Luận văn ThS UEH: Phân tích hiệu quả dự án mở rộng hệ thống cấp nước Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích hiệu quả dự án mở rộng hệ thống cấp nước Đà Nẵng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về phát triển hạ tầng nước.

Trường đại học

Đại Học Kinh Tế TP.HCM

Chuyên ngành

Quản Lý Dự Án

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ UEH Phân tích dự án cấp nước Đà Nẵng

Bối cảnh phát triển nhanh chóng của Đà Nẵng đầu thế kỷ 21 đã tạo ra áp lực lớn lên cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống cung cấp nước sạch. Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển của tác giả Nguyễn Tri Phương, thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) năm 2012, đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về tính khả thi của dự án "Mở rộng hệ thống cấp nước Đà Nẵng". Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật giá trị mà còn là cơ sở tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách trong việc quản lý dự án đầu tư xây dựng hạ tầng đô thị. Dự án, với tổng vốn đầu tư hơn 86 triệu USD, chủ yếu từ vốn ODA của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), được kỳ vọng sẽ giải quyết tình trạng thiếu nước và đảm bảo an ninh nguồn nước thành phố Đà Nẵng. Mục tiêu của luận văn là tiến hành phân tích hiệu quả dự án đầu tư công này trên cả hai phương diện tài chính và kinh tế - xã hội, từ đó đưa ra những kiến nghị xác đáng để dự án hoạt động bền vững. Nghiên cứu này trở thành một trong những luận văn cao học UEH tiêu biểu, áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại để giải quyết một vấn đề thực tiễn cấp bách, góp phần thúc đẩy mục tiêu phát triển đô thị bền vững Đà Nẵng.

1.1. Bối cảnh cấp thiết của hệ thống cấp nước sạch đô thị

Theo quy hoạch đến năm 2020, Đà Nẵng đặt mục tiêu 100% dân số được dùng nước sạch. Tuy nhiên, thực trạng năm 2010 cho thấy công suất thiết kế của các nhà máy nước hiện hữu là 205.000 m³/ngày không thể đáp ứng nhu cầu dự báo sẽ lên tới 251.626 m³/ngày vào năm 2018. Sự gia tăng dân số nhanh chóng và tốc độ đô thị hóa mạnh mẽ đã gây áp lực nghiêm trọng lên hệ thống cấp nước sạch đô thị. Nhiều khu vực ven đô và các khu đô thị mới chưa được tiếp cận với nguồn nước máy, buộc người dân phải sử dụng các nguồn nước thay thế kém an toàn. Do đó, dự án mở rộng hệ thống cấp nước, với việc xây dựng nhà máy nước Hòa Liên công suất 120.000 m³/ngày, được xem là giải pháp chiến lược để giải quyết tình trạng thiếu hụt này.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn tập trung vào hai mục tiêu chính: (1) Phân tích tính khả thi tài chính của dự án từ quan điểm tổng đầu tư và chủ đầu tư (Dawaco); (2) Đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội của dự án, bao gồm cả các ngoại tác tích cực và tiêu cực. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở giai đoạn tiền khả thi, sử dụng các dữ liệu thứ cấp từ đề cương dự án, số liệu của UBND thành phố Đà Nẵng, ADB và các nghiên cứu liên quan. Tác giả đã áp dụng một khung phân tích khoa học để trả lời câu hỏi cốt lõi: Dự án có nên được thực hiện không và cần những chính sách gì để đảm bảo sự bền vững?

II. Thách thức tài chính của dự án cấp nước Đà Nẵng là gì

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của luận văn thạc sĩ UEH này là tính không khả thi về mặt tài chính của dự án trong điều kiện cơ sở. Kết quả phân tích đã chỉ ra những rủi ro đáng kể đối với chủ đầu tư là Công ty cổ phần cấp nước Đà Nẵng (Dawaco) và các bên cho vay. Phân tích tài chính dựa trên các chỉ số đánh giá hiệu quả dự án phổ biến như Giá trị hiện tại thuần (NPV), Tỷ suất sinh lợi nội tại (IRR) và Tỷ lệ an toàn trả nợ (DSCR). Tất cả các chỉ số này đều cho kết quả tiêu cực, cảnh báo về một viễn cảnh tài chính khó khăn nếu không có sự can thiệp chính sách kịp thời. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng khi phần lớn nguồn vốn đến từ các khoản vay ưu đãi, đặt ra câu hỏi lớn về hiệu quả sử dụng vốn ODA và khả năng trả nợ của dự án. Sự chênh lệch giữa chi phí đầu tư, vận hành và mức giá nước hiện hành là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến kết quả này. Điều này cho thấy, dù một dự án đầu tư cơ sở hạ tầng có ý nghĩa xã hội lớn, nó vẫn cần một cơ cấu tài chính hợp lý để tồn tại và phát triển.

2.1. Phân tích chỉ số NPV âm Rủi ro trực tiếp cho Dawaco

Theo tính toán chi tiết trong luận văn, Giá trị hiện tại thuần (NPV) theo quan điểm tổng đầu tư là -411.15 tỷ VND và theo quan điểm chủ đầu tư là -249.4 tỷ VND. Cả hai con số đều nhỏ hơn 0, cho thấy dự án không tạo ra lợi nhuận đủ để bù đắp chi phí cơ hội của vốn. Đối với Dawaco, điều này có nghĩa là việc đầu tư vào dự án sẽ làm giảm giá trị của doanh nghiệp thay vì gia tăng nó. Suất sinh lợi nội tại (IRR) cũng thấp hơn đáng kể so với chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC), khẳng định thêm tính không hấp dẫn về mặt tài chính.

2.2. Khả năng hoàn trả vốn vay ODA và áp lực nợ vay

Bên cạnh NPV âm, chỉ số an toàn trả nợ (DSCR) được tính toán là -0.44, nhỏ hơn 1 rất nhiều. Chỉ số này cho thấy dòng tiền do dự án tạo ra không đủ để chi trả các nghĩa vụ nợ gốc và lãi vay. Với cơ cấu vốn phụ thuộc lớn vào vốn vay (chiếm hơn 86%), trong đó chủ yếu là vốn ODA từ ADB, tình trạng này đặt dự án vào nguy cơ vỡ nợ cao. Khả năng hoàn trả nợ vay thấp không chỉ ảnh hưởng đến uy tín của chủ đầu tư mà còn tác động tiêu cực đến hiệu quả chung của các chương trình sử dụng vốn vay ưu đãi tại Việt Nam. Đây là một bài toán hóc búa cho quản lý tài nguyên nước và tài chính công.

III. Phương pháp phân tích tài chính dự án cấp nước Đà Nẵng

Để đưa ra những kết luận sắc bén về hiệu quả tài chính, luận văn cao học UEH đã áp dụng một khung phân tích tài chính chi tiết và khoa học. Thay vì chỉ nhìn vào các con số bề mặt, nghiên cứu đã tiến hành xây dựng dòng ngân lưu (cash flow) của dự án một cách cẩn trọng, có tính đến các yếu tố vĩ mô như lạm phát và biến động tỷ giá. Phương pháp này cho phép đánh giá dự án như một thực thể độc lập, làm rõ khả năng sinh lời và trả nợ nội tại của nó. Việc phân tích được thực hiện trên hai quan điểm chính: quan điểm tổng đầu tư (toàn bộ vốn bỏ ra) và quan điểm chủ đầu tư (vốn chủ sở hữu), giúp các bên liên quan có cái nhìn đa chiều. Cách tiếp cận này là nền tảng cho việc phân tích hiệu quả dự án đầu tư công, đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Các thông số đầu vào, từ chi phí đầu tư, chi phí vận hành đến cơ cấu giá nước, đều được luận giải và lựa chọn dựa trên cơ sở thực tiễn và các quy định hiện hành, tạo nên độ tin cậy cao cho kết quả phân tích.

3.1. Xây dựng dòng tiền và xác định chi phí sử dụng vốn WACC

Nghiên cứu đã lập dòng ngân lưu chi tiết cho vòng đời 27 năm của dự án (2012-2038). Dòng tiền vào chủ yếu đến từ doanh thu bán nước, trong khi dòng tiền ra bao gồm chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành (điện, hóa chất, nhân công), thuế và thay đổi vốn lưu động. Một điểm đặc biệt là luận văn đã tính toán Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) ở mức 10.6% làm suất chiết khấu, phản ánh chi phí cơ hội của cả vốn vay và vốn chủ sở hữu. Việc xác định WACC một cách khoa học giúp kết quả tính NPV và IRR trở nên chính xác và có ý nghĩa hơn.

3.2. Đánh giá chi tiết qua các chỉ số NPV IRR và DSCR

Dựa trên dòng ngân lưu đã xây dựng, luận văn sử dụng bộ ba chỉ số đánh giá hiệu quả dự án kinh điển. NPV (Giá trị hiện tại thuần) được dùng để xác định giá trị thặng dư mà dự án tạo ra. IRR (Tỷ suất sinh lợi nội tại) thể hiện khả năng sinh lời của đồng vốn đầu tư. DSCR (Tỷ lệ an toàn trả nợ) đo lường khả năng trả nợ của dự án. Việc kết hợp cả ba chỉ số này mang lại một bức tranh hoàn chỉnh về sức khỏe tài chính, từ khả năng sinh lời đến mức độ rủi ro, là cơ sở vững chắc cho các kết luận về tính khả thi tài chính được nêu ở phần trước.

IV. Cách luận văn đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội dự án

Trái ngược với kết quả tài chính tiêu cực, phân tích kinh tế - xã hội lại cho thấy dự án mang lại lợi ích ròng đáng kể cho toàn xã hội. Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển này đã vượt ra khỏi khuôn khổ lợi ích-chi phí thuần túy của doanh nghiệp để xem xét các tác động lan tỏa. Phương pháp trung tâm được sử dụng là phân tích chi phí - lợi ích (CBA) từ góc độ toàn nền kinh tế. Theo đó, các chi phí và lợi ích được điều chỉnh từ giá thị trường (giá tài chính) sang giá kinh tế (giá bóng) để loại bỏ các yếu tố bóp méo như thuế, trợ cấp và phản ánh đúng chi phí cơ hội thực sự của các nguồn lực. Quan trọng hơn, phân tích đã lượng hóa được những lợi ích ngoại tác mà phân tích tài chính bỏ qua, như lợi ích từ việc người dân thay thế các nguồn nước kém an toàn và chi phí cao hơn (nước giếng khoan, nước đóng chai) bằng nước máy sạch, cũng như lợi ích sức khỏe do giảm thiểu bệnh tật liên quan đến nguồn nước. Đây là một điểm sáng, cho thấy sự cần thiết của dự án trong việc nâng cao phúc lợi xã hội và đảm bảo an ninh nguồn nước.

4.1. Áp dụng phương pháp phân tích chi phí lợi ích CBA

Luận văn đã tính toán NPV kinh tế của dự án đạt 61.11 tỷ VND, một con số dương cho thấy dự án khả thi trên quan điểm toàn xã hội. Để có được kết quả này, tác giả đã sử dụng các hệ số chuyển đổi để điều chỉnh chi phí đầu tư, chi phí vận hành từ giá tài chính sang giá kinh tế. Lợi ích kinh tế chính được xác định là chi phí tiết kiệm được của người dân khi không còn phải sử dụng nước giếng khoan hay nước đóng chai. Giá nước kinh tế được ước tính khoảng 7,060 VND/m³, phản ánh mức sẵn lòng chi trả của xã hội.

4.2. Lợi ích ngoại tác và đóng góp cho phát triển đô thị bền vững

Ngoài lợi ích kinh tế có thể lượng hóa, dự án còn tạo ra các ngoại tác tích cực quan trọng. Bằng chứng từ khảo sát của ADB cho thấy nhóm hộ sử dụng nước máy của Dawaco có tỷ lệ mắc các bệnh liên quan đến nguồn nước thấp hơn đáng kể so với nhóm không sử dụng. Việc cung cấp nước sạch ổn định là nền tảng để cải thiện sức khỏe cộng đồng, giảm gánh nặng y tế và thu hút đầu tư, qua đó góp phần vào mục tiêu phát triển đô thị bền vững Đà Nẵng. Những lợi ích này, dù khó định lượng bằng tiền, nhưng là yếu tố then chốt khẳng định giá trị xã hội của dự án.

V. Bí quyết vận hành bền vững Kiến nghị chính sách từ luận văn

Từ sự đối lập giữa hiệu quả tài chính và hiệu quả kinh tế, luận văn thạc sĩ UEH đã đưa ra những kiến nghị chính sách mang tính đột phá và thực tiễn cao, đóng vai trò là "bí quyết" để dự án có thể vận hành bền vững. Điểm mấu chốt nằm ở việc cân bằng lợi ích giữa các bên liên quan: người tiêu dùng, chủ đầu tư (Dawaco), và ngân sách nhà nước. Thay vì đề xuất một giải pháp đơn lẻ, nghiên cứu đã tiến hành phân tích độ nhạy và phân tích kịch bản để xác định yếu tố có tác động lớn nhất đến hiệu quả tài chính. Kết quả cho thấy giá nước chính là biến số quan trọng nhất. Từ đó, một lộ trình điều chỉnh giá nước hợp lý đã được đề xuất, không chỉ giúp dự án khả thi về tài chính mà còn đảm bảo mức giá vẫn nằm trong khả năng chi trả của người dân. Các kiến nghị này cho thấy tầm quan trọng của việc kết hợp giữa phân tích học thuật và hoạch định chính sách trong quản lý dự án đầu tư xây dựng.

5.1. Phân tích độ nhạy và vai trò quyết định của giá nước sạch

Phân tích độ nhạy chỉ ra rằng các yếu tố như chi phí đầu tư, lạm phát hay giá điện có tác động không đáng kể đến hiệu quả tài chính so với giá bán nước. Cụ thể, khi giá nước trung bình năm 2011 tăng từ 5,020 VND/m³ lên 6,841 VND/m³, dự án sẽ trở nên khả thi trên cả quan điểm tổng đầu tư và chủ đầu tư. Con số này cho thấy việc điều chỉnh giá nước không chỉ là một lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự sống còn của dự án và khả năng trả nợ vốn ODA.

5.2. Đề xuất điều chỉnh giá và chính sách hỗ trợ người nghèo

Dựa trên phân tích, luận văn đề xuất mức giá nước mới là 6,850 VND/m³. Ở mức giá này, NPV tài chính chuyển sang dương, Dawaco thu được lợi nhuận tương xứng với chi phí cơ hội vốn, và người tiêu dùng vẫn trả một mức giá thấp hơn mức sẵn lòng chi trả (giá nước kinh tế). Tuy nhiên, để đảm bảo công bằng xã hội, nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng UBND thành phố Đà Nẵng cần có chính sách hỗ trợ giá cho các hộ nghèo. Sự kết hợp giữa điều chỉnh giá theo cơ chế thị trường và chính sách an sinh xã hội là chìa khóa để quản lý tài nguyên nước một cách hiệu quả và nhân văn.

23/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu lý do hình thành dự án, lý do hình thành đề tài, mục tiêu đề tài, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi đề tài và nguồn thông tin thu thập. Chương 2 khái quát tổng quan cơ sở lý thuyết về thẩm định dự án đầu tư. Chương 3 mô tả dự án “Mở rộng hệ thống cấp nước Đà Nẵng”. Chương 4 phân tích tài chính của dự án.

Chương này sẽ phân tích hiệu quả tài chính của dự án theo hai quan điểm tổng đầu tư và chủ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Chương 5 phân tích rủi ro. Chương này sẽ phân tích các yếu tố có tác động đến hiệu quả của dự án dựa trên kết quả phân tích độ nhạy, phân tích kịch bản, phân tích Monte Carlo. Chương 6 phân tích kinh tế, xã hội của dự án.

Chương này sẽ phân tích hiệu quả kinh tế của dự án, những tác động của dự án đến các nhóm lợi ích trong xã hội thông qua phân tích phân phối. Chương 7 kết luận và kiến nghị. Chương này rút ra những kết luận từ các phân tích về tài chính, kinh tế và xã hội, trên cơ sở đó đưa ra những kiến nghị chính sách của đề tài. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 CHƯƠNG 2:TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương này giới thiệu tổng quan cơ sở lý thuyết phân tích dự án, chu trình phát triển của dự án, các quan điểm khác nhau về phân tích dự án, các phương pháp và chỉ tiêu sử dụng trong phân tích dự án.1 Chu trình phát triển của dự án4 Chu kỳ hoạt động của một dự án là các giai đoạn mà dự án phải trải qua bắt đầu từ khi dự án mới chỉ là ý tưởng đến khi dự án hoàn thành và chấm dứt hoạt động.

Chu kỳ của một dự án đầu tư được thể hiện qua 3 giai đoạn: Giai đoạn chuẩn bị đầu tư, gồm có các bước nghiên cứu phát triển cơ hội đầu tư; nghiên cứu tiền khả thi và sơ bộ lựa chọn dự án; nghiên cứu khả thi (lập dự án đầu tư); thẩm định dự án đầu tư. Giai đoạn thực hiện đầu tư, gồm có các bước đàm phán, ký kết hợp đồng và hoàn tất thủ tục đầu tư; thiết kế và lập dự toán thi công xây lắp công trình; xây dựng, lắp đặt thiết bị và đâò tạo nhân lực; bàn giao, chạy thử, nghiệm thu và thanh toán công trình. Giai đoạn vận hành, gồm có các bước sử dụng chưa hết công suất; sử dụng công suất ở mức độ tối đa; công suất giảm dần và thanh lý cuối đời dự án. Trong 3 giai đoạn của chu trình dự án, mặc dù giai đoạn chuẩn bị đầu tư chiếm một lượng vốn rất ít nhưng nó có ý nghĩa quan trọng quyết định sự thành công hay thất bại của dự án.

Giai đoạn chuẩn bị đầu tư tạo cơ sở và tiền đề quyết định thành công hay thất bại ở hai giai đoạn sau, đặc biệt là giai đoạn vận hành dự án đầu tư.2 Các quan điểm phân tích dự án5 Luận văn tổng hợp các quan điểm phân tích dự án bao gồm: Quan điểm tổng đầu tư hay quan điểm của ngân hàng: Theo quan điểm này, mối quan tâm lớn nhất là xác định sức mạnh tổng thể của dự án nhằm đánh giá sự an toàn của số vốn vay mà dự án có thể cần. Các ngân hàng xem dự án như một hoạt động có khả năng tạo ra những lợi ích 4 http://www.com truy cập lúc 8h ngày 11/12/2011 5 Glenn P. Sách hướng dẫn phân tích chi phí và lợi ích cho các quyết định đầu tư, Viện phát triển quốc tế Harvard(HIID), chương 3, trang 12-13, hiệu đính tháng1/2005. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 tài chính rõ ràng và sử dụng những nguồn tài chính rõ ràng.

Các chi phí và các lợi ích của dự án được xác định theo giá tài chính. Từ những dòng tài chính tiềm tàng này, ngân hàng sẽ phân tích tính khả thi về mặt tài chính, nhu cầu cần vay vốn và khả năng trả nợ vay của dự án. Quan điểm chủ đầu tư: Chủ đầu tư xem xét mức thu nhập ròng tăng thêm của dự án so với những gì họ có thể kiếm được trong trường hợp không có dự án. Chủ đầu tư xem những gì họ mất đi khi thực hiện dự án là chi phí.

Khác với ngân hàng, chủ đầu tư xem vốn vay được giải ngân như khoản thu tiền mặt; tiền trả lãi và nợ gốc là khoản chi tiền mặt. Quan điểm kinh tế: Nhà phân tích tính toán tỷ suất lợi nhuận của dự án theo quan điểm của quốc gia, sử dụng giá kinh tế để định giá nhập lượng và xuất lượng của dự án. Ngoài ra, nhà phân tích cần loại bỏ thuế, trợ giá và bổ sung những ngoại tác mà dự án tạo ra cho môi trường. Quan điểm phân phối thu nhập: Nhà phân tích tính toán lợi ích tài chính ròng mà dự án mang lại cho các nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp hay gián tiếp của dự án, sau khi đã trừ đi chi phí cơ hội của họ.

Phân tích phân phối thu nhập được xây dựng trên cơ sở các phân tích tài chính và kinh tế với điều kiện chúng được thực hiện theo quan điểm của tất cả các bên liên quan tới dự án.3 Các phương pháp phân tích 2.1 Các phương pháp sử dụng trong phân tích tài chính6 Một số phương pháp được sử dụng trong phân tích tài chính được trình bày như sau: Phương pháp giá trị hiện tại ròng NPV: Giá trị hiện tại ròng là giá trị hiện tại của các dòng tiền thu được trong tương lai trừ đi giá trị hiện tại của các khoản chi phí đầu tư. Để tính hiện giá của dự án, đầu tiên phải loại trừ tất cả các chi phí ra khỏi tổng lợi ích của mỗi giai đoạn để có lợi ích ròng. Sau đó, lựa chọn một suất chiết khấu thể hiện được chi phí cơ hội của vốn phục vụ cho dự án. Từ đó sẽ tính được giá trị hiện tại ròng của dự án.

Dự án được lựa chọn khi giá trị hiện tại ròng lớn hơn hay bằng 0. Phương pháp suất sinh lợi nội tại IRR: Suất sinh lợi nội tại là chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời của dự án. Để tính IRR của dự án thì người ta đưa chuỗi lợi ích ròng của dự án về giá trị 6 Glenn P. Sách hướng dẫn phân tích chi phí và lợi ích cho các quyết định đầu tư, Viện phát triển quốc tế Harvard(HIID), chương 4, trang 5-15, hiệu đính tháng1/2005 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 hiện tại, suất chiết khấu làm cho NPV bằng 0 chính là giá trị của IRR.

Tiêu chí để lựa chọn dự án là IRR lớn hơn hoặc bằng chi phí vốn của dự án. Phương pháp tỉ số lợi ích- chi phí B/C: Tỷ số lợi ích-chi phí được tính bằng cách đem chia hiện giá các lợi ích cho hiện giá các chi phí, sử dụng chi phí cơ hội của vốn làm suất chiết khấu. Để một dự án được lựa chọn thì tỷ số lợi ích-chi phí lớn hơn 1.2 Các phương pháp sử dụng trong phân tích kinh tế - xã hội7 Một số phương pháp trong phân tích kinh tế - xã hội thường được sử dụng bao gồm: Phương pháp hệ số chuyển đổi giá: Nhà phân tích sử dụng hệ số chuyển đổi (tỷ số giữa giá kinh tế của một khoản mục với giá tài chính của nó) để tiến hành thẩm định kinh tế của dự án. Từ dòng ngân lưu tài chính kết hợp với hệ số chuyển đổi giá sẽ tính ra dòng ngân lưu kinh tế của dự án.

Phương pháp “Có” và “Không có” dự án: Bất kể bản chất của dự án là gì thì việc thực hiện dự án cũng làm giảm cung đầu vào và tăng cung đầu ra cung cấp cho các nơi khác của nền kinh tế. Thông qua khảo sát sự khác biệt về mức độ sẵn có của đầu vào và đầu ra khi có và không có dự án, nhà phân tích sẽ xác định được chi phí và lợi ích gia tăng. Phương pháp chi phí-hiệu quả: Một số dự án sản sinh ra lợi ích mà không dễ dàng đo lường được bằng tiền thì phương pháp chi phí-hiệu quả có thể được vận dụng, phương pháp này cho phép so sánh chi phí của các phương án khác nhau với lợi ích kỳ vọng của chúng để làm cơ sở lựa chọn. Phương pháp phân tích lợi ích chi phí: Phương pháp này được sử dụng với những dự án mà lợi ích và chi phí của nó có thể đo lường được bằng tiền.

Nhà phân tích phải ước lượng những lợi ích mà dự án mang lại hoặc những chi phí gây ra cho xã hội mà không được phản ánh trong phân tích tài chính.4 Khung phân tích lợi ích – chi phí của dự án cấp nước 2.1 Lợi ích và chi phí tài chính Lợi ích tài chính của dự án cấp nước tạo ra chủ yếu là doanh thu bán nước sạch, doanh thu bán nước sạch được tính như sau: Doanh thu = Sản lượng nước bán ra trong ngày x đơn giá nước bình quân x số ngày trong năm 7 Pedro Belli (2001). Phân tích kinh tế các hoạt động đầu tư. Viện ngân hàng thế giới. Chương 3, 5, 7,8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 Trong đó sản lượng nước bán ra trong ngày được tính dựa vào công suất cấp nước và tỷ lệ thất thoát nước.

Đơn giá nước bình quân được tính dựa vào giá nước của từng nhóm và tỷ trọng tiêu dùng của mỗi nhóm. Chi phí tài chính của dự án bao gồm các khoản mục sau: Chi phí đầu tư ban đầu, chi phí hoạt động (điện, hóa chất xử lý nước, nhân công, bảo trì.), chi phí thuế TNDN.2 Lợi ích và chi phí kinh tế Lợi ích kinh tế của dự án cấp nước được lượng hóa bao gồm: lợi ích thay thế nguồn lực của những đối tượng trước đây không dùng nước của dự án mà sử dụng nguồn nước khác như giếng khoan, nước đóng chai và lợi ích tăng thêm của những đối tượng trước đây đã có nước sạch nhưng lượng dùng bị hạn chế. Ngoài ra, dự án tạo ra lợi ích do giảm được bệnh tật liên quan đến nguồn nước. Khung phân tích lợi ích kinh tế của dự án cấp nước như sau: Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ