Giá trị văn hóa và lịch sử của di tích chùa Đậu tại xã Nguyễn Trãi, huyện Thường Tín, Hà Nội

Khám phá giá trị lịch sử văn hóa của di tích chùa Đậu xã Nguyễn Trãi huyện Thường Tín Hà Nội qua luận văn thạc sĩ văn hóa học chuyên sâu và toàn diện.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

169
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Thạc sĩ văn hóa học Tổng quan giá trị chùa Đậu

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Văn hóa học với đề tài “Giá trị lịch sử - văn hóa của di tích chùa Đậu” của tác giả Nguyễn Thị Mai Phương là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống. Nghiên cứu này tập trung làm sáng tỏ những giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của một trong những ngôi chùa cổ kính bậc nhất tại Hà Nội. Chùa Đậu, hay còn gọi là Thành Đạo Tự, không chỉ là một di tích lịch sử - kiến trúc nghệ thuật cấp Quốc gia mà còn là trung tâm của Tín ngưỡng Tứ Pháp bản địa, nơi thờ Nữ thần Mưa - Pháp Vũ. Ngôi chùa tọa lạc tại làng Gia Phúc, xã Nguyễn Trãi, huyện Thường Tín, từ lâu đã trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống tâm linh của người dân địa phương. Luận văn khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu di tích này trong bối cảnh xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Công trình phân tích sâu sắc các giá trị từ kiến trúc, điêu khắc, di vật cổ cho đến lễ hội truyền thống. Đặc biệt, nghiên cứu này góp phần cung cấp một cái nhìn rõ nét hơn về sự giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian, một đặc trưng độc đáo của văn hóa Việt Nam. Việc giải mã các giá trị tiềm ẩn của di tích chùa Đậu không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn đặt ra những cơ sở vững chắc cho công tác bảo tồn và phát huy di sản. Luận văn đã sử dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành, kết hợp lịch sử học, bảo tàng học, mỹ thuật học và khảo sát thực địa để đưa ra những kết luận xác đáng, góp thêm một nguồn tư liệu quan trọng về hệ thống chùa thờ Tứ Pháp ở đồng bằng Bắc Bộ.

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu giá trị văn hóa chùa Đậu

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ vai trò quan trọng của ngôi chùa trong văn hóa Việt Nam. Chùa không chỉ là nơi thờ Phật mà còn là không gian chứa đựng và nuôi dưỡng vẻ đẹp tâm hồn, bản sắc dân tộc. Chùa Đậu là một trường hợp tiêu biểu. Di tích này có bề dày lịch sử, được cho là xây dựng từ thời Lý, gắn liền với Tín ngưỡng Tứ Pháp – một tín ngưỡng nông nghiệp bản địa của người Việt cổ. Việc thờ Pháp Vũ, một trong bốn vị nữ thần Mây, Mưa, Sấm, Chớp, đã tạo nên một bản sắc riêng biệt cho Phật giáo tại đây. Hơn nữa, Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII đã định hướng xây dựng văn hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo tồn các di sản. Do đó, nghiên cứu các giá trị lịch sử văn hóa của di tích chùa Đậu là một việc làm cần thiết, góp phần tìm ra các giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di tích một cách hiệu quả.

1.2. Mục đích và đối tượng nghiên cứu chính của luận văn

Mục đích chính của luận văn là tập trung khai thác, làm sáng tỏ các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của di tích chùa Đậu. Để đạt được mục đích này, đề tài đặt ra các yêu cầu cụ thể. Thứ nhất, sưu tầm và hệ thống hóa các tư liệu liên quan. Thứ hai, phân tích giá trị kiến trúc, nghệ thuật điêu khắc và trang trí của chùa. Thứ ba, phân tích giá trị lịch sử văn hóa của lễ hội chùa Đậu. Cuối cùng, so sánh chùa Đậu với các di tích cùng thờ Tứ Pháp để tìm ra những sắc thái địa phương độc đáo. Đối tượng nghiên cứu chính là toàn bộ di tích, bao gồm các giá trị văn hóa vật thể (kiến trúc, điêu khắc, bia đá, chuông đồng, sách đồng) và giá trị văn hóa phi vật thể (lễ hội, vai trò trong đời sống tín ngưỡng của cộng đồng).

II. Khám phá diễn trình lịch sử hình thành di tích chùa Đậu

Chương đầu tiên của luận văn phác họa một bức tranh toàn cảnh về bối cảnh lịch sử và quá trình hình thành của di tích chùa Đậu. Ngôi chùa tọa lạc trên một thế đất được ví như bông sen đang nở tại làng Gia Phúc, xã Nguyễn Trãi, huyện Thường Tín. Đây là vùng đất có lịch sử lâu đời, thuộc trấn Sơn Nam xưa, một trong bốn kinh trấn quan trọng phía nam kinh thành. Lịch sử xây dựng chùa được ghi nhận qua các thư tịch cổ và văn bia. Tấm bia “Tu tạo Pháp Vũ tự bi” dựng năm 1639 cho biết chùa được xây dựng từ thời Lý (thế kỷ XI – XII). Tuy nhiên, dấu ấn kiến trúc còn lại đến ngày nay chủ yếu mang phong cách thời Lê và Nguyễn. Trải qua nhiều thăng trầm lịch sử, chùa đã được trùng tu sửa chữa nhiều lần. Đáng chú ý nhất là đợt đại trùng tu vào năm Bính Tý (1636) dưới thời Lê - Trịnh, do bà Ngô Thị Ngọc Nguyên, vợ chúa Trịnh Tráng, đứng ra chủ trì. Lần trùng tu này đã định hình nên quy mô bề thế của chùa và để lại những mảng chạm khắc tinh xảo còn tồn tại đến nay. Các văn bia khác còn ghi lại những lần tu sửa vào các năm 1641, 1751, và 1801. Trong kháng chiến chống Pháp, chùa từng là cơ sở cách mạng và bị giặc đốt cháy một phần vào năm 1947. Với những giá trị lịch sử và nghệ thuật tiêu biểu, Chùa Đậu đã được công nhận là di tích cấp Quốc gia từ rất sớm, vào năm 1964, khẳng định vị thế quan trọng trong hệ thống di sản Việt Nam.

2.1. Bối cảnh lịch sử và văn hóa làng Gia Phúc Thường Tín

Làng Gia Phúc thuộc xã Nguyễn Trãi, huyện Thường Tín, một vùng đất có vị trí địa lý và kinh tế quan trọng. Nằm gần thủ đô, nơi đây từ lâu đã có nhiều dòng họ lớn sinh sống và phát triển. Kinh tế chủ yếu là nông nghiệp lúa nước, nhưng do là vùng chiêm trũng nên gặp nhiều khó khăn. Để cải thiện đời sống, người dân còn phát triển các nghề thủ công nổi tiếng như nghề mộc và nghề thêu ren. Sản phẩm mộc và thêu ren của xã Nguyễn Trãi nổi tiếng khắp vùng và được xuất khẩu, mang lại nguồn thu nhập đáng kể. Đời sống văn hóa tinh thần phong phú với các lễ tết truyền thống và phong tục tập quán mang đậm dấu ấn địa phương. Tín ngưỡng, tôn giáo giữ vai trò quan trọng, thể hiện qua hệ thống đình, chùa, đền, miếu dày đặc. Người dân nơi đây chủ yếu theo Phật giáo, kết hợp với tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng và các vị thần có công với dân với nước.

2.2. Lịch sử xây dựng và các giai đoạn trùng tu chùa Đậu

Chùa Đậu có nhiều tên gọi khác nhau qua các thời kỳ: Thành Đạo Tự, Pháp Vũ Tự, chùa Vua, chùa Bà. Theo truyền thuyết, chùa có từ thời Sĩ Nhiếp (thế kỷ II-III). Tuy nhiên, văn bia năm 1639 xác định chùa được xây từ thời Lý. Quá trình tồn tại của chùa gắn liền với nhiều lần trùng tu lớn. Lần tu sửa năm 1636-1639 dưới sự bảo trợ của phủ chúa Trịnh đã làm nên quy mô hoành tráng cho chùa, biến nơi đây thành trung tâm tín ngưỡng của cả tầng lớp vua quan. Các lần tu sửa tiếp theo vào thời Cảnh Hưng (1751) và Cảnh Thịnh (1801) tiếp tục hoàn thiện các hạng mục. Cuối thế kỷ XIX, hai dãy hành lang và tòa Hậu đường được làm lại, mang phong cách nghệ thuật thời Nguyễn. Sau khi bị tàn phá năm 1947, tòa Thượng điện đã được dựng lại vào năm 1986. Từ năm 1996 đến nay, nhà nước đã nhiều lần đầu tư kinh phí để tu bổ các hạng mục quan trọng như Tiền đường, nhà Tổ và hai am thờ thiền sư Vũ Khắc MinhVũ Khắc Trường.

III. Giải mã tín ngưỡng Tứ Pháp tại chùa Đậu Thường Tín

Một trong những giá trị cốt lõi và độc đáo nhất của di tích chùa Đậu được luận văn phân tích kỹ lưỡng là vai trò của nó trong Tín ngưỡng Tứ Pháp. Đây là một tín ngưỡng nông nghiệp bản địa, thờ bốn vị nữ thần cai quản các hiện tượng tự nhiên liên quan đến mùa màng: Pháp Vân (Mây), Pháp Vũ (Mưa), Pháp Lôi (Sấm), và Pháp Điện (Chớp). Tín ngưỡng này ra đời từ sự kết hợp giữa tín ngưỡng dân gian thờ các vị thần tự nhiên của người Việt cổ và Phật giáo khi du nhập vào Việt Nam. Về bản chất, nó phản ánh khát vọng về mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu của cư dân nông nghiệp. Chùa Đậu là nơi thờ chính của bà Pháp Vũ, vị thần Mưa, do đó giữ một vị trí đặc biệt linh thiêng trong tâm thức người nông dân. Luận văn đã đi sâu vào nguồn gốc của tín ngưỡng này thông qua truyền thuyết về Man Nương và nhà sư Khâu Đà La, câu chuyện được ghi lại trong nhiều tài liệu cổ, bao gồm cả cuốn sách bằng đồng “Pháp Vũ thực lục” lưu giữ tại chùa. Câu chuyện này không chỉ giải thích sự ra đời của bốn vị Phật Tứ Pháp mà còn thể hiện quá trình giao thoa văn hóa một cách sinh động. Từ trung tâm gốc ở vùng Dâu (Bắc Ninh), tín ngưỡng này đã lan tỏa, hình thành nên nhiều trung tâm thờ tự khác, trong đó có Thường Tín.

3.1. Nguồn gốc tín ngưỡng Tứ Pháp và truyền thuyết Man Nương

Sự ra đời của Tín ngưỡng Tứ Pháp gắn liền với truyền thuyết về Man Nương. Chuyện kể rằng vào những năm đầu Công nguyên, tại vùng Luy Lâu, có cô gái tên Á Man (Man Nương) theo học đạo với nhà sư Ấn Độ Khâu Đà La. Một lần sư vô ý bước qua người nàng đang ngủ, khiến nàng thụ thai một cách kỳ diệu. Sau 14 tháng, nàng sinh ra một bé gái và đem trả lại cho nhà sư. Nhà sư đặt đứa bé vào một cây dung thụ. Về sau, cây bị bão quật đổ, trôi về Luy Lâu. Sĩ Nhiếp sai người tạc gỗ cây thành bốn pho tượng, đặt tên là Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện, thờ ở bốn ngôi chùa khác nhau. Câu chuyện này là sự biểu tượng hóa cho cuộc “hôn phối” giữa tín ngưỡng bản địa (Man Nương) và tôn giáo lớn từ bên ngoài (nhà sư Khâu Đà La), khai sinh ra một hình thức Phật giáo đậm chất Việt Nam.

3.2. Hệ thống chùa Tứ Pháp ở Thường Tín và các vùng lân cận

Từ trung tâm khởi phát ở vùng Dâu (Thuận Thành, Bắc Ninh), Tín ngưỡng Tứ Pháp đã lan tỏa, hình thành bốn cụm thờ tự chính ở đồng bằng Bắc Bộ: Bắc Ninh, Hưng Yên, Hà Nam và Hà Nội (bao gồm Thường Tín). Tại Thường Tín, hệ thống này có hai ngôi chùa chính là Chùa Đậu (làng Gia Phúc, xã Nguyễn Trãi) thờ Pháp Vũ và chùa Pháp Vân (làng Văn Giáp, xã Văn Bình) thờ Pháp Vân. Xưa kia, hai chùa có mối liên hệ mật thiết trong lễ hội, thường tổ chức rước tượng qua lại. Hiện nay, tuy lễ hội được tổ chức độc lập nhưng sự tồn tại của hai ngôi chùa này đã góp phần tạo nên một trung tâm thờ Tứ Pháp quan trọng ở phía nam kinh thành Thăng Long.

3.3. Nét tương đồng và khác biệt trong tục thờ Tứ Pháp tại chùa Đậu

So với các trung tâm thờ Tứ Pháp khác, việc thờ tự tại di tích chùa Đậu có cả điểm chung và nét riêng. Điểm chung là hình thức “tiền Phật hậu Thánh”, tức kết hợp thờ Phật và thờ Thánh Mẫu Tứ Pháp trong cùng một ngôi chùa. Tuy nhiên, điểm khác biệt nổi bật nhất là vị trí đặt tượng. Tại Chùa Đậu, tượng Pháp Vũ được đặt thờ trong một long đình riêng ở gian sau cùng, tách biệt và cao hơn hẳn hệ thống tượng Phật phía trước. Trong khi đó, ở các chùa khác như chùa Dâu (Bắc Ninh), tượng Tứ Pháp thường được đặt phối thờ cùng ban Phật. Ngoài ra, thời gian và nghi thức lễ hội ở chùa Đậu cũng khác biệt, không tổ chức vào ngày 8/4 âm lịch như ở vùng Dâu mà vào đầu xuân (mùng 8-10 tháng Giêng), thể hiện sự thích ứng với điều kiện và tập quán riêng của địa phương.

IV. Phân tích giá trị văn hóa vật thể của di tích chùa Đậu

Giá trị văn hóa vật thể của di tích chùa Đậu là một hệ thống di sản phong phú, được thể hiện rõ nét qua kiến trúc, điêu khắc và các di vật cổ. Luận văn của Nguyễn Thị Mai Phương đã dành một chương riêng để phân tích sâu sắc các khía cạnh này. Về tổng thể, chùa có kết cấu theo kiểu “nội công ngoại quốc”, một lối kiến trúc phổ biến của chùa chiền Việt Nam, tạo ra một không gian vừa trang nghiêm vừa gần gũi. Các đơn nguyên kiến trúc được bố trí hài hòa, từ gác chuông, Tiền đường, Thiêu hương, Thượng điện cho đến hai dãy hành lang và nhà Tổ. Dấu ấn của nhiều thời đại lịch sử được lưu lại trên các kết cấu kiến trúc và họa tiết trang trí. Ví dụ, nền Thượng điện được tôn cao mang đặc điểm của chùa thời Trần, trong khi các mảng chạm khắc trên gác chuông và Tiền đường lại đậm phong cách nghệ thuật thời Lê. Bên cạnh đó, nghệ thuật điêu khắc tại chùa Đậu đạt đến trình độ tinh xảo, đặc biệt là hệ thống tượng Phật giáo và tượng Nữ thần Pháp Vũ. Các di vật cổ như bia đá, chuông đồng, sách đồng không chỉ là những tác phẩm nghệ thuật mà còn là nguồn sử liệu vô giá, giúp tái hiện lịch sử hình thành và phát triển của ngôi chùa cũng như đời sống tín ngưỡng của người dân qua nhiều thế kỷ. Đặc biệt, chùa còn lưu giữ hai pho toàn thân xá lợi của hai vị thiền sư Vũ Khắc MinhVũ Khắc Trường, là những báu vật độc nhất vô nhị của quốc gia.

4.1. Giá trị kiến trúc độc đáo theo kiểu nội công ngoại quốc

Kiến trúc tổng thể của Chùa Đậu được quy hoạch theo bố cục “nội công ngoại quốc”. Trục chính gồm các công trình: gác chuông, Tiền đường, Thiêu hương và Thượng điện, tạo thành hình chữ “Công” (工). Bao bọc bên ngoài là hai dãy hành lang nối Tiền đường với Hậu đường (nhà Tổ), tạo thành một khung hình chữ “Quốc” (国). Lối kiến trúc này tạo ra sự cân đối, chặt chẽ và uy nghiêm. Các công trình được xây dựng bằng vật liệu truyền thống, chủ yếu là gỗ lim, với các bộ vì kèo được chạm khắc tinh xảo các đề tài rồng, phượng, hoa lá. Sự kết hợp giữa các phong cách kiến trúc qua nhiều thời đại trùng tu đã tạo nên một di tích đa dạng và giàu giá trị.

4.2. Nghệ thuật điêu khắc và các di vật cổ đặc sắc tại chùa

Hệ thống di vật tại di tích chùa Đậu vô cùng quý giá. Nổi bật là nghệ thuật điêu khắc trên gỗ và đá. Các mảng chạm khắc trên cấu kiện kiến trúc mang đậm phong cách thời Lê với hình tượng rồng mạnh mẽ, tinh tế. Hệ thống tượng pháp đa dạng, gồm tượng Phật, Bồ Tát, La Hán và đặc biệt là tượng Nữ thần Pháp Vũ với phong cách tạo hình độc đáo. Ngoài ra, chùa còn lưu giữ nhiều cổ vật giá trị như bia đá ghi lại các lần trùng tu, quả chuông “Pháp Vũ Tự Chung” đúc năm 1801, và một cuốn sách bằng đồng. Tuy nhiên, di vật độc đáo và quý hiếm nhất chính là nhục thân của hai vị thiền sư Vũ Khắc MinhVũ Khắc Trường, những người đã tu đắc đạo và để lại toàn thân xá lợi cho hậu thế chiêm bái.

V. Đánh giá giá trị văn hóa phi vật thể nổi bật tại chùa Đậu

Bên cạnh các giá trị vật thể, di tích chùa Đậu còn là một không gian văn hóa sống động, nơi lưu giữ và thực hành nhiều giá trị văn hóa phi vật thể đặc sắc. Luận văn đã tập trung nghiên cứu khía cạnh này, chủ yếu qua lăng kính của lễ hội chùa Đậu. Lễ hội không chỉ là một sự kiện tôn giáo mà còn là một sinh hoạt văn hóa cộng đồng quan trọng, thể hiện sự gắn kết làng xã và phản ánh sâu sắc đời sống tín ngưỡng của cư dân nông nghiệp. Lễ hội chùa Đậu được tổ chức vào đầu xuân, từ mùng 8 đến mùng 10 tháng Giêng âm lịch, đây là thời điểm nông nhàn, thuận lợi cho các hoạt động vui chơi, tế lễ. Nghiên cứu chỉ ra sự tương đồng và khác biệt của lễ hội xưa và nay. Mặc dù một số nghi thức đã thay đổi để phù hợp với xã hội hiện đại, nhưng những giá trị cốt lõi như nghi lễ cầu mưa, cầu an, và các hoạt động rước kiệu vẫn được duy trì. Các giá trị cơ bản của lễ hội bao gồm giá trị lịch sử, giá trị văn hóa và giá trị cố kết cộng đồng. Nó là dịp để người dân tái hiện lịch sử, tưởng nhớ công đức của các vị thần Phật và thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Vai trò của Chùa Đậu trong đời sống tâm linh cộng đồng là không thể phủ nhận, là nơi người dân gửi gắm niềm tin, ước vọng về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc.

5.1. Diễn biến và ý nghĩa cốt lõi của lễ hội chùa Đậu

Lễ hội chùa Đậu là tâm điểm của sinh hoạt văn hóa phi vật thể tại đây. Lễ hội diễn ra trong ba ngày đầu năm mới, thu hút đông đảo người dân địa phương và du khách thập phương. Phần lễ bao gồm các nghi thức trang trọng như tế lễ tại chùa, dâng hương cúng Phật và Thánh Pháp Vũ. Phần hội sôi động với các hoạt động rước kiệu từ đình các thôn trong xã về chùa, cùng nhiều trò chơi dân gian. Ý nghĩa cốt lõi của lễ hội là cầu cho mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an. Đây là sự phản ánh trực tiếp của Tín ngưỡng Tứ Pháp, một tín ngưỡng nông nghiệp. Lễ hội cũng là dịp để giáo dục thế hệ trẻ về lịch sử và truyền thống văn hóa của quê hương.

5.2. Vai trò của chùa Đậu trong đời sống tín ngưỡng cộng đồng

Chùa Đậu giữ một vị trí trung tâm trong đời sống tín ngưỡng của người dân xã Nguyễn Trãi và các vùng lân cận. Đây không chỉ là nơi thờ Phật mà còn là nơi thờ Nữ thần Pháp Vũ, vị thần chủ về mưa, gắn bó mật thiết với sản xuất nông nghiệp. Sự linh thiêng của chùa còn được củng cố bởi sự hiện diện của toàn thân xá lợi hai vị thiền sư Vũ Khắc MinhVũ Khắc Trường. Người dân đến chùa không chỉ để cầu Phật mà còn để cầu xin sự che chở, phù hộ cho mùa màng và cuộc sống. Ngôi chùa đóng vai trò là một điểm tựa tinh thần, một biểu tượng của bản sắc văn hóa địa phương, góp phần điều chỉnh các mối quan hệ xã hội và duy trì sự ổn định trong cộng đồng.

VI. Hướng bảo tồn và phát huy giá trị di tích chùa Đậu hiệu quả

Từ những phân tích toàn diện về giá trị lịch sử và văn hóa, luận văn thạc sĩ văn hóa học của Nguyễn Thị Mai Phương đã đề xuất những định hướng quan trọng cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị của di tích chùa Đậu. Công trình nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc nhận diện di sản mà còn hướng tới việc ứng dụng kết quả vào thực tiễn. Tác giả nhấn mạnh rằng việc bảo tồn cần được tiến hành một cách khoa học và tổng thể, bao gồm cả di sản vật thể và phi vật thể. Đối với di sản vật thể, cần có các giải pháp tu bổ, tôn tạo khẩn cấp các hạng mục xuống cấp nhưng phải tuyệt đối tôn trọng tính nguyên gốc của di tích. Việc lập hồ sơ khoa học chi tiết cho từng hiện vật, đặc biệt là hai pho toàn thân xá lợi, là nhiệm vụ cấp bách. Đối với di sản phi vật thể, cần có kế hoạch sưu tầm, tư liệu hóa và phục dựng các nghi lễ, trò chơi dân gian trong lễ hội chùa Đậu đang có nguy cơ mai một. Việc phát huy giá trị di tích cần gắn liền với phát triển du lịch văn hóa bền vững, biến chùa Đậu trở thành một điểm đến hấp dẫn, qua đó nâng cao nhận thức của cộng đồng và tạo nguồn lực cho công tác bảo tồn. Những đóng góp của luận văn là cơ sở khoa học đáng tin cậy cho các nhà quản lý văn hóa và chính quyền địa phương trong việc hoạch định chính sách bảo vệ di sản quý giá này.

6.1. Những đóng góp khoa học chính của luận văn thạc sĩ

Luận văn đã có những đóng góp quan trọng. Thứ nhất, phác họa một cách đầy đủ diện mạo lịch sử, văn hóa của địa bàn nơi có di tích chùa Đậu. Thứ hai, xác định một cách hệ thống các giá trị lịch sử, văn hóa của di tích và vai trò của nó trong đời sống cộng đồng. Thứ ba, thông qua việc nghiên cứu toàn diện giá trị vật thể và phi vật thể, luận văn đã cung cấp cơ sở để tìm ra giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Cuối cùng, công trình bổ sung một nguồn tư liệu nghiên cứu quý giá về Chùa Đậu nói riêng và hệ thống chùa thờ Tín ngưỡng Tứ Pháp nói chung dưới góc độ Văn hóa học.

6.2. Các giải pháp đề xuất để bảo tồn và phát huy di sản

Dựa trên thực trạng của di tích, luận văn đề xuất một số giải pháp cụ thể. Về bảo tồn, cần ưu tiên tu bổ các hạng mục kiến trúc xuống cấp, chống mối mọt cho các cấu kiện gỗ, và có phương án bảo quản đặc biệt cho hai pho tượng táng của thiền sư. Cần số hóa các tài liệu Hán Nôm như văn bia, sách đồng. Về phát huy giá trị, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, quảng bá về giá trị của di tích chùa Đậu trên các phương tiện truyền thông. Tổ chức các hoạt động giáo dục di sản cho học sinh. Xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa tâm linh gắn với chùa Đậu và hệ thống di tích lân cận để thu hút du khách, đồng thời tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: CHÙA ĐẬU TRONG ĐIỄN TRÌNH LỊCH SỬ: 1-1. Điện mạo làng Gia Phúc, xã Nguyễn Trải, huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội 1.1 Vị trí địa Làng Gia Phúc xã Nguyễn Trãi, huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội, ưa thuộc huyện Thượng Phúc, phủ Thường Tín, tắn Sơn Nam. Trần Sơn Nam xưa ka thuốc quản Giao Chị, Đông và Bắc thông với Hải Dương, Thượng Kinh, Tây và Nam thông với Sơn Tây, Thanh Hoa. Đẩy là tắn thứ ba trong bốn kinh trấn và đứng đâu phên dậu phía Nam, có 9 lộ phủ, 36 huyện, 2059 làng xã.

Trong đó huyện Thượng Phúc, phủ Thường Tín có 57 xã, ly sở [45/30] Thời Lê Trung Hưng, trấn Sơn Nam chia lim trin Son Nam “Thượng và Sơn Nam Hạ. Đầu triều Nguyễn, Gia Long lắy 2 rn lệ thuộc vào Bắc thành. Năm Minh Mệnh thứ 3 (1522), đổi Sơn Nam Thượng thành trắn Sơn Nam, Sơn Nam Hạ thàn trần Nam Din Phủ Thường Tín nằm ở phía Bắc Sơn Nam, địa giới gằn Trung Đô, các huyện đều nằm ven theo đường quan lô, đất ằng rộng ri, không có rừng núi gin cin, Duy có dòng sông Tô (Lịch) quanh vòng tong hat. Ba huyện đều có ,Ủ g văn học, nhưng huyện Thanh Trị, huyện Thượng Phúc thịnh hơn "Những người bọc giỏi,bÈ ôi hí sinh ra" [31,098] Phủ Thường Tín thời Bắc thuộc là quận Giao Chị, thời Lý Trần là châu Thượng Phúc, thời thuộc Minh đổi là châu Phúc Yên gồm 3 huyện: Bảo Phúc, Phù Lưu, Thanh Đảm, Nhà Lê đạt làm phủ Thường Tín thuộc thi uyên Sơn Nam (sau đổi là trấn), gồm 3 huyện Thanh Tủ, Thượng Phúc, Phú Xuyén (21, 1S}.

Theo “lt nước Việt Nam qua các đời” của học giả Đào Duy Anh, năm Minh "Mệnh thứ 12 (1832) lấy 3 phủ Ứng Hoà, Thường Tín, Lý Nhân trấn Sơn Nam và huyện Từ Liêm phủ Quốc Oai trấn Sơn Tây đổi lệ vào phủ Hoài Dức mà. đính Hà Nội. Tính Hà Nội gồm4 phủ, 15 huyện, trong đó phủ Thường Tỉn gồm 3 huyện Thượng Phúc, Thanh Tri và Phú Xuyên, Năm 1888, thực dân Pháp lấy thành phố Hà Nội làm nhượng dia, hu qu của việc ấy là đời tỉnh ly Tà Nội đến xứ Cầu Đơ và đổi tên tỉnh Hà Nội thành tính Hà Đông Huyện Thương Phúc thời Lý Trần thuộc châu Thượng Phúc lô Đông Đô, thời thuộc Minh đổi làm huyện Bảo Phúc thuộc châu Phúc Yên phủ Giao. Nhà Lê vẫn đặt làm huyện Thượng Phúc thuộc phủ Thường Tín.

én u Nguyễn, huyện có 12 tổng, gồm 82 xã, thôn. “Từ sau cách mạng tháng 8 năm 1945, huyện Thượng Phúc thuộc tỉnh Hà "Đông, đối tên là huyện Thường Tín, "Năm 1953, bốn xã phía Nam huyện sp nhập vào huyện Phú Xuyên. ‘Nam 1957, nhập thêm 3 xã của huyện Thanh Oai. Năm 1960, một số xã phía Nam huyện Thanh Trì được ất về huyện “Thường Tín khi huyện Thanh Trì sáp nhập vào Hà Nội.

Hiện nay, huyện Thường Tín nằm ở phía Nam thành phố Hà Nội. Tổng diễn tích tự nhiên 127,7 km’, phía Đông giáp sông Hằng, phía Tây giáp huyện “Thanh Oai, phía Nam giáp huyện Phú Xuyên, phía Bắc giáp huyện Thanh Tr gồm 1 thị trấn và 29 xã. Huyện Thường Tín nằm trong lưu vực các con sông như sông Hồng ở phia Đông, sông Nhuệ ở phía Tây, sông Tô Lịch ở phía Bắc, địa hình đất dại bằng phẳng, phì nhiêu thuận lợi cho phát triển nông nghiệp trồng lúa và các loại cây hoa mau, Xã Nguyễn Trải được thành lập vào ngày4 tháng 10 năm 1948, xã vinh ddự được mang ên nhà văn hóa uyên bác, nhà thơ, nhà quân sự, chính trị thiên tải Nguyễn Trãi. Tiện nay,sã Nguyễn Trãi là mộtrong 29 xã thị trấn của huyện Thường, thành phố Hà Nội, đây là vùng đồng chiêm trũng, nằm dọc theo bờ sông.

'Nhuệ và Quốc lộ 1A, xã có chiều dai khoảng 7 km, chiều ngang khoảng3 km. với tổng diện tích đất tự nhiên là 576,46 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm 382.78 ha, đất thê cự chiếm 42.89 ha, đắt chuyên dùng chiếm 97,71 ha, Xã "Nguyễn Trải giữ một vị í quan trọng cả về mặt quân sự và kinh tế. Xã nằm ở trung tâm phía tây huyện Thường Tín, cách trung tâm Thành phố Hà Noi 23 kem về phía nam, -Xã Nguyễn Trải có phía bắc giáp xã Văn Phú, phía nam giáp xã Dũng Ti „ phía đông giáp xã Quất Động, phía tây giáp ần Minh. Xã Nguyễn Trãi được bao bọc bởi 3 con sông lớn, phía tây là sông Nhu, phía nam là sông Kim Ngưu, chảy dọc từ đông bắc tới tây nam cất đôi xã là sông Hòa Bình.

Với địa hình như th này, xã Nguyễn Trãi có đường giao thông thủy, bộ đều rấ thuận lợi XXã Nguyễn Tải (c8) gồm 11 thôn: Thuy Ứng, Văn Trai, Yên Phú, Tảo Môn, Lộc Dư, Hòe Thị, Đình Tổ, Mễ Sơn, Gia Khánh, Gia Phúc, Vĩnh Mộ. “Trước Cách mạng tháng Tâm 1945, xã Nguyễn Trãi thuộc ba tổng: Tổng La Phù gầm các thôn: Định Tổ, MỄ Sơn, Lộc Du, Hòe Thị, Gia Khánh, Gia Phúc “Tổng Nhĩ Khê gồm các thôn: Thuy Ứng, Văn Trai, Yên Phú, Tảo Môn. “Tổng Đông Cứu gồm các thôn: Vĩnh Mộ, Gia Phúc, Gia Khánh Trude thé ky XVII ngudi din trong vùng gọi là xứ Hương Phúc bao gồm: Thượng Phúc, Hoành Phúc, Gia Phúc, Định Phúc, Phúc Lộc nằm trong tổng La Phủ huyện Thượng Phúc Sau cách mạng thing Tâm 1945, cùng với việc bảo vệ nền đi p của qn tộc dưới sự lãnh đạo cũa Đăng, nhân dân cả nước xây dụng chính quyển mới, ngày 6 tháng 1 năm 1946 cuộc Tổng tuyển cử trong cả nước bằu ra Quốc hồi khóa Ï của nước Việt Nam dân chủ cộng hỏa. Theo quy định của Hiển pháp mới việc sắp xếp các xã (heo địa danh cho phủ hợp nên từ ba ổn thành ba xã đó là xã Thương Hiễn, xã Minh Đăng, xã Minh Đức với 11 thôn gằm: -Xã Thượng HiỄn có các thôn: Thuy Ứng, Văn Trai, Yên Phú, Tả Môn.

“Xã Minh Đăng có các thôn: Đình Tỏ, Mễ Sơn, Lộc Sơn, Hòe Thị. “Xã Minh Đức có các thôn: Gia Khánh, Gia Phúc, Vĩnh Mô "ủng diện tích của 3 xã cũ là 576 ha và dân sốlà 3620 người. Đến ngày (04/10/1948 thì hợp nhất lại thành xã Nguyễn Trãi. "Xưa kia, làng Gia Phúc thu ông La Phù, phủ Thường Tín, trấn Sơn "Nam.

Ngày nay, làng Gia Phúc được đôi thành thôn Gia Phúc, và là một trong tâm thôn của xã Nguyễn Trãi. Cùng với thôn Gia Phúc, xã Nguyễn Trả còn có các thôn: Mai Sao, Vĩnh Mô, Lộc Dư, Hoe Thị, Mễ Sơn, Đình Tổ, Xóm Bến `Về sự hình thành các thôn rong xã, trong nhân đân còn lưu truyền một truyền thuyết tương tyễn rằng nhà sử tr tr chủa Am là một đứa trẻ bị bỏ xơ ð mạch nước thôn Hắc Thị, mạch nước Ấy ngày nay người 1s khơi ra thành tiếng Giao. Nhân đân địa phương khi phát hiện có đứa tr bị bỏ rơi, đu tiên à thôn Hòe Thị các cụ chức sắc trong làng bàn nhau đem đứa trẻ về nuôi cho nên sợi là Thượng Phúc có nghĩa là đầu. Thôn Lộc Dư và thôn Đình Tổ được hàng Tổng phân bổ đem tiền của nuôi dưỡng, có bụng tốt goi là Hoành Phúc, cỗ nghĩa là bụng.

Đứa trẻ được mang về chùa Đậu được gọi là kỳ duyên với chùa, nhân dân thôn Gia Phúc, Gia Khánh ngày nay ra trông nom, poe lâm việc phúc goi là Gia Phúc. Khí nhà sư chia Am dén tdi v giả, đúng vào năm khô hạn cả vùng không có nước cho nông nghỉ đồng ruộng khô hạn, trong một đêm nằm chiêm bao nhà sư duge thin báo mộng hãy lên mạch ước ngằm nơi người sinh ra khơi ra thành giếng thì sẽ cứu được hạn. Nhà sư cầm gây thiết trượng đi từ chùa Đậu men theo sông Nhuệ lên đến khu vực giếng Giao ngày nay là chỗ nhà sư sinh ra và bị bỏ rơi ở đó, quả nhiên thấy, ông nước phun trào. Nhà sư kêu gọi nhân dân địa phương khơi thành giếng cđem nước tưới cho ruộng đồng và sinh hoạt.

Từ đó người ta gọi là giếng bà Giao. Giao có nghĩa là Thánh Mẫu đã giao người con núp dưới cửa thiền và độ cho chúng sinh tim được mạch nước tưới ruộng đồng tốt tươi, chẳng han hán. Cũng đồng thời tai v tr giéng Giao người ta xây một ngôi dẫn, ngôi đền hiện nay vẫn còn những cây đa, cây muỗm có chu vỉ đến năm, sáu người ôm, chứng tỏ rằng ngôi đền đã có từrấlãu, người ta gi là đền Ông, ngày nay đền Ông thờ Tiến sĩ Dương Trực Nguyên Sau cải cách ruộng đất, xã Nguyễn Trãi lại chia thành hai xã là xã Nguyễn Trãi và xã Văn Phú Xã Nguyễn Trải ngày nay gồm tâm thôn và một xóm đó là ác thin: MB Son, Dinh Tổ, Lộc Du, Höe Thị, Vinh Mô, Gia Khánh, Gia Phúc, Mai Sao và thuộc thôn Đình Tô. Ngày 1 tháng 8 năm 2008, khi sát nhập Hà Tây.

với Hà Nội, xã Nguyễn Trải thuộc huyện Thường 1, thành phố Hà Nội. “Thôn Gia Phúc nằm ở phía nam của xã Nguyễn Trãi, giấp với thôn Gia Khanh, thin Vinh Mô. Về diện tích, thôn Gia Phúc lớn thứ ba trong cả xã, sau thôn Gia Khánh và thôn Đình Tổ, `VỀ vị địa lý, thôn Gia Phúc cách rung tâm thành phố Hà Nội khoảng, 24km về phía nam, cách thị trấn Thường Tín Khoảng 2,5km, gio thông đường bộ rắtthuân li. Từ Trung tâm Hà Nỗi đĩ theo đường quốc lộ 1A dén thị trấn Văn Điễn sau đó đi theo đường quốc lộ 1A đến km2 rồ rẽ phải đỉ tiếp khoảng I,škem nữa là tối làng Gia Phúc, nơi có chủa Đậu 1.

Thành phần dân cư. XXã Nguyễn Trải bao gồm 2382 hộ với 8514 nhân khẩu (heo thông kế của xã Nguyễn Trãi năm 2009), là vùng đất gần với Thủ đô Hà Nội nên ở đây từ lâu đã có nhiều dòng họ lớn sinh sống, đến nay vẫn còn gia phả và nhà thờ. Vĩ dụ: thôn Hòe Thị có dòng họ Dương, trong họ có Dương Trực Nguyên. đỗ Tiến sỹ năm Hồng.

Đức thứ 21 (1490) khi mới 33 mỗi. Ông đã từng giữ nhiều chức vụ quan trọng nối ip nhau trong 19 năm làm quan và là một trong số 2E người được Vua Lê Thánh Tổng chọn vào hội Tạo đàn, Bên cạnh họ Dương, còn có họ Lê thôn MỄ Sơn cũng là đồng họ lớn đến lập Ấp ở đây khá sm, Dòng họ Lê có ông Lê Huy Canh để Tiền sỹ ở thé ky 19. 6 thon Mễ Sơn còn có dòng họ Vũ, họ Tần, họ Ta cũng đến diy ừ rất sớm. Thôn Mai Sao có họ Lê, ho Phạm, họ Nguyễn.

Thôn Gia Khánh có họ “Trần, họ Nguyễn, họ Phạm. Thôn Gia Phúc có họ Lê, họ Vũ, họ Tạ, họ Trần. “Thôn Vĩnh Mộ có họ Đỗ, họ Nguyễn, họ Tạ. Xóm Bến có họ Dương, họ Tạ, họ Nguyễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ