Luận văn thạc sĩ văn hóa học văn hóa làng khoa bảng xuân cầu xã nghĩa trụ huyện văn giang tỉnh hưng yên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu văn hóa làng khoa bảng Xuân Cầu xã Nghĩa Trụ huyện Văn Giang tỉnh Hưng Yên, phân tích giá trị văn hóa truyền thống.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2012

134
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan văn hóa làng khoa bảng Xuân Cầu

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về văn hóa làng khoa bảng Xuân Cầu của tác giả Chu Văn Mười, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Bùi Xuân Đính, là một công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu. Tài liệu này làm rõ các đặc điểm và giá trị văn hóa độc đáo của làng Xuân Cầu (xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên) với tư cách là một làng khoa bảng tiêu biểu. Xuân Cầu không chỉ là một làng Việt cổ truyền ở trung tâm đồng bằng Bắc Bộ mà còn là một trong ba làng khoa bảng nổi tiếng nhất của Hưng Yên, bên cạnh Thổ Hoàng và Lạc Đạo. Vùng đất này đã sản sinh ra 11 vị đỗ đại khoa, bao gồm Hoàng giáp, Tiến sĩ và Phó bảng, tạo nên một truyền thống hiếu học rực rỡ. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, góp phần lý giải các vấn đề về lịch sử - văn hóa của tỉnh Hưng Yên và cả nước, đặc biệt là ảnh hưởng của Nho học Việt Nam và nền giáo dục khoa cử thời phong kiến trong làng xã người Việt. Việc tìm hiểu lịch sử làng Xuân Cầu dưới góc độ một làng khoa bảng giúp rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu, giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ. Điều này càng trở nên cấp thiết khi Văn Giang đang nằm trong vùng phát triển trọng điểm, đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, có tri thức và phẩm chất đạo đức. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trong bối cảnh xây dựng nông thôn mới hiện nay.

1.1. Vị trí địa lý và lịch sử hình thành làng Xuân Cầu

Làng Xuân Cầu, xưa có tên là Hoa Kiều hay Huê Cầu, nằm ở vị trí địa lý thuận lợi, kế cận Quốc lộ 5 và gần kinh thành Thăng Long xưa. Vị trí này tạo điều kiện cho giao thương, trao đổi kinh tế và văn hóa. Theo các bậc cao niên và một số cứ liệu, làng có thể được hình thành từ thế kỷ VII-VIII do người Hoa lập ra trong quá trình buôn bán. Ban đầu, làng chỉ có hai xóm là Tam Kỳ và Phúc Thọ, sau này mở rộng thêm xóm Lê Cao. Theo thời gian, các xóm phát triển thành các thôn, nhưng vẫn duy trì sự thống nhất chung qua bản hương ước làng xã, chung chùa, chung văn chỉ. Lịch sử làng Xuân Cầu gắn liền với sự phát triển của hơn 30 dòng họ, trong đó các họ lớn như Nguyễn, Tô, Quản đóng vai trò nòng cốt trong việc xây dựng và phát triển truyền thống hiếu học của làng.

1.2. Đặc trưng văn hóa khoa cử đồng bằng Bắc Bộ tại Xuân Cầu

Văn hóa khoa cử là một trong những đặc trưng văn hóa đồng bằng Bắc Bộ nổi bật nhất tại Xuân Cầu. Làng nằm trong vùng Kinh Bắc, nơi được nhà sử học Phan Huy Chú nhận xét là “mạch đất tốt tụ vào” nên sản sinh nhiều danh sĩ. Sự hiện diện của các làng khoa bảng lân cận như Lạc Đạo, An Nhiễm đã tạo ra một môi trường ganh đua học tập sôi nổi. Nền giáo dục khoa cử thời phong kiến được coi là con đường chính để thay đổi thân phận, mang lại vinh dự cho gia đình và dòng họ. Chính vì vậy, việc học hành được cả làng coi trọng, từ gia đình đến cộng đồng, tất cả đều tạo điều kiện tốt nhất cho sĩ tử dùi mài kinh sử. Truyền thống này đã hun đúc nên bản sắc văn hóa làng xã riêng biệt, lấy tri thức làm thước đo giá trị và phẩm giá con người.

II. Giải mã nền tảng tạo nên truyền thống hiếu học Xuân Cầu

Sự thành đạt trong khoa cử của làng Xuân Cầu không phải là ngẫu nhiên mà được xây dựng trên một nền tảng kinh tế - xã hội vững chắc. Luận văn đã chỉ ra, khác với nhiều làng thuần nông, Xuân Cầu sớm phát triển kinh tế hàng hóa với các nghề thủ công và thương mại. Đây chính là yếu tố vật chất quan trọng tạo điều kiện cho các gia đình, đặc biệt là các dòng họ khoa bảng, đầu tư cho con em theo đuổi con đường học vấn lâu dài mà không phải lo gánh nặng cơm áo. Bên cạnh nền tảng kinh tế, các yếu tố xã hội như quy định trong hương ước làng xã và vai trò của các dòng họ đã tạo ra một hệ thống khuyến học hiệu quả. Hương ước của làng có những điều khoản rõ ràng về việc tôn vinh người đỗ đạt, miễn giảm tạp dịch và cấp ruộng công. Các dòng họ khoa bảng như họ Nguyễn, họ Tô, họ Quản không chỉ là nơi lưu giữ gia phả, thực hành tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên mà còn là nơi giáo dục, khích lệ con cháu noi gương tiền nhân. Sự kết hợp giữa tiềm lực kinh tế và thiết chế xã hội chặt chẽ đã tạo nên một môi trường lý tưởng, biến việc học thành một phong trào sâu rộng, là động lực chính hình thành nên văn hóa làng khoa bảng Xuân Cầu.

2.1. Vai trò của làng nghề truyền thống Hưng Yên trong việc học

Xuân Cầu nổi tiếng là một làng nghề truyền thống Hưng Yên với nghề nhuộm thâm và buôn bán phát đạt. Tài liệu gốc ghi nhận: "Ai về Đồng Tỉnh, Huê Cầu. Đồng Tỉnh bán thuốc, Huê Cầu nhuộm thâm". Nghề nhuộm không chỉ mang lại nguồn thu nhập ổn định mà còn giúp người dân mở mang giao thương, tiếp xúc với văn hóa bên ngoài. Sự thịnh vượng từ nghề thủ công và buôn bán đã tạo ra một tầng lớp thương nhân giàu có. Họ có đủ điều kiện vật chất để cho con em theo học các thầy đồ giỏi, mua sắm sách vở, giấy bút. Nguồn lực này giúp các sĩ tử có thể chuyên tâm học hành trong nhiều năm, chuẩn bị cho các kỳ thi Hương, thi Hội. Có thể nói, nền kinh tế đa dạng chính là bệ đỡ vững chắc cho sự phát triển của truyền thống hiếu học tại đây.

2.2. Thiết chế dòng họ và hương ước trong khuyến học

Các dòng họ khoa bảnghương ước làng xã đóng vai trò quyết định trong việc duy trì ngọn lửa học vấn. Luận văn chỉ rõ, hương ước làng Xuân Cầu có những quy định cụ thể nhằm khuyến khích việc học. Những người đỗ đạt được làng trọng vọng, được ngồi chiếu trên trong đình, được chia phần biếu khi tế lễ. Ngược lại, các dòng họ lớn như họ Nguyễn, họ Tô có trách nhiệm giáo dục con cháu, noi gương tổ tiên. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên không chỉ là hoạt động tâm linh mà còn là cách để nhắc nhở con cháu về công danh của các bậc tiền nhân, từ đó nỗ lực phấn đấu. Sự liên kết giữa các gia đình khoa bảng qua quan hệ hôn nhân cũng tạo điều kiện thuận lợi để con em được học hành trong môi trường tốt nhất. Những thiết chế này đã tạo nên một hệ thống khuyến học bền vững từ bên trong cộng đồng.

III. Phân tích giá trị văn hóa vật thể tại làng khoa bảng Cầu

Thành công trên con đường khoa cử đã được người dân Xuân Cầu cụ thể hóa thành những công trình kiến trúc mang giá trị vật thể đặc sắc, tạo nên một quần thể di sản văn hóa phi vật thể và vật thể phong phú. Những di tích này không chỉ là biểu tượng của sự thịnh vượng mà còn là nơi ghi dấu, tôn vinh truyền thống hiếu học. Luận văn mô tả chi tiết hệ thống đình, chùa, miếu, và đặc biệt là văn chỉ. Trước Cách mạng tháng Tám, Xuân Cầu có tới 4 ngôi đình, 2 ngôi chùa, 16 đền miếu và một hệ thống văn chỉ từ cấp làng đến cấp dòng họ. Mặc dù nhiều công trình đã bị tàn phá bởi chiến tranh, những dấu tích còn lại và ký ức của các bậc cao niên vẫn cho thấy một không gian văn hóa Nho học đậm đặc. Các công trình như đình Tam Kỳ với bức phù điêu “Vinh quy bái tổ” hay hệ thống văn chỉ thờ Khổng Tử và các bậc tiên hiền là minh chứng sống động cho sự đề cao tri thức. Đây là những không gian văn hóa quan trọng, nơi diễn ra các hoạt động tế lễ, giáo dục đạo lý và vinh danh những danh nhân khoa bảng Hưng Yên, góp phần củng cố bản sắc văn hóa làng xã.

3.1. Hệ thống văn chỉ và vai trò tương tự Văn miếu Xích Đằng

Hệ thống văn chỉ ở Xuân Cầu có vai trò như một Văn miếu Xích Đằng thu nhỏ, là trung tâm của đời sống học thuật và tinh thần của làng. Làng có văn chỉ chung, văn chỉ của các thôn và thậm chí văn chỉ riêng của dòng họ Nguyễn. Đây là nơi thờ tự Khổng Tử, Tứ phối và các bậc tiên hiền, khoa bảng của làng. Văn chỉ không chỉ là nơi thờ cúng mà còn là không gian để tổ chức các lễ tế xuân thu, bình văn, và quan trọng nhất là lễ vinh danh các tân khoa. Sự tồn tại của một hệ thống văn chỉ đa cấp cho thấy sự trân trọng tri thức đã ăn sâu vào tiềm thức của người dân, từ cộng đồng làng xã đến từng gia đình, dòng họ. Đây chính là biểu tượng vật thể rõ nét nhất của văn hóa làng khoa bảng Xuân Cầu.

3.2. Dấu ấn khoa bảng qua kiến trúc đình và nhà thờ họ

Dấu ấn của văn hóa khoa cử còn được thể hiện rõ nét qua kiến trúc đình làng và các nhà thờ họ. Đình Tam Kỳ, ngôi đình lớn nhất, có bức chạm nổi cảnh 'Vinh quy bái tổ' trên bình phong, thể hiện niềm tự hào và khát vọng đỗ đạt của cả cộng đồng. Các câu đối trong đình cũng khẳng định truyền thống văn vật lâu đời của làng. Bên cạnh đó, các nhà thờ của những dòng họ khoa bảng như họ Tô, họ Nguyễn được xây dựng khang trang, là nơi thờ cúng tổ tiên và vinh danh các danh nhân của dòng họ. Nhà thờ không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên mà còn là một bảo tàng thu nhỏ, lưu giữ các sắc phong, văn bia, gia phả, nhắc nhở thế hệ sau về trách nhiệm kế thừa và phát huy truyền thống gia tộc.

IV. Top danh nhân khoa bảng Hưng Yên từ làng Xuân Cầu

Nền tảng của văn hóa làng khoa bảng Xuân Cầu chính là những con người cụ thể, những sĩ tử đã kiên trì học tập và đỗ đạt cao. Luận văn đã thống kê và phân tích chi tiết danh sách 11 vị đỗ đại khoa, đưa Xuân Cầu trở thành một trong những cái nôi sản sinh nhiều danh nhân khoa bảng Hưng Yên nhất. Các vị đại khoa thuộc các dòng họ lớn như Nguyễn, Quản, Tô, đỗ đạt liên tục qua các triều đại từ thời Mạc, Lê-Trịnh đến thời Nguyễn. Đáng chú ý, chỉ trong 21 năm (1710-1731), làng có tới 4 người vinh quy bái tổ. Những danh nhân này không chỉ làm rạng danh quê hương mà còn có nhiều đóng góp cho đất nước trên các lĩnh vực chính trị, ngoại giao, giáo dục và văn học. Các vị như Nguyễn Tĩnh (phong tước Nghĩa Quận công), Nguyễn Hành (đi sứ nhà Thanh), Tô Trân (tham gia biên soạn Đại Nam thực lục) đều là những tấm gương sáng về tài năng và đức độ. Bên cạnh đó, làng còn có 20 vị đỗ Hương cống, Cử nhân, tiếp nối và làm dày thêm truyền thống hiếu học của quê hương.

4.1. Chân dung 11 vị đại khoa và đóng góp cho Nho học Việt Nam

Luận văn cung cấp danh sách 11 vị đại khoa, trong đó có 1 Hoàng giáp, 8 Tiến sĩ và 2 Phó bảng. Họ là những sản phẩm tiêu biểu của nền giáo dục khoa cử thời phong kiến và có những đóng góp quan trọng cho Nho học Việt Nam. Nguyễn Tĩnh, vị khai khoa của làng, không chỉ làm quan to mà còn có công dựng đình, hiến ruộng cho làng và được tôn làm Á thần. Nguyễn Gia Cát, khi đi sứ nhà Thanh, đã thể hiện trí tuệ và bảo vệ quốc thể. Phó bảng Tô Huân nổi tiếng là một vị quan thanh liêm, chính trực, sau khi về hưu vẫn mở trường dạy học. Những đóng góp của họ trên các lĩnh vực đã khẳng định giá trị của tri thức và phẩm chất của kẻ sĩ đất Xuân Cầu.

4.2. Các dòng họ khoa bảng tiêu biểu Nguyễn Tô và Quản

Thành công khoa cử ở Xuân Cầu gắn liền với vai trò của các dòng họ khoa bảng. Dòng họ Nguyễn ở thôn Tam Kỳ có tới 6 vị đại khoa, trong đó có hai cha con Nguyễn Tĩnh và Nguyễn Hãng cùng đỗ Tiến sĩ. Dòng họ Quản ở thôn Phúc Thọ cũng có 3 vị đỗ đạt liên tiếp trong một thời gian ngắn. Dòng họ Tô có 2 vị đại khoa là Tô Trân và Tô Huân, đều là những người có tiếng tăm. Sự thành đạt tập trung ở một số dòng họ cho thấy vai trò của truyền thống gia đình, sự giáo dục và tạo điều kiện của thế hệ trước đối với thế hệ sau. Những dòng họ này chính là hạt nhân, là động lực duy trì và phát triển văn hóa làng khoa bảng Xuân Cầu qua nhiều thế kỷ.

V. Di sản văn hóa phi vật thể của làng khoa bảng Xuân Cầu

Bên cạnh các giá trị vật thể, văn hóa làng khoa bảng Xuân Cầu còn để lại một hệ thống di sản văn hóa phi vật thể vô cùng quý giá. Đây là những giá trị tinh thần, là linh hồn tạo nên bản sắc văn hóa làng xã độc đáo. Quan trọng nhất chính là tinh thần hiếu học, ý chí vượt khó và sự tôn sư trọng đạo đã ăn sâu vào máu thịt của mỗi người dân. Tinh thần này không chỉ thể hiện ở việc theo đuổi con đường khoa cử thời phong kiến mà còn tiếp nối trong thời đại mới. Từ mảnh đất này đã sản sinh ra nhiều nhà cách mạng, nhà văn hóa, nhà khoa học nổi tiếng như Tô Hiệu, Lê Văn Lương, Nguyễn Công Hoan, Tô Ngọc Vân. Những giá trị phi vật thể khác bao gồm các lệ tục, hương ước làng xã, các nghi lễ vinh danh người đỗ đạt, và tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên gắn với việc giáo dục truyền thống dòng họ. Những câu ca dao, giai thoại về việc học, về các ông Nghè, ông Cống vẫn được lưu truyền, trở thành niềm tự hào và là nguồn động viên cho các thế hệ sau này trong việc học tập và xây dựng quê hương.

5.1. Tinh thần hiếu học và bản sắc văn hóa làng xã

Tinh thần hiếu học là di sản văn hóa phi vật thể cốt lõi, định hình nên bản sắc văn hóa làng xã Xuân Cầu. Nó không chỉ là khát vọng cá nhân mà đã trở thành giá trị chung của cả cộng đồng. Các gia đình dù nghèo khó vẫn cố gắng cho con đi học với mong muốn "để cho con một hòm sách" hơn là của cải vật chất. Sự kính trọng đối với người có chữ, với các thầy đồ được thể hiện qua các nghi lễ và ứng xử hàng ngày. Chính tinh thần này đã tạo nên một môi trường xã hội lành mạnh, đề cao tri thức và đạo đức, làm nên sự khác biệt của Xuân Cầu so với các làng khác trong vùng.

5.2. Sự kế thừa truyền thống trong thời đại mới

Truyền thống hiếu học của Xuân Cầu không mất đi khi chế độ khoa cử Nho học kết thúc mà được kế thừa và chuyển hóa trong thời đại mới. Luận văn đã chỉ ra, người Xuân Cầu tiếp tục thành đạt trên nhiều lĩnh vực khác nhau. Những nhà cách mạng tiền bối như Tô Hiệu, Tô Chấn; những tên tuổi lớn của văn hóa nghệ thuật như nhà văn Nguyễn Công Hoan, họa sĩ Tô Ngọc Vân đều là minh chứng cho sự kế thừa tinh thần học tập, sáng tạo và cống hiến của cha ông. Truyền thống này ngày nay tiếp tục được phát huy qua các quỹ khuyến học, các hoạt động vinh danh học sinh giỏi, góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho địa phương.

VI. Cách bảo tồn di sản văn hóa học thuật làng Xuân Cầu

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu quá khứ mà còn đề xuất những giải pháp cho tương lai, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa của làng khoa bảng trong bối cảnh hiện đại. Vùng đất Văn Giang đang trải qua quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa mạnh mẽ, đặt ra cả cơ hội và thách thức cho việc gìn giữ di sản. Thách thức lớn nhất là nguy cơ mai một các giá trị truyền thống trước sự tác động của kinh tế thị trường và lối sống hiện đại. Để bảo tồn văn hóa làng khoa bảng Xuân Cầu, cần có sự chung tay của chính quyền, cộng đồng và mỗi gia đình. Các giải pháp cần tập trung vào việc phục dựng các di tích vật thể như văn chỉ, nhà thờ họ; sưu tầm, hệ thống hóa các di sản văn hóa phi vật thể như gia phả, hương ước, các câu chuyện lịch sử. Đồng thời, cần đẩy mạnh các hoạt động khuyến học, giáo dục cho thế hệ trẻ về niềm tự hào và trách nhiệm kế thừa truyền thống hiếu học của quê hương, biến di sản thành nguồn lực tinh thần để phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

6.1. Thách thức trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa

Thách thức lớn nhất hiện nay là sự xung đột giữa phát triển và bảo tồn. Quá trình đô thị hóa có thể làm biến dạng không gian làng xã truyền thống, các di tích lịch sử có nguy cơ bị xâm hại. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ có thể ít quan tâm đến lịch sử và các giá trị của Nho học Việt Nam hay giáo dục khoa cử thời phong kiến. Việc kết nối giữa di sản quá khứ với đời sống hiện tại là một bài toán khó, đòi hỏi những cách tiếp cận sáng tạo để các giá trị văn hóa không trở thành những hiện vật khô cứng trong bảo tàng mà thực sự sống trong cộng đồng.

6.2. Giải pháp phát huy truyền thống hiếu học trong hiện tại

Để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Về mặt vật thể, cần quy hoạch, tôn tạo các di tích gắn với truyền thống khoa bảng. Về mặt phi vật thể, cần số hóa các tư liệu Hán Nôm, gia phả; tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo về danh nhân khoa bảng Hưng Yên và lịch sử làng. Quan trọng nhất là tiếp tục phát huy tinh thần hiếu học thông qua các mô hình thực tiễn: xây dựng quỹ khuyến học của làng, xã, dòng họ; tổ chức lễ tuyên dương học sinh giỏi tại văn chỉ hoặc nhà truyền thống; xây dựng các tủ sách dòng họ, tủ sách làng. Biến niềm tự hào về quá khứ thành động lực phấn đấu trong học tập và lập nghiệp chính là cách bảo tồn di sản bền vững và ý nghĩa nhất.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LANG XUAN CAU VỚI TRUYỂN THONG HOC HANH, KHOA BANG. GIOL THIEU CHUNG VE LANG XUAN CAU 1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên, Xuân Cầu ngày nay là một trong ba làng cũ hợp thành xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang tỉnh Hưng Yên. Lang Xuân Cấu giáp canh, giáp cư với làng Đại Tài (cùng thuộc xã "Nghĩa Trụ) về phía Bác, làng Đồng Tỉnh (xã Nghĩa Trụ) vẻ phía Nam.

Phía "Đông giáp song Nghia Tru. Phía Tây là cánh đồng rộng lớn, có rất nhiều gò, cống, quán chứa nhiều huyền tích của xã Long Hưng cùng huyện Van Giang. “Từ trang tâm Thủ đỏ Hà Nội, theo Quốc lộ 5, để đến được Xuân Cấu, có thể đủ bằng các con đường : - Một đường, qua thị trấn Như Quỳnh, đến chợ Đường Cái của xã “Trưng Trác, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên (cách trung tâm Hà Nội 22 km), ế phải, đi khoảng 200 mết nữa, qua cầu l bắc qua sông Nghĩa Trụ là đến thôn Phúc Thọ, một trong ba thôn và là trung tâm của làng Xuân Cầu, cũng là trùng tâm xã Nghĩa Trụ = Mot đường, đến cầu vượt Kiêu Ky, rẽ tái vào đường Kiêu Ky, đi khoảng 5 km, đến ngã ba Như Lân ở đầu thị trấn Văn Giang, rễ trái vào, đường liên xã, di khoảng hơn một km, đến ngã ba giữa làng Như Lân, lại tiếp Về tay trái, đĩ khoảng S km, đến địa phận làng ở thôn Phúc Thọ. - Một đường, đến đầu cầu Chương Dương, theo đường đề Tả Hồng, qua Bất Trăng - Xuân Quan, rẽ vào thị trấn Văn Giang, đi ngược đến p ngã ba Như Lânkể trên, để đi tiếp về Xuân Cau- Nel la Trụ như con đường thứ hai “Xuân Câu nằm kế Quốc lộ 5 - tuyến đường huyết mạch của tam giác kinh tế Hà Nội - Hai Phong - Quảng Ninh.

Từ Xuân Cầu theo dường 5 đến "7 "Phố Nối vào Quốc lộ 39, đi khoảng 35 km là tới Phố Hiến một thời dược Tà “đệ nhất kinh kỳ”. Vị tr gần Thủ đô, gần các trùng tâm chính tị, kính tế, văn hoá của vùng là những thuận lợi lớn cho việc giao thương, tao đổi kinh. tế, văn hóa với cácđịa phương trong suốt chiều dài lịch sử phát triển của làng "Xuân Cấu xưa và nay. Xuân Cầu có sông Nghĩa Trụ chảy qua.

Sông này theo sách Dai Nam nhất thống chí, cách huyện Gia Lam 22 dặm về phía Đông - Nam, là hợp lưu của hai nguồn nước: Một nguồn do nước từ đồng ruộng các xã Lê Xá, Phú Thị đổ xuống, chiy qua phía Đông Nam huyện Siêu Loại 28 dạm đồ về địa phận xã Xuân Cu, huyện Văn Giang, ~ Một nguồn do nước ruộng các xã Nông Vụ và Cé Bi thuộc huyện Gia Lâm đổ xuống, chảy vẻ phía Nam 22 dậm; đến xã Xuân Cầu thì hợp, Với nguồn n từ Lê Xá, Phú Thị làm một dòng, rồi chia hành ba chỉ lưu, lấn lượt tạo thành các sông : Đạo Khê (chảy xuống huyện Mỹ Hào và chảy ra cửa biển Thái Bình), Vân Đậu (chảy vào sông Hàm Giang rổi đổ ra biển) và chỉ thứ ba ở phía Nam chảy vào địa giới huyện Đông Yên (nay là huyện Khoái Châu làm thành con sông nhỏ Đông Xá hợp với sông Nhị. Vin theo Dai Nam nhất thống chí, sông Nghĩa Trụ còn nhận nước của song Dai Bi là một phân lưu của sông Nhị, từ địa phận làng Bét Trang chây xuống [36, t. 100 II] Như vậy, sông Nghĩa Trụ có một vị thế "đầu nguồn, đầu mới, đấu thủy” nên từ xưa có vai trd quan trọng về giao thông đối với Kinh đô Thăng Long và các làng xã của các trấn : Kinh Bắc (Mứ Bắc) và Hải Dương (Xi ang) và một phần trấn Sơn Nam (Xứ Nam tỉnh Hưng Yên ngày nay). Năm trong vùng chịu ảnh hưởng của sông, làng Xuân Cấu có vị trí đặc biệt, là trùng tâm của "đầu nguồn, đầu mối, đầu thủy”.

is “Trước dãy lòng sông Nghĩa Trụ khá rộng. ngày đêm thuyền bề tấp nập "ngược xuôi. Khí giao thông đường hộ còn hạn chế, đường ắt chưa có t việc thông thương vận chuyển trên sông Nghĩa Tự là chủ yếu, từ Kinh do Thang Long xuống xứ Đông (ra biển), ngược lên xứ Bắc, làm giảm đáng kể sức guời phải gánh vác. Dán dấn, dòng sông bị thu họp, phải thường xuyên nạo ớt cho thông dồng Sẽ Nghĩa Trụ còn các tác dụng điều tiết nước trong vùng, khỉ những trận thủy tai diễn ra gây ngập lụt trên một diện rộng.

Sử cũ từng gÌ vào tháng Bảy năm Nhâm Thìn niên hiệu Thiệu Phong đời Vua Trần Dụ “Tông (tháng 8 năm 1352) vỡ đè Bất - Khối, cả vùng Bắc Ninh, Hải Dương và Hưng Yên ngày, xy bị ngập, thiệt hại rất lớn. Tháng Bảy năm Kỷ Dậu lên hiệu Bảo Thái đời Vua Lê Dụ Tông (tháng 8 năm 1729), xây ratứ thủy tai, nước xông Hồng trần ngập, đường đề nhiều chỗ bị vỡ, tru đình sai Hữu Thị lang bộ Lễ, Tiến sĩ Hồ Phi Tĩch đào sông Nghĩa Trụ "để thủy thế được lưu thông” |8, tr 471 -472] “Thời Gia Long (1802 - 1819), nhà Nguyễn cho xây cổng sông Nghĩa “Tru, một khẩu ở xã Báo Đáp, một khẩu ở hai xã Như Quỳnh và Nghĩa Trai (nay đêu thuộc huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên). “Từ sau hòa bình lập lại, Nhà nước ta đã cải tạo nhiều đoạn của sông "Nghĩa Trụ để dẫn nước, diền hình là đoạn từ xã Kim Lan - Bát Tràng về Long "Biên, là một nhánh của công trình thủy nông Bắc - Hưng - Hã “Tuy có một số thuận lợi, Xuân Cầu vẫn nằm trong vùng chịu nhiều tác động bất lợi của khí hậu và thời tiết, nhất là mưa bão, có năm đến tháng T: (1®) vẫn có bão lớn, điển hình là trận bão ngày 13 tháng Tấm nam Giáp Tuất (nim 1874); trận bio ngày 12, I3 tháng Năm năm Quý Mão (ngày 7 và 8 tháng 6 nam 1903), đã bể gây các trụ và vọng lâu cổng làng Xuân Cấu, đến năm 1908, làng mới sửa li như cũ 9 “Cũng với bão là lũ lụt. Chỉ trong 100 năm của thế kỹ XIX, Xuân Cầu cũng như huyện Văn Giang chịu 32 lần bị lạ, gây vỡ đê nhiều lần, không từ sông Nghĩa Trụ mà còn từ sông Hồng; cùng 5 lần hạn hán, 39 lần mưa bão: lổa.

Đặc biệt, từ năm 171 đến năm 1889, đề Văn Giang vỡ 18 năm liên, được dân gian đúc kết ‘Hung Yen ma ching duge yen, Mười tâm năm liền liên tục vỡ đề. De vỡ, gây thiệt lớn vẻ người, của và mùa màng, làm đối kém, không chỉ cho huyện Văn Giang, mà cho cả một vùng rộng hơn là phủ Khoái Châu. ai ái như phủ Khoái sử cơn)” là vậy 1. Vài nét về sự hình thành, địa lý hành chính và cơ cấu tổ chức làng Xuân Cầu Làng Xuân Cầu vốn tên là Hoa Kiều hay Huê Cầu, Huê Kiểu.

Điều cho phép liên tướng đến nguồn gốc Hoa hay yếu tổ Hoa - Hán của cư dân nơi đây. Có ý kiến cho rằng, đây vốn là một cầu quần do người Hoa lập ra, trong <u trình buôn bán, sau phát triển thành làng. Nhiều bậc cao niên trong làng cho rằng, từ thế kỷ thứ VII đến thế kỷ thứ VIH, nhà Đường đưa dân lưu vong đi khai khẩn những vùng đất hoang để lập đền điền và hương ấp. Xuân Cầu được lập từ thời đó, với tên gọi "Tân Kiểu”, `Ý kiến này được cũng cổ qua một số cứ liệu Làng có Xóm Ba Tàu, thường gọi là *Xóm Lổ” s xóm *Tầu Lổ”, sau dối thành Hoa Kiểu hay Hoa Cầu - Thành hoàng hai thôn Tam Kỳ và Phúc Thọ có tên là Hoa Kiểu Lang.

«Tren bức tường bên trong của miếu Ông Dã, phía Tây Nam làng Xuân Cấu hiện còn vết tích của một câu đối cách đây vài chục năm thấy chữ*Hoa Kieu rang” 20 “Theo các bậc cao. tiên trong làng, làng Xuân Câu xa xưa dược giới hạn bi bốn chiếc giếng cổ : Cổng Đóng, Đình Ba, Chợ (ba giếng này trước đây nằm trọ trong địa phận thôn Tam Kỳ và chủ yếu do dân thôn này dùng; nay chỉ còn giếng Đình Ba, nhưng đã thuộc quyền quản lý của một gia đình) và. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng, chúng có cấu trú giống như giếng để được phát lộ tong Hoàng thành Thăng Long, được coi là có niên đại khoảng thế kỹ VIIL, khi nước ta chịu ách thống tị của là Đường. V6 sau dan cư tăng, làng xóm mở rộng ra ngoài khu vực bốn chiếc giếng cổ nêu trên Làng Xuân Cầu lúc đầu có hai xóm : Tam Kỳ và Phúc Thọ.

Điều này có thể khẳng định qua hiện tượng hai xóm này có chung một ngôi mig thir nh hoàng Hoa Kiểu La “Trong các kỳ hội trước đây, mỗi đơn vị ân cư. này đều 16 chức rước bài vị từ miếu về dình tế lẻ, kết thúc hội lại rước trả về miếu. Về sau, xuất hiện thêm một xóm mối là Lê Cao ở phía Bắc làng ‘Qua thd gian, dan cu đông đúc dân, các xóm này phát triển thành các thôn, có tính cá h như một làng, với tổ chức phe giáp, kỳ mục riêng, đình tiêng, thành hoàng riêng và tổ chức tế lễ, hội hè riêng. Tuy vậy, tính thối nhất của làng Xuân Cầu vẫn được duy tì, thể hiện ba thôn vẫn chung bản "hương ước để điều hành các công việc theo lệ tục, chung ngôi chùa, chung một văn chỉ và hội tư văn, chung bộ máy chức dịch.

Tính thống nhất của ba thôn thể hiện qua câu cá ¡ Em la con gi thon Le Làng em một xã chủa về ba thon XXuân Củu là nơi cứ tụ của hơn 30 dòng họ, gồm 10 ho To, 9 họ Nguyễn, 7 họ Quản, các họ Cao, Hoàng, Trịnh, Lê, Trần, Đặng, Đỗ, Phạm, Cao, Vũ, Ngõ, Chủ, Dinh, Đào, Ứng. An, Khương, Phùng. Cíc họ lớn là "Nguyên, Tô, Quản, Cao, họ Hoàng a "Đấu thế kỷ XIX, làng Hoa Cáu cũng là một xã đứng dầu tổng Hoa Cầu, huyện Văn Giang, phủ Thuận An, trấn Kinh Bắ (ừ năm Minh Mạng thứ hai BI đối làm trấn Bác Ninh; năm thứ 12 1331 đổi làm in Bc Ni. “Từ đầu năm Tân Sửu (năm 1841), Thiệu Trị lên ngôi, vì ky húy mẹ vua là bà Hồ Thi Hoa, lang Hoa Cẩu phải đổi tên, khi nói thì là "Huê Cấu”, còn khi viết thi a “Xuan Ci Sau Cách mạng Tháng Tám 1945, Xuân Câu nhập với các làng Đồng Tỉnh, Đại Tài, Thọ Vực thành xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang.

Huyện nay sau đồ lần lượt thuộc các đơn vị hành chính : nh Hưng Yên (1947 - 1967), nh Hải Hưng (1968 - 1996) va tinh Hưng Yên (từ đầu năm 1907 đến nay) 'Ngày 11 tháng 3 nam 1977, Hội đồng Chính phủ ra Quyết định số 58 CCP hợp nhất hai huyện Văn Giang và Yên Mỹ thành huyện Văn Yên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ