Luận văn thạc sĩ văn hóa học lăng đá lại yên xã lại yên huyện hoài đức tỉnh hà tây

Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích văn hóa học lăng đá lại yên xã lại yên huyện hoài đức tỉnh hà tây, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

200*

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn lăng đá Lại Yên Giải mã di sản văn hóa xứ Đoài

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về lăng đá Lại Yên là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, tập trung giải mã những giá trị lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật của một cụm di tích độc đáo thuộc thời Lê Trung Hưng. Tọa lạc tại xã Lại Yên, huyện Hoài Đức, tỉnh Hà Tây (nay thuộc Hà Nội), hai khu lăng mộ của Quận công Phạm Mẫn Trực và Quận công Phạm Đôn Nghị là những minh chứng vật chất tiêu biểu cho một giai đoạn phát triển rực rỡ của nghệ thuật điêu khắc đá cổ Việt Nam. Công trình luận án văn hóa học này không chỉ hệ thống hóa tư liệu mà còn đi sâu phân tích, đối sánh lăng đá Lại Yên trong diễn trình kiến trúc truyền thống của người Việt, đặc biệt là loại hình lăng/miếu mộ của tầng lớp quý tộc, quan lại. Thông qua việc khảo sát thực địa và nghiên cứu tư liệu Hán Nôm, luận văn làm sáng tỏ bối cảnh lịch sử, thân thế sự nghiệp của hai vị quận công, đồng thời lý giải những nguyên nhân hình thành nên một phong cách kiến trúc lăng mộ đặc trưng của thế kỷ XVIII. Đây là nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu, góp phần nhận diện và khẳng định vị thế của di sản văn hóa xứ Đoài trong dòng chảy văn hóa dân tộc. Việc tìm hiểu một cách toàn diện về di tích lịch sử Lại Yên còn mở ra những góc nhìn mới về nhân sinh quan, thế giới quan và đời sống thẩm mỹ của người xưa, được thể hiện qua cách bố trí không gian, cấu trúc công trình và các họa tiết trang trí tinh xảo.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu lăng mộ cổ và tính cấp thiết của đề tài

Việc nghiên cứu các di tích lăng mộ cổ ở Việt Nam luôn là một lĩnh vực quan trọng, giúp tái hiện bức tranh lịch sử-văn hóa của dân tộc. Tuy nhiên, nhiều công trình, đặc biệt là lăng mộ đá Hoài Đức, chưa được nghiên cứu một cách toàn diện và hệ thống. Các tài liệu trước đây thường chỉ đề cập đến lăng đá Lại Yên ở những khía cạnh riêng lẻ như Hán Nôm, mỹ thuật hay kiến trúc. Luận văn này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống đó, thực hiện một cuộc khảo cứu di tích Hà Nội một cách bài bản. Tính cấp thiết của đề tài còn nằm ở thực trạng xuống cấp của di tích theo thời gian và sự tác động của con người. Nếu không có những nghiên cứu kịp thời để làm cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn, những giá trị quý báu của di sản có nguy cơ bị mai một. Công trình này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn, đóng góp cơ sở dữ liệu cho việc hoạch định các chiến lược bảo tồn di tích lăng Quận Mây và phát huy giá trị của chúng trong đời sống đương đại.

1.2. Tổng quan về lịch sử văn hóa làng xã Lại Yên

Lại Yên là một vùng đất cổ, mang đậm dấu ấn của văn hóa làng xã Lại Yên vùng đồng bằng Bắc Bộ. Lịch sử hình thành và phát triển của làng gắn liền với quá trình khai hoang, lập ấp của cư dân từ nhiều thế kỷ trước. Theo tài liệu trong luận văn, Lại Yên xưa kia là một vùng đất trũng, có nhiều sông ngòi, đầm hồ, thuận lợi cho việc định cư và phát triển nông nghiệp. Trải qua các triều đại, Lại Yên đã trở thành một làng quê trù phú, có truyền thống hiếu học và khoa bảng, sản sinh ra nhiều văn quan, võ tướng cho đất nước. Chính trên mảnh đất giàu truyền thống này, các công trình kiến trúc tín ngưỡng, tôn giáo như đình, chùa, miếu mạo đã được xây dựng, trong đó nổi bật là cụm lăng mộ đá của hai vị quận công họ Phạm. Sự tồn tại của khu lăng mộ không chỉ phản ánh địa vị và quyền lực của chủ nhân mà còn cho thấy sự phát triển kinh tế, văn hóa và kỹ thuật xây dựng của địa phương trong thế kỷ XVIII. Nền tảng văn hóa-xã hội vững chắc này là bối cảnh quan trọng để hiểu sâu hơn về ý nghĩa và giá trị của khu di tích.

II. Thách thức trong bảo tồn và nghiên cứu lăng đá Lại Yên

Công tác nghiên cứu lăng mộ cổ tại Việt Nam nói chung và tại Lại Yên nói riêng đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Thách thức lớn nhất đến từ sự tác động của thời gian và điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Các công trình kiến trúc đá, dù bền vững, vẫn bị bào mòn, phong hóa sau nhiều thế kỷ. Luận văn đã chỉ ra thực trạng xuống cấp của nhiều hạng mục tại lăng Mây Lại Yên, từ các bức tượng linh thú, nhà bia cho đến hệ thống tường bao. Các chi tiết điêu khắc tinh xảo dần bị mờ nhòe, mất đi vẻ đẹp nguyên bản. Bên cạnh đó, sự phát triển đô thị hóa và các hoạt động dân sinh xung quanh đã làm thay đổi cảnh quan gốc của di tích, phá vỡ không gian thiêng liêng vốn có. Một thách thức khác là sự thiếu hụt tư liệu thành văn một cách hệ thống. Dù còn lại các văn bia Hán Nôm, việc giải mã và đối chiếu thông tin đòi hỏi kiến thức chuyên ngành sâu rộng. Việc thiếu một kế hoạch bảo tồn tổng thể, đồng bộ và khoa học cũng là một vấn đề nan giải. Các hoạt động tu bổ, sửa chữa nhỏ lẻ, tự phát đôi khi không những không hiệu quả mà còn có thể làm sai lệch các yếu tố gốc của di tích. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải có một cách tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa khảo cổ học, văn hóa học, kiến trúc và vật liệu học để giải quyết những thách thức trong việc bảo tồn di tích lăng Quận Mây.

2.1. Thực trạng xuống cấp của di tích quốc gia huyện Hoài Đức

Luận văn đã tiến hành khảo sát và ghi nhận chi tiết thực trạng xuống cấp của lăng đá Lại Yên, một di tích quốc gia huyện Hoài Đức quan trọng. Kết quả cho thấy, nhiều cấu kiện đá đã xuất hiện các vết nứt, bề mặt bị rêu mốc và địa y bao phủ, làm ảnh hưởng đến cả kết cấu và thẩm mỹ. Các pho tượng người và thú đặt ngoài trời chịu tác động trực tiếp của mưa nắng nên bị bào mòn mạnh nhất. Một số chi tiết chạm khắc tinh vi trên hương án, nhà bia đã bị vỡ, mẻ. Nền móng của một số công trình có dấu hiệu sụt lún, đặc biệt là khu vực lăng Phạm Mẫn Trực nằm ở vùng đất trũng. Tường bao bằng đá ong, một vật liệu đặc trưng của xứ Đoài, cũng bị hư hỏng nhiều đoạn. Những biến đổi về cảnh quan như việc san lấp ao hồ phía trước, xây dựng nhà cửa sát với khu di tích đã phá vỡ yếu tố phong thủy và không gian kiến trúc nguyên thủy, làm giảm giá trị tổng thể của cụm lăng mộ.

2.2. Khó khăn trong việc giải mã các giá trị phi vật thể

Bên cạnh các giá trị vật thể hữu hình, lăng đá Lại Yên còn chứa đựng những giá trị văn hóa phi vật thể sâu sắc, liên quan đến tín ngưỡng, nghi lễ và ký ức cộng đồng. Tuy nhiên, việc giải mã và phục dựng những giá trị này gặp nhiều khó khăn. Các nghi lễ thờ cúng, tế tự xưa kia gắn liền với dòng họ và làng xã đã có nhiều thay đổi, thậm chí thất truyền. Thế hệ người cao tuổi am hiểu về lịch sử và các câu chuyện truyền thuyết liên quan đến hai vị quận công ngày một ít đi. Việc giải mã các thông điệp ẩn sau các mô típ điêu khắc, cách bố trí tượng linh thú, hay ý nghĩa phong thủy của toàn bộ công trình đòi hỏi sự kết hợp giữa nghiên cứu thư tịch cổ và phỏng vấn dân tộc học. Luận văn chỉ ra rằng việc thu thập và hệ thống hóa nguồn tư liệu truyền miệng là một nhiệm vụ cấp bách để bảo tồn trọn vẹn hồn cốt của di sản, trước khi chúng phai nhạt theo thời gian.

III. Phương pháp phân tích giá trị kiến trúc lăng đá Lại Yên

Luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành để phân tích một cách toàn diện giá trị kiến trúc lăng đá Lại Yên. Trọng tâm là phương pháp điền dã, khảo sát thực địa kết hợp với đo vẽ, chụp ảnh để ghi lại chi tiết hiện trạng kiến trúc. Từ đó, tác giả tiến hành phân tích bố cục mặt bằng tổng thể, chỉ ra sự sắp xếp đăng đối, cân xứng của các công trình theo một trục "linh đạo" trung tâm. Cách bố cục này không chỉ mang ý nghĩa thẩm mỹ mà còn thể hiện sâu sắc tư tưởng triết học phương Đông và các nguyên tắc phong thủy. Luận văn cũng tập trung phân tích cấu trúc của từng thành phần kiến trúc riêng lẻ, từ cổng vào, nhà bia, hương án, tòa thờ cho đến phần mộ chính. Mỗi công trình được xem xét về tỷ lệ, vật liệu sử dụng và kỹ thuật xây dựng. Đặc biệt, việc sử dụng kết hợp giữa đá xanh Thanh Hóa và đá ong địa phương đã tạo nên một nét đặc trưng cho kiến trúc lăng mộ thời Lê Trung Hưng tại khu vực này. So sánh với các lăng mộ cùng thời kỳ ở các địa phương khác như Bắc Ninh, Thanh Hóa, luận văn đã làm nổi bật những nét tương đồng và khác biệt, qua đó định vị phong cách nghệ thuật riêng của lăng đá Lại Yên. Đây là cách tiếp cận khoa học, giúp "giải phẫu" công trình kiến trúc một cách chi tiết, từ tổng thể đến chi tiết.

3.1. Phân tích bố cục mặt bằng và yếu tố cảnh quan phong thủy

Bố cục mặt bằng của cả hai lăng Phạm Mẫn Trực và Phạm Đôn Nghị đều tuân thủ nguyên tắc đối xứng qua trục thần đạo. Trục này chạy thẳng từ ngoài vào trong, liên kết các công trình chính thành một thể thống nhất, trang nghiêm. Luận văn chỉ rõ, không gian được chia thành hai khu vực chính: khu thờ tự và khu mộ. Sự phân chia này thể hiện quan niệm về hai cõi âm-dương. Yếu tố cảnh quan và phong thủy được đặc biệt chú trọng. Vị trí xây lăng được chọn trên thế đất cao ráo, thoáng đãng, có ao hồ phía trước làm "minh đường" tụ thủy, tụ phúc. Hướng của lăng cũng được tính toán cẩn thận để đón nhận sinh khí tốt. Mặc dù cảnh quan hiện tại đã có nhiều thay đổi, nhưng qua phân tích và tư liệu cũ, luận văn đã phục dựng lại được không gian kiến trúc gốc, cho thấy sự hòa hợp giữa công trình nhân tạo và thiên nhiên, một đặc điểm quan trọng trong kiến trúc truyền thống Việt Nam.

3.2. Đặc điểm cấu trúc các hạng mục Tòa thờ nhà bia phần mộ

Luận văn mô tả chi tiết cấu trúc của các hạng mục chính. Tòa thờ (hay còn gọi là nhà che mộ) là công trình trung tâm, được tạo tác công phu nhất bằng những khối đá lớn. Kết cấu của tòa thờ mô phỏng kiến trúc nhà gỗ truyền thống với hệ mái, cột, nhưng được thể hiện hoàn toàn bằng chất liệu đá. Nhà bia là nơi lưu giữ những thông tin quý giá về thân thế, sự nghiệp của chủ nhân lăng mộ. Hai lăng ở Lại Yên đều có nhà bia được thiết kế theo kiểu "long đình" bốn mái, trang trí cầu kỳ. Phần mộ là nơi an nghỉ cuối cùng, thường là một khối đá lớn nguyên khối hoặc được xây ghép cẩn thận, đặt ở vị trí trang trọng nhất phía sau khu thờ tự. Toàn bộ khu lăng được bao bọc bởi một hệ thống tường đá ong, vừa có chức năng bảo vệ, vừa xác định ranh giới thiêng của di tích. Cách cấu trúc chặt chẽ này thể hiện sự quy củ và uy quyền của tầng lớp quý tộc thời bấy giờ.

IV. Giải mã nghệ thuật điêu khắc đá cổ Việt Nam tại Lại Yên

Lăng đá Lại Yên là một bảo tàng thu nhỏ về nghệ thuật điêu khắc đá cổ Việt Nam thế kỷ XVIII. Luận văn đã dành một chương quan trọng để phân tích sâu về các giá trị nghệ thuật này. Kỹ thuật chạm khắc trên đá tại đây đã đạt đến trình độ điêu luyện, thể hiện qua sự đa dạng của các đề tài và sự tinh xảo trong từng đường nét. Các nghệ nhân xưa đã thổi hồn vào những khối đá vô tri, biến chúng thành những tác phẩm nghệ thuật sống động. Nghệ thuật tạc tượng tròn được thể hiện xuất sắc qua hệ thống tượng quan hầu, tượng linh thú (ngựa, voi, chó đá). Các pho tượng có kích thước gần với thực tế, tỷ lệ cân đối, mang phong cách tả thực nhưng vẫn phảng phất nét dân gian mộc mạc. Bên cạnh tượng tròn là nghệ thuật chạm khắc trang trí trên các cấu kiện kiến trúc như hương án, diềm bia, cửa nhà bia... Các mô típ trang trí rất phong phú, bao gồm hình rồng, mây, hoa cúc, hoa sen, sóng nước. Những hình ảnh này không chỉ để làm đẹp mà còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, phản ánh tư duy và thẩm mỹ của người thời Lê Trung Hưng. Qua đó, có thể thấy sự giao thoa giữa phong cách nghệ thuật cung đình chính thống và nghệ thuật dân gian, tạo nên một bản sắc riêng biệt cho di tích lăng mộ đá Hoài Đức.

4.1. Nghệ thuật tạc tượng người và linh thú trong không gian lăng

Hệ thống tượng tại lăng đá Lại Yên, đặc biệt là ở lăng Phạm Đôn Nghị, là điểm nhấn nghệ thuật đặc sắc. Tượng quan giám mã được tạo tác trong tư thế đứng trang nghiêm, tay cầm binh khí, trang phục được chạm trổ chi tiết. Tượng ngựa và voi được thể hiện với đầy đủ yên cương, bành, cho thấy sự chuẩn bị cho một cuộc hành trình về thế giới bên kia của chủ nhân. Đặc biệt, hình tượng đôi chó đá ở cổng vào vừa mang ý nghĩa canh giữ, bảo vệ, vừa thể hiện sự trung thành. Luận văn nhận định rằng, phong cách tạc tượng ở đây vừa tuân thủ những quy phạm chặt chẽ của nghệ thuật cung đình, vừa có sự linh hoạt, gần gũi của bàn tay nghệ nhân dân gian. Điều này tạo nên sự hài hòa, tránh được cảm giác khô cứng, nặng nề thường thấy ở các công trình điêu khắc đá.

4.2. Các mô típ trang trí và ý nghĩa biểu tượng trên kiến trúc đá

Nghệ thuật chạm khắc trang trí trên các cấu kiện kiến trúc đá tại Lại Yên vô cùng đa dạng. Hình tượng rồng, biểu tượng cho quyền uy, xuất hiện nhiều trên diềm bia, hương án với các biến thể khác nhau, mang đặc trưng của rồng thời Lê Trung Hưng. Các họa tiết hoa lá như cúc, sen được cách điệu mềm mại, thể hiện cho sự thanh cao và vòng luân hồi của nhà Phật. Họa tiết mây, sóng nước (vân thủy) được sử dụng để tạo sự linh hoạt, uyển chuyển cho các bề mặt đá phẳng. Luận văn đã tiến hành thống kê, phân loại và phân tích ý nghĩa của từng mô típ, cho thấy chúng không chỉ là những yếu tố trang trí đơn thuần mà còn là một hệ thống ký hiệu, phản ánh thế giới quan và niềm tin tôn giáo của con người thời đại. Chẳng hạn như việc khắc tên hai vị quận công, Tướng quân Đỗ Kế Mại hay các vị công thần khác, là một phần của văn hóa ghi công, tưởng niệm.

V. Hướng dẫn giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di tích

Từ những kết quả nghiên cứu và đánh giá thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp cụ thể nhằm bảo tồn di tích lăng Quận Mây và phát huy giá trị của cụm di tích Lại Yên. Các giải pháp được xây dựng trên nguyên tắc tôn trọng tính nguyên gốc, đảm bảo tính khoa học và có tính khả thi cao. Trước hết, cần tiến hành các biện pháp bảo quản cấp thiết để ngăn chặn quá trình xuống cấp, bao gồm việc làm sạch bề mặt đá một cách khoa học, xử lý các vết nứt, gia cố nền móng và xây dựng hệ thống thoát nước hợp lý để tránh ngập úng. Luận văn cũng đề xuất việc phục dựng lại một phần không gian cảnh quan gốc, như cải tạo ao hồ, trồng thêm cây xanh phù hợp để tái tạo lại môi trường lịch sử-văn hóa cho di tích. Về lâu dài, cần lập một hồ sơ khoa học chi tiết cho di tích, bao gồm cả việc số hóa 3D các công trình kiến trúc và hiện vật. Hồ sơ này sẽ là cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác nghiên cứu, trùng tu sau này và cũng là một cách để lưu giữ di sản cho thế hệ tương lai. Phát huy giá trị di tích cần được thực hiện một cách bài bản, gắn liền với việc giáo dục di sản và phát triển du lịch văn hóa, biến nơi đây thành một điểm đến hấp dẫn trên bản đồ di sản văn hóa xứ Đoài.

5.1. Các biện pháp kỹ thuật nhằm bảo quản và tu bổ di tích

Luận văn đề xuất một quy trình bảo quản, tu bổ khoa học. Đầu tiên là giai đoạn nghiên cứu, đánh giá toàn diện mức độ hư hỏng của từng cấu kiện. Tiếp theo là áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp. Đối với việc làm sạch bề mặt đá, cần tránh sử dụng các hóa chất mạnh hoặc các biện pháp cơ học thô bạo có thể làm hỏng lớp patina (lớp gỉ bề mặt) tự nhiên của đá. Việc xử lý các vết nứt cần sử dụng vật liệu tương thích với đá gốc. Quá trình tu bổ phải tuân thủ nguyên tắc "can thiệp tối thiểu", chỉ thay thế những phần không thể cứu vãn và phải ghi dấu lại những phần được thay mới. Việc phục dựng các hạng mục đã mất cần dựa trên cơ sở tư liệu lịch sử và khảo cổ học xác thực. Toàn bộ quá trình cần có sự giám sát của các chuyên gia về bảo tồn di tích.

5.2. Định hướng phát huy giá trị di sản trong đời sống cộng đồng

Để di sản thực sự "sống" trong đời sống đương đại, việc phát huy giá trị của nó là vô cùng quan trọng. Luận văn gợi ý việc xây dựng các chương trình giáo dục di sản tại trường học địa phương, tổ chức các buổi nói chuyện, trưng bày về lịch sử và giá trị của lăng đá Lại Yên. Cần biên soạn các tài liệu giới thiệu, sách ảnh, tờ rơi để quảng bá di tích đến du khách. Có thể xây dựng một tuyến du lịch văn hóa kết nối di tích lịch sử Lại Yên với các di sản khác trong khu vực Hoài Đức và xứ Đoài. Việc tổ chức các hoạt động văn hóa, lễ hội truyền thống tại khu vực di tích (với quy mô phù hợp) cũng là cách để thu hút sự quan tâm của cộng đồng và du khách, đồng thời tái hiện lại không gian văn hóa xưa. Sự tham gia của cộng đồng địa phương vào việc bảo vệ và quảng bá di sản là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LANG DA LAL YEN TRONG ĐIỂN TRINHKIEN TRÚC TRUYEN THONG Thái quát chúng về loại ình kiến trúc lăng/miều mộ 1 (Quan nigm về làng âm, lãng miếu mộ. "Người xa vẫn thường có câu ng: "thứ nhất Dương cơ thứ ni Âm phái hư để nối lên vả tồ của tái nhỏ” cho người dã khuấ. Dương cơ là nơi ở cho "người sống còn âm phần là mồ mã cho người chế. Từ quan niệm rên la thấy, Việc dy nhật cho người dã khuấ à công việc etng rat quan trong Khong khác gì xây nhà cho người dang sống, bởi quan niệm "sống vể nổ vf md, ceed a ng vì cá bất cơm".

Dtô, lừ ngàn xưa, dù ở tầng lớp nào, là vua chứa, quan Iai hay những người bình dân cơ hàn đều cố gáng hết sứ dể làm sáo tổ chức việc “hậu sự" cho kiếp đời đã qua được chu đáo nhất, sao cho "mmổ xn mi dẹp” để rợn nghĩa vn ình với người di ể pha chân WO và cũng để yên lòng những "người đăng ống. Sin, Ho, ben là quy luật bt ig ii với muôn loài on vũ trụ. Cơn "người cũng không nằm ngoài quy luật ấy. Ngay từ tời xã xưa, cơn người do “hận thúc còn hạn chế nên chưa thế ý giả được cá hết là gì, nó như thế nào? ` đâu đó, đã có những con ngồi với suy nhĩ *ngông cưổng” muốn vượt rà "ngoài quy lui thường hằng của tạo hoá bằng việc i ùm thuốc trường sinh bất tực thoát tục tu tiên để mong cống ngần năm.

Song, cuối cùng vẫn phải ở vÉ vòng quay của cuộc dồi, tờ ạ ối thực tại "Mỗi dân tộc, mỗi tôn gi quan niệm v cái chốt như thế nào xẽ có một cách ứng xử tương ứng qua những nghỉ lễ khác nhau. Với dgo Pht, “sinh, Ido, "bệnh, tử là một cái vòng luân hồi chuyển vận không ngừng, không dứ, từ đồi nly qua di khá, kiếp này qua kiếp khác Từ đó dẫn tới một quan niệm suy suy lạc à: Sau kh chốt lính bổn xẽ rồi khỏi thể xác đầu tai ào kiếp khác. Con "người chấtđi chỉ có thể xá là hự nát,còn lỉnh hồn à hấ tử Linh hồn cân được thờ cũng |44,tr 0| tín gũi với tự tưởng của Pht giáo, người Việt quan niệm chết nghĩa là di xế thế gii bên kia, một thế giới cũng gắn giống với thể giới uần gian bối quan tần sao âm ty”. Do vậy, việc chọn một mảnh đất tối để ầm nhân mộ cho người đã khuấ là việc làm cắn thiết và quan trọng chỉ sau việc dựng "dương ‘cho người đang sống.

Bội din gian tn ring, am phần có ấn định tì con chấu mới thịnh vượng [43,tr HA] "hân mộ trong dân gian khá đ dạng và phong phú về cả hình dáng, kích thuốc tỷ thuộ vào đa ị xã hội và Khả năng kín tế. Với những người bình dân thì phần mộ khá đơn giữ, chủ yếu là mộ để. Ở những gia dịnh khá giả hoặc khơi bảng thì thường có bia mộ chí, những gia đình khác có thể cắm một tổng đã đùi hay đạt một viên gịch tuy cho ba để ánh dấu [42,tr I2, Với tổng lớp trên à vua chứa, quan lạ, với sự giàu sang và quyền lực, họ đã có những công trình khể công phụ, đẹp để với những chất liệu hẳn vững hơn như gach, dé lăng mộ của iêng minh Quy định chung của nhiề nơi trong nhân dân là "mổ "ồn, mi dài" Mã ở giả đoạn mới chôn cất gọi là mà. Mã thường cổ hình dáng “đi để phủ kín quan tài à cũng để đễ ác định phương hướng cho việc cải táng .Mồ là phần mộ sau khi ci táng, chôn cất nh viễn, gọn và dễ hảo quần [22, tr sh Đến nay, đã có khá nhiều nhà nghiên cứu đi sâu tìm hiểu loại hình kiến trúc cho kiếp đồi đã qua.

Song, về mặt thuật ngữ vẫn chưa có sự thống nhấi “Căng vẫn là lãng, nhưng, kh nào thì được gợi là lãng tấm, khi nào tì được gọi là lãng mộ hay miều mộ là những vấn dể cần dược làm sng tỏ ước khi đi su "nghiên cứu một kiến trúc ãng/niều mộ cụ thể. Theo Thiều Chữu gi thích tì Lãng là mã vua, nhà Tấn gi mã vua là Son”, nhà Hán tử di gọi là "lãng” [L7 ư 729]. Chỗ mồ mã nhà vúá gọi là lang tim (34, tr 147]. Như vậy, lãng tắm là để chỉ nơi yên ngh, hờ cứng và tưởng nhớ đến các vị vua chúa.

Nhưng theo Viện ngôn ngữ học giải thích trong cuốn "Tử điển tiếng ViệP thì Lãng mộ là mổ mà được xây cấ kiên cổ của vua “quan, nhà quyền quý hoặc một vĩ nhân |S3, tr 550|. So xính bai cách định nghĩa ‘6 lang mộ (hay lăng tôn) vừa nêu ta thấy, phải chăng còn có sự chưa thống nh? Bởi lãng mộ (hay ãng tâm) chỉ gắn với vua, chứa. Tuy nhiền ở cuốn “Từ “điển tiếng Việ thì thuật ngữ này Không chỉ dùng cho vua chứa mà được mở xông ra cả quan li những người cổ quyền cao chức trọng à cả những vĩ nhân, Nin vo thự tế của lịch sử phát iển loại hình kiến trúc ng mộ, ta thấy tảng từ thời Nguyễn về trước, nơi chôn cất của các vua quan dếu gọi là lãng nhự lang Ngô Quyền, lãng Phùng Hưng, Thọ lãng nhà Lý, lãng Trấn Thủ Độ, Vĩnh lãng, Chiều lãng thời nhà Lẻ rồi các lãng quận công thời Le - Trịnh như lãng «quan Thạc lang ho Ngo, lang Phạm Huy Binh, lang Phạm Đón Nghị cùng nhiều các ng mộ khác. Chỉ đến thấi Nguyễn với nh thần Nho giáo được đổy len đến định cao mới, yếu tổ Nho, Dịch học được tun (hũ một cách nghiền.

“gặ, tì bên cạnh phần mộ, nhà Nguyễn bổ sung thêm phần tấm điện để thờ. Pn tim dign ny, kh vua ca ống tĩ đó có thể còa là nơ ở, ngắm cảnh, nghỉ “ng, khỉ vua ang ha th ay đó làm ni tờ tự. Và, cũng từ thốt Nguyễn mới gi chúng lăng tấm. Nhữ vậy, ta thấy thuật ngữ “ang mg” hay “Lng sấu” chỉ dành cho nơi "cia wua Ki ho “tram tui”.

Còn nơ má táng của các quan li, những người cố chứ quyền, xét về quy mô, mới chỉ dùng lạ ở mức độ à *miếu mu" mà thôi "Nhà nghiên cứu văn hoá tuyển thống Trấn Lâm Biến trong cuốn "Mới cơn “đường tiếp cận lịch sử" cũng đã nêu tằng "ngoài sự duy trì, phát triển những kiến trúc đã tôn tại di tỏi Mạc thì một dạng kiến trúc mới được hình thành c4ểphục vụ cho tắn lớp có quyến lực và giàu có: Miểu mộ quận công” |, © 352]. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ "lãng mớ” cho quanlạ xưa kia, cũng, như cho những bậc vĩ nhân ngày nay th thực chất chỉ là sự “Viết hađ" thuật ngữ cày để tiện cho việc gọi tên và cũng là để làm sang thêm cho ngườiđã khuất và cả người đang sng mà thôi 1. Điền trình loại hình kiến trúc lang/miền mộ Mỗi công nh kiến trúc ra dồi du ip ứng một chốc năng nhất định, huge je tung bởi mộ dạng tức cụ tệ, tiếng biệt à chỉ cần quan sát bằng "mắt hường găng có hề nhận ra. Gấn vối Pht giáo là ngũi chùa với Tạm quản ~ mộ biểu lượng mang yếu tổ Pệt uöế ấ cao, cũng hệ thốn tượng ùn biểu Biện cho các cương vị và chức năng của các kiếp tú.

ấn với tục thờ Thành "hàng làng là ngôi (nh với đầu đạo cong vú. Gần với việc ăn tín, tưởng iện, ghỉ nhổ, nhắc nhờ về công lao của người dã khuấ tối những người dang ing ci he gi theo là lang tấn hoặc langjniều mộ. Ngui rụ họ cho xy lồng nộ cồn là để đề cảty quyền và đặ vị xãhội của chính bọ Mỗi lãng mộ, day day oi như “i tượng” đạ điện chủ chính họ kh ùn vững và cả hi đã yên nghỉ ngân thụ cũng hư làm ính quang cho dồng họ và cơn ch “Việc nghiên cứu lãnglmiều mộ Quận công cấn phải đạt trang hệ thống của nó, nhằm giáp 1a có cái nhìn khách quan, thấuđầo tong sự đối ánh để thấy được nguyên nhân ra đồi và phát iển của một lai ình kiến trúc mới trong lịch siti trúc truyền thống Việ, gắn với những vấn dể lịch sử sã hội. Hệ thống lăng mộ ở nước la dã có từ rấ làu đồi.

Cúc tả liệu nghiên cứu Dân tộc học văn "hoá đã cho thấy, các ngôi mộ cổ ở nưốc ta có nhiều cách chôn cất khác nhau, "phù hợp ới quan niệm của mỗi tộc người ở những vùng miễn khác nha, “Từ ngàn sưa đến nay, voi nf tn mn We, ching ta vẫn nghĩ rồng có “một lổ chúng là Vua Hồng và mộ tổ nằm trên nối Nghĩa Lĩnh, Tuy nhiên, đến Hồng củỉlà nưi tưởng niệm mà kiến trúc hiện nay là của các ần tu sửa dưới thời Nguyễn muộn. Đồ à một cụm kiến trúc hoà vào khung cảnh nữ đá, cây cao vũng rung da iếp giáp với đồng bằng. Ngay cả đền thờ vua Thue Pin cong ‘ln chi a những kiến trúc trông niệm có quy mô như một đình làng lớn én thờ Phùng Hưng, đến và lãng Ngõ Quy la cánh đồng của một xóm nhỏ ở làng cổ Đường Lâm. Quy mô của chúng chỉ bằng những ngồi Tiếu hay chiếc nghề của xốm làng vớ những hoa văn tang tí dơn giản, đồ thờ “foáng thoáng ” cùng một vài tấm bịa mộ chí của thế kỷ XIX tựa như một đầt Lãng vua Định, vua Lê được te lạctrên ni Mã Yên với tấm bìa mộ chí có niên di thế kỹ XIX hòa vào khung cảnh núi rừng bạt ngàn mà ở nên lnh thiêng huyền bí hơn.

Bên cạnh đó là hai ngôi ến thờ ha vị vua vối quy mô khí lớn còn tông đỗ án chạm khắc có giá ị nghệ thuật cao. Xét rong tổng thể thì đó đều là những công tình kiến trúc khá lớn. Song, nếu tách riêng ra từng kiến trúc thành phấ thì quy mô của những công hình này vẫn không lớn hơn ‘ng định làng tong dân gian. Đến tời nhà Lý, việc sây dựng lãng mộ vẫn chứa được chú ý dồ rắng Đại Việt thực sự là một quốc gia độc Hp, ngang hàng với các quốc gia khác, Thời kj “ày, cấc ị vua khi bảng hà đều không có lang iêng.

Duy chỉ cổ vua Lý Thái Tổ là được ghí nhận vẻ việc táng ở Thọ lãng phủ Thiên Đức. Trong dĩ chiến của "mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ