Luận văn thạc sĩ văn hóa học chèo chuyên nghiệp trong đời sống văn hóa của nhân dân nam định hiện nay

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu văn hóa học chèo chuyên nghiệp trong đời sống văn hóa của nhân dân nam định hiện nay, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2010

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bản sắc chèo chuyên nghiệp Nam Định độc đáo

Nghệ thuật Chèo, một loại hình sân khấu dân gian lâu đời, được hình thành và phát triển trên nền tảng văn hóa dân gian đồng bằng Bắc Bộ. Đây là tiếng nói tâm hồn, trí tuệ của người dân lao động, gắn liền với nền văn minh lúa nước của châu thổ sông Hồng. Trong dòng chảy văn hóa chung đó, nghệ thuật chèo Nam Định nổi lên như một "chiếng chèo" đặc sắc, mang trong mình những giá trị chung của Chèo tứ chiếng nhưng đồng thời cũng sở hữu những nét riêng biệt, tạo nên một bản sắc văn hóa địa phương không thể trộn lẫn. Luận văn thạc sĩ của Đỗ Thị Thúy Hiền (2010) đã đi sâu nghiên cứu về quá trình hình thành, vai trò và thực trạng của Chèo chuyên nghiệp, khẳng định vị trí quan trọng của loại hình nghệ thuật này trong đời sống tinh thần nhân dân. Về cơ bản, Chèo Nam Định tuân thủ các quy phạm chung của Chèo truyền thống về cấu trúc kịch bản, hệ thống nhân vật và nguyên tắc biểu diễn ước lệ, cách điệu. Cốt truyện thường đi theo trình tự thời gian, đề cao nguyên tắc "ở hiền gặp lành", và sử dụng các đạo cụ gần gũi như chiếc quạt, chiếc gậy. Tuy nhiên, sự độc đáo của Chèo Nam Định nằm ở khả năng tiếp biến và sáng tạo, làm cho nghệ thuật truyền thống luôn giữ được sức sống mãnh liệt.

1.1. Nét tương đồng trong văn hóa Chèo đồng bằng Bắc Bộ

Chèo Nam Định chia sẻ một nền tảng văn hóa chung với các chiếng Chèo khác trong vùng đồng bằng Bắc Bộ. Nền tảng này được xây dựng trên các nguyên lý triết học phương Đông như Âm - Dương, Ngũ hành, thể hiện rõ trong việc phân chia và xây dựng tính cách nhân vật. Các vở Chèo truyền thống luôn có hai tuyến nhân vật thiện - ác đối lập, và kết thúc có hậu, nơi cái thiện luôn chiến thắng. Về mặt nghệ thuật, Chèo là loại hình sân khấu tổng hợp, sử dụng hát, múa, và diễn xuất để kể chuyện. Không gian sân khấu mang tính ước lệ cao, chỉ với một chiếc chiếu hoa, người nghệ sĩ có thể tái hiện từ ngôi nhà, con đường cho đến cả hoàng cung. Theo nghiên cứu, Chèo thuộc loại "kịch hát kể chuyện", "sân khấu khuyến giáo", và "sân khấu ước lệ và cách điệu". Những đặc điểm này đều hiện diện rõ nét trong các vở diễn của nhà hát chèo Nam Định, cho thấy sự gắn kết chặt chẽ với cội nguồn nghệ thuật dân tộc.

1.2. Dấu ấn riêng biệt của nghệ thuật chèo Nam Định

Điểm khác biệt lớn nhất và cũng là nét đặc sắc nhất của Chèo Nam Định là sự giao thoa mạnh mẽ với nghệ thuật hát múa Chầu văn. Nam Định vốn là cái nôi của tín ngưỡng thờ Mẫu và hát văn, do đó, các nghệ sĩ đã khéo léo đưa những làn điệu như "Cờn", "Xá thượng" vào các vở diễn một cách hợp lý, tạo ra một luồng gió mới, làm phong phú thêm cho sân khấu Chèo. Bên cạnh đó, Chèo Nam Định còn mang "hơi thở công nghiệp" do đặc thù của một thành phố Dệt lớn. Nhịp điệu các vở diễn thường nhanh, rộn ràng, phản ánh cuộc sống hiện đại chứ không chỉ là không khí nông nhàn. Cuối cùng, Chèo Nam Định gắn bó mật thiết với các lễ hội địa phương, trở thành một phần không thể thiếu trong các hoạt động văn hóa cộng đồng, từ hội làng đến các dịp lễ lớn của tỉnh, khẳng định vai trò là một di sản văn hóa phi vật thể quan trọng.

II. Thực trạng nghệ thuật biểu diễn chèo Nam Định hiện nay

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, thực trạng nghệ thuật biểu diễn Chèo chuyên nghiệp tại Nam Định đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Sự bùng nổ của các loại hình giải trí mới, sự thay đổi thị hiếu của công chúng nghệ thuật chèo, và áp lực từ nền kinh tế thị trường đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Luận văn của Đỗ Thị Thúy Hiền đã chỉ ra rằng, hiện tượng "vắng khán giả" là một trong những khó khăn lớn nhất mà các đơn vị nghệ thuật truyền thống nói chung và Chèo Nam Định nói riêng phải đối mặt. Thế hệ trẻ ngày nay có xu hướng bị thu hút bởi các sản phẩm văn hóa ngoại nhập, nhanh, mạnh, và hợp thời hơn. Điều này đặt ra một bài toán khó cho việc bảo tồn di sản văn hóa, đòi hỏi phải có những chiến lược tiếp cận mới mẻ để giữ chân khán giả và thu hút lớp công chúng kế cận. Bên cạnh những thách thức từ bên ngoài, Chèo chuyên nghiệp còn phải đối mặt với những khó khăn nội tại, từ chất lượng kịch bản, công tác đào tạo đến đời sống của nghệ sĩ, tất cả đều cần được quan tâm và cải thiện để đảm bảo sức sống của chèo đương đại.

2.1. Tác động của kinh tế thị trường và văn hóa ngoại lai

Sự thâm nhập ào ạt của văn hóa ngoại và sự cạnh tranh của nền kinh tế thị trường là những lý do chính dẫn đến sự suy giảm của sân khấu Chèo. Khán giả, đặc biệt là giới trẻ, có quá nhiều lựa chọn giải trí từ phim ảnh, âm nhạc hiện đại, đến các nền tảng mạng xã hội. Điều này làm cho Chèo, với nhịp độ và phong cách biểu diễn truyền thống, trở nên kém hấp dẫn hơn. Một số đơn vị nghệ thuật, để tồn tại, đã có xu hướng "thương mại hóa" sản phẩm, chạy theo thị hiếu tầm thường, làm mất đi bản sắc và giá trị cốt lõi của nghệ thuật Chèo. Giai đoạn 1976-1986, như luận văn đã phân tích, là một thời kỳ mà Chèo Nam Định có lúc đã "chéo chẹo", thử nghiệm các hình thức lai căng để thu hút khán giả, nhưng cuối cùng vẫn phải quay về với giá trị truyền thống để tồn tại bền vững.

2.2. Những khó khăn nội tại của sân khấu chèo chuyên nghiệp

Bên cạnh các yếu tố khách quan, sân khấu Chèo chuyên nghiệp Nam Định cũng gặp phải những vấn đề nội tại. Một trong những khó khăn lớn là sự thiếu hụt các kịch bản hay, có giá trị tư tưởng và nghệ thuật cao, phản ánh được hơi thở của cuộc sống đương đại mà vẫn giữ được "chất Chèo". Công tác đào tạo thế hệ nghệ sĩ chèo chuyên nghiệp kế cận cũng gặp nhiều khó khăn. Lớp nghệ sĩ lão thành ngày càng ít đi, trong khi việc thu hút tài năng trẻ theo đuổi nghệ thuật truyền thống không hề dễ dàng. Ngoài ra, cơ chế quản lý và chính sách đãi ngộ cho nghệ sĩ vẫn còn những bất cập, chưa thực sự tạo động lực để họ toàn tâm cống hiến và sáng tạo, góp phần vào việc gìn giữ và phát huy di sản văn hóa phi vật thể quý báu này.

III. Phương pháp bảo tồn di sản văn hóa chèo Nam Định hiệu quả

Để bảo tồn di sản văn hóa Chèo một cách bền vững, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, kết hợp giữa việc gìn giữ những giá trị cốt lõi và đổi mới để thích ứng với bối cảnh mới. Luận văn đã đề xuất nhiều phương pháp quan trọng, trong đó nhấn mạnh vai trò của việc nâng cao chất lượng nghệ thuật từ gốc. Điều này bao gồm việc sưu tầm, nghiên cứu và phục dựng các làn điệu chèo cổ, vốn được coi là linh hồn của nghệ thuật Chèo. Việc bảo tồn không chỉ dừng lại ở sân khấu chuyên nghiệp mà cần lan tỏa sâu rộng trong cộng đồng, đặc biệt là phát huy vai trò của các đội Chèo không chuyên ở cơ sở. Đây chính là nguồn cung cấp diễn viên, nhạc công và quan trọng hơn là nuôi dưỡng tình yêu Chèo trong nhân dân. Chính sách văn hóa của nhà nước và chính quyền địa phương đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra một hành lang pháp lý và môi trường thuận lợi cho các hoạt động bảo tồn, đảm bảo rằng Chèo không chỉ tồn tại như một di sản trong viện bảo tàng mà thực sự sống trong đời sống tinh thần nhân dân.

3.1. Nghiên cứu và phục dựng các làn điệu chèo cổ

Nền tảng của nghệ thuật Chèo nằm ở hệ thống các làn điệu cổ phong phú và đặc sắc. Do đó, một trong những giải pháp hàng đầu là cần đẩy mạnh công tác sưu tầm, ký âm, và hệ thống hóa các làn điệu này để tránh nguy cơ thất truyền. Cần có sự đầu tư bài bản cho các công trình nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật Chèo Nam Định, khẳng định những đặc điểm riêng so với các vùng Chèo khác. Việc phục dựng các vở Chèo cổ kinh điển như "Quan Âm Thị Kính", "Trương Viên" với sự tham gia của các nghệ nhân lão thành không chỉ giúp bảo tồn nguyên vẹn giá trị nghệ thuật mà còn là cơ hội để thế hệ nghệ sĩ trẻ học hỏi, kế thừa tinh hoa của cha ông.

3.2. Phát huy vai trò của nghệ thuật chèo không chuyên

Các làng Chèo xưa như An Lại Hạ, Hào Kiệt, Ngọc Tiên chính là cái nôi nuôi dưỡng nghệ thuật Chèo Nam Định. Hiện nay, việc bảo tồn và phát huy nghệ thuật Chèo không chuyên ở cơ sở có ý nghĩa sống còn. Các câu lạc bộ, đội văn nghệ quần chúng chính là nơi ươm mầm tài năng, tạo nguồn cho sân khấu chuyên nghiệp. Cần có chính sách hỗ trợ về kinh phí, trang thiết bị, và tổ chức các lớp tập huấn do các nghệ sĩ của nhà hát chèo Nam Định trực tiếp hướng dẫn. Việc tổ chức các liên hoan, hội diễn Chèo không chuyên định kỳ sẽ tạo ra sân chơi bổ ích, khích lệ phong trào và giúp phát hiện những nhân tố mới, đảm bảo tính kế thừa liên tục cho nghệ thuật Chèo.

IV. Bí quyết sân khấu hóa nghệ thuật truyền thống thành công

Để Chèo có thể đứng vững và phát triển, việc sân khấu hóa nghệ thuật truyền thống một cách sáng tạo và phù hợp là yếu tố quyết định. Điều này không có nghĩa là lai căng hay làm biến dạng Chèo, mà là tìm tòi những phương thức biểu diễn mới, cách tân về sân khấu, âm thanh, ánh sáng để tác phẩm hấp dẫn hơn mà vẫn giữ được "chất Chèo". Yếu tố cốt lõi nằm ở kịch bản. Cần khuyến khích các tác giả sáng tác những vở diễn có nội dung sâu sắc, phản ánh các vấn đề của xã hội đương đại qua lăng kính và ngôn ngữ của nghệ thuật Chèo. Việc nâng cao chất lượng đội ngũ đạo diễn và diễn viên thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu, cập nhật kiến thức mới cũng là một yêu cầu cấp thiết. Sự thành công của các vở diễn như "Thành Nam bão nổi" hay "Trần Anh Tông" đã chứng minh rằng, khi Chèo được đầu tư đúng hướng, tuân thủ nguyên tắc truyền thống nhưng có sự sáng tạo trong thể hiện, nó hoàn toàn có thể chinh phục được công chúng nghệ thuật chèo hiện đại.

4.1. Nâng cao chất lượng kịch bản và phương thức biểu diễn

Kịch bản được coi là "xương sống" của một vở diễn. Cần có một cơ chế đặt hàng, đầu tư xứng đáng cho các nhà biên kịch tài năng để tạo ra những tác phẩm vừa có giá trị nghệ thuật cao, vừa gần gũi với cuộc sống. Nội dung kịch bản cần thoát khỏi những mô-típ cũ, mạnh dạn khai thác các đề tài lịch sử, xã hội với góc nhìn mới mẻ. Về phương thức biểu diễn chuyên nghiệp, cần kế thừa nghệ thuật diễn xuất ước lệ, tinh tế của Chèo cổ, đồng thời vận dụng hợp lý các thành tựu của sân khấu hiện đại về thiết kế mỹ thuật, âm thanh, ánh sáng để tăng hiệu quả thị giác và cảm xúc cho khán giả. Sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại sẽ tạo nên những vở diễn có sức lay động mạnh mẽ.

4.2. Đổi mới công tác đào tạo và cơ chế quản lý nghệ thuật

Công tác đào tạo cần được đổi mới toàn diện, từ nội dung chương trình đến phương pháp giảng dạy. Sinh viên không chỉ học kỹ năng hát, múa, diễn xuất mà còn cần được trang bị kiến thức sâu rộng về nghiên cứu văn hóa học, lịch sử sân khấu và các loại hình nghệ thuật khác. Bên cạnh đó, cần tăng cường đổi mới cơ chế quản lý tại các đơn vị nghệ thuật. Việc áp dụng các mô hình quản lý năng động, hiệu quả, trao quyền tự chủ lớn hơn cho các nhà hát, đi đôi với việc xây dựng chính sách văn hóa của nhà nước một cách rõ ràng, minh bạch sẽ tạo ra môi trường làm việc chuyên nghiệp, khuyến khích sự sáng tạo và cống hiến của các nghệ sĩ.

V. Vai trò của chèo chuyên nghiệp Nam Định trong xã hội

Sân khấu chèo chuyên nghiệp trong đời sống văn hóa của nhân dân Nam Định đóng một vai trò vô cùng quan trọng, không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là công cụ giáo dục, góp phần bồi đắp các giá trị Chân - Thiện - Mỹ. Trải qua các giai đoạn lịch sử, từ thời kỳ kháng chiến chống Mỹ với tinh thần "tiếng hát át tiếng bom" đến giai đoạn đổi mới, Chèo Nam Định luôn đồng hành cùng dân tộc, thực hiện xuất sắc nhiệm vụ tuyên truyền đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước. Thông qua những vở diễn về đề tài lịch sử như "Trần Quốc Toản ra quân", nghệ thuật Chèo đã góp phần giáo dục truyền thống yêu nước, lòng tự hào dân tộc cho các thế hệ. Với các vở diễn đề tài hiện đại như "Những người nói thật", Chèo lại trở thành vũ khí sắc bén đấu tranh chống lại cái xấu, cái tiêu cực, định hướng giá trị đạo đức và làm phong phú thêm đời sống tinh thần nhân dân. Sự tồn tại và phát triển của nhà hát chèo Nam Định chính là minh chứng sống động cho sức sống bền bỉ và vai trò không thể thay thế của nghệ thuật Chèo.

5.1. Hành trình phát triển của Nhà hát Chèo Nam Định

Từ Đội Văn công nhân dân Nam Định thành lập năm 1959, trải qua nhiều giai đoạn sáp nhập và tái lập, Nhà hát Chèo Nam Định đã có một hành trình phát triển đầy tự hào. Trong những năm chiến tranh, các nghệ sĩ đã thực sự trở thành những chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, mang lời ca tiếng hát đến khắp các trận địa. Trong thời bình, nhà hát lại tiếp tục sứ mệnh của mình với việc dàn dựng thành công nhiều vở diễn đoạt huy chương vàng, bạc tại các kỳ hội diễn toàn quốc. Các thế hệ nghệ sĩ tài năng như NSƯT Kim Liên, NSƯT Lê Huệ, NSƯT Thế Tuyển đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng khán giả, góp phần xây dựng nên thương hiệu và phong cách riêng cho Chèo Nam Định.

5.2. Chèo Món ăn tinh thần không thể thiếu của người dân

Đối với người dân Nam Định, Chèo không chỉ là nghệ thuật mà đã trở thành một phần của ký ức, của đời sống văn hóa. Từ sân đình làng quê đến sân khấu hiện đại, tiếng trống Chèo vẫn luôn có sức hấp dẫn đặc biệt. Xem Chèo là dịp để cộng đồng làng xã gắn kết, để người dân được khóc, được cười cùng số phận các nhân vật, qua đó rút ra những bài học nhân sinh sâu sắc. Nghệ thuật Chèo góp phần cân bằng đời sống tinh thần, giúp con người hướng thiện, trân trọng những giá trị đạo đức truyền thống. Trong bối cảnh hiện nay, việc duy trì và phát triển sân khấu Chèo chính là giữ gìn một không gian văn hóa lành mạnh, góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và kết thúc theo kiểu: người có đức giữ đúng lễ nghĩa thánh hiển, dẫu phải chịu bao khổ cực đắng cay cuối cùng sẽ đạt được. đỉnh cao của hạnh phúc, kẻ xấu s bị trừng phạt. Nguyên tắc “ở hiển gặp lành”, gap dữ”, "tu thân” sẽ "tích đức” luôn được đẻ cao, vì vậy “thiện” và là hai vấn đẻ xuyên suốt trong các vở Chèo truyền thống. Nhìn tổng quát cả đời một nhân vật trong một vở Chèo ta có thể thấy các nhân vật luôn nằm trong quy.

luật nhân quả thông thường: người tốt sau cùng được hạnh phúc, kẻ xấu phải chịu hậu quả chẳng ra gì. Điều đó cho thấy sự hướng thiện và sự tôn trọng mong muốn đạo đức của người dân. Qua diễn viên khán giả vừa theo đối câu chuyện vừa thưởng thức tài nghệ múa, hát, diễn xuất của người diễn, từ đó đánh giá nhân vật mà không bị nhâm lẫn với cuộc đời thực. Đôi khi khán giả còn hỗ trợ người diễn thể n tốt hơn vai diễn bằng những tiếng "để? góp phân thúc đẩy buổi diễn tiến triển một ách phóng khoáng, sinh động.

Sân khấu Chèo là sâu khấu kể chuyện, đó là sự tái hiện sự kiện theo trình tự thời gian, theo lô ích cuộc sống. Ở Chèo gần như. không có sự đảo lộn trật tự của không gian và thời gian nghệ thuật. Từ góc nhìn văn hoá đây là sự thuận theo tự nhiên, sự tôn trọng những "quyền lực" của tự nhiên, hơn nữa là sự hoà đồng với tự nhiên của người Việt, truyền thống này đã ăn sâu vào tâm thức người Việt và trở thành một ứng xử văn hoá riêng.

Điều đó đã tạo cho các "tác giả” dân gian một cách thể hiện. Do đó sản khấu kể chuyện không chỉ đơn thuần là một phong cách nghệ thuật, nó còn là kết quả văn hoá, thể hiện một giá tri van hod. Nghệ thuật Chèo thuộc loại sân khấu ước lệ, cách điệu trong cả kịch bản và diễn xuất. Với Chèo, sàn diễn không chỉ đơn thuần là chiếc chiếu mà tuỳ thuộc vào cách miêu tả, diễn tả của người diễn, trong không gian chiếc chiếu ấy có thể là đường đi, cảnh không gian ngôi nhà hay cả một nơi của hoàng đế thiết triều, cũng có thể là bến nước, con đò quen thuộc.

Trong không gian sản khấu nhỏ. hẹp là cảnh đình làng nơi các vị chức sắc trong làng nghị sự. Với các nhân vật cũng mang tính ước lệ, khoa trương, khuyếch đ; từ ï thường .Ví cdụ như: nhân vật Hương Cảm, Đỏ Điếc, Thày Mù. Phương pháp của sân khấu Chèo truyền thống là giả định nhưng lại thực, truyện thực nhưng lại chỉ tả ý.

cái tình xảo thông mình về diễn xuất của diễn viên là biểu diễn hay kể chuyện trong Chèo phải ngọt ngào (có chất thơ) chất lọc cái sâu sắc của cuộc sống đưa vào hồn nhân vật. Chèo vận dụng được cả múa, hát. nhạc, các thủ pháp ước lệ cách điệu làm cho ngôn ngữ nghệ thuật của minh thành đa sắc, đa đạng, tăng sức thể hiện gợi cảm. Sự thể hiện ấy xuất phát từ cuộc sống hiện thực, nhằm bộc lộ bản sắc, đức, tài của nhân vật, tả được ý, được thin của nhân vật.

Hơn nữa khi Chèo lấy hát, múa, nhạc làm ngôn ngữ nghệ thuật thì nhất định phải sử dụng các biện pháp ước lệ, cách điệu trong biểu diễn mới có thể tạo dựng phong cách thống nhất, đồng bộ cho tiết mục. Không thể kịch bản có cối truyện giàu chất thơ mà hát, múa lại không mang chất thơ. lu: vor “Lucu Binh - Dương LÊ là một câu chuyện đẩy chất thơ nên các làn điệu sử dụng trong vở là những làn điệu trữ tình, êm ái và ngôn ngữ, trang trí, trang phục biểu diễn, đặc biệt là tính cách nhân vật không khúc khuỷu như các vở khác. Không gian và thời gian là những vấn đẻ quan trọng của sân khấu Chèo, không gian không phải là những gì nhìn thấy trên sàn diễn mà ở đó hầu như trống trơn.

Sân khấu chỉ có chiếc màn phông hậu để ngăn “buồng trò” và vài ba thứ đạo cụ, khi chưa có dign viên ra thì chưa có quy định sắn một địa điểm, thời điểm nào. Khi diễn viên ước lệ bước qua bậc cửa thì lúc đó khán giả sẽ tưởng tượng vị trí lối vào nhà hay người diễn có thể biến chiếc quạt cầm trên tay thành cuốn sách có nội dung, khi Thiện Sỹ bước ra sân khấu, khán giả mới thấy được sân khấu lúc này là quang cảnh nhà Mãng Ông: “Đây đã tái ngõ mận vườn đào Trông chẳng khác như tranh đồ thuỷ mặc” đời Thiện Sỹ vở *Quan ám Thị Kính”) 1.2 Những nét chung và riêng của văn hoá Chèo Nam Định Dac trưng của nông dân đồng bằng Bắc bộ trước đây là sống an phận, hàng ngần năm cùng nến nông nghiệp1 ach “ on trâu đi trước, cái cày theo sau”, thủng thẳng, tự sản, tự tiêu, tiến độ chậm chap, chu kỳ khép kín, ít giao lưu. Bối cảnh ấy hình thành tự nhiên những vùng Chèo hoạt động cùng mục đích *khuyến thiện từ ác” nhưng cũng tự nhiên hình thành phong cách nghệ thuật vùng có nét riêng, đa dạng hoá, phong phú thêm thể loại. Những người làm nghẻ gọi những vùng Chèo ấy là *Chiếng.

“Chigng” 1a danh từ chung đi liền với tên vùng để định tính danh. Khái quát những Chiếng ấy có cùng định danh gọi là Chèo tứ chiếng. Mỗi Chiếng có mặt nghề trội. Chiến trội về hát, Chiếng trội vẻ hài, Chiếng trội về nữ lệch, Chiếng trội về kép nam.

Là một tỉnh nằm ở trung tâm đồng bằng Bắc Bộ, Nam Định được mệnh danh là Chiếng Chèo Nam hình thành và phát triển cùng với các Chiếng Chèo khác: Chiếng Chèo Đông (bao gồm tỉnh Hải Dương và một phần tỉnh Hưng Yên xưa) Chiếng Chèo Đoài (bao gồm tinh Sơn Tây và tỉnh Hà Đông xưa), Chiếng Chèo. Nghệ thuật Chèo Nam Định mang đậm những nét đặc điểm chung của Chèo Bắc Bộ từ kịch bản, những quy phạm sân khấu, cách thức biểu diễn và những giá trị văn hoá chung ~ Về cấu trúc bố cục của kịch bản Chèo ta thấy có ba phẩn rõ rệt: xưng danh ra trò, xung đột qua các sự kiện và kết thúc có hậu. Lấy nguyên tắc Âm - Dương. đối xứng và Ngũ hành để phân chia nhân vật và làm nền tảng biểu hiện: có thiện, có ác.

Văn chương đối thoại theo kiểu văn biển ngẫu (đối xứng). Mô tả tâm trạng hay sự việc hoặc dùng hình thức so sánh ví von. Trò ngoài tích và trong tích xen nhau. Bi và hài đan xen.

Thanh và tục đối tỉ. Văn chương bác học và bình dân cùng tổn tại. ~ Về nhân vật theo Hoàng Kiểu có thé chia làm 5 loại vai: Vai nữ (có nữ chín, nữ lệch, các vai nữ chín phát triển thêm còn gọi là nữ pha). Sự hình thành các nhân vật thực hiện theo.

nguyên tắc: nguyên gốc, giao thoa, mới (có thể dựa vào Tam dịch trong Kinh dịch đó là: bất dịch, giao dịch, biến dich) Kịch bản Chèo truyền thống thường được chỉ phổi rõ rang củ: ic nguyên lý triết học Phương Đông và chịu ảnh hưởng khá rõ của văn hoá bác học. Những quan niệm về Âm - Dương Ngũ hành, về quy luật phát sinh phát triển của vạn vật được vận dụng và thể hiện khá nhuần nhị trong Chèo. Người bình dân xưa tuy trình độ học vấn không cao song cũng được thẩm thấu dần bởi các nguyên lý tiết học. Triết học phương Đông tuy cao siêu có phẩn huyền bí nhưng lại không xa lạ với người bình dân Việt, nó trở thành một thứ văn hoá mà người dân cảm nhận nhiều hơn là hiểu, nhưng lại không kém phần quan trọng trong đời sống tỉnh thần của họ và nghệ thuật Chèo là sự thể hiện sinh dong thứ văn hoá.

Nghệ thuật Chèo truyền thống ở Nam Định cũng tuân theo những quy phạm nhất định của Chèo nói chung từ cách trình bày cốt truyện, nghệ thuật biểu diễn hát, múa đến trang phục, hoá trang, trang trí sân khấu. Về cốt truyện bao giờ cũng phải có đầu có đuôi, có trước có sau theo trình tự thời gian, kết thúc phải có hậu và bao giờ cái thiện cũng thắng cái ác. Về nhân vật luôn theo mô hình nhân vật cơ bản, mỗi nhân vật đều được quy định số phận, tư tưởng, đạo đức phù hợp với hát múa và vị trí của nó trong cốt truyện (kể cả ngôn ngữ thơ ca, âm nhạc, đạo cụ, hoá trang và phục trang.) Ví dụ: Thị Kính là người phụ nữ chính chuyên nên trang phục là áo the thâm, cổ cao vít kín, tay cầm quạt thâm, múa nhẹ nhàng, chân bước *không động gấu váy”, hát *Sử bảng” cao độ, trường độ.ổn định, đường hoàng, chin chắn. Thị Màu mặc áo tứ thân mở, yếm đỏ, áo cánh màu vàng, áo tứ thân màu hồng, chân đi lướt nhanh, thân hình uyển chuyển, mắt liếc đong đưa và hat digu “Cain giá” nhịp độ nhanh, rộn rằng.

Vẻ đạo cụ, cũng, là những đạo cụ truyền thống rất gần với với những đồ dùng thường nhật của người nông dân Việt Nam, đó là chiếc gậy, chiếc quạt, quyển sách, chiếc nón, dai lua, quang gánh. Có thể phân đạo cụ thành hai lo chuyên dùng và đa dùng. Đạo cụ chuyên dùng là dùng cho một thành phần, ví dụ: hể gậy thì ding gay, hé méi thi ding méi lửa, vai Lý Trưởng hoặc Quan lớn thì dùng roi hoặc ô đen, ba toong. đạo cụ đa dùng là dùng cho nhiều thành phần khác nhau, ví dụ thi ding quat có màu trầm, nữ lệch thì thường dùng quạt có màu sắc tươi sáng, tuy nhiên sự “hắc bạch phân minh” lại thể hiện trong cách xử lý động tắc xoề quạt, phẩy qu phù hợp với tính cách của nhân vật.

“Trong Chèo, âm nhạc đóng vai trò không thể thiếu, dàn nhạc Chèo truyền thống bao giờ cũng có các thành phân của các nhạc cụ dân tộc đặc trưng đó là: Nhị, Sáo, Nguyệt, Bầu, Tam Thập Lục, Tranh. đặc biệt là Bộ gõ có vai trò quan trọng bậc nhất trong vở diễn, tạo ra không khí của đêm diễn và dẫn dắt, giữ nhịp điệu của lớp diễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ