Luận văn thạc sĩ văn hóa học đời sống văn hoá thanh niên quận ba đình thành phố hà nội

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đời sống văn hóa thanh niên quận Ba Đình, Hà Nội, phân tích thực trạng và giải pháp phát triển văn hóa.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

148
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn đời sống văn hóa thanh niên quận Ba Đình

Luận văn thạc sĩ văn hóa học "Đời sống văn hóa của thanh niên quận Ba Đình, thành phố Hà Nội" của tác giả Lê Thị Khanh (2015) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về một trong những khía cạnh quan trọng nhất của xã hội đô thị đương đại. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về văn hóa và đời sống văn hóa, mà còn đi sâu phân tích thực tiễn, làm rõ bức tranh đa chiều về đời sống văn hóa thanh niên quận Ba Đình. Trong bối cảnh thủ đô Hà Nội đang phát triển mạnh mẽ, việc tìm hiểu nhu cầu văn hóa của thanh niên và những biến đổi trong tư tưởng, lối sống của họ có ý nghĩa cấp thiết. Luận văn tập trung vào đối tượng là lực lượng xã hội to lớn, quyết định tương lai của đất nước, qua đó chỉ ra những thành tựu, hạn chế và đề xuất các giải pháp chiến lược. Công trình sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, định lượng kết hợp, bao gồm khảo sát xã hội học, phân tích tài liệu và tổng hợp, để mang lại những kết luận khoa học và đáng tin cậy. Thông qua việc phân tích các yếu tố như giá trị định hướng, hoạt động văn hóa, và các nhân tố tác động, luận văn trở thành một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và những ai quan tâm đến việc phát triển văn hóa thủ đô một cách bền vững. Đây là nền tảng để hiểu rõ hơn về đặc điểm thanh niên Ba Đình và xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh cho thế hệ trẻ.

1.1. Cơ sở lý luận về văn hóa và đời sống văn hóa thanh niên

Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm nền tảng, bắt đầu từ định nghĩa "Văn hóa". Theo UNESCO, văn hóa là "tổng thể sống động các hoạt động sáng tạo của các cá nhân và cộng đồng". Từ đó, "Đời sống văn hóa" được định nghĩa là phức thể các hoạt động của con người trong việc sáng tạo, lưu giữ và hưởng thụ các giá trị vật chất, tinh thần. Cấu trúc của đời sống văn hóa bao gồm ba thành tố chính: chủ thể hoạt động, hệ thống giá trị (Chân – Thiện – Mỹ) và hệ thống thiết chế văn hóa. Đối với thanh niên, luận văn xác định đây là một nhóm xã hội đặc thù (16-30 tuổi), nhạy cảm với cái mới và là lực lượng kết nối di sản quá khứ với tương lai. Đời sống văn hóa thanh niên được xem là sự phản ánh hoạt động phát huy sức mạnh bản chất người của giới trẻ để hoàn thiện xã hội và chính bản thân.

1.2. Đặc điểm thanh niên Ba Đình trong bối cảnh đương đại

Quận Ba Đình là trung tâm hành chính-chính trị quốc gia, với khoảng 80.000 thanh niên (chiếm 40% dân số quận). Đặc điểm thanh niên Ba Đình mang nhiều nét riêng biệt. Họ lớn lên trong môi trường chính trị-xã hội đặc thù, có giác quan chính trị nhạy bén và trình độ học vấn tương đối cao (43% tốt nghiệp PTTH, 34.2% tốt nghiệp đại học). Luận văn chỉ ra đa số thanh niên có lập trường tư tưởng vững vàng, tin vào sự nghiệp đổi mới, sống có lý tưởng và tích cực tham gia các phong trào xã hội. Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ vẫn còn những hạn chế: sống thiếu hoài bão, thờ ơ chính trị, có lối sống thực dụng, sùng ngoại và coi thường giá trị văn hóa truyền thống. Đây là những thách thức trực tiếp đối với việc xây dựng một đời sống tinh thần giới trẻ lành mạnh.

1.3. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu chính của luận văn

Mục đích chính của luận văn là khảo sát, đánh giá thực trạng đời sống văn hóa của thanh niên quận Ba Đình, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng. Để thực hiện mục tiêu này, tác giả đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học. Phương pháp logic và lịch sử được dùng để hệ thống hóa cơ sở lý luận. Phương pháp điều tra xã hội học là công cụ chính, với việc tiến hành khảo sát văn hóa thanh niên Hà Nội trên địa bàn 3 phường đại diện. Các phương pháp phân tích-tổng hợp và thống kê-so sánh được áp dụng để xử lý dữ liệu thu thập được, đảm bảo tính khách quan và khoa học cho các kết luận. Sự kết hợp này giúp luận văn không chỉ mô tả hiện tượng mà còn lý giải được nguyên nhân và đưa ra những dự báo có cơ sở.

II. Đánh giá thực trạng đời sống văn hóa thanh niên quận Ba Đình

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích sâu sắc thực trạng đời sống văn hóa của thanh niên quận Ba Đình, hé lộ một bức tranh phức tạp với nhiều điểm sáng và không ít thách thức. Đời sống văn hóa thanh niên quận Ba Đình hiện nay chịu sự chi phối mạnh mẽ của các nhân tố kinh tế - xã hội vĩ mô, tạo ra những biến đổi sâu sắc trong hệ giá trị và lối sống. Một mặt, thanh niên ngày càng năng động, sáng tạo, có ý thức hội nhập và tinh thần yêu nước cao. Kết quả khảo sát cho thấy lòng yêu nước vẫn là giá trị cốt lõi, với 70% thanh niên cho rằng đây là phẩm chất "rất quan trọng". Mặt khác, ảnh hưởng của toàn cầu hóa và kinh tế thị trường cũng làm nảy sinh nhiều vấn đề tiêu cực. Sự biến đổi văn hóa thanh niên thể hiện qua xu hướng sống thực dụng, đề cao giá trị vật chất, và sự phai nhạt dần các giá trị đạo đức truyền thống. Luận văn đã chỉ ra tình trạng một bộ phận giới trẻ thờ ơ với chính trị, sao chép văn hóa ngoại lai thiếu chọn lọc. Những vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những định hướng và giải pháp can thiệp kịp thời để xây dựng một môi trường văn hóa lành mạnh, giúp thanh niên phát triển toàn diện, giữ vững bản sắc văn hóa dân tộc trong thời kỳ hội nhập.

2.1. Các nhân tố ảnh hưởng Toàn cầu hóa và kinh tế thị trường

Luận văn xác định rõ các nhân tố chính đang tác động đến đời sống văn hóa thanh niên. Ảnh hưởng của toàn cầu hóa mang lại cơ hội tiếp cận tri thức và tinh hoa văn hóa nhân loại, giúp thanh niên năng động và cởi mở hơn. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn nguy cơ đồng hóa văn hóa, khi các luồng tư tưởng, lối sống ngoại lai du nhập ồ ạt. Tương tự, kinh tế thị trường thúc đẩy tính hiệu quả và tự chủ nhưng mặt trái của nó là xu hướng thương mại hóa các mối quan hệ xã hội, đề cao chủ nghĩa cá nhân và lối sống hưởng thụ. Bên cạnh đó, quá trình đô thị hóa và tác động của mạng xã hội cũng làm thay đổi mạnh mẽ cách thức giao tiếp và sinh hoạt văn hóa thanh niên, tạo ra cả cơ hội và thách thức.

2.2. Biến đổi văn hóa thanh niên qua các giá trị định hướng

Sự biến đổi văn hóa thanh niên được thể hiện rõ nét nhất qua hệ giá trị định hướng. Khảo sát của luận văn cho thấy, bên cạnh giá trị yêu nước, thanh niên hiện nay đề cao lợi ích gia đình (96,3%) và lợi ích cá nhân (96,2%), cho thấy quan điểm sống thực tế hơn. Tuy nhiên, sự quan tâm đến chính trị còn hạn chế, chỉ 13,8% thanh niên quan tâm đến lĩnh vực này và 17,5% cho rằng việc phấn đấu vào Đảng là "không cần thiết". Điều này phản ánh một sự thay đổi trong đời sống tinh thần giới trẻ, đòi hỏi các tổ chức Đoàn, Hội cần đổi mới phương thức hoạt động để thu hút và định hướng tốt hơn. Phần lớn thanh niên có mục đích sống rõ ràng, mong muốn trở thành công dân tốt và được xã hội tôn trọng, đây là một nền tảng tích cực cần được phát huy.

2.3. Những vấn đề đặt ra trong sinh hoạt văn hóa của giới trẻ

Nghiên cứu chỉ ra nhiều vấn đề đáng quan ngại. Thứ nhất là tình trạng biến động về tư tưởng, lối sống. Một bộ phận thanh niên sống buông thả, thiếu lý tưởng, sùng ngoại một cách mù quáng, coi thường giá trị văn hóa truyền thống. Thứ hai là sự bất cập về việc làm và môi trường xã hội. Tỷ lệ thanh niên có thu nhập thấp còn cao, trong khi các không gian văn hóa công cộng và các hoạt động văn hóa giải trí lành mạnh còn thiếu và chưa đáp ứng được nhu cầu. Sự phát triển của các tệ nạn xã hội như ma túy, cờ bạc trên không gian mạng cũng là mối đe dọa trực tiếp, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt hơn từ các cơ quan quản lý và toàn xã hội.

III. Top giải pháp nâng cao đời sống văn hóa thanh niên Ba Đình

Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm nâng cao chất lượng đời sống văn hóa thanh niên quận Ba Đình. Các giải pháp này không chỉ mang tính tình thế mà hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, tạo ra một môi trường văn hóa lành mạnh để thanh niên rèn luyện và trưởng thành. Trọng tâm của các giải pháp là phát huy vai trò chủ động của chính thanh niên, đồng thời tăng cường sự định hướng của các cấp ủy Đảng, chính quyền và các tổ chức đoàn thể. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đổi mới nội dung và phương thức giáo dục, giúp thanh niên nhận thức đúng đắn về vai trò và trách nhiệm của mình trong việc xây dựng đời sống văn hóa. Các giải pháp được chia thành các nhóm chính: nhóm giải pháp về giáo dục nhận thức, nhóm giải pháp về cơ chế chính sách văn hóa, và nhóm giải pháp về tổ chức quản lý. Sự kết hợp hài hòa giữa các nhóm giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra chuyển biến tích cực, góp phần xây dựng thế hệ thanh niên Ba Đình vừa "hồng" vừa "chuyên", đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

3.1. Tăng cường giáo dục và phát huy vai trò chủ thể của thanh niên

Giải pháp hàng đầu được đề xuất là tăng cường công tác giáo dục chính trị, tư tưởng, truyền thống, lý tưởng và đạo đức lối sống cho thanh niên. Cần làm cho thanh niên hiểu rằng xây dựng đời sống văn hóa là trách nhiệm và quyền lợi của chính họ. Luận văn đề cao việc phát huy vai trò chủ thể của thanh niên, khuyến khích họ tự tổ chức và tham gia vào các hoạt động văn hóa giải trí, sáng tạo ra các giá trị văn hóa mới thay vì chỉ là người tiêu dùng thụ động. Các tổ chức Đoàn, Hội cần tạo ra nhiều sân chơi bổ ích, các diễn đàn đối thoại để thanh niên có thể bày tỏ quan điểm và đóng góp sáng kiến.

3.2. Hoàn thiện cơ chế chính sách văn hóa và đầu tư cơ sở vật chất

Luận văn kiến nghị chính quyền quận Ba Đình cần có những chính sách văn hóa cụ thể, ưu tiên cho thanh niên. Điều này bao gồm việc quy hoạch và đầu tư xây dựng, nâng cấp các thiết chế văn hóa cơ sở như nhà văn hóa, câu lạc bộ, thư viện, điểm vui chơi công cộng. Cần có cơ chế khuyến khích xã hội hóa, huy động các nguồn lực từ doanh nghiệp và cộng đồng để đa dạng hóa các sinh hoạt văn hóa thanh niên. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất không chỉ đáp ứng nhu cầu văn hóa của thanh niên mà còn tạo ra môi trường vật chất-văn hóa lành mạnh, góp phần đẩy lùi các tệ nạn xã hội.

3.3. Phát huy vai trò của gia đình nhà trường và xã hội

Nghiên cứu khẳng định vai trò của gia đình và nhà trường là nền tảng không thể thay thế trong việc hình thành nhân cách văn hóa cho thanh niên. Gia đình cần là một môi trường giáo dục mẫu mực, nơi các giá trị văn hóa truyền thống được trao truyền. Nhà trường cần lồng ghép giáo dục lối sống, kỹ năng sống vào chương trình giảng dạy. Bên cạnh đó, cần phát huy vai trò của toàn xã hội trong việc tạo ra một môi trường văn hóa chung tiến bộ, văn minh. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ba môi trường giáo dục: gia đình – nhà trường – xã hội sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp để xây dựng đời sống văn hóa thanh niên phát triển toàn diện.

IV. Hướng đi cho đời sống văn hóa thanh niên quận Ba Đình tới đây

Phần cuối của luận văn không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp mà còn phác thảo những phương hướng phát triển cho đời sống văn hóa thanh niên quận Ba Đình trong giai đoạn tiếp theo. Dựa trên những phân tích về thực trạng đời sống văn hóa và dự báo các xu hướng mới, tác giả đã đưa ra những định hướng mang tầm nhìn chiến lược. Mục tiêu tổng quát là xây dựng một đời sống văn hóa tinh thần phong phú, lành mạnh, giúp thanh niên phát triển hài hòa về trí tuệ, đạo đức và thể chất, đồng thời giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Để đạt được mục tiêu này, quận Ba Đình cần tiếp tục coi công tác thanh niên là nhiệm vụ trọng tâm, lồng ghép các mục tiêu văn hóa vào trong các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Việc xây dựng con người Hà Nội thanh lịch, văn minh phải bắt đầu từ thế hệ trẻ. Những khuyến nghị chính sách từ luận văn cung cấp một lộ trình cụ thể để phát triển văn hóa Thủ đô một cách bền vững, biến văn hóa thực sự trở thành nền tảng tinh thần và động lực phát triển.

4.1. Dự báo các xu hướng văn hóa và nhu cầu của giới trẻ

Luận văn dự báo trong tương lai, xu hướng văn hóa giới trẻ sẽ tiếp tục chịu ảnh hưởng sâu sắc của công nghệ số và hội nhập quốc tế. Nhu cầu văn hóa của thanh niên sẽ ngày càng đa dạng, đòi hỏi các sản phẩm và dịch vụ văn hóa phải có chất lượng cao, mang tính tương tác và cá nhân hóa. Tác động của mạng xã hội sẽ ngày càng lớn, vừa là công cụ kết nối, sáng tạo, vừa là môi trường tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, việc trang bị cho thanh niên "bộ lọc văn hóa", khả năng tự đề kháng trước các thông tin xấu độc và các sản phẩm phản văn hóa là nhiệm vụ cực kỳ quan trọng.

4.2. Khuyến nghị chính sách phát triển văn hóa Thủ đô bền vững

Luận văn đề xuất một số khuyến nghị chính sách cụ thể. Thứ nhất, cần tăng cường sự lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước đối với các hoạt động văn hóa, đặc biệt là trên không gian mạng. Thứ hai, cần xây dựng các chương trình, đề án cụ thể để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, kết hợp hài hòa giữa yếu tố dân tộc và hiện đại. Thứ ba, cần có chính sách đãi ngộ, thu hút và phát triển tài năng trẻ trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật. Những khuyến nghị này không chỉ có giá trị cho quận Ba Đình mà còn có thể tham khảo để áp dụng rộng rãi trong công tác phát triển văn hóa Thủ đô nói chung, góp phần xây dựng một nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và phần kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, luận văn gồm 3 chương: Chương l: Đời sống. hóa của thanh niên và tổng quan về thanh Ba Đình hiện nay Chương 2: Thực trạng đời sống hóa cũa thanh niên quận Ba Dinh Chương 3: Phương hướng và giải pháp nâng cao đời sống cho thanh niên quận Ba Đình Chuong 1 ĐỜI SÓNG VĂN HÓA CỦA THANH NIÊN VA TONG QUAN VE THANH NIEN QUAN BA Di 1. Những khái niệm chung 1. Văn hoá và đời sống văn hoá.

'Văn hóa là một trong những khái niệm phức tạp và khó xác định. đến nay đã có hàng trăm định nghĩa về văn hóa, do các nhà nghiên cứu về văn hóa, các tổ chức và các quốc gia trên thể giới công bổ, Ở phương Tây, thuật ngữ văn hóa có nguồn gốc từ tiếng Latinh (Cultus), nghĩa là gieo trồng, sau chuyển nghĩa thành vun trồng trí tuệ con người. Vào thời cận hiện đại, khái niệm văn hóa được sử dụng phổ biến dé chỉ trình độ học vấn, học thức, trí thức, phép lich sự. Do nhu cầu phản ánh các hoạt động xã hội, khái niệm văn hóa đã được mở rộng trên nhiều lĩnh vực của.

đời sống, đặc biệt chỉ trí tuệ của con người cũng cần được gieo trồng, vun xới như cây cối, văn hóa là việc gieo trồng trí tuệ cho con người. Ở phương Đông, trong ngôn ngữ Trung Hoa cổ đại, văn hóa xuất hiện với hai nghĩa, văn hóa là “nhân văn giáo hóa” và “văn trị giáo hóa”. Nghĩa thứ nhất, văn hóa là “nhân văn giáo hóa” tức là tác động đến cá nhân, biến sinh thể người thành con người xã hội. Ngl thứ hai văn hóa là “văn trị giáo hóa”, văn trị là lấy đức để giáo hóa, đưa con người vào trật tự ky cương, phép tắc, lễ nghĩa mà tổ chức, quản lý, cai trị họ, xem “văn trị” đôi lập với “vũ trị”.

Nêu như theo cách hiệu thứ nhất văn hóa là “nhân văn giáo hóa”, đem văn hóa tác động vào cá nhân thì theo cách hiểu thứ hai “van tri giáo hóa” là đem văn hóa tác động vào cộng đồng để tổ chức cộng đồng, tổ chức xã hội 'Như vậy, dù ở phương Đông hay phương Tây, khái niệm văn hóa đều có. nghĩa tương đồng với nhau, con người muốn hoàn thiện phải được văn hóa hóa. Trong quan niệm triết học, văn hóa được biểu thị như phương thức hoạt động của con người bao chứa toàn bộ các sản phẩm vật chất tỉnh thin do con người sáng tạo ra cũng như năng lực phát triển của chính bản thân con người. 'Văn hóa có mặt ở bắt cứ hoạt động nào của con người.

Như vậy, có thể khẳng, định, văn hóa là tổng hòa các giá trị mà con người sáng tạo ra trong suốt quá trình hoạt động thực tiễn lịch sử - xã hội của mình nhằm thúc đẩy sự phát triển xã hội Chủ tịch Hồ Chí Minh quan niệm: Vi lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về mặc, ăn, ở và các phương thức sử dụng. những sáng tạo và phat minh đó tức là văn hóa [32, tr431] Theo quan điểm của chủ tịch Hồ Chí Minh, văn hóa là toàn bộ những gì đo con người sáng tạo ra, là "thiên nhiên thứ hai”, ở đâu có con người, quan hệ giữa con người với con người thì ở đó có văn hóa. Năm 1988, UNESCO phát động thập kỷ thế giới phát triển văn hóa. (1988 — 1997), ông Federico Mayor (nguyên tổng giám đốc UNESCO) đã đưa ra khái niệm: “Văn hóa là tổng thể sống động các hoạt động sáng tạo của các nhân và cộng đồng, trong quá khứ và trong hiện tại.

Qua các thế kỷ, hoạt động sáng tạo ấy đã hình thành tạo nên hệ thống giá trị, các truyền thống, thị hiếu, đặc trưng riêng của mỗi dân tộc”. ‘Nhu vay, có thê hiểu, văn hóa là hoạt động sáng tạo của con người trong. quá khứ và hiện tại, thể hiện hành vị, trình độ ứng xử đối với môi trường tự nhiên và xã hội, tạo ra những chuẩn mực, những giá trị làm thỏa mãn nhu cầu vật chất và tinh thần của con người nhằm vươn tới chân — thiện - mỹ. Khái niệm đời sống văn hóa.

Đời sống văn hóa là một thuật ngữ khoa học, khái niệm này ra đời vào thé ky XX. Thuật ngữ đời sống văn hóa hiện nay đang được sử dụng rất nhiều. trên các phương tiện thông tìn đại chúng, tuy nhiên cho đến nay vẫn chưa có một định nghĩa thực sự về “Đời sống văn hóa” thật hoàn chinh. sóc nhìn khác nhau, các cách tiếp cận khác nhau, các nhà nghiên cứu đã đưa ra một số quan niệm khác nhau về đời sống văn hóa.

Theo đại từ điển tiếng Việt do Nguyễn Như Ý chủ biên, đời sống được định nghĩa là: "Hoạt động của con người về một lĩnh vực nào đó nói chung” [46, tr670]. Theo từ điển bách khoa mở, thì ngoài nghĩa nói trên, đời sống còn được hiểu là phương tiện để sống, lối sống của cá nhân hay tập thể. Đời ig của con người bao gồm rất nhiều lĩnh vực khác nhau, nhưng có liên quan mật thiết với nhau, chẳng hạn như: đời sống kinh tế, đời sống chính trị, đời sống xã hội, đời sống văn hóa. “Theo giáo sư Hoàng Vinh trong công trình nghiên cứu “Mấy vấn đề lý luận và thực tiễn xây dựng văn hóa ở nước ta” cho rằng: Đời sống văn hóa là bộ phận của đời sống xã hội, bao gồm các yếu.

tố văn hóa tĩnh tại (các sản phẩm văn hóa vật thể, các thiết chế văn. hóa) cũng như các yếu tố văn hóa động thái (con người và các dạng. hoạt động văn hóa của nó). Xét về một phương diện khác, đời sống.

văn hóa bao gồm các hình thức văn hóa hiện thực và cả các hình thức sinh hoạt văn hóa tâm lĩnh [40, tr268] Định nghĩa này về cơ bản đã phản ánh được cấu trúc của đời sống văn hóa, song trong đó vẫn chưa để cập đến những giá trị văn hóa. Đồng thời, cách diễn đạt như thể chưa làm rõ được bản chất của đời sống văn hóa vì chỉ nêu các yếu tố cấu thành ở thể biệt lập. Nguyễn Hữu Thức trong công trình “Một số kinh nghiệm. quản lý và hoạt động tư tưởng ~ văn hóa” đưa ra một quan niệm khác: Đời sống văn hóa được hiểu một cách khái quát là hiện thực sinh động các hoạt động của con người trong môi trường sống đề duy trì, đồng thời tái tạo sản phẩm văn hóa vật chất, văn hóa tinh thần theo.

những giá trị và chuẩn mực xã hội nhất định nhằm không ngừng tác động, biến đổi tự nhiên, xã hội và đáp ứng nhu cầu đổi mới, nâng. cao chất lượng sống của chính con người [37, tr.35], Trong cuốn “Giáo trình lý luận văn hóa và đường lối văn hóa của Đảng”, các nhà khoa học khoa Văn hóa xã hội chủ nghĩa ~ Hoe viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh đưa ra quan niệm: Đời sống văn hóa là một bộ phận của đời sống xã hội, mà đời sống xã hội là một phức thể các hoạt động sống của con người, nhằm đáp. ứng các nhu cầu vật chất và tinh thần của nó. Nhu cầu vật chất được.

đáp ứng làm cho con người tồn tại như một sinh thể, còn nhu cầu tỉnh thần thì giúp cho con người tồn tại như một sinh thể xã hội, tức là một nhân cách văn hóa [27, tr434] Tiếp cận theo quan niệm của Chủ tịch Hồ Chí Minh, lĩnh vực văn hóa có thê được hiểu như sau: “Trong công cuộc kiến thiết nước nhà, có bốn vấn đề cần chú ý, cũng phải coi là quan trọng ngang nhau: chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa. Nhưng văn hóa là một kiến trúc thượng tằng” (Báo cứu quốc, số ra ngày 8/10/1945). Bởi vì Người cho rằng phải xây dựng kinh tế, xây dựng, cơ sở hạ tầng thì mới có nền tảng, có điều kiện để xây dựng và phát triển văn hóa. Người cho rằng: Muốn tiến lên chủ nghĩa xã hội thì phải phát triển kinh tế và văn.

Vì sao không nói phát triển văn hóa và kinh tế? Tục ngữ ta có. câu: Có thực mới vực được đạo; vì thế kinh tế phải đi trước. Nhưng, phát triển để làm gì? Phát triển kinh tế và văn hóa để nâng cao đời sống vật chất và văn hóa của nhân dân ta [32, tr. Từ quan niệm này, có thê thấy rằng Người coi đời sống văn hóa là đời sống tỉnh thần.

Trong nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII, Đảng cộng sản 'Việt Nam cũng cho rằng: “Văn hóa là nền tảng tỉnh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực thúc đây sự phát triển kinh tế, xã hội” [16, tr44] Điều này cũng được khẳng định trong văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng: “Xử lý tốt mối quan hệ giữa kinh tế và văn hóa để văn hóa thực sự là nền tảng tỉnh thần của xã hội, là động lực phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc té” [16, tr.56]} Từ cách hiểu trên đây về đời sống văn hóa và các lĩnh vực văn hóa, trong phạm vi, yêu cầu của đề tài nghiên cứu, p thu và phát triển quan niệm. của giáo s Hoàng Vinh, có thể đưa ra quan niệm như sau: Đời sống văn hóa là bộ phận của đời sống xã hội, là phức thể những hoạt động của con người trong sáng tạo, lưu giữ và hưởng thụ những giá trị vật chất và tinh thần nhằm nâng cao chất lượng sống của con người và xã hội. Đời sống văn hóa bao gồm các yếu tố văn hóa tĩnh tại (Các sản phẩm văn hóa. vật thể, các thiết chế văn hóa) cũng như các yếu tố văn hóa động thái (con người và các dạng hoạt động văn hóa của nó).

Hay nói cách khác, đời sống văn hóa là một bức tranh hiện thực sống. động các hoạt động của con người với sự hỗ trợ của các thiết chế văn hóa và sản phẩm văn hóa nhằm sáng tạo, hưởng thụ và lưu giữ, phát huy các giá trị văn hóa kết tỉnh trong những sản phẩm văn hóa vật thể và phi vật thể, nâng, cao chất lượng sống của con người. Cấu trúc của đời sống vẫn hóa. 'Có thể nhận thấy đời sống văn hóa không phải là số cộng của các sản.

phẩm văn hóa, các năng lực văn hóa của con người cũng như số cộng của các yếu tố văn hóa trong những nhóm người riêng lẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ