Luận văn thạc sĩ văn hóa học văn hóa làng thanh liệt huyện thanh trì thành phố hà nội trong quá trình đô thị hóa hiện nay

Nghiên cứu văn hóa làng Thanh Liệt, huyện Thanh Trì, Hà Nội trong bối cảnh đô thị hóa. Phân tích sự biến đổi truyền thống và thách thức phát triển.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn văn hóa làng Thanh Liệt và bản sắc độc đáo

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành nghiên cứu văn hóa học về văn hóa làng Thanh Liệt là một công trình khoa học chuyên sâu, phân tích hệ thống các giá trị văn hóa truyền thống của một làng cổ ven đô Hà Nội. Làng Thanh Liệt, xưa có tên là Quang Liệt, là một vùng đất "địa linh nhân kiệt" với lịch sử hình thành và phát triển lâu đời. Luận văn chỉ ra rằng, nơi đây không chỉ nổi tiếng với các sản vật nông nghiệp như vải tiến vua mà còn là cái nôi của nhiều danh nhân lớn, tiêu biểu là danh tướng Phạm Tu và vạn thế sư biểu Chu Văn An. Nền tảng văn hóa đặc sắc này được hình thành từ chính điều kiện tự nhiên, lịch sử và xã hội của làng. Tọa lạc bên dòng Tô Lịch, Thanh Liệt sớm trở thành một trung tâm dân cư đông đúc với nền kinh tế nông nghiệp trù phú. Cấu trúc xã hội làng xã chặt chẽ, với các thiết chế như dòng họ, giáp, phường hội, đã tạo nên một sức mạnh cộng đồng vững chắc, là cơ sở để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa qua nhiều thế hệ. Nội dung luận văn tập trung làm rõ hai khía cạnh chính của bản sắc văn hóa làng Thanh Liệt: văn hóa vật thể và văn hóa phi vật thể. Các yếu tố này không tồn tại riêng lẻ mà hòa quyện, tạo nên một diện mạo văn hóa toàn diện, phản ánh đời sống vật chất và đời sống tinh thần người dân. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa tư liệu mà còn là một nỗ lực giải mã những giá trị cốt lõi, làm cơ sở cho việc đánh giá các tác động của quá trình đô thị hóa đang diễn ra mạnh mẽ, đặt ra những thách thức lớn cho việc bảo tồn di sản văn hóa.

1.1. Lịch sử hình thành và vị thế địa linh nhân kiệt của làng

Làng Thanh Liệt, với tên cổ Quang Liệt, là một vùng đất có bề dày lịch sử. Các di chỉ khảo cổ học tại đây cho thấy sự tồn tại của người Việt cổ từ hàng nghìn năm trước. Làng gắn liền với tên tuổi hai danh nhân kiệt xuất của dân tộc. Đầu tiên là danh tướng Phạm Tu (476-545), một khai quốc công thần thời nhà Tiền Lý, người được dân làng tôn thờ làm Thành hoàng và được thờ phụng tại Đình Ngoại. Thứ hai là nhà giáo Chu Văn An (1292-1370), một bậc hiền nho đức độ, người thầy của muôn đời, được thờ tại Đình Nội. Sự nghiệp của hai vị danh nhân này không chỉ là niềm tự hào của người dân địa phương mà còn cho thấy Thanh Liệt từng là vùng đất trọng yếu, vừa có tinh thần thượng võ, vừa có truyền thống hiếu học lâu đời. Chính những con người kiệt xuất này đã góp phần định hình nên cốt cách và bản sắc văn hóa làng Thanh Liệt.

1.2. Phân tích giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể cốt lõi

Văn hóa làng Thanh Liệt được thể hiện rõ nét qua hệ thống di sản vật thể và phi vật thể phong phú. Về văn hóa vật thể, nổi bật là cụm di tích lịch sử Chu Văn An và Phạm Tu, bao gồm Đình Ngoại, Đình Nội, Chùa Quang Ân, Miếu Vực. Các công trình này mang đậm dấu ấn kiến trúc đình làng Bắc Bộ với kết cấu gỗ tinh xảo và các hoa văn chạm khắc tinh tế. Đây là những không gian thiêng, nơi diễn ra các hoạt động tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng. Về văn hóa phi vật thể, luận văn đi sâu vào hương ước làng Thanh Liệt, các lễ hội truyền thống, phong tục tập quán Thanh Trì, tín ngưỡng thờ Thành hoàng, thờ cúng tổ tiên. Các sinh hoạt này phản ánh sâu sắc thế giới quan, nhân sinh quan và đời sống tinh thần người dân, tạo nên sự gắn kết cộng đồng bền chặt và là nền tảng tinh thần của xã hội làng xã.

II. Tác động của đô thị hóa đến văn hóa làng Thanh Liệt ra sao

Quá trình đô thị hóa đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng tại các văn hóa làng xã ven đô như Thanh Liệt, mang đến cả cơ hội và thách thức. Luận văn đã chỉ ra một cách toàn diện những tác động của đô thị hóa lên mọi mặt đời sống văn hóa của làng. Tác động lớn nhất và dễ nhận thấy nhất là sự thay đổi về không gian văn hóa làng xã. Diện tích đất nông nghiệp, không gian sinh tồn của văn hóa truyền thống, ngày càng bị thu hẹp, nhường chỗ cho các khu đô thị, nhà cao tầng và hạ tầng giao thông hiện đại. Cấu trúc làng xóm truyền thống với cây đa, giếng nước, sân đình dần bị phá vỡ. Sự thay đổi này kéo theo sự biến đổi văn hóa làng xã một cách sâu sắc. Lối sống đô thị du nhập mạnh mẽ, làm thay đổi các mối quan hệ xã hội từ cộng đồng làng xóm sang các mối quan hệ láng giềng lỏng lẻo hơn. Các giá trị truyền thống như tình làng nghĩa xóm, sự tương trợ trong dòng họ có nguy cơ bị mai một. Quá trình này cũng tạo ra những xung đột văn hóa thế hệ giữa lớp người cao tuổi muốn níu giữ nếp sống cũ và thế hệ trẻ dễ dàng tiếp nhận các luồng văn hóa mới. Những phong tục, tập quán, lễ hội truyền thống cũng đứng trước nguy cơ bị giản lược, thương mại hóa hoặc mất đi ý nghĩa thiêng liêng vốn có. Đây là thách thức lớn nhất đối với công tác bảo tồn di sản văn hóa tại Thanh Liệt hiện nay.

2.1. Phân tích sự biến đổi không gian kiến trúc làng truyền thống

Đô thị hóa đã làm thay đổi mạnh mẽ diện mạo kiến trúc của làng Thanh Liệt. Những ngôi nhà ba gian hai chái truyền thống có sân vườn rộng rãi dần được thay thế bởi những ngôi nhà ống, nhà cao tầng san sát. Hệ thống đường làng ngõ xóm được bê tông hóa, mở rộng nhưng lại làm mất đi vẻ cổ kính, yên bình. Hình ảnh lũy tre xanh, ao làng, giếng nước vốn là biểu tượng của không gian văn hóa làng xã Bắc Bộ đang dần biến mất. Sự thu hẹp không gian chung cũng làm giảm các hoạt động giao lưu cộng đồng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự gắn kết của người dân. Các di tích lịch sử như đình, chùa tuy được bảo tồn nhưng lại bị "bao vây" bởi các công trình hiện đại, làm mất đi cảnh quan tổng thể và không gian thiêng vốn có.

2.2. Xung đột văn hóa thế hệ và thay đổi trong phong tục tập quán

Sự du nhập của lối sống đô thị đã tạo ra một khoảng cách thế hệ rõ rệt tại Thanh Liệt. Thế hệ trẻ có xu hướng đề cao giá trị cá nhân, tính thực dụng và dễ dàng tiếp thu các xu hướng văn hóa mới từ bên ngoài. Trong khi đó, thế hệ người cao tuổi vẫn gắn bó với những giá trị cộng đồng và các chuẩn mực truyền thống. Xung đột văn hóa thế hệ biểu hiện trong cách ứng xử, trang phục, tổ chức hiếu hỉ và các sinh hoạt hàng ngày. Các phong tục tập quán Thanh Trì như lễ cưới, lễ tang, lễ mừng thọ đang có xu hướng bị giản lược hóa, đôi khi chạy theo hình thức phô trương vật chất hơn là giữ gìn ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Đây là một trong những biểu hiện rõ nét của sự biến đổi văn hóa làng xã trong bối cảnh hiện đại.

III. Phương pháp bảo tồn di sản văn hóa làng Thanh Liệt hiệu quả

Đối mặt với những thách thức từ đô thị hóa, vấn đề bảo tồn di sản văn hóa làng Thanh Liệt trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Luận văn đã đề xuất một hệ thống phương pháp luận dựa trên quan điểm của Đảng và Nhà nước về văn hóa, kết hợp với các nguyên tắc khoa học trong bảo tồn. Nền tảng của phương pháp này là nhận thức đúng đắn rằng văn hóa vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển. Do đó, bảo tồn không có nghĩa là "đóng băng" di sản mà phải gắn liền với phát triển bền vững văn hóa. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu, khảo sát và đánh giá một cách khoa học thực trạng các di sản vật thể và phi vật thể tại Thanh Liệt. Cần phải xác định rõ những yếu tố nào đang bị mai một, những yếu tố nào cần ưu tiên bảo vệ khẩn cấp. Phương pháp tiếp cận phải mang tính tổng thể, đặt di sản trong mối quan hệ hữu cơ với cộng đồng dân cư – những chủ thể sáng tạo và thụ hưởng văn hóa. Việc bảo tồn phải dựa trên nguyên tắc tôn trọng tính nguyên gốc, tính toàn vẹn của di sản nhưng cũng cần linh hoạt để thích ứng với đời sống đương đại. Hơn nữa, quá trình này đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên: các nhà khoa học, cơ quan quản lý nhà nước, và quan trọng nhất là chính cộng đồng địa phương. Việc nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm cho người dân được xem là yếu tố then chốt, quyết định sự thành công của công tác bảo tồn bản sắc văn hóa làng Thanh Liệt.

3.1. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa

Luận văn khẳng định, đường lối của Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn coi văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội. Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII đã chỉ rõ nhiệm vụ "Xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc". Các văn bản pháp luật như Luật Di sản văn hóa đã tạo hành lang pháp lý quan trọng cho công tác bảo tồn. Quan điểm này nhấn mạnh việc bảo tồn di sản văn hóa không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà là của toàn xã hội, trong đó cộng đồng địa phương đóng vai trò hạt nhân. Bảo tồn phải đi đôi với phát huy giá trị, làm cho di sản "sống" trong đời sống đương đại.

3.2. Nguyên tắc cốt lõi trong phát triển bền vững văn hóa

Để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa làng Thanh Liệt, luận văn đề cao nguyên tắc phát triển bền vững văn hóa. Nguyên tắc này bao gồm ba trụ cột chính: bảo tồn tính đa dạng văn hóa, đảm bảo sự tham gia của cộng đồng và gắn kết văn hóa với phát triển kinh tế - xã hội. Điều này có nghĩa là mọi kế hoạch phát triển kinh tế, xây dựng hạ tầng tại Thanh Liệt đều phải tính đến yếu tố bảo vệ di sản. Cần tránh tình trạng phát triển kinh tế bằng mọi giá mà hy sinh các giá trị văn hóa truyền thống. Phát triển bền vững là tìm ra sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, để văn hóa thực sự trở thành nguồn lực nội sinh cho sự tiến bộ của địa phương.

IV. Top giải pháp phát huy bản sắc văn hóa làng Thanh Liệt

Từ cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một số nhóm giải pháp cụ thể và khả thi nhằm bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa làng Thanh Liệt. Nhóm giải pháp hàng đầu là nâng cao nhận thức và giáo dục cộng đồng. Cần tổ chức các hoạt động tuyên truyền, hội thảo, đưa nội dung về lịch sử và văn hóa địa phương vào chương trình giảng dạy tại các trường học. Khi người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, hiểu và tự hào về di sản của quê hương, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất. Nhóm giải pháp thứ hai là hoàn thiện cơ chế, chính sách quản lý nhà nước về di sản. Cần có sự phân cấp quản lý rõ ràng, tăng cường đầu tư ngân sách cho việc tu bổ, tôn tạo các di tích, đồng thời có chính sách khuyến khích, hỗ trợ các nghệ nhân và những người thực hành di sản phi vật thể. Một giải pháp đột phá được đề cập là xây dựng mô hình du lịch văn hóa - lịch sử. Việc kết nối các điểm di tích như đền thờ Chu Văn An, Phạm Tu với các làng nghề truyền thống Hà Nội lân cận có thể tạo ra sản phẩm du lịch độc đáo, vừa quảng bá văn hóa, vừa tạo sinh kế cho người dân. Cuối cùng, vai trò của các thiết chế văn hóa cơ sở như gia đình, dòng họ, và đặc biệt là hương ước làng Thanh Liệt cần được phát huy mạnh mẽ hơn nữa trong việc điều chỉnh các mối quan hệ xã hội và gìn giữ nếp sống văn hóa truyền thống.

4.1. Vai trò của hương ước làng Thanh Liệt trong đời sống mới

Luận văn chỉ ra rằng hương ước làng Thanh Liệt, dù là một văn bản cổ, vẫn chứa đựng nhiều giá trị tiến bộ có thể áp dụng trong đời sống hiện đại. Việc xây dựng quy ước làng văn hóa mới dựa trên tinh thần của hương ước cũ là một giải pháp hiệu quả. Các quy định về việc tổ chức lễ cưới, lễ tang văn minh, tiết kiệm; về giữ gìn vệ sinh môi trường, an ninh trật tự; về tinh thần đoàn kết, tương trợ... cần được đưa vào quy ước mới. Điều này giúp điều tiết các hành vi xã hội, duy trì thuần phong mỹ tục và củng cố sự tự quản của cộng đồng trước những tác động của đô thị hóa.

4.2. Kết hợp bảo tồn văn hóa với phát triển du lịch bền vững

Phát triển du lịch được xem là một "cú hích" để bảo tồn di sản văn hóa. Làng Thanh Liệt có tiềm năng lớn với cụm di tích quốc gia và vị trí gần trung tâm Hà Nội. Cần xây dựng các tour du lịch trải nghiệm, kết nối du khách với không gian văn hóa, lịch sử của làng. Du khách có thể tham quan di tích, tìm hiểu về cuộc đời sự nghiệp của các danh nhân, tham gia vào một số công đoạn của lễ hội truyền thống. Nguồn thu từ du lịch có thể tái đầu tư cho công tác trùng tu di tích và hỗ trợ cộng đồng, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực cho phát triển bền vững văn hóa.

V. Tương lai văn hóa làng Thanh Liệt Hướng đi nào bền vững

Luận văn "Văn hóa làng Thanh Liệt, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội trong quá trình đô thị hóa hiện nay" không chỉ là một công trình nghiên cứu văn hóa học về một làng cụ thể mà còn mở ra những suy ngẫm sâu sắc về tương lai của các văn hóa làng xã ven đô nói chung. Kết quả nghiên cứu khẳng định, đô thị hóa là một xu thế tất yếu, nhưng sự phát triển sẽ không bền vững nếu làm mất đi nền tảng văn hóa. Tương lai của văn hóa làng Thanh Liệt phụ thuộc vào khả năng tìm kiếm một con đường phát triển hài hòa, nơi các giá trị hiện đại và truyền thống có thể cùng tồn tại và bổ sung cho nhau. Hướng đi bền vững nhất là biến di sản thành tài sản, biến văn hóa thành nguồn lực nội sinh mạnh mẽ. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược từ các nhà hoạch định chính sách, sự vào cuộc của các nhà khoa học và trên hết là sự đồng lòng, chung sức của toàn thể cộng đồng dân cư. Luận văn đã đặt nền móng quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho các cấp chính quyền huyện Thanh Trì và thành phố Hà Nội trong việc xây dựng các chính sách bảo tồn và phát triển văn hóa phù hợp. Những giải pháp và kiến nghị được đưa ra có giá trị tham khảo cao, góp phần gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa làng Thanh Liệt trong bối cảnh hội nhập và phát triển mạnh mẽ của đất nước.

5.1. Tổng kết kết quả chính từ nghiên cứu văn hóa học chuyên sâu

Công trình nghiên cứu đã hệ thống hóa một cách toàn diện các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của làng Thanh Liệt. Luận văn đã chỉ ra quy luật của sự biến đổi văn hóa làng xã dưới tác động của đô thị hóa, phân tích rõ những thách thức và nguy cơ. Đồng thời, nghiên cứu cũng khẳng định sức sống mãnh liệt của các giá trị văn hóa truyền thống và đề xuất các giải pháp bảo tồn mang tính khoa học, thực tiễn, phù hợp với quan điểm phát triển bền vững văn hóa của Đảng và Nhà nước.

5.2. Mở ra hướng nghiên cứu mới về văn hóa làng xã ven đô Hà Nội

Thành công của luận văn không chỉ dừng lại ở phạm vi làng Thanh Liệt. Nó còn là một nghiên cứu điển hình, mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo về văn hóa làng xã ven đô trong bối cảnh đô thị hóa. Các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục đi sâu vào từng khía cạnh như sự biến đổi của cấu trúc gia đình, vai trò của phụ nữ, hay sự thích ứng của các tín ngưỡng dân gian trong môi trường đô thị. Những nghiên cứu này sẽ góp phần xây dựng một bức tranh toàn cảnh và sâu sắc hơn về sự chuyển mình của nông thôn Việt Nam trong thời kỳ mới.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tỗng quan về văn hóa làng Thanh Liệt Chương 2: Sự biến đổi của văn hóa truyền thống làng Thanh Liệt dưới tác động của quá trình đô thị hóa hiện nay Chương 3: Vấn đề bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống làng Thanh Liệt trong quá trình đô thị hóa hiện nay 12 CHUONG 1 TONG QUAN VE VAN HOA LANG THANH LIET 1. Một số khái niệm 1. Khái niệm văn hóa và quan điễm phát triển văn hóa của Đảng ta Văn hóa là đối tượng nghiên cứu thuộc nhiều lĩnh vực khoa học xã hội nhân văn. Từ mỗi góc nhìn, các nhà nghiên cứu văn hóa, với những định kiến và những hạn chế có tính chất lịch sử, thường qui văn hóa vào những lĩnh vực hạn hẹp cụ thể, trong khi đó văn hóa là một lĩnh vực rộng lớn, bao trùm mọi mặt của đời sống xã hội.

Tuy nhiên, cũng giống như tất cả các ngành khoa học xã hội nhân văn khác, ngành khoa học về văn hóa trong quá trình phát triển đã gặt hái được nhiều thành tựu, nội dung của khái niệm văn hóa đã ngày càng tiếp cận, bao quát được đối tượng nghiên cứu. Các định nghĩa khác nhau về văn hóa ít nhiều đã hàm chứa sự tương đồng hoặc bổ sung ý nghĩa cho nhau và nhìn chung những định nghĩa đều đi đến một quan điểm chung nhất: văn hóa - đó là sự thăng hoa các lực lượng bản chất tự nhiên của con người. Năng lực bản chất tự nhiên đó chính là sự hiểu biết, là phương thức hoạt động sống của con người và là những kinh nghiệm do con người đúc kết được trong quá trình lịch sử hình thành nên đời sống của nhân loại. Nói cách khác, văn hóa là những gì còn lại sau những chu trình lịch sử phát triển khác nhau, nhờ đó người ta có thể phân biệt được dân tộc này với dân tộc khác, làm nên sự khác biệt giữa người và động vật và là cái đặc trưng cho xã hội loài người.

Định nghĩa về văn hóa của UNESCO - tổ chức bảo tồn phát triển văn hóa thể giới là một định nghĩa tiêu biểu khái quát cho cách hiểu này về văn hóa: “Văn hóa là hệ thống các kí hiệu (biểu tượng), quy định toàn bộ cách ứng xử của một số đông người giúp con người có thể giao tiếp được với nhau trong những cộng đồng riêng biệt”. Hệ thống kí hiệu (biểu tượng) là những hình ảnh tượng trưng được phô bày khiến người ta có thể l3 cảm nhận một giá trị trừu xuất nào đó đang tiềm ẩn trong lòng của nó. Và để cảm nhận một giá trị trừu xuất đó con người phải dựa vào năng lực giải mã biểu tượng của mình, năng lực đó cũng chính là năng lực bản chất người. Đây chính là sự tiếp nối làm rõ thêm định nghĩa về văn hóa của Mác: “Văn hóa là sự khách thẻ hóa năng lực bản chất người”.

Năng lực bản chất người theo Mác quan niệm chính là quá trình nhận thức và quá trình sáng tạo của con người. Văn hóa chính là quá trình sáng tạo tự thân của con người trong sự phat triển của lịch sử - *Đó không phải là các lực lượng bẩm sinh xuất hiện một cách tự nhiên, mà chúng biến đổi do tác động của các quan hệ xã hội, do trình độ phát triển văn hóa. Các lực lượng bản chất người ấy được khách thể hóa thông qua hoạt động cải tạo thế giới của con người. Chính hoạt động này là phương thức tồn tại và tái sản xuất ra đời sống xã hội”.

Nói khác di, xét trên phương diện rộng, “văn hóa còn bộc lộ ra nie [a phurong thức tự thể hiện, tự biểu hiện các sức mạnh mang bản chất người, tác động vào quá trình phát triển của lịch sử, thúc đây xã hội thăng tiến, vươn tới tầm cao của những giá trị nhân văn” [48, tr. Nhận định này một lần nữa được khẳng định trong quan niệm về văn hóa của ông Federico Mayor nguyên Tổng giám đốc Unesco: “Van héa là tổng thể sống động các hoạt động sáng tạo của con người trong quá khứ và trong hiện tại. Qua các thế kỷ, hoạt động sáng tạo ấy đã hình thành nên một hệ thống giá trị, các truyền thống và thị hiếu - những yếu tô đó xác định đặc tính riêng của mỗi dân tộc”. 'Văn hóa cho đến nay, trong nhận thức của nhân loại tiền bộ được xem như là một lĩnh vực đặc biệt của đời sống xã hội.

Nó là trung tâm định hướng giá trị và điều tiết mọi hoạt động của con người, đồng thời còn là quá trình “nhân hóa” chính bản thân con người trong đời sống xã hội. Tiếp thu thành tựu nghiên cứu về văn hóa trên thé giới, ở Việt Nam từ năm 1998 tại Hội nghị lần thứ 5 Ban chấp hành Trung ương Đảng (khóa VIII), Đảng ta đã xác định “Văn 14 hóa là nén tang tinh than của xã hội, vừa là mục tiêu vừa là động lực thúc đây sự phát triển kinh tế - xã hội”. Nhân định này cho thấy quan điểm phát triển của Đảng ta, coi văn hóa chính là nguồn lực nội sinh quan trọng nhất của phát triển. Thiếu nền tảng tỉnh thần tiến bộ và lành mạnh, không quan tâm giải quyết tốt mối quan hệ giữa kinh tế với công bằng xã hội thì không thể có sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

Sự nghiệp xây dựng và phát triển văn hóa ở nước ta được thể hiện trên hai phương diện ~ Thể hiện tầm cao trí tuệ và chiều sâu của tư tưởng nhân văn, vừz đân tộc vừa hiện đại được lưu truyền từ đời này sang đời khác, làm giàu thêm cho đời sống tỉnh thần của xã hội, thông qua việc xây dựng đội ngũ trí thức, văn nghệ sĩ. đã tạo ra những công trình văn hóa và những tác phẩm nghệ thuật. Đây cũng chính là vấn đề cơ bản trong việc phát triển chiều sâu của sự nghiệp văn hóa nước nhà. - Nâng cao trình độ dân trí cho người dân, tạo cơ hội và điều kiện để họ thực hiện quyền làm chủ trong sáng tạo và hưởng thụ các giá trị văn hóa, thông qua việc tổ chức cho người dân tham gia vào các hoạt động văn hóa không chuyên.

Đây cũng chính là vấn đề cơ bản của việc phát triển văn hóa theo chiều rộng. Hai phương điện nói trên có mối quan hệ tương tác, hỗ trợ lẫn nhau, cùng. nhau phát triển. Sự nghiệp văn hóa nước nhà bởi thế được vận hành một cách liên tục và không ngừng phát trién.

'Văn hóa Việt Nam là kết quả của quá trình phát triển trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc. Do vậy, xây dựng nền văn hóa mới tiến bộ, phải bắt đầu từ chính truyền thống văn hóa dân tộc mình. Đảng ta trong Hội nghị lần thứ 5 Ban chấp hành Trung ương Đảng (khóa VIII) đã khẳng định: “nền văn hóa Việt Nam là nên văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc”- 15 một nền văn hóa luôn có sự hồi sinh của quá khứ và sự hòa nhập trong tương. lai phát triển.

Khái niệm về làng và văn hóa làng Nghiên cứu về làng và làng Việt ở Việt Nam được các nhà nghiên cứu quan tâm từ rất sớm. Từ cuối thế kỷ XIX, làng xã Việt đã được nghiên cứu bởi các nhà trí thức trong nước và các tác giả người Pháp. Từ thế kỷ XX đến nay, hàng loạt tác phẩm nghiên cứu góp phần làm sáng rõ nhiều vấn đề mấu chốt về làng xã đã được công bố ở nhiều loại hình: sách chuyên khảo, tạp chí khoa học, kỷ yếu các hội nghị., từ nhiều góc độ như: dân tộc học, xã hội học, văn hóa học, nhân học, v. 'Từ trong khối lượng tác phẩm đồ sộ đó, có nhiều quan điểm phong phú về làng và văn hóa làng.

Khái niệm về lang. Khoảng giữa những năm 1970, có rất nhiều quan điểm về làng như là một cộng đồng khép kín; làng là một tác nhân chung của sự phát triển cộng đồng và những biến đổi xã hội. Theo Từ điển Tiếng Việt: “Làng là khối dân cư nông thôn làm thành một đơn vị có đời sống riêng về nhiều mặt và là đơn vị hành chính thấp nhất thời phong kiến” Theo cố GS. Trần Quốc Vượng, làng là một đơn vị cộng cư có một vùng đất chung của cư dân nông nghiệp - làng là một gia đình lớn, là một xã hội thu nhỏ.

Quốc gia là một hình ảnh mở rộng của gia tộc, người ta coi Nước như một đại gia đình. Làng là một trong ba hằng số của văn hóa Việt Nam (Nhà ~ Làng - Nước). Làng là nơi tụ cư được tổ chức dựa vào hai nguyên lý, cùng cội nguồn và cùng chỗ ở. Làng là hình thức công xã nông thôn với những đặc thù riêng của mình.

Những đặc thủ riêng ấy, thể hiện ở chế độ 16 ruộng đất, chế độ công điền, chế độ tổ chức xã hội, các điều lê, tập tục của làng, tín ngưỡng, phong tục, tập quán, lễ hội làng.TS Bùi Xuân Đính: “Làng trước hết là một từ Nôm, dùng để chỉ đơn vị tụ cư truyền thống của nông dân Việt, có địa vực riêng, cơ sở hạ tầng cùng cơ cấu tổ chức riêng, lệ tục riêng. nhưng chặt chẽ và hoàn chỉnh nhất” [I1,tr19] “Theo tác giả Trương Thìn: Làng có một lãnh thỏ riêng, chúng ta có thể gọi là một cồng đồng lãnh thổ xác định; có một cộng đồng kinh tế chung, tức là mỗi làng là một đơn vị kinh tế tự cấp tự túc, một đơn vị tiểu sản xuất công — nông nghiệp; có một cộng đồng văn hóa; có một “bộ luật” riêng - gọi là hương ước, quy định những nghĩa vụ, trách nhiệm, quyền lợi của mỗi thành viên đối với làng và đối với nhau và có tính đẳng cấp rất đậm nét.12] Dù được định nghĩa ở góc độ nào, hoặc được phân chia theo loại hình nào: theo thời gian hình thành, theo vùng địa lý, theo nghề nghiệp, theo phương thức thành lập hay theo tôn giáo, làng vẫn có một lãnh thô riêng với nền kinh tế nông nghiệp đồi đào và một “mô hình chung” về cơ cấu tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ