Luận văn thạc sĩ: Văn hóa cà phê của người dân TP. Buôn Ma Thuột

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu văn hóa cà phê độc đáo của người dân Buôn Ma Thuột, khám phá truyền thống uống cà phê và ảnh hưởng văn hóa địa phương.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

141
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ về văn hóa cà phê Buôn Ma Thuột A Z

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Văn hóa học "Văn hóa cà phê của người dân thành phố Buôn Ma Thuột" của tác giả Nông Thị Minh Phương là một công trình nghiên cứu khoa học, chi tiết và chuyên sâu. Luận văn cung cấp cái nhìn toàn diện về một trong những nét văn hóa đặc trưng nhất của vùng đất Tây Nguyên. Công trình này không chỉ dừng lại ở việc mô tả các hoạt động liên quan đến cà phê mà còn đi sâu phân tích các giá trị văn hóa, xã hội và kinh tế mà nó mang lại. Nội dung bài viết này sẽ phân tích và tổng hợp những phát hiện quan trọng từ luận văn, giúp độc giả hiểu rõ hơn về văn hóa cà phê của người dân thành phố Buôn Ma Thuột. Từ lịch sử du nhập của cây cà phê đến những phong cách thưởng thức độc đáo, tất cả đều được trình bày một cách hệ thống và khoa học. Nghiên cứu này là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu văn hóa, doanh nghiệp kinh doanh cà phê và những ai yêu mến vùng đất đỏ bazan.

1.1. Tổng quan về công trình nghiên cứu văn hóa học đặc sắc

Công trình nghiên cứu được cấu trúc thành ba chương chính, ngoài phần mở đầu và kết luận. Chương 1 tập trung vào tổng quan về thành phố Buôn Ma Thuột và lịch sử phát triển cây cà phê. Chương 2 đi sâu vào thực trạng sinh hoạt và văn hóa thưởng thức cà phê. Chương 3 đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng và phát huy giá trị văn hóa cà phê. Phương pháp nghiên cứu văn hóa học được áp dụng triệt để, kết hợp liên ngành với lịch sử học, dân tộc học và xã hội học. Tác giả đã thực hiện khảo sát điền dã, phỏng vấn sâu và tổng hợp tư liệu một cách công phu, mang lại những dữ liệu chân thực và khách quan.

1.2. Lý do Buôn Ma Thuột trở thành thủ phủ cà phê Việt Nam

Buôn Ma Thuột được mệnh danh là thủ phủ cà phê Buôn Ma Thuột không phải là ngẫu nhiên. Luận văn chỉ rõ, vùng đất này sở hữu những điều kiện tự nhiên lý tưởng với đất đỏ bazan màu mỡ, độ cao phù hợp và khí hậu ôn hòa. Những yếu tố này tạo nên hạt cà phê Robusta Buôn Ma Thuột với hương vị đậm đà, khác biệt. Như người dân nơi đây thường nói: “Đến Đắc Lắc mà không uống cà phê thì coi như chưa từng đến vùng đất được mệnh danh là thủ phủ cả phê Việt Nam”. Câu nói này đã khẳng định vị thế không thể thay thế của cà phê trong đời sống người dân Đắk Lắk và trong tâm thức của du khách.

1.3. Mục tiêu và nhiệm vụ của nghiên cứu văn hóa cà phê

Mục đích chính của luận văn là tìm hiểu những nét đặc sắc trong văn hóa cà phê và những đóng góp của nó vào đời sống xã hội. Từ đó, tác giả đề xuất các giải pháp khai thác hiệu quả nét văn hóa này trong thời kỳ hội nhập. Các nhiệm vụ cụ thể bao gồm: nghiên cứu đặc trưng pha chế và thưởng thức; xem xét sinh hoạt văn hóa tại các quán cà phê; phân tích vai trò của cà phê trong kinh tế cà phêdu lịch cà phê; và cuối cùng là đề xuất giải pháp phát triển bền vững. Đây là một hướng tiếp cận toàn diện, xem xét văn hóa cà phê như một thực thể sống động và đa chiều.

II. Lịch sử hình thành văn hóa cà phê của người Buôn Ma Thuột

Lịch sử của văn hóa cà phê của người dân thành phố Buôn Ma Thuột gắn liền với quá trình du nhập và phát triển của cây cà phê trên vùng đất cao nguyên. Từ một loại cây công nghiệp do người Pháp mang đến, cà phê đã dần bén rễ sâu vào lòng đất và đời sống của người dân nơi đây. Quá trình này không chỉ là một câu chuyện về kinh tế nông nghiệp mà còn là một hành trình định hình bản sắc văn hóa. Các đồn điền cà phê xưa kia đã nhường chỗ cho những nông trường và các vườn cà phê của người dân, biến cây cà phê từ biểu tượng của sự khai thác thuộc địa thành biểu tượng của sự trù phú và niềm tự hào. Luận văn đã tái hiện lại một cách sinh động quá trình lịch sử này, cho thấy sự chuyển đổi từ một cây trồng ngoại lai thành một phần không thể tách rời của bản sắc văn hóa Tây Nguyên.

2.1. Quá trình du nhập của cây cà phê Robusta Buôn Ma Thuột

Cây cà phê được người Pháp đưa vào Việt Nam từ năm 1857 và bắt đầu được trồng thử nghiệm tại Buôn Ma Thuột vào đầu thế kỷ 20. Ban đầu, giống cà phê chè (Arabica) được ưu tiên, nhưng do không phù hợp với điều kiện khí hậu và dịch bệnh, các chủ đồn điền Pháp đã chuyển sang trồng cà phê vối (Robusta). Giống cây này tỏ ra thích nghi vượt trội, cho năng suất cao và hương vị đậm đà đặc trưng. Đến năm 1931, diện tích cà phê ở Đắk Lắk đã lên tới 2.130 ha, chủ yếu là cà phê vối. Sự phát triển mạnh mẽ của các đồn điền đã đặt nền móng cho ngành công nghiệp cà phê của vùng đất này.

2.2. Vai trò kinh tế cà phê trong đời sống người dân Đắk Lắk

Cây cà phê nhanh chóng trở thành cây trồng chủ lực, đóng vai trò quyết định đến kinh tế cà phê của tỉnh. Luận văn trích dẫn, sản phẩm cà phê hàng năm chiếm tới 35% GDP và 85% tổng kim ngạch xuất khẩu của Đắk Lắk. Ngành sản xuất cà phê đã tạo việc làm ổn định cho hàng trăm nghìn lao động. Đối với người dân, cây cà phê không chỉ là "cây xóa đói, giảm nghèo" mà còn là phương tiện làm giàu, giúp cải thiện và nâng cao chất lượng cuộc sống. Sự thịnh vượng của thành phố Buôn Ma Thuột ngày nay có phần đóng góp to lớn từ hiệu quả kinh tế mà cây cà phê mang lại.

2.3. Từ cây trồng kinh tế trở thành bản sắc văn hóa Tây Nguyên

Vượt ra khỏi giá trị kinh tế, cà phê đã thẩm thấu sâu sắc vào đời sống tinh thần và trở thành một phần của bản sắc văn hóa Tây Nguyên. Việc mời nhau đi uống cà phê đã trở thành một nét giao tiếp đặc trưng. Các quán cà phê mọc lên khắp nơi, trở thành không gian sinh hoạt cộng đồng quan trọng. Văn hóa cà phê của người dân thành phố Buôn Ma Thuột không chỉ là uống một tách cà phê, mà còn là cách họ giao lưu, thư giãn và chia sẻ. Nó hòa quyện cùng các giá trị văn hóa bản địa khác như không gian văn hóa cồng chiêng, tạo nên một bản sắc độc đáo không thể trộn lẫn.

III. Phân tích văn hóa thưởng thức cà phê độc đáo tại BMT

Nét đặc sắc của văn hóa cà phê của người dân thành phố Buôn Ma Thuột thể hiện rõ nhất qua cách họ thưởng thức thức uống này. Đó không phải là một hành động vội vã để tìm kiếm sự tỉnh táo, mà là một nghi thức chậm rãi, một trải nghiệm tinh tế. Từ việc lựa chọn hạt cà phê, cách pha chế cầu kỳ đến không gian thưởng thức, tất cả đều góp phần tạo nên một nghệ thuật sống độc đáo. Người Buôn Ma Thuột uống cà phê vào mọi thời điểm trong ngày, biến nó thành một thói quen, một cái thú không thể thiếu. Luận văn đã mô tả chi tiết các phong cách uống cà phê khác nhau, cho thấy sự đa dạng và chiều sâu trong văn hóa ẩm thực của vùng đất này. Thưởng thức cà phê đã trở thành một cách để tận hưởng cuộc sống, kết nối con người và cảm nhận nhịp đập của thành phố cao nguyên.

3.1. Phong cách uống cà phê phin Việt Nam đậm chất riêng

Đối với nhiều người dân Buôn Ma Thuột, cà phê phin Việt Nam là cách thưởng thức đích thực nhất. Họ yêu cái cảm giác ngồi chờ đợi từng giọt cà phê đen sánh, đậm đặc từ từ rơi xuống. Ly cà phê thường rất đậm, chỉ thêm vài viên đá nhỏ để giữ được vị nguyên bản. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn, tạo ra một khoảng lặng cần thiết giữa nhịp sống hối hả. Đó là khoảnh khắc để suy tư, để trò chuyện cùng bạn bè. Cà phê phin không chỉ là một thức uống, nó là một trải nghiệm về thời gian và không gian, một nét văn hóa chậm rãi và tinh tế.

3.2. Đặc trưng không gian quán cà phê và đời sống xã hội

Thành phố Buôn Ma Thuột có hàng trăm quán cà phê với đủ mọi phong cách. Không gian quán cà phê không chỉ là nơi để uống cà phê mà còn là điểm hẹn, nơi giao lưu, hội tụ của mọi tầng lớp xã hội. Có những quán mang phong cách sân vườn đậm chất Tây Nguyên như Pơ Lang, Thung Lũng Hồng, lại có những quán hiện đại, sang trọng. Dù ở phong cách nào, quán cà phê cũng là một phần quan trọng của đời sống xã hội, nơi diễn ra các cuộc gặp gỡ bạn bè, bàn bạc công việc hay đơn giản là tìm một góc yên tĩnh để thư giãn. Đây chính là không gian nuôi dưỡng và lan tỏa văn hóa cà phê.

3.3. Cà phê như một di sản văn hóa phi vật thể cần bảo tồn

Thói quen uống cà phê đã ăn sâu vào tiềm thức và trở thành một di sản văn hóa cà phê phi vật thể của người dân nơi đây. Nó gắn liền với chu trình sống hàng ngày: một ly cà phê buổi sáng để bắt đầu ngày mới, những cuộc hẹn cà phê buổi trưa, và cả những buổi cà phê tối để thư giãn. Di sản này được trao truyền qua các thế hệ, thể hiện qua cách pha chế, gu thưởng thức và các tập tục xã hội xoay quanh ly cà phê. Việc nhận diện và bảo tồn giá trị văn hóa này là vô cùng quan trọng, giúp Buôn Ma Thuột giữ vững danh hiệu thủ phủ cà phê không chỉ về sản lượng mà còn về chiều sâu văn hóa.

IV. Các yếu tố cấu thành nên di sản văn hóa cà phê BMT

Để hiểu đầy đủ về văn hóa cà phê của người dân thành phố Buôn Ma Thuột, cần xem xét các yếu tố hữu hình và vô hình đã tạo nên nó. Đó không chỉ là hạt cà phê Robusta trứ danh, mà còn là cả một hệ sinh thái văn hóa xung quanh. Từ những lễ hội tôn vinh cây cà phê, những bảo tàng lưu giữ lịch sử, cho đến những sản phẩm du lịch độc đáo, tất cả đều góp phần làm phong phú và định hình nên di sản này. Luận văn đã hệ thống hóa các yếu tố này, cho thấy một bức tranh toàn cảnh về cách mà cà phê đã vượt qua giới hạn của một sản phẩm nông nghiệp để trở thành một biểu tượng văn hóa toàn diện, một niềm tự hào của vùng đất Tây Nguyên hùng vĩ.

4.1. Đặc sản Buôn Ma Thuột Từ hạt cà phê đến ly cà phê

Hành trình của cà phê bắt đầu từ những hạt cà phê Robusta Buôn Ma Thuột chất lượng cao, được trồng trên vùng đất bazan. Quy trình chế biến, rang xay được thực hiện một cách tỉ mỉ để giữ lại hương vị nguyên bản. Kết quả là ly cà phê đen sánh, thơm nồng, đậm vị, trở thành một đặc sản Buôn Ma Thuột mà bất kỳ ai cũng muốn thử. Bên cạnh đó, các sản phẩm độc đáo như cà phê chồn cũng góp phần tạo nên sự huyền thoại và hấp dẫn cho văn hóa cà phê nơi đây, khẳng định giá trị và sự khác biệt của cà phê Ban Mê.

4.2. Lễ hội Cà phê Buôn Ma Thuột và vai trò quảng bá văn hóa

Lễ hội Cà phê Buôn Ma Thuột được tổ chức định kỳ là một sự kiện văn hóa – kinh tế quan trọng. Đây không chỉ là nơi giao thương, xúc tiến thương mại mà còn là dịp để tôn vinh người trồng cà phê và quảng bá di sản văn hóa cà phê. Lễ hội thu hút hàng ngàn du khách trong và ngoài nước, với nhiều hoạt động đặc sắc như diễu hành đường phố, triển lãm, hội thảo, và các chương trình nghệ thuật mang đậm bản sắc văn hóa Tây Nguyên. Sự kiện này đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và nâng tầm thương hiệu cà phê Buôn Ma Thuột trên trường quốc tế.

4.3. Bảo tàng Thế giới Cà phê một không gian văn hóa độc đáo

Sự ra đời của Bảo tàng Thế giới Cà phê là một bước tiến quan trọng trong việc thể chế hóa và bảo tồn văn hóa cà phê. Với kiến trúc độc đáo lấy cảm hứng từ nhà dài của người Ê-đê, bảo tàng là nơi trưng bày hàng ngàn hiện vật liên quan đến lịch sử cà phê toàn cầu. Đây không chỉ là một điểm tham quan du lịch hấp dẫn mà còn là một trung tâm nghiên cứu văn hóa học, nơi du khách và các nhà nghiên cứu có thể tìm hiểu sâu sắc về lịch sử, văn hóa và nghệ thuật liên quan đến cà phê, làm giàu thêm trải nghiệm về văn hóa cà phê của người dân thành phố Buôn Ma Thuột.

V. Hướng phát triển văn hóa cà phê và du lịch cà phê BMT

Luận văn của Nông Thị Minh Phương không chỉ dừng lại ở việc phân tích thực trạng mà còn đề xuất những giải pháp chiến lược để phát triển bền vững văn hóa cà phê của người dân thành phố Buôn Ma Thuột. Việc nhận diện rõ những ưu điểm để phát huy và những hạn chế để khắc phục là bước đi cần thiết. Phát triển văn hóa cà phê phải gắn liền với du lịch cà phê, tạo ra một chuỗi giá trị gia tăng, mang lại lợi ích kinh tế cao hơn cho người dân và địa phương. Hướng đi này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn, sự chung tay của chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng để bảo tồn các giá trị cốt lõi, đồng thời đổi mới sáng tạo để phù hợp với xu thế phát triển hiện đại, đảm bảo di sản văn hóa này được trường tồn và phát triển.

5.1. Nhận diện ưu điểm và hạn chế trong sinh hoạt văn hóa cà phê

Ưu điểm lớn nhất là sự gắn kết cộng đồng và bản sắc văn hóa sâu đậm mà cà phê mang lại. Thói quen sinh hoạt cà phê đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người dân. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra những hạn chế như sự phát triển tự phát của các quán cà phê, nguy cơ thương mại hóa làm mất đi bản sắc, và chất lượng cà phê chưa đồng đều. Việc nhận diện rõ các vấn đề này là cơ sở để đề ra các giải pháp can thiệp phù hợp, hướng tới sự phát triển hài hòa và bền vững.

5.2. Xây dựng sản phẩm du lịch cà phê tại thủ phủ Tây Nguyên

Tiềm năng phát triển du lịch cà phê ở Buôn Ma Thuột là rất lớn. Luận văn đề xuất xây dựng các tour du lịch trải nghiệm độc đáo, chẳng hạn như cho du khách tham quan vườn cà phê, trực tiếp tham gia quá trình thu hái, chế biến và tự tay pha cho mình một ly cà phê. Kết hợp du lịch cà phê với du lịch văn hóa, khám phá không gian văn hóa cồng chiêng và đời sống của các dân tộc bản địa sẽ tạo ra những sản phẩm du lịch hấp dẫn, có chiều sâu, thu hút du khách và nâng cao giá trị cho ngành cà phê.

5.3. Giải pháp nâng cao chất lượng và bảo tồn văn hóa cà phê

Để nâng cao chất lượng sinh hoạt văn hóa cà phê, cần có các giải pháp đồng bộ. Về sản xuất, cần đầu tư vào công nghệ chế biến để nâng cao chất lượng hạt cà phê. Về văn hóa, cần tổ chức nhiều hơn các hoạt động quảng bá, tôn vinh di sản văn hóa cà phê, đồng thời khuyến khích các không gian quán cà phê giữ gìn và phát huy bản sắc địa phương. Việc xây dựng một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa bảo tồn và phát triển, sẽ giúp văn hóa cà phê của người dân thành phố Buôn Ma Thuột không ngừng lớn mạnh.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu. trận đánh vào Buôn Ma Thuột. Đến những năm cuối thế kỷ trước thì tượng. đài chiến thắng đã được xây dựng hòang tráng như hiện nay.

có một chiếc xe tăng T34 của Nga nhưng nó được đưa vào bảo tàng năm 1997 và thay thế vào đó là một chiếc xe mô hình. Ngã sáu Ban Mê đã đi vào thơ ca qua nhiều bài hát đi cùng năm tháng và giờ đây nó chính là một trong những địa chỉ mà du khách rất yêu thích, thường tìm đến đề chụp ảnh. kỷ niệm cho chuyến đi Đắc Lắc của mình. Năm 1975, Buôn Ma Thuột là một thị xã miễn núi bé nhỏ, nghèo nàn với vài con đường nhựa quanh Ngã 6 trung tâm, công nghiệp hầu như không có gi.

Nay, Buôn Ma Thuột đã trở thành thành phố năng động và phát triển nhanh nhất Tây Nguyên, năm 2010 trở thành đô thị loại 1 trực thuộc tỉnh là một điểm mốc lịch sử quan trọng để thành phố tiếp tục phấn đấu, phát triển thành đô thị loại 1 trực thuộc Trung ương vào năm 2015 theo tinh thần kết luận 60 của Bộ Chính trị. Dan cw Đắc Lắc là một tỉnh miền núi, nằm ở cao nguyên Nam Trung Bộ. Thành phố Buôn Ma Thuột là đô thị trung tâm vùng Tây Nguyên, có ém nang phat triển kinh tế nên số người di chuyển từ các tỉnh phía Bắc, miền Trung vao day sinh sống ngày cảng nhiều [14,tr 17], Dân số: Tính đến 6/2009, thành phố Buôn Ma Thuột có 18 đơn vị xã, phường nội thị và ngoại ô, với tổng dân số 325.378 người, cư trú trong 246 thôn buôn. Xin xem bảng sau.

'Bảng diện tích, dân số 18 xã phường thuộc thành phố Buôn Ma Thuột (1999) Điện ‘ ‘ Dan sé Số thôn STT | Đơnvihànhchính | tích ›| (người) buôn (km) 1 Phường Ea Tam.080 " 2 |Phường Tân Lợi 1428 16491 7 3 Phuong Tan Tien 251 15.837 13 4° |Phường Tân Hòa 537 11.585 10 &_ |Phường Thành Công 113 18.244 13 6 | Phuong Thing Loi 87 10.519 7 7 _ |Phường Thống Nhất 1.650 7 8 |Phuong Khánh Xuân 2.059 16 9 Phuong Thanh Nhat 34 10.891 8 10 | Phuong Tan An 1.579 12 11 | Phuong Tan Thanh 516 14. | Phuong Tw An 526 18331 " 13 |Phường Tân Lập 969 19.708 u 16 | Xa Hoa Khanh 3394 16.378 246 Đến thời điểm đầu năm 2010, dân số toàn thành phố là khoảng 340.000 người, với 85% là người Kinh, còn lại người dân tộc thiểu so chiếm khoảng 15%, đông nhất là dân tộc Ê Đê, tiếp đến là các dân tộc di cư từ miền núi phía bắc vào như Tày, 'Nùng, Mnông, Mường. Ngoài dân tộc Ê Đệ, cư trú tại thành phố còn số ít người dân tộc tại chỗ Mnông. Gần 80% dân số thành phố sống tại khu vực nội thành.

Thực trạng kinh tế - xã hội, văn hóa. Buôn Ma Thuột năm 1975 còn là một thị xã miễn núi bé nhỏ, nghèo nàn với vài con đường nhựa quanh Ngã 6 trung tâm, công nghiệp hầu như không có gì. Ngày nay, Buôn ma Thuột đã trở thành thành phố năng động và phát triển nhanh nhất Tây 'Nguyên, năm 2010 trở thành đô thị loại Ï rực thuộc tỉnh, là một điểm mốc lịch sử quan trọng để thành phố tiếp tục phần đấu, phát triển thành phố đô thị loại l trực. thuộc Trung ương vào năm 2015 theo tinh than kết luận 60 của Bộ chính trị.

Hiện nay, Buôn Ma Thuột được chính phủ công nhận là thành phố có quy hoạch tốt nhất Việt Nam. Cùng với thành phố Bắc Ninh, Đà Lạt, Hòa Bình, Huế, Thai Nguyên, Sơn La, Vĩnh, Việt Trì, Hà Nội, Buôn Ma Thuột đã được chọn là 10 đô thị sạch trên cả nước và được tuyên dương trong lễ kỷ niệm Ngày đô thị Việt Nam (8/11). Thực trạng kinh tế - xã hội: Thực trạng kinh tế- xã hội thành phố Buôn Ma Thuột hiện nay khái quát như sau « _ Tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm bình quân: 20%. + Tổng thu ngân sách nhà nước: gần 1500 tỷ đồng, trong đó thu ngân sách theo phân cấp: 747 tỷ đồng.

« _ Huy động tổng vốn đầu tư toàn xã hội: 3. + _ Thu nhập bình quân đầu người: 1.326 USD/người/năm + Ty trọng các ngành: 42% công nghiệp - xây dựng, 47% thương mại - dich vụ, 11% nông - lâm nghiệp. «Giao thông: 98% đường nội thành được nhựa hóa, là đầu mối giao thông cấp vùng và quốc gia. «_ Tỷ lệ hộ nghèo: 2,3%.

+ Ty Ig cay xanh đô thị: 18m*/ngudi « _ Cấp điện: 100% đường phố chính và 80% đường hẻm đã được chiếu sáng. «_ Cấp - thoát nước: 80% dân số được dùng nước sạch với định mức 137 livngudi/ngay. Ngoai ra Buôn Ma Thuột có hệ thống xử lí nước thải do Đan Mạch tài trợ được đánh giá tiên tiến nhất Việt Nam hiện nay mà chưa có thành phố nào ở Việt Nam đạt được. + Van hóa - giáo dục: đã có 21/21 xã, phường hoàn thành phỏ cập trung học cơ sở.

Binh quân cứ 2,5 người thì có 1 người đi học. «_ Y tế:21⁄21 xã, phường đã có y, bác sĩ túc trực. Tuôi thọ bình quân: 70 tuổi. + Ty Ig tang dân số tự nhiên: 1,3%.

«_ Thông tin liên lạc: 124 máy điện thoại/100 dân (vượt chuẩn đô thị loại 1 là 40 máy/100 dân). « Giao thông gồm đường bộ, đường hàng không. Đường bộ hiện có 397,Skm đường quốc lộ, trong đó: Quốc lộ 14 nối về phía phía bắc đi Pleiku (195km), đi Kon Tum (244km), nối với Da Nẵng, về phía nam đi Đăk Nông, Bình Phước, Bình Dương, Tp Hồ Chí Minh (350km). Quốc lộ 26 đi Ninh Hòa, Nha Trang (198km).

Quốc lộ 27 đi Đà Lạt (193km). lộ 14C: từ ranh giới tỉnh Gia Lai đến ranh giới tỉnh Đăk Nông(68,5km), Quốc lộ 29: Tổng cục Đường bộ Việt Nam đã đẻ nghị Bộ GT - VT chuyển 2 tuyến đường ĐT645 (Phú Yên) và ĐT633 (Đắk Lắk) thành quốc lộ (QL) 29. Tuyến ĐT645 xuất phát từ QLIA qua các huyện: Đông Hòa, Tay Hoa và Sông Hinh (Phú Yên) lưu thông với ĐT633 (Đắc Lắc). Nếu đây trở.

thành QL 29 sẽ là QL thứ 2 nối các tỉnh Tây Nguyên (280km) Dự kiến quy hoạch xây dựng trên địa bản thành phố Buôn Ma Thuột có 3 bến xe khách, 1 bến xe buýt ở trung tâm thành phố, hình thành mạng lưới các điểm đỗ xe buýt nội thị và đến các điểm ven đô, các huyện lân cận, 3 bãi đỗ xe tải các bãi đỗ xe con, xe du lịch ở những nơi tham quan, du lịch, khu vui chơi giải trí, trung tâm thương mại, chợ. Tại ở mỗi thị xã, mỗi huyện có từ 1 - 2 bến xe khách. Buôn Ma Thuột còn có cảng hàng không Buôn Ma Thuột, trực thuộc cụm cảng hàng không miền Nam. Các tuyến bay gồm có: Buôn Ma “Thuột - Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh; Buôn Ma Thuột - Sân bay quốc tế Đà Nẵng, Đà Nẵng: Buôn Ma Thuột - Sân bay quốc tế Nội Bài, Hà Nội.

Sân bay Buôn Ma Thuột (IATA: BMV, ICAO: 'VVBM) là một sân bay hỗn hợp quân sự và dân sự tại thành phố Buôn Ma. Sân bay có đường băng dài 3000m, rộng 45m có thể tiếp nhận những máy bay tằm ngắn như ATR72, F70, tầm trung như A320, A321, B767 và có đèn chiếu sáng phục vụ bay đêm, trong khi đó công suất nhà ga.000 hành khách/năm. Đến năm 2010 phục vụ 300.000 hành khách/năm (dự kiến năm 2020 là 800.000 hành khách) và 3.000 tấn hàng hóa/năm Bên cạnh những kiến trúc cổ, phần lớn là nhà gỗ được xây cắt công phu, người Buôn Ma Thuột ngày nay đang tích cực xây dựng những công trình mới mẻ và hiện đại, đường phố rộng rãi, sạch đẹp phủ bóng cây xanh mở rộng hệ thống giao thông ra vùng ngoại thành nhằm nâng cao mức sống của nhân dân qua các kế hoạch nông lâm, công nghiệp và đầu tư xây dựng các khu dân cư. mặt đô thị không ngừng được chỉnh trang, mở rộng, thành phố dang hình thành các khu đân cư mới; đặc biệt là khu đô thị Đông Bắc có diện tích 172 ha, được đầu tư xây dựng với nhiều nhà cao tằng hiện đại, được xem như trung tâm kinh.

tế - tải chính của thành phố Buôn Ma Thuột trong tương lai. dựng, đến nay các công trình hầu như đã hoàn chỉnh với nhiều kiến trúc đẹp, đáp. ứng yêu cầu phát triển của thành phố, đồng thời làm thay đổi bộ mặt không gian kiến trúc đô thị, mỗi vùng và khu dân cư đều có bản sắc riêng, phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội và tự nhiên nhưng được cách tân, tạo cho thành phố vừa. mang tính truyền thống mà cũng vừa mang tính hiện đại.

Từ một thị xã mà công nghiệp hầu như không có gì, nay Buôn Ma “Thuột thật sự là một trung tâm kinh tế lớn ở Tây Nguyên đang thu hút nhiều nhà đầu tư trong và ngoài nước. Nhiều công ty thương mại chuyên xuất nhập. khẩu, chế biến nông, lâm sản ra đời, đặc biệt là cà phê, cao su. Thực trạng văn hoá: Nói đến văn hóa Buôn Ma Thuột và các dân tộc bản địa ở đây trước hết là nói đến không gian văn hóa cổng chiêng của dân tộc tại chỗ Ê Đê.

Công chiêng đóng vai trò hết sức quan trọng trong sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Con người từ khi sinh ra đã nghe tiếng chiêng trong lễ đặt tên, lễ thôi tai; đến khi lìa đời về với thế giới của các vị thần linh, tiếng chiêng. ngân dài tiễn biệt trong lễ bỏ mả. Thông qua tiếng chiêng, các tộc người Buôn.

Ma Thuột như gửi gắm tâm hồn mình, ước nguyện của mình với các đắng thần linh, tiếng chiêng thực sự đã gắn với đời sống của dân tộc, gắn với tâm. 20 linh của mỗi người. Không gian văn hóa công chiêng Ê Đê và Tây Nguyên được thê hiện qua ngôn ngữ, phong cách diễn tấu, tài bản. riêng biệt và độc đáo, chính vì thế đã được UNESCO công nhận là Kiệt tác truyền khẩu và Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại Loại hình văn học đân gian truyền miệng cũng là di sản văn hóa phi vật thể phong phú của các dân tộc trong thành phố, trong đó sử thi, trường ca là đại diện tiêu biểu nhất.

Sử thi có mặt ở các tộc người Ê Đê, Mnông, dân tộc Êđê gọi là khan, Mˆnông là Ot Ndrong. Mnông được tập trung. nghiên cứu, sưu tầm nhờ sự hỗ trợ của Chính phủ với Dự án Điều tra, sưu tầm, bảo quản, biên dịch và xuất bản kho tảng sử thì Tây Nguyên mà Viện Khoa học xã hội Việt Nam phối hợp với các tinh Tây Nguyên và phụ cận như Bình Phước, Khành Hòa, Phú Yên thực hiện trong nhiễu năm qua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ