Luận văn: Văn hóa gia đình truyền thống người Tày ở Bạch Thông, Bắc Kạn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu văn hóa gia đình truyền thống của người Tày tại huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Cạn, khắc họa giá trị văn hóa đặc sắc.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA GIA ĐÌNH VÀ NGƯỜI TÀY Ở HUYỆN BẠCH THÔNG, TỈNH BẮC KẠN

1.1. Lý luận chung về văn hóa và văn hóa gia đình

1.1.1. Quan niệm về văn hoá

1.1.2. Khái niệm gia đình

1.1.3. Khái niệm văn hoá gia đình

1.1.4. Khái niệm truyền thống và gia đình truyền thống

1.1.5. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về gia đình và văn hoá gia đình

1.2. Tổng quan về người Tày ở huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn

1.2.1. Khái quát về huyện Bạch Thông

1.2.2. Người Tày ở huyện Bạch Thông

2. CHƯƠNG 2: GIÁ TRỊ VĂN HOÁ GIA ĐÌNH TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI TÀY Ở HUYỆN BẠCH THÔNG, TỈNH BẮC KẠN

2.1. Những nhân tố tác động đến sự hình thành văn hoá gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn

2.1.1. Kinh tế nông lâm nghiệp miền núi

2.1.2. Tổ chức xã hội

2.1.3. Văn hóa thôn, bản cổ truyền

2.2. Diện mạo văn hóa gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn

2.2.1. Văn hóa ứng xử trong gia đình

2.2.2. Văn hóa giáo dục trong gia đình

2.2.3. Các nghi lễ và tập tục trong gia đình

2.3. Văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần trong gia đình truyền thống người Tày ở huyện Bạch Thông

2.3.1. Văn hóa tinh thần

3. CHƯƠNG 3: BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY CÁC GIÁ TRỊ VĂN HOÁ GIA ĐÌNH TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI TÀY Ở HUYỆN BẠCH THÔNG, TỈNH BẮC KẠN HIỆN NAY

3.1. Những nhân tố tác động làm biến đổi văn hóa gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn

3.1.1. Tác động của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa

3.1.2. Tác động của nền kinh tế thị trường

3.1.3. Tác động của văn hóa ngoại lai chi phối đến văn hóa gia đình người Tày

3.2. Những biến đổi của gia đình và giá trị văn hóa gia đình truyền thống của người Tày

3.2.1. Biến đổi của gia đình

3.2.2. Những biến đổi văn hóa gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông

3.3. Giải pháp bảo tồn và phát huy những giá trị văn hoá gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn

3.3.1. Giải pháp về mặt nhận thức

3.3.2. Giải pháp về mặt đầu tư

3.3.3. Về mặt tổ chức thực hiện

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn văn hóa gia đình người Tày Bạch Thông

Luận văn thạc sĩ văn hóa học "Văn hóa gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn" của tác giả Hà Thị Thanh (2014) là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về những giá trị cốt lõi và sự biến đổi của gia đình Tày trong bối cảnh hiện đại hóa. Công trình này không chỉ có giá trị học thuật mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Nghiên cứu tập trung khảo sát và đánh giá thực trạng văn hóa gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông, một địa bàn có cộng đồng người Tày sinh sống lâu đời với những nét văn hóa đặc trưng. Thông qua các phương pháp nghiên cứu liên ngành như điền dã, phỏng vấn sâu và phân tích tài liệu, luận văn đã làm sáng tỏ cấu trúc, chức năng và các mối quan hệ trong gia đình Tày truyền thống. Đồng thời, công trình cũng chỉ ra những thách thức mà bản sắc văn hóa dân tộc Tày đang phải đối mặt trước tác động của kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Mục tiêu cuối cùng của luận văn là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm giữ gìn những giá trị tốt đẹp, góp phần xây dựng gia đình Tày no ấm, tiến bộ và hạnh phúc, thực sự là tế bào lành mạnh của xã hội. Đây là một đóng góp quan trọng vào kho tàng nghiên cứu khoa học về dân tộc Tày.

1.1. Cơ sở lý luận về văn hóa gia đình và người Tày Bắc Kạn

Luận văn đã xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc bằng cách tổng hợp các khái niệm cốt lõi như văn hóa, gia đình, và văn hóa gia đình. Theo đó, gia đình được xác định là “tế bào của xã hội”, nơi nuôi dưỡng và hình thành nhân cách con người. Cấu trúc gia đình Tày truyền thống được định hình bởi nền văn minh nông nghiệp lúa nước, thường là các gia đình nhiều thế hệ chung sống (tam, tứ đại đồng đường). Tác giả cũng khái quát về lịch sử và đặc điểm của người Tày ở huyện Bạch Thông, một cộng đồng bản địa lâu đời, có vai trò quan trọng trong lịch sử và văn hóa của tỉnh Bắc Kạn. Những cơ sở lý luận này là tiền đề để phân tích sâu hơn các giá trị và sự biến đổi của văn hóa gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông.

1.2. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu văn hóa gia đình Tày

Việc nghiên cứu văn hóa gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông mang tính cấp thiết sâu sắc. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh: “Nhiều gia đình cộng lại mới thành xã hội, xã hội tốt thì gia đình càng tốt, gia đình tốt thì xã hội mới tốt”. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, các giá trị truyền thống đang đứng trước nguy cơ mai một. Việc hiểu rõ bản chất, cấu trúc và các giá trị của gia đình Tày không chỉ giúp gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc Tày mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách văn hóa phù hợp. Nghiên cứu này góp phần nhận diện những giá trị cần bảo tồn và những hủ tục cần loại bỏ, hướng tới xây dựng mô hình gia đình Việt Nam tiên tiến, hạnh phúc và bền vững.

II. Thách thức biến đổi văn hóa gia đình người Tày hiện nay

Quá trình công nghiệp hóa và kinh tế thị trường đã tác động mạnh mẽ, gây ra những biến đổi văn hóa gia đình sâu sắc trong cộng đồng người Tày ở Bạch Thông. Luận văn chỉ rõ, bên cạnh những mặt tích cực như cải thiện đời sống vật chất, quá trình này cũng mang đến nhiều thách thức. Guồng quay của công việc và đồng tiền khiến các thành viên ít có thời gian quan tâm lẫn nhau, mối liên kết gia đình trở nên lỏng lẻo. Sự du nhập của văn hóa ngoại lai thiếu chọn lọc cũng làm xói mòn các giá trị đạo đức truyền thống. Tình trạng bạo lực gia đình, ly hôn, quan hệ tình dục trước hôn nhân có xu hướng gia tăng, đi ngược lại với thuần phong mỹ tục. GS Nguyễn Từ Chi đã viết: "Có thể nói rằng, không chỉ bây giờ mà trong lịch sử, văn hóa Việt Nam đã luôn thay đổi và nhiều khi thay đổi rất nhanh là khác". Sự thay đổi này đặt ra yêu cầu cấp bách phải tìm ra giải pháp hài hòa giữa phát triển và bảo tồn. Việc nhận diện đúng các thách thức đối với văn hóa gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để có những định hướng phù hợp trong tương lai, nhằm giữ vững nền tảng gia đình trước sóng gió của thời đại.

2.1. Tác động của kinh tế thị trường và lối sống thực dụng

Nền kinh tế thị trường đã làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất và tư duy của người Tày. Từ một nền kinh tế hộ gia đình người Tày tự cung tự cấp, sự chuyển đổi sang kinh tế hàng hóa đã đề cao vai trò của đồng tiền. Nhiều người coi tiền là thước đo của thành công và địa vị, dẫn đến lối sống thực dụng, lạnh lùng. Các mối quan hệ trong gia đình, vốn dựa trên tình nghĩa, nay có nguy cơ bị vật chất hóa. Sự cạnh tranh và áp lực kinh tế cũng là nguyên nhân gây ra căng thẳng, xung đột giữa các thành viên, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến tài sản, đất đai.

2.2. Sự chuyển dịch cấu trúc gia đình Tày truyền thống

Một trong những biến đổi văn hóa gia đình rõ nét nhất là sự tan rã của mô hình gia đình lớn nhiều thế hệ. Thay vào đó, mô hình gia đình hạt nhân (hai thế hệ: cha mẹ và con cái) ngày càng trở nên phổ biến. Sự thay đổi này mang lại không gian riêng tư hơn cho các cặp vợ chồng trẻ nhưng cũng tạo ra khoảng cách giữa các thế hệ. Người cao tuổi có nguy cơ đối mặt với sự cô đơn, trong khi trẻ em thiếu sự dạy dỗ, chỉ bảo thường xuyên từ ông bà. Sự thu hẹp quy mô gia đình làm suy yếu chức năng truyền thụ các giá trị văn hóa truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác.

2.3. Rạn nứt các mối quan hệ trong hôn nhân và gia đình người Tày

Các mối quan hệ trong hôn nhân và gia đình người Tày cũng đang đối mặt với nhiều rạn nứt. Mâu thuẫn giữa cha mẹ và con cái gia tăng do khác biệt về quan niệm sống. Cha mẹ phó mặc việc giáo dục con cái cho nhà trường, trong khi giới trẻ lại dễ bị ảnh hưởng bởi các trào lưu tiêu cực. Quan hệ vợ chồng cũng trở nên mong manh hơn, tỷ lệ ly hôn và ly thân tăng lên. Mối quan hệ giữa anh chị em, chị em dâu cũng phức tạp hơn, thường nảy sinh mâu thuẫn từ lợi ích kinh tế và phân công lao động, làm phai nhạt tình cảm ruột thịt vốn có.

III. Phân tích giá trị cốt lõi văn hóa gia đình người Tày

Bất chấp những biến đổi, văn hóa gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông vẫn lưu giữ nhiều giá trị cốt lõi đáng quý. Đây chính là nền tảng tinh thần giúp cộng đồng duy trì sự ổn định và bản sắc riêng. Luận văn đã đi sâu phân tích các yếu tố hình thành nên những giá trị này, từ nền tảng kinh tế - xã hội đến hệ thống chuẩn mực đạo đức. Gia đình Tày truyền thống là một đơn vị kinh tế độc lập, nơi mọi thành viên đều có nghĩa vụ lao động, sản xuất. Tinh thần cố kết cộng đồng, dựa trên quan hệ dòng họ người Tày và tình làng nghĩa xóm, là một đặc trưng nổi bật. Các giá trị như hiếu thảo với ông bà cha mẹ, hòa thuận với anh em, thủy chung trong quan hệ vợ chồng được đề cao và xem là gia phong. Việc giáo dục con cái được đặc biệt coi trọng, với mục tiêu hình thành những con người có nhân cách tốt, biết đối nhân xử thế. Những giá trị này không chỉ định hình lối sống của mỗi cá nhân mà còn tạo nên sức mạnh đoàn kết cho cả cộng đồng, là vốn quý cần được trân trọng và phát huy trong xã hội đương đại.

3.1. Nền tảng kinh tế nông nghiệp và vai trò gia đình

Nền kinh tế nông nghiệp miền núi, mang tính tự cung tự cấp, là nhân tố quyết định hình thành văn hóa gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông. Mỗi gia đình là một đơn vị sản xuất khép kín, nơi lao động được phân công theo giới tính và lứa tuổi. Người đàn ông đóng vai trò trụ cột, chịu trách nhiệm các công việc nặng nhọc và đối ngoại. Người phụ nữ quán xuyến việc nhà, chăm sóc con cái và tham gia sản xuất. Chính môi trường lao động này đã hun đúc nên các đức tính cần cù, tiết kiệm và tinh thần tương trợ lẫn nhau trong kinh tế hộ gia đình người Tày.

3.2. Vai trò của quan hệ dòng họ và cộng đồng làng bản

Trong xã hội Tày truyền thống, quan hệ dòng họ người Tày và cộng đồng làng bản có vai trò vô cùng quan trọng. Các gia đình trong cùng một dòng họ thường sống quây quần, gắn kết với nhau thông qua các hoạt động thờ cúng tổ tiên chung và giúp đỡ nhau trong cuộc sống. Cộng đồng làng bản, với các quy ước và tục lệ (hương ước), điều chỉnh các mối quan hệ xã hội, duy trì trật tự và an ninh. Tinh thần “tắt lửa tối đèn có nhau” thể hiện rõ nét qua việc cả làng cùng chung tay giúp đỡ các gia đình khi có việc hiếu, hỷ, hay dựng nhà mới.

3.3. Giáo dục con cái trong gia đình Tày và đạo lý làm người

Việc giáo dục con cái trong gia đình Tày được xem là trách nhiệm hàng đầu của cha mẹ và ông bà. Nội dung giáo dục tập trung vào việc rèn luyện đạo đức, nhân cách. Trẻ em được dạy dỗ phải biết “kính trên nhường dưới”, hiếu thảo với cha mẹ, tôn trọng người lớn tuổi. Các chàng trai, cô gái từ khi còn nhỏ đã được truyền dạy các kỹ năng lao động sản xuất và cách đối nhân xử thế. Gia đình chính là trường học đầu tiên, nơi hình thành nên những con người có gia giáo, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và cộng đồng.

IV. Diện mạo văn hóa vật chất tinh thần gia đình người Tày

Diện mạo văn hóa gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông được thể hiện sinh động qua đời sống vật chất và tinh thần. Những biểu hiện này không chỉ đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hàng ngày mà còn chứa đựng những giá trị biểu trưng sâu sắc, phản ánh thế giới quan và nhân sinh quan của con người. Về văn hóa vật chất, nổi bật là văn hóa nhà sàn người Tày, trang phục truyền thống dân tộc Tàyvăn hóa ẩm thực người Tày phong phú. Ngôi nhà sàn không chỉ là nơi che mưa che nắng mà còn là không gian sinh hoạt cộng đồng ấm cúng. Bộ trang phục chàm nền nã thể hiện sự khéo léo và tinh tế. Các món ăn truyền thống từ gạo nếp là linh hồn của các dịp lễ Tết. Về văn hóa tinh thần, đời sống tâm linh của người Tày vô cùng đa dạng, với hạt nhân là tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên. Bên cạnh đó là các nghi lễ vòng đời của người Tày như cưới hỏi, tang ma, đầy tháng, cùng hệ thống lễ hội nông nghiệp đặc sắc. Tất cả tạo nên một bức tranh văn hóa độc đáo, giàu bản sắc.

4.1. Đặc trưng văn hóa nhà sàn ẩm thực và trang phục Tày

Ngôi nhà sàn là biểu tượng của văn hóa nhà sàn người Tày, được làm từ các vật liệu tự nhiên như gỗ, tre, nứa. Không gian trong nhà được phân chia rõ ràng: gian giữa trang trọng nhất đặt bàn thờ tổ tiên, các gian bên là nơi sinh hoạt và nghỉ ngơi. Văn hóa ẩm thực người Tày nổi tiếng với các món ăn chế biến từ gạo nếp như xôi ngũ sắc, bánh chưng, bánh dày. Trang phục truyền thống dân tộc Tày chủ yếu làm từ vải bông nhuộm chàm, thiết kế đơn giản, kín đáo nhưng vẫn toát lên vẻ duyên dáng, đặc biệt là trang phục của phụ nữ với áo năm thân và khăn mỏ quạ.

4.2. Phong tục tập quán người Tày trong hôn nhân và tang ma

Phong tục tập quán người Tày trong hôn nhân và gia đình người Tày diễn ra qua nhiều nghi lễ phức tạp, từ dạm hỏi, ăn hỏi đến lễ cưới, thể hiện sự trân trọng đối với việc kết giao giữa hai gia đình. Đám cưới xưa kia thường có hát sli, lượn đối đáp, tạo nên không khí vui tươi, độc đáo. Nghi lễ tang ma cũng được tổ chức trang trọng theo các bước nhất định, thể hiện lòng hiếu thảo và sự tiếc thương của người sống đối với người đã khuất. Các nghi lễ này góp phần củng cố mối quan hệ gia đình và cộng đồng.

4.3. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên và các nghi lễ vòng đời

Đời sống tâm linh của người Tày xoay quanh tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên. Bàn thờ tổ tiên được đặt ở vị trí trang trọng nhất trong nhà. Mọi việc trọng đại trong gia đình như làm nhà, cưới hỏi, sinh con đều phải trình báo với tổ tiên. Bên cạnh đó, các nghi lễ vòng đời của người Tày như lễ đầy tháng (Ma Nhét), lễ mừng thọ cũng được duy trì. Các lễ hội gắn với chu kỳ nông nghiệp như hội Lồng Tồng (xuống đồng) mang ý nghĩa cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, là sinh hoạt văn hóa phi vật thể Bắc Kạn đặc sắc.

V. Giải pháp bảo tồn văn hóa gia đình người Tày Bạch Thông

Để đối mặt với những thách thức của thời đại, việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa gia đình người Tày là nhiệm vụ quan trọng và cấp bách. Luận văn của Hà Thị Thanh đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi, tập trung vào ba phương diện chính: nhận thức, đầu tư và tổ chức thực hiện. Các giải pháp này không hướng đến việc bảo thủ, duy trì nguyên trạng mọi yếu tố của quá khứ, mà là tiếp thu có chọn lọc, gạn đục khơi trong, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Mục tiêu là xây dựng một mô hình gia đình Tày vừa giữ được bản sắc văn hóa dân tộc Tày, vừa thích ứng linh hoạt với sự phát triển của xã hội. Việc thực hiện thành công các giải pháp này đòi hỏi sự chung tay của cả gia đình, cộng đồng và các cấp chính quyền. Chỉ khi đó, văn hóa gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông mới thực sự trở thành một nguồn nội lực cho sự phát triển bền vững. Đây là hướng đi đúng đắn, phù hợp với quan điểm của Đảng và Nhà nước về xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

5.1. Nâng cao nhận thức về bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa

Giải pháp nền tảng là nâng cao nhận thức cho chính các thành viên trong cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ, về giá trị của di sản văn hóa gia đình. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục thông qua gia đình, nhà trường và các phương tiện truyền thông. Tổ chức các hoạt động văn hóa, lễ hội truyền thống để người trẻ có cơ hội trải nghiệm và cảm nhận vẻ đẹp của văn hóa dân tộc. Khi mỗi người dân Tày đều tự hào và có ý thức tự giác gìn giữ, di sản văn hóa sẽ có sức sống bền bỉ nhất.

5.2. Tăng cường đầu tư và phát huy vai trò của Nhà nước

Nhà nước và chính quyền địa phương cần có chính sách đầu tư cụ thể để hỗ trợ công tác bảo tồn. Điều này bao gồm việc sưu tầm, tư liệu hóa các giá trị văn hóa phi vật thể Bắc Kạn, phục dựng các lễ hội, hỗ trợ các nghệ nhân dân gian, và khuyến khích phát triển du lịch cộng đồng gắn với văn hóa bản địa. Việc xây dựng các mô hình “gia đình văn hóa”, “làng văn hóa” cần được thực hiện một cách thực chất, tránh hình thức, để tạo ra môi trường văn hóa lành mạnh cho sự phát triển của gia đình.

5.3. Kết hợp giáo dục gia đình truyền thống và hiện đại

Nội dung giáo dục con cái trong gia đình Tày cần có sự điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh mới. Bên cạnh việc truyền dạy những giá trị đạo đức truyền thống như lòng hiếu thảo, sự kính trọng, cha mẹ cần trang bị cho con cái kiến thức khoa học, kỹ năng sống và tư duy độc lập, sáng tạo. Cần xóa bỏ những tư tưởng lạc hậu như “trọng nam khinh nữ”, đề cao sự bình đẳng và dân chủ trong gia đình. Sự kết hợp hài hòa này sẽ tạo ra những công dân Tày vừa giỏi giang, năng động, vừa không quên cội nguồn văn hóa của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học văn hóa gia đình truyền thống của người tày ở huyện bạch thông tỉnh bắc cạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, nội dung của luận văn gồm 3 chương. Cơ sở lý luận về văn hoá gia đình và người Tày ở huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn Chương 2. Thực trạng văn hoá gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn Chương 3. Bảo tấn và phát huy các giá trị văn hoá gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn hiện nay hiểu đúng bản chất và truyền thống của gia đình Việt Nam, thấy được những nét tương đồng và những bản sắc riêng, độc đáo của văn hóa gia đình Việt Nam mà ở.

các nước khác không có. Để từ đó có thẻ đưa ra những dự báo xu thế vận động, giải pháp thiết thực nhằm phát huy vai trò to lớn của gia đình trong việc giữ gìn truyền thống quý báu của dân tộc, củng cố sự bền vững của gia đình: góp phần giữ vững ồn định xã hội, phát triển kinh tế, nuôi dưỡng, giáo dục và cung cấp nguồn. lực con người đáp ứng đòi hỏi của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa dat nước. Nghiên cứu văn hóa gia đình còn giúp chúng ta hiểu được bản chất văn hóa, bởi vì gia đình được coi như "tế bào của xã hội” là cái nôi thân yêu của mỗi con người, đảm nhận chức năng cơ bản là duy tri noi giống, tái sản xuất con người và văn hóa hóa con người, nền tảng văn hóa gia đình chính là căn cốt để thực hiện văn hóa hóa con người, cung cắp nguồn nhân lực có chất lượng cho xã hội.

'Văn hóa gia đình mang những dấu ấn để lại trong đời sống vật chất, tinh thần của gia đình được biểu hiện thông qua các mối quan hệ, cấu trúc, chức năng, sinh hoạt, đời sống tâm linh. của gia đình. Khi bàn về văn hóa gia đình không. thể không đề cập đến vấn đẻ tôn giáo.

Theo nhiều nhà nghiên cứu không một hệ tư tưởng tôn giáo hay triết học nào ra đời trên đất nước chúng ta; Đạo giáo, Nho. giáo, Thiên chúa giáo. đều du nhập từ ngoài vào; người Việt đã chịu ảnh hưởng của tư duy, nếp sống, chữ viết, phong tục tập quán, lễ nghỉ của Nho giáo tiếp thu có chọn lọc trở thành bản sắc của ta. Nho giáo vạch rỡ ràng các quan hệ theo ho hàng, theo đẳng cấp, theo chức vị, dùng lễ nghỉ để thuyết phục pháp chế hóa.

trong gia lễ, trong hương ước; Nho áo khuyên con người hiểu nghĩa với ông. bà, cha mẹ; giáo dục con cháu, sống có trách nhiệm với gia đình, đất nước. Khi thực dân Pháp sang xâm lược nước ta, văn hóa lại có sự biên đôi, có sự giao thoa. với nền văn hóa Pháp; về chữ viết lúc này ngoài chữ Nho xuất hiện thêm chữ.

quốc ngữ, dân ta học và thông thạo tiếng Pháp; ở nhiều nơi người Việt ta bắt đầu ăn mặc kiểu phương Tây, học các điệu khiêu vũ của Tây, rồi thiết kế kiểu cách. cho ngôi nhà cũng mang đậm nét phương Tây. văn hóa gia đình cũng bước đầu có những biến đổi về văn hóa ứng xử, lối sống, quyền con người. Đó là những dấu ấn được duy trì qua lịch sử, trở thành truyền thống, ăn sâu vào tiềm thức, chỉ phối hành vi giữa các thành viên trong gia đình, giữa gia đình với xã hội, tiếp nối từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Cấu trúc của văn hóa gia đình Các nhà nghiên cứu trong sách chuyên khảo “Người phụ nữ trong văn hóa. gia đình đô thị”, đã phân tích cấu trúc văn hóa gia đình theo các dạng hoạt động eơ bản của gia đình và theo các hệ giá trị của gia đình. “Theo các dạng hoạt động cơ bản của gia đình, các nhà nghiên cứu đã chia cấu trúc văn hóa gia đình thành ba dạng: Thứ nhắt, văn hóa sản sinh và nuôi dạy con cái. Để đáp ứng nhu cầu trên, văn hóa gia đình đã tích lũy một loạt những tri thức, kinh nghiệm, cách thức, thái độ và các thể chế cho sinh nở vả nuôi dạy con người.

Từ những hiểu biết về quan hệ tính giao (rộng hơn quan hệ tình dục) đến. việc chăm sóc giáo dục thai nhỉ (thai giao) ở trong bụng mẹ đến lúc trưởng thành. Từ những thể chế đón nhận một sinh thể người ra đời cho đến lúc trưởng thành. Từ những tri thức của “thủa còn thơ” đến những kinh nghiệm, bản năng sống, phương thức ứng xử trong gia đình và xã hội.

Thứ hai, văn hóa vật chất và tiêu dùng các sản phẩm vật chất Để đáp ứng nhu cầu vật chất, gia đình và các thành viên của nó phải tiến hành sản xuất ra các sản phẩm vật chất cho sinh hoạt hàng ngày về ăn, mặc, ở và các phương thức sử dụng. Những sản phẩm ấy và các phương thức sử dụng nói lên trình độ chiếm lĩnh, khai thác các vật thê trong tự nhiên, trình độ phát triển lực. lượng bản chất của con người trong lĩnh vực sản xuất và đời sống vật chất. Từ những kinh nghiệm hiểu biết, kỹ năng, bí quyết trong sản xuất sản phẩm tiêu dùng.

đến cách thức, kỹ thuật công nghệ chế tác công cụ sản xuất, các phương tiện sử dụng, vũ khí chiến đấu. từ cách tiêu dùng, phân phối, hưởng thụ, trao đổi, dâng. biếu các sản phẩm vật chất đến thể chế phân chia tài sản, thừa kế gia sản đã tạo. nên văn hóa vật chất của gia đình.

Thứ ba, văn hóa tình thần và hưởng thự các sản phẩm tình than. Bên cạnh những biêu hiện, kinh nghiệm, cách thức ứng xử trong văn hóa sản. sinh, nuôi dạy con người, văn hóa sản xuất và tiêu dùng vật chất của gia đình là toàn. bộ những giá trị đạo đức, tín ngưỡng tâm linh, phong tục tập quan, thị hiếu thẩm mỹ.

và cả những bí quyết nghề nghiệp truyền thống. là phương diện văn hóa tỉnh thân của gia đình. Chúng được đúc kết lại thành hệ giá trị, chuẩn mực, khuôn mẫu văn hóa của gia đình (trong gia đình cô truyền gọi là gia phong). Hệ giá trị văn hóa gia đình là yếu tố cốt lõi làm nên đặc điểm riêng của mỗi loại hình gia đình và có sức mạnh chỉ phối đời sống tâm lý, tâm linh, hành vi ứng xử của các thành viên trong gia đình.

“Theo các hệ giá trị của gia đình, cấu trúc văn hóa gia đình cũng được chia làm 3 loại: "Một là, các giá trị cầu trúc: Đó là các giá tị gắn với các quan hệ bên trong, và bên ngoài của gia đình như quan hệ vợ - chồng; quan hệ giữa cha mẹ - con cái; quan hệ giữa các anh, chi, em; quan hệ giữa ông bà và các cháu trong gia đình; quan hệ giữa gia đình với họ tộc và cộng đồng. Chúng thể hiện thái độ, phương, thức ứng xử giữa các thành viên trong gia đình và giữa gia đình với họ tộc và cộng đồng Hai là, các giá trị chức năng: Đây là các giá trị thể hiện vị trí, vai trò của gia đình đối với sự phát triển xã hội qua các chức năng: sinh sản -tái sản xuấtra con người, giáo dục, kinh tế, thỏa mãn nhu cẩu tâm sinh lý, tình cảm của các thành viên trong gia đình. Ba là, các giá trị tâm linh: Đó chính là hạt nhân bắt biến của văn hóa gia đình. Các gia đình tuân theo, tôn thờ những giá trị không vụ lợi, những giá trị bắt nguồn từ cái thiêng liêng và cái bí ẩn trong đời sống tâm linh của con người.

Tuy nhiên, sự chia tách cấu trúc văn hóa gia đình theo hai dạng kể trên cũng chỉ là tương đối, bởi nhiều yếu tố thể hiện trong các dạng hoạt động cơ bản của gia đình và thể hiện ở hệ giá trị của gia đình không phải lúc nào cũng có sự tách biệt rõ ràng mà chúng vừa có mặt ở dạng này, vừa có mặt ở dạng kia (như văn hóa sản sinh nuôi dạy con người với chức năng sinh sản tái sản xuất ra con người và chức năng giáo dục, văn hóa vật chất với chức năng kinh tế. * Cấu trúc gia đình truyền thống người Tày ở huyện Bạch Thông. Gia đình đông con và nhiều thế hệ cùng chung sống trên một mảnh đắt của tổ. tiên là cấu trúc gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông.

Một gia đình truyền thống người Tày với nhiều thế hệ sống chung thường. có tôn tỉ trật tự, những giá tri văn hóa được bồi đắp như “kính trên nhường dưới”, có được sự chia sẻ, điều hòa trong nếp sống và ứng xử giữa các thành viên ông. bà - cha mẹ - con cái. từ đó hình thành những chuẩn mực đạo đức và lỗi sống.

trở thành gia phong. 'Với người Tày truyền thống, gia đình là đơn vị duy nhất được xã hội thừa. nhận và cho phép tạo ra những công dân mới cho xã hội. Những qui định đối với hôn nhân trong xã hội cũ là rất ngặt nghèo, trên cơ sở "Lấy vợ xem tông, lấy chồng.

xem giống", dù có được tự do tìm hiểu nhau nhưng nếu gia đình không đồng ý cho. phép kết hôn cũng không được tự ý sống với nhau và vợ chồng thường là những người cùng làng hoặc làng bên cạnh không có họ hàng vì lúc đó con người chưa. i dau xa ra khỏi lũy tre làng nên rất ít người lấy vợ, lấy chồng xa; với những gia đình khá giá họ quan tâm nhiều hơn tới vấn đề môn đăng hộ đối, thậm chí vị trí trong dòng họ cũng phải tương xứng. Khi đã trở thành vợ chồng, dù dựa trên nền tảng tình yêu hay do sắp đặt họ đều tin tưởng vào cuộc hôn nhân của mình, chấp.

nhận và sẵn sàng bỏ qua những khiếm khuyết của người bạn đời. người vợ chẳng may qua đời thì người chồng sẽ đi bước nữa nhưng nếu người vợ góa chồng thì sẽ ở vậy cả đời thờ chồng nuôi con. 'Rất nhiều gia đình truyền thống của người Tày ở huyện Bạch Thông có đến. 15-20 người cùng sinh sống, tuy nhiên do cái phông văn hóa truyền thống và “nếp.

nhà” nên mâu thuẫn, xung đột trong gia đình rất hiếm khi xây ra hoặc nếu có những. bắt đồng thì sẽ được xoa dịu và giải quyết ngay sau đó. Mọi thành viên đều có ý' thức phải giúp đỡ nhau về mọi mặt: chăm sóc người già, trẻ em, lao động, sản xuất ra của cải vật chất. Các cô gái, chàng trai Tày ngay từ khi mới lớn đã được ông bà, cha mẹ mình dạy cho cách đối nhân xử thế, lao đông.

vì vậy có những trường hợp kết hôn khi mới 14, 15 tuổi nhưng họ đều thuần thục trong lao động sản xuất và sống đúng đạo lý, tuân thủ phép tắc trong gia đình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ