Tổng quan nghiên cứu

Năm 2011, nền kinh tế Việt Nam trải qua giai đoạn biến động mạnh khi chỉ số lạm phát đạt mức 18,58%, buộc Chính phủ phải ban hành Nghị quyết số 11/NQ-CP ngày 24/02/2011 nhằm thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt, kiềm chế lạm phát và tái cấu trúc hệ thống tài chính. Trong bối cảnh toàn hệ thống có tới 99 ngân hàng thương mại cùng tham gia tranh giành nguồn vốn nhàn rỗi, áp lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi trở nên vô cùng khốc liệt. Đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank - VCB), mặc dù quy mô tổng tài sản đạt 369.319 tỷ đồng và vốn điều lệ đạt mức hơn 23.000 tỷ đồng, thị phần huy động vốn của ngân hàng lại ghi nhận xu hướng sụt giảm từ 9,3% năm 2010 xuống còn 8,0% vào cuối năm 2012.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải quyết bài toán suy giảm thị phần huy động vốn tương đối của Vietcombank trong bối cảnh các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân và ngân hàng nước ngoài mở rộng thị trường mạnh mẽ. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh trong huy động vốn tiền gửi; phân tích toàn diện thực trạng huy động vốn tại Vietcombank giai đoạn 2007 – 2012 thông qua công cụ ma trận hình ảnh cạnh tranh; và xây dựng hệ thống giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh đến năm 2015.

Nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc hỗ trợ Vietcombank cơ cấu lại nguồn vốn, giảm phụ thuộc vào các tổ chức kinh tế lớn, thúc đẩy tăng trưởng mảng tiền gửi dân cư vượt mốc 162 nghìn tỷ đồng, đồng thời duy trì tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu đạt 11,14%, đảm bảo thanh khoản an toàn và tăng trưởng bền vững cho toàn hệ thống.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter và mô hình marketing hỗn hợp dịch vụ 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence). Luận văn làm sáng tỏ ba khái niệm cốt lõi:

Thứ nhất, hoạt động huy động vốn tiền gửi của ngân hàng thương mại là nghiệp vụ tạo lập nguồn vốn phải trả nhằm đảm bảo nhu cầu thanh khoản với chi phí tối ưu, bao gồm tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm dân cư và chứng chỉ tiền gửi.

Thứ hai, năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi là khả năng ngân hàng tạo lập, sử dụng và duy trì các lợi thế khác biệt về lãi suất, chất lượng dịch vụ, thương hiệu và công nghệ nhằm củng cố, mở rộng thị phần vốn với chi phí huy động hợp lý.

Thứ ba, hệ số an toàn vốn (CAR) và năng lực thanh khoản, trong đó tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8% theo chuẩn mực quốc tế đóng vai trò là chốt chặn phòng ngừa rủi ro rút tiền hàng loạt. Khung phân tích sử dụng công cụ Ma trận hình ảnh cạnh tranh (Competitive Profile Matrix - CPM) để lượng hóa các tiêu chí then chốt: năng lực tài chính, mạng lưới phân phối, danh mục sản phẩm, công nghệ ngân hàng số và chất lượng nhân sự.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng dựa trên chuỗi số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2007 – 2012 từ Báo cáo tài chính kiểm toán, Báo cáo thường niên của Vietcombank, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và 4 đối thủ so sánh trọng yếu gồm VietinBank (CTG), Agribank, Ngân hàng Á Châu (ACB) và HSBC.

Để xây dựng ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM), tác giả thực hiện khảo sát chuyên gia với cỡ mẫu 50 cán bộ quản lý cấp phòng và chuyên viên cao cấp phụ trách khối nguồn vốn và khách hàng cá nhân tại Vietcombank. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling), nhằm khai thác tối đa kinh nghiệm thực tiễn và nhận định chuyên sâu của những người trực tiếp hoạch định chính sách kinh doanh.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích ma trận CPM kết hợp phân tích tỷ số tài chính là nhằm chuẩn hóa việc so sánh đa tiêu chí, lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố qua hệ số trọng số từ 0,0 đến 1,0 và thang điểm đánh giá từ 1 đến 4. Phương pháp này giúp khắc phục tính chủ quan của các đánh giá định tính đơn thuần, mang lại cái nhìn trực quan, xác thực về vị thế cạnh tranh của Vietcombank trong chu kỳ kinh tế 2007 – 2012.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, thị phần huy động vốn tiền gửi của Vietcombank có sự suy giảm đều qua các năm: từ mức 9,3% năm 2010 xuống 8,8% năm 2011 và chạm mốc 8,0% vào năm 2012. Mặc dù quy mô huy động tuyệt đối vẫn tăng trưởng dương với tốc độ 22,93% năm 2010 và 17,0% năm 2011, nhưng tốc độ này thấp hơn đáng kể so với các đối thủ như VietinBank (tăng 54,0% năm 2010 và 24,4% năm 2011) hay ACB (tăng 30,45% năm 2010 và 26,0% năm 2011).

Thứ hai, Vietcombank giữ vị trí thống lĩnh vượt trội ở các dịch vụ hỗ trợ huy động vốn, đặc biệt là thị trường thẻ và thanh toán điện tử. Năm 2012, ngân hàng nắm giữ 50,0% thị phần doanh số thanh toán thẻ quốc tế với giá trị đạt gần 1 tỷ USD (tăng trưởng 30,4%), chiếm 26,0% thị phần doanh số POS qua 22.000 máy chấp nhận thanh toán, 29,0% doanh số thanh toán ATM và 15,0% thị phần kiều hối cả nước với doanh số đạt 1,43 tỷ USD. Tuy nhiên, về số lượng phát hành thẻ ATM, Vietcombank đạt 4,2 triệu thẻ, tụt xuống vị trí thứ 4 sau Agribank (5,0 triệu thẻ) và VietinBank (gần 5,0 triệu thẻ).

Thứ ba, năng lực tài chính và mức độ an toàn vốn của Vietcombank duy trì ở mức xuất sắc. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) năm 2011 đạt 11,14%, vượt xa mức sàn 8,0% của Ngân hàng Nhà nước và cao hơn VietinBank (10,57%) lẫn ACB (9,25%). Vốn điều lệ đạt trên 23.000 tỷ đồng, dẫn đầu toàn hệ thống sau khi bán thành công 15,0% cổ phần chiến lược cho Tập đoàn Tài chính Mizuho (Nhật Bản).

Thứ tư, cơ cấu nguồn vốn có bước chuyển biến tích cực khi vốn huy động từ dân cư tăng mạnh, đạt 162 nghìn tỷ đồng vào cuối năm 2012, chiếm khoảng 14,0% thị phần tiền gửi cá nhân toàn quốc, phục vụ hơn 6 triệu khách hàng cá nhân.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi khiến thị phần huy động vốn của Vietcombank sụt giảm là do ngân hàng thực hiện chủ trương thận trọng, không tham gia vào các cuộc đua tăng lãi suất vượt trần trái quy định trong giai đoạn thanh khoản căng thẳng 2010 – 2011. Cơ chế điều hành lãi suất của Vietcombank thường có độ trễ, thể hiện xu hướng "tăng sau, giảm trước", làm giảm tính cạnh tranh về giá đối với nhóm khách hàng nhạy cảm về lãi suất.

Bên cạnh đó, mạng lưới phân phối của Vietcombank với 381 chi nhánh và phòng giao dịch còn khá khiêm tốn khi đặt cạnh quy mô 2.123 điểm giao dịch của Agribank, tạo ra rào cản nhất định trong việc tiếp cận dòng vốn nhàn rỗi ở các khu vực ngoại thành và nông thôn.

Các kết quả phân tích có thể được mô hình hóa trực quan thông qua bảng so sánh tốc độ tăng trưởng vốn huy động và biểu đồ phân bổ thị phần giữa 5 ngân hàng tiêu biểu. Việc kết hợp ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) đã chỉ ra rằng điểm số của Vietcombank cao vượt trội ở các tiêu chí: uy tín thương hiệu, công nghệ ngân hàng và an toàn tài chính, nhưng lại chịu điểm trừ ở tiêu chí mạng lưới chi nhánh và độ linh hoạt của biểu phí, lãi suất.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, mở rộng và tối ưu hóa mạng lưới kênh phân phối vật lý. Ban Lãnh đạo Vietcombank cần triển khai kế hoạch mở mới 81 chi nhánh và phòng giao dịch trong giai đoạn 2013 – 2015, nâng tổng số điểm giao dịch lên trên 460 điểm, tập trung tại các đô thị vệ tinh và khu công nghiệp trọng điểm nhằm nâng tỷ lệ tiếp cận khách hàng cá nhân thêm 15% đến 20%.

Thứ hai, đẩy mạnh đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin và ngân hàng số (E-banking). Khối Công nghệ thông tin chủ trì nâng cấp hệ sinh thái VCB-iB@nking và Mobile Banking theo chuẩn quốc tế, tích hợp tính năng gửi tiết kiệm online tự động với lãi suất ưu đãi cao hơn tại quầy từ 0,2% đến 0,3%/năm; mục tiêu đến năm 2015 nâng tỷ trọng giao dịch phi tiền mặt qua kênh số lên mức 40% tổng khối lượng giao dịch.

Thứ ba, đa dạng hóa danh mục sản phẩm tiền gửi và linh hoạt chính sách giá. Khối Khách hàng Bán lẻ và Khối Nguồn vốn cần phát triển các gói sản phẩm tích lũy định kỳ, tiền gửi rút gốc linh hoạt cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME); mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng tiền gửi dân cư đạt trên 18%/năm, nâng tổng quy mô huy động vốn cá nhân vượt mốc 220 nghìn tỷ đồng vào năm 2015.

Thứ tư, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực quản trị rủi ro. Khối Nhân sự phối hợp cùng đối tác chiến lược Mizuho Corporate Bank tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng bán chéo sản phẩm tài chính và quản trị thanh khoản cho 12.500 cán bộ nhân viên; phấn đấu đến năm 2015 có 100% giao dịch viên đạt chuẩn kỹ năng chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, giữ vững tỷ lệ an toàn vốn CAR trên 11,0%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Ban Lãnh đạo và chuyên viên hoạch định chiến lược nguồn vốn tại các ngân hàng thương mại. Luận văn cung cấp khung phân tích thực tiễn và mô hình ma trận CPM giúp đánh giá chính xác vị thế cạnh tranh, từ đó thiết kế các gói sản phẩm tiền gửi phù hợp với từng phân khúc khách hàng.

Nhóm 2: Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Công trình là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp định tính trong việc phân tích năng lực cạnh tranh ngân hàng giai đoạn kinh tế tái cấu trúc.

Nhóm 3: Chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư thị trường chứng khoán. Luận văn cung cấp góc nhìn sâu sắc về cấu trúc tài sản, tỷ lệ CAR 11,14%, quy mô vốn điều lệ 23.000 tỷ đồng và tiềm năng tăng trưởng mạng lưới 381 điểm giao dịch của cổ phiếu ngành ngân hàng.

Nhóm 4: Cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đề tài cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ việc hoàn thiện hành lang pháp lý về trần lãi suất, phát triển thị trường liên ngân hàng và đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao thị phần huy động vốn của Vietcombank lại giảm từ 9,3% xuống 8,0% giai đoạn 2010 – 2012?
    Nguyên nhân chủ yếu do Vietcombank chủ động không chạy đua lãi suất vượt trần trái quy định trong giai đoạn thị trường căng thẳng thanh khoản, chấp nhận tăng trưởng chậm nhưng an toàn. Đồng thời, các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân mở rộng mạng lưới nhanh chóng đã thu hút mạnh dòng tiền gửi tiết kiệm.

  2. Vietcombank sở hữu những lợi thế cạnh tranh cốt lõi nào trong hoạt động ngân hàng bán lẻ?
    Vietcombank dẫn đầu tuyệt đối ở mảng dịch vụ thẻ và thanh toán quốc tế với 50,0% thị phần doanh số thanh toán thẻ ngoại và hệ thống 22.000 máy POS trên toàn quốc. Thêm vào đó, uy tín thương hiệu quốc gia và nền tảng công nghệ ngân hàng trực tuyến hiện đại tạo dựng niềm tin vững chắc cho hơn 6 triệu khách hàng.

  3. Cơ cấu nguồn vốn huy động của Vietcombank có sự thay đổi mang tính chiến lược như thế nào?
    Ngân hàng đã chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình bán buôn thuần túy sang ngân hàng đa năng. Nguồn vốn tiền gửi từ dân cư tăng trưởng vượt bậc, đạt 162 nghìn tỷ đồng vào năm 2012, chiếm 14,0% thị phần huy động cá nhân cả nước, giúp giảm thiểu rủi ro rút vốn đột ngột từ các tập đoàn kinh tế lớn.

  4. Việc bán 15,0% cổ phần cho Ngân hàng Mizuho mang lại giá trị gì cho năng lực cạnh tranh của Vietcombank?
    Thương vụ này giúp Vietcombank tăng vốn điều lệ lên mức 23.000 tỷ đồng, nâng cao hệ số CAR đạt 11,14%. Đồng thời, ngân hàng tiếp nhận công nghệ quản trị rủi ro tiên tiến, kỹ năng phát triển sản phẩm phái sinh và tiếp cận mạng lưới khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư vào Việt Nam.

  5. Bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc và Hàn Quốc được tác giả vận dụng ra sao trong nghiên cứu?
    Tác giả đúc kết bài học từ việc tái cấu trúc nợ xấu, nâng tỷ lệ an toàn vốn Basel trên 8% tại Hàn Quốc và chiến lược phát triển ngân hàng trực tuyến linh hoạt, bảo mật cao của ICBC Trung Quốc để đề xuất lộ trình hiện đại hóa kênh E-banking và mở rộng mạng lưới cho Vietcombank.

Kết luận

  • Thị phần huy động vốn tiền gửi toàn ngành của Vietcombank giảm từ 9,3% năm 2010 xuống 8,0% năm 2012 do chiến lược ưu tiên kiểm soát rủi ro thanh khoản thay vì chạy đua lãi suất.
  • Vietcombank giữ vững ưu thế tuyệt đối về dịch vụ thẻ quốc tế với 50,0% thị phần thanh toán, mạng lưới 22.000 máy POS và doanh số kiều hối đạt 1,43 tỷ USD.
  • Năng lực tài chính dẫn đầu toàn hệ thống với vốn điều lệ trên 23.000 tỷ đồng, tổng tài sản 369.319 tỷ đồng và hệ số an toàn vốn CAR đạt 11,14%.
  • Đóng góp chính của luận văn là hệ thống hóa khung đánh giá năng lực cạnh tranh qua ma trận CPM và đề xuất phương án mở mới 81 chi nhánh đến năm 2015.
  • Kế hoạch hành động tiếp theo yêu cầu Vietcombank tập trung số hóa 100% quy trình giao dịch tiền gửi trực tuyến và nâng cao chất lượng phục vụ của 12.500 nhân viên, tạo nền tảng vững chắc để người đọc và các nhà nghiên cứu tiếp tục mở rộng phân tích chuyên sâu về quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng.