Sở hữu tổ chức nước ngoài và hiệu quả hoạt động của công ty tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích ảnh hưởng của tổ chức nước ngoài đến hiệu quả hoạt động của các công ty trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn UEH về sở hữu tổ chức nước ngoài

Luận văn thạc sĩ kinh tế của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) đã đi sâu phân tích một chủ đề có ý nghĩa quan trọng đối với thị trường vốn Việt Nam: mối quan hệ giữa sở hữu tổ chức nước ngoài, liên kết nhóm và hiệu quả hoạt động của các công ty. Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh chính sách "nới room" cho nhà đầu tư nước ngoài đang được quan tâm, hứa hẹn mang lại những thay đổi lớn cho cấu trúc sở hữuquản trị công ty tại các doanh nghiệp. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết những phát hiện cốt lõi từ luận văn tài chính doanh nghiệp này, cung cấp một góc nhìn học thuật và thực tiễn về tác động của khối ngoại đối với các công ty niêm yết Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2008-2016, sử dụng dữ liệu từ 169 công ty phi tài chính, một giai đoạn đầy biến động và chứng kiến sự hội nhập sâu rộng của kinh tế Việt Nam. Luận văn không chỉ đo lường tác động trực tiếp mà còn xem xét sự khác biệt giữa các công ty hoạt động độc lập và các công ty thuộc tập đoàn. Việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng tiên tiến như 2SLS và GMM giúp giải quyết các vấn đề nội sinh, mang lại kết quả đáng tin cậy. Những phát hiện này không chỉ bổ sung vào kho tàng lý thuyết tài chính mà còn cung cấp những hàm ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, ban lãnh đạo doanh nghiệp và các nhà đầu tư trên thị trường.

1.1. Bối cảnh nới room và vai trò của khối ngoại

Chính sách nới giới hạn sở hữu cho nhà đầu tư nước ngoài (nới room) lên trên 49% đã tạo ra một làn sóng kỳ vọng lớn trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài, với tiềm lực tài chính mạnh mẽ và kinh nghiệm quản trị tiên tiến, được xem là nhân tố then chốt có thể cải thiện hiệu quả tài chính và nâng cao các tiêu chuẩn quản trị. Tuy nhiên, thực tế triển khai sau đó gặp nhiều vướng mắc, khiến số lượng doanh nghiệp thực sự được nới room còn hạn chế. Điều này đặt ra câu hỏi về hiệu quả thực sự của việc tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài và những rào cản nào đang tồn tại. Luận văn này ra đời nhằm giải đáp chính những băn khoăn đó, đánh giá một cách khách quan vai trò của khối ngoại.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn tài chính doanh nghiệp này

Nghiên cứu đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, phân tích tác động của quyền sở hữu cổ phần do nhà đầu tư tổ chức nước ngoài nắm giữ đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết. Hiệu quả hoạt động được đo lường bằng hai chỉ số quan trọng: giá trị doanh nghiệp Tobin's Q (đại diện cho kỳ vọng thị trường) và hiệu suất sinh lời ROA (đại diện cho hiệu quả sử dụng tài sản). Thứ hai, nghiên cứu kiểm định xem liệu tác động này có sự khác biệt giữa nhóm công ty liên kết (thuộc tập đoàn) và nhóm công ty hoạt động độc lập hay không. Việc trả lời các câu hỏi này sẽ làm sáng tỏ vai trò giám sát và đóng góp nguồn lực của khối ngoại tại Việt Nam.

II. Thách thức cốt lõi Chi phí đại diện và bất cân xứng

Một trong những vấn đề trung tâm mà sự tham gia của sở hữu tổ chức nước ngoài có thể giải quyết là các thách thức cố hữu trong quản trị công ty. Luận văn đã xây dựng khung lý thuyết dựa trên bốn nền tảng chính: lý thuyết đại diện, lý thuyết bất cân xứng thông tin, lý thuyết nguồn lực phụ thuộc và lý thuyết thể chế. Vấn đề đại diện (agency problem) phát sinh từ sự mâu thuẫn lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông, đặc biệt là ở các thị trường có cấu trúc sở hữu tập trung như Việt Nam. Nhà quản lý có thể theo đuổi lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho chủ sở hữu. Sự hiện diện của các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài chuyên nghiệp được kỳ vọng sẽ tăng cường cơ chế giám sát, giảm thiểu chi phí đại diện. Bên cạnh đó, tình trạng bất cân xứng thông tin, nơi một nhóm người có nhiều thông tin hơn các nhà đầu tư khác, cũng là một rào cản lớn. Các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài thường yêu cầu sự minh bạch cao hơn, thúc đẩy các công ty niêm yết Việt Nam cải thiện việc công bố thông tin, từ đó làm giảm rủi ro cho các nhà đầu tư thiểu số. Luận văn chỉ ra rằng đây là hai thách thức lớn nhất mà tác động của khối ngoại có thể cải thiện, góp phần nâng cao hiệu quả tài chính chung.

2.1. Vấn đề chi phí đại diện trong cấu trúc sở hữu tập trung

Tại Việt Nam, nhiều công ty có cấu trúc sở hữu tập trung cao, nơi các cổ đông lớn hoặc cổ đông nhà nước nắm quyền kiểm soát. Điều này có thể dẫn đến chi phí đại diện loại II (xung đột giữa cổ đông kiểm soát và cổ đông thiểu số). Các cổ đông kiểm soát có thể lạm dụng quyền lực để trục lợi, gây thiệt hại cho các nhà đầu tư khác. Luận văn lập luận rằng các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài, với vai trò giám sát độc lập và chuyên nghiệp, có thể hoạt động như một đối trọng, bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số và đảm bảo các quyết định của công ty hướng tới mục tiêu tối đa hóa giá trị.

2.2. Minh bạch thông tin và vai trò của nhà đầu tư tổ chức

Bất cân xứng thông tin là một vấn đề nghiêm trọng trên các thị trường mới nổi. Việc thiếu các báo cáo tài chính chất lượng cao hoặc thông tin không được công bố kịp thời bằng tiếng Anh là rào cản lớn đối với khối ngoại. Khi các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài tham gia, họ thường yêu cầu các tiêu chuẩn minh bạch cao hơn. Áp lực này buộc các doanh nghiệp phải cải thiện hệ thống báo cáo và công bố thông tin, từ đó giúp toàn bộ thị trường trở nên lành mạnh hơn và giảm chi phí vốn cho chính doanh nghiệp.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng hiệu quả hoạt động

Để đưa ra những kết luận vững chắc, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ. Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu bảng (panel data), thu thập từ 169 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 9 năm (2008-2016), tạo ra một bộ dữ liệu lớn với 1.521 quan sát. Dữ liệu bảng cho phép phân tích sự thay đổi của các biến số theo cả không gian (giữa các công ty) và thời gian, cung cấp một cái nhìn đa chiều và năng động hơn. Các biến phụ thuộc chính là giá trị doanh nghiệp Tobin's Qhiệu suất sinh lời ROA, đại diện cho cả giá trị thị trường và hiệu quả hoạt động nội tại. Biến độc lập chính là tỷ lệ sở hữu nước ngoài của các tổ chức. Bên cạnh đó, mô hình còn bao gồm nhiều biến kiểm soát quan trọng như quy mô công ty, tuổi đời, đòn bẩy tài chính, dòng tiền và chi tiêu vốn để đảm bảo kết quả không bị sai lệch bởi các yếu tố khác. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cao cho các kết quả nghiên cứu.

3.1. Thiết kế mô hình hồi quy và các biến số quan trọng

Mô hình hồi quy được xây dựng để kiểm định mối quan hệ giữa biến độc lập chính là FII (sở hữu tổ chức nước ngoài) và các biến phụ thuộc là Tobin's Q và ROA. Ngoài ra, các biến kiểm soát như SIZE (quy mô), AGE (tuổi đời), LEV (đòn bẩy), OWNC (sở hữu tập trung), CASHF (dòng tiền) và CAPEX (chi tiêu vốn) cũng được đưa vào. Việc lựa chọn các biến này dựa trên tổng quan các nghiên cứu trước đây và các lý thuyết nền tảng trong tài chính doanh nghiệp, giúp cô lập và đo lường chính xác tác động của khối ngoại.

3.2. Thu thập và xử lý dữ liệu bảng panel data chi tiết

Dữ liệu được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy như báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của các công ty và dữ liệu thị trường từ các nhà cung cấp uy tín. Các công ty thuộc lĩnh vực tài chính, bảo hiểm đã được loại trừ để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Quá trình xử lý dữ liệu bao gồm việc làm sạch, chuẩn hóa và tạo ra một bộ dữ liệu bảng không cân bằng (unbalanced panel), phản ánh đúng thực tế khi một số công ty có thể không có đủ dữ liệu trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu. Cách xử lý này giúp tối đa hóa số lượng quan sát và tăng cường sức mạnh thống kê cho phân tích.

IV. Bí quyết giải quyết nội sinh bằng mô hình 2SLS và GMM

Một trong những thách thức lớn nhất trong các nghiên cứu về cấu trúc sở hữuhiệu quả hoạt động là vấn đề nội sinh. Vấn đề này xảy ra khi có mối quan hệ nhân quả hai chiều: sở hữu tổ chức nước ngoài ảnh hưởng đến hiệu quả, nhưng đồng thời, các công ty có hiệu quả tốt cũng có xu hướng thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài hơn. Nếu sử dụng các phương pháp hồi quy thông thường như OLS, kết quả sẽ bị chệch và không đáng tin cậy. Để khắc phục triệt để vấn đề này, luận văn đã sử dụng hai kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến là mô hình hồi quy Bình phương nhỏ nhất hai giai đoạn (2SLS) và Phương pháp ước lượng Moment tổng quát (GMM) cho dữ liệu bảng động. Phương pháp 2SLS sử dụng các biến công cụ (instrumental variables) không tương quan trực tiếp với sai số nhưng có liên quan đến biến nội sinh để ước lượng. Trong khi đó, phương pháp GMM đặc biệt hiệu quả với các mô hình động (dynamic models), nơi giá trị của biến phụ thuộc trong quá khứ cũng ảnh hưởng đến giá trị hiện tại. Việc áp dụng các phương pháp này là một điểm sáng giá của luận văn, đảm bảo các kết luận rút ra có độ tin cậy và giá trị khoa học cao.

4.1. Ứng dụng phương pháp hồi quy 2SLS để kiểm soát nội sinh

Phương pháp 2SLS được sử dụng để giải quyết mối quan hệ nhân quả hai chiều trong mô hình tĩnh. Luận văn đã thực hiện các kiểm định cần thiết như kiểm định biến công cụ yếu (Cragg-Donald F) và kiểm định ràng buộc xác định quá mức (Hansen J) để đảm bảo các biến công cụ được lựa chọn là phù hợp. Kết quả kiểm định Hausman cũng xác nhận sự tồn tại của vấn đề nội sinh, cho thấy việc sử dụng 2SLS là cần thiết và phù hợp hơn so với OLS.

4.2. Sử dụng GMM cho mô hình dữ liệu bảng động

Để phân tích mối quan hệ trong một khuôn khổ động, luận văn tiếp tục sử dụng phương pháp GMM, cụ thể là System GMM (S-GMM). Phương pháp này không chỉ giải quyết vấn đề nội sinh mà còn kiểm soát được các hiệu ứng cố định không quan sát được của từng công ty. Việc đưa yếu tố độ trễ của biến hiệu quả hoạt động vào mô hình hồi quy giúp phản ánh tính bền vững và quán tính trong hoạt động kinh doanh. Các kiểm định như kiểm định tự tương quan Arellano-Bond (AR) được thực hiện để đảm bảo mô hình GMM là hợp lệ.

V. Kết quả Sở hữu nước ngoài giúp tăng hiệu quả công ty

Kết quả phân tích từ luận văn tài chính doanh nghiệp này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ ủng hộ vai trò tích cực của sở hữu tổ chức nước ngoài. Cả hai phương pháp ước lượng 2SLS và GMM đều cho thấy tỷ lệ sở hữu nước ngoài có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động của các công ty. Cụ thể, khi tỷ lệ sở hữu của khối ngoại tăng, cả giá trị doanh nghiệp Tobin's Qhiệu suất sinh lời ROA đều có xu hướng cải thiện. Điều này khẳng định rằng các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện quản trị công ty, tăng cường giám sát và chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản lý. Một phát hiện thú vị khác là tác động này có sự khác biệt khi so sánh giữa các công ty thuộc tập đoàn và các công ty độc lập. Kết quả từ mô hình GMM cho thấy, đối với nhóm công ty liên kết, sở hữu nước ngoài có tác động tích cực đáng kể lên chỉ số Tobin's Q. Điều này có thể được giải thích là do các nhà đầu tư nước ngoài giúp giảm thiểu các giao dịch nội bộ bất lợi và tăng cường tính minh bạch trong các cấu trúc tập đoàn phức tạp.

5.1. Bằng chứng về tác động tích cực lên ROA và Tobin s Q

Kết quả hồi quy cho thấy hệ số của biến FII (đại diện cho sở hữu tổ chức nước ngoài) là dương và có ý nghĩa thống kê trong cả các mô hình với biến phụ thuộc là ROA và Tobin’s Q. Điều này có nghĩa là sự gia tăng tỷ lệ sở hữu của khối ngoại giúp doanh nghiệp sử dụng tài sản hiệu quả hơn (ROA cao hơn) và được thị trường đánh giá cao hơn về triển vọng tăng trưởng trong tương lai (Tobin's Q cao hơn). Đây là bằng chứng rõ ràng nhất về lợi ích mà dòng vốn ngoại mang lại cho công ty niêm yết Việt Nam.

5.2. So sánh hiệu quả giữa công ty liên kết và công ty độc lập

Nghiên cứu mở rộng phân tích sự khác biệt giữa hai nhóm công ty. Trong khi tác động tích cực là rõ ràng ở cả hai nhóm, kết quả hồi quy GMM nhấn mạnh rằng đối với nhóm công ty liên kết, tác động của khối ngoại lên giá trị thị trường (Tobin's Q) là đặc biệt mạnh mẽ. Điều này cho thấy vai trò giám sát của nhà đầu tư nước ngoài đặc biệt có giá trị trong việc giảm thiểu các vấn đề đại diện thường phức tạp hơn trong các công ty thuộc tập đoàn, qua đó nâng cao niềm tin của thị trường.

VI. Hàm ý chính sách và hướng phát triển từ luận văn UEH

Từ những kết quả nghiên cứu vững chắc, luận văn tài chính doanh nghiệp của UEH đã đưa ra những hàm ý quan trọng cho nhiều đối tượng. Đối với các nhà hoạch định chính sách, nghiên cứu cung cấp bằng chứng mạnh mẽ để tiếp tục đẩy mạnh các chính sách thu hút vốn đầu tư nước ngoài, gỡ bỏ các rào cản về "room" sở hữu và cải thiện môi trường pháp lý để bảo vệ nhà đầu tư. Việc nâng cao chất lượng công bố thông tin và áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế là cực kỳ cần thiết. Đối với các công ty niêm yết Việt Nam, đặc biệt là các công ty thuộc tập đoàn, kết quả cho thấy việc chủ động thu hút các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài có thể là một chiến lược hiệu quả để cải thiện quản trị công ty và nâng cao hiệu quả tài chính. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược thu hút vốn phù hợp, tăng cường minh bạch và sẵn sàng tiếp thu kinh nghiệm quản trị tiên tiến. Luận văn cũng mở ra các hướng nghiên cứu mới, chẳng hạn như phân tích sâu hơn về đặc điểm của từng loại nhà đầu tư nước ngoài (ví dụ, từ các nước G8 so với các nước đang phát triển) hoặc tác động của họ lên các khía cạnh khác như cấu trúc vốn hay hoạt động R&D.

6.1. Khuyến nghị cho nhà làm chính sách và doanh nghiệp

Khuyến nghị chính là cần tạo một môi trường đầu tư thông thoáng, minh bạch và có tính dự báo cao để thu hút dòng vốn ngoại chất lượng. Chính phủ cần đơn giản hóa các thủ tục "nới room", trong khi doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực quản trị, cải thiện quan hệ nhà đầu tư (IR) và xem các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài như những đối tác chiến lược thay vì chỉ là nguồn cung cấp vốn đơn thuần.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về tác động của khối ngoại

Nghiên cứu này là một nền tảng vững chắc. Các nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá chi tiết hơn về cơ chế mà sở hữu tổ chức nước ngoài tác động đến hiệu quả. Ví dụ, liệu họ có tác động thông qua việc tham gia vào hội đồng quản trị không? Hay tác động của họ có khác nhau giữa các ngành kinh tế không? Phân tích tác động của khối ngoại lên cấu trúc vốn và các quyết định đầu tư dài hạn của doanh nghiệp cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh sở hữu tổ chức nước ngoài liên kết nhóm và hiệu quả hoạt động của các công ty trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tác giả đề cập lý do nghiên cứu, vấn đề và phạm vi nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan những nghiên cứu trước đây. Phần này trình ày sơ lược những nghiên cứu trước đây về phân tích các tác động khác nhau của sở hữu nhà đầu tư tổ chức nước ngoài đối với hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu.

Phần này trình bày về dữ liệu nghiên cứu, mô hình và phương pháp nghiên cứu. Chương 4: Nội dung và kết quả nghiên cứu. Phần này trình bày kết quả hồi quy đạt được, kiểm định kết quả, phân tích kết quả và giải thích ý nghĩa. Chương 5: Kết luận các kết quả chính tìm thấy ở bài nghiên cứu, trình bày những khuyến nghị, hạn chế và đề xuất các hướng nghiên cứu mới.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU 2. Khung lý thuyết Các nghiên cứu trước đây xem xét mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động công ty ở các quốc gia thị trường mới nổi dưới nhiều góc độ nền tảng lý thuyết khác nhau như: lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, lý thuyết thể chế, bất cân xứng thông tin cùng với chi phí đại diện (Hoskisson và cộng sự, 2000; Eisenhardt, 1989; Oliver, 1997; Douma và cộng sự, 2006; Lynall cùng cộng sự, 2003; Hillman và Dalziel, 2003). Theo quan điểm này, tác giả kết hợp nhiều lý thuyết để giải thích mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu vốn cổ phần và hiệu quả hoạt động công ty.

Lý thuyết đại diện Brailsford và các cộng sự (2002) đưa ra lập luận rằng nhà quản trị và các cổ đông lớn bên ngoài là hai chủ thể có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định phân bổ nguồn lực trong công ty. Dưới góc độ lý thuyết, trách nhiệm chủ yếu của nhà quản trị là quản lý công ty theo mục tiêu làm tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông, từ đó gia tăng các con số về lợi nhuận và dòng tiền (Elliot, 2002). Tuy nhiên, chi phí đại diện theo quan điểm của Jensen và Meckling (1976) là sự mâu thuẫn về các mục tiêu, lợi ích và mối quan hệ xung đột xảy ra giữa các chủ thể (người đại diện và chủ sở hữu) trong công ty. Trong một công ty cổ phần, sự phân tách giữa chủ thể là nhà quản lý và chủ sở hữu đã tạo ra mâu thuẫn trong quá trình ra các quyết định kinh doanh (do các nhà quản lý đưa ra) và kết quả của các quyết định đó (do chủ sở hữu gánh chịu).

Điều này cũng tương đồng với quan điểm của Denis, Denis và Sarin (1999) cho rằng nhà quản lý đưa ra các quyết định nhằm mục tiêu tối đa lợi ích cá nhân mà b qua lợi ích cho cổ đông. Jensen và Ruback (1983) cho thấy các công ty có lượng tiền mặt tự do càng dồi dào thì vấn đề đại diện lại càng gay gắt. Tác giả lập luận, nhà quản trị tại các công ty này dễ dàng sử dụng dòng tiền tự do vì mục đích lợi ích cá nhân như phục vụ nhu cầu nghỉ dưỡng, sở thích riêng của cá nhân… thay vì phải sử dụng dòng tiền đầu tư vào các dự án NPV dương tạo ra lợi nhuận, chi trả thêm cổ tức cho các cổ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Trong trường hợp này, lợi thế nghiêng về nhà quản lý vì họ dễ dàng tiếp cận thông tin nội bộ, cũng như vai trò quyền hành trong việc trực tiếp quản lý và ra quyết định sử dụng dòng tiền đó, trong khi, chủ sở hữu lại là những cổ đông có số lượng lớn và phân tán.

Do đó, vấn đề chính là các cổ đông phải đảm bảo nhà quản trị đưa ra các quyết định vì mục tiêu tối đa hóa lợi ích cho chủ sở hữu. Vì thế cổ đông luôn muốn tìm kiếm nhà quản lý chuyên nghiệp chịu sự kiểm soát của chủ sở hữu và nhà đầu tư để tối đa hóa giá trị cho công ty. Tùy vào thể chế hoạt động, có hai loại chi phí đại diện: đầu tiên, theo nghiên cứu của Berle và Means (1932) chi phí đại diện xuất hiện do phân tách quyền sở hữu và quyền kiểm soát, còn gọi là chi phí loại I hay chi phí đại diện theo chiều dọc. Loại chi phí đại diện theo chiều dọc phổ biến và nghiêm trọng ở các nước có hình thức sở hữu phân tán, ví dụ các công ty ở các nước Anglo-Saxon.

Thứ hai, vấn đề đại diện xuất hiện do sự phân tách giữa cổ đông kiểm soát và cổ đông thiểu số còn gọi là chi phí đại diện loại II hay chi phí đại diện theo chiều ngang. Loại chi phí đại diện này thường xuất hiện ở các quốc gia có quyền sở hữu tập trung như Việt Nam (Villalonga và Amit, 2006). Trong chi phí đại diện theo chiều ngang, các cổ đông là nhà đầu tư tổ chức nước ngoài có thể làm giảm khả năng chiếm đoạt và lạm quyền đối với các cổ đông kiểm soát thông qua thực hiện chiến lược “rút lui” và “lên tiếng”. Vì mức độ tập trung sở hữu của cổ đông kiểm soát cao như thị trường mới nổi Việt Nam, cần nhấn mạnh vai trò tham gia giám sát của nhà đầu tư tổ chức nước ngoài để bảo vệ cho đại đa số cổ đông còn lại và giảm rủi ro về các hành vi trục lợi của cổ đông có quyền kiểm soát.

Sự xuất hiện nhà đầu tư tổ chức nước ngoài giúp cải thiện hiệu quả quản trị và kết quả hoạt động của công ty (Bai cùng các cộng sự, 2004; Johnson, 2000). Fama và Jensen (1983) gợi ý một giải pháp cho giảm vấn đề đại diện xuất hiện trong công ty cổ phần đó là sự giám sát và kỷ luật. Các cổ đông sẽ thành lập một hội đồng quản trị độc lập đại diện để kiểm soát quá trình ra quyết định của nhà quản lý luôn đảm bảo vì lợi ích tối đa của chủ sở hữu. Nếu nhà quản lý cố ý hành động vì lợi ích cá nhân có thể sẽ bị sa thải bởi quyết định của hội đồng quản trị hoặc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 bị thâu tóm từ các cổ đông ên ngoài do làm ăn kém hiệu quả như một quy luật tất yếu của thị trường (Jensen và Ruback, 1983) 2.

Lý thuyết bất cân xứng thông tin Thông tin luôn được coi là yếu tố “đầu vào” rất có giá trị đối với tất cả các nhà đầu tư tham gia trên thị trường chứng khoán. Nắm bắt thông tin nhanh, chính xác sẽ là một lợi thế rất lớn khi tham gia đầu tư trên thị trường chứng khoán. Thực tế, không phải ai tham gia thị trường chứng khoán cũng có cơ hội được sở hữu một lượng thông tin như nhau cả về số lượng hay chất lượng. Điều này xuất phát chủ yếu từ việc các doanh nghiệp không minh bạch trong cách thức công bố thông tin, dẫn đến một nhóm người được tiếp cận thông tin nhanh hơn, chính xác hơn và tất nhiên sẽ thu được nhiều lợi ích hơn so với những nhà đầu tư thông thường trong giao dịch chứng khoán.

Bất cân xứng thông tin trên thị trường chứng khoán xảy ra khi một hoặc nhiều nhà đầu tư sở hữu thông tin riêng hoặc có nhiều thông tin đại chúng hơn về một công ty. Hoặc khi doanh nghiệp, những người quản lý doanh nghiệp có nhiều thông tin hơn so với nhà đầu tư. Vì vậy có thể dẫn tới những hành vi che đậy các thông tin bất lợi, làm đẹp báo cáo tài chính, thổi phồng các thông tin có lợi hoặc cung cấp thông tin một cách không công bằng đối với các nhóm nhà đầu tư khác nhau. Ngoài ra, có rất nhiều những biểu hiện về sự bất cân xứng thông tin trên thị trường chứng khoán như doanh nghiệp sau khi phát hành cổ phiếu không chú trọng vào đầu tư sản xuất kinh doanh mà chỉ chú trọng vào việc đẩy giá cổ phiếu lên cao trên thị trường chứng khoán; có sự rò rỉ thông tin nội gián; tạo cung cầu ảo trên thị trường, tung tin đồn thất thiệt về doanh nghiệp, cung cấp thông tin sai.

Để hạn chế bất cân xứng thông tin trên thị trường chứng khoán, nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra hai giải pháp chính là phát tín hiệu và sàng lọc. Trên thị trường chứng khoán, phát tín hiệu là giải pháp yêu cầu các doanh nghiệp niêm yết cần phải công bố đầy đủ rõ ràng minh bạch các thông tin liên quan cho nhà đầu tư thấy được giá trị thương hiệu, hiệu quả hoạt động và tiềm năng phát triển. Nghiên LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 cứu của Botosan (1997) cũng ủng hộ quan điểm công bố thông tin rõ ràng về sức kh e tài chính, triển vọng phát triển trong tương lai của công ty giúp giảm vấn đề thông tin bất cân xứng, từ đó giúp doanh nghiệp giảm chi phí sử dụng vốn. Trong khi đó, giải pháp sàng lọc sẽ giúp hạn chế rủi ro lựa chọn đối nghịch cho các nhà đầu tư.

Cơ chế sàng lọc đối với nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán là đầu tư vào các doanh nghiệp có thông tin minh bạch, uy tín và hoạt động hiệu quả, có tiềm năng phát triển cao. Ngoài ra sự tồn tại của nhà đầu tư tổ chức nước ngoài với nguồn lực tài chính cũng như kỹ năng trong việc giải quyết vấn đề tài chính được kỳ vọng cải thiện hoạt động giám sát cũng như vấn đề thông tin bất cân xứng. Bên cạnh đó, nhiều cơ chế giám sát gián tiếp từ chính phủ cũng được ban hành, đặc biệt là thông tư 09 về việc thống nhất hình thức và nội dung công bố thông tin đã giúp cải thiện việc công bố các báo cáo công ty ra đại chúng đồng thời giúp cải thiện khả năng quản trị công ty. Từ đó, nó giúp giảm rủi ro cho nhà đầu tư, khuyến khích họ tăng cường đầu tư, cải thiện quản trị doanh nghiệp, và cuối cùng cải thiện kết quả hoạt động công ty.

Lý thuyết nguồn lực phụ thuộc Barney (1991) đã định nghĩa “Nguồn lực của doanh nghiệp bao gồm tất cả các tài sản, khả năng, quy trình tổ chức, thuộc tính công ty, thông tin, kiến thức,.được kiểm soát để cho phép nó nhận thức và thực hiện các chiến lược nâng cao hiệu suất và hiệu quả của nó”. Ông cũng giải thích rằng chỉ có một số loại thuộc tính công ty có thể tạo thành các nguồn lực công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ