Luận văn thạc sĩ văn hóa học lễ hội đền chính làng vân xã vân hà huyện việt yên tỉnh bắc giang

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ về văn hóa lễ hội đền chính làng Vân, xã Vân Hà, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Khám phá giá trị truyền thống độc đáo.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ lễ hội đền Chính làng Vân

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về lễ hội đền Chính làng Vân của tác giả Phan Mạnh Dương là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về một trong những di sản văn hóa Bắc Giang tiêu biểu. Đề tài này không chỉ dừng lại ở việc mô tả một lễ hội truyền thống mà còn phân tích các giá trị cốt lõi, những biến đổi và vai trò của nó trong đời sống tinh thần cộng đồng hiện đại. Tác giả đã chỉ ra tính cấp thiết của việc nghiên cứu khi lễ hội dân gian đang có những thay đổi mạnh mẽ dưới tác động của xã hội đương đại. Việc tìm hiểu lễ hội đền Chính làng Vân không chỉ góp phần lý giải đặc điểm văn hóa người Việt vùng Kinh Bắc mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị lễ hội. Luận văn nhấn mạnh, đây là một hình thái văn hóa biểu thị những giá trị tiêu biểu, góp phần hình thành nên bản sắc văn hóa làng Vân. Thông qua việc khảo tả chi tiết, công trình làm sáng tỏ mối liên hệ giữa tín ngưỡng thờ thành hoàng làng, cụ thể là Đức Thánh Tam Giang (Trương Hồng - Trương Hát), và các nghi lễ truyền thống độc đáo như tục vật cầu nước. Nghiên cứu này được xem là nguồn tư liệu quan trọng cho các nhà quản lý văn hóa và cộng đồng địa phương trong việc nhận thức đúng đắn và ứng xử hợp lý với di sản. Luận văn kế thừa các công trình đi trước, đồng thời đóng góp một cái nhìn toàn diện, cập nhật về thực trạng lễ hội, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm giữ gìn giá trị văn hóa phi vật thể quý báu này.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu văn hóa lễ hội

Lễ hội dân gian, với tư cách là một sinh hoạt văn hóa không thể thiếu, chiếm một vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần của cư dân nông nghiệp Việt Nam. Việc nghiên cứu văn hóa lễ hội trở nên cấp thiết khi xã hội hiện đại tác động mạnh mẽ, làm biến đổi cấu trúc và ý nghĩa của các lễ hội truyền thống. Công trình của Phan Mạnh Dương chỉ rõ, nghiên cứu không chỉ giúp lý giải các vấn đề khoa học về đặc điểm và lịch sử văn hóa làng xã, mà còn để nhìn nhận những tác động của xã hội đến việc tổ chức lễ hội. Cụ thể, việc nghiên cứu lễ hội đền Chính làng Vân giúp hiểu rõ cách cộng đồng thích ứng với môi trường, đời sống tín ngưỡng đa dạng và cách họ trao truyền văn hóa cho thế hệ sau. Luận văn hy vọng đóng góp một phần tư liệu cho các nhà hoạch định chính sách, giúp người dân làng Vân có cái nhìn khoa học hơn về di sản của mình.

1.2. Mục đích và phạm vi của khóa luận văn hóa dân gian

Mục đích chính của khóa luận văn hóa dân gian này là khảo tả một cách hệ thống tiến trình, nguồn gốc và bản chất các giá trị văn hóa của lễ hội đền Chính làng Vân. Luận văn tập trung vào việc phân tích thực trạng và những biến đổi của lễ hội trong đời sống xã hội hiện nay, từ đó nâng cao ý thức bảo tồn trong cộng đồng. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại làng Yên Viên (làng Vân), xã Vân Hà, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Đối tượng nghiên cứu chính là toàn bộ diễn trình lễ hội, bao gồm bối cảnh, quy mô, các nghi lễ truyền thống, trò diễn nổi bật và các chủ thể tham gia. Trên cơ sở đó, luận văn đưa ra những kiến nghị và giải pháp nhằm bảo tồn, phát huy các giá trị tích cực của lễ hội, góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.

II. Thách thức khi nghiên cứu lịch sử văn hóa làng Vân

Công trình luận văn thạc sĩ văn hóa học về lễ hội đền Chính làng Vân đối mặt với những thách thức nhất định trong quá trình nghiên cứu. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc hệ thống hóa các nguồn tư liệu tản mạn và thiếu tính hệ thống. Mặc dù lễ hội đã được đề cập trong một số sách địa chí như Đại Nam nhất thống chí hay các bài viết nhỏ lẻ, nhưng theo tác giả Phan Mạnh Dương, "chưa có một công trình nào nghiên cứu về lễ hội đền Chính làng Vân một cách đầy đủ có hệ thống". Điều này đòi hỏi người nghiên cứu phải tiến hành điền dã, phỏng vấn sâu các bậc cao niên để tái dựng lại bức tranh toàn cảnh của lễ hội. Thêm vào đó, sự biến đổi của lễ hội qua thời gian cũng là một thách thức. Nhiều nghi lễ, trò diễn xưa đã mai một hoặc thay đổi hình thức, ý nghĩa dưới tác động của chiến tranh và kinh tế thị trường. Việc phân biệt giữa yếu tố gốc và các yếu tố mới du nhập đòi hỏi một phương pháp phân tích khoa học, kết hợp giữa dân tộc học và văn hóa học. Hơn nữa, việc tiếp cận và lý giải các giá trị biểu tượng, đặc biệt là các lớp ý nghĩa ẩn sau tín ngưỡng thờ thành hoàng làng và tục vật cầu, cần một sự am hiểu sâu sắc về văn hóa vùng Kinh Bắc và tín ngưỡng dân gian của người Việt.

2.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây

Lịch sử nghiên cứu về chủ đề lễ hội ở Việt Nam khá phong phú, tuy nhiên, các công trình về lễ hội đền Chính làng Vân còn rất hạn chế. Trước năm 1954, các ghi chép chủ yếu mang tính giới thiệu khái lược. Giai đoạn 1954-1986, nghiên cứu lễ hội không được khuyến khích. Từ 1986 đến nay, phong trào nghiên cứu hội làng phát triển mạnh mẽ, nhưng các tác giả như Nguyễn Hữu Phương hay các tài liệu của Bảo tàng tỉnh Bắc Giang mới chỉ "giới thiệu, miêu tả về lễ hội cướp cầu nước ở làng Vân theo trục thời gian mà chưa nghiên cứu tổng thể". Các công trình này chủ yếu dừng lại ở việc mô tả, chưa đi sâu phân tích giá trị và vai trò của lễ hội đối với cộng đồng trong bối cảnh đương đại. Sự thiếu hụt này chính là khoảng trống khoa học mà luận văn của Phan Mạnh Dương hướng tới lấp đầy.

2.2. Sự biến đổi của không gian văn hóa lễ hội

Một thách thức quan trọng là sự thay đổi của không gian văn hóa lễ hội. Theo tư liệu, các di tích lịch sử văn hóa quan trọng như đình làng Vân đã bị phá hủy hoàn toàn trong kháng chiến chống Pháp. Ngôi đền Chính (đền Hạ) dù được xếp hạng di tích nhưng cũng đã trải qua nhiều lần tu sửa, nâng nền, làm thay đổi một phần kiến trúc nguyên bản. Không gian văn hóa lễ hội không chỉ là không gian vật chất mà còn bao gồm cả không gian xã hội và không gian tâm linh. Sự phát triển kinh tế - xã hội, đô thị hóa đã tác động đến cảnh quan và cấu trúc làng xã truyền thống, ảnh hưởng trực tiếp đến việc tổ chức các đám rước, các trò diễn vốn cần không gian rộng lớn. Việc tái tạo lại không gian xưa và hiểu được bối cảnh gốc của lễ hội là một nhiệm vụ phức tạp cho nhà nghiên cứu.

III. Phương pháp luận nghiên cứu di sản văn hóa Bắc Giang

Để giải quyết các thách thức đặt ra, luận văn thạc sĩ văn hóa học đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng và khoa học. Nền tảng của công trình là phương pháp điền dã dân tộc học, được xem là "phương pháp quan trọng nhất để thu thập tài liệu cho luận văn". Tác giả đã trực tiếp khảo sát thực địa tại làng Vân, tiến hành quan sát tham dự, phỏng vấn sâu các bậc cao niên, các thành viên trong ban tổ chức và cộng đồng để thu thập thông tin chân thực, sống động. Bên cạnh đó, các phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh được sử dụng để hệ thống hóa tư liệu, làm nổi bật những đặc trưng của lễ hội đền Chính làng Vân so với các lễ hội khác trong vùng. Luận văn không xem xét lễ hội ở trạng thái tĩnh tại, mà đặt nó trong sự vận động liên tục của không gian và thời gian. Cách tiếp cận này giúp làm rõ quá trình hình thành, phát triển và những biến đổi của lễ hội, từ đó nhận diện các giá trị cốt lõi cần được bảo tồn. Đây là một phương pháp luận tiêu biểu trong việc nghiên cứu văn hóa lễ hội, giúp công trình có được những kết luận khoa học, khách quan và mang tính thực tiễn cao, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về di sản văn hóa Bắc Giang.

3.1. Tiếp cận liên ngành trong nghiên cứu văn hóa

Luận văn thể hiện rõ cách tiếp cận liên ngành, kết hợp kiến thức từ văn hóa học, dân tộc học, nhân học, lịch sử và nghệ thuật học. Việc phân tích truyền thuyết về Đức Thánh Tam Giang đòi hỏi kiến thức về lịch sử và văn hóa dân gian. Việc khảo tả kiến trúc đền Chính, các di vật như hoành phi, câu đối, sắc phong lại cần đến góc nhìn của mỹ thuật học và Hán Nôm. Đặc biệt, việc lý giải ý nghĩa của các nghi lễ truyền thốngtrò chơi dân gian trong lễ hội như tục vật cầu nước không thể tách rời khỏi các lý thuyết về tín ngưỡng phồn thực, tín ngưỡng thờ mặt trời trong nghiên cứu văn hóa. Cách tiếp cận này giúp luận văn có một cái nhìn đa chiều và toàn diện về đối tượng nghiên cứu.

3.2. Lịch sử hình thành và phát triển làng Vân Yên Viên

Để hiểu sâu về lễ hội, luận văn dành chương đầu tiên để tổng quan về lịch sử, văn hóa làng Vân. Đây là một ngôi làng cổ nằm ven sông Cầu, vùng đất tụ cư sớm của người Việt cổ. Vị trí địa lý "nhất cận thị, nhị cận giang" đã ảnh hưởng lớn đến đời sống kinh tế (nông nghiệp, thủ công nghiệp, đặc biệt là nghề nấu rượu Vân) và văn hóa xã hội. Luận văn phân tích cơ cấu tổ chức làng xã qua các giáp, vai trò của các dòng họ và hệ thống di tích lịch sử văn hóa như đình, đền, chùa. Việc làm rõ bối cảnh lịch sử và môi trường văn hóa này chính là nền tảng để lý giải nguồn gốc và đặc trưng của lễ hội đền Chính làng Vân, cho thấy lễ hội là sự kết tinh các giá trị văn hóa của cộng đồng qua hàng thế kỷ.

IV. Hướng dẫn phân tích diễn trình lễ hội đền Chính

Chương hai của luận văn thạc sĩ văn hóa học tập trung mô tả và phân tích chi tiết diễn trình lễ hội đền Chính làng Vân, cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về cấu trúc và các thành phần của lễ hội. Diễn trình được chia thành hai phần chính: phần Lễ và phần Hội, đan xen và hòa quyện vào nhau. Phần Lễ bao gồm các công việc chuẩn bị chu đáo và các nghi lễ truyền thống trang nghiêm, thể hiện lòng thành kính đối với Đức Thánh Tam Giang. Các nghi lễ cốt lõi được phân tích kỹ lưỡng như lễ mở cửa đền, lễ mộc dục, lễ rước sắc, và các lễ tế. Phần Hội là không gian sôi động với các trò chơi dân gian trong lễ hội, mà đỉnh cao và độc đáo nhất là hội vật cầu nước. Tác giả đã khảo tả tỉ mỉ từ việc tuyển chọn quân cầu, luật lệ cho đến diễn biến của trò diễn. Luận văn chỉ ra rằng, hội vật cầu không chỉ là một trò chơi thể lực mà còn mang nhiều lớp ý nghĩa biểu tượng, gắn liền với tín ngưỡng thờ thành hoàng làng và ước vọng cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu của cư dân nông nghiệp. Toàn bộ diễn trình lễ hội là một "diễn xướng dân gian tổng thể", tái hiện lại cuộc sống lao động và chiến đấu của cộng đồng, đồng thời củng cố sự gắn kết trong đời sống tinh thần cộng đồng.

4.1. Truyền thuyết và nguồn gốc tín ngưỡng thờ thành hoàng làng

Nguồn gốc lễ hội gắn liền với truyền thuyết về Đức Thánh Tam Giang, tức hai anh em Trương Hồng - Trương Hát. Luận văn trích dẫn từ cuốn Trương tôn thần sự tích để kể lại câu chuyện về sự ra đời kỳ lạ, công lao giúp Triệu Quang Phục đánh giặc Lương và sự hóa thân của các ngài trên sông Cầu. Việc thờ phụng các ngài tại 72 làng ven sông, trong đó đền làng Vân được gọi là đền Chính, cho thấy quy mô và tầm ảnh hưởng của tín ngưỡng này. Truyền thuyết không chỉ giải thích cho việc thờ cúng mà còn là "kịch bản" cho các nghi lễ trong lễ hội, đặc biệt là các trò diễn mô phỏng lại tích xưa. Đây là cơ sở của tín ngưỡng thờ thành hoàng làng, một dạng tín ngưỡng phổ biến của người Việt.

4.2. Đặc trưng nghi lễ truyền thống và trò vật cầu nước

Luận văn mô tả chi tiết các nghi lễ truyền thống từ công tác chuẩn bị. Ban tế gồm những người cao tuổi, đức độ được lựa chọn kỹ càng. Quân cầu là những trai tráng khỏe mạnh, chưa vợ, phải giữ mình thanh sạch. Trò vật cầu nước (cướp cầu) diễn ra tại sân đền, là điểm nhấn đặc sắc nhất, thể hiện tinh thần thượng võ và tín ngưỡng cầu mùa. Quả cầu bằng gỗ mít sơn son được xem là biểu tượng của mặt trời (yếu tố dương), còn sân vật được tưới nước là biểu tượng của đất, nước (yếu tố âm). Hành động tranh cướp quả cầu và đưa vào lỗ ở hai đầu sân là một nghi thức phồn thực, mang ý nghĩa cầu cho âm dương hòa hợp, vạn vật sinh sôi. Đây là một đặc trưng lễ hội Việt Yên độc đáo.

V. Top các giá trị văn hóa phi vật thể của lễ hội làng Vân

Từ những phân tích sâu sắc, luận văn thạc sĩ văn hóa học đã làm nổi bật những giá trị văn hóa phi vật thể cốt lõi của lễ hội đền Chính làng Vân. Giá trị đầu tiên và quan trọng nhất là giá trị cố kết cộng đồng. Lễ hội là dịp để mọi thành viên trong làng, không phân biệt tuổi tác, giới tính, địa vị, cùng hướng về một mục tiêu chung là tưởng nhớ thành hoàng và cầu phúc cho cộng đồng. Thứ hai là giá trị giáo dục truyền thống "Uống nước nhớ nguồn". Thông qua các nghi lễ và diễn xướng, các thế hệ sau được tìm hiểu về lịch sử làng xã, về công lao của các vị anh hùng dân tộc, từ đó bồi đắp lòng tự hào và ý thức trách nhiệm với quê hương. Thứ ba là giá trị bảo tồn và trình diễn văn hóa dân gian. Lễ hội là một "bảo tàng sống" lưu giữ nhiều hình thức nghệ thuật truyền thống như tế lễ, âm nhạc, các trò chơi dân gian và đặc biệt là kỹ thuật, luật lệ của trò vật cầu nước. Cuối cùng là giá trị cân bằng và giải tỏa đời sống tinh thần. Lễ hội tạo ra một không gian thiêng, giúp con người tạm thoát khỏi những lo toan của cuộc sống thường nhật, thăng hoa cảm xúc và tái tạo năng lượng tinh thần, góp phần làm phong phú đời sống tinh thần cộng đồng.

5.1. Vai trò của lễ hội trong đời sống tinh thần cộng đồng

Lễ hội đền Chính có vai trò trung tâm trong đời sống tinh thần cộng đồng làng Vân. Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng mà còn là chất keo gắn kết các thành viên. Trong quá trình chuẩn bị và tổ chức lễ hội, tinh thần hợp tác, tương trợ được đề cao. Lễ hội còn là nơi thể hiện và củng cố các mối quan hệ xã hội, là dịp để người đi xa trở về nguồn cội. Niềm tin chung vào sự phù hộ của Đức Thánh Tam Giang tạo nên sức mạnh tinh thần, giúp cộng đồng vượt qua khó khăn, hướng tới một cuộc sống tốt đẹp hơn. Lễ hội chính là biểu hiện tập trung nhất của bản sắc văn hóa làng Vân.

5.2. Lễ hội như một di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc

Với những nét độc đáo trong nghi lễ và trò diễn, lễ hội đền Chính làng Vân được xác định là một giá trị văn hóa phi vật thể đặc sắc của vùng Kinh Bắc nói riêng và Việt Nam nói chung. Tục vật cầu nước là một trò diễn hiếm có, mang nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc về tín ngưỡng nông nghiệp. Hệ thống các nghi lễ, từ rước sắc đến tế lễ, vẫn bảo lưu được nhiều yếu tố cổ truyền. Những giá trị này cần được nhận diện đầy đủ để có phương án bảo vệ và phát huy hiệu quả, tránh nguy cơ bị mai một hay thương mại hóa quá mức, làm mất đi tính thiêng và bản sắc vốn có.

VI. Giải pháp bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Bắc Giang

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các giá trị, phần cuối của luận văn thạc sĩ văn hóa học đã đề xuất những suy nghĩ, giải pháp thiết thực cho việc bảo tồn và phát huy giá trị lễ hội. Luận văn nhấn mạnh, công tác bảo tồn cần được thực hiện dựa trên sự nhận thức đúng đắn của cả cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương, những người chủ thể của di sản. Giải pháp đầu tiên là đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, hiểu sâu sắc hơn về nguồn gốc, ý nghĩa của lễ hội. Thứ hai, cần có sự đầu tư hợp lý để tu bổ, tôn tạo các di tích lịch sử văn hóa liên quan, phục dựng lại không gian lễ hội truyền thống một cách khoa học. Thứ ba, cần nghiên cứu phục dựng một số nghi lễ, trò diễn đã mai một nhưng phải đảm bảo tính nguyên bản, tránh sân khấu hóa hay tùy tiện sáng tạo. Đặc biệt, luận văn đề cao vai trò của các nghệ nhân, các bậc cao niên trong việc trao truyền tri thức, kỹ năng thực hành lễ hội cho thế hệ kế cận. Việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Bắc Giang này không chỉ là giữ gìn một lễ hội mà còn là bảo vệ bản sắc văn hóa làng Vân, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương.

6.1. Những vấn đề đặt ra trong bối cảnh xã hội hiện nay

Luận văn chỉ ra những vấn đề mà lễ hội đang đối mặt trong đời sống hiện nay. Đó là nguy cơ thương mại hóa, khi các yếu tố dịch vụ, kinh doanh có thể lấn át tính thiêng của lễ hội. Sự tham gia của thế hệ trẻ vào các nghi lễ truyền thống có xu hướng giảm sút. Một số tập tục không còn phù hợp có thể được khôi phục một cách máy móc. Việc tổ chức lễ hội đôi khi còn mang tính hình thức, chưa chú trọng đến chiều sâu ý nghĩa văn hóa. Nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp bảo tồn phù hợp và hiệu quả.

6.2. Kiến nghị và giải pháp cho việc phát huy giá trị lễ hội

Tác giả đề xuất một số kiến nghị cụ thể: thành lập ban quản lý di tích và lễ hội có sự tham gia của các chuyên gia văn hóa và đại diện cộng đồng; xây dựng hồ sơ khoa học chi tiết về lễ hội để đề nghị công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia; tổ chức các hoạt động ngoại khóa, giới thiệu về lễ hội trong trường học tại địa phương. Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia tự nguyện và nâng cao vai trò chủ thể của người dân trong mọi hoạt động bảo tồn. Việc bảo tồn và phát huy giá trị lễ hội phải gắn liền với phát triển du lịch văn hóa một cách bền vững, đảm bảo lợi ích kinh tế hài hòa với việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu (11 trang), kết luận (5 trang), tài liệu tham khảo (3 trang), phụ lục (103 trang), luận văn chỉa thành 3 chương, Chương Ì: Tổng quan chung về lịch sử văn hóa làng Vân (18 trang) Chương 2: Lễ hội truyền thống đền Chính làng Vân (40 trang) Chương 3: Lễ hội đền Chính làng Vân trong đời sắng xã hội hi (16 trang) CHƯƠNG1 TONG QUAN CHUNG VE LICH SU VAN HOA LANG VAN 1.1, Lịch sử và điễu kiện tự nhiên 1. Điều kiện tự nhiền và tr dats Từ Thành phố Bắc Giang đi về phía Tây Nam khoảng 25 km, có một khu ‘dan cu sim uất, chợ họp đông vui, thuận đường thủy - bộ đó là làng Yên Viên (tên nôm là làng Vân), xã Vân Hà, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang Lang Yên Viên có vị tr địa lý giáp với: - Phía Nam giáp làng Thổ Ha (cùng xã Vân Hà) ~ Phía Bắc giáp thon Ha Lat, xã Tiên Sơn ~ Phía Đông giáp cánh đồng xã Tiên Sơn ~ Phía Tây giáp sông Cầu Lãng Yên Viên nằm đọc theo bờ Bắc sông Cầu quanh năm nước chảy, phù sa bồi đắp thường xuyên, làm cho đất đai ở đây luôn màu mỡ, cây cối tốt tơi. Do làng ở vị trí ngay cạnh sông đất trùng thấp, chịu nhiều thiên tai lũ lụt cho nên người dân Yên Viên cũng sớm lo việc dip 48, lam thuỷ lợi và tưới tiêu. Từ xưa nhân dân chủ yếu là làm ruộng, hàng năm thường trồng các loại cây lương thực như: lúa, ngô, khoai, lạc, đâu, trồng dâu nuôi tằm.

về hủ công nghiệp có các nghề như thợ mộc, thợ xây, đan lái, đặc biệt là nghề nấu rượu của làng Yên Viên rắt nỗi tiếng. Lang Yên Viên rất thuận tiện về giao thông thủy và bộ. Từ thành phố Bắc Giang đến Yên Viên theo quốc lộ 1A cũ đến thị trấn Nếnh rẽ phải theo đường liên xã ra để sông Cầu là đến xã Vân Hà, ấn làng Yên Viên. Đây là phòng tuyển sông "Như Nguyệt, Lý Thường Kiệt đã bảo vệ kinh thành Thăng Long xưa, thủ đô Hà Noi ngay nay, nên từ xưa được coi li rit quan trọng.

Còn một con đường bộ ở. Bắc làng đi ven dãy núi Tiên Lát, xưa chỉ đi được vào mùa khô vì mùa mưa nước ngập khó đi, ngày nay con đường này rất thuận lợi cho việc đi lại vì đường đã được nâng cao trải nhựa và đổ bê tông. Đường thủy chúng ta có thể từ thành phố Bắc Ninh qua bến đò của làng Đại Lâm bên kia bờ Nam sông Cầu, thuộc huyện Yên Phong là đến trung tâm làng Yên Viên. Theo đường thủy từ đãy ngược dòng sông Cầu chúng ta có thể lên Thái Nguyên hay xuôi về Bắc Ninh, Hải Dương.

Với hệ thống giao thông thủy, bộ như vậy, làng Yên Viên có vị trí thuận lợi để phát triển kinh tế — xã hội ở địa phương. Địa thế ở cạnh sông Cầu mang đến cho làng Yên Viên sự thuận lợi về giao thong vận tải buôn bán, nhưng cũng có mặt bắt lợi là nạn thuỷ tai lụt ng Lịch sử ghỉ lại việc đấp đê ở bờ Nam sông Cầu vào những năm 1076, vừa chống giặc nước lại vừa làm phong tuyến chống giặc phương Bắc. Thực ra công việc đắp đê là công việc thường xuyên của người dân làng Yên Viên, bởi. là nơi hợp lưu của sông.

u và sông Ngũ Huyện Khê nên chế độ thủy văn phức tạp. "Với vị thể “nhất cận thị, nhị cận giang” do thiên nhiên ban tặng, môi trường sinh thái đặc thù Ấy đã có ảnh hưởng lớn tới đồi sống văn hóa ~ xã hội của làng Yên Sự lựa chọn thần linh và đời sống tín ngưỡng, cả sự phát đạt về học hành, sự phong phú đời sống tỉnh thằn của cư dân ở đây, cũng có nhiều phẳn từ vị thể địa lý Ấy 1. Lịch sử hình thành và phát triển Lang Yên Viên là một ngôi làng cổ nằmở bờ Bắc của dòng sông Cầu. Đầu thể kỷ XIX làng Yên Viên thuộc tổng Tiên Lát, huyện Việt Yên, trần Kinh Bắc.

Sau cách mạng tháng Tâm (1945) làng đã nhiều lần thay đổi địa giới hành chính, năm 1946 thuộc vào xã Yên Hà, huyện Việt Yên, đến 1949 lại thuộc vào xã Sơn Hà (do hai xã ‘Yen Ha va Tiên Sơn hợp thành). Từ năm 1975 đến nay làng Yên Viên thuộc xã Vân HHà, huyện Việt Yên, tinh Bắc, lang Làng Vân là một trong ba làng của xã Vận Hà là: làng Thổ Hà, làng Vân và Van Nguyệt Đức (sinh sống ở dưới sông Clu). Ling Vân nằm ở trung tâm của xã Vin Ha, xưa được chỉa làm 4 giáp là: giáp Thượng, giáp Trung, giáp Giữa và giáp Đông, ngày nay được chia làm Š xóm từ xóm I đến xóm 5. Các xóm xếp theo hình xương cá nằm trên bai rục đường chính chạy dọc làng theo hướng Bắc ~ Nam.

`Xã Vân Hà nói chung và làng Vân nói riêng có lịch sử tổn tai va phat wid ntừ lâu đồi. Ngay từ buổi bình mình của lịch sử, thời đại các vua Hùng mử nước, các chứng cứ lịch sử khảo cổ học, truyễn thuyết dân gian đã chứng mình rằng làng Vân là địa bản tụ cư tắt sớm của người Việt Cổ, Trên mảnh đắt như bán đảo nhô ra sông Cầu này đã hình thành những điểm tụ cư, tiền thân của các lng xóm Phía Đông làng Vân bên kia sông Cầu, các khảo cổ học đã phát hiện di chỉ Quả Cảm (nay thuộc phường Hòa Long, thành phố Bắc Ninh) thuộc thời đại đồ đồng với nhiều hiện vật phong phủ gồm: đồ gốm, đồ đồng như khuyên tai, gương đồng, ủu, dao găm bằng đồng. Ngược sông Cầu về phía bắc, ở di chỉ Đồng Lâm (sä Hương Lâm, huyện Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Giang) các nhà khảo cổ cũng phát hiện nhiều hiện vật bằng đá, bằng đồng như chỉ hi ới, dọi xe chỉ, mũi tên đồng, lưỡi câu “đồng, riu đồng, lục lạc, còn ở di chỉ xã Bắc Lý (huyện Hiệp Hòa) đã phát hiện thấy trống đồng 'Như vậy thời cổ đại, ở vùng ven sông Cầu là vùng đất tụ cư sớm của cư dẫn 'Việt cổ. Qua các hiện vật phát hiện được chúng ta có thể khẳng định rằng cư dân nơi đây đã có một trình độ phat trién cả về trồng trọt, chăn nuôi, đánh bắt cá, thủ công, nghiệp, giao lưu trao đổi với các vùng miễn gằn xa và có đời sống văn hoé tinh thin khá phong phú.

Đo vị tí tự nhiên nên làng Vân sớm nằm trong vùng chiến lược Vũ Ninh của nước Âu Lạc. Trong cuộc chiến tranh giữ nước đầu n của An Dương Vương, chống Triệu Đà (207 — 180 trước céng nguyên) Nam Binh Giang (tte sng Cau) đã là giới tuyến quân sự và chiến trường giữa bai bên, là con hảo tự nhiên bảo vệ kinh đô Cổ Loa. Người dân xã Vân Hà sớm tham gia vào chiến tranh giữ nước ở dai đắt này như truyền thuyết về việc lập lng Thổ Hà vào thời An Dương Vương, việc lập làng Vân vào thé ky VI ở nửa cuối thời kỳ Bắc thuộc hoàn toàn có cơ sở hiện thực lịch sử. Dưới thời Bắc thuộc, làng Vân nằm ở vùng ngoại vi của Luy Lâu và Long Biên, Do đó, làng Vân có nhiều mỗi giao lưu toàn diện và trực tiếp với các trung tâm, đồng thời cũng chịu ách kim kẹp, bóc lột và chính sách đằng hoá trực tiếp của chính quyền các triều đại Trung Quốc.

Người dân làng Văn sớm tham gia vào các cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng, Lý Bôn, khi nghĩa quân tiến đánh vào các trụ sở Luy Lâu, Long Biên 'VỀ mặt quân sự, làng Vân nằm sát nơi giao nhau của sông Cẳu với con “đường bộ thiên lý (Đáp Cầu - Bắc Ninh). Bởi vậy, lãng Văn nằm gọn trang chỉ én trường chống Tổng lần thứ nhất, ngay sát thành Bình Lỗ vào năm 981. Trong trận “quyết chiến chống Tổng lin thứ 2, dưới triều Lý, cuối năm 1076 đầu năm 1077, làng Vân nằm ở giữa chiến trường lớn này. Từ năm 1077 các mũi tiến công của.

quân ởng đã tràn ới bờ Bắc sông Cầu, chúng đóng đại bản doanh ở khu vực xã Quang Châu, huyện Việt Yên ngày nay, đối diện với khu Thị Cầu. Một cánh quân khác, do phó tướng Triệu Tiết chỉ huy, đóng ở xã Mai Dinh huyện Hiệp Hoà, các bộ phân khác đóng ở Tiên Lát, Núi Voi, núi Chùa, núi Lều. ngay sắt làng Vân "Người dân làng Vân đã trực tiếp tham gia những trận đánh oanh liệt của quân dân Dai Việt ở phòng tuyển bờ Nam sông Cầu góp phần tích cực vào chiến công chung. của dân tộc Dưới thời Lê Nguyễn: làng Vân nằm trong phủ Bắc Hà, thừa tuyên Kinh Bắc.

Đây là giai đoạn công thương của xã Vân Hà ní chung và làng Vân nói riêng. rất phát triển. Cảng sông sằm uất thường xuyên thông dat dén tin miễn biển, đúng với cảnh người xưa đã về nên: Vân Hà có “vóc nhiều trong chợ", “nhà hàng rượu dùng dồn làm gáo mức rượu bẩn” “người lõi tuyên lấy chiếu lim bud đây tuyên đá”. Chính từ sự giao thương Ấy mới có* lước mắm Van Văn” in dẫu rong ca dao, nghề trồng dâu nuôi tằm, dệt vải còn giữ được danh tiếng cho đến trước năm 1945.

Chợ làng Vin tồn tại suốt mẫy trấm năm, được coi là cắc chợ lớn của vùng Kinh Bắc. Sách Đụi Nam nhất thống chỉ của Quốc Sử quân nhà Nguyễn viết: "Phổ chợ vạn Phúc, Yên Vien, Dinh Kể và Bắt Tràng, thuyền bè tụ họp, người buốn bắn qua lại, cũng là đắt đõ hội hay: chợ Yên Viên: nắu rượu trắng rắt ngon” (30,tr. 93} Do vì tr địa lý và vai trồ kinh tế quan trọng đồ, vào đầu triều Nguyễn làng Yên 'Viên từng là ly sở của huyện Yên Việt Hưởng ứng phong trào chống thực dân Pháp của Hoàng Hoa Thám, nhân cđân làng Vân đã tham gia vào cuộc khởi nghĩa này ngay từ buổi ban đầu. Trong đó có những người con làng Vân như: bà Đặng Thị Nhu (hay còn gọi là bà ba Cẩn), ‘Ding Văn Can, Đặng Văn Cán, Nguyễn Văn Cầu, Cai Vân.

cùng với nhiều nhân vật nỗi tiếng khác của huyện Việt Yên. Bà ba Cần vốn họ Nguyễn, cha là Nguyễn Văn Trụ, một nhà nho có tiếng ở làng Vân. Sau gia đình chuyển cư lên Yên Thể đổi ra họ Đặng đem theo nghề trồng đâu, chăn tằm và nấu rượu của quê nhà. Bà ba Cẩn sinh năm Bính Tý (1876) là vợ thứ ba của Để Thám.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ