Luận văn thạc sĩ văn hóa học tìm hiểu văn hóa kinh doanh đầu thế kỷ xx thông qua nghiên cứu một số doanh nhân tiêu biểu

Luận văn thạc sĩ văn hóa học nghiên cứu văn hóa kinh doanh đầu thế kỷ XX qua các doanh nhân tiêu biểu, phân tích đặc điểm nổi bật.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích luận văn văn hóa kinh doanh thế kỷ 20

Bài viết này phân tích chuyên sâu nội dung cốt lõi của một luận văn thạc sĩ ngành văn hóa học tiêu biểu. Luận văn tập trung nghiên cứu về văn hóa kinh doanh Việt Nam vào giai đoạn bản lề đầu thế kỷ XX. Đây là thời kỳ xã hội Việt Nam có những biến chuyển mạnh mẽ, từ cấu trúc truyền thống sang hiện đại hóa dưới tác động của bối cảnh thuộc địa. Mục đích của nghiên cứu là làm rõ sự ra đời của tầng lớp doanh nhân đầu tiên, phân tích những đặc điểm độc đáo trong văn hóa kinh doanh của họ, và rút ra những giá trị di sản cho ngày nay. Luận văn không chỉ là một công trình lịch sử doanh nhân Việt Nam mà còn là một tài liệu giá trị về nghiên cứu văn hóa doanh nghiệp dưới góc nhìn văn hóa học. Thông qua việc tìm hiểu các doanh nhân như Bạch Thái Bưởi, Nguyễn Sơn Hà, luận văn đã tái hiện một bức tranh sinh động về tinh thần doanh nhân xưa. Cách tiếp cận này giúp nhận diện những giá trị nền tảng, từ đạo đức kinh doanh thời cận đại đến khát vọng dân tộc, vốn là động lực thúc đẩy sự phát triển của kinh tế Việt Nam đầu thế kỷ 20. Việc giải mã phong cách kinh doanh của người Việt trong giai đoạn này cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu, khẳng định vai trò của văn hóa như là nền tảng tinh thần và động lực cho sự phát triển kinh tế bền vững. Luận văn sử dụng phương pháp liên ngành, kết hợp sử học và văn hóa học để đưa ra những kiến giải sâu sắc, có hệ thống.

1.1. Tổng quan về đề tài luận văn thạc sĩ ngành văn hóa học

Đề tài tập trung vào một giai đoạn lịch sử đặc biệt, khi tầng lớp doanh nhân Việt Nam đầu tiên hình thành. Luận văn xác định đối tượng nghiên cứu là tầng lớp tư sản dân tộc Việt Nam, những người tiên phong trong việc xây dựng một mô hình kinh doanh mới, thoát khỏi tư duy sản xuất tiểu nông. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong khoảng thời gian từ đầu thế kỷ XX đến năm 1945, một giai đoạn đầy biến động dưới thời Pháp thuộc. Luận văn nhấn mạnh rằng, việc tìm hiểu quá trình hình thành của giới doanh nhân và văn hóa kinh doanh của họ là cực kỳ quan trọng để xây dựng nguồn nhân lực chủ đạo cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đây là một đóng góp học thuật mới mẻ, lần đầu tiên phân tích hoạt động kinh doanh của các doanh nhân tiêu biểu như một dạng nhân cách văn hóa mới, góp phần thúc đẩy xã hội hội nhập.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu văn hóa kinh doanh của doanh nhân Việt

Nghiên cứu đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa các khái niệm công cụ như văn hóa, doanh nghiệp, doanh nhân và văn hóa kinh doanh Việt Nam. Thứ hai, làm sáng tỏ bối cảnh xã hội Việt Nam 1900-1945, nơi khai sinh ra tầng lớp doanh nhân mới. Thứ ba, trình bày sự ra đời và phân tích hoạt động của một số nhân vật tiêu biểu, qua đó nhận diện đặc trưng văn hóa kinh doanh của họ. Cuối cùng, luận văn hướng đến việc khẳng định và đề xuất các giải pháp phát huy những giá trị văn hóa từ các doanh nhân yêu nước này. Những giá trị này có ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu hiện nay. Mục tiêu cuối cùng là kết nối quá khứ với hiện tại, biến di sản lịch sử thành động lực phát triển.

II. Thách thức Bối cảnh kinh tế Việt Nam đầu thế kỷ 20

Để hiểu rõ về sự hình thành giới tư sản Việt Nam, cần phải phân tích bối cảnh lịch sử đặc thù đầu thế kỷ XX. Đây là giai đoạn kinh tế Việt Nam đầu thế kỷ 20 chịu sự chi phối toàn diện của chính sách khai thác thuộc địa từ thực dân Pháp. Chương trình khai thác do Toàn quyền Paul Doumer vạch ra nhằm mục đích biến Đông Dương thành nguồn cung cấp tài nguyên và thị trường tiêu thụ béo bở, đảm bảo siêu lợi nhuận cho chính quốc. Bộ máy cai trị chặt chẽ được thiết lập, chia cắt đất nước thành ba kỳ với các chế độ chính trị khác nhau nhằm làm suy yếu sức mạnh dân tộc. Trong bối cảnh đó, nền kinh tế mang tính chất nhị nguyên: một mặt là khu vực kinh tế tư bản của người Pháp, tập trung vào khai mỏ, đồn điền và thương mại; mặt khác là nền kinh tế nông nghiệp tiểu nông, lạc hậu của người Việt. Các doanh nhân Việt Nam thời Pháp thuộc ra đời và kinh doanh trong một môi trường đầy thách thức: vừa bị chèn ép bởi tư bản Pháp, vừa phải đối mặt với những định kiến của xã hội phong kiến vốn coi nhẹ việc buôn bán. Họ phải tự tìm con đường để tồn tại và phát triển, vừa cạnh tranh với các đối thủ mạnh, vừa phải thể hiện trách nhiệm với dân tộc. Chính trong nghịch cảnh này, văn hóa kinh doanh Việt Nam đã định hình những nét đặc trưng riêng biệt, đầy sức sống và bản lĩnh.

2.1. Tác động từ công cuộc khai thác thuộc địa của Pháp

Công cuộc khai thác thuộc địa của Pháp đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong cấu trúc kinh tế-xã hội. Về kinh tế, Pháp tập trung đầu tư vào các ngành mang lại lợi nhuận nhanh như khai thác than, cao su và vận tải, nhưng lại kìm hãm sự phát triển của công nghiệp nặng và các ngành có khả năng cạnh tranh với hàng hóa Pháp. Hệ thống thuế khóa nặng nề và chính sách độc quyền rượu, muối, thuốc phiện đã bòn rút tài nguyên và sức lao động của người dân. Về xã hội, chính sách này làm phân hóa giai cấp sâu sắc. Giai cấp địa chủ phong kiến câu kết với thực dân, trong khi nông dân ngày càng bị bần cùng hóa. Tuy nhiên, chính sự du nhập của phương thức sản xuất tư bản và sự phát triển của đô thị đã tạo điều kiện cho một tầng lớp mới ra đời: giới tư sản và tiểu tư sản dân tộc.

2.2. Sự biến đổi xã hội và sự ra đời của doanh nhân Việt Nam

Sự xuất hiện của các đô thị, hệ thống giao thông và sự trao đổi hàng hóa đã tạo ra một không gian kinh tế mới. Trong bối cảnh đó, một số người Việt có đầu óc nhạy bén, tích lũy được vốn liếng đã bắt đầu tham gia vào lĩnh vực công thương nghiệp. Họ chính là những doanh nhân Việt Nam thời Pháp thuộc đầu tiên. Họ không chỉ là những người làm kinh tế đơn thuần mà còn là những nhân vật có tư tưởng canh tân, mang trong mình khát vọng độc lập và tự cường dân tộc. Sự hình thành giới tư sản Việt Nam trong giai đoạn này gắn liền với phong trào Duy Tân và ý thức dân tộc, tạo nên một thế hệ doanh nhân vừa có tài kinh doanh, vừa có tấm lòng với đất nước. Họ là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của dân tộc trong hoàn cảnh khó khăn nhất.

III. Phương pháp luận Góc nhìn văn hóa học về kinh doanh

Luận văn tiếp cận văn hóa kinh doanh Việt Nam từ góc nhìn của khoa học văn hóa, xem đây là một hệ thống các giá trị, chuẩn mực và thực hành xã hội. Theo đó, văn hóa không chỉ là nghệ thuật hay tư tưởng, mà là toàn bộ đời sống tinh thần của một cộng đồng, là nền tảng định hướng cho mọi hoạt động. Nghiên cứu văn hóa doanh nghiệp theo cách này là đi sâu vào "phần hồn", vào triết lý và hệ giá trị cốt lõi điều phối hành vi của tổ chức. Luận văn định nghĩa văn hóa doanh nghiệp là một hệ thống phức hợp bao gồm triết lý kinh doanh, quy tắc ứng xử, hệ thống biểu hiện, công nghệ hoạt động và việc xây dựng nhân cách. Mỗi yếu tố này đều góp phần tạo nên bản sắc riêng và sức mạnh cạnh tranh cho doanh nghiệp. Tương tự, văn hóa doanh nhân được xem là dạng thức văn hóa cá nhân, là sự tích hợp giữa tri thức, kinh nghiệm, khát vọng làm giàu và đạo đức kinh doanh thời cận đại. Cách tiếp cận này giúp lý giải tại sao những doanh nhân đầu thế kỷ XX không chỉ thành công về mặt tài chính mà còn tạo ra những giá trị văn hóa bền vững, có sức ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội.

3.1. Định nghĩa các khái niệm cốt lõi văn hóa và doanh nhân

Luận văn làm rõ khái niệm "văn hóa" là đời sống tinh thần của xã hội, là nền tảng và động lực của sự phát triển. Từ đó, "văn hóa doanh nghiệp" được định nghĩa là hệ thống các giá trị, truyền thống, chuẩn mực được hình thành trong quá trình phát triển, tạo nên bản sắc riêng và chi phối hành vi của mọi thành viên. Khái niệm "doanh nhân" không chỉ gói gọn là người kinh doanh, mà là chủ thể sáng tạo, người tổ chức sản xuất trong nền kinh tế thị trường, dám chấp nhận rủi ro để làm giàu cho bản thân, doanh nghiệp và xã hội. Sự kết hợp hai khái niệm này tạo nên "văn hóa doanh nhân", tức là những phẩm chất, giá trị và khuôn mẫu văn hóa xác lập nên nhân cách của một doanh nhân thành đạt.

3.2. Phân tích cấu trúc văn hóa doanh nghiệp và văn hóa doanh nhân

Cấu trúc văn hóa doanh nghiệp được phân tích thành năm thành tố chính. Một là, triết lý kinh doanh, trả lời câu hỏi "kinh doanh để làm gì?". Hai là, bộ quy tắc ứng xử, thiết lập kỷ cương và chuẩn mực quan hệ. Ba là, hệ thống biểu hiện, tạo ra hình ảnh và bản sắc ngoại hiện (logo, kiến trúc, nghi lễ). Bốn là, hệ thống công nghệ và quản lý, đảm bảo hiệu quả hoạt động. Năm là, việc xây dựng nhân cách nghề nghiệp cho các thành viên. Trong khi đó, văn hóa doanh nhân là sự hội tụ các phẩm chất như tinh thần dân tộc, tài năng sáng tạo, tri thức, và đặc biệt là chữ Tín và đạo đức. Hai cấu trúc này tương tác mật thiết, trong đó văn hóa doanh nhân của người lãnh đạo giữ vai trò quyết định đến việc hình thành văn hóa doanh nghiệp.

IV. Cách nghiên cứu chân dung doanh nhân Việt Nam thời Pháp thuộc

Để làm sáng tỏ văn hóa kinh doanh Việt Nam đầu thế kỷ XX, luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (case study). Phương pháp này cho phép đi sâu phân tích cuộc đời, sự nghiệp và triết lý kinh doanh của các doanh nhân Việt Nam thời Pháp thuộc tiêu biểu. Việc lựa chọn các nhân vật như Bạch Thái Bưởi, Nguyễn Sơn Hà, và Trịnh Văn Bô không phải ngẫu nhiên. Họ đại diện cho những phẩm chất nổi bật nhất của tầng lớp tư sản dân tộc Việt Nam: ý chí tự lực tự cường, tinh thần dân tộc, sự sáng tạo và khả năng cạnh tranh sòng phẳng với tư bản nước ngoài. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả các sự kiện lịch sử, mà còn phân tích sâu sắc phong cách kinh doanh của người Việt qua từng hành động cụ thể của họ. Ví dụ, việc Bạch Thái Bưởi sử dụng khẩu hiệu "Người Việt đi tàu Việt" không chỉ là một chiến lược marketing mà còn thể hiện rõ tư tưởng kinh doanh vị dân tộc. Tương tự, sự thành công của hãng sơn Nguyễn Sơn Hà đến từ việc coi trọng chất lượng và xây dựng thương hiệu Việt uy tín. Thông qua những chân dung sống động này, lịch sử doanh nhân Việt Nam được tái hiện một cách chân thực và đầy cảm hứng.

4.1. Bạch Thái Bưởi Tinh thần dân tộc trên thương trường

Doanh nhân Bạch Thái Bưởi được mệnh danh là "vua tàu thủy" của Việt Nam. Ông là một biểu tượng sáng ngời của ý chí kinh doanh và lòng yêu nước. Khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng, ông đã xây dựng một đế chế vận tải đường thủy hùng mạnh, cạnh tranh trực tiếp và thắng lợi trước các công ty của Pháp và Hoa kiều. Triết lý kinh doanh của ông gói gọn trong việc khơi dậy lòng tự tôn dân tộc. Ông không chỉ bán một dịch vụ, mà bán cả niềm tự hào dân tộc. Thành công của ông đã chứng minh rằng người Việt hoàn toàn có đủ năng lực để làm chủ kinh tế trên chính quê hương mình, là nguồn cổ vũ lớn lao cho tinh thần doanh nhân xưa.

4.2. Nguyễn Sơn Hà và triết lý kinh doanh vì cộng đồng

Doanh nhân Nguyễn Sơn Hà là người tiên phong trong ngành sản xuất sơn của Việt Nam. Ông nổi tiếng với triết lý kinh doanh đặt chất lượng sản phẩm và lợi ích cộng đồng lên hàng đầu. Trong bối cảnh thị trường tràn ngập sơn ngoại, ông đã kiên trì nghiên cứu, sáng tạo để làm ra loại sơn "Resistanco" (dẻo quánh) vừa tốt, vừa rẻ, phù hợp với khí hậu Việt Nam. Ông không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn tích cực tham gia các hoạt động xã hội, ủng hộ cách mạng. Nguyễn Sơn Hà là một hình mẫu về một doanh nhân có trách nhiệm xã hội, kết hợp hài hòa giữa lợi ích kinh doanh và phụng sự đất nước.

4.3. Trịnh Văn Bô và giá trị của chữ Tín trong kinh doanh

Gia đình doanh nhân Trịnh Văn Bô nổi tiếng trong lĩnh vực kinh doanh tơ lụa với thương hiệu Phúc Lợi ở Hà Nội. Nguyên tắc kinh doanh hàng đầu của ông bà là giữ chữ Tín. Sản phẩm của Phúc Lợi luôn đảm bảo chất lượng tốt nhất, không bao giờ nói thách, bán đúng giá. Nhờ đó, ông bà đã xây dựng được một thương hiệu uy tín không chỉ trong nước mà cả ở nước ngoài. Bên cạnh đó, gia đình Trịnh Văn Bô còn được biết đến với tấm lòng vàng khi hiến tặng hơn 5.000 lượng vàng cho Chính phủ Cách mạng lâm thời. Câu chuyện của ông bà là bài học sâu sắc về vai trò của đạo đức kinh doanh thời cận đại, trong đó chữ Tín và lòng yêu nước là tài sản quý giá nhất.

V. Kết quả Đặc trưng phong cách kinh doanh của người Việt xưa

Qua phân tích các trường hợp điển hình, luận văn đã đúc kết những đặc trưng cốt lõi của văn hóa kinh doanh Việt Nam đầu thế kỷ XX. Nổi bật nhất là tinh thần doanh nhân xưa mang đậm ý thức dân tộc. Kinh doanh không chỉ là để làm giàu cho cá nhân mà còn là một phương thức đấu tranh giành độc lập, tự cường, một con đường để "chấn hưng thương trường, cổ động thực nghiệp". Đặc trưng thứ hai là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa giá trị truyền thống và tư duy kinh doanh hiện đại. Các doanh nhân vẫn giữ gìn những phẩm chất tốt đẹp của người Việt như chữ Tín, lòng nhân ái, nhưng đồng thời cũng rất nhạy bén trong việc tiếp thu khoa học kỹ thuật, phương pháp quản lý và marketing của phương Tây. Phong cách kinh doanh của người Việt thời kỳ này thể hiện sự năng động, sáng tạo và bản lĩnh phi thường. Họ đã vượt qua những rào cản về vốn, công nghệ và sự chèn ép của ngoại bang để xây dựng nên những thương hiệu Việt danh tiếng. Những kết quả nghiên cứu này cho thấy, văn hóa chính là sức mạnh nội sinh, là yếu tố quyết định sự thành bại và tầm vóc của một doanh nhân, một doanh nghiệp.

5.1. Tinh thần doanh nhân xưa Kết hợp tự cường và trách nhiệm

Tinh thần tự lực, tự cường là đặc điểm nổi bật nhất. Các doanh nhân như Bạch Thái Bưởi đều đi lên từ con số không, dựa vào nghị lực và trí tuệ của bản thân. Họ không trông chờ vào sự ban ơn của chính quyền thuộc địa. Tinh thần này gắn liền với trách nhiệm với dân tộc. Họ xem việc phát triển kinh tế là một nhiệm vụ ái quốc, là cách để làm cho "dân giàu, nước mạnh". Sự giàu có của họ gắn liền với sự thịnh vượng chung của xã hội, chứ không phải là sự tích lũy vị kỷ. Đây chính là giá trị cốt lõi làm nên nhân cách lớn của thế hệ doanh nhân này.

5.2. Đạo đức kinh doanh thời cận đại và bản sắc văn hóa Việt

Đạo đức kinh doanh thời cận đại được thể hiện rõ nét qua việc coi trọng chữ Tín, đề cao chất lượng sản phẩm và đối xử nhân văn với người lao động. Khác với lối làm ăn chụp giật của một bộ phận tư sản mại bản, các nhà tư sản dân tộc Việt Nam luôn hướng đến sự phát triển bền vững dựa trên uy tín. Họ đưa các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc như "nhân, lễ, nghĩa, trí, tín" vào trong hoạt động kinh doanh, tạo ra một phong cách kinh doanh của người Việt rất riêng, vừa hiệu quả về kinh tế, vừa giàu tính nhân văn.

VI. Bài học di sản văn hóa kinh doanh Việt Nam cho hôm nay

Nghiên cứu về văn hóa kinh doanh Việt Nam đầu thế kỷ XX không chỉ có giá trị lịch sử mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Những bài học từ lịch sử doanh nhân Việt Nam là nguồn cảm hứng và kim chỉ nam quý báu cho thế hệ doanh nhân ngày nay. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc xây dựng một nền văn hóa kinh doanh vững mạnh, vừa hiện đại vừa mang đậm bản sắc dân tộc là yếu tố sống còn. Di sản của các doanh nhân xưa nhắc nhở rằng, mục tiêu cuối cùng của kinh doanh phải là phụng sự con người và xã hội. Tinh thần doanh nhân xưa với lòng yêu nước, ý chí tự cường và đạo đức kinh doanh cần được tiếp nối và phát huy. Việc tôn vinh những giá trị này không chỉ là để tri ân quá khứ mà còn là để định hướng cho tương lai. Nghiên cứu văn hóa doanh nghiệp từ góc độ lịch sử giúp chúng ta nhận ra rằng, sức mạnh thực sự của một quốc gia không chỉ nằm ở tiềm lực kinh tế mà còn ở chiều sâu văn hóa, mà trong đó, văn hóa kinh doanh là một trụ cột quan trọng.

6.1. Phát huy giá trị từ lịch sử doanh nhân Việt Nam

Để phát huy các giá trị này, cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu, tuyên truyền về cuộc đời và sự nghiệp của các doanh nhân tiêu biểu. Cần đưa những câu chuyện về Bạch Thái Bưởi, Nguyễn Sơn Hà vào chương trình giáo dục, đặc biệt là trong các khối ngành kinh tế. Các hiệp hội doanh nghiệp cần tổ chức các hoạt động tôn vinh, xây dựng các giải thưởng mang tên những doanh nhân lịch sử để khích lệ tinh thần khởi nghiệp chân chính. Việc học hỏi phong cách kinh doanh của người Việt xưa sẽ giúp doanh nhân trẻ định hình được triết lý kinh doanh đúng đắn, bền vững.

6.2. Định hướng xây dựng văn hóa doanh nghiệp thời hội nhập

Trong thời kỳ hội nhập, doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt. Để đứng vững và phát triển, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh là yêu cầu cấp thiết. Văn hóa đó phải là sự kết hợp giữa các chuẩn mực quản trị quốc tế và các giá trị bản sắc Việt Nam. Lòng yêu nước ngày nay thể hiện ở việc xây dựng các thương hiệu Việt có tầm vóc toàn cầu. Chữ Tín và đạo đức kinh doanh là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin với đối tác và người tiêu dùng quốc tế. Di sản từ sự hình thành giới tư sản Việt Nam cho thấy, con đường phát triển bền vững nhất chính là con đường dựa trên nền tảng văn hóa dân tộc.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Các khái niệm văn hóa, doanh nại doanh nhân và văn hóa kinh doanh dưới góc nhìn của khoa học văn hóa. Sự ra đời căn tằng lớp doanh nhân ở nước ta đầu thé ky XXX và Văn hóa kinh doanh của họ. Phát huy những giá trị của tằng lớp doanh nhân đầu thể kỹ XX trong giai đoạn hiện nay.

CHƯƠNG ! “CÁC KHÁI NIỆM VĂN HÓA, DOANH NG KINH DOANH TỪ GÓC NHÌN CỦA KHOA HỌC VĂN HÓA. 1-1 Quan niệm về văn hóa từ cách tiếp 'văn hóa học “Trong lịch sử phát triển xã hội và sự hoàn thiện nhân cách con người, văn hoá đồng hành với eon người trên ắt cả mọi phương diện: hoạt động và sáng tạo- hoạt động nhằm bộc lô sức mạnh bản chất người và hoàn thiện nin tinh, sing tao như một đặc trưng bản chất của con người, cái hước do phân biệt tổn tại người với tồn ti vật, giữa ý hức tự giác của người với bản năng tự phát của động vật, giữa tắt yêu và tự do. Nhờ có sắng tạo mà nhân tính mới được khẳng định và hoàn thí „ cơn người mới biểu hiện như một chủ thể hoạt động và sáng tạo giá tr. Văn hoá thống nhất rong da dang, thẳng nhất bao him bởi nhiễu sự Xhác bi.

Nhờ nó, tự trong bản chất, văn hoá mang thuộc tính một động lực nhất triển và mang ý nghĩa của sự hoàn hảo, không ngừng vươn tới sự hoàn "hảo, Bản chất văn hoá gin iễn với bản chất con người. Dưới tác động của văn hoá, đặc biệt là văn hoá đạo đúc và văn hoá thẳm mỹ, con người có thể nảy ở khát vọng, nhu cầu trở nên tốt đẹp, cái mà từ lầu, Mác goi là sự nảy nỡ nhân tính, làm cho hoàn cảnh có tính người ngày cảng nhiều hơn, “Giữa con người và văn hoá có quan hệ mậtthiết với nhau, Khi nói hoá hay nôi con người, chỉ là những phạm trù tách ra để nhận thức, chúng là những đổi tượng được khu biệt trong nhận thúc. Nhưng trong tính hiện thực bản thể của chúng, văn hoá và con người luôn gắn hiền với nhau, biểu hiện lẫn nhau. Không có con người và hoạt động người thì không có văn hoá.

Bởi không có một gi ri, một sản phẩm văn hoá nào ra đồi nếu không có bản ty và khối óc của con người tạo nên. Ngược lại không có văn hoá con người sẽ không thể tồn tại như một ịnh th xã hội “Trong đồi thường, từ văn hoá dùng để đánh chỉ phẩm chất ưu việt “của một con người, một hiện tượng bay một sự vật nào đó. Chẳng bạn khi nói anh Ấy cư xử rất văn hoá (nghĩa là có lễ độ, đúng phép lịch sự) hoặc buổi diễn thuyết hôm nay rất văn hoá (nghĩa là ý tưởng dồi đảo, diễn dat Inu lost, được da sb tan thưởng) DB cé nhigu eich giả thích từ “Văn hoá”. Tuy diễn đạt khác nhau, nhưng có một số điểm chung mà mọi người đều thừa nhận rằng “Văn hoa” i phương thúc tổn tại đặc hữu của loài người, khác cơ bản với tổ chức đời sống coe quan thé sinh vit un tri đắc Nó là cái do con người học được mà có, chứ không phi là cái m sinh do di truyền.

‘Bn vé văn hoá, Viện sĩ người Pháp Teilbard đe Chardin có đưa ra một nhận định, đại ý nói rằng: Trái đắt hình thành và phát triển đến một lúc nào đó thì xuất hiện sự sống, ông gọi đó là sinh quyển (Biosphờre). Tiếp đồ là sự ra <i cia ti quyển (Noosphire) gắn với sự xuất hiện của người khôn ngoan hiện dai (Homo - Sapien). Tri quyển là quyến về ý thức, về tính thần do con người tạo ra trong quá trình hoạt động thực tiễn. Đó chính là văn hoá, biểu ign như là “ Th giới in thẳn” của con người "Để giải thích từ “Văn hoá”, các nhà văn hoá học phương Tây ngày nay thường ch ra làm ha trường hợp: -Một là ừ "Văn hof” viết hoa, số ít (La Culture) được chỉ định là một thuộc ính chỉ có ở loài người.

Nó là cái dùng để phân biệt giữa loài người và loäi vật Đó là khả năng tr duy, họ hỏi thích ứng và sảng tạo ra những quan niệm, biểu tượng, gi tri, làm cơ sở cho hệ thẳng ứng xử, để loài người cổ thé tn tai va phat win Hatta, từ "Văn hoá" không viết hoa, số nhiều (Les Cultures)chi nhong nền, “kiểu” văn hoá khác nhau, túc là lồi sống của các thể công dồng, biểu hiện trong những quan niệm về gá tị, trong hệ thống các hình vỉ ứng xử, mà các cộng đồng người ấy học hỏi được và sángtạo ra tong hoại động sống của họ. Đó còn là những truyền thống của công đồng, hình thành nên trong các điều kiện xã hội lịch sử nhất định. “Quan niệm về văn hoá trên đây tương đối phủ hợp với định nghĩa văn hoá do nguyên Tổng giám đốc UNESCO Federico Mayor đưa ra, nhân dịp. phát động “ Thập kỹ thể giới phit wién van hoa” (1988 - 1997).

Ông viết “ăn hoá là tổng thể sắng động các hoại động sắng tao(của các cả nhân và công đằng) trong quả khử và Irong hiện tại. Qua các thế Kỹ hoạt động sáng ao y đã hình thành nên một hệ tông các giá tị, các tnayên thống và các tị hiắu- những yếu tổsác định đặc tỉnh riêng của mỗi dân tộc” (14:23) “Xuất phát từ quan niệm tên, các nhà xã hội học chia văn ho thành hai dạng thức: văn hoá cá nhân và văn hoá cộng đồng. in hoá cá nhân là toàn bộ vốn tri thức, kinh nghiệm tích luỹ vào mỗi cá nhân, biểu hiện ở hệ thông gi t và chuẩn mực của cá nhân Ấy trong đời sống thực tiễn. 'Vấn hoá cộng đồng là văn hoá của một nhôm xã hội, nó không phải là số công giản đơn của những văn hoá cá nhân thẳnh viễn trong cộng đồng sông li.

Văn hoá công đồng là toàn bộ tr thức, kính nghiệm, giá tị, phương thức ứng xử. mã cả cộng động cing chia sé va chấp nhập, đã trở thành truyền thống của công đồng ấy. Định nghĩa văn hoá của E Mayor vừa nêu trên chính là nồi về nội dung và đặc điểm của văn hoá cộng đồng. 6 Vigt Nam, việc nghiên cứu văn hoá với tư cách là một khoa học xã hội ra đời rắt muộn, Nhưng những nhận định, quan niệm về văn hoá, văn mình thì có từ ắt sớm, gắn với những ên tuổi các nhà sing lập Đông Kinh "nghĩa thục (Văn mình tân học sách — 1904), với các học giả Phạm Quỳnh (Văn mình luận 1922), Đảo Duy Anh (Việt Nam văn hóa sử cương ~ 1938), "Nguyễn Văn Huyện (Văn mính An nam 1944).

Thời ấy, hai từ văn hóa và văn ‘minh có nội dung nghĩa như nhau. Nhìn chung, các công trình của các ông được các nhà văn ho hiện nay ánh giá là iết theo hướng lịch sử văn hod, mang tinh chit migu tả là chủ yếu, nhưng tất công phù và sâu sắc. Gita thé ky XX Chủ ich Hỗ Chí Minh đã đưa ra một quan niệm về văn hoá mà đến nay người ta cho vẫn côn nguyên giá tị `Vi lẽ sinh tổn cũng như mục dich của cuộc sống, loài người mới sáng tao và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đúc, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn hoá nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày ăn, mặc, ở và các phương tiện sử dụng. “Toàn bộ những sáng tạo và phát mình đó túc là văn hoá” [33,tr431]} Hoat ding sing tao và phát mình chính là cóc dang la động sản xuất tỉnh thần của xã hội.

Thực ra, quan niệm văn hóa là thể giới (đồi sống) tính thần của con người ~ xã hội đã được phản ánh ong ĐỀ cương văn hóa năm 1943 của Đăng sông sản Đông Dương, trong đó có doạn viết “ Văn hóa bao gồm cả tr tưởng, học thuât, nghệ thuật". Đây là ba thành tổ quan tong trong đồi sống tính thần của một cộng đồng xã hội "Đến Hội nghị lần thứ 5 của Bạn chấp hành T.Ư Đăng (khóa VI) năm 1998, thì quan niệm văn hỏa trên đây được xây dựng thành luận điểm: * Văn hóa là nên tảng tỉnh thần của xã hội, vừa là mục êu, vừa là đông lực thúc đây sự phát iển kinhtế xã hồi Để giả thích luận điểm trên, ông Hữu Thọ - nguyễn UVTƯ Đăng, "nguyên Trưởng ban tư trởng văn hỏa Trung Uong, một trong những người tham gia xây dụng Nghĩ quyết TƯ 5 đã viết: “ Văn hóa theo nghĩa rộng nhất thì ngoài ự nhiên là văn hóa. Ở đấy, theo tin thân Nghĩ quyết TƯ 5 (khóa 'VIH) và Kết luận của Hội nghị TƯ 10 (khỏa IX) thì nội hàm nghĩa của văn :hóa là “ đời sống tỉnh thần của xã hội” [44,tr. Điều thú vị là: Khẳng định văn hóa đời sống (thé giới) tỉnh thần của son người xã hội đã được nhiều nhà văn hóa học trên th giới chia sé.

Xin Tiêu một số ví dụ: = Nha nghiên cứu văn hóa người PhápA.Mô ~ lơ vie: " Văn hóa là bình diện tính thần của thể giới nhân tạo” (Abraham Moles. Động họ xã hội của văn hóa NXB Tiền Bộ 1973, Bản dịch của Phòng tr liệu Trường Đại học Văn hóa Hà Nộ) Phần lớn các nhà vit sách giáo khoa ° Văn hóa học” người Nga, uy diễn đạt có sắc thi khác nhau nhưng đều đứng chung trong quan niệm này: ~ A.A Gỗ —re~ lốp viết “ Văn hóa là thế giới tỉnh thẫn của con người” (A-A Gỗ —re~ lớp. Ra~ du~ ghin: “ Văn hóa à hệ thống ý niệm của cơn người” (A. Ra ~ du ~ ghin (cha biên).

Văn hóa học ~ Những bài giảng. Bản địch của Viên Văn hóa nghệ thuật. Ê- ra xếp: Văn hóa như là lĩnh vực sản xuất tính thần của xã hội” (B.1997) Khẳng định văn hóa là thề giới đời ng) tín thần của on loài người, nhưng tỉnh thần là gÌ, nó từ đâu đến? Liệu con người có nhận biết được nó không? Trả lời các câu hỏi trên đây là đi sâu năm bắt đối tượng nghiên cửu của bộ môn văn hóa học “Theo giáp trình bai cách giải tích về "đời sống tỉnh thin”: Cách thứ nhất thuộc vỀ tổn giáo, cách thứ bai mang tính thể tục ~ Kinh thánh Thiên chúa giáo giải tích: Chúa trời là Đắng sáng tạo cao ca, Người tạo ra đời sống tính thẫn cho loài người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ