I. Luận văn Thạc sĩ văn hóa học Tổng quan giá trị chùa Đậu
Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Văn hóa học với đề tài “Giá trị lịch sử - văn hóa của di tích chùa Đậu” của tác giả Nguyễn Thị Mai Phương là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống. Nghiên cứu này tập trung làm sáng tỏ những giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của một trong những ngôi chùa cổ kính bậc nhất tại Hà Nội. Chùa Đậu, hay còn gọi là Thành Đạo Tự, không chỉ là một di tích lịch sử - kiến trúc nghệ thuật cấp Quốc gia mà còn là trung tâm của Tín ngưỡng Tứ Pháp bản địa, nơi thờ Nữ thần Mưa - Pháp Vũ. Ngôi chùa tọa lạc tại làng Gia Phúc, xã Nguyễn Trãi, huyện Thường Tín, từ lâu đã trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống tâm linh của người dân địa phương. Luận văn khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu di tích này trong bối cảnh xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Công trình phân tích sâu sắc các giá trị từ kiến trúc, điêu khắc, di vật cổ cho đến lễ hội truyền thống. Đặc biệt, nghiên cứu này góp phần cung cấp một cái nhìn rõ nét hơn về sự giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian, một đặc trưng độc đáo của văn hóa Việt Nam. Việc giải mã các giá trị tiềm ẩn của di tích chùa Đậu không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn đặt ra những cơ sở vững chắc cho công tác bảo tồn và phát huy di sản. Luận văn đã sử dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành, kết hợp lịch sử học, bảo tàng học, mỹ thuật học và khảo sát thực địa để đưa ra những kết luận xác đáng, góp thêm một nguồn tư liệu quan trọng về hệ thống chùa thờ Tứ Pháp ở đồng bằng Bắc Bộ.
1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu giá trị văn hóa chùa Đậu
Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ vai trò quan trọng của ngôi chùa trong văn hóa Việt Nam. Chùa không chỉ là nơi thờ Phật mà còn là không gian chứa đựng và nuôi dưỡng vẻ đẹp tâm hồn, bản sắc dân tộc. Chùa Đậu là một trường hợp tiêu biểu. Di tích này có bề dày lịch sử, được cho là xây dựng từ thời Lý, gắn liền với Tín ngưỡng Tứ Pháp – một tín ngưỡng nông nghiệp bản địa của người Việt cổ. Việc thờ Pháp Vũ, một trong bốn vị nữ thần Mây, Mưa, Sấm, Chớp, đã tạo nên một bản sắc riêng biệt cho Phật giáo tại đây. Hơn nữa, Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII đã định hướng xây dựng văn hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo tồn các di sản. Do đó, nghiên cứu các giá trị lịch sử văn hóa của di tích chùa Đậu là một việc làm cần thiết, góp phần tìm ra các giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di tích một cách hiệu quả.
1.2. Mục đích và đối tượng nghiên cứu chính của luận văn
Mục đích chính của luận văn là tập trung khai thác, làm sáng tỏ các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của di tích chùa Đậu. Để đạt được mục đích này, đề tài đặt ra các yêu cầu cụ thể. Thứ nhất, sưu tầm và hệ thống hóa các tư liệu liên quan. Thứ hai, phân tích giá trị kiến trúc, nghệ thuật điêu khắc và trang trí của chùa. Thứ ba, phân tích giá trị lịch sử văn hóa của lễ hội chùa Đậu. Cuối cùng, so sánh chùa Đậu với các di tích cùng thờ Tứ Pháp để tìm ra những sắc thái địa phương độc đáo. Đối tượng nghiên cứu chính là toàn bộ di tích, bao gồm các giá trị văn hóa vật thể (kiến trúc, điêu khắc, bia đá, chuông đồng, sách đồng) và giá trị văn hóa phi vật thể (lễ hội, vai trò trong đời sống tín ngưỡng của cộng đồng).
II. Khám phá diễn trình lịch sử hình thành di tích chùa Đậu
Chương đầu tiên của luận văn phác họa một bức tranh toàn cảnh về bối cảnh lịch sử và quá trình hình thành của di tích chùa Đậu. Ngôi chùa tọa lạc trên một thế đất được ví như bông sen đang nở tại làng Gia Phúc, xã Nguyễn Trãi, huyện Thường Tín. Đây là vùng đất có lịch sử lâu đời, thuộc trấn Sơn Nam xưa, một trong bốn kinh trấn quan trọng phía nam kinh thành. Lịch sử xây dựng chùa được ghi nhận qua các thư tịch cổ và văn bia. Tấm bia “Tu tạo Pháp Vũ tự bi” dựng năm 1639 cho biết chùa được xây dựng từ thời Lý (thế kỷ XI – XII). Tuy nhiên, dấu ấn kiến trúc còn lại đến ngày nay chủ yếu mang phong cách thời Lê và Nguyễn. Trải qua nhiều thăng trầm lịch sử, chùa đã được trùng tu sửa chữa nhiều lần. Đáng chú ý nhất là đợt đại trùng tu vào năm Bính Tý (1636) dưới thời Lê - Trịnh, do bà Ngô Thị Ngọc Nguyên, vợ chúa Trịnh Tráng, đứng ra chủ trì. Lần trùng tu này đã định hình nên quy mô bề thế của chùa và để lại những mảng chạm khắc tinh xảo còn tồn tại đến nay. Các văn bia khác còn ghi lại những lần tu sửa vào các năm 1641, 1751, và 1801. Trong kháng chiến chống Pháp, chùa từng là cơ sở cách mạng và bị giặc đốt cháy một phần vào năm 1947. Với những giá trị lịch sử và nghệ thuật tiêu biểu, Chùa Đậu đã được công nhận là di tích cấp Quốc gia từ rất sớm, vào năm 1964, khẳng định vị thế quan trọng trong hệ thống di sản Việt Nam.
2.1. Bối cảnh lịch sử và văn hóa làng Gia Phúc Thường Tín
Làng Gia Phúc thuộc xã Nguyễn Trãi, huyện Thường Tín, một vùng đất có vị trí địa lý và kinh tế quan trọng. Nằm gần thủ đô, nơi đây từ lâu đã có nhiều dòng họ lớn sinh sống và phát triển. Kinh tế chủ yếu là nông nghiệp lúa nước, nhưng do là vùng chiêm trũng nên gặp nhiều khó khăn. Để cải thiện đời sống, người dân còn phát triển các nghề thủ công nổi tiếng như nghề mộc và nghề thêu ren. Sản phẩm mộc và thêu ren của xã Nguyễn Trãi nổi tiếng khắp vùng và được xuất khẩu, mang lại nguồn thu nhập đáng kể. Đời sống văn hóa tinh thần phong phú với các lễ tết truyền thống và phong tục tập quán mang đậm dấu ấn địa phương. Tín ngưỡng, tôn giáo giữ vai trò quan trọng, thể hiện qua hệ thống đình, chùa, đền, miếu dày đặc. Người dân nơi đây chủ yếu theo Phật giáo, kết hợp với tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng và các vị thần có công với dân với nước.
2.2. Lịch sử xây dựng và các giai đoạn trùng tu chùa Đậu
Chùa Đậu có nhiều tên gọi khác nhau qua các thời kỳ: Thành Đạo Tự, Pháp Vũ Tự, chùa Vua, chùa Bà. Theo truyền thuyết, chùa có từ thời Sĩ Nhiếp (thế kỷ II-III). Tuy nhiên, văn bia năm 1639 xác định chùa được xây từ thời Lý. Quá trình tồn tại của chùa gắn liền với nhiều lần trùng tu lớn. Lần tu sửa năm 1636-1639 dưới sự bảo trợ của phủ chúa Trịnh đã làm nên quy mô hoành tráng cho chùa, biến nơi đây thành trung tâm tín ngưỡng của cả tầng lớp vua quan. Các lần tu sửa tiếp theo vào thời Cảnh Hưng (1751) và Cảnh Thịnh (1801) tiếp tục hoàn thiện các hạng mục. Cuối thế kỷ XIX, hai dãy hành lang và tòa Hậu đường được làm lại, mang phong cách nghệ thuật thời Nguyễn. Sau khi bị tàn phá năm 1947, tòa Thượng điện đã được dựng lại vào năm 1986. Từ năm 1996 đến nay, nhà nước đã nhiều lần đầu tư kinh phí để tu bổ các hạng mục quan trọng như Tiền đường, nhà Tổ và hai am thờ thiền sư Vũ Khắc Minh và Vũ Khắc Trường.
III. Giải mã tín ngưỡng Tứ Pháp tại chùa Đậu Thường Tín
Một trong những giá trị cốt lõi và độc đáo nhất của di tích chùa Đậu được luận văn phân tích kỹ lưỡng là vai trò của nó trong Tín ngưỡng Tứ Pháp. Đây là một tín ngưỡng nông nghiệp bản địa, thờ bốn vị nữ thần cai quản các hiện tượng tự nhiên liên quan đến mùa màng: Pháp Vân (Mây), Pháp Vũ (Mưa), Pháp Lôi (Sấm), và Pháp Điện (Chớp). Tín ngưỡng này ra đời từ sự kết hợp giữa tín ngưỡng dân gian thờ các vị thần tự nhiên của người Việt cổ và Phật giáo khi du nhập vào Việt Nam. Về bản chất, nó phản ánh khát vọng về mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu của cư dân nông nghiệp. Chùa Đậu là nơi thờ chính của bà Pháp Vũ, vị thần Mưa, do đó giữ một vị trí đặc biệt linh thiêng trong tâm thức người nông dân. Luận văn đã đi sâu vào nguồn gốc của tín ngưỡng này thông qua truyền thuyết về Man Nương và nhà sư Khâu Đà La, câu chuyện được ghi lại trong nhiều tài liệu cổ, bao gồm cả cuốn sách bằng đồng “Pháp Vũ thực lục” lưu giữ tại chùa. Câu chuyện này không chỉ giải thích sự ra đời của bốn vị Phật Tứ Pháp mà còn thể hiện quá trình giao thoa văn hóa một cách sinh động. Từ trung tâm gốc ở vùng Dâu (Bắc Ninh), tín ngưỡng này đã lan tỏa, hình thành nên nhiều trung tâm thờ tự khác, trong đó có Thường Tín.
3.1. Nguồn gốc tín ngưỡng Tứ Pháp và truyền thuyết Man Nương
Sự ra đời của Tín ngưỡng Tứ Pháp gắn liền với truyền thuyết về Man Nương. Chuyện kể rằng vào những năm đầu Công nguyên, tại vùng Luy Lâu, có cô gái tên Á Man (Man Nương) theo học đạo với nhà sư Ấn Độ Khâu Đà La. Một lần sư vô ý bước qua người nàng đang ngủ, khiến nàng thụ thai một cách kỳ diệu. Sau 14 tháng, nàng sinh ra một bé gái và đem trả lại cho nhà sư. Nhà sư đặt đứa bé vào một cây dung thụ. Về sau, cây bị bão quật đổ, trôi về Luy Lâu. Sĩ Nhiếp sai người tạc gỗ cây thành bốn pho tượng, đặt tên là Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện, thờ ở bốn ngôi chùa khác nhau. Câu chuyện này là sự biểu tượng hóa cho cuộc “hôn phối” giữa tín ngưỡng bản địa (Man Nương) và tôn giáo lớn từ bên ngoài (nhà sư Khâu Đà La), khai sinh ra một hình thức Phật giáo đậm chất Việt Nam.
3.2. Hệ thống chùa Tứ Pháp ở Thường Tín và các vùng lân cận
Từ trung tâm khởi phát ở vùng Dâu (Thuận Thành, Bắc Ninh), Tín ngưỡng Tứ Pháp đã lan tỏa, hình thành bốn cụm thờ tự chính ở đồng bằng Bắc Bộ: Bắc Ninh, Hưng Yên, Hà Nam và Hà Nội (bao gồm Thường Tín). Tại Thường Tín, hệ thống này có hai ngôi chùa chính là Chùa Đậu (làng Gia Phúc, xã Nguyễn Trãi) thờ Pháp Vũ và chùa Pháp Vân (làng Văn Giáp, xã Văn Bình) thờ Pháp Vân. Xưa kia, hai chùa có mối liên hệ mật thiết trong lễ hội, thường tổ chức rước tượng qua lại. Hiện nay, tuy lễ hội được tổ chức độc lập nhưng sự tồn tại của hai ngôi chùa này đã góp phần tạo nên một trung tâm thờ Tứ Pháp quan trọng ở phía nam kinh thành Thăng Long.
3.3. Nét tương đồng và khác biệt trong tục thờ Tứ Pháp tại chùa Đậu
So với các trung tâm thờ Tứ Pháp khác, việc thờ tự tại di tích chùa Đậu có cả điểm chung và nét riêng. Điểm chung là hình thức “tiền Phật hậu Thánh”, tức kết hợp thờ Phật và thờ Thánh Mẫu Tứ Pháp trong cùng một ngôi chùa. Tuy nhiên, điểm khác biệt nổi bật nhất là vị trí đặt tượng. Tại Chùa Đậu, tượng Pháp Vũ được đặt thờ trong một long đình riêng ở gian sau cùng, tách biệt và cao hơn hẳn hệ thống tượng Phật phía trước. Trong khi đó, ở các chùa khác như chùa Dâu (Bắc Ninh), tượng Tứ Pháp thường được đặt phối thờ cùng ban Phật. Ngoài ra, thời gian và nghi thức lễ hội ở chùa Đậu cũng khác biệt, không tổ chức vào ngày 8/4 âm lịch như ở vùng Dâu mà vào đầu xuân (mùng 8-10 tháng Giêng), thể hiện sự thích ứng với điều kiện và tập quán riêng của địa phương.
IV. Phân tích giá trị văn hóa vật thể của di tích chùa Đậu
Giá trị văn hóa vật thể của di tích chùa Đậu là một hệ thống di sản phong phú, được thể hiện rõ nét qua kiến trúc, điêu khắc và các di vật cổ. Luận văn của Nguyễn Thị Mai Phương đã dành một chương riêng để phân tích sâu sắc các khía cạnh này. Về tổng thể, chùa có kết cấu theo kiểu “nội công ngoại quốc”, một lối kiến trúc phổ biến của chùa chiền Việt Nam, tạo ra một không gian vừa trang nghiêm vừa gần gũi. Các đơn nguyên kiến trúc được bố trí hài hòa, từ gác chuông, Tiền đường, Thiêu hương, Thượng điện cho đến hai dãy hành lang và nhà Tổ. Dấu ấn của nhiều thời đại lịch sử được lưu lại trên các kết cấu kiến trúc và họa tiết trang trí. Ví dụ, nền Thượng điện được tôn cao mang đặc điểm của chùa thời Trần, trong khi các mảng chạm khắc trên gác chuông và Tiền đường lại đậm phong cách nghệ thuật thời Lê. Bên cạnh đó, nghệ thuật điêu khắc tại chùa Đậu đạt đến trình độ tinh xảo, đặc biệt là hệ thống tượng Phật giáo và tượng Nữ thần Pháp Vũ. Các di vật cổ như bia đá, chuông đồng, sách đồng không chỉ là những tác phẩm nghệ thuật mà còn là nguồn sử liệu vô giá, giúp tái hiện lịch sử hình thành và phát triển của ngôi chùa cũng như đời sống tín ngưỡng của người dân qua nhiều thế kỷ. Đặc biệt, chùa còn lưu giữ hai pho toàn thân xá lợi của hai vị thiền sư Vũ Khắc Minh và Vũ Khắc Trường, là những báu vật độc nhất vô nhị của quốc gia.
4.1. Giá trị kiến trúc độc đáo theo kiểu nội công ngoại quốc
Kiến trúc tổng thể của Chùa Đậu được quy hoạch theo bố cục “nội công ngoại quốc”. Trục chính gồm các công trình: gác chuông, Tiền đường, Thiêu hương và Thượng điện, tạo thành hình chữ “Công” (工). Bao bọc bên ngoài là hai dãy hành lang nối Tiền đường với Hậu đường (nhà Tổ), tạo thành một khung hình chữ “Quốc” (国). Lối kiến trúc này tạo ra sự cân đối, chặt chẽ và uy nghiêm. Các công trình được xây dựng bằng vật liệu truyền thống, chủ yếu là gỗ lim, với các bộ vì kèo được chạm khắc tinh xảo các đề tài rồng, phượng, hoa lá. Sự kết hợp giữa các phong cách kiến trúc qua nhiều thời đại trùng tu đã tạo nên một di tích đa dạng và giàu giá trị.
4.2. Nghệ thuật điêu khắc và các di vật cổ đặc sắc tại chùa
Hệ thống di vật tại di tích chùa Đậu vô cùng quý giá. Nổi bật là nghệ thuật điêu khắc trên gỗ và đá. Các mảng chạm khắc trên cấu kiện kiến trúc mang đậm phong cách thời Lê với hình tượng rồng mạnh mẽ, tinh tế. Hệ thống tượng pháp đa dạng, gồm tượng Phật, Bồ Tát, La Hán và đặc biệt là tượng Nữ thần Pháp Vũ với phong cách tạo hình độc đáo. Ngoài ra, chùa còn lưu giữ nhiều cổ vật giá trị như bia đá ghi lại các lần trùng tu, quả chuông “Pháp Vũ Tự Chung” đúc năm 1801, và một cuốn sách bằng đồng. Tuy nhiên, di vật độc đáo và quý hiếm nhất chính là nhục thân của hai vị thiền sư Vũ Khắc Minh và Vũ Khắc Trường, những người đã tu đắc đạo và để lại toàn thân xá lợi cho hậu thế chiêm bái.
V. Đánh giá giá trị văn hóa phi vật thể nổi bật tại chùa Đậu
Bên cạnh các giá trị vật thể, di tích chùa Đậu còn là một không gian văn hóa sống động, nơi lưu giữ và thực hành nhiều giá trị văn hóa phi vật thể đặc sắc. Luận văn đã tập trung nghiên cứu khía cạnh này, chủ yếu qua lăng kính của lễ hội chùa Đậu. Lễ hội không chỉ là một sự kiện tôn giáo mà còn là một sinh hoạt văn hóa cộng đồng quan trọng, thể hiện sự gắn kết làng xã và phản ánh sâu sắc đời sống tín ngưỡng của cư dân nông nghiệp. Lễ hội chùa Đậu được tổ chức vào đầu xuân, từ mùng 8 đến mùng 10 tháng Giêng âm lịch, đây là thời điểm nông nhàn, thuận lợi cho các hoạt động vui chơi, tế lễ. Nghiên cứu chỉ ra sự tương đồng và khác biệt của lễ hội xưa và nay. Mặc dù một số nghi thức đã thay đổi để phù hợp với xã hội hiện đại, nhưng những giá trị cốt lõi như nghi lễ cầu mưa, cầu an, và các hoạt động rước kiệu vẫn được duy trì. Các giá trị cơ bản của lễ hội bao gồm giá trị lịch sử, giá trị văn hóa và giá trị cố kết cộng đồng. Nó là dịp để người dân tái hiện lịch sử, tưởng nhớ công đức của các vị thần Phật và thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Vai trò của Chùa Đậu trong đời sống tâm linh cộng đồng là không thể phủ nhận, là nơi người dân gửi gắm niềm tin, ước vọng về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc.
5.1. Diễn biến và ý nghĩa cốt lõi của lễ hội chùa Đậu
Lễ hội chùa Đậu là tâm điểm của sinh hoạt văn hóa phi vật thể tại đây. Lễ hội diễn ra trong ba ngày đầu năm mới, thu hút đông đảo người dân địa phương và du khách thập phương. Phần lễ bao gồm các nghi thức trang trọng như tế lễ tại chùa, dâng hương cúng Phật và Thánh Pháp Vũ. Phần hội sôi động với các hoạt động rước kiệu từ đình các thôn trong xã về chùa, cùng nhiều trò chơi dân gian. Ý nghĩa cốt lõi của lễ hội là cầu cho mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an. Đây là sự phản ánh trực tiếp của Tín ngưỡng Tứ Pháp, một tín ngưỡng nông nghiệp. Lễ hội cũng là dịp để giáo dục thế hệ trẻ về lịch sử và truyền thống văn hóa của quê hương.
5.2. Vai trò của chùa Đậu trong đời sống tín ngưỡng cộng đồng
Chùa Đậu giữ một vị trí trung tâm trong đời sống tín ngưỡng của người dân xã Nguyễn Trãi và các vùng lân cận. Đây không chỉ là nơi thờ Phật mà còn là nơi thờ Nữ thần Pháp Vũ, vị thần chủ về mưa, gắn bó mật thiết với sản xuất nông nghiệp. Sự linh thiêng của chùa còn được củng cố bởi sự hiện diện của toàn thân xá lợi hai vị thiền sư Vũ Khắc Minh và Vũ Khắc Trường. Người dân đến chùa không chỉ để cầu Phật mà còn để cầu xin sự che chở, phù hộ cho mùa màng và cuộc sống. Ngôi chùa đóng vai trò là một điểm tựa tinh thần, một biểu tượng của bản sắc văn hóa địa phương, góp phần điều chỉnh các mối quan hệ xã hội và duy trì sự ổn định trong cộng đồng.
VI. Hướng bảo tồn và phát huy giá trị di tích chùa Đậu hiệu quả
Từ những phân tích toàn diện về giá trị lịch sử và văn hóa, luận văn thạc sĩ văn hóa học của Nguyễn Thị Mai Phương đã đề xuất những định hướng quan trọng cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị của di tích chùa Đậu. Công trình nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc nhận diện di sản mà còn hướng tới việc ứng dụng kết quả vào thực tiễn. Tác giả nhấn mạnh rằng việc bảo tồn cần được tiến hành một cách khoa học và tổng thể, bao gồm cả di sản vật thể và phi vật thể. Đối với di sản vật thể, cần có các giải pháp tu bổ, tôn tạo khẩn cấp các hạng mục xuống cấp nhưng phải tuyệt đối tôn trọng tính nguyên gốc của di tích. Việc lập hồ sơ khoa học chi tiết cho từng hiện vật, đặc biệt là hai pho toàn thân xá lợi, là nhiệm vụ cấp bách. Đối với di sản phi vật thể, cần có kế hoạch sưu tầm, tư liệu hóa và phục dựng các nghi lễ, trò chơi dân gian trong lễ hội chùa Đậu đang có nguy cơ mai một. Việc phát huy giá trị di tích cần gắn liền với phát triển du lịch văn hóa bền vững, biến chùa Đậu trở thành một điểm đến hấp dẫn, qua đó nâng cao nhận thức của cộng đồng và tạo nguồn lực cho công tác bảo tồn. Những đóng góp của luận văn là cơ sở khoa học đáng tin cậy cho các nhà quản lý văn hóa và chính quyền địa phương trong việc hoạch định chính sách bảo vệ di sản quý giá này.
6.1. Những đóng góp khoa học chính của luận văn thạc sĩ
Luận văn đã có những đóng góp quan trọng. Thứ nhất, phác họa một cách đầy đủ diện mạo lịch sử, văn hóa của địa bàn nơi có di tích chùa Đậu. Thứ hai, xác định một cách hệ thống các giá trị lịch sử, văn hóa của di tích và vai trò của nó trong đời sống cộng đồng. Thứ ba, thông qua việc nghiên cứu toàn diện giá trị vật thể và phi vật thể, luận văn đã cung cấp cơ sở để tìm ra giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Cuối cùng, công trình bổ sung một nguồn tư liệu nghiên cứu quý giá về Chùa Đậu nói riêng và hệ thống chùa thờ Tín ngưỡng Tứ Pháp nói chung dưới góc độ Văn hóa học.
6.2. Các giải pháp đề xuất để bảo tồn và phát huy di sản
Dựa trên thực trạng của di tích, luận văn đề xuất một số giải pháp cụ thể. Về bảo tồn, cần ưu tiên tu bổ các hạng mục kiến trúc xuống cấp, chống mối mọt cho các cấu kiện gỗ, và có phương án bảo quản đặc biệt cho hai pho tượng táng của thiền sư. Cần số hóa các tài liệu Hán Nôm như văn bia, sách đồng. Về phát huy giá trị, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, quảng bá về giá trị của di tích chùa Đậu trên các phương tiện truyền thông. Tổ chức các hoạt động giáo dục di sản cho học sinh. Xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa tâm linh gắn với chùa Đậu và hệ thống di tích lân cận để thu hút du khách, đồng thời tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương.