Luận văn thạc sĩ: Giải pháp nâng cao khả năng thu hút quảng cáo của VTV9

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh một số giải pháp nâng cao khả năng thu hút quảng cáo của trung tâm truyền hình việt nam tại, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

145
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ UEH về giải pháp thu hút quảng cáo

Luận văn thạc sĩ kinh tế của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) mang đến một góc nhìn chuyên sâu về các giải pháp nâng cao khả năng thu hút quảng cáo cho truyền hình. Công trình này, thực hiện bởi tác giả Nguyễn Thị Nguyệt Hà, tập trung vào trường hợp cụ thể của Trung tâm Truyền hình Việt Nam tại TP.HCM (VTV9). Đây là một nghiên cứu khoa học UEH có giá trị thực tiễn cao, đặc biệt trong bối cảnh thị trường quảng cáo Việt Nam ngày càng trở nên sôi động và cạnh tranh. Luận văn không chỉ phân tích lý thuyết mà còn đi sâu vào thực trạng, từ đó đề xuất những hướng đi chiến lược. Trọng tâm của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn kênh quảng cáo của doanh nghiệp. Các yếu tố này bao gồm tỷ lệ người xem (rating), đối tượng khán giả, vùng phủ sóng và đơn giá quảng cáo. Thông qua việc khảo sát 200 doanh nghiệp, công trình đã lượng hóa được mức độ quan trọng của từng yếu tố. Nghiên cứu này trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho không chỉ VTV9 mà còn cho các đài truyền hình khác muốn tối ưu hóa doanh thu quảng cáo. Việc phân tích một luận văn marketing UEH như thế này giúp các nhà quản lý và chuyên gia marketing hiểu rõ hơn về động lực của thị trường, từ đó xây dựng các chiến lược marketing cho đài truyền hình một cách hiệu quả và bền vững.

1.1. Tổng quan công trình nghiên cứu khoa học UEH về VTV9

Công trình nghiên cứu khoa học UEH này được thực hiện trong giai đoạn VTV9 còn khá non trẻ (thành lập năm 2007). Mục tiêu chính là "Phân tích thực trạng quảng cáo qua truyền hình, nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định quảng cáo... từ đó đề ra các giải pháp nâng cao khả năng thu hút quảng cáo của VTV9". Đối tượng nghiên cứu là các tổ chức và doanh nghiệp quan tâm đến thị trường TP.HCM, hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Phạm vi thời gian của dữ liệu phân tích kéo dài từ năm 2007 đến 2011. Phương pháp nghiên cứu kết hợp cả định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia) và định lượng (khảo sát 200 doanh nghiệp), đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy cho kết quả.

1.2. Bối cảnh và tiềm năng của thị trường quảng cáo Việt Nam

Luận văn chỉ ra rằng truyền hình vẫn là "ông vua" của các phương tiện quảng cáo tại Việt Nam thời điểm đó. Mặc dù phải cạnh tranh với báo in và internet, sức ảnh hưởng của truyền hình lên hành vi người tiêu dùng là không thể phủ nhận. Thị trường quảng cáo Việt Nam lúc bấy giờ chứng kiến sự bùng nổ của các kênh truyền hình, tạo ra một môi trường cạnh tranh trong ngành truyền hình vô cùng khốc liệt. Điều này đặt ra bài toán khó cho các doanh nghiệp khi phải lựa chọn kênh quảng cáo hiệu quả nhất, đồng thời cũng là thách thức lớn cho các đài truyền hình trong việc khẳng định vị thế và thu hút ngân sách quảng cáo. Tiềm năng thị trường rất lớn, nhưng việc khai thác quảng cáo trên truyền hình đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc cả về khán giả và khách hàng doanh nghiệp.

II. Thách thức VTV9 Luận văn UEH phân tích bài toán doanh thu

Luận văn thạc sĩ UEH đã chỉ ra những thách thức cốt lõi mà VTV9 phải đối mặt trong những năm đầu hoạt động. Ra đời sau các đối thủ lớn như HTV, VTV9 gặp khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu và thu hút khán giả. Thực trạng quảng cáo trên VTV cho thấy sự chênh lệch lớn về thị phần so với các kênh truyền hình lâu đời. Một trong những áp lực lớn nhất đến từ việc VTV9 phải chuyển sang cơ chế hạch toán độc lập từ năm 2011. Điều này có nghĩa là nguồn thu của đài truyền hình phụ thuộc rất lớn vào doanh thu quảng cáo VTV. Tuy nhiên, việc thu hút quảng cáo lại gặp nhiều rào cản. Luận văn trích dẫn, "Kênh VTV9 ra đời từ năm 2007, ‘sinh sau, đẻ muộn’, và phải cạnh tranh với nhiều ‘đàn anh’ đi trước". Sự cạnh tranh trong ngành truyền hình không chỉ đến từ các kênh quốc gia mà còn từ các đài địa phương mạnh như BTV (Bình Dương) hay THVL (Vĩnh Long). Các doanh nghiệp có xu hướng lựa chọn những kênh có rating cao và đối tượng khán giả rõ ràng, đây là điểm mà VTV9 cần phải cải thiện để nâng cao sức hấp dẫn và đảm bảo giải pháp tài chính cho VTV tại khu vực phía Nam.

2.1. Phân tích thực trạng quảng cáo trên VTV giai đoạn 2007 2011

Thực trạng quảng cáo trên VTV mà luận văn phân tích cho thấy một bức tranh đầy thách thức. Giai đoạn 2007-2011, doanh thu quảng cáo của VTV9 có sự tăng trưởng nhưng chưa tương xứng với tiềm năng. Bảng 3.4 của luận văn cho thấy nguồn doanh thu còn phụ thuộc nhiều vào các hợp đồng nhỏ lẻ thay vì các chiến dịch lớn từ các thương hiệu hàng đầu. Sự phân mảnh của khán giả khiến các doanh nghiệp phải dàn trải ngân sách trên nhiều kênh, và VTV9 chưa phải là lựa chọn ưu tiên. Kết quả khảo sát cho thấy nhiều doanh nghiệp chưa nhận diện rõ ràng về VTV9 cũng như đối tượng khán giả mục tiêu của kênh.

2.2. Áp lực cạnh tranh và bài toán về nguồn thu của đài truyền hình

Áp lực cạnh tranh trong ngành truyền hình là yếu tố then chốt được nhấn mạnh. VTV9 không chỉ cạnh tranh với HTV tại thị trường TP.HCM mà còn với các kênh VTV khác như VTV1, VTV3. Mỗi kênh đều có thế mạnh riêng về nội dung và đối tượng khán giả. Khi nguồn thu của đài truyền hình chủ yếu đến từ quảng cáo, việc không tạo được sự khác biệt và hấp dẫn sẽ dẫn đến thất bại. Luận văn chỉ ra rằng các doanh nghiệp đánh giá rất cao yếu tố "Tỷ lệ người xem" (Rating) và "Khán giả mục tiêu". Đây chính là hai điểm yếu mà VTV9 cần tập trung giải quyết để cải thiện vị thế cạnh tranh và đảm bảo nguồn thu ổn định.

III. Bí quyết nâng cao nội dung để thu hút quảng cáo hiệu quả

Một trong những giải pháp trọng tâm mà luận văn marketing UEH đề xuất là tập trung nâng cao chất lượng nội dung chương trình. Đây được xem là yếu tố nền tảng để tăng lượng khán giả, từ đó tạo ra sức hút đối với các nhà quảng cáo. Nội dung hấp dẫn sẽ trực tiếp cải thiện chỉ số rating, vốn là một trong những tiêu chí hàng đầu khi doanh nghiệp quyết định chi tiền. Luận văn nhấn mạnh, để tăng hiệu quả truyền thông VTV, VTV9 cần xây dựng một bản sắc riêng, phù hợp với văn hóa và thị hiếu của khán giả khu vực Nam Bộ. Điều này bao gồm việc đầu tư vào các chương trình giải trí, phim truyện đặc sắc và các bản tin thời sự gần gũi, cập nhật. Thay vì dàn trải, VTV9 nên tập trung vào một số khung giờ vàng và thể loại thế mạnh để tạo ra các chương trình "đinh". Dẫn chứng từ kết quả khảo sát trong luận văn (Biểu đồ 3.24, 3.25, 3.26) cho thấy các doanh nghiệp đánh giá các chương trình giải trí, phim và thời sự trên VTV9 "chưa hấp dẫn" và "chưa gần gũi". Cải thiện những điểm này không chỉ giữ chân khán giả mà còn tạo ra môi trường lý tưởng cho việc khai thác quảng cáo trên truyền hình.

3.1. Vai trò của rating và khán giả mục tiêu với hiệu quả truyền thông VTV

Chất lượng nội dung và hiệu quả truyền thông VTV có mối quan hệ mật thiết. Một chương trình hay sẽ có rating cao, thu hút đúng đối tượng khán giả mục tiêu mà các nhãn hàng đang tìm kiếm. Luận văn phân tích rõ, doanh nghiệp sẵn sàng trả giá cao hơn để quảng cáo trong một chương trình có rating tốt và đối tượng khán giả phù hợp với sản phẩm của họ. Ví dụ, một chương trình dành cho phụ nữ nội trợ sẽ là nơi lý tưởng để quảng cáo hàng tiêu dùng. Do đó, việc đầu tư vào nội dung không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược để tạo ra giá trị cho cả khán giả và nhà quảng cáo.

3.2. Đề xuất cải tiến nội dung dựa trên phân tích từ luận văn marketing UEH

Dựa trên các phân tích, luận văn marketing UEH đề xuất một số hướng cải tiến cụ thể. Thứ nhất, tăng cường hợp tác sản xuất chương trình với các công ty truyền thông chuyên nghiệp để tạo ra các gameshow, phim truyện chất lượng cao. Thứ hai, xây dựng các chương trình mang đậm bản sắc Nam Bộ, từ ẩm thực, du lịch đến văn hóa địa phương để tạo sự gần gũi. Thứ ba, cải tổ các chương trình tin tức, chính luận để mang lại thông tin nhanh nhạy, sâu sắc và phù hợp hơn với nhịp sống kinh tế năng động của TP.HCM. Những thay đổi này sẽ giúp VTV9 định vị rõ ràng hơn trong tâm trí khán giả và doanh nghiệp.

IV. Chiến lược giá quảng bá Giải pháp thu hút quảng cáo VTV9

Bên cạnh nội dung, luận văn thạc sĩ UEH cũng đề xuất hai nhóm giải pháp quan trọng khác là chính sách giá và hoạt động quảng bá. Về giá, nghiên cứu chỉ ra rằng một đơn giá quảng cáo ổn định và cạnh tranh là yếu tố then chốt. Theo kết quả khảo sát (Biểu đồ 3.33), các doanh nghiệp đánh giá tính cạnh tranh của đơn giá quảng cáo VTV9 chưa cao. Do đó, VTV9 cần xây dựng một chính sách quảng cáo truyền hình linh hoạt hơn. Điều này có thể bao gồm các gói chiết khấu cho hợp đồng dài hạn, các chương trình khuyến mãi theo mùa, hoặc các gói tài trợ kết hợp nhiều quyền lợi. Mục tiêu là làm cho việc quảng cáo trên VTV9 trở nên hấp dẫn hơn về mặt tài chính. Về quảng bá, VTV9 cần đẩy mạnh các hoạt động chiến lược marketing cho đài truyền hình để nâng cao nhận diện thương hiệu. Nhiều doanh nghiệp tham gia khảo sát thậm chí còn chưa biết rõ về kênh VTV9. Các hoạt động quảng bá có thể bao gồm việc quảng cáo chéo trên các kênh VTV khác, tổ chức sự kiện, tăng cường quan hệ công chúng (PR) và tận dụng các phương tiện truyền thông khác để giới thiệu về các chương trình đặc sắc của kênh. Một thương hiệu kênh mạnh sẽ tạo được niềm tin và trở thành lựa chọn ưu tiên khi doanh nghiệp cân nhắc kinh doanh quảng cáo VTV9.

4.1. Xây dựng chính sách quảng cáo truyền hình linh hoạt và cạnh tranh

Một chính sách quảng cáo truyền hình hiệu quả không chỉ dừng lại ở một bảng giá cố định. Luận văn gợi ý VTV9 nên áp dụng chính sách giá đa dạng, phù hợp với nhiều quy mô doanh nghiệp. Ví dụ, tạo ra các gói quảng cáo chi phí thấp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ ở các khung giờ ít cạnh tranh hơn. Đồng thời, cần có các gói cao cấp với nhiều quyền lợi độc quyền cho các thương hiệu lớn. Sự linh hoạt trong chính sách giá và phương thức thanh toán sẽ giúp VTV9 tiếp cận được một tệp khách hàng rộng lớn hơn, từ đó tối ưu hóa doanh thu quảng cáo.

4.2. Tăng cường chiến lược marketing cho đài truyền hình để tăng nhận diện

Một chiến lược marketing cho đài truyền hình toàn diện là điều cần thiết. Luận văn đề xuất VTV9 cần chủ động "tiếp thị" chính mình đến cộng đồng doanh nghiệp. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc tham gia các hội chợ, hội thảo ngành; gửi thông tin cập nhật (media kit) thường xuyên đến các công ty quảng cáo (agencies) và các phòng marketing của doanh nghiệp. Xây dựng một đội ngũ kinh doanh chuyên nghiệp, am hiểu thị trường và có khả năng tư vấn giải pháp truyền thông hiệu quả cho khách hàng cũng là một yếu tố sống còn để thành công.

V. Ứng dụng kết quả luận văn nâng cao khả năng thu hút quảng cáo

Giá trị lớn nhất của luận văn thạc sĩ UEH nằm ở khả năng ứng dụng thực tiễn. Các giải pháp được đề xuất không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn được đúc kết từ việc phân tích dữ liệu thị trường và khảo sát doanh nghiệp. Việc áp dụng các kết quả này có thể giúp VTV9 và các đài truyền hình khác xây dựng một mô hình khai thác quảng cáo trên truyền hình hiệu quả hơn. Hướng dẫn ứng dụng bắt đầu từ việc tái cấu trúc tư duy, xem nhà quảng cáo là đối tác chiến lược thay vì chỉ là khách hàng. Điều này đòi hỏi đài truyền hình phải thấu hiểu mục tiêu marketing của doanh nghiệp để đưa ra những gói giải pháp phù hợp. Các bước để tối ưu hóa doanh thu quảng cáo bao gồm: (1) Nghiên cứu và phân tích khán giả định kỳ để cung cấp dữ liệu tin cậy cho đối tác. (2) Xây dựng các gói tài trợ sáng tạo, gắn kết thương hiệu của nhà quảng cáo với nội dung chương trình một cách tự nhiên. (3) Đầu tư vào công nghệ để đo lường hiệu quả truyền thông VTV một cách chính xác, cung cấp báo cáo chi tiết cho khách hàng sau mỗi chiến dịch. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp về nội dung, giá cả và quảng bá sẽ tạo ra một vòng tròn tích cực: nội dung hay thu hút khán giả, khán giả đông thu hút quảng cáo, doanh thu quảng cáo tốt lại có nguồn lực để tái đầu tư cho nội dung chất lượng hơn.

5.1. Mô hình khai thác quảng cáo trên truyền hình hiệu quả từ nghiên cứu

Mô hình khai thác quảng cáo trên truyền hình được luận văn gợi mở là một mô hình tích hợp. Nó không chỉ bán các spot quảng cáo (TVC) đơn thuần mà còn kết hợp nhiều hình thức khác như tài trợ chương trình, quảng cáo pop-up, hay các chương trình tự giới thiệu sản phẩm. Sự đa dạng hóa các hình thức quảng cáo giúp đáp ứng nhu cầu và ngân sách khác nhau của doanh nghiệp. Đồng thời, mô hình này nhấn mạnh sự hợp tác chặt chẽ giữa bộ phận nội dung và bộ phận kinh doanh để tạo ra các sản phẩm quảng cáo vừa hiệu quả cho thương hiệu, vừa không gây khó chịu cho khán giả.

5.2. Các bước cụ thể để tối ưu hóa doanh thu quảng cáo theo luận văn

Để tối ưu hóa doanh thu quảng cáo, luận văn vạch ra một lộ trình rõ ràng. Đầu tiên, thành lập bộ phận nghiên cứu thị trường riêng hoặc hợp tác chặt chẽ với các công ty nghiên cứu như Kantar Media để nắm bắt xu hướng khán giả. Thứ hai, định kỳ rà soát và điều chỉnh bảng giá quảng cáo để đảm bảo tính cạnh tranh. Thứ ba, đào tạo và phát triển đội ngũ kinh doanh có kỹ năng tư vấn, bán hàng và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp. Cuối cùng, luôn đổi mới và sáng tạo trong cả nội dung chương trình và các hình thức quảng cáo để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

23/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1: giới thiệu tổng quan về bối cảnh hình thành đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, định hướng nghiên cứu, điểm mới, ý nghĩa của đề tài nghiên cứu cũng như đưa ra bố cục của đề tài nghiên cứu. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUẢNG CÁO TRÊN TRUYỀN HÌNH VÀ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH QUẢNG CÁO TRÊN TRUYỀN HÌNH CỦA TỔ CHỨC - DOANH NGHIỆP 2.1 Giới thiệu Nội dung chính ở chương 2: tập trung hệ thống sơ lược các lý thuyết về quảng cáo, quảng cáo trên truyền hình, các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định quảng cáo trên truyền hình của các tổ chức và doanh nghiệp.2 Quảng cáo, vai trò của quảng cáo, các loại hình quảng cáo 2.1 Khái niệm quảng cáo a. Trong cuốn sách “Marketing căn bản”, năm 1998, Nhà xuất bản Thống kê, trang 376, Philip Kotler – “cha đẻ” Marketing hiện đại, định nghĩa: “Quảng cáo là những hình thức truyền thông không trực tiếp, được thực hiện thông qua những phương tiện truyền tin phải trả tiền và xác định rõ nguồn kinh phí.” Tuy nhiên, trong giáo trình “Quản trị Marketing” (Marketing Management), chương 20, trang 678, của mình, Philip Kotler lại đưa ra một khái niêm khác về quảng cáo: “Quảng cáo là một hình thức trình bày gián tiếp và khuyếch trương ý tưởng, hàng hoá hay dịch vụ được người bảo trợ nhất định trả tiền. Trong giáo trình “Nghiệp vụ quảng cáo và tiếp thị” (Nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật phát hành năm 1994, trang 7), quảng cáo được định nghĩa như sau: “Quảng cáo là dịch vụ kinh doanh thông tin mang tính phi cá nhân về sản phẩm (hàng hoá hay dịch vụ) hay ý tưởng do bên thuê mua thông báo qua các phương tiện thông tin đại chúng nhằm thuyết phục hay ảnh hưởng tới hành vi của một số đối tượng nào đó”.

Quảng cáo là dịch vụ kinh doanh vì bên thuê quảng cáo phải trả tiền để thông tin về sản phẩm hoặc ý tưởng của mình được một số đối tượng nào đó biết đến. Quảng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 cáo mang tính phi cá nhân vì nó nhắm đến một nhóm người chứ không chỉ riêng một cá thể riêng lẻ nào đó. Không ai quảng cáo chỉ để nhắm một cá thể duy nhất. Theo định nghĩa trong Pháp lệnh của Ủy ban thường vụ Quốc hội số 39/2001/PL-UBTVQH10 (16/11/2001) về quảng cáo, thì Quảng cáo là giới thiệu đến người tiêu dùng về hoạt động kinh doanh, hàng hoá, dịch vụ, bao gồm dịch vụ có mục đích sinh lời và dịch vụ không có mục đích sinh lời.

- Dịch vụ có mục đích sinh lời là dịch vụ nhằm tạo ra lợi nhuận cho tổ chức, cá nhân cung ứng dịch vụ. - Dịch vụ không có mục đích sinh lời là dịch vụ không nhằm tạo ra lợi nhuận cho tổ chức, cá nhân cung ứng dịch vụ. Ở những nước phát triển, đặc biệt là Mỹ, quảng cáo đã thành một ngành công nghiệp. Theo hiệp hội quảng cáo Mỹ (AAA – American Advertising Association), một hiệp hội quảng cáo lâu đời và uy tín trên thế giới, “ Quảng cáo là hoạt động truyền bá thông tin, trong đó nói rõ ý đồ của chủ quảng cáo, tuyên truyền hàng hóa, dịch vụ của chủ quảng cáo trên cơ sở thu phí quảng cáo, không trực tiếp nhằm công kích người khác”.

Các khái niệm về quảng cáo nêu trên tuy có một số điểm khác nhau về ngôn ngữ cũng như cách thể hiện, song nhìn chung vẫn toát nên được những đặc tính cơ bản của quảng cáo. Những đặc tính đó là: Quảng cáo là bất kỳ một hình thức nào của sự truyền tải thông tin phi cá nhân thông qua các phương tiện truyền thông 1. Quảng cáo nhằm mục đích thông báo thuyết phục mọi người về một sản phẩm hay dịch vụ để họ quan tâm, tin tưởng rồi tiến tới mua sản phẩm hay dịch vụ đó. Trong một thế giới kinh doanh canh tranh khốc liệt, quảng cáo đã, đang và sẽ vẫn là một trong năm vũ khí đắc lực chủ yếu của hoạt động yểm trợ trong hoạt động Marketing hỗn hợp (Quảng cáo, bán hàng cá nhân, hội chợ triển lãm, quan hệ công chúng và xúc tiến bán hàng) mà hầu hết các công ty sử dụng để truyền bá, thuyết phục và sau cùng là bán được hàng hóa, dịch vụ hay ý tưởng.

Nói chung, kết quả cuối cùng của hoạt động quảng cáo là tăng lượng bán, tối đa hóa doanh thu và lợi 1 George E. Belch and Michael A.Belch (2003), Advertising and Promotion, sixth edition, The McGraw Hill LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 nhuận cho người cung ứng hàng hoá, dịch vụ hay ý tưởng, là sự chủ động của người tiêu dùng khi lựa chọn hàng hóa và dịch vụ, là tối thiểu hóa thời gian thu thập, tìm kiếm thông tin về các hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng cần.2 Vai trò của quảng cáo Quảng cáo không phải là mục đích sau cùng mà chỉ là một phương tiện, một công cụ giúp cho doanh nghiệp đạt được các mục tiêu mình. Nói chung, tùy thuộc vào mục tiêu chiến lược marketing của doanh nghiệp mà hoạt động quảng cáo có những vai trò sau. Đặc trưng hoá sản phẩm Trong một môi trường canh tranh gay gắt, các doanh nghiệp luôn luôn cố gắng làm cho sản phẩm của mình có những tính năng khác so với các sản phẩm của các đối thủ cạnh tranh thông qua hoạt động quảng cáo.

Bên cạnh đó, hoạt động quảng cáo không chỉ nhằm lôi cuốn sự chú ý, sự thích thú của khách hàng hiện tại cũng như các khách hàng tiềm năng đối với các sản phẩm đã được đặc trưng hóa mà còn nâng cao hơn nữa uy tín, hình ảnh của doanh nghiệp. Đặc trưng hoá sản phẩm dẫn đến đặc trương hóa nhãn hiệu, tên tuổi của doanh nghiệp trên thương trường là một trong những chức năng cơ bản nhất của hoạt động quảng cáo. Nó giúp cho doanh nghiệp tạo dựng được lòng tin từ phía khách hàng, thực hiện được mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp là tối đa hoá doanh thu bán hàng, đồng thời đạt được mức lợi nhuận cao nhất. Cung cấp thông tin về sản phẩm Hoạt động quảng cáo là công cụ hiệu quả nhất mà các doanh nghiệp sử dụng để thực hiện chức năng thông tin sản phẩm.

Đối với một sản phẩm mới, việc cung cấp các thông tin chính xác về sản phẩm là vô cùng cần thiết. Mặt khác, không một công cụ yểm trợ, xúc tiến hỗ trợ kinh doanh nào lại tác động cùng một lúc đến đông đảo khách hàng với đạt hiệu quả lan truyền nhanh như ở hoạt động quảng cáo. Bên cạnh đó, việc tuyên truyền các thông tin về sản phẩm thông qua hoạt động quảng cáo còn có tác dụng lôi kéo một lượng lớn cách khách hàng tiềm năng chưa sử dụng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 sản phẩm hay các khách hàng đang sử dụng sản phẩm của đối thủ cạnh tranh chuyển sang sử dụng các sản phẩm của doanh nghiệp. Hướng dẫn sử dụng sản phẩm Đối với một số sản phẩm có tính năng sử dụng tương đối phức tạp hoặc cần phải có một số những hiểu biết nhất định mới có thể sử dụng được như máy móc, mỹ phẩm.

thì hoạt động quảng cáo là phương tiện tốt nhất để tiếp cận với một lượng lớn khán giả trong một thời gian ngắn. Hoạt động quảng cáo thực hiện chức năng hướng dẫn cách sử dụng sản phẩm thực chất là nhằm tạo cho khách hàng cảm thấy an tâm hơn khi mua sản phẩm của công ty. Và đây cũng là con bài để nâng cao uy tín hình ảnh của công ty trước mắt người tiêu dùng. Chẳng hạn như các chương trình quảng về dược phẩm thường nêu ra một số hướng dẫn cũng như cấm chỉ định đối với một số trường hợp như “không cho trẻ em dưới 2 tuổi và phụ nữ mang thai sử dụng” hay “ không sử dụng khi lái xe”… d.

Mở rộng mạng lưới phân phối Mục đích của các hoạt động và xúc tiến kinh doanh là nhằm đẩy nhanh lượng bán và mở rộng hơn nữa mạng lưới bán hàng, tăng thị phần của mình trên thị trường. Bằng việc thực hiện các chương trình quảng cáo, doanh thu từ việc bán hàng sẽ tăng lên thúc đẩy các doanh nghiệp mở rộng hơn nữa số lượng các nhà phân phối, các đại lý, các nhà bán buôn, bán lẻ để đáp ứng được tốt nhất nhu cầu của khách hàng. Ví dụ, công ty Bia Sài Giòn tiến hành khá nhiều chương trình quảng bá sản phẩm bia của mình trên truyền hình trên cả nước, nhằm lấy đà mở rộng mạng lưới bán hàng ra các tỉnh phía bắc. Vai trò của quảng cáo trong từng chu kỳ phát triển của sản phẩm - Thời kỳ mới tung sản phẩm vào thị trường: Quảng cáo sẽ giúp cho người tiêu dùng biết đến sản phẩm; Khắc họa được hình tượng sản phẩm trong lòng người tiêu dùng; Tạo ra nhu cầu sử dụng của người tiêu dùng và ý thích mua sản phẩm.

- Thời kỳ tăng trưởng: Quảng cáo sẽ giúp gây được sự thích thú, ưa chuộng đối với sản phẩm; Làm cho người tiêu dùng biết đến thương hiệu nhà sản xuất và nhãn hiệu sản phẩm; Làm cho người tiêu dùng mua đúng sản phẩm của nhà sản xuất. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 - Thời kỳ chín muồi và suy thoái: Quảng cáo sẽ giúp xác lập lòng tin, sự tín nhiệm của người tiêu dùng, thói quen tiêu dùng; Củng cố thị phần đã chiếm được, duy trì lâu dài thói quen sử dụng sản phẩm.3 Các hình thức quảng cáo a. Quảng cáo hoạt động của công ty Quảng cáo không nhằm giới thiệu sản phẩm và dịch vụ mà tập trung vào chính công ty, vào những hoạt động của nó đang góp phần cho sự tăng trưởng của nền kinh tế, cho việc nâng cao phúc lợi chung, bảo vệ thiên nhiên, bảo đảm việc làm….thì được xem là quảng cáo hoạt động công ty.2 Quảng cáo hoạt động công ty cũng được sử dụng trong trường hợp doanh nghiệp cần nâng cao uy tín của mình đối với các đối tác hoặc đối tác với nhân viên để nhân viên tự hào về uy tín của công ty. Quảng cáo sản phẩm, thương hiệu Khác với quảng cáo hoạt động công ty, quảng cáo cho sản phẩm nhằm thu hút khách hàng mua sản phẩm thông qua truyền tải thông điệp liên quan đến lợi ích và tính độc đáo của nó.

Quảng cáo sản phẩm có thể thực hiện trên diện rộng cả nước hoặc mang tính địa phương tùy theo đối tượng, mục đích và ngân sách quảng cáo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ