Luận văn thạc sĩ nghiên cứu múa dân gian tộc người Cao Lan ở Phú Lương, Thái Nguyên

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về múa dân gian tộc người Cao Lan ở Thái Nguyên. Nghiên cứu chi tiết về giá trị văn hóa và đặc trưng nghệ thuật của loại hình múa truyền thống độc ...

Trường đại học

Đại học Văn hóa Hà Nội

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2009

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ múa dân gian người Cao Lan

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về múa dân gian tộc người Cao Lan ở Thái Nguyên là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về một hình thức nghệ thuật đặc sắc. Đề tài này không chỉ phân tích các điệu múa mà còn khám phá chiều sâu văn hóa dân gian người Cao Lan. Múa dân gian không đơn thuần là giải trí. Nó là tấm gương phản chiếu đời sống lao động, tín ngưỡng và tâm hồn của cả một cộng đồng. Các điệu múa gắn liền với lịch sử, phong tục và môi trường sống, trở thành một phần không thể tách rời của bản sắc văn hóa dân tộc Sán Chay. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Tuyết Nhung (2009) đã phác thảo nên một diện mạo toàn cảnh về nghệ thuật này tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Công trình chỉ ra rằng, múa Cao Lan là một di sản quý giá, chứa đựng những giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật độc đáo. Việc nghiên cứu nó là cấp thiết để hiểu rõ hơn về đời sống tinh thần dân tộc Cao Lan. Luận văn sử dụng phương pháp liên ngành, kết hợp văn hóa học, dân tộc học và nghệ thuật học. Phương pháp nghiên cứu điền dã dân tộc học được áp dụng triệt để thông qua các cuộc phỏng vấn nghệ nhân và khảo sát thực địa. Mục tiêu chính là hệ thống hóa, phân loại các điệu múa và đề xuất giải pháp bảo tồn. Đây là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các khóa luận tốt nghiệp văn hóa dân gian và các nghiên cứu cao hơn.

1.1. Lý do nghiên cứu văn hóa dân gian người Cao Lan

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ tính cấp thiết của công tác bảo tồn di sản. Văn hóa dân gian người Cao Lan, đặc biệt là nghệ thuật múa, đang đối mặt với nguy cơ mai một. Tác giả nhận định: "Thực tế ý nghĩa những giá trị đó đang suy giảm, mờ nhạt và mất dần trong đời sống văn hóa cộng đồng người Cao Lan". Thời kỳ hội nhập văn hóa tạo ra nhiều thách thức. Lớp trẻ không còn nhiều quan tâm đến nghệ thuật truyền thống. Trong khi đó, các nghệ nhân nắm giữ tri thức về múa ngày càng lớn tuổi. Điều này tạo ra một khoảng trống trong việc kế thừa và phát huy di sản. Múa Cao Lan có những đặc sắc riêng, phản ánh tâm tư, tình cảm và phong tục tập quán người Cao Lan. Nó không chỉ là các động tác mô phỏng lao động mà còn gắn liền với các nghi lễ tín ngưỡng thiêng liêng. Việc nghiên cứu sâu về nó giúp nhận diện và khẳng định những giá trị văn hóa độc đáo của tộc người.

1.2. Mục tiêu của luận văn về nghệ thuật biểu diễn truyền thống

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Thứ nhất, tìm hiểu các điều kiện và môi trường tác động đến sự hình thành và phát triển của múa Cao Lan tại Thái Nguyên, bao gồm môi trường tự nhiên, lao động và văn hóa. Thứ hai, nghiên cứu hệ thống múa với những đặc trưng và giá trị văn hóa trong sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Công trình tập trung phân tích các điệu múa cụ thể để làm nổi bật đặc trưng nghệ thuật múa dân gian của họ. Thứ ba, đề xuất các phương pháp kế thừa và phát triển giá trị của nghệ thuật biểu diễn truyền thống này. Mục tiêu này hướng tới việc góp phần làm phong phú thêm đời sống tinh thần của người Cao Lan trong bối cảnh đương đại. Những mục tiêu này biến luận văn thành một công trình khoa học vừa có giá trị lý luận, vừa có tính ứng dụng thực tiễn cao.

II. Thách thức trong bảo tồn múa dân gian tộc người Cao Lan

Công tác bảo tồn văn hóa dân tộc Cao Lan đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thách thức lớn nhất đến từ sự đứt gãy trong cơ chế truyền承 văn hóa giữa các thế hệ. Luận văn chỉ rõ, "các nghệ nhân về nghệ thuật múa hát Cao Lan đã già yếu và còn quá ít nên việc lưu truyền cho thế hệ sau rất khó". Sự thiếu vắng thế hệ kế cận có đủ đam mê và hiểu biết là một nguy cơ hiện hữu. Bên cạnh đó, sự thay đổi trong môi trường sống và phương thức sản xuất cũng tác động tiêu cực. Các không gian trình diễn truyền thống như lễ hội, nghi lễ cộng đồng đang dần thu hẹp. Điều này làm mất đi môi trường "sống" tự nhiên của các điệu múa. Quá trình toàn cầu hóa và sự ảnh hưởng của văn hóa đại chúng khiến giới trẻ bị thu hút bởi các hình thức giải trí hiện đại. Họ dần xa rời với di sản văn hóa phi vật thể Thái Nguyên. Việc thiếu các chính sách hỗ trợ cụ thể và hiệu quả cho các nghệ nhân cũng là một rào cản. Những khó khăn này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để nghệ thuật múa dân gian tộc người Cao Lan ở Thái Nguyên không bị lãng quên.

2.1. Thực trạng mai một di sản văn hóa phi vật thể Thái Nguyên

Thực trạng mai một của di sản văn hóa phi vật thể Thái Nguyên được luận văn mô tả một cách cụ thể. Không chỉ riêng múa, nhiều hình thức văn hóa dân gian khác như hát Sình ca cũng đang dần biến mất. Số lượng người biết đọc và hiểu chữ Nôm của người Sán Chay rất ít. Điều này khiến kho tàng tri thức thành văn không được khai thác. Các điệu múa cổ, đặc biệt là các điệu múa nghi lễ, chỉ còn tồn tại trong trí nhớ của một vài nghệ nhân cao tuổi. Như nghệ nhân Vĩ Văn Cai (xóm Pháng 2 - Phú Đô) là một trong số ít người còn lại có thể thực hành và mô tả các điệu múa cổ. Nhiều đạo cụ quý hiếm như trang phục và đạo cụ múa truyền thống, trống tang sành, cũng không còn được chế tác và sử dụng phổ biến. Đây là một mất mát lớn đối với văn hóa dân gian người Cao Lan.

2.2. Vấn đề kế thừa trong sinh hoạt văn hóa cộng đồng

Vấn đề kế thừa văn hóa là thách thức cốt lõi. Sinh hoạt văn hóa cộng đồng, nơi các điệu múa được trình diễn và trao truyền, đã thay đổi. Các lễ hội không còn được tổ chức thường xuyên với quy mô như trước. Các nghi lễ tín ngưỡng cũng được giản lược hóa. Điều này làm mất đi bối cảnh và ý nghĩa nguyên bản của các điệu múa. Khi không có môi trường thực hành, các điệu múa chỉ còn là những động tác vô hồn, thiếu sức sống. Luận văn nhấn mạnh, việc truyền dạy không thể chỉ thông qua sách vở hay các lớp học ngắn hạn. Nó đòi hỏi một quá trình thẩm thấu tự nhiên trong môi trường cộng đồng. Khi sợi dây kết nối giữa thế hệ già và trẻ trong các hoạt động văn hóa chung bị lỏng lẻo, quá trình kế thừa chắc chắn sẽ gặp trở ngại lớn, đe dọa sự tồn vong của nghệ thuật biểu diễn truyền thống.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc trưng múa dân gian Cao Lan

Để giải mã đặc trưng nghệ thuật múa dân gian của người Cao Lan, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học và toàn diện. Nổi bật là phương pháp hệ thống và phân loại. Tác giả đã thu thập, phân tích và tổng hợp tài liệu từ các công trình đi trước của Lâm Tô Lộc, Lê Ngọc Canh. Sau đó, luận văn tiến hành phân loại các điệu múa dựa trên chức năng và nội dung, tạo ra một cái nhìn hệ thống về kho tàng nghệ thuật này. Phương pháp khảo sát điền dã đóng vai trò then chốt. Việc trực tiếp đến địa bàn huyện Phú Lương, thực địa và phỏng vấn các nghệ nhân đã cung cấp những tư liệu gốc quý giá. Cách tiếp cận này giúp ghi lại những điệu múa, lời ca và câu chuyện còn lưu truyền trong dân gian. Ngoài ra, phương pháp nghiên cứu liên ngành được vận dụng linh hoạt. Luận văn kết hợp kiến thức từ văn hóa học, dân tộc học, xã hội học và nghệ thuật học để có một góc nhìn đa chiều. Sự kết hợp các phương pháp này đã giúp luận văn không chỉ mô tả mà còn lý giải sâu sắc các giá trị và đặc điểm của múa dân gian tộc người Cao Lan ở Thái Nguyên.

3.1. Phân loại múa trong nghi lễ tín ngưỡng và lao động

Luận văn phân loại múa Cao Lan thành các nhóm chính: múa sinh hoạt, múa lao động, và múa trong nghi lễ tín ngưỡng. Múa lao động mô phỏng các hoạt động sản xuất như "múa phát nương", "múa tra hạt", "múa xúc tép". Các động tác này được cách điệu hóa, mang tính nghệ thuật cao nhưng vẫn giữ được nét chân thực. Nhóm múa tín ngưỡng có vai trò đặc biệt quan trọng. Các điệu múa như "Tắc xinh" trong Lễ hội Cầu mùa, hay điệu "Tam Thanh" trong đám tang, không chỉ là nghệ thuật mà còn là một phần của nghi lễ thiêng liêng. Chúng là phương tiện để con người giao cảm với thần linh, thể hiện khát vọng về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc. Sự phân loại này giúp nhận diện rõ chức năng xã hội và ý nghĩa biểu tượng của từng điệu múa.

3.2. Phân tích đặc trưng nghệ thuật múa dân gian độc đáo

Đặc trưng nghệ thuật của múa Cao Lan thể hiện qua ngôn ngữ động tác, tiết tấu và đội hình. Động tác múa thường khỏe khoắn, dứt khoát nhưng cũng không kém phần uyển chuyển. Chúng bắt nguồn từ các thao tác lao động và sinh hoạt hàng ngày. Tiết tấu âm nhạc, đặc biệt là tiếng trống Tang Sành, giữ vai trò dẫn dắt và tạo nên linh hồn cho điệu múa. Luận văn chỉ ra nhịp lẻ là một đặc điểm tạo nên tính cách riêng của múa Cao Lan. Về đội hình, các điệu múa tín ngưỡng như "Tam Thanh" tuân theo những quy luật chặt chẽ của vũ trụ quan (âm dương, bát quái). Sự di chuyển của người múa không phải ngẫu nhiên mà tuân theo một sơ đồ mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Đây là những yếu tố tạo nên sự khác biệt và độc đáo trong hệ thống nghệ thuật biểu diễn truyền thống của các dân tộc Việt Nam.

3.3. Vai trò của trang phục và đạo cụ múa truyền thống

Trang phục và đạo cụ là những yếu tố không thể tách rời, góp phần tạo nên sự hoàn chỉnh cho một màn trình diễn múa. Trang phục và đạo cụ múa truyền thống của người Cao Lan rất đa dạng. Trang phục thường có màu chàm, được trang trí bằng các hoa văn thêu tay tinh xảo. Trong các nghi lễ, thầy cúng mặc áo choàng dài, thêu hình rồng, phượng và các vị thần. Đạo cụ múa cũng rất phong phú, từ những vật dụng lao động như dao, gậy chọc lỗ đến các nhạc cụ như trống, chiêng, thanh la, chập cheng. Đặc biệt, trống Tang Sành là một nhạc cụ độc đáo, có vai trò quan trọng trong các điệu múa nghi lễ. Những yếu tố này không chỉ có chức năng hỗ trợ mà còn mang giá trị biểu tượng, làm tăng thêm tính thẩm mỹ và sự thiêng liêng cho điệu múa.

IV. Bí quyết khai thác giá trị văn hóa nghệ thuật múa Cao Lan

Việc khai thác và phát huy giá trị của múa dân gian đòi hỏi một sự am hiểu sâu sắc về cội nguồn và bối cảnh văn hóa của nó. Đây không chỉ là một nhiệm vụ của các nhà nghiên cứu văn hóa dân tộc thiểu số mà còn là của cả cộng đồng. Luận văn đã chỉ ra những giá trị cốt lõi của múa Cao Lan, bao gồm giá trị lịch sử, giá trị giáo dục, giá trị thẩm mỹ và giá trị cố kết cộng đồng. Giá trị lịch sử thể hiện ở việc các điệu múa lưu giữ ký ức về quá trình lao động và chinh phục tự nhiên của tổ tiên. Giá trị giáo dục nằm ở việc truyền dạy cho thế hệ trẻ về truyền thống, lòng biết ơn và ý thức cộng đồng. Giá trị thẩm mỹ mang lại sự thưởng thức nghệ thuật, làm phong phú đời sống tinh thần dân tộc Cao Lan. Cuối cùng, giá trị cố kết cộng đồng được thể hiện khi mọi người cùng tham gia múa trong các dịp lễ hội, tạo nên sự gắn bó và đoàn kết. Việc nhận diện đầy đủ các giá trị này là chìa khóa để có những phương pháp khai thác và bảo tồn hiệu quả, giúp bản sắc văn hóa dân tộc Sán Chay trường tồn.

4.1. Môi trường hình thành bản sắc văn hóa dân tộc Sán Chay

Bản sắc văn hóa của người Cao Lan, một nhánh của dân tộc Sán Chay, được định hình bởi môi trường tự nhiên và xã hội đặc thù. Họ cư trú ở vùng trung du, miền núi, gần gũi với thiên nhiên. Lối sống canh tác nương rẫy và lúa nước đã in đậm dấu ấn vào văn hóa. Chính từ môi trường lao động này, các điệu múa mô phỏng việc phát nương, tra hạt đã ra đời. Môi trường xã hội với cấu trúc làng bản chặt chẽ, đề cao tính cộng đồng cũng là một yếu tố quan trọng. Các sinh hoạt văn hóa cộng đồng như lễ hội, cưới hỏi, tang ma là không gian để các giá trị văn hóa, bao gồm cả múa, được thực hành và lan tỏa. Sự giao thoa với các dân tộc anh em như Tày, Nùng cũng tạo nên những nét văn hóa đa dạng, phong phú.

4.2. Giá trị múa dân gian trong đời sống tinh thần dân tộc Cao Lan

Múa dân gian chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng trong đời sống tinh thần dân tộc Cao Lan. Nó vượt qua khuôn khổ của một hoạt động giải trí để trở thành một phương thức biểu đạt tâm linh. Trong các nghi lễ, múa là ngôn ngữ để giao tiếp với thế giới thần linh, tổ tiên. Điệu múa "Tắc xinh" trong lễ Cầu mùa mang ý nghĩa phồn thực, cầu mong sự sinh sôi nảy nở của vạn vật. Điệu múa "Tam Thanh" trong đám tang lại mang ý nghĩa dẫn đường, đưa linh hồn người đã khuất về với cõi vĩnh hằng. Qua múa, người Cao Lan thể hiện ước mơ về một cuộc sống ấm no, mưa thuận gió hòa và sự hài hòa giữa con người với tự nhiên. Nó là sợi dây vô hình kết nối quá khứ với hiện tại, củng cố niềm tin và tạo nên sức mạnh tinh thần cho cả cộng đồng.

V. Hướng dẫn kế thừa và phát triển múa dân gian Cao Lan

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng và giá trị, luận văn đã đưa ra một hệ thống các giải pháp mang tính chiến lược nhằm kế thừa và phát triển múa dân gian Cao Lan. Các giải pháp này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn có tính khả thi cao, có thể áp dụng vào thực tiễn công tác quản lý văn hóa tại địa phương. Trọng tâm của các giải pháp là cách tiếp cận "bảo tồn động", nghĩa là bảo tồn di sản trong chính đời sống của cộng đồng. Thay vì chỉ lưu trữ trong viện bảo tàng, cần tạo ra môi trường để múa dân gian được thực hành và sáng tạo. Điều này đòi hỏi sự chung tay của các cơ quan nhà nước, các nhà nghiên cứu, các nghệ nhân và chính cộng đồng người Cao Lan. Việc thực hiện thành công các giải pháp này sẽ góp phần quan trọng vào việc gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể Thái Nguyên, làm cho nghệ thuật biểu diễn truyền thống của dân tộc Cao Lan tiếp tục sống và phát triển trong dòng chảy văn hóa đương đại. Đây là một định hướng quan trọng cho công tác bảo tồn văn hóa dân tộc Cao Lan.

5.1. Giải pháp bảo tồn văn hóa dân tộc Cao Lan hiệu quả

Luận văn đề xuất một số giải pháp cụ thể. Thứ nhất, cần đẩy mạnh công tác sưu tầm, tư liệu hóa một cách khoa học. Cần ghi hình, ghi âm, ký âm và mô tả chi tiết các điệu múa từ các nghệ nhân cao tuổi. Đây là nguồn dữ liệu gốc vô giá. Thứ hai, cần có chính sách đãi ngộ xứng đáng cho các nghệ nhân, công nhận vai trò của họ và tạo điều kiện để họ mở các lớp truyền dạy cho thế hệ trẻ. Thứ ba, phục dựng và nâng cao chất lượng các lễ hội truyền thống, tạo không gian trình diễn tự nhiên cho các điệu múa. Thứ tư, đưa múa dân gian Cao Lan vào chương trình giáo dục ngoại khóa tại các trường học trên địa bàn. Những giải pháp đồng bộ này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho công tác bảo tồn lâu dài.

5.2. Đẩy mạnh quảng bá nghệ thuật biểu diễn trên truyền thông

Để múa dân gian Cao Lan không chỉ được bảo tồn mà còn phát triển, việc quảng bá trên các phương tiện truyền thông đại chúng là vô cùng cần thiết. Luận văn gợi ý việc xây dựng các chương trình truyền hình, phim tài liệu giới thiệu về vẻ đẹp và ý nghĩa của các điệu múa. Sử dụng sức mạnh của mạng xã hội và các nền tảng số để lan tỏa hình ảnh, video về nghệ thuật biểu diễn truyền thống này đến với công chúng rộng rãi, đặc biệt là giới trẻ. Bên cạnh đó, cần xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa gắn với trải nghiệm múa dân gian. Du khách có thể đến tham quan, tìm hiểu và trực tiếp tham gia vào các điệu múa cộng đồng. Việc quảng bá hiệu quả không chỉ nâng cao nhận thức của xã hội mà còn có thể tạo ra nguồn thu nhập, khuyến khích cộng đồng tích cực hơn trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc Sán Chay của mình.

VI. Kết luận và định hướng cho luận án tiến sĩ văn hóa học

Công trình luận văn thạc sĩ văn hóa học múa dân gian tộc người Cao Lan ở Thái Nguyên đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Luận văn không chỉ là một bản mô tả chi tiết mà còn là một nghiên cứu có chiều sâu, phác thảo nên một bức tranh toàn cảnh về một di sản văn hóa độc đáo. Những đóng góp của luận văn có giá trị cả về mặt lý luận và thực tiễn, cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể Thái Nguyên. Nó khẳng định múa dân gian là một thành tố quan trọng, phản ánh cốt cách và tâm hồn của người Cao Lan. Tuy nhiên, phạm vi của một luận văn thạc sĩ là có hạn. Công trình này đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, đầy tiềm năng. Nó có thể được xem là nền tảng vững chắc để phát triển thành một luận án tiến sĩ văn hóa học trong tương lai. Các nghiên cứu sâu hơn có thể tập trung vào việc so sánh múa Cao Lan với các nhóm Sán Chay khác, hoặc phân tích sự biến đổi của múa trong bối cảnh xã hội đương đại. Đây là những hướng đi hứa hẹn mang lại nhiều khám phá mới mẻ và giá trị.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận văn thạc sĩ

Luận văn có ba đóng góp chính. Thứ nhất, nó đã bước đầu phác thảo diện mạo nghệ thuật múa dân gian Cao Lan tại Thái Nguyên một cách hệ thống. Thứ hai, công trình đã phân loại được các điệu múa, từ đó quy nạp những đặc trưng và thẩm định giá trị văn hóa, xã hội, nghệ thuật của chúng trong đời sống xưa và nay. Thứ ba, luận văn đã đề xuất được một số giải pháp cụ thể và khả thi nhằm kế thừa và phát triển giá trị của múa dân gian Cao Lan. Những đóng góp này làm phong phú thêm kho tàng lý luận về nghiên cứu văn hóa dân tộc thiểu số ở Việt Nam và là một tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà quản lý và nghiên cứu văn hóa.

6.2. Triển vọng nghiên cứu điền dã dân tộc học trong tương lai

Triển vọng nghiên cứu trong tương lai rất rộng mở. Các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục tiến hành các công trình nghiên cứu điền dã dân tộc học sâu hơn. Có thể mở rộng phạm vi khảo sát ra các địa phương khác có người Cao Lan sinh sống như Tuyên Quang, Bắc Giang để có một cái nhìn so sánh. Một hướng khác là nghiên cứu mối quan hệ giữa múa và các hình thức nghệ thuật khác như âm nhạc, trang phục, kiến trúc nhà sàn. Phân tích sự biến đổi của múa dân gian dưới tác động của du lịch hóa và sân khấu hóa cũng là một đề tài hấp dẫn. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục làm sáng tỏ những giá trị của văn hóa dân gian người Cao Lan, góp phần gìn giữ và phát huy một cách bền vững di sản văn hóa của dân tộc.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHương 1: Khái quất về tộc người Cao Lan ở Phú Lương: Thái Nguyện “Chương 2: Đặc trưng của mía dân tan tộc người Cao Lan ở Phú Lương Thái Nguyện “Chương3: Kế thìa, pháttiển những giá tị văn hóa của múa dân gian Cao. Lan trong đời vững vănbóa đương dại ở Phú Lương- Thái Nguyện CHUONG 1: KHÁI QUÁT TỘC NGƯỜI CAO LAN Ở HUYỆN PHU LUONG - TÍNH THÁI NGUYÊN +1. KHÁI LƯỢC VỀ HUYỆN PHÚ LƯƠN LLL. Viti ia ty hú Lương là một huyện miền núi phía bắc tình Thái Nguyên có phía bắc giấp huyện Chợ Mới (Bắc Cạn), phía nam và đông nam giáp thành phố “Thái Nguyên, phía ty giáp huyện Dinh Hes, pha tay nam giáp huyệt Đại Từ, phía đông giấp huyện Đồng Hồ, huyện ly dạ tạ th wn Bu.

Ci rung tâm thành phố 23km - theo quốc lộ 3. Huyện có một địa hình tương đối ph tạp "ni thấp, núi cao, từng xanh lu năm có tính chất của vùng trung dã nhiều đổi ft ới độ co rung hình so ối mật nước biển từ 100m đến 400m. Các xã ở vùng bắc và tây bác có nhiều ni cao ưung bình từ 00m đến 400m; thẳm, thực vật dấy ấn che phủ cao, phần nhiều lá rồng xanh quanh năm, Các xã ở vũng phía nam có địa hình hằng phẳng hơn, có nhiều đổi mũ thấp. Từ phía bắc uống phía nam huyện độ cao giảm dân.

Điện tích đất tự nhiên của huyện Phú Lương là 36.97874 hà đấ nông nghiệp, 16-01-32 đất lâm nghiệp, 66-57 hạ dất nồi trồng thủy sản, 603.27 ha đất phi nông nghiệp và 3.I6365 ba đất chữ sử. Huyện có nhiều danh lam thắng cảnh nổi tếng rong đồ có nói Dus= "Địa lĩnh” ởtỉnh Thái Nguyên nơ đây có đếm Đuầm thờ Danh nhân lịch sr thôi Lý Dương Tự Minh - vj thà lĩnh phố Phố Luong, vị Phò mã lang con rể của ha đời vua Lý vừa à vị thánh đền Đuốm, vị thành hoàng linh thiêng của tạ xã phủ Phú Lương xa, tỉnh Thái Nguyên này. * Địa lý hành chín: Địa danh Phú Lương có từ thời Lý, khi ấy Phú Lương là một phủ rộng ớa bao gồm toàn bộ phần đất của các inh Thái Nguyên, Bắc Cạn, Cao Bằng ngày nay, Thời thuộc Minh (từ năm 1407- 1427) lập huyện Phú Lương thuộc phủ. Từ thời Lê đến đầu nhà Nguyễn (Gia Long), huyện Phí Lương thuộc phú Phá Bình.

Năm Minh Mệnh thứ 16 (1836) Tiểu Nguyễn điều chỉnh địa giới há phủ Phú Bình và Thông Hóa để hành lập phủ Tông Hóa trực thuộc tỉnh Thái Nguyên. Huyện Phó Lương thuộc phủ Tông Hóa “huyện ly đặt ti xã Quan Triều bao gồm 6 tổng với 2X xã. Sau Cách mạng ‘Thing Tim 1945, buyen Phú Lương được tổ chức hị thành 12 xã, Với 2 thị trấn là Giang Tiên và Ðu, “Sau khử tách ỉnh (1997) Bắc Thấ thành Bắc Cạn và. Thái Nguyên tì “huyện Phú Lương là 1 trong 9 đơn vị hành chính cấp huyện thuộc tỉnh.

Hiện nạy huyện có 16 dom vị hành chính gồm 2 thị trấn (Thị trấn (Giang Tiên và tị rin Du), 14 xã (Vên Trạch, Yên Ninh, Tam Hợp, Yên Đồ, ‘Yen Le, Dong Dat, Phần Mễ, Phú Đô, Tức Tranh, Võ Tranh, Có Lũng, Sơ, “Cẩm, Hợp Thành, Tân Thành, Phê Lý), lốtổ dân phố và 359 xớ * Dân cư và lộc người "Dân cự Phú Lương gồm ba bộ phận chính đó là: dân bản địa ịnh cư lâu đi: dân pho do Tự Bản Pháp tuyển mộ vào làm thuê trong các hấm mỏ, đón điền và dân ð miễn xu di cư lê inh sống Tân số của huyện Phố Lương rước kh tách một thị trấn phía Bác sang “huyện Bạch Thông của nh Bắc Cạn là gần 110000 người (1996) và đến năm, “3008 là 10% 365 người, bao gồm 26 035 họ, I4 xã với 02 thị ấn trong đó dân tộc Kinh chiếm 54,2, Tay 21,1; Sin Chay (Cao Lan, Cao Lan):8, 05%, [Nang 4.82 5 là các dân tộc Thi, Hoa, Mông. Mặt độ dân số tung bình toàn huyện: 2866 người kh, rong đó xã Yên Ninh có mặt độ dân số thấp nhất (127 nguữi k2) và thị trấn Đu có mật độ Cân số cao nhất (l.947 người ke). Tỷ lệ tăng đân số ự nhiên Bình quân "hàng năm toàn huyện là 7 %. Tổng số ao động hoại động rung các khu vực kinh tế của huyện là 52 % dân số, rong đó số lao động nông nghiệp chiếm 81 .6% hình quán 2,1 lao done 1 ha dit non Im nghigp (số liệu lấ từ Dựa chí Thái gue, phd ede uy, hn ph thị x.

22] 1-L2 Truyền thống lịch sử Từ thời Lý, dưới sự chỉ huy của th lĩnh Dương tự Minh người dân tộc “Tây quê ở Quan Tiểu, nhân dân các dân tộc phủ Phú Lương đã hợp súc đánh, tan các cuộc xâm lấn của bọn giặc là người nước Tống vào vùng biên gái phía bic. Dương Tự Minh còn tham gia dẹp nội lon chuyên quyền rong cụng định, hà Lý, đồng gốp cho iệc giữ in sựồa dịnh về chính tị ~ xã hội đất nướ lóc thấy giờ ‘Gas thế kỷ 19. ngay sau kh chiếm được thành Thái Nguyên quản Pháp, đã tấn công đánh chiếm Phú Lương đã vấp phải ự chống cự mảnh iệt của «quan và dàn Phú Lương. Ney 17/1/ 1889 ti Chợ Mới 924 sỹ quan và bình lính Pháp bị tiêu iệt và 100 tên bị thương làm cho "Chính Phủ Pháp lo lắng toước những tổn thất lớn", Sau khi dánh được Phú Lương.

thực dân Phápdã “xây dựng ngay ở Phú Lương một bệ thống đổn bốt vững chắc, gồm đồn Chợ "Mai (nam 1889), d6n Bu (nam 1894), dn Giang Tien (năm 1895), bốt Phấn "Mễ (năm 1925), Vốn có truyền thống đấu tranh chống cường quyền, ấp bức "hân dân các ân tộc Phú Lương đã nhiều lần nổi đậy chững Pháp và bè lũ tay sai, Sau ki Ding Cong Sin Vigt Nam nụ đồi 32/1930 các ổ chức cứu quốc đã được thành lập ở làng Hái Hoa (xã Phấn Mễ) và làng Cam (xã Động Đại) Thú Lương tr thành nơi ở và hoạt động của các đồng chí cách mạng tiến bối: “Chu Văn Tấn, Nguyễn Cao Đàm, Phương Cương. Năm 1942 địch đã không, bố, uy quét dã man tại nơi đây, chúng đã giam và tr tấn đã man một số cống chí ti nhà giam Thái Nguyên tuy nhiên điều đồ không làm lung lay ý chí đấu tranh của nhân dân Phú Lương. Những người cách mang khi bj bit tiếp tục đấu tranh ong tà, những người không bị bất động viên tình thần đầu tranh của quần chúng nhân dân. Nhờ đồ phong trào cách mạng Phú Lương vẫn cđược giữ vững và phát tiểu.

“Sau một thời gian đầi hoạt động ở nhiều nước Nguyễn Ấi Quốc rồi Liên Xe di Trung Quốc để m cách trực ip lãnh đạo phong trào cách mạng. Khi đã đi tố các tỉnh Thiếm Bắc, nh Quảng Tây, Đâu năm 1940 Người đến Con [Minh tinh Vin Nam và sau đó quay tử li Quế Lâm tỉnh Quảng Tây cùng với một số cín bộ chuẩn bị diều kiện và cơ hội rỡ về Tổ quốc. Tại dy với lắm nhìn chiến lược, Người đã nhận định: "Cấn cứ đu Cao Bằng sẽ mổr nhiều triển vụng lớn lao cho cách mạng mước ta. Cao Bằng có phong trào tối tế trước, lại kẻ sắt biên giả, lất để làm cư xử liên lạc quốc tế nất thuận lợi "hi Cao Bằng cn phải phát triển về Thái Nguyên và thông xuống na mới cổ thế tiếp súc với toàn quốc được.

Có nổ được phong ào với Thấi Nguyễn và toàn quốc tủ M phát động dấu tranh vũ trang, ie thuận lợi có thể tiến cổng, ác khó thản có thể giế |2, (E23). Như vậy trong tự tường Chủ tịch Hồ “Chí Minh, trước cách mạng tháng Tám, Thái Nguyên được xem nhữ là một cửa ng quan tụng. Chiếu 20 thing 8 năm 1945, ti cuộc mũ nh lớa đượ tổ chức ở sản Vận động thị xã Thái Nguyên, đồng chế Võ Nguyên Giáp thay mặt ủy Bạn Khởi nghĩa toàn quốc tuyên bổ xóa bỏ chính quyền của Nhật và ay si thành lập ủy Ban nhân dân cách mạng lâm thời tỉnh Thái Nguyễn do đồng chí LẺ “Trang Đình làm Chủ tịch |3, tr26], trước đổ giữa tháng 7 năm 1045, ủy bạn nhân dân cách mạng làm thai huyện Phú Lương được thành lập. Su khỉ ký hiệp định sơ bộ (6-9) và tạm ước Việ- Pháp (14/1946).

thực dân Pháp đã găng nhiền bội ư, iên tiếp gây ra các hoại động khiêu khích xâm lược "trắng ợn hơn Trong hoàn cảnh ấy, nhân dàn Phú Lương cũng cả nước cũng lợp súc kháng chiến chống thực dân Pháp để bảo vệ thành quả của Cách mạng “Tháng tầm, Giữa tháng 12năm 1945, một số cín bộ Đội công dịc bia lấn lượt lên vùng Việt lc àm nhiệm vụ, au khi khả sá và căn nhắc Đội quyết định chọn các huyện Đại Từ, Phí Lương, Dịnh Hóa cùng một sổ huyện ở Tuyên “Quang, Bắc Cạn lầm nơi xây dựng ATK của Trung ương. Một phần phía Tây huyện Phú Lương nằm trong ATK, hấu hế các xã trơng huyện du có các cơ “quan của Trung ương, liên khu Việt Bắc và quản đội ở và làm việc. Đây cũng là một nai có địa điễm thuận ợi đảm bảo sự an toàn cho các cử quan đâu nàn “hoạt động. Tiếp theo đó trong suối 1Ô năm trợ tiếp chống Mỹ cứu nước (1965- 1975) nhân dân và LLVTND Phú Lương dã kiên cường dũng cảm, chiến đấu, dẫy mạnh sẵn xuất huy động sức người sức củachơ tiến tuyến, “rải qua các thời kỹ cách mạng u ăn huyện Phú Lương có 3Ÿ gi đình được tặng Bằng có công với nước, 32 người được công nhận là cấn bộ tiền khối nghĩ 9 người được công nhận là lão thành cách mạng và 8 me được phong tặng "Bà mẹ Việt Nam anh hàng” và nhiều danh hiệu khác như “Anh, "hàng lo lao động "Anh hùng LLVTND” 1.LÄ, Tình bình kính tế và văn boá- xã hội * Kinh tế Từ xưa, người đã Phú Lương đã Biết làm cọn, đáp mưmnng, phai dẫn tước vào muộng để gieo cấy lứa.

Ngoài kỹ thuật rồng lứa họ còn biết gieo trồng thành thạo lúa nương, ấy biết chụn và gìn giữ những giống kia tim thom nối tiếng. Thục hiện đường lới đổi mới kính tế của huyện có nhiều chuyển biến nhanh chồng, in xuất nông nghiệp có nhiều chuyển dịch vẻ cơ cấu cây trống, cơ cấu mùa vụ và cơ cu giống. Diện ích cấy trồng cây lương thục liên tục tang từ 7.563 (1098) dn nay lên S77, Những năm gắn đây Phú Lương đã ch cực thục hiện để ấn nhất iển sản xuất, chế biến à iu thụ chề với những công nghệ chế biến phát triển sản lượng chiến 20,05 %€ sản lượng ‘he loàn tỉnh. Tố độ lãng trường về chân nuôi và ưng ọt của loàn huyện cđạ 4664.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ