Luận văn thạc sĩ văn hóa học trang phục truyền thống của phụ nữ bộ tộc lào ở xay thany viêng chăn

Luận văn nghiên cứu trang phục truyền thống phụ nữ Lào ở Xaythany, Vientiane. Đánh giá lịch sử, ý nghĩa văn hóa và sự thay đổi trang phục trong bối cảnh hiện đại.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá văn hóa trang phục phụ nữ bộ tộc Lào ở Xay Thany

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về trang phục truyền thống của phụ nữ bộ tộc Lào ở Xay Thany, Viêng Chăn là một công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu, mở ra cánh cửa tìm hiểu về một di sản văn hóa đặc sắc. Xay Thany, một trong chín mường của thủ đô Viêng Chăn, không chỉ có vị trí địa lý thuận lợi mà còn là nơi hội tụ của nhiều bộ tộc, trong đó bộ tộc Lào chiếm đa số với 92,55% dân số. Nền văn hóa nơi đây, đặc biệt là văn hóa trang phục, phản ánh rõ nét đời sống kinh tế nông nghiệp lúa nước và các tập quán lâu đời. Trang phục không chỉ là y phục che thân mà còn là biểu tượng của bản sắc, thẩm mỹ và các giá trị tinh thần. Việc nghiên cứu trang phục phụ nữ bộ tộc Lào tại địa bàn này góp phần hệ thống hóa các nguồn tư liệu, làm rõ những đặc trưng riêng biệt so với các bộ tộc khác thuộc ngữ hệ Lào-Tày. Hơn nữa, công trình này cung cấp cơ sở khoa học cho việc gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa trong bối cảnh hội nhập. Văn hóa trang phục Lào thể hiện qua từng công đoạn, từ trồng bông, nuôi tằm đến dệt vải và thêu thùa, tất cả đều gắn liền với vai trò của người phụ nữ trong gia đình và cộng đồng.

1.1. Bối cảnh địa lý và dân cư tại Mường Xay Thany Viêng Chăn

Mường Xay Thany, Viêng Chăn là một địa bàn có diện tích rộng lớn, nằm ở phía Đông Bắc thủ đô Viêng Chăn, hai bên bờ sông Ngừm. Vị trí này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển nông nghiệp và giao lưu văn hóa. Đây là nơi sinh sống của 5 bộ tộc thuộc ba nhóm ngữ hệ khác nhau, bao gồm Lào-Tày, Môn-Khmer và Mông-Dao. Trong đó, bộ tộc Lào chiếm dân số đông nhất, định cư lâu đời và có vai trò chủ đạo trong việc định hình bản sắc văn hóa khu vực. Sự đa dạng về tộc người tạo nên một bức tranh văn hóa phong phú, nhưng văn hóa bộ tộc Lào vẫn giữ được những nét đặc trưng riêng biệt, đặc biệt là trong phong tục, tập quán và trang phục.

1.2. Đặc điểm kinh tế và tín ngưỡng của bộ tộc Lào tại địa phương

Kinh tế của bộ tộc Lào ở Xay Thany chủ yếu dựa vào nông nghiệp trồng lúa nước. Bên cạnh đó, các nghề thủ công như trồng dâu nuôi tằm, trồng bông dệt vải đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống, chủ yếu do phụ nữ đảm nhiệm. Về tín ngưỡng, người Lào theo đạo Phật, do đó chùa chiền (Vắt) là trung tâm sinh hoạt văn hóa, tinh thần của cộng đồng. Các lễ hội (Bun) diễn ra quanh năm, gắn liền với chu kỳ nông nghiệp và các nghi lễ Phật giáo. Chính trong các lễ hội này, những giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể, đặc biệt là trang phục truyền thống, được thể hiện một cách rực rỡ và sống động nhất.

II. Thách thức trong việc bảo tồn trang phục phụ nữ bộ tộc Lào

Việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa trang phục Lào đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh hiện đại hóa. Luận văn đã chỉ ra những biến đổi sâu sắc của trang phục truyền thống của phụ nữ bộ tộc Lào trong thời kỳ hiện nay. Sự phát triển của kinh tế thị trường, sự du nhập của các sản phẩm may mặc công nghiệp giá rẻ và sự thay đổi trong lối sống của thế hệ trẻ đang dần làm mai một nghề dệt thủ công. Các kỹ thuật nhuộm màu tự nhiên, các hoa văn trang trí cổ truyền đứng trước nguy cơ thất truyền nếu không có những biện pháp bảo tồn kịp thời. Nhiều phụ nữ trẻ không còn mặn mà với việc học dệt vải hay tự may trang phục như các thế hệ trước. Thay vào đó, họ ưa chuộng các trang phục hiện đại, tiện dụng hơn. Đây là một thực trạng đáng báo động, đòi hỏi sự quan tâm của các nhà quản lý văn hóa và cộng đồng. Việc nhận diện đúng những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp bảo tồn văn hóa hiệu quả, giúp trang phục truyền thống không chỉ tồn tại trong viện bảo tàng mà còn sống động trong đời sống đương đại.

2.1. Thực trạng nghề dệt thủ công và bộ trang phục truyền thống

Nghề dệt vải thủ công truyền thống tại Xay Thany đang dần bị thu hẹp. Mặc dù vẫn còn những nghệ nhân tâm huyết, số lượng người theo nghề ngày càng giảm. Các sản phẩm công nghiệp với giá thành rẻ, mẫu mã đa dạng đang chiếm lĩnh thị trường, gây khó khăn cho các sản phẩm thủ công. Việc sản xuất một bộ trang phục truyền thống đòi hỏi nhiều thời gian và công sức, từ khâu trồng bông nuôi tằm đến dệt và thêu, khiến giá thành cao và khó cạnh tranh. Thực trạng này dẫn đến sự sụt giảm trong việc sử dụng trang phục truyền thống trong sinh hoạt hàng ngày.

2.2. Những biến đổi của trang phục phụ nữ Lào trong thời kỳ mới

Trong thời kỳ hiện nay, trang phục truyền thống phụ nữ bộ tộc Lào đã có nhiều biến đổi để thích ứng. Các thiết kế được cách tân, gọn nhẹ hơn. Chất liệu công nghiệp và thuốc nhuộm hóa học được sử dụng nhiều hơn thay cho các vật liệu và phương pháp tự nhiên. Mặc dù sự biến đổi này giúp trang phục trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn, nó cũng làm mất đi một phần giá trị văn hóa và tính độc đáo nguyên bản. Việc tìm ra sự cân bằng giữa bảo tồn và phát triển là một bài toán khó, cần có định hướng rõ ràng để tránh làm phai nhạt bản sắc dân tộc.

III. Quy trình tạo nên trang phục truyền thống của phụ nữ Lào

Để tạo ra một bộ trang phục truyền thống của phụ nữ bộ tộc Lào, người phụ nữ phải trải qua một quy trình sản xuất thủ công vô cùng công phu, thể hiện sự khéo léo và đức tính cần cù. Quá trình này bắt đầu từ những công việc nông nghiệp cơ bản nhất như trồng bông và trồng dâu nuôi tằm. Đây là hai nguồn cung cấp nguyên liệu sợi chính. Tài liệu nghiên cứu mô tả chi tiết từng công đoạn, từ việc chọn giống, chuẩn bị đất, thu hoạch cho đến các bước chế biến sơ bộ như cán bông, bật bông, kéo sợi. Đối với nghề nuôi tằm, việc hái lá dâu phù hợp với từng độ tuổi của tằm là một kinh nghiệm quý báu được truyền lại qua nhiều thế hệ. Sau khi có được sợi bông và tơ tằm, công đoạn nhuộm màu bằng các nguyên liệu tự nhiên là một điểm nhấn đặc sắc, tạo ra những gam màu bền đẹp và độc đáo. Cuối cùng, kỹ thuật dệt vải trên khung cửi gỗ và kỹ năng thêu thùa, cắt may đã hoàn thiện nên những bộ trang phục mang đậm bản sắc văn hóa Lào.

3.1. Kỹ thuật trồng bông nuôi tằm và kéo tơ của người Lào

Kỹ thuật trồng bông nuôi tằm là khâu nền tảng trong sản xuất trang phục. Người phụ nữ Lào chọn lựa cẩn thận hạt giống bông bản địa, có khả năng chịu hạn và cho sợi tốt. Tương tự, việc trồng dâu đòi hỏi sự am hiểu về đất đai và thời vụ. Quy trình kéo tơ từ kén tằm được thực hiện thủ công, đòi hỏi kinh nghiệm để cho ra những sợi tơ đều và sạch. Theo tài liệu, “việc trồng dâu nuôi tằm kéo tơ dệt vải là một trong những nghề truyền thống lâu đời của cư dân Lào-Tày nói chung và của bộ tộc Lào nói riêng”, khẳng định vai trò lịch sử của hoạt động này.

3.2. Phương pháp nhuộm màu và dệt vải lụa thủ công độc đáo

Phương pháp nhuộm màu tự nhiên là một di sản tri thức bản địa. Người Lào sử dụng các loại rễ, vỏ, lá cây như cây chàm (cho màu xanh), quả Cừa (màu đen), lõi cây mít (màu vàng) để tạo màu cho vải, lụa. Kỹ thuật pha chế và nhuộm màu đòi hỏi sự tinh tế để tạo ra các sắc độ mong muốn. Sau khi nhuộm, sợi được đưa lên khung dệt vải truyền thống. Đây là loại khung dệt bằng gỗ, có bàn đạp, nơi người phụ nữ thể hiện tài năng qua việc tạo ra các loại vải khác nhau, đặc biệt là những tấm vải có hoa văn trang trí phức tạp để may váy.

IV. Phân tích bộ trang phục phụ nữ bộ tộc Lào truyền thống

Bộ trang phục truyền thống của phụ nữ bộ tộc Lào ở Xay Thany là một tổng thể hài hòa, bao gồm ba thành phần chính: Áo (Xựa), Váy (Xin) và Khăn (Phe biêng), đôi khi đi kèm với thắt lưng (Sai èo). Mỗi thành phần không chỉ có công năng riêng mà còn chứa đựng những giá trị thẩm mỹ và biểu tượng sâu sắc. Váy (Xin) được xem là phần quan trọng và đặc trưng nhất, thể hiện sự khéo léo và óc sáng tạo của người dệt. Cấu trúc của một chiếc váy gồm ba phần rõ rệt: cạp váy (Hua xin), thân váy (Tổ xin) và chân váy (Tin xin), mỗi phần đều được trang trí bằng các hoa văn và màu sắc riêng biệt. Áo (Xựa) thường là áo cánh ngắn, không cổ hoặc cổ tròn, được may bó sát để tôn lên vẻ đẹp của người phụ nữ. Khăn (Phe biêng) là một điểm nhấn đặc sắc, được vắt chéo qua vai, vừa duyên dáng vừa thể hiện sự trang trọng. Sự kết hợp giữa các yếu tố này tạo nên một hình ảnh phụ nữ Lào kín đáo, duyên dáng và đậm đà bản sắc dân tộc.

4.1. Cấu trúc và đặc trưng của Váy Xin Áo Xựa Khăn Phe biêng

Váy (Xin) là di sản được kế thừa từ đời này sang đời khác. Luận văn phân tích ba loại váy phổ biến: Xin Mì (dệt theo kỹ thuật ikat), Xin Múc (có các sọc trắng ngang), và Xin Đán (màu đen chàm, dành cho người lớn tuổi). Áo (Xựa) có nhiều kiểu dáng, từ áo mặc thường ngày đến áo lễ hội, áo cưới với các chi tiết trang trí tinh xảo. Khăn (Phe biêng) không chỉ để trang trí mà còn có thể thay thế cho áo trong một số bối cảnh truyền thống. Cách quấn khăn “mô phỏng cách vắt cà sa của Đức Phật”, thể hiện ảnh hưởng của Phật giáo trong văn hóa.

4.2. Ý nghĩa của hoa văn trang trí trên trang phục phụ nữ Lào

Hoa văn trang trí trên trang phục là một ngôn ngữ biểu tượng phong phú. Các họa tiết thường lấy cảm hứng từ thiên nhiên (hoa lá, chim muông) hoặc các linh vật trong thần thoại (rồng Nác, Luong). Ví dụ, hoa văn hình con Nác (rồng) thường xuất hiện trên chân váy, mang ý nghĩa về sự may mắn, thịnh vượng và bảo vệ. Mỗi hoa văn không chỉ làm đẹp cho bộ trang phục mà còn phản ánh thế giới quan, tín ngưỡng và những câu chuyện cổ của bộ tộc Lào. Việc so sánh hoa văn giữa trang phục bộ tộc Lào và bộ tộc Tày trong luận văn cũng làm nổi bật những nét tương đồng và khác biệt, khẳng định bản sắc riêng của mỗi dân tộc.

V. Ý nghĩa trang phục truyền thống phụ nữ Lào trong đời sống

Trang phục truyền thống của phụ nữ bộ tộc Lào không chỉ là một sản phẩm vật chất mà còn mang ý nghĩa sâu sắc, gắn bó chặt chẽ với mọi mặt của đời sống cá nhân và cộng đồng. Trong sinh hoạt và lao động hàng ngày, trang phục thường đơn giản, làm từ vải bông bền chắc, thể hiện đức tính cần cù, chăm chỉ. Ngược lại, trong các dịp lễ hội, tết (Bun), cưới xin, bộ trang phục trở nên lộng lẫy và trang trọng nhất. Đây là dịp để phụ nữ thể hiện tài năng dệt may, sự khéo léo và gu thẩm mỹ của mình. Theo quan niệm truyền thống, “trong tết và lễ hội nếu ai không có váy, áo, khăn đẹp để mặc thì xã hội và bạn bè chê cười và coi là người lười biếng”. Điều này cho thấy trang phục không chỉ để làm đẹp mà còn là một thước đo phẩm chất của người phụ nữ. Nó còn là phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ, thể hiện địa vị xã hội, độ tuổi và vai trò của người mặc trong các nghi lễ quan trọng như lễ cưới, tang ma hay các nghi thức cúng tế.

5.1. Trang phục trong sinh hoạt lao động và các lễ hội cộng đồng

Trang phục lao động thường là những bộ váy áo cũ, màu chàm hoặc đen, thiết kế đơn giản để dễ vận động. Ngược lại, trang phục lễ hội được may từ lụa tơ tằm, màu sắc rực rỡ, với đầy đủ các thành phần váy (Xin), áo, khăn và trang sức. Các lễ hội lớn như Bun pi may (Tết năm mới), Bun băng phay (Lễ hội pháo thăng thiên) hay Bun oọc phan sa (Lễ mãn chay) là sân khấu trình diễn vẻ đẹp của văn hóa trang phục Lào, nơi mỗi người phụ nữ đều tự hào khoác lên mình bộ y phục đẹp nhất do chính tay mình làm ra.

5.2. Vai trò của trang phục truyền thống trong lễ cưới và tang ma

Trong lễ cưới, cô dâu mặc bộ trang phục truyền thống đặc biệt, thường làm từ lụa quý, thêu hoa văn cầu kỳ, thể hiện sự trang trọng và mong ước về một cuộc sống hạnh phúc, sung túc. Bộ trang phục cưới là một phần quan trọng trong của hồi môn, là niềm tự hào của cô dâu và gia đình. Trong tang ma, trang phục lại mang màu sắc trầm, đơn giản, thường là màu trắng hoặc đen, thể hiện sự tiếc thương và tôn trọng đối với người đã khuất. Mỗi hoàn cảnh, trang phục lại mang một thông điệp và quy tắc riêng, cho thấy vai trò không thể thiếu trong các nghi lễ vòng đời của bộ tộc Lào.

VI. Giải pháp bảo tồn phát huy giá trị văn hóa trang phục Lào

Để trang phục truyền thống của phụ nữ bộ tộc Lào không bị mai một, luận văn đã đề xuất một số giải pháp mang tính chiến lược và thực tiễn. Trọng tâm của các giải pháp này là cân bằng giữa yếu tố bảo tồn và phát triển. Thứ nhất, cần vận dụng những nét đẹp của trang phục truyền thống vào thiết kế thời trang hiện đại. Việc cách tân có chọn lọc về kiểu dáng, chất liệu sẽ giúp trang phục dễ dàng tiếp cận với giới trẻ và phù hợp hơn với cuộc sống năng động, nhưng vẫn giữ được “cái hồn” của dân tộc. Thứ hai, cần duy trì và khuyến khích việc mặc trang phục truyền thống trong các ngày lễ hội trọng đại. Các chính sách của nhà nước và hoạt động của cộng đồng cần tôn vinh những người gìn giữ nghề dệt, tổ chức các cuộc thi trình diễn trang phục. Cuối cùng, biến văn hóa trang phục Lào thành một nguồn lực để phát triển du lịch là một hướng đi bền vững. Việc xây dựng các làng nghề dệt, tổ chức tour tham quan trải nghiệm quy trình sản xuất trang phục sẽ vừa tạo thu nhập cho người dân, vừa quảng bá giá trị văn hóa độc đáo đến với du khách trong và ngoài nước.

6.1. Vận dụng nét đẹp truyền thống vào thiết kế thời trang phụ nữ

Giải pháp này khuyến khích các nhà thiết kế thời trang nghiên cứu hoa văn trang trí, màu sắc và kiểu dáng của trang phục cổ truyền để tạo ra những bộ sưu tập mới. Các sản phẩm này có thể là áo, váy, khăn choàng hiện đại nhưng vẫn mang đậm dấu ấn văn hóa Lào. Việc này không chỉ giúp làm mới di sản mà còn tạo ra giá trị kinh tế, đưa sản phẩm dệt may thủ công của Lào vươn ra thị trường quốc tế.

6.2. Phát triển du lịch gắn liền với văn hóa trang phục bản địa

Biến trang phục truyền thống thành một sản phẩm du lịch đặc trưng là giải pháp hiệu quả. Du khách có thể đến thăm các làng nghề ở Xay Thany, trực tiếp xem các nghệ nhân dệt vải, học cách nhuộm màu tự nhiên và mua các sản phẩm thủ công làm quà lưu niệm. Việc này không chỉ giúp bảo tồn văn hóa một cách sống động mà còn cải thiện đời sống kinh tế cho cộng đồng, tạo động lực để họ tiếp tục gìn giữ và trao truyền di sản của cha ông.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I KHÁI QUÁT VỀ BỘ TỘC LÀO MƯỜNG XAY THA NY VIÊNG CHĂN 1.1 Khái quát về Mường Xay Thany, feng Chan.1-Vi trí địa lý Mường Xay Thany XXay Thany là một trong 9 Mường của Thủ đô Viêng Chăn có diện tích là 8 068 km? va dan số là 15 0 150 người. Mường Xay Thany có diện tích lớn thứ hai của Thủ đô Viêng Chăn sau Mường Na Xai Thoong. Mường cách trung tâm Thủ đô Viêng Chăn 12 km vẻ phía Bắc. Mường Xay Thany nằm hai bên bờ Sông Ngừm, có phía Bắc giáp với Mường Thu Lạ Khôm, phía Nam giáp các Mường Chăn Tha Bu ly, Xay X¢t Tha và Hat Xai Phoong, phía Tây giáp với Mường Na Xai Thoong.

Mường Xay Thany có hệ thống đường giao thông tạo điều kiện thuận lợi cho cư dân giao lưu văn hoá- xã hoi, buôn bin với các bản trong mường, ngoài mường và Thủ đô Viêng Chăn cũng như các tỉnh khác. Đường quốc lộ số 13 chạy qua mường khoảng 40 km, từ bản Noong Pha Nha ở phía Tây nam mường đến bản Bò Lệch ở phía Đông nam mường. Đường số 10 chạy qua mường khoảng 30 km, từ bản Xay Sạ Vàng ở phía Bắc, qua cầu Sông Ngừm tai Thà Ngòn đến bản Khụt Sam Bạt. Bản Khụt Sam Bạt là bản giáp giới giữa Mường Xay Thany và MườngThụ Lạ Khôm.

Sông Ngừm chạy qua mường là đường giao thong thuỷ thuận lợi cho cư. dân trong mường và tạo điều kiện phát triển dịch vụ du lịch của mường. Ngo a, mường còn có nhiều đường giao thông liên mường và liên bản khác 'Vẻ khí hậu, Mường Xay Thany cũng như các mường khác của Thủ đô 'Viêng Chăn nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, nóng ấm là chủ yếu. Khi hậu được phân thành hai mùa rõ rệt: Mùa mưa và mùa khô.

Mùa mưa có gió mùa Tây Nam thổi từ tháng 5, 6 cho đến tháng 10. Mùa khô có gió mùa Đông. Bắc thổi từ tháng 11 cho đến tháng 3 và tiếp tục với 2 tháng khô và nóng nhất là tháng 4 và 5. Nhiệt độ trung bình là 26" C.

Lượng mưa trung bình hàng năm là 1600 mm, là điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế Nông-Lâm. nghiệp của mường. Mường Xay Thany là một trong những mường nông nghiệp của Thủ đô Vieng Chan. Mường có diên tích bể mặt của sông suối, ao hồ khoảng 30.184 ha, chiém 37 % diện tích tự nhiên.

Day 1a tiém năng lớn cho việc phát triển thuỷ sản của mường đủ cung cấp cho nhân dân trong mường và Thủ đô Viêng Chăn. Đặc biệt Sông Ngừm không chỉ là đường giao thông thuỷ chính của nhân dân trong mường mà còn là nơi đánh bắt cá tự nhiên hàng ngày của nhân. dân sống đôi bờ sông. Đồng thời, Sông Ngừm hiện nay đã được đâu tư thành.

điểm du lịch của Thủ do Vieng Chan và là nơi nghỉ cuối tuần của nhân dân thi do Vieng Chan. Khách đến thăm quan danh lam thắng cảnh đôi bờ sông như khu vực Thà Ngòn, Tha Sa Vang, Von Thèn ngày càng nhiều, tạo điều kiện cho nhân dân trong mường làm địch vụ du lịch. Điện tích đất lâm nghiệp. Mường Xay Thany có khoảng 26.000 ha đất lâm nghiệp, chiếm khoảng 32 % diện tích tự nhiên của mường.

Trong đó có hai khu rừng thuộc bảo tổn quốc gia là rừng Phu Khâu Khoai và rừng Huối Nhang và nhiều khu du lịch sinh thái trong các bản dọc theo đôi bờ Sông Ngừm. Ngoài ra, hiện nay mường đang tiến hành trồng những khu rừng mới. Diện tích đất nông nghiệp. Mường Xay Thany có khoảng 16.

594 ha đất nông nghiệp, chiếm 21 % của điện tích tự nhiên của mường. Trong đó, diện tích trồng lúa mùa 14000 ha, lúa chiêm 5411 ha và trồng các loại cây hoa mầu khác như: Ngô, „ khoai lang, mía, chuối, rau cải, sa lách,bắp cải. 14 Hiện nay, trong kế hoach phát triển Kinh tế-Xã hội từ năm 2005-2010 của Thủ đô Viêng Chăn nói chung và của Mường Xay Thany nói riêng có quy. hoạch hợp tác với các Công ty cổ phần trong nước và nước ngoài để đầu tư các Dự án trọng điểm về nông nghiệp của mường như: ~ Quy hoạch diện tích trồng lúa nước khoảng 500 ha.

Trong đó có hệ thống thuỷ lợi, ich vụ nông nghiệp, nhà máy xay xát gạo, nhằm đáp ứng nhu cẩu lương thực của nhân dân trong mườngvà gạo trở thành hàng hoá của huyện. ~ Quy hoạch di tích trồng râu khoảng 450 ha và nghề nuôi tằm của mường thành một trung tâm mang tính sản xuất hàng hoá ~ Quy hoạch diện tích trồng ngô nhằm cung cấp nguyên liệu cho nhà máy sản xuất thức ăn gia súc của huyện. 'Với vị trí địa lý thuận lợi, thiên nhiên ưu đãi, đời sống của nhân dân trong mường cả về vật chất và tinh thần ngày càng được năng cao. Mặc dầu, mường gần Thủ đô Viêng Chăn, nhưng nhân dân trong mường vẫn còn bảo lưu được những nét văn hoá truyền thống của mình qua ăn, mặc, ở.

Đặc biệt là phong tục tập quán (Hit 12, khong 14) như việc di chùa, nghe giảng kinh Phật, lầm việc từ thiện và lưu giữ phong tục, tín ngưỡng có từ lâu đời. Là một mường nông nghiệp, ngoài trồng lúa và nương rẫy, trong mường vốn có nghề trồng bông, trồng dâu nuôi tằm, kéo tơ det vai. Day là nghề phụ gia đình truyền thống của nhân dân trong mường. Dệt vải, dệt váy với nhiều hoa văn và mẫu sắc các mẹ, các chị, các em trờ thành nghề thủ công.

đem lại nguồn thu nhập cho gia đình càng ngày càng được mở rộng và phát triển khấp mường. Đồng thời, trang phục truyền thống của phụ nữ các bộ tộc trong mường vẫn còn được bảo lưu, gìn giữ, nhất là qua các lễ hội. Việc mặc váy, búi tóc, vất khăn chuông chéo từ vai xuống của phụ nữ bộ tộc Lào trong c ác lễ hội là tiêu biểu cho văn hoá truyền thống tốt đẹp của Lào nói chung và phụ nữ Lào nói riêng 15 1. Dân cư và sự phân bố dân cư.

Cũng như các mường khác của Thủ đô Viêng Chăn, ngoài lớp cư dân bản địa cư trú lâu đời ở đây, Mường Xay Thany là một mường có diện tích rất rộng, thiên nhiên ưu đãi, lại thuận lợi trong giao lưu, nên có nhiều cư dân của các tộc người đến đây lập nghiệp, làm ăn sinh sống qua nhiều thời kỳ lịch sử biến động của đất nước Lào. "Thời kỳ Xiêm xâm lược Lào năm 1828 và đã bất người Phuon(là cư dân trong nhóm bộ tộc Lao) tỉnh Xiêng Khoảng sang Bảng Kốc làm nô lệ. Trong đó có một số người ốm đau không đi được nữa hoặc bỏ trốn được đã sinh sống ở khu vực Mường Xay Thany ngày nay [46]. "rong quá trình chiến tranh chống Pháp và chống Mỹ ở Lào, đặc biệt là sau năm 1975 khi đất nước Lào giải phóng và thành lập Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, nhiều người trong nước Lào đã vẻ Thủ đô Viêng Chăn nói chung và Mường Xay Thany nói riêng làm ăn sinh sống.

Trong đó nhiều nhất là cư dân các tỉnh Bắc Lào như: Xiêng Khoảng, Hùa Phan, Ludng Phabang, U 'Đôm Xay. Vì vậy đã tạo nên bức tranh đa c tộc trong mường. Hiện nay Mường Xay Thany có 150.150 người, trong đó nữ có 7.356 người và có 26.296 hộ gia đình. Mường có 5 bộ tộc thuộc ba nhóm ngữ hệ xinh sống ~ _ Nhóm ngôn ngữ Lào- Tày có 2 bộ tộc: Bộ tộc Lào và bộ tộc Tày.

~_ Nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer có 2 bô tộc: Bộ tộc Kưm Mũ và bộ tộc Phoóng. ~_ Nhóm ngôn ngữ Mông ~ Dao có l bộ tộc: Bộ tộc Mông. *Bộ tộc Tày Bộ tộc Tày là một bộ tộc nằm trong cộng đồng dân tộc Lào, có lịch sit lâu đời cư trú trên lãnh thổ Lào giống như bộ tộc Lào. Hai bộ tộc này từ Nam.

Trung Quốc di chuyển dọc theo Mẹ Năm Bam (Song Den), Me Nam Ma (Sông Mà), vào đến Sơn La, Điện Biên, Lai Châu Việt Nam rồi đến nước Lào. 16 Bộ tộc Tày ở CHDCND Lào hiện nay có địa ban cư trú ở các tỉnh Bắc Lào đến tỉnh Bolykhänxay miễn Trung [28, tr. Bộ tộc Tày ở Mường Xay Thany gồm có Tày Đeng (Tày Đỏ), Tay Dam (Tay Đen), Tày Khào (Tay Tring). Tay Dam, Tay Khao 06 dân số ít hơn và sống không tập trung.

Hiện nay bo tec Tay có 720 người, chiếm 2,8 % dân số trong mường, Họ có địa bàn cư trú ở chủ yếu ở địa phận Thà Ngòn như : Bin Non Sa At, ban U Đôm Phồn, bin Non Bd Keo[ 55, tr. Bộ tộc Tày sinh sống trong Mường Xay Thany có nghề chính là nông nghiệp. Ngoài ra, có một số hộ gia đình buôn bán, kinh doanh và là công chức nhà nước. Cũng như phụ nữ bộ tộc Lào, phụ nữ bộ tộc Tày, ngoài sản xuất nông nghiệp, họ cũng thanh thạo dệt vải, dệt váy và dệt chân váy để phục vụ nhu cầu cuộc sống hàng ngày trong gia đình và để bán tăng nguồn thu nhập cho gia đình * Bộ tộc Kưm Mũ (Kưm Mú) Bộ tộc Kưm Mũ nằm trong nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer sinh sống ở Lào.

Bộ tộc Kưm Mũ là một trong những bộ tộc bản địa sinh sống lâu đời nhất trên lãnh thổ Lào ngày nay. Bộ tộc Kưm Mũ sống tập trung chủ yếu ở các tỉnh Bắc Lào như tỉnh: Phông Sa Lỳ, U Đôm Xay, Luéng Phabang, Hia Phan Ngoài ra bộ tộc Kưm Mũ cũng có một ít sống rải rác ở tỉnh Khăm Muộn miễn “Trung Lào [26, tr 48]. Bộ tộc Kưm Mũ sinh sống tại Mường Xay Thany là di cư từ các tỉnh U ‘Dom Xay, Ludng Phabang, Xiêng Xhoảng, và Hủa Phản tới. Nhưng phần lớn bo toc Kum Mũ ở Mường Xay Thany là người từ bản Huối Thoong, Mường.

Hùa Mương, tỉnh Hủa Phăn. Vì vào năm 1965 bọn ngụy Viêng Chăn đã mở những cuộc càn quét và đồn họ xuống vùng Viêng Chăn. Đông thời, để tìm 7 nơi định cư có thể sống lâu dài, làm an ổn định, vào năm 1985 nhiều gia đình của bộ tộc Kưm Mũ ở các tỉnh phía bắc Lào đã di cư tới đây lập nghiệp. Hiện nay bộ tộc Kưm Mũ ở Mường Xay Thany có 1500 người, nữ 880.

Ho sting tập trung ở bin Lat Khoai, bản Khụt Sam Bat, bin Duong Bat Dy, bin Non Sa At, ban Na Thém, bin Dong Dok, ban Tan Mi Xay.Trong đó, họ sống đông nhất ở hai bản: bản Lat Khoai có 372 người, ở bản Khụt Sam Bạt có 130 người. Các bản còn lại có số lượng ít hơn Bộ tộc Kưm Mũ ở Mường Xay Thany sinh sống chủ yếu là làm nương tẩy và chan nuôi gia súc gia cảm Họ có tín ngưỡng tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên (ông bà, cha mẹ) và tín ngưỡng nguyên thuỷ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ