Luận văn thạc sĩ văn hóa học sưu tập hiện vật văn hóa đông sơn tại bảo tàng lịch sử việt nam những giá trị lịch sử và văn hóa

Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích văn hóa học sưu tập hiện vật văn hóa đông sơn tại bảo tàng lịch sử việt nam những giá trị lịch sử, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn về sưu tập hiện vật văn hóa Đông Sơn

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về sưu tập hiện vật văn hóa Đông Sơn tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia (tiền thân là Bảo tàng Lịch sử Việt Nam) là một công trình nghiên cứu hệ thống, làm sáng tỏ những giá trị lịch sử và văn hóa cốt lõi của một trong những nền văn minh rực rỡ nhất trong lịch sử dân tộc. Nền văn hóa Đông Sơn không chỉ là đỉnh cao của thời đại kim khí mà còn được xem là cội nguồn của văn minh Sông Hồng, đặt nền móng cho nhà nước sơ khai đầu tiên của người Việt cổ. Việc nghiên cứu bộ sưu tập hiện vật tại bảo tàng mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây là nguồn sử liệu vật chất đáng tin cậy, giúp các nhà khoa học tái hiện một cách sinh động đời sống người Việt cổ trong thời đại Hùng Vương. Bộ sưu tập này, với sự phong phú về loại hình và chất liệu, từ những chiếc trống đồng Đông Sơn uy nghi đến các công cụ sản xuất, vũ khí, đồ trang sức tinh xảo, đã phản ánh một xã hội có trình độ phát triển cao về kinh tế, kỹ thuật và nghệ thuật. Luận văn đi sâu phân tích quá trình sưu tầm, từ những hiện vật do các học giả Pháp như L. Pajot, V. Goloubew khai quật và thu thập vào những năm 1920, cho đến giai đoạn các nhà khảo cổ học Việt Nam tiếp quản và mở rộng nghiên cứu sau năm 1954. Công trình này không chỉ hệ thống hóa kho tàng cổ vật Đông Sơn mà còn khẳng định vai trò trung tâm của bảo tàng trong việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Việt Nam.

1.1. Khái quát về nền văn hóa Đông Sơn rực rỡ

Nền văn hóa Đông Sơn được đặt tên theo địa danh phát hiện lần đầu tiên vào năm 1924 tại làng Đông Sơn, Thanh Hóa. Đây là một nền văn hóa khảo cổ thuộc sơ kỳ thời đại đồ sắt ở Việt Nam, tồn tại trong khoảng từ thế kỷ VII TCN đến thế kỷ I-II SCN. Các nhà nghiên cứu khẳng định văn hóa Đông Sơn có nguồn gốc bản địa, phát triển liên tục từ các giai đoạn tiền Đông Sơn như Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun. Chủ nhân của nền văn hóa này chính là người Lạc Việt, tổ tiên của người Việt ngày nay. Đặc trưng nổi bật nhất của nền văn hóa này là kỹ thuật đúc đồng đạt đến trình độ điêu luyện, mà đỉnh cao là những chiếc trống đồng Đông Sơn. Các di vật không chỉ thể hiện sự tiến bộ vượt bậc về kỹ thuật luyện kim mà còn phản ánh một đời sống tinh thần phong phú với những giá trị biểu tượng sâu sắc, được thể hiện qua hệ thống hoa văn trống đồng độc đáo.

1.2. Vai trò của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia trong lưu giữ

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đóng vai trò là cơ quan đầu não trong việc lưu giữ, bảo quản và trưng bày bộ sưu tập hiện vật văn hóa Đông Sơn quy mô và giá trị nhất Việt Nam. Kế thừa di sản từ Bảo tàng Louis Finot của Pháp, bảo tàng đã không ngừng bổ sung, làm phong phú thêm bộ sưu tập thông qua các cuộc khai quật khảo cổ học và sưu tầm trong nước. Công tác trưng bày bảo tàng được thực hiện một cách khoa học, giúp công chúng và các nhà nghiên cứu tiếp cận một cách trực quan và hệ thống với di sản văn hóa Việt Nam. Việc trưng bày các bảo vật quốc gia như trống đồng Ngọc Lũ, thạp đồng Đào Thịnh không chỉ mang giá trị giáo dục lịch sử mà còn góp phần khơi dậy niềm tự hào dân tộc, khẳng định vị thế và lịch sử lâu đời của quốc gia.

II. Thách thức trong nghiên cứu giá trị văn hóa Đông Sơn

Việc nghiên cứu và đánh giá các giá trị của văn hóa Đông Sơn đối mặt với không ít thách thức, đòi hỏi sự tiếp cận đa ngành và phương pháp luận chặt chẽ. Một trong những vấn đề gây tranh cãi kéo dài trong giới học thuật là nguồn gốc của nền văn hóa này. Ban đầu, các học giả phương Tây như Heine-Geldern cho rằng văn hóa Đông Sơn chịu ảnh hưởng từ các nền văn hóa ở Trung Hoa hoặc xa hơn là châu Âu. Quan điểm này đặt ra một thách thức lớn cho các nhà khảo cổ học Việt Nam trong việc chứng minh tính bản địa và sự phát triển nội tại của văn minh Sông Hồng. Bên cạnh đó, công tác bảo quản và phát huy giá trị của bộ sưu tập cổ vật Đông Sơn cũng là một vấn đề cấp thiết. Các hiện vật kim khí như đồng, sắt rất nhạy cảm với môi trường, dễ bị oxy hóa và hư hại nếu không có quy trình bảo quản chuyên nghiệp. Luận văn đã chỉ ra thực trạng về cơ sở vật chất, kho bảo quản và kỹ thuật xử lý hiện vật tại bảo tàng, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn di sản. Thách thức khác đến từ việc diễn giải ý nghĩa lịch sử văn hóa của các hiện vật, đặc biệt là hệ thống hoa văn trống đồng phức tạp. Việc giải mã các biểu tượng này đòi hỏi sự kết hợp kiến thức từ khảo cổ học, dân tộc học, mỹ thuật học và văn hóa dân gian để có được cái nhìn toàn diện và chính xác nhất.

2.1. Tranh luận về nguồn gốc bản địa của văn minh sông Hồng

Một trong những tranh luận học thuật lớn nhất xoay quanh văn hóa Đông Sơn là về nguồn gốc của nó. Các học giả thời kỳ đầu như R. Heine-Geldern và V. Goloubew, dựa trên phương pháp so sánh loại hình, đã đưa ra giả thuyết về sự du nhập văn hóa từ bên ngoài. Tuy nhiên, từ sau năm 1954, các nhà nghiên cứu lịch sử và khảo cổ Việt Nam, tiêu biểu là các công trình của Hà Văn Tấn, đã cung cấp những bằng chứng vững chắc khẳng định tính bản địa. Việc phát hiện các nền văn hóa tiền Đông Sơn như Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun đã chứng minh một quá trình phát triển liên tục, tại chỗ, từ thời đại đồ đồng đến sơ kỳ sắt, mà đỉnh cao là Đông Sơn. Sự kế thừa và phát triển trong kỹ thuật chế tác gốm, đồ đá và đặc biệt là kỹ thuật đúc đồng đã bác bỏ các giả thuyết ngoại lai, khẳng định văn minh Sông Hồng là thành tựu sáng tạo của chính người Việt cổ.

2.2. Thực trạng công tác bảo quản di sản văn hóa Việt Nam

Công tác bảo tồn di sản, đặc biệt là các cổ vật Đông Sơn bằng kim loại, luôn là một bài toán khó. Luận văn chỉ ra rằng, dù đã có nhiều nỗ lực, công tác bảo quản tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia vẫn đối mặt với các vấn đề như điều kiện kho chứa chưa hoàn toàn lý tưởng, thiếu thốn trang thiết bị hiện đại và nhân lực chuyên sâu. Các hiện vật như rìu đồng, dao găm, thạp đồng... rất dễ bị tác động bởi độ ẩm, nhiệt độ, gây ra các quá trình ăn mòn không thể đảo ngược. Việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp bảo quản tiên tiến, từ kiểm soát môi trường vi khí hậu đến xử lý hóa học, là yêu cầu cấp bách để bảo vệ nguồn di sản văn hóa Việt Nam vô giá này cho các thế hệ tương lai. Thêm vào đó, việc số hóa hiện vật cũng là một hướng đi cần được đẩy mạnh.

III. Phương pháp phân loại cổ vật Đông Sơn tại bảo tàng

Để làm nổi bật giá trị của bộ sưu tập, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu hệ thống, bắt đầu từ việc thống kê và phân loại chi tiết các hiện vật văn hóa Đông Sơn. Phương pháp này không chỉ giúp quản lý khoa học kho di sản mà còn là cơ sở để tiến hành các phân tích sâu hơn về kinh tế, xã hội và văn hóa. Dựa trên chức năng sử dụng, bộ sưu tập được chia thành các nhóm chính: công cụ sản xuất, vũ khí, đồ dùng sinh hoạt, nhạc khí và đồ trang sức. Mỗi nhóm hiện vật lại được phân loại chi tiết hơn dựa trên loại hình, chất liệu và kiểu dáng. Chẳng hạn, nhóm công cụ sản xuất bao gồm hàng trăm chiếc rìu đồng với các loại hình đặc trưng như rìu đồng lưỡi xéo, rìu lưỡi cân, cùng với lưỡi cày, cuốc, đục. Nhóm vũ khí thể hiện sức mạnh quân sự của người Việt cổ với các loại giáo, lao, dao găm, mũi tên đồng. Việc phân loại một cách tỉ mỉ cho thấy sự đa dạng và chuyên môn hóa trong các ngành nghề thủ công thời bấy giờ, đặc biệt là kỹ thuật đúc đồng. Qua đó, các nhà nghiên cứu có thể xác định được những loại hình hiện vật đặc trưng, mang tính bản địa của văn hóa Đông Sơn, phân biệt với các nền văn hóa khác cùng thời, góp phần khẳng định bản sắc riêng của văn minh Sông Hồng.

3.1. Hệ thống hóa công cụ sản xuất và vũ khí kim khí

Nhóm công cụ sản xuất và vũ khí chiếm số lượng lớn nhất trong bộ sưu tập cổ vật Đông Sơn, phản ánh một nền kinh tế nông nghiệp trồng lúa nước phát triển và một xã hội có tổ chức quân sự chặt chẽ. Công cụ sản xuất tiêu biểu là các loại rìu đồng, lưỡi cày hình cánh bướm, cuốc, và nhíp hái. Sự phổ biến của lưỡi cày đồng cho thấy kỹ thuật canh tác đã có bước tiến vượt bậc. Về vũ khí, sự đa dạng của các loại giáo, dao găm (với nhiều kiểu dáng như cán hình chữ T, đốc củ hành), mũi tên ba cạnh và qua đồng cho thấy người Đông Sơn đã rất chú trọng đến việc phòng thủ và chiến đấu. Việc hệ thống hóa các hiện vật kim khí này giúp làm rõ trình độ luyện kim và quân sự trong thời đại Hùng Vương.

3.2. Phân tích đồ dùng sinh hoạt và nhạc khí tiêu biểu là trống đồng

Đồ dùng sinh hoạt bằng đồng như thạp, thố, chậu, và muôi cho thấy đời sống vật chất của người Đông Sơn đã đạt đến mức độ sung túc. Đặc biệt, chiếc thạp đồng Đào Thịnh với những hoa văn khắc họa cảnh sinh hoạt, lễ hội là một kiệt tác của nghệ thuật Đông Sơn. Trong khi đó, nhóm nhạc khí mà trung tâm là trống đồng Đông Sơn mang giá trị biểu tượng to lớn. Trống đồng không chỉ là một nhạc cụ dùng trong lễ hội mà còn là biểu tượng của quyền lực, được dùng để chỉ huy quân đội. Phân tích cấu trúc và hệ thống hoa văn trống đồng cho thấy một thế giới quan và vũ trụ quan phức tạp của người Việt cổ.

3.3. Khám phá đồ trang sức và các cổ vật Đông Sơn khác

Bên cạnh các hiện vật kim loại, bộ sưu tập còn có nhiều đồ trang sức tinh xảo làm từ đá quý, thủy tinh và đồng. Các loại vòng tay, vòng tai, hạt chuỗi với kiểu dáng đa dạng cho thấy nhu cầu làm đẹp và trình độ thẩm mỹ cao của cư dân Đông Sơn. Kỹ thuật chế tác đồ trang sức như cưa, khoan, mài, tiện, đánh bóng đã rất phát triển. Ngoài ra, các hiện vật bằng gốm, gỗ, tre nứa dù còn lại không nhiều do dễ bị hủy hoại nhưng cũng cung cấp những thông tin quý giá. Mộ thuyền Việt Khê với các di vật bằng gỗ như mái chèo, cán giáo đã hé lộ phần nào về tục mai táng và phương tiện đi lại trên sông nước của đời sống người Việt cổ.

IV. Bí quyết luận giải giá trị lịch sử văn hóa Đông Sơn

Luận giải các giá trị lịch sử và văn hóa ẩn sau mỗi cổ vật Đông Sơn là mục tiêu cốt lõi của luận văn. Bí quyết để giải mã thành công nằm ở phương pháp tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa khảo cổ học Việt Nam, sử học, dân tộc học và mỹ thuật học. Mỗi hiện vật không được xem xét đơn lẻ mà được đặt trong tổng thể văn hóa, trong mối liên hệ với các di vật khác được tìm thấy cùng địa tầng hoặc trong cùng một khu mộ. Thông qua việc phân tích bộ sưu tập tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, luận văn đã tái hiện lại một bức tranh toàn cảnh về xã hội Đông Sơn. Về mặt lịch sử, sự phát triển rực rỡ của kỹ thuật đúc đồng và nông nghiệp lúa nước là cơ sở vật chất vững chắc cho sự ra đời của nhà nước Văn Lang – Âu Lạc. Về mặt văn hóa, các di vật phản ánh một đời sống tinh thần vô cùng phong phú. Hoa văn trống đồng với hình ảnh con người, thuyền, chim Lạc, và các hoạt động lễ hội là một cuốn “sử thi” bằng hình ảnh, ghi lại thế giới quan, tín ngưỡng phồn thực và khát vọng của đời sống người Việt cổ. Những giá trị này khẳng định sức sống mãnh liệt và bản sắc độc đáo của di sản văn hóa Việt Nam từ thuở bình minh của lịch sử, tạo nên nền tảng vững chắc cho sự phát triển của văn hóa dân tộc sau này.

4.1. Luận giải ý nghĩa lịch sử văn hóa qua các hiện vật

Mỗi hiện vật văn hóa Đông Sơn là một mảnh ghép của lịch sử. Sự phân hóa trong đồ tùy táng trong các khu mộ cho thấy xã hội Đông Sơn đã có sự phân chia giai cấp, có tầng lớp quý tộc và bình dân. Sự xuất hiện của hàng vạn mũi tên đồng ở Cổ Loa là minh chứng vật chất cho câu chuyện lịch sử về An Dương Vương xây thành, chống giặc. Ý nghĩa lịch sử văn hóa của các hiện vật còn thể hiện ở sự giao lưu với các nền văn hóa khác trong khu vực, như văn hóa Sa Huỳnh (miền Trung) và các văn hóa ở Đông Nam Á, qua đó cho thấy vị thế của văn hóa Đông Sơn không chỉ bó hẹp trong lưu vực sông Hồng.

4.2. Phân tích nghệ thuật Đông Sơn qua hoa văn trống đồng

Nghệ thuật tạo hình của văn hóa Đông Sơn đạt đến đỉnh cao, thể hiện rõ nét nhất qua hệ thống hoa văn trống đồng. Các hoa văn được bố cục chặt chẽ, đối xứng và hài hòa, xoay quanh biểu tượng ngôi sao ở trung tâm mặt trống. Các họa tiết không chỉ mang tính trang trí mà còn chứa đựng những giá trị biểu tượng sâu sắc. Hình ảnh con người hóa trang lông chim đang nhảy múa, cảnh giã gạo, chèo thuyền... phản ánh các hoạt động kinh tế và lễ hội gắn liền với tín ngưỡng nông nghiệp. Nghệ thuật Đông Sơn là một nền nghệ thuật vừa hiện thực vừa cách điệu, thể hiện một tư duy thẩm mỹ độc đáo và một thế giới tinh thần phong phú.

4.3. Tái hiện đời sống người Việt cổ qua bộ sưu tập

Toàn bộ sưu tập hiện vật văn hóa Đông Sơn tại bảo tàng là một kho tư liệu vô giá giúp tái hiện sinh động đời sống người Việt cổ. Từ lưỡi cày, con dao, cái bát, có thể hình dung về bữa ăn và công việc đồng áng hàng ngày. Từ các loại vũ khí, có thể thấy được sự dũng mãnh trong việc bảo vệ non sông. Từ những chiếc vòng, khuyên tai, có thể cảm nhận được óc thẩm mỹ và nhu cầu làm đẹp. Đặc biệt, hình ảnh nhà sàn được khắc họa trên trống đồng, cùng với các cột nhà sàn được tìm thấy trong di chỉ khảo cổ, đã cung cấp bằng chứng xác thực về lối kiến trúc và không gian sinh sống của cư dân thời đại Hùng Vương.

V. Top giải pháp bảo tồn di sản văn hóa Đông Sơn hiệu quả

Từ việc phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm bảo tồn di sản và phát huy giá trị của bộ sưu tập hiện vật văn hóa Đông Sơn. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật bảo quản mà còn hướng đến việc nâng cao hiệu quả giáo dục và quảng bá văn hóa. Một trong những giải pháp hàng đầu là hiện đại hóa kho bảo quản và áp dụng các công nghệ tiên tiến để kiểm soát môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng), làm chậm quá trình lão hóa tự nhiên của hiện vật kim khí. Bên cạnh đó, việc xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa 3D cho toàn bộ cổ vật Đông Sơn là cực kỳ cần thiết. Điều này không chỉ phục vụ công tác nghiên cứu, lưu trữ mà còn mở ra cơ hội cho các hình thức trưng bày bảo tàng ảo, giúp công chúng tiếp cận di sản một cách dễ dàng hơn. Luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về bảo quản và phục chế. Cuối cùng, việc đổi mới nội dung và hình thức trưng bày, tăng cường các hoạt động giáo dục, trải nghiệm tương tác sẽ giúp thu hút khách tham quan, đặc biệt là thế hệ trẻ, biến Bảo tàng Lịch sử Quốc gia thành một trung tâm văn hóa sống động, nơi di sản văn hóa Việt Nam thực sự sống và lan tỏa giá trị.

5.1. Tối ưu hóa công tác kiểm kê và bảo quản cổ vật Đông Sơn

Để bảo tồn di sản hiệu quả, công tác kiểm kê khoa học cần được thực hiện thường xuyên. Mỗi hiện vật cần có một hồ sơ chi tiết ghi lại nguồn gốc, tình trạng, chất liệu và các can thiệp bảo quản. Dựa trên cơ sở đó, các chuyên gia sẽ xây dựng phác đồ bảo quản riêng cho từng nhóm hiện vật. Đối với hiện vật kim khí, cần ưu tiên các phương pháp bảo quản phòng ngừa, hạn chế tối đa các tác nhân gây hại từ môi trường. Việc đầu tư vào các thiết bị như máy đo độ ẩm, máy hút ẩm, tủ bảo quản chuyên dụng là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ các cổ vật Đông Sơn khỏi nguy cơ xuống cấp.

5.2. Nâng cao hiệu quả trưng bày bảo tàng và giáo dục

Công tác trưng bày bảo tàng cần vượt ra khỏi lối mòn truyền thống. Thay vì chỉ trưng bày hiện vật trong tủ kính, cần kết hợp các phương tiện nghe nhìn hiện đại, các mô hình phục dựng, sa bàn và ứng dụng tương tác để tạo ra một trải nghiệm hấp dẫn cho người xem. Việc tổ chức các chương trình giáo dục, các buổi nói chuyện chuyên đề về văn hóa Đông Sơn, hay các workshop trải nghiệm kỹ thuật đúc đồng (mô phỏng) sẽ giúp công chúng hiểu sâu hơn về ý nghĩa lịch sử văn hóa của di sản. Điều này góp phần biến bảo tàng thành một không gian học tập suốt đời, nơi lịch sử không còn là những trang sách khô khan.

VI. Tương lai nghiên cứu di sản văn hóa Đông Sơn tại Việt Nam

Công trình luận văn văn hóa học về sưu tập hiện vật văn hóa Đông Sơn không chỉ tổng kết những thành tựu nghiên cứu đã có mà còn mở ra những hướng đi mới cho tương lai. Những kết quả phân tích về loại hình học, kỹ thuật chế tác, và giá trị biểu tượng của bộ sưu tập tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cung cấp một nguồn dữ liệu nền tảng, cập nhật cho các nhà khoa học trong và ngoài nước. Trong tương lai, việc nghiên cứu lịch sửkhảo cổ học Việt Nam cần tiếp tục đi sâu vào các vấn đề còn bỏ ngỏ. Các phương pháp khoa học tự nhiên như phân tích thành phần kim loại, giám định niên đại C14, phân tích ADN trên di cốt người cần được áp dụng rộng rãi hơn để có những kết luận chính xác về nguồn gốc nguyên liệu, kỹ thuật luyện kim và đặc điểm nhân chủng của người Việt cổ. Hướng nghiên cứu so sánh văn hóa Đông Sơn với các văn hóa đồng đại trong khu vực Đông Nam Á và Nam Trung Quốc cũng cần được đẩy mạnh để làm rõ hơn nữa các mối quan hệ giao lưu, ảnh hưởng văn hóa. Cuối cùng, việc kết nối nghiên cứu học thuật với công tác phát huy giá trị di sản trong đời sống đương đại, thông qua du lịch văn hóa và công nghiệp sáng tạo, sẽ là hướng đi tất yếu để di sản văn hóa Việt Nam thực sự trở thành một nguồn lực quan trọng cho sự phát triển bền vững của đất nước.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận văn văn hóa học

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn văn hóa học này là đã hệ thống hóa một cách toàn diện bộ sưu tập hiện vật văn hóa Đông Sơn tại một trong những bảo tàng quan trọng nhất Việt Nam. Công trình đã phân tích sâu sắc các giá trị lịch sử và văn hóa, khẳng định tính bản địa và sự phát triển rực rỡ của văn minh Sông Hồng. Đồng thời, luận văn cũng mạnh dạn chỉ ra những tồn tại trong công tác bảo quản và đề xuất các giải pháp khả thi, mang tính thực tiễn cao, góp phần trực tiếp vào nỗ lực bảo tồn di sản của quốc gia.

6.2. Gợi mở các hướng nghiên cứu lịch sử và khảo cổ học tiếp theo

Trên cơ sở những gì đã đạt được, các hướng nghiên cứu lịch sửkhảo cổ học trong tương lai có thể tập trung vào việc giải mã sâu hơn hệ thống ký hiệu và biểu tượng trên hoa văn trống đồng. Việc khai quật và nghiên cứu thêm các di chỉ cư trú, thay vì chỉ tập trung vào các khu mộ táng, sẽ giúp làm rõ hơn cơ cấu tổ chức làng xã và các hoạt động kinh tế của đời sống người Việt cổ. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và trưng bày cũng là một hướng đi quan trọng để quảng bá văn hóa Đông Sơn ra thế giới, khẳng định vị thế của một trong những trung tâm văn minh lớn của nhân loại thời cổ đại.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Tổng quan chung vẻ văn hoá Đông Sơn và quá tình sưu ‘im, thu thập sử tập hiện vặt văn hoá Đông Sơn tị Bả tàng Lịch sử Việt Năm, “Chương 2. Gi tị lịch sử văn hoá của su tập hiện vật vân hoá Đông ‘Som tai Bio ting Lich sir Viet N “Chương 3. Bảo tốn và hất huy giá bị của sưu Lập hiện vật vàn hoá ‘Dong Som ta Bio tang Lich st Viet Nan Ngoài ra, luận văn côn có các àiiệu tham khảo và phụ lục mình hoa gồm: bản đồ, bản vẽ, Ảnh, các hàng thống kẻ hiện vật CHƯƠNG L TONG QUAN CHƯNG VỀ VĂN HOÁ ĐÔNG SƠN.

VÀ QUÁ TRÌNH THỦ THẬP SUU TẬP HIỆN V VAN HOA BONG SON TAL BAO TANG LICH SỬ VIỆT NAM. Khai quat vé van hoa Đông Sơn. ‘Van host Dong Som iy ten ‘i i ch Dong Sim, tên một làng năm bên bờ sông Mã, thuộc xã Đông Sơn, huyện Đông Sơn (nay là phường Hàm, Tổng thành phố Thanh Ho), .Vế địa bàn phản bố, các di ích văn hoá Đông Sơn chủ yêu phân bổ ở' sác tình Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ Vi Nam, Tế vấn để niên di, thi dự khâo cổ của văn hoá Đồng Sơn cho đến nay còn có nhiều ý kiến khác nhau tung giới nghiên cứu khoa học, Tuy nhiên, theo đa số tÖì văn hoá Đông Sơ tổntại tong khung niền dại từ nữa cuối tiện in kỹ I (rước CN) đến thế kỹ hoặc I (Su CN), Vân hoá Đồng Sơn là cơ tầng của văn mình Việ cổ, thời dựng nước dấu tiên của dân tộc Việt Nam, `Vào năm 1934, những di vạt đầu tiên của văn hoổ Đông Sơn được biết đến, do một người câu cá nhật được một số hiện vật bên bờ sông Mã, làng ‘Bong Son, tỉnh Thanh Hoá. Sau sự kiện đó, L Pjotđã tiến bành đào bi, tấm đô đồng ở Đông Sơn.

Những di vật này đã được Vietor Goulouhewr một học giá người Phấp gũc Nga, công bố trên ap chí của Trường Viên ang Bác cổ (Pháp) vào năm 1929, 1952. Vái những công hổ này, ần dâu tiên người ta biết đến có một tồi đại đồngthau ở Bắc Kỳ, Khái niệm “Văn hoá Đông Som ” ln dw tien do Hein ~ Geldem dé uất vào năm 1984 với ý n a 06 chi lc những văn ho thug th dại đồ đồng thau phản bố ở Van Nam, Đông Dương và Indonosis. Khái niệm này đồng nghĩa với cùng truyền thống khu vực (ưa co-tadiien), phức hựp kỹ thuật (echao complex), đôi khi mang hầm nại Van minh Bong Son (Dong Son civilization), ‘Cho da nay, ten 200 di ch wn hot Bong Sem di dug i thy tr đất nu ta va dg ee ahd ko of Vit Nam nhận thức dưới khá niệm một nến văn hoá khảo cổ, `Văn hoá là một ổng thể có ệ thống ình thành nên một ung những thuộc tính của loài người. Văn hoá kho cổ chủ trọng tới văn ho vật chất, được thể hiện qua các hiện vật khảo cổ có chung một tắng văn ho, phản ánh nhận thúc, ín ngường, nghệ \huật, phòng tụ lập quán, cùng nhông cùng cách đàm bảo vật chí, hình thành nên cộng đồng xã hội.

Bên cạnh việc nắm cược các đạc trưng cơ bản của một nền văn hoá, còn phấi thấy được những gắi mà văn hoá đồ kế tha iếp thu và hát triển sáng tạo từ các nn văn hoá gàng thời với bó,cũng như những ần dự của những nênvăn ho trước nó Về tính chất văn hoá, van hoá Đòng Sơn thuộc phạm tr thời dạ kim khí Văn hoá Đông Sơ có nguền gốc bản địa, được hình thành và phát eign trên cíc di tích Tiền Đông Smm ở 3 li vực sảng chính Song Hồng, Sing Mã Và Sông Cũ. với chủ nhân là người Việtc Về loại hình địa phương trong van hod Đông Sơn ở Việt Nam đã được một số nhà nghiên cứu khảo cổ học nghiên cứu và đưa ra cách hức phản chữa Khác nhau. Những cách phản chia sau day cia GS. Hi Van Tia, ung cuốn Văn hoá Đông Sơn ở Việt Nam và TS Phạm Minh Huyền, ong tác phẩm, Văn hoá Đông Sơn tình thống nhất và da dạng được phổ biến và sử dụng nặng rãi đồ - Loại hình Đường Cổ hay loi ình Sðng Hồng.

~ Lagihình Đông Sơn hạ loi hình Sông Mã. Loi inh Lang Vac hay loi h Sing Ci Log hình Đường Cổ (loại hình Song Hồng): Về nguồn gốc, loi hình "Đường Có được phát tiền tực tiếp lên từ giả đoạn văn hoá Gò Mun, địa bàn chủ yếu là vùng trung da và đồng bằng Bắc Bộ, dậm đặc nhất ở các tỉnh Hà Nội, Hà Túy, Bắc Ninh, Phú Thọ. Biên giới phía bắ của loại hình này rùng với biên giới phía hắc của văn hoá Đăng Sơn, đó là các tỉnh miền nữi Làn Chỉ, Yên Bai, Sơn La, Thấi Nguyên, Bác Cạn. Giới hạn phía Nam là các huyện phía nam Hà Tây, phía bắc Hà Nam.

Phía Đông giấp iển có các di tích thuộc Hải Phùng, Quảng Ninh Logihình Đông Sơn (loi hình Song Mã): văn hoá Đông Sm vùng này được phá triển tre iế lên từ gi2i đoạn văn hoá Quỷ Chữ, Địa bàn chủ yến của loại hình này thuộc vùng lưu vực sông Mã, sông Chủ. Ranh giới phía Bắc của loại ình này có địa bàn chung với ranh giới phía nam của loại hình Đường Có, ranh gii phía Nam ở rung khoảng các huyện giáp vớ inh Nabe An Loại hình Làng Vạc (Loại tinh song CỔ): địa bàn phân hố của loại hình này ở các tinh Nghệ An và Quảng Bình. “Trên thực tế ở Việ Nam, đấu ấn vàn hoá Đông Sơn xuất hiện từ trung lông các di tích thời đại đồng thâu nước đ(còn gọi là Tiền Đông Sơ, tiêu biểu là các di í thuộc văn hoá Phùng Nguyên, Dóng Dau, Gd Mun) ose vấn tổn ti sau khi văn hoá Đúng Sơn kếi thúc (Hậu Đóng Sơn). Tuy nhiên, những đi ích này không thuộc phạm tù văn hoá Bong Som, tc git chi tp trung nghiên cửu những smu tập hiện vật nằm trong khung niên đại từ cuối “Thien niên kỷ trước CN đến thế kỷ I sau CN.

Quá trình nghiền cứu và phát hiện văn hoá Đông Sơn “Quả tình nghiên cứu văn hoá Đông Sơn ở Việt Nam dược chúa làm 2 giả đoạn: Giải đoạn 1 (1034 đến 1954), giai đoạn 3 (1954đến nay) 12. Giai đoạn 1, từ năm 1924~ 1954. Nim 1994là năm phá hiện m dĩ chỉ văn hoá Đông Sơ ở Thanh Hoá Và đến năm 1954 à năm miễn Bức được hoàn toàn giải phóng đã tạo điều Kiện thuận lợi cho các nhà nghiên cửu Việt Nam nghiền cửu về văn ho ang Som. “Thể những, trước thời điềm này, rung lịch sử, những hiện vật đống than đã được sử sích ghỉ chp Un et sm.

Sich “Hu Hain Thu có ghỉ chép VỆ Việc Mã Viện su tập trống đồng đúc ngựa đơn về Trung Quốc. Theo thần tích làng Thượng Lâm (Hà Tây) th từ thế kỷ X, Định Tiền Hoàng, trong khỉ đánh đẹp các sử quản, đã chỉ ý thu thập các trống đồng cổ để phong tạng cho nhân dân các làng xã giữ để thờ, Những ghỉ chếp ong Vier den wl toàn biển; Lĩnh Nam chích quái: Dại Vit sử ký toàn thự đều ghỉ chấp những hiện vật bằng đồng liền quan đến lịch sử. Trên thực tế hiện nay vẫn còn những nơi thờ phụng rống đồng cổ như đền Đồng Cổ thời Lý ở Thăng Lone và đến Đồng Cổ ở Dan Ne, Thanh Hod. Đáng chú ý là ở ến Đóng Cổ (Thanh Hoá) có ấm bảng gỗ khắc năm Bảo Hưng thứ 2 ri Ty Som (1802) của Tuyên công Nguyễn Quang Bản, con trai Quang Trung Nguyễn Huệ, ght chếp khá trường hợp phát hiện, do dạc, khả tả chiếc trống đồng cổ ạt ong đến.

Trứng sử thì của người Mường ở Thanh Hoá cũng có nhắc đến `Mo trống đồng và cách sử dụng trống đồng của người Mường trung các tang ca “Sự xăm lược của thực dân Pháp cũng i liền vỗi những công cuộc sưu tầm những hiện ật khảo cổ, trong đó có những hiện vật hằng đồng thu. Từ cuối thế kỹ XIX, đầu thế kỷ XX, một xố người Pháp như D"Areeney và TDemange đã thu lượn và mua bán một số đồ đồng Đúng Sơn ở các nh miền ic. Nhing 46 đồng này được bán lại cho Trường Viễn Dong Bác cổ Pháp tại Hà Nội và một số hảtầng" Pháp vào năm 1913, én nim 1924, công tác nghiền cứu về văn hoá Đông Sơn mới được quan tâm thực sự và có những bước phát iển. Đó là việc phát hiện và khai quật khu di ích văn hoá Đăng Sơm ở Thanh Haế của các học giả nước ngài.Pajo với tự cách là cộng tác viên của Trường Viễn Đông Bác cổ tiến ành nhiễu cuộc kha quật tại Đông Sơn, Thánh Hóa, thụ được nhiền đó đồng, đ, gốm, sắt.

rong đổ phấ hiện được một số mộ tầng và một số cột gỗ có dấu vất đục đền mà ông cho là vế tích nhà sản Ngoài hiện vặt đào được, Pạjo còn mua Ig của dân, hoặc chiếm đoạt từ ty sắc quan lang Mường một số đồ đồng, kể cả trống đồng. Riêng ống dồng, Pajot di dio duye & Đông Son khoảng 20 chiếc, nhưng hấu hế là ng nhỏ, chỉ số một số trống lớn nh: Đăng Sơn Ï và Đông Sơn 2 được V.Goloubetv sông bố vào năm 1932, [Nam 1929 Victor Goloubew cong bs két quả khai quật cũa Bjotưong tác phầm “Th di ding thau ở Bắc kỳ và Bắc Tran Kỳ", sau đồ là các công hố nghiên cứu vẻ van hai Đông Sơn: Ngướn gốt và sự phản bố của ống “đồng kim loại (1983), Khai quật ở Đông Som (1932), Cư dân Đông Sơn (1936), Cự dân Đóng Sơn và người Mường (1957), Nhà Đông Sơn (1938), “Trống đồng Hoàng Hạ (1940). Những tác phẩm này phần nào dã dễ cập đến dồi sống văn hoá của cư dân Đông Sơn. Năm 1081, khi nghiên cứu về đồ đồng ở Đông Nam Á, nhà khảo cổ học người Áo Heine Gedem để nghị gi nên văn hoá đổ đồng này là vn hoá Đông Som.

báo cáo chính thức được công bố dầy dũ tong 3 tập “Nghiên cứu, khảo cổ học Đông Dương” (1947. Su các công trình trên, ng đã lần lượt công bố nhiều công tình về văn huá Đông Sơ và văn mình Việt Nam nhực Nguồn gốc văn mình Việt Nam (1958), Việt Nam = "ngữ tự của dân tộc tà vn loá (1961) 6 thể ni, các học giả nước ngoài bước đầu đã đặt nến móng cho "nghiên cứu văn hod Bong Sơn. Dựa và lý giải hoa văn, rên sơ s các lễ nghỉ, tín ngưỡng, các học giả nước ngoài đều cho rằng nguồn gức của vàn hoá Đông Sơn hất nguồn từ Trung Quốc và xa hơn nữa là từ châu Âu 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ