Luận văn thạc sĩ văn hóa học giá trị văn hóa nghệ thuật đền bạch mã thôn tân hà xã võ liệt huyện thanh chương tỉnh nghệ an

Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích văn hóa học giá trị văn hóa nghệ thuật đền bạch mã thôn tân hà xã võ liệt huyện thanh chương tỉnh, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giá trị văn hóa nghệ thuật đền Bạch Mã Võ Liệt

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về giá trị văn hóa nghệ thuật đền Bạch Mã tại thôn Tân Hà, xã Võ Liệt, huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An là một công trình nghiên cứu văn hóa học chuyên sâu, làm sáng tỏ những giá trị cốt lõi của một di tích lịch sử văn hóa quan trọng. Đền Bạch Mã không chỉ là một công trình kiến trúc cổ kính mà còn là không gian thiêng, nơi kết tinh nhiều tầng lớp văn hóa, tín ngưỡng của người dân địa phương. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa lịch sử hình thành, phân tích các giá trị vật thể và phi vật thể, qua đó khẳng định vị thế của di tích trong dòng chảy văn hóa dân gian xứ Nghệ. Đền được cho là thờ Phan Đà, một vị tướng tài ba dưới thời Lê Lợi có công đánh giặc Minh, được nhân dân tôn làm thành hoàng làng. Thần tích đền Bạch Mã gắn liền với những câu chuyện kỳ ảo về con ngựa trắng (Bạch Mã) linh thiêng, biểu tượng cho sức mạnh và lòng trung thành. Công trình nghiên cứu này đặt nền móng cho việc nhận diện đầy đủ và khoa học các giá trị của đền, từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Nó không chỉ là một luận văn mẫu văn hóa học giá trị mà còn là nguồn tư liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý văn hóa và những ai quan tâm đến đặc điểm văn hóa vùng Bắc Trung Bộ.

1.1. Khám phá thần tích và lịch sử hình thành đền Bạch Mã

Phần này của luận văn đi sâu vào việc giải mã thần tích đền Bạch Mã, làm rõ nguồn gốc lịch sử và các truyền thuyết dân gian xoay quanh di tích. Các nhà nghiên cứu đã sưu tầm, đối chiếu nhiều nguồn tư liệu Hán Nôm, gia phả và lời kể của các bô lão trong làng để tái hiện một cách chân thực nhất câu chuyện về tướng quân Phan Đà và sự tích ngựa trắng. Theo đó, sau khi ông hy sinh, ngựa của ông đã chạy về quê nhà và hóa tại đây, dân làng cảm thương và lập đền thờ. Lịch sử hình thành đền được xác định qua các dấu tích kiến trúc và di vật khảo cổ, cho thấy ngôi đền đã trải qua nhiều lần trùng tu, tôn tạo nhưng vẫn giữ được những nét kiến trúc cổ xưa. Việc làm rõ lịch sử giúp định vị vai trò của di tích lịch sử văn hóa đền Bạch Mã trong hệ thống các di tích thờ danh tướng chống giặc ngoại xâm của dân tộc.

1.2. Vị thế của di tích trong văn hóa dân gian xứ Nghệ

Đền Bạch Mã không tồn tại biệt lập mà hòa quyện sâu sắc vào đời sống tinh thần và văn hóa dân gian xứ Nghệ. Luận văn chứng minh rằng ngôi đền là trung tâm của các hoạt động tín ngưỡng, sinh hoạt văn hóa cộng đồng tại xã Võ Liệt. Đây là nơi diễn ra lễ hội đền Bạch Mã hàng năm, thu hút đông đảo người dân và du khách. Các nghi lễ, trò chơi dân gian, và các hình thức diễn xướng tại lễ hội phản ánh rõ nét đặc điểm văn hóa vùng Bắc Trung Bộ. Ngôi đền còn là nguồn cảm hứng cho nhiều câu chuyện, ca dao, tục ngữ địa phương, trở thành một phần không thể tách rời trong tâm thức của người dân Thanh Chương. Vị thế của đền được khẳng định không chỉ qua giá trị lịch sử mà còn qua sức sống mãnh liệt trong văn hóa đương đại.

II. Thách thức trong bảo tồn và phát huy giá trị di sản đền

Quá trình bảo tồn và phát huy giá trị di sản đền Bạch Mã đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Đây là vấn đề trọng tâm được luận văn phân tích kỹ lưỡng. Thứ nhất, sự tác động của thời gian và khí hậu khắc nghiệt của miền Trung đã và đang làm xuống cấp các hạng mục kiến trúc gỗ, các chi tiết điêu khắc dân gian và hệ thống thờ tự. Nhiều cấu kiện bằng gỗ có nguy cơ bị mối mọt, mục nát. Thứ hai, sự biến đổi trong đời sống kinh tế - xã hội dẫn đến nguy cơ mai một các di sản văn hóa phi vật thể. Các nghi lễ cổ, trò chơi dân gian trong lễ hội đền Bạch Mã có xu hướng bị giản lược hoặc thương mại hóa. Thế hệ trẻ ngày càng ít quan tâm đến các giá trị văn hóa truyền thống. Thứ ba, nhận thức của một bộ phận cộng đồng về tầm quan trọng của di tích chưa cao, dẫn đến những hành động vô tình hoặc cố ý làm ảnh hưởng đến cảnh quan và sự tôn nghiêm của đền. Cuối cùng, nguồn kinh phí cho việc trùng tu, tôn tạo và tổ chức các hoạt động văn hóa còn hạn hẹp, chủ yếu dựa vào sự đóng góp của người dân và ngân sách địa phương. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể và sự chung tay của toàn xã hội.

2.1. Nguy cơ mai một di sản văn hóa vật thể và phi vật thể

Luận văn chỉ ra thực trạng đáng báo động về nguy cơ mai một cả di sản văn hóa vật thểdi sản văn hóa phi vật thể tại đền Bạch Mã. Về mặt vật thể, các tác phẩm điêu khắc dân gian trên gỗ, các bức hoành phi câu đối sơn son thếp vàng đang bị phai màu, bong tróc. Kiến trúc nghệ thuật đền chùa cổ đang bị ảnh hưởng bởi các công trình xây dựng mới xung quanh. Về mặt phi vật thể, các bài văn tế cổ, các làn điệu hát chầu văn đặc trưng của xứ Nghệ đang dần thất truyền do thiếu người kế thừa. Lễ hội đền Bạch Mã tuy vẫn được duy trì nhưng một số nghi thức quan trọng đã không còn được thực hành đầy đủ. Đây là lời cảnh báo về sự cần thiết phải có các biện pháp bảo tồn khẩn cấp và bền vững.

2.2. Vấn đề nhận thức cộng đồng và nguồn lực bảo tồn

Một thách thức lớn khác là nhận thức của cộng đồng và sự hạn chế về nguồn lực. Nghiên cứu cho thấy, dù người dân có lòng thành kính, việc hiểu biết sâu sắc về giá trị lịch sử, nghệ thuật của di tích còn hạn chế. Điều này đôi khi dẫn đến các hoạt động trùng tu, sửa chữa tự phát, làm sai lệch yếu tố gốc của di tích. Bên cạnh đó, việc huy động nguồn lực xã hội hóa cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản gặp nhiều khó khăn. Nguồn kinh phí eo hẹp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng các dự án tu bổ, các hoạt động nghiên cứu, sưu tầm và quảng bá giá trị của di tích lịch sử văn hóa đền Bạch Mã.

III. Phân tích giá trị kiến trúc nghệ thuật đền Bạch Mã cổ

Luận văn dành một chương quan trọng để phân tích sâu sắc các giá trị kiến trúc nghệ thuật đền chùa tại đền Bạch Mã, một minh chứng tiêu biểu cho phong cách kiến trúc cổ vùng Nghệ Tĩnh. Công trình mang đậm dấu ấn kiến trúc thời Nguyễn, với kết cấu khung gỗ lim, mái lợp ngói mũi hài. Bố cục tổng thể của đền được quy hoạch chặt chẽ theo trục dọc, bao gồm các hạng mục như cổng tam quan, sân, nhà hạ điện, trung điện và thượng điện, tạo nên một không gian vừa trang nghiêm, vừa gần gũi. Điểm nhấn đặc sắc nhất chính là nghệ thuật trang trí. Các vì kèo, xà, cột, cửa võng... đều được chạm trổ tinh xảo với các đề tài quen thuộc trong điêu khắc dân gian như tứ linh (long, lân, quy, phụng), tứ quý (tùng, cúc, trúc, mai) và các họa tiết hoa lá cách điệu. Đặc biệt, hệ thống hoành phi câu đối được sơn son thếp vàng rực rỡ không chỉ làm tăng vẻ đẹp cho kiến trúc mà còn là những tác phẩm thư pháp nghệ thuật, chứa đựng nội dung ca ngợi công đức của thần và triết lý nhân sinh sâu sắc. Đây là những di sản văn hóa vật thể vô giá, cần được bảo vệ nghiêm ngặt.

3.1. Đặc sắc nghệ thuật điêu khắc dân gian và hoành phi câu đối

Nghệ thuật điêu khắc dân gian tại đền Bạch Mã thể hiện trình độ kỹ thuật và mỹ cảm tinh tế của các nghệ nhân xưa. Các hình tượng rồng, phượng được chạm khắc sống động, uyển chuyển trên các cấu kiện gỗ, vừa mang ý nghĩa biểu tượng cho quyền uy, sự linh thiêng, vừa tạo nên sự mềm mại cho kiến trúc. Bên cạnh đó, hệ thống hoành phi câu đối được xem là một kho tàng văn hóa Hán-Nôm. Luận văn đã tiến hành phiên âm, dịch nghĩa và phân tích nội dung của các bức hoành phi, câu đối, qua đó làm sáng tỏ tư tưởng, quan niệm của người xưa về lịch sử, đạo lý và vũ trụ.

3.2. Vai trò của kiến trúc đền chùa trong văn hóa Bắc Trung Bộ

Kiến trúc đền Bạch Mã không chỉ là một công trình đơn lẻ mà còn là đại diện cho phong cách kiến trúc nghệ thuật đền chùa đặc trưng của vùng Bắc Trung Bộ. Nó phản ánh sự giao thoa văn hóa, kỹ thuật xây dựng và quan niệm thẩm mỹ của cư dân nông nghiệp lúa nước. Luận văn so sánh, đối chiếu kiến trúc đền Bạch Mã với các di tích khác trong khu vực để chỉ ra những nét tương đồng và khác biệt, khẳng định vị trí và đóng góp của di tích vào bức tranh chung của di sản kiến trúc Việt Nam. Công trình là một không gian văn hóa vật thể, nơi lưu giữ ký ức lịch sử và bản sắc của cả một vùng đất.

IV. Giải mã giá trị di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc

Di sản văn hóa phi vật thể là linh hồn của đền Bạch Mã, được luận văn tập trung giải mã qua hai khía cạnh chính: tín ngưỡng và lễ hội. Đây là những giá trị sống động, được cộng đồng duy trì và thực hành qua nhiều thế hệ. Trọng tâm của di sản phi vật thể là tín ngưỡng thờ Mẫu và thờ thành hoàng làng Phan Đà. Nghiên cứu chỉ ra sự song hành và hòa quyện giữa tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt với tín ngưỡng thờ thần bản địa, tạo nên một hệ thống tín ngưỡng đa dạng và phong phú tại đền. Các thực hành tín ngưỡng như lên đồng, hầu văn, xin quẻ... không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh mà còn là hình thức bảo tồn và trình diễn văn hóa dân gian độc đáo. Bên cạnh đó, lễ hội đền Bạch Mã là một sinh hoạt văn hóa cộng đồng quan trọng nhất, được tổ chức định kỳ. Đây là dịp để người dân bày tỏ lòng biết ơn đối với các vị thần, cầu cho quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa, đồng thời cũng là không gian để củng cố tình làng nghĩa xóm và trình diễn các giá trị văn hóa dân gian xứ Nghệ.

4.1. Nghiên cứu tín ngưỡng thờ Mẫu tại đền Bạch Mã Thanh Chương

Mặc dù đền thờ chính là tướng quân Phan Đà, không gian tín ngưỡng tại đây còn có sự hiện diện đậm nét của tín ngưỡng thờ Mẫu. Luận văn phân tích hệ thống điện thần, các ban thờ Mẫu và nghi lễ hầu đồng tại đền. Điều này cho thấy sự linh hoạt và bao dung trong đời sống tâm linh của người Việt, nơi các hệ thống tín ngưỡng khác nhau có thể cùng tồn tại và bổ sung cho nhau. Nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu tại đền Bạch Mã góp phần làm phong phú thêm hiểu biết về sự lan tỏa và biến đổi của tín ngưỡng này tại vùng đất Nghệ An.

4.2. Ý nghĩa lễ hội đền Bạch Mã trong đời sống cộng đồng

Lễ hội đền Bạch Mã được phân tích chi tiết trong luận văn, bao gồm phần lễ và phần hội. Phần lễ được cử hành trang trọng với các nghi thức cổ truyền như lễ rước kiệu, lễ tế, lễ dâng hương. Phần hội sôi nổi với các trò chơi dân gian như đấu vật, kéo co, cờ người, và các hoạt động văn nghệ. Lễ hội không chỉ có ý nghĩa tâm linh mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc: củng cố sự đoàn kết cộng đồng, giáo dục truyền thống "uống nước nhớ nguồn" và là cơ hội để trao truyền các giá trị di sản văn hóa phi vật thể cho thế hệ trẻ.

V. Hướng phát huy giá trị đền Bạch Mã trong du lịch văn hóa

Từ những phân tích về giá trị di sản, luận văn đề xuất các giải pháp nhằm bảo tồn và phát huy giá trị của đền Bạch Mã một cách bền vững, trong đó đặc biệt nhấn mạnh đến việc kết hợp với phát triển du lịch văn hóa tâm linh Thanh Chương. Tiềm năng du lịch của đền Bạch Mã là rất lớn, nhờ vào các giá trị lịch sử, kiến trúc và lễ hội độc đáo. Để khai thác hiệu quả, cần xây dựng một chiến lược bài bản. Trước hết, cần hoàn thiện hồ sơ khoa học của di tích, đẩy mạnh công tác quảng bá trên các phương tiện truyền thông. Tiếp theo, cần đầu tư tôn tạo cảnh quan, xây dựng các công trình phụ trợ (nhà trưng bày, bãi đỗ xe, khu dịch vụ) một cách hài hòa, không phá vỡ không gian gốc của di tích. Quan trọng nhất là xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù, kết nối đền Bạch Mã với các di tích khác trong huyện Thanh Chương và tỉnh Nghệ An để tạo thành một tour, tuyến du lịch hấp dẫn. Việc phát triển du lịch phải đi đôi với bảo tồn, đảm bảo lợi ích kinh tế hài hòa với việc bảo vệ di sản cho các thế hệ mai sau.

5.1. Xây dựng sản phẩm du lịch văn hóa tâm linh Thanh Chương

Luận văn đề xuất các ý tưởng cụ thể để xây dựng sản phẩm du lịch văn hóa tâm linh Thanh Chương với hạt nhân là đền Bạch Mã. Các sản phẩm có thể bao gồm: tour tham quan kiến trúc cổ và tìm hiểu thần tích; trải nghiệm tham gia các hoạt động trong lễ hội đền Bạch Mã; chương trình tìm hiểu tín ngưỡng thờ Mẫu và xem biểu diễn hát văn. Việc đa dạng hóa sản phẩm du lịch sẽ giúp thu hút nhiều đối tượng du khách khác nhau, từ những người hành hương tâm linh đến các nhà nghiên cứu văn hóa và khách du lịch khám phá.

5.2. Kết nối di sản với phát triển kinh tế địa phương bền vững

Phát huy giá trị di sản phải gắn liền với việc cải thiện đời sống người dân địa phương. Luận văn gợi ý mô hình du lịch cộng đồng, khuyến khích người dân tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch như cung cấp dịch vụ ăn uống đặc sản địa phương, bán đồ lưu niệm, hướng dẫn viên tại điểm. Doanh thu từ du lịch cần được trích một phần để tái đầu tư cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Cách tiếp cận này đảm bảo sự phát triển bền vững, tạo ra mối liên kết chặt chẽ giữa di sản, kinh tế và cộng đồng.

VI. Kết luận nghiên cứu văn hóa học về di sản đền Bạch Mã

Luận văn thạc sĩ về giá trị văn hóa nghệ thuật đền Bạch Mã đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Công trình đã hệ thống hóa một cách khoa học và toàn diện các giá trị di sản vật thể và phi vật thể của di tích. Thông qua việc sử dụng phương pháp nghiên cứu văn hóa học liên ngành, luận văn không chỉ làm nổi bật vẻ đẹp của kiến trúc nghệ thuật đền chùa hay sự độc đáo của lễ hội đền Bạch Mã, mà còn đặt di tích trong bối cảnh rộng lớn hơn của văn hóa dân gian xứ Nghệđặc điểm văn hóa vùng Bắc Trung Bộ. Nghiên cứu đã chỉ ra những thách thức trong công tác bảo tồn và đề xuất các giải pháp khả thi, đặc biệt là hướng đi kết hợp với phát triển du lịch văn hóa tâm linh. Công trình này là một luận văn mẫu văn hóa học có giá trị thực tiễn cao, đóng góp nguồn tư liệu quý cho công tác quản lý, bảo tồn di sản và mở ra những hướng nghiên cứu mới trong tương lai.

6.1. Tổng kết giá trị và đóng góp của luận văn mẫu văn hóa học

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là đã nhận diện, phân tích và khẳng định một cách hệ thống các giá trị đa dạng của di tích lịch sử văn hóa đền Bạch Mã. Về mặt lý luận, công trình làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu cho ngành văn hóa học và di sản học Việt Nam. Về mặt thực tiễn, các kết quả và đề xuất của luận văn là cơ sở khoa học quan trọng để chính quyền địa phương và ngành văn hóa xây dựng kế hoạch bảo tồn và phát huy giá trị di sản một cách hiệu quả. Đây thực sự là một luận văn mẫu văn hóa học cho các nghiên cứu sinh sau này.

6.2. Gợi mở hướng nghiên cứu mới về văn hóa dân gian xứ Nghệ

Trên cơ sở những kết quả đã đạt được, luận văn cũng gợi mở nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nhà nghiên cứu có thể đi sâu vào từng khía cạnh cụ thể hơn như: so sánh nghệ thuật điêu khắc tại đền Bạch Mã với các di tích khác cùng thời; nghiên cứu sự biến đổi của nghi lễ trong lễ hội đền Bạch Mã qua các thời kỳ lịch sử; hoặc phân tích tác động của hoạt động du lịch đến đời sống cộng đồng và việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể. Những hướng đi này sẽ tiếp tục làm giàu thêm kho tàng tri thức về văn hóa dân gian xứ Nghệ.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ NHU CẦU XEM PHIM, PHIM NHẬT BẢN VÀ GIỚI TRẺ HÀ NỌI 1. Nhu cầu xem phim 1. Một số khái niệm cơ bản. Phân loại nhu cầu xem phim 1.

Sơ lược về điện ảnh Nhật Bản 1. Lịch sử và thành tựu. Các dòng phim Nhật Bản đặc sắc hiện nay 1. Đặc điểm gi trẻ Hà Nội 1.

Trình độ học vấn 1. Đặc điểm tính cách 1. Đời sống vật chất và tinh thần CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NHU CÀU XEM PHIM NHẬT BẢN CỦA GIỚI TRẺ HÀ NỘI 2. Nguyên nhân xem phi Nhật của giới trẻ Hà Nội 2.

Nguyên nhân chủ quan 2. Nguyên nhân khách quan 2. Thời gian và phương thức xem phim cia giới trẻ Hà Nội 2. Qua truyền hình 2.

Qua rạp chiếu phim 2. Những đề tài phim thu hút giới trẻ Hà Nội lhững dòng phim đặc trưng được giới trẻ Hà Nội quan 2. Dang phim live-action dung tir manga 2. Dong phim siêu anh hùng Tokusatsu 2.

Dòng phim người lớn Nhật Bản CHƯƠNG 3: NHẬN ĐỊNH HIỆN TRẠNG VÀ DỰ BÁO XU HUONG NHU CAU XEM PHIM NHẬT BẢN CỦA GIỚI TRẺ HÀ. Đánh giá khả năng cung ứng phim Nhật Bản với giới trẻ Hà Nội 3. Những tác động của phi Nhật Bản tới giới trẻ Hà Nội 3. Tác động tích cực 3.

Tác động tiêu cực 02 3. Dự báo xu hướng nhu cầu xem phim Nhật của giới trẻ Hà Nội 05 KẾT LUẬN 07 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 08 PHỤ LỤC DANH MỤC CAC BIEU DO Biểu đồ 2.1 Tỉ lệ % đề tài ưa thích giữa các nhóm tuôi Biểu đồ 2.2 Tỷ lệ thích đọc manga của khách thê tham gia khảo sát Biểu đồ 2.3: Đánh giá mức độ hài lòng với phim live-action của khách.4: So sánh mức độ thích giữa các phiên bản phim live- action cia “Hana Kimi” Biểu đồ 2.5: Tỉ lệ fan Tokusatsu của khách thê tham gia khảo sát Biểu đồ 2.6 Quang thời gian xem phim Tokusatsu của khách thé Biểu đồ 2.7: Tỉ lệ % theo dõi phim Tokusatsu hiện tại của khách thể Biểu đồ 2.8: Sự quan tâm theo thành phó với tứ khóa "JAV" theo Google Trends MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài 'Vào những năm của thập niên 1990, công chúng thủ đô đã có cơ hội tiếp xúc với nền điện ảnh Nhật Bản qua những bộ phim truyền hình như “Oshin”, “Chuyên nữ tiếp viên hàng không”, “Aguri”, *Ngôi sao may mắn”, v.Những bộ phim này đã để lại nhiều ấn tượng tốt đẹp về hình ảnh con người Nhật Bản với đức tính cần củ, chịu khó vượt qua những gian lao thir thách đề vươn tới cuộc sống tốt đẹp hơn tràn đầy lý tưởng và hoài bão. Dấu ấn rõ nét của điện ảnh Nhật tại Việt Nam cho đến ngày nay là từ “Oshin”, tên nhân vật chính trong bộ phim cùng tên đã trở thành từ lóng để chỉ những người giúp việc và lời thoại “Có lên Chiaki” trong phim “Chuyện nữ tiếp viên hàng không” đã trở thành câu nói cửa miệng kinh điển của giới trẻ Hà Nội khi cần khích lệ ai đó.

Nhưng kể từ những năm cuối của thập niên 1990, với sự phát sóng ồ ạt của phim truyền hình Hàn Quốc và Trung Quốc, những bộ phim Nhật Bản đã dần lùi vào dĩ văng và cho tới ngày nay, mỗi khi nhắc về phim Nhật, nhiều người, đặc biệt những người lớn tuổi chỉ hình dung về một Oshin khô cực làm thuê hay một Chiaki vất vả vượt qua các ky sát hạch để trở. thành nữ tiếp viên hàng không đích thực. Tuy vay, trong giai đoạn hiện nay, sức mạnh khổng lồ của các phương tiện truyền thông, mạng lưới Internet, truyền hình cáp, truyền hình kỹ thuật số tiên tiến vượt bậc đã phá vỡ thế “độc quyền” vốn có của truyền hình thông, thường, tạo điều kiện thuận lợi cho công chúng thủ đô ngày càng tiếp cận với nhiều nền điện ảnh khác nhau trên thế giới qua nhiều hình thức đa dạng. Và điện ảnh Nhật Bản như một luồng gió mới đã hấp dẫn giới trẻ Hà Nội, những, con người nắm bắt công nghệ hiện đại nhanh nhạy và ham thích trải nghiệm những thứ mới mẻ đã đón nhận với niềm hào hứng và say mê.

Trong rừng, tăng cường hiểu thêm về văn hóa, xã hội của nhau và tạo thêm sự gắn kết lẫn nhau giữa các thế hệ trẻ hai nước. Năm 2013 cũng là năm đài truyền hình Việt Nam và đài truyền hình TBS của Nhật hợp tác khá toàn diện dự án phim “Người cộng sự" nhằm tái hiện tình bạn cao đẹp giữa người khởi xướng phong trào Đông Du, chí sỹ yêu nước Phan Bội Châu và bác sỹ người Nhật, Asaba Sakirato từ hơn 100 năm trước. Giới trẻ Việt Nam cũng như giới trẻ Hà Nội yêu thích điện ảnh Nhật Bản vô cùng quan tâm đến diễn biến của sự kiện này. Người viết hy vọng rằng quá trình thực hiện và kết quả của đề tài sẽ góp.

phần vào việc giao lưu văn hóa, thúc đây mồi quan hệ tốt dep von có giữa hai nước Việt Nam và Nhật Bản. Lịch sử nghiên cứu của vấn đề 'Qua quá trình nghiên cứu tài liệu, tôi thấy những vấn đề liên quan nhu giải trí, đời sống văn hóa của giới trẻ Hà Nội trong thời gian rỗi đã được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu trên nhiễu lĩnh vực và phạm vi khác nhau. Vi du: Luận án tiến sỹ Xã hội học “Nhu cầu giải trí của giới trẻ Hà Nội hiện nay” (2001) của tác giả Đinh Thị Vân Chỉ tập trung vào 3 mảng lý luận về giải trí và nhu cầu giải trí của thanh niên; nhu cầu giải trí của thanh niên Hà Nội hiện nay và sự đáp ứng của xã hội đối với nhu cầu đó và xu hướng biến đôi và giải pháp nâng cao hiệu quả đáp ứng nhu cầu giải trí cho thanh niên Sách tham khảo “Nhu c¿ giải trí của thanh niên”(2003) của tác giả Đinh Thị Vân Chỉ nghiên cứu về hoạt động giải trí của thanh niên hiện nay; vai trò và tầm quan trọng của giải trí trong đời sống xã hội và xu hướng biến đổi và giải pháp nâng cao hiệu quả đáp ứng nhu cầu giải trí cho thanh niên. Luận văn thạc sỹ Xã hội học Nhu cầu âm nhạc của sinh viên: Nghiên cứu tại Đại học quốc gia Hà Nội” đã nghiên cứu về nhu cầu thưởng thức âm nhạc và các yếu tô ảnh hưởng nhu cầu âm nhạc của sinh viên.

Luận văn thạc sỹ Văn hóa học “ Nhạc nhẹ trong đời sống văn hoá thanh. niên Hà Nội hiện nay” của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Anh. Luận án phó tiến sỹ Triết học “Nhu cầu điện ảnh của công chúng điện ảnh Việt Nam hiện nay (Những đặc trưng và xu hướng biến đổi)” (1993) của tác giả Nguyễn Văn Thư dưới góc độ lịch sử, từ phương diện hoạt động của điện ảnh, dưới góc độ cá nhân, đặc trưng và xu hướng biến đôi. Luận án tiến sỹ Tâm lý học “Nghiên cứu nhu cầu điện ảnh của sinh viên” (2006) của tác giả Hoàng Trần Doän luận về nhu cầu điện ảnh của sinh viên trong giai đoạn hiện nay và chỉ ra một số nguyên nhân, dé xuất một số biện pháp tác động nhằm biến đổi nhu cả điện ảnh của họ theo hướng nâng cao cấp độ và phương thức thoả mãn.

Tác giả Hoàng Trằn Doãn cũng có nhiều bài viết đăng trên tạp chí Văn hóa nghệ thuật như “Về nhu cầu điện ảnh của công chúng hiện nay” (2000), “Điện ảnh và truyền hình ở nước ta hiện nay” (2001), “Đặc điểm của nhu cầu điện ảnh” (2002). Luận văn thạc sỹ Văn hóa học “Ảnh hưởng của phim Hàn Quốc đối với đời sống văn hoá của sinh viên Hà Nội hiện nay (Qua nghiên cứu 03 trường. Đại học)” (2009) của tác gi Vũ Hoa Ngọc phân tích thực trạng ảnh hưởng của “làn sóng” Hàn Quốc qua phim truyền hình tới sinh viên Hà Nội. Những bài viết đăng trên tạp chí Văn hóa Nghệ thuật cũng đã phân tích và bàn luận nhiều về nhu cầu và thị hiếu điện ảnh, tiêu biểu như những bài viết của các tác giả sau đây: “Nhu cầu và thị hiểu khán giả điện ảnh” (1997) của các tác giả Vũ Quang Chính, Trần Luân Kim, Lưu Danh Hùng; “Thực trạng điện ảnh và thị hiểu điện ảnh của khán giả ngày nay” (2006) của tác giả Đặng Minh Liên và *Khán giả Hà Nội với điện ảnh” (2002) của tác giả Đỉnh Công Hiệp.

Nhìn chung những đề tài này đều khảo sát trên diện rộng, thời gian thực hiện cũng đã lâu và tính đền thời điểm này, chưa có tác giả nào đi sâu tìm hiểu. cụ thể về nhu cầu xem phim Nhật Bản của giới trẻ Hà Nội hiện nay. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích của đề tài hướng đến thông qua phân tích thực trạng nhu cầu xem phim Nhật của giới trẻ Hà Nội nhằm tìm hiểu nguyên nhân xuất phát của nhu cầu này, những yếu tố ảnh hưởng và tác động xoay quanh vấn đề trong. giai đoạn hiện nay đề từ đó đưa ra những đánh giá, dự báo diễn biến xu hướng, của nhu cầu này.

Đề tài đặt ra những nhiệm vụ sau day cin được giải quyết ~ Nhận diện được những cách thức xem phim, thể loại, đề tài của phim Nhật được giới trẻ Hà Nội quan tâm. ~ Phân tích và lý giải nguyên nhân vi sao giới trẻ Hà Nội lựa chọn xem phim Nhật trong số các phim nước ngoài phổ biến hiện nay. ~ Đánh giá nhu cầu và dự báo xu hướng xem phim Nhật của giới trẻ Hà Nội trong thời gian tới 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đẻ tài là nhu cầu xem phim Nhật Bản với khách thể là giới trẻ trên mang thích phim Nhật ở độ tuổi từ 15 đến 29 đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn thủ đô Hà Nội.

Đề tài lấy phạm vi từ năm 2009 đến 2013 để tìm hiểu, phân tích, đánh giá nhu cầu xem phim Nhật Bản của giới trẻ Hà Nội. Với khuôn khổ của luận văn và thời gian hạn hẹp nên để tài sẽ không nghiên cứu về mảng phim hoạt hình và phim tài liệu mà chủ yếu tập trung vào mảng phim truyện Nhật Bản. Phương pháp nghiên cứu Cơ sở lý luận của luận văn là chủ nghĩa Mác-Lênin; tư tưởng Hồ Chí Minh; đường lối, chủ trương chính sách của Đảng và Nhà nước về xây dựng một nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Dựa trên phương pháp luận của chủ nghĩa Mác-Lênin, người viết đã sử dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành, trong đó chú trọng các phương pháp quan sát, phỏng vấn, điều tra xã hội học qua Internet, phương pháp tâm lý học, phương pháp tiếp cận thông tin, nghiên cứu tài liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ