Luận văn thạc sĩ nghiên cứu văn hóa Then của người Tày tại huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang

Luận văn thạc sĩ Văn hóa học Then của người Tày ở huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang. Nghiên cứu chi tiết về bản sắc văn hóa độc đáo của người Tày vùng Chiêm Hóa, Việt Nam.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

141
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGƯỜI TÀY VÀ THEN CỦA NGƯỜI TÀY Ở HUYỆN CHIÊM HÓA

1.1. Điều kiện tự nhiên - xã hội huyện Chiêm Hóa

1.1.1. Điều kiện tự nhiên

1.1.2. Điều kiện xã hội

1.2. Lịch sử cư trú của người Tày

1.2.1. Tên gọi và nguồn gốc

1.2.2. Dân cư và sự phân bố dân cư

1.2.3. Đời sống kinh tế

1.3. Then trong đời sống của người Tày

1.3.1. Khái quát về Then

1.3.2. Quá trình trở thành Then

1.4. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM THEN CỦA NGƯỜI TÀY Ở HUYỆN CHIÊM HÓA

2.1. Nghi lễ Then và một số diễn xướng nghi lễ Then

2.1.1. Diễn biến của một buổi Then

2.1.2. Một số diễn xướng nghi lễ của Then Tày huyện Chiêm Hóa

2.2. Then - một loại hình tín ngưỡng, tôn giáo của người Tày

2.2.1. Những yếu tố tín ngưỡng - tôn giáo trong Then

2.2.2. Hệ thống biểu tượng những yếu tố tâm linh trong Then

2.2.3. Đối tượng thờ cúng trong Then

2.3. Then - sự sản sinh và tích hợp giá trị nghệ thuật

2.3.1. Đặc điểm về ngôn từ

2.3.2. Âm nhạc và mỹ thuật biểu hiện trong đạo cụ làm Then

2.3.3. Nghệ thuật tạo hình trong Then

2.3.4. Làm Then kết hợp với hát, múa và biểu diễn

2.4. Đặc trưng của Then Tày huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang qua so sánh với Then Tày, tỉnh Bắc Kạn (khảo sát tại huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn)

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA TỪ VIỆC NGHIÊN CỨU THEN TÀY Ở HUYỆN CHIÊM HÓA TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY

3.1. Then Tày ở huyện Chiêm Hóa hiện nay

3.1.1. Then nghi lễ

3.1.2. Then văn nghệ

3.1.3. Mối liên hệ giữa Then nghi lễ và Then văn nghệ trong sinh hoạt văn hóa cộng đồng

3.2. Vai trò của Then đối với người Tày ở huyện Chiêm Hóa

3.2.1. Then trong tâm linh của người Tày

3.2.2. Then trong đời sống sinh hoạt vui chơi và giải trí

3.2.3. Giá trị của Then trong đời sống văn hóa của người Tày

3.2.3.1. Giá trị lịch sử
3.2.3.2. Giá trị bản sắc dân tộc
3.2.3.3. Giá trị đạo đức
3.2.3.4. Giá trị khoa học

3.3. Đề xuất những giải pháp cho việc bảo tồn và phát huy Then Chiêm Hóa

3.3.1. Người sáng tạo văn hóa trong việc bảo tồn và phát huy Then Tày

3.3.2. Nhà chuyên môn văn hóa trong việc bảo tồn và phát huy Then Tày

3.3.3. Cộng đồng trong việc bảo tồn và phát huy Then Tày

3.3.4. Quản lý của nhà nước trong việc bảo tồn và phát huy Then Tày

3.4. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ văn hóa Then Tày Chiêm Hóa

Luận văn thạc sĩ văn hóa học "Then của người Tày ở huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang" của tác giả Mai Tô Kiều Trinh là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, có hệ thống về một hình thức sinh hoạt văn hóa dân gian đặc sắc. Đề tài này không chỉ phân tích các giá trị nghệ thuật, tín ngưỡng mà còn đề xuất những giải pháp cấp thiết cho việc bảo tồn văn hóa Then. Đây là nguồn tư liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu, nhà quản lý và những ai quan tâm đến bản sắc văn hóa dân tộc Tày. Nghiên cứu tập trung vào không gian huyện Chiêm Hóa, nơi văn hóa Tuyên Quang thể hiện rõ nét qua các nghi lễ và đời sống cộng đồng. Luận văn đã chỉ ra rằng, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, các giá trị truyền thống đứng trước nguy cơ mai một, đặc biệt khi thế hệ trẻ ngày càng ít nhận thức về văn hóa dân gian. Do đó, việc hệ thống hóa và luận giải các giá trị của Then Tày không chỉ là nhiệm vụ khoa học mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Công trình này là một tài liệu tham khảo quan trọng, có thể làm nền tảng cho các khóa luận tốt nghiệp văn hóa Tày hoặc thậm chí là luận án tiến sĩ về Then trong tương lai, góp phần làm giàu thêm kho tàng tri thức về văn hóa dân gian người Tày.

1.1. Giới thiệu tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Then Tày

Tính cấp thiết của luận văn được thể hiện rõ qua bối cảnh xã hội hiện đại. Then, một di sản văn hóa phi vật thể quan trọng, đang đối mặt với nguy cơ mai một do sự du nhập của văn hóa ngoại lai và sự thay đổi trong nhận thức của thế hệ trẻ. Luận văn nhấn mạnh: "thế hệ cha ông những nghệ nhân biết hát Then còn lại rất ít". Điều này đặt ra một yêu cầu khẩn trương phải nghiên cứu, ghi chép và hệ thống hóa di sản này trước khi quá muộn. Việc tìm hiểu sâu về nghi lễ Then và các giá trị của nó tại Chiêm Hóa, một trong những cái nôi của Then, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn nét đẹp văn hóa truyền thống dân tộc. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn đi sâu phân tích để tìm ra các giải pháp kế thừa và phát huy giá trị di sản trong đời sống đương đại.

1.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu trong luận văn thạc sĩ

Mục đích chính của luận văn là tập trung nghiên cứu nội dung và các giá trị nghệ thuật đúc kết trong Then, từ đó tìm ra nét đặc trưng của Then Tày Chiêm Hóa so với các vùng khác. Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định rõ ràng: Tìm hiểu sự ra đời, phát triển của Then và các hoạt động trong tín ngưỡng dân gian; khám phá các giá trị văn hóa, nghệ thuật trong lời hát, điệu múa; giải thích ý nghĩa của các biểu tượng, đồ lễ, dụng cụ được sử dụng trong lễ cúng của người Tày. Dựa trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các giải pháp khoa học nhằm bảo tồn và phát huy di sản Then Tày. Đây là một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa lý luận nghiên cứu văn hóa học và khảo sát thực địa, mang lại những kết quả có giá trị thực tiễn cao.

1.3. Tổng quan về người Tày và vùng đất Chiêm Hóa Tuyên Quang

Chương 1 của luận văn cung cấp một bức tranh tổng quan về điều kiện tự nhiên, xã hội và lịch sử cư trú của người Tày tại Chiêm Hóa. Chiêm Hóa là huyện vùng cao của Tuyên Quang, nơi quy tụ nhiều dân tộc anh em, trong đó người Tày chiếm đa số (60,8% dân số toàn huyện năm 2008). Người Tày ở đây có lịch sử định cư lâu đời, với nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp lúa nước. Đời sống văn hóa vật chất và tinh thần của họ vô cùng phong phú, thể hiện qua kiến trúc nhà sàn, trang phục, ẩm thực và các phong tục tập quán người Tày. Chính trong môi trường văn hóa - xã hội này, Then đã ra đời và phát triển, trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần người Tày, phản ánh thế giới quan và nhân sinh quan độc đáo của họ.

II. Thách thức bảo tồn văn hóa Then của người Tày ở Chiêm Hóa

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn thạc sĩ văn hóa học then của người tày ở huyện chiêm hóa tỉnh tuyên quang là chỉ ra những thách thức lớn trong công tác bảo tồn di sản. Then không chỉ là một hình thức nghệ thuật mà còn gắn liền với tín ngưỡng dân gian, do đó sự biến đổi của xã hội hiện đại tác động mạnh mẽ đến không gian tồn tại của nó. Luận văn đã phân tích sâu sắc thực trạng Then ở Chiêm Hóa, từ đó nhận diện các vấn đề cốt lõi. Thách thức lớn nhất đến từ sự đứt gãy trong cơ chế trao truyền. Khi các thầy Then già yếu qua đời mà không có thế hệ kế cận đủ đam mê và kiến thức, kho tàng tri thức dân gian này có nguy cơ biến mất. Hơn nữa, sự thay đổi trong đời sống kinh tế - xã hội khiến nhiều nghi lễ không còn được thực hành thường xuyên, làm giảm đi môi trường thực hành sống của Then. Đây là bài toán khó đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng, các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý nhà nước để tìm ra lời giải hiệu quả.

2.1. Nguy cơ mai một di sản văn hóa phi vật thể hát Then

Luận văn chỉ rõ nguy cơ mai một của di sản văn hóa phi vật thể Then đến từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, số lượng nghệ nhân cao tuổi, những người nắm giữ tri thức cốt lõi về Then cổ Chiêm Hóa, ngày một ít đi. Thứ hai, giới trẻ ít quan tâm đến văn hóa truyền thống, thay vào đó là các hình thức giải trí hiện đại. Quá trình truyền dạy Then đòi hỏi thời gian, sự kiên trì và năng khiếu, nhưng không mang lại lợi ích kinh tế rõ ràng, khiến việc tìm người kế nghiệp trở nên khó khăn. Bên cạnh đó, các nghi lễ gốc, môi trường diễn xướng nguyên bản của Then, đang dần bị thu hẹp lại. Nếu không có những biện pháp can thiệp kịp thời, những làn điệu hát Then cổ và các nghi thức phức tạp sẽ chỉ còn lại trong sách vở.

2.2. Sự biến đổi từ Then nghi lễ sang Then văn nghệ hiện nay

Một thách thức khác được luận văn phân tích kỹ lưỡng là sự phân tách và biến đổi giữa Then nghi lễ và Then văn nghệ. Then nghi lễ gắn liền với các hoạt động tâm linh, tín ngưỡng như cầu an, giải hạn, có cấu trúc chặt chẽ và mang tính thiêng. Ngược lại, Then văn nghệ là hình thức sân khấu hóa, đặt lời mới trên giai điệu cũ để phục vụ nhu cầu giải trí và giao lưu văn hóa. Luận văn chỉ ra rằng, "Then văn nghệ có số lượng người lưu truyền, sáng tác khá đông đảo". Mặc dù sự phát triển của Then văn nghệ giúp phổ biến giai điệu Then đến với công chúng rộng rãi hơn, nhưng nó cũng tiềm ẩn nguy cơ làm giản lược hóa, sai lệch các giá trị cốt lõi của Then nghi lễ. Việc cân bằng giữa bảo tồn tính nguyên bản của Then nghi lễ và phát huy sức sống của Then văn nghệ là một vấn đề trọng tâm.

III. Phương pháp luận giải đặc điểm Then Tày ở huyện Chiêm Hóa

Để làm rõ những nét đặc trưng của Then Tày Chiêm Hóa, luận văn đã sử dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng và hiệu quả. Tác giả đã kết hợp phương pháp điền dã dân tộc học, phỏng vấn sâu các nghệ nhân, thầy Then, và người dân địa phương để thu thập tư liệu gốc. Bên cạnh đó, phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh - đối chiếu được vận dụng để làm nổi bật sự khác biệt giữa Then Chiêm Hóa và các vùng lân cận. Chương 2 của luận văn là minh chứng rõ nét cho cách tiếp cận này, khi đi sâu vào từng khía cạnh của nghi lễ Then, từ diễn biến một buổi lễ, hệ thống biểu tượng, cho đến các giá trị nghệ thuật tích hợp. Cách tiếp cận này giúp công trình nghiên cứu văn hóa học này không chỉ mô tả hiện tượng mà còn lý giải được bản chất và cấu trúc bên trong của một hình thức nghệ thuật trình diễn dân gian phức hợp, góp phần khẳng định giá trị độc đáo của văn hóa Tuyên Quang.

3.1. Phân tích nghi lễ Then và các diễn xướng dân gian đặc sắc

Luận văn đã tái hiện chi tiết diễn biến của một buổi Then, từ khâu chuẩn bị của gia chủ và thầy Then đến hành trình lên Mường Trời. Các nghi lễ tiêu biểu như Then xin Hoa (cầu tự), Then giải hạn, và đặc biệt là Then cấp sắc được mô tả sinh động. Qua đó, người đọc có thể hình dung được không khí trang nghiêm, huyền ảo và sự phức tạp của các nghi thức. Đây không chỉ là một lễ cúng của người Tày mà còn là một diễn xướng tổng hợp, nơi thầy Then đóng vai trò trung tâm, dẫn dắt mọi người vào một không gian tâm linh đặc biệt. Phân tích này cho thấy Then là một hệ thống nghi lễ chặt chẽ, phản ánh sâu sắc thế giới quan và các mối quan hệ xã hội của người Tày.

3.2. Giải mã hệ thống biểu tượng và tín ngưỡng dân gian trong Then

Then Tày là một loại hình tín ngưỡng, tôn giáo hỗn dung, kết hợp giữa tín ngưỡng dân gian bản địa (thờ đa thần, vạn vật hữu linh) và ảnh hưởng của Tam giáo (Phật, Nho, Đạo). Luận văn đã giải mã hệ thống biểu tượng phong phú trong Then, từ bàn thờ, đồ lễ, trang phục của thầy Then cho đến các nhân vật thần linh như Ngọc Hoàng, Mẹ Hoa (Mẹ Bjoóc). Mỗi biểu tượng đều mang một ý nghĩa sâu sắc, liên quan đến quan niệm về vũ trụ ba cõi (Mường Trời, Mường Đất, Mường Nước) và đời sống tinh thần người Tày. Việc lý giải các yếu tố tâm linh này giúp hiểu rõ hơn về bản chất của Then như một hình thái Saman giáo, nơi thầy Then là người trung gian kết nối giữa thế giới con người và thế giới thần linh.

3.3. Tích hợp giá trị nghệ thuật Âm nhạc ngôn từ và múa

Then là sự sản sinh và tích hợp của nhiều giá trị nghệ thuật. Về ngôn từ, lời hát Then là những áng thơ dân gian giàu hình ảnh, sử dụng nhiều biện pháp tu từ so sánh, ẩn dụ. Về âm nhạc, linh hồn của Then là cây đàn Tính với âm thanh réo rắt, cùng với chùm xóc nhạc tạo nên tiết tấu đặc trưng. Luận văn nhấn mạnh rằng khi hát, thầy Then kết hợp nhuần nhuyễn với các điệu múa, thể hiện hành trình gian nan lên thiên giới. Sự hòa quyện giữa ca - nhạc - múa đã tạo nên một loại hình nghệ thuật trình diễn dân gian độc đáo, có sức lôi cuốn mạnh mẽ. Đây chính là yếu tố làm nên sức sống lâu bền của Then trong cộng đồng người Tày.

IV. Khám phá các giá trị cốt lõi của văn hóa Then người Tày

Công trình luận văn thạc sĩ văn hóa học then của người tày ở huyện chiêm hóa tỉnh tuyên quang không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn đi sâu phân tích, đúc kết những giá trị cốt lõi của Then. Thông qua việc khảo sát và lý giải, luận văn đã khẳng định Then là một di sản đa giá trị, đóng vai trò trung tâm trong đời sống cộng đồng người Tày. Các giá trị này bao gồm giá trị lịch sử, giá trị giáo dục đạo đức, giá trị cố kết cộng đồng và đặc biệt là giá trị định hình bản sắc văn hóa dân tộc Tày. Then không chỉ là nghi lễ tâm linh mà còn là một "cuốn bách khoa toàn thư sống" lưu giữ tri thức dân gian, lịch sử, phong tục và nghệ thuật của dân tộc. Việc nhận diện và khẳng định các giá trị của nghi lễ Then là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng các chương trình bảo tồn văn hóa Then một cách bền vững, đảm bảo di sản được trao truyền cho các thế hệ tương lai.

4.1. Vai trò của Then trong đời sống tinh thần người Tày Chiêm Hóa

Then đóng vai trò không thể thiếu trong đời sống tinh thần người Tày. Nó là chỗ dựa tâm linh, giúp con người giải tỏa những lo âu, khúc mắc trong cuộc sống, cầu mong sức khỏe, bình an và may mắn. Các nghi lễ Then tạo ra không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng, tăng cường sự đoàn kết, gắn bó giữa các thành viên trong gia đình, dòng họ và làng bản. Ngoài ra, Then còn đáp ứng nhu cầu giải trí, thưởng thức nghệ thuật của người dân. Như luận văn đã chỉ ra, Then là nơi "chia sẻ niềm vui, nỗi buồn với biết bao thế hệ người Tày", trở thành người bạn tâm tình, ăn sâu vào tiềm thức của mỗi người.

4.2. Các giá trị lịch sử đạo đức và bản sắc văn hóa dân tộc Tày

Luận văn đã làm rõ các giá trị to lớn của Then. Về giá trị lịch sử, lời Then phản ánh những chặng đường phát triển, những biến cố lịch sử của cộng đồng người Tày. Về giá trị đạo đức, nội dung các bài Then thường hướng con người đến những điều tốt đẹp, giáo dục lòng hiếu thảo, tình yêu thương con người, và cách ứng xử hòa hợp với thiên nhiên. Quan trọng hơn cả, Then chính là một trong những yếu tố cốt lõi tạo nên bản sắc văn hóa dân tộc Tày, giúp phân biệt họ với các dân tộc khác. Từ trang phục, nhạc cụ đến lời ca, điệu múa, tất cả đều mang đậm dấu ấn văn hóa đặc trưng của người Tày.

4.3. So sánh Then Chiêm Hóa và Then Chợ Đồn Bắc Kạn

Để làm nổi bật nét đặc trưng của Then Chiêm Hóa, luận văn đã tiến hành so sánh bước đầu với Then Tày ở huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn. Mặc dù cùng chung một nguồn cội, Then ở mỗi vùng lại có những sắc thái riêng về giai điệu, lời ca, và một số chi tiết trong nghi lễ. Sự so sánh này cho thấy Then cổ Chiêm Hóa có những đặc điểm riêng biệt, phản ánh quá trình giao thoa văn hóa và sáng tạo riêng của cộng đồng địa phương. Việc nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn giúp định hướng công tác bảo tồn, tránh sự đồng nhất hóa và làm mất đi tính đa dạng của di sản.

V. Giải pháp bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Then Tày

Từ những phân tích thực trạng và giá trị, chương 3 của luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi cho việc bảo tồn văn hóa Then. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn bám sát vào thực tiễn đời sống của người Tày ở Chiêm Hóa. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp vai trò của bốn nhà: nhà nước, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp và nhà nông (cộng đồng). Trong đó, vai trò của cộng đồng và các thầy Then được xem là hạt nhân. Một di sản chỉ thực sự sống khi nó được thực hành và trao truyền trong chính cộng đồng đã khai sinh ra nó. Các đề xuất trong luận văn thạc sĩ văn hóa học này cung cấp một khung hành động rõ ràng, giúp các cơ quan quản lý văn hóa địa phương có thể xây dựng những chính sách phù hợp để gìn giữ và phát huy di sản văn hóa phi vật thể quý giá này một cách bền vững.

5.1. Vai trò của cộng đồng và các thầy Then trong việc bảo tồn

Luận văn khẳng định cộng đồng là chủ thể sáng tạo và bảo tồn văn hóa. Do đó, mọi giải pháp cần bắt nguồn từ cộng đồng. Cần nâng cao nhận thức cho người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, về giá trị của nghi lễ Then. Đồng thời, cần có chính sách tôn vinh, đãi ngộ và hỗ trợ các nghệ nhân, các thầy Then - những "báu vật nhân văn sống" - để họ có điều kiện tiếp tục thực hành và truyền dạy nghề. Việc mở các lớp học, thành lập các câu lạc bộ hát Then - đàn Tính do chính các nghệ nhân đứng lớp là một giải pháp hiệu quả để di sản được trao truyền một cách tự nhiên và bền vững.

5.2. Đề xuất từ luận văn thạc sĩ cho nhà quản lý văn hóa

Đối với các nhà quản lý, luận văn đề xuất cần đẩy mạnh công tác kiểm kê, tư liệu hóa di sản Then một cách khoa học. Cần xây dựng các đề án, dự án cụ thể về bảo tồn văn hóa Then gắn với phát triển du lịch cộng đồng, tạo sinh kế cho người dân từ chính di sản của họ. Nhà nước cần có cơ chế, chính sách hỗ trợ việc phục dựng các nghi lễ truyền thống, tổ chức các liên hoan, hội diễn nghệ thuật trình diễn dân gian để tạo không gian cho Then được thực hành và lan tỏa. Những đề xuất này cho thấy một tầm nhìn chiến lược, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, đảm bảo Then Tày tiếp tục có một sức sống mạnh mẽ trong xã hội đương đại.

VI. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu văn hóa học Then Tày

Công trình "Then của người Tày ở huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang" đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới và sâu hơn về di sản độc đáo này. Luận văn không chỉ tổng kết những tri thức đã có mà còn đặt ra những vấn đề cần tiếp tục làm rõ, là nguồn cảm hứng cho các thế hệ nhà nghiên cứu tiếp theo. Những đóng góp của luận văn là nền tảng vững chắc để tiếp tục khám phá sự đa dạng của Then ở các địa phương khác, nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa Then và các hình thức tín ngưỡng khác, hay phân tích sự biến đổi của Then trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nhìn xa hơn, những nỗ lực nghiên cứu như thế này góp phần quan trọng vào việc xây dựng hồ sơ quốc gia, đưa Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam được công nhận là di sản UNESCO hát Then, khẳng định vị thế của văn hóa dân gian người Tày trên bản đồ văn hóa thế giới.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận văn thạc sĩ

Luận văn này là một công trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc, có hệ thống và chi tiết về Then Tày ở Chiêm Hóa. Đóng góp lớn nhất của nó là đã hệ thống hóa được các đặc điểm, giá trị và thực trạng của Then tại một địa bàn cụ thể. Công trình bổ sung một nguồn tư liệu quan trọng, đáng tin cậy cho kho tư liệu nghiên cứu về văn hóa Tuyên Quang nói riêng và Then Tày nói chung. Các phân tích, so sánh và đặc biệt là hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận văn có giá trị khoa học và thực tiễn cao, có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho công tác quản lý, giảng dạy và nghiên cứu văn hóa.

6.2. Triển vọng đưa hát Then trở thành di sản UNESCO

Năm 2019, Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam đã chính thức được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Những công trình nghiên cứu chuyên sâu như luận văn thạc sĩ văn hóa học này chính là những viên gạch khoa học góp phần xây dựng nên thành công đó. Việc được công nhận là di sản UNESCO hát Then không phải là điểm kết thúc, mà là khởi đầu cho một giai đoạn mới với nhiều trách nhiệm hơn trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Các nghiên cứu trong tương lai cần tiếp tục làm sâu sắc hơn nữa các giá trị toàn cầu nổi bật của Then, đồng thời đề xuất các kế hoạch hành động quốc gia hiệu quả để thực hiện cam kết với UNESCO.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học then của người tày ở huyện chiêm hóa tỉnh tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN VE NGUOI TAY VA THEN CUA NGƯỜI TÀY Ở HUYEN CHIEM HOA 1. Điều kiện tự nhiên - xã hội huyện Chiêm Hóa 1. Điều kiện tự nhiên “Chiêm Hóa là huyện vùng cao của tỉnh Tuyên Quang, đây là nơi mang. đậm những nét đặc thù của một huyện miền núi phía Bắc.

Trung tâm của huyện đặt tại thị trấn Vĩnh Lộc, cách thành phó Tuyên Quang 67 km. Phía Bắc giáp huyện Na Hang, phía Nam giáp huyện Yên Sơn, phía Tây Nam giáp huyện Hàm Yên, phía Tây giáp huyện Bắc Quang (Hà Giang), phía Đông giáp huyện Chợ Đôn (Bắc Kạn). Tính từ các điểm tận cùng theo hướng Bắc - Nam, Đông - Tây, chiều rộng của huyện là 75 km, chiều dài là 120. Tổng diện tích toàn huyện là 145.345 ha là đất nông nghiệp và 102.892 ha đất lâm nghiệp.

Địa hình của huyện Chiêm Hóa bị chia cắt khá lớn bởi hệ thống sông. ngòi và nhiều đãy núi lớn. Điểm chung của địa hình là sự xen kẽ không đồng đều giữa các núi đá vôi và núi đất, giữa các dải núi cao và vùng đổi đất có độ cao trung bình hoặc thấp. Xen giữa các vùng đổi núi là các thung lũng nhỏ với đất đai màu mỡ, thuận lợi cho việc xây dựng các điêm dân cư và phát triển kinh tế.

Bên cạnh đó Chiêm Hóa cũng có nhiều dãy núi cao như khu vực phía Nam với đỉnh cao nhất là núi Quạt cao 74Sm, dãy núi phía Bắc có đỉnh cao nhất là Phia Giòong cao 1.229m, dãy núi phía Đông có đỉnh cao nhất là núi Khau Bươn cao 957m và dãy núi phía Tây có đỉnh cao nhất là núi Chạm Chu cao 1. Do địa hình có sự phân hóa mạnh cho nên hệ thống sông ngòi ở Chiêm Hóa cũng có độ đốc cao, chủ yếu đỗ dồn về hướng sông Gâm và sông Lô. Con sông lớn nhất là sông Gâm bắt nguồn từ Trung Quốc chảy qua Cao. Bằng, Na Hang tới Chiêm Hóa.

Ngoài ra ở đây còn có hệ thống các suối lớn như: Ngòi Quãng, Ngòi Đài.Cùng hệ thống các khe nhỏ khác với tông. chiều đài 317 km, tạo thành nguồn thủy sinh phong phú, cung cấp một lượng nước lớn cho các công trình thủy lợi và thủy điện phục vụ đời sống của nhân dân. Tuy nhiên, do Chiêm Hóa nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa cho nên đã hình thành hai mùa là mùa mưa va mùa khô tương đối rõ rệt. Mùa mưa bắt đầu từ tháng 5 đến hết tháng 9 và mùa khô lạnh từ tháng 10 đến hết tháng 4 năm sau.

Do đó, hàng năm ở đây thường xảy ra lũ lụt, lũ quét từ trung tuần tháng 8 đến nửa đầu tháng 9 gây ngập úng làm ảnh hưởng xấu đến sản xuất nông nghiệp ở một số khu vực trong huyện. Điều này sách “Đại Nam nhất thống chí” có chép rằng nơi đây: “Mùa hè và mùa thu thường mua. nhiều, mùa đông và mùa xuân thường âm u, mỗi khi mưa lâu thì tiếp đến ngày nẵng, thì khí nóng khác thường, đến tiết sương giáng thì có gió rét, tháng 3 và tháng 9 khi nóng nung nấu, nhiễu người bị cảm " [42.Có thể nói rằng tự nhiên đã ưu ái với Chiêm Hóa khi ban tặng cho nơi đây một hệ thống rừng với nhiều loại lâm - thổ sản và động vật quý hiểm; nhiều khoáng sản quý như: Ăng - Tỉ - Moon, Mang - Gan, Vàng Sa Khoáng. Bên cạnh đó Chiêm Hóa cũng có đầy đủ những điều kiện thuận lợi đề phát triển cây lương thực như: lúa, ngô, sắn.

và nhiều loại cây công nghiệp khác. Điều kiện xã hội Từ xa xưa, Chiêm Hóa dã là địa bản cư trú của nhiều bộ lạc người cổ. Trên địa bản huyện đã phát hiện được nhiều di chỉ khảo cổ học chứng minh cho điều đó. Vào năm 1993, tại xã Hùng Mỹ, đã phát hiện ra một di chỉ khảo cổ học với một chiếc bôn đá, lưỡi mài lệch sang một bên, rìa lưỡi sứt mẻ do.

sử dụng, các nhà khả cổ học đã xếp di chỉ này thuộc vào văn hóa Phùng Nguyên. Năm 1995, tại xã Đầm Hồng các nhà khảo cô học đã thám sát một di chỉ với điện tích 1000mẺ nhưng tằng văn hóa không được rõ rằng. Tại đây, người ta đã tìm thấy những công cụ cuội đềo thô sơ (6 chiếc) và 9 rìu mài sơ. qua làm bằng cuội do đó các nhà khảo cỗ học xếp di chỉ này thuộc văn hóa khảo cô học Hòa Bình.

Với những dấu tích còn lại trong các di chỉ khảo cổ. học đã cho thấy săn bắt, hái lượm chiếm một vị trí đặc biệt quan trong trong đời sống của người nguyên thủy nơi đây. Điều đó đã chứng tỏ người cổ sinh sống trong khu vực Chiêm Hóa ngày nay đã có bước phát triển nhất định trong quá trình tiến hóa của loài người. Trong tiến trình lịch sử dân tộc, Chiêm Hóa đã nhiều lần thay đổi tên.

goi va dia giới hành chính. Thời Đinh, Tiền Lê, Lý, huyện được gọi là Châu Vị Long. Thời Thuộc Minh, huyện thuộc Châu Tuyên Hóa với tên gọi là Đại Man (tức là huyện có nhiều đân tộc íL người). Tỉnh Tuyên Quang đặt năm Minh Mệnh thứ 12 (1831), năm Minh Mệnh thứ 14 đổi châu Đại Nam làm Châu Chiêm Hóa bao gồm cả Na Hang.

Đến năm 1943 Châu Chiêm Hóa được chia làm hai huyện: Chiêm Hóa và Na Hang. Trong cuộc vận động. Cách mạng tháng Tám năm 1945 sau khi được giải phóng Chiêm Hóa được goi là Châu Khánh Thiện và bao gồm cả một số vùng của Hàm Yên, Yên Sơn. Tới đầu năm 1946, quay vẻ theo địa giới hành chính cũ với tên gọi là huyện Chiêm Hóa.

Qua nhiều lần thay đổi tên gọi và địa giới hành chính cho. tới nay Chiêm Hóa có 28 xã và một thị trấn với tổng số dân là 135.873 người (số liệu thống kê năm 2008) bao gồm nhiều dân tộc anh em cư trú: Kinh, Tày, Nùng, Dao, Mông, Hoa.Tuy nhiên mật độ dân cư phân bó không đồng đều, khu vực trung và hạ huyện có mật độ dân cư cao hơn các khu vực khác. Chiêm Hóa với bề dày về hệ thống các di tích khảo cỗ học, cùng quá trình lịch sử cách mạng có ý nghĩa quan trọng. Vậy nên, cho đến hiện nay huyện Chiêm Hóa còn tôn tại hệ thống các khu di tích lịch sử, văn hóa và.

danh lam thắng cảnh dày đặc với 131 điểm di tích cùng danh thắng phân bố, tại 23 xã, thị trấn. Trong đó §1 điểm di tích đã được xếp hạng. Hệ thống du lich tâm linh phong phú như: Đền Đầm Hồng, xã Ngọc Hội; Đền Bách Thần, thị trấn Vĩnh Lộc; Đền Pù chua, xã Minh Quang; Chùa Bảo Ninh Sùng Phúc, xã Yên Nguyên. Ngoài ra, trong dịp dầu xuân các lễ hội của các dân tộc cũng được tô chức như: lễ hội Lồng Tông, hội chọi trâu.được tô chức ở cấp.

huyện và các lễ hội như: Lễ hội Kim Bình, lễ hội Bản Cuống xã Minh Quang, lễ hội Bản Ho xã Phú Bình. Lich sử cư trú của người Tày 1. Tên gọi và nguồn gốc Dân tộc Tày có số dân đông nhất trong các dân tộc thiết ố ở nước ta hiện nay và phân bố rải rác ở khắp các tỉnh thượng và trung du Bắc bộ. Về danh xưng Tày là tên đồng bảo tự gọi và ngày nay trở thành tên gọi chính thức của đân tộc thay cho tên gọi là “Thổ” trước kia GO Tuyên Quang có người gốc Tày sinh sống từ lâu đời (người Tày bản địa), nhưng cũng có một bộ phận người được “Tày hóa” gồm người Tay gốc.

Kinh và người Nùng hóa Tây. Cùng với những nghiên cứu ở trên đối với người Tày bản địa: Qua các tài liệu lịch sử, khảo cổ học, truyền thuyết dân gian.Một số cứ liệu lịch sử cho rằng, người Tày định cư từ năm 257 đến 180 TCN và thành lập ra nước Nam Cương còn gọi là Tay hau (Tây Âu) Đóng đô ở Cao Bình huyện Hòa An, Cao Bằng. Nhà nước Tay hau và nhà nước Văn Lang của Hùng Vương cùng tồn tại song song nhau. Vào cuối thế kỷ III TCN, thủ lĩnh người Tày cỗ là Thục Phán đã thắng lợi trước Hùng Vuong, đồng thời lãnh đạo người Âu Việt và Lạc Việt chống lại cuộc xâm.

lược của quân Tần thắng lợi, lập nên nước Âu Lạc và đóng đô ở Cổ Loa, Đông Anh, Hà Nội, lấy hiệu là An Dương Vương. Đây có thể coi là một trong những minh chứng về sự có mặt của người Tày Cô. Theo nghiên cứu của PGS. Nguyễn Thị Yên: Bộ phận người nói ngôn ngữ Tày - Thái cỗ ở vùng thượng du, trải qua thời gian cùng với sự diễn biến của các quá trình lịch sử tộc người, cùng với sự nhận định của biên giới Việt - Trung đã dần tách khỏi tộc người - ngôn ngữ Choang vùng Lưỡng Quảng mà hình thành nên tộc người Tay - Thái ở Việt Nam [4I, tr31] Những người “Tày hóa”: Bộ phân người Tày gốc Kinh, yếu tố này làm.

nên diện mạo văn hóa vô cùng đặc sắc trong văn hóa người Tày. Trải qua quá trình lịch sử, người Kinh sinh sóng cùng đồng bảo người Tay roi bị đồng hóa đó cũng là điều đễ hiểu. Một bộ phận người Kinh bị đồng hóa là do nhiều nguyên nhân khác nhau như: Được bổ nhiệm làm quan, là binh lính được điều lên đồn trú, lánh nạn do bị thất thế. Nỗi bật nhất là sự kiện vào thé ky XVI, nhà Mạc thất thế ở miền xuôi sau đó chạy đi tản loạn lên Tuyên Quang, Cao Bằng, Lạng Sơn.

Hiện nay vẫn còn dấu tích thành nhà Mạc ở Tuyên Quang, Sau khi bị triều đình nhà Lê đánh bại, con cháu nhà Mạc thay tên đổi họ sống hòa nhập cùng với cộng đồng người bản sứ. Ngoài ra còn có những người đến đây ở, lấy vợ, lầy chồng người Tày, chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Tây và trở thành người Tày. Bộ phận người Nùng hóa Tày: Với những đặc điểm tương đồng về ngôn ngữ, phương thức sinh hoạt sản xuất nhiều và các phương. diện khác giữa hai tộc người này mà dưới triều dai nhà Nguyễn đã có chủ trương đổi tộc người Nùng sang tộc Thô - chính là người Tày bản địa.

Khi viết về người Nùng ở Tuyên Quang, trong sách Kiến văn tiểu lục ở thế kỷ XVIII, tac giả Lê Qúy Đôn có ghi chép về nguồn gốc của người Nùng là từ 12 thổ châu. của Trung Quốc di cư sang. Tuy nhiên theo như số liệu điều tra thì đến những năm 60 của thế kỷ XX ở Tuyên Quang chỉ có 1200 người Ning và có tới 32000 người Tay. Điều này chứng tỏ rằng, người Nang bj Tay hóa là khá phổ biến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ