Luận văn Thạc sĩ UEH: Mối quan hệ chính sách cổ tức và chất lượng thu nhập

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và chất lượng thu nhập của các công ty trên thị trường chứng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn Chính sách cổ tức và chất lượng thu nhập

Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Thị Kim Tú (UEH, 2017) là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam, thực hiện một nghiên cứu định lượng chuyên sâu về mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và chất lượng thu nhập của các công ty niêm yết. Bối cảnh nghiên cứu là thị trường chứng khoán Việt Nam, một thị trường còn non trẻ nơi mà các quyết định về tài chính doanh nghiệp còn chưa được chuẩn hóa và thiếu bằng chứng thực nghiệm. Nghiên cứu này tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (sàn HOSE) trong giai đoạn kéo dài một thập kỷ từ 2007 đến 2016. Tầm quan trọng của đề tài không chỉ nằm ở việc kiểm định lại các học thuyết kinh điển như lý thuyết tín hiệu (signaling theory)lý thuyết đại diện (agency theory) trong bối cảnh Việt Nam, mà còn cung cấp những hàm ý chính sách quan trọng cho các nhà quản trị tài chính và nhà đầu tư. Luận văn đặt ra câu hỏi cốt lõi: Liệu việc chi trả cổ tức cao hơn có giúp cải thiện chất lượng thu nhập, thể hiện qua sự bền vững của lợi nhuận và chất lượng của các khoản dồn tích hay không? Thông qua việc phân tích dữ liệu từ hơn 300 công ty, công trình này đóng góp một góc nhìn khoa học, có hệ thống vào một chủ đề còn nhiều tranh luận, làm sáng tỏ vai trò của cổ tức như một công cụ truyền tải thông tin và giám sát hiệu quả trong quản trị lợi nhuận.

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu về doanh nghiệp niêm yết

Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam đang phát triển, các quyết định quan trọng của doanh nghiệp như chính sách tài trợ, đầu tư và đặc biệt là chính sách cổ tức vẫn chưa có một chiến lược dài hạn rõ ràng. Nhiều doanh nghiệp niêm yết vẫn xem nhẹ tầm quan trọng của việc chi trả cổ tức đều đặn. Trước đó, các nghiên cứu tại Việt Nam về chủ đề này còn hạn chế, chủ yếu chỉ dừng lại ở mức độ tổng quan. Đề tài "Mối quan hệ giữa chính sách cổ tứcchất lượng thu nhập" được chọn để lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về hiệu quả của cổ tức bằng tiền mặt đối với việc phản ánh lợi nhuận kế toán thực sự của công ty. Nghiên cứu này là cần thiết để đánh giá lại tầm quan trọng của chính sách này đối với từng doanh nghiệp trên sàn HOSE và HNX.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi chính của đề tài luận văn tài chính

Mục tiêu chính của luận văn là phân tích tác động cụ thể của chính sách cổ tức đến chất lượng thu nhập của các công ty trên sàn HOSE. Để đạt được mục tiêu này, đề tài luận văn tài chính này tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: (1) Liệu việc chi trả cổ tức cao hơn có làm tăng chất lượng thu nhập, thể hiện qua sự bền vững của thu nhập trong các năm tiếp theo không? (2) Việc chi trả cổ tức cao hơn có giúp cải thiện chất lượng các khoản biến dồn tích (accruals), một thước đo quan trọng của quản trị lợi nhuận, hay không? (3) Chính sách chi trả cổ tức có làm tăng phản ứng của nhà đầu tư, thể hiện qua tỷ suất sinh lời của cổ phiếu, đối với thông tin thu nhập được công bố không? Những câu hỏi này định hướng toàn bộ quá trình nghiên cứu định lượng của tác giả.

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Về mặt khoa học, luận văn đóng góp bằng chứng thực nghiệm mới tại một thị trường mới nổi, củng cố các lý thuyết tài chính kinh điển. Kết quả nghiên cứu cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho các học giả và sinh viên chuyên ngành tài chính doanh nghiệp. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu mang lại những hàm ý chính sách rõ ràng. Đối với các nhà quản trị tài chính, kết quả chỉ ra rằng một chính sách cổ tức hợp lý và ổn định có thể là công cụ hiệu quả để tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và khẳng định chất lượng hoạt động của công ty. Đối với nhà đầu tư, nghiên cứu gợi ý rằng tỷ lệ chi trả cổ tức có thể được xem là một chỉ báo đáng tin cậy để đánh giá mức độ trung thực và bền vững của lợi nhuận kế toán được công bố trong báo cáo tài chính.

II. Lý thuyết nền Cổ tức chất lượng thu nhập và các giả thuyết

Để phân tích mối quan hệ phức tạp giữa chính sách cổ tức và chất lượng thu nhập, luận văn đã xây dựng một khung lý thuyết vững chắc dựa trên các học thuyết tài chính hiện đại. Trọng tâm là hai lý thuyết đối lập nhưng bổ trợ cho nhau: lý thuyết tín hiệu (signaling theory)lý thuyết đại diện (agency theory). Lý thuyết tín hiệu cho rằng trong điều kiện thông tin bất cân xứng, nhà quản lý sử dụng cổ tức như một tín hiệu đáng tin cậy để truyền đạt thông tin tích cực về triển vọng tương lai của công ty cho thị trường. Chỉ những công ty có dòng tiền ổn định và chất lượng thu nhập cao mới dám cam kết chi trả cổ tức đều đặn. Ngược lại, lý thuyết đại diện tập trung vào mâu thuẫn lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông. Theo lý thuyết này, việc chi trả cổ tức bằng tiền mặt làm giảm lượng tiền mặt tự do trong tay nhà quản lý, qua đó hạn chế khả năng họ đầu tư vào các dự án không hiệu quả hoặc tư lợi, giúp giảm chi phí đại diện và ngăn chặn hành vi quản trị lợi nhuận (earnings management) tiêu cực. Luận văn cũng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trước đây trên thế giới, từ những nghiên cứu ủng hộ giả thuyết cổ tức không liên quan (Miller & Modigliani, 1961) đến các bằng chứng cho thấy cổ tức có liên quan đến thu nhập tương lai (Healy & Palepu, 1988) và thu nhập hiện tại (Skinner & Soltes, 2011), tạo tiền đề cho việc xây dựng các giả thuyết nghiên cứu phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

2.1. Phân tích lý thuyết tín hiệu và lý thuyết đại diện

Lý thuyết tín hiệu (signaling theory), khởi nguồn từ Bhattacharya (1979) và Miller and Rock (1985), cho rằng quyết định tăng cổ tức là một tín hiệu mạnh mẽ về sự tự tin của ban lãnh đạo vào dòng tiền tương lai. Vì việc cắt giảm cổ tức sẽ bị thị trường trừng phạt nặng nề, chỉ các công ty có chất lượng thu nhập bền vững mới dám thực hiện. Trong khi đó, lý thuyết đại diện (agency theory) của Jensen (1986) và Easterbrook (1984) lại nhấn mạnh vai trò kỷ luật của cổ tức. Việc phải chi trả cổ tức buộc công ty phải tìm kiếm nguồn vốn bên ngoài thường xuyên hơn, dẫn đến sự giám sát chặt chẽ hơn từ thị trường vốn, qua đó hạn chế các hành vi cơ hội của nhà quản lý.

2.2. Các phương pháp đo lường chất lượng lợi nhuận kế toán

Chất lượng thu nhập là một khái niệm đa chiều. Luận văn đã tổng hợp và áp dụng các phương pháp đo lường tiên tiến. Thứ nhất là đo lường qua sự ổn định hay bền vững của thu nhập, sử dụng mô hình hồi quy tự hồi (autoregressive model). Thứ hai là đo lường qua chất lượng của các khoản biến dồn tích (accruals). Các khoản dồn tích có chất lượng thấp thường là dấu hiệu của việc quản trị lợi nhuận. Luận văn sử dụng mô hình của Dechow và Dichev (2002), được điều chỉnh bởi McNichols (2002), để ước tính phần dồn tích bất thường. Thứ ba là đo lường qua phản ứng của thị trường (ERC - Earnings Response Coefficient), xem xét cách nhà đầu tư phản ứng với thông tin lợi nhuận của công ty trả cổ tức so với công ty không trả cổ tức.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng Dữ liệu và mô hình hồi quy

Để kiểm định các giả thuyết, luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng một cách bài bản và chặt chẽ. Nguồn dữ liệu là yếu tố then chốt, được thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và dữ liệu giá của hơn 300 công ty phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn 10 năm (2007-2016). Dữ liệu này được cấu trúc dưới dạng dữ liệu bảng (panel data), cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi của từng công ty và các cú sốc chung theo thời gian, từ đó tăng độ tin cậy của kết quả ước lượng. Các mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của các công trình quốc tế uy tín như Skinner & Soltes (2011) và Tong & Miao (2011). Luận văn sử dụng một loạt các mô hình hồi quy để đánh giá tác động của chính sách cổ tức (đo bằng tỷ lệ chi trả cổ tức và biến giả) lên các khía cạnh khác nhau của chất lượng thu nhập. Đặc biệt, phương pháp ước lượng Mô-men tổng quát (GMM - General Method of Moments) được sử dụng để khắc phục các vấn đề tiềm ẩn trong dữ liệu bảng như nội sinh và tự tương quan, đảm bảo các hệ số hồi quy ước lượng được là không chệch và hiệu quả (BLUE).

3.1. Thu thập dữ liệu bảng panel data từ sàn HOSE và HNX

Nghiên cứu sử dụng mẫu gồm các công ty phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE từ năm 2007 đến 2016. Dữ liệu tài chính, bao gồm thông tin từ bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ, được thu thập và làm sạch cẩn thận. Tổng cộng có hơn 1600 quan sát (công ty-năm) được đưa vào phân tích. Việc sử dụng phân tích dữ liệu bảng (panel data) cho phép nghiên cứu theo dõi sự thay đổi của các biến số qua thời gian cho cùng một công ty, đồng thời so sánh giữa các công ty khác nhau, mang lại kết quả sâu sắc hơn so với phân tích dữ liệu chéo hoặc chuỗi thời gian đơn thuần.

3.2. Mô hình đo lường tác động đến sự bền vững của thu nhập

Để đo lường sự bền vững, luận văn sử dụng một mô hình hồi quy trong đó thu nhập năm sau (Et+1) được hồi quy theo thu nhập năm nay (Et) và một biến tương tác giữa thu nhập năm nay và chính sách cổ tức (Et x Dividends). Hệ số của biến tương tác này (β2) cho biết liệu việc chi trả cổ tức có làm tăng cường mối quan hệ giữa thu nhập hiện tại và tương lai hay không. Một hệ số β2 dương và có ý nghĩa thống kê sẽ là bằng chứng cho thấy chính sách cổ tức giúp tăng tính bền vững của thu nhập, một nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thu nhập.

3.3. Cách luận văn sử dụng phương pháp GMM để ước lượng

Các mô hình tài chính thường đối mặt với vấn đề nội sinh, khi biến độc lập có thể tương quan với sai số. Phương pháp ước lượng GMM hệ thống (System GMM), do Arellano và Bover (1995) phát triển, được lựa chọn để giải quyết vấn đề này. GMM sử dụng các giá trị trễ của biến số làm biến công cụ, giúp loại bỏ các sai lệch do các yếu tố cố định không quan sát được và vấn đề nội sinh. Việc áp dụng phương pháp GMM đảm bảo tính vững chắc và đáng tin cậy cho các kết quả của đề tài luận văn tài chính này, đặc biệt phù hợp với đặc điểm của dữ liệu (số công ty lớn, giai đoạn thời gian ngắn).

IV. Kết quả Tác động của chính sách cổ tức đến chất lượng dồn tích

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của luận văn là mối liên hệ giữa chính sách cổ tức và chất lượng của các khoản dồn tích, một thước đo trực tiếp về hành vi quản trị lợi nhuận (earnings management). Các khoản dồn tích (accruals) là chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền, và các khoản dồn tích bất thường thường được các nhà quản lý sử dụng để làm đẹp số liệu trong báo cáo tài chính. Luận văn đã áp dụng mô hình Dechow và Dichev (2002) để tách các khoản dồn tích thành phần có thể dự đoán được (dựa trên dòng tiền) và phần không dự đoán được (phần dư). Giá trị tuyệt đối của phần dư này (AAQ) được dùng làm thước đo cho chất lượng dồn tích thấp (chất lượng thu nhập thấp). Kết quả mô hình hồi quy cho thấy một mối quan hệ âm và có ý nghĩa thống kê giữa việc chi trả cổ tức (cả biến tỷ lệ chi trả cổ tức và biến giả) và biến AAQ. Điều này có nghĩa là các công ty trả cổ tức cao hơn có xu hướng có các khoản biến dồn tích bất thường thấp hơn. Phát hiện này củng cố mạnh mẽ cho lý thuyết đại diện (agency theory): việc cam kết trả cổ tức bằng tiền mặt đóng vai trò như một cơ chế kỷ luật, hạn chế khả năng và động lực của nhà quản lý trong việc thao túng lợi nhuận thông qua các bút toán kế toán tùy ý.

4.1. Phân tích mô hình Dechow Dichev về biến dồn tích

Mô hình của Dechow và Dichev (2002), được McNichols (2002) mở rộng, hồi quy tổng các khoản dồn tích (TACC) theo dòng tiền từ hoạt động kinh doanh ở kỳ trước, kỳ hiện tại và kỳ sau, cùng với các biến kiểm soát như thay đổi doanh thu và tài sản cố định. Phần dư (sai số) của mô hình này phản ánh các khoản dồn tích không thể giải thích được bằng các yếu tố kinh tế cơ bản, và do đó được xem là thước đo của các biến dồn tích tùy ý. Luận văn tính toán hai chỉ số từ phần dư này: giá trị tuyệt đối của phần dư (AAQ) và độ lệch chuẩn của phần dư trong 5 năm (AQ). Cả hai chỉ số này đều có mối quan hệ ngược chiều với chất lượng thu nhập.

4.2. Bằng chứng về quản trị lợi nhuận earnings management

Kết quả hồi quy cho thấy hệ số của biến chính sách cổ tức (Divratio, Divdummy) là âm và có ý nghĩa thống kê khi biến phụ thuộc là AAQ hoặc AQ. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng rằng các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam có chi trả cổ tức thường ít tham gia vào các hoạt động quản trị lợi nhuận (earnings management) hơn. Cổ tức hoạt động như một cơ chế giám sát hiệu quả. Khi phải dành một phần dòng tiền để trả cho cổ đông, ban lãnh đạo sẽ có ít nguồn lực và động lực hơn để bóp méo lợi nhuận kế toán, vì sự không nhất quán giữa lợi nhuận cao và dòng tiền thấp sẽ dễ bị phát hiện.

V. Khám phá chính Chính sách cổ tức tăng chất lượng thu nhập

Tổng hợp các kết quả phân tích, luận văn của Lê Thị Kim Tú đã đưa ra một kết luận thuyết phục: tại thị trường chứng khoán Việt Nam, chính sách cổ tức có mối quan hệ cùng chiều và tích cực với chất lượng thu nhập. Phát hiện này được thể hiện nhất quán qua nhiều mô hình và phương pháp đo lường khác nhau. Cụ thể, các công ty có tỷ lệ chi trả cổ tức cao hơn hoặc chi trả cổ tức đều đặn có thu nhập bền vững hơn trong tương lai. Điều này ủng hộ lý thuyết tín hiệu (signaling theory), cho thấy cổ tức là một tín hiệu đáng tin cậy về sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các công ty này cũng có chất lượng dồn tích cao hơn, tức là ít có dấu hiệu của quản trị lợi nhuận, củng cố cho lý thuyết đại diện (agency theory). Kết quả thực nghiệm này có ý nghĩa quan trọng, cho thấy rằng ngay cả trong một thị trường mới nổi như Việt Nam, các nguyên tắc cơ bản của quản trị tài chính vẫn được áp dụng. Tuy nhiên, một phát hiện đáng chú ý là nghiên cứu chưa tìm thấy bằng chứng cho thấy chính sách cổ tức làm tăng hệ số phản ứng thu nhập (ERC) của nhà đầu tư một cách có ý nghĩa. Điều này có thể do các yếu tố khác trên thị trường Việt Nam tác động mạnh hơn đến giá cổ phiếu, hoặc nhà đầu tư chưa thực sự sử dụng thông tin từ cổ tức để đánh giá các báo cáo lợi nhuận.

5.1. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã kiểm định và tìm thấy bằng chứng ủng hộ cho hai giả thuyết chính. Thứ nhất, việc chi trả cổ tức cao hơn làm tăng sự bền vững của thu nhập (hệ số tương tác dương và có ý nghĩa). Thứ hai, việc chi trả cổ tức cao hơn làm tăng chất lượng dồn tích, thể hiện qua việc giảm các khoản dồn tích bất thường (hệ số âm và có ý nghĩa). Giả thuyết thứ ba, về việc cổ tức làm tăng phản ứng của thị trường với thu nhập (ERC), đã không được ủng hộ bởi dữ liệu thực nghiệm. Đây là một điểm khác biệt thú vị so với một số nghiên cứu trên các thị trường phát triển.

5.2. Bằng chứng thực nghiệm từ thị trường chứng khoán Việt Nam

Kết quả của luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên và toàn diện tại Việt Nam về mối quan hệ này. Bằng cách sử dụng phân tích dữ liệu bảng (panel data) trên một mẫu lớn và trong một khoảng thời gian dài, nghiên cứu đã đưa ra những kết luận có độ tin cậy cao. Các phát hiện này cho thấy các lý thuyết tài chính kinh điển có thể áp dụng được trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, nơi các doanh nghiệp niêm yết đang trong quá trình hoàn thiện cơ cấu quản trị tài chính của mình. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của chính sách cổ tức không chỉ là việc phân phối lợi nhuận mà còn là một công cụ quản trị và truyền thông hiệu quả.

VI. Kết luận và hàm ý chính sách cho quản trị tài chính tương lai

Luận văn thạc sĩ UEH về mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và chất lượng thu nhập đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, cung cấp những kết luận khoa học có giá trị và hàm ý chính sách thiết thực. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng tại Việt Nam, chính sách cổ tức không phải là một quyết định không liên quan, mà là một yếu tố quan trọng phản ánh và củng cố chất lượng thu nhập của doanh nghiệp. Các công ty chi trả cổ tức cao và đều đặn thường có lợi nhuận kế toán bền vững hơn và ít có hành vi quản trị lợi nhuận tiêu cực. Từ những kết quả này, luận văn đưa ra các đề xuất quan trọng. Đối với các nhà quản trị tài chính, cần xây dựng một chính sách cổ tức chiến lược, minh bạch và ổn định để phát tín hiệu tích cực ra thị trường, nâng cao uy tín và giảm chi phí vốn. Đối với nhà đầu tư và các nhà phân tích, tỷ lệ chi trả cổ tức và lịch sử trả cổ tức nên được xem là một tiêu chí quan trọng khi phân tích báo cáo tài chính và đánh giá rủi ro của một doanh nghiệp niêm yết. Mặc dù nghiên cứu còn một số hạn chế như chưa phân tích cổ tức bằng cổ phiếu hay các yếu tố quản trị khác, nó đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu định lượng quan trọng

Nghiên cứu kết luận rằng tồn tại mối quan hệ tương quan dương và có ý nghĩa thống kê giữa chính sách cổ tứcchất lượng thu nhập. Cụ thể: (1) Cổ tức cao làm tăng thu nhập bền vững. (2) Cổ tức cao làm tăng chất lượng các khoản dồn tích (giảm earnings management). (3) Chưa tìm thấy bằng chứng cổ tức làm tăng tỷ suất sinh lời của cổ phiếu một cách rõ rệt trong mẫu nghiên cứu. Những kết quả này củng cố đồng thời cả lý thuyết tín hiệulý thuyết đại diện trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

6.2. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu mở rộng

Luận văn đã chỉ ra một số hạn chế. Thứ nhất, nghiên cứu chỉ tập trung vào cổ tức bằng tiền mặt và chưa xem xét tác động của cổ tức bằng cổ phiếu hoặc các hình thức chi trả khác như mua lại cổ phiếu quỹ. Thứ hai, mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm các công ty trên sàn HOSE. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng ra sàn HNX, so sánh giữa các ngành, hoặc xem xét tác động của các yếu tố quản trị doanh nghiệp khác (như cơ cấu hội đồng quản trị, sở hữu) lên mối quan hệ này. Đây là những hướng đi tiềm năng cho các đề tài luận văn tài chính tiếp theo.

6.3. Đề xuất cho nhà đầu tư và các doanh nghiệp niêm yết

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có hai đề xuất chính. Đối với doanh nghiệp niêm yết, cần nhận thức rằng chính sách cổ tức là một công cụ truyền thông và quản trị hiệu quả; việc duy trì một chính sách ổn định có thể giúp xây dựng lòng tin dài hạn. Đối với nhà đầu tư, khi đánh giá một công ty, không chỉ nên nhìn vào con số lợi nhuận kế toán, mà cần kết hợp phân tích chính sách cổ tức của công ty đó. Một công ty liên tục báo lãi cao nhưng không bao giờ trả cổ tức hoặc chính sách thất thường có thể là một dấu hiệu cảnh báo về chất lượng thu nhập không bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và chất lượng thu nhập của các công ty trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về vấn đề được nghiên cứu bao gồm các nội dung: lý do chọn đề tài, mục tiêu đề tài, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa nghiên cứu. Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu trước đây: Trình bày các khái niệm, các lý thuyết có liên quan đến đề tài nghiên cứu và tóm tắt các kết quả của các nghiên cứu trước. Đó là nền những nền tảng để tạo nên mô hình nghiên cứu, công thức tính và các lý thuyết nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu: Dữ liệu và phương pháp mô hình nghiên cứu.

Các thức thu thập số liệu, mô hình nghiên cứu và lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp với dữ liệu của nghiên cứu. Chương 4: Kết quả đề tài: Nghiên cứu sẽ tiến hành thống kê mô tả, phân tích mối quan hệ giữa các biến, kiểm định các vi phạm của mô hình và phân tích kết quả hồi quy để xác định tác động của các biến độc lập đến biến phụ thuộc. Chương 5: Kết luận: Tóm tắt kết quả của đề tài nghiên cứu, nêu ra những hạn chế của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.

Lý thuyết về cổ tức.1 Khái niệm cổ tức và chính sách cổ tức Cổ tức: là phần lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp dành để chi trả cho các cổ đông, căn cứ vào kết quả thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty. Hay nói cách khác, cổ tức chính là phần chia sẻ lợi nhuận sau thuế của công ty với các cổ đông. Chính sách cổ tức: Chính sách cổ tức là chính sách quyết định giữa lợi nhuận giữ lại tái đầu tư và chi trả cổ tức cho cổ đông. Lợi nhuận giữ lại cung cấp cho các nhà đầu tư một sự tăng trưởng thu nhập tiềm năng trong tương lai thông qua việc tái đầu tư, trong khi cổ tức sẽ cung cấp cho các cổ đông một nguồn thu hiện tại.

Như vậy, lợi nhuận giữ lại dùng để tái đầu tư sẽ phụ thuộc vào kế hoạch kinh doanh dài hạn của công ty, trong khi cổ tức đem lại nguồn thu chắc chắn cho các cổ đông. Chính vì thế, sự cân nhắc của các cổ đông khi lựa chọn công ty giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư hay công ty chia cổ tức cho cổ đông là vấn đề quan trọng.2 Các tiêu chí dùng để tính toán chính sách cổ tức 2.1 Thu nhập một cổ phần (Earning per share-EPS) EPS là thu nhập trên một cổ phần. EPS là lợi nhuận mà công ty chia cho mỗi cổ phần thông thường đang được lưu hành trên thị trường. Thu nhập một cổ phần được sử dụng như một chỉ số thể hiện khả năng kiếm lợi nhuận của doanh nghiệp.

Thu nhập một cổ phần được tính theo công thức sau: 𝑁𝑒𝑡 𝑖𝑛𝑐𝑜𝑚𝑒 Thu nhập ròng−cổ tức ưu đãi EPS= = Số cổ phần thường đang lưu hành 𝐴𝑣𝑒𝑟𝑎𝑔𝑒 𝑐𝑜𝑚𝑚𝑜𝑛 𝑠ℎ𝑎𝑟𝑒𝑠 2.2 Cổ tức mỗi cổ phần (Dividend per share-DPS) DPS là phần tiền được chia cho mỗi cổ phần thường, lấy từ lợi nhuận ròng sau thuế trừ cổ tức ưu đãi và thu nhập giữ lại chi cho số cổ phần thường đang lưu hành. Cổ tức mỗi cổ phần được tính theo công thức sau: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Thu nhập ròng − Cổ tức ưu đãi − Thu nhập giữ lại DPS = Số cổ phần thường đang lưu hành Các nhà đầu tư thường được nhận cổ tức của mỗi cổ phiếu ngay trong hiện tại nên đó là chỉ tiêu được các cổ đông rất quan tâm. Các nhà đầu tư thường quan tâm đến sự chênh lệch cổ tức giữa kỳ này và kỳ khác. Khi mức cổ tức mỗi cổ phần tăng lên thường mang lại dấu hiệu tốt trong phản ứng tâm lý các nhà đầu tư và ngược lại nếu cổ tức của mỗi cổ phần bị sụt giảm sẽ đem lại dấu hiệu không tốt cho doanh nghiệp.3 Chỉ số thanh toán cổ tức Chí số thanh toán cổ tức phản ánh tỷ lệ cổ tức trong thu nhập mỗi cổ phiếu mà các cổ đông của công ty nhận được trong kỳ: Chỉ số thanh toán cổ tức được tính theo công thức sau: DPS Chỉ số thanh toán cổ tức = EPS Chỉ số thanh toán cổ tức cho biết doanh nghiệp chi ra bao nhiêu phần trăm từ thu nhập một cổ phần thường để chia cổ tức.

Nếu chỉ số thanh toán cổ tức càng cao phản ánh công ty đã sử dụng đại bộ phận lợi nhuận sau thuế để chi trả cổ tức cho các cổ đông và chỉ có một phần nhỏ được giữ lại để tái đầu tư. Và ngược lại nếu chỉ số thanh toán thấp, công ty sử dụng hầu hết phần lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư và chỉ dùng phần nhỏ để chia cổ tức.4 Chỉ số thu nhập giữ lại Chỉ số thu nhập giữ lại được tính bởi công thức sau: Chỉ số thu nhập giữ lại=1- Chỉ số thanh toán cổ tức 2. Lý thuyết về chất lượng thu nhập 2.1 Chất lượng thu nhập Chất lượng thu nhập là một khía cạnh quan trọng dùng để đánh giá tình hình tài chính của một công ty. Chất lượng thu nhập đề cập đến khả năng báo cáo thu nhập phản ánh thu nhập thực sự của công ty, cũng như tính hữu ích của báo cáo thu nhập để dự đoán thu nhập trong tương lai.

Chất lượng thu nhập cũng đề cập đến sự ổn định, bền vững, và không thay đổi trong thu nhập được báo cáo. Việc đánh giá LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 thu nhập là rất khó vì các công ty có rất nhiều con số về thu nhập như: doanh thu, lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng.Các nhà phân tích cần có một cơ sở phù hợp để đánh giá. (Ảnh hưởng của chất lượng thu nhập lên nắm giữ tiền mặt của các công ty niêm yết Việt Nam. Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, Hứa Nguyễn Kim Ngân, 2004) Chất lượng thu nhập thể hiện một khía cạnh quan trọng của lợi nhuận kế toán bởi vì chất lượng thu nhập kém có thể dẫn đến cung cấp không chính xác các khoản tín dụng từ các chủ nợ và phân bổ nguồn lực không tối ưu đến kế hoạch với lợi nhuận không có thật và do đó sẽ làm giảm tăng trưởng kinh tế.

Vì vậy chất lượng thu nhập có ý nghĩa quan trọng và cần được nghiên cứu. Thu nhập và dòng tiền có sự khác nhau cơ bản như sau: Thu nhập ròng (lợi nhuận ròng)= Doanh thu- Chi phí Dòng tiền ròng= Dòng tiền thu vào- Dòng tiền chi ra Như vậy sẽ có những trường hợp doanh nghiệp có lợi nhuận nhưng dòng tiền bị âm và ngược lại. Nguyên nhân là do các trường hợp như sau:doanh nghiệp bán hàng tăng lợi nhuận nhưng chưa thu được tiền, mua hàng làm tăng chi phí nhưng chưa thanh toán.Tuy nhiên, thu nhập sẽ cung cấp thông tin về dòng tiền, từ thu nhập hiện hành có thể xác định dòng tiền trong tương lai, việc ước tính lượng dòng tiền dựa trên tính toán thời gian dự kiến thu được tiền. Vì vậy chất lượng thu nhập là yếu tố quan trọng, chứa đựng nhiều thông tin cho các nhà quản lý bên trong cũng như bên ngoài doanh nghiệp.

Các nhà nghiên cứu đã dùng các cách thức khác nhau để chỉ ra “chất lượng thu nhập” bao gồm: sự bền vững, sự tích lũy, phương pháp trích trước, trơn tru, kịp thời, tránh tổn thất, đáp ứng đầu tư.Lafond , Olsson, và Shipper (2004) đề nghị bảy tính năng mong muốn của thu nhập: chất lượng dồn tích, sự bền vững, khả năng dự báo, trơn tru, phù hợp giá trị, kịp thời và bảo thủ. Theo Patricia Dechow, WeiliGe, Catherine Schrand (2010), có ba đặc điểm về định nghĩa chất lượng thu nhập: Thứ nhất, chất lượng thu nhập là điều kiện thông tin để ra các quyết định hiệu quả. Do vậy,“chất lượng thu nhập” đứng một mình là vô nghĩa, chất lượng thu nhập LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 chỉ được xác định trong một mô hình ra quyết định cụ thể. Thứ hai, chất lượng số liệu của một báo cáo thu nhập phụ thuộc vào việc báo cáo đó cung cấp thông tin về tài chính của công ty, nhiều khía cạnh trong đó không quan sát được.

Thứ ba, chất lượng thu nhập được xác định cùng với sự liên quan của hoạt động tài chính cơ bản cho quyết định và khả năng của hệ thống kế toán để đo lường hiệu suất. Nhân tố đo lường chất lượng thu nhập chia làm ba loại chính: tính chất thu nhập, thu nhập đáp ứng được nhà đầu tư, và các chỉ số sai sót trọng yếu bên ngoài thu nhập.2 Đo lường chất lượng thu nhập Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về chất lượng thu nhập, do đó cũng có nhiều phương pháp đo lường.1 Đo lường chất lượng thu nhập qua sự ổn định của thu nhập: Một số tác giả đã nghiên cứu chất lượng thu nhập như Saghafi và Kordestani (2004) cho rằng chất lượng thu nhập là sự ổn định thu nhập qua các năm kế tiếp. Sự ổn định thu nhập càng cao, sự kiểm soát của công ty qua việc giữ lợi nhuận hiện hành càng lớn và chất lượng thu nhập càng tốt. Ví dụ, Karmi và Sadeghi (2010) đã tìm thấy mối quan hệ giữa chất lượng thu nhập và ổn định lợi nhuận trong công ty tại thị trường giao dịch chứng khoán Tehran.

Các tác giả tìm thấy kết quả đáng kể trong mối quan hệ giữa chất lượng thu nhập và ổn định lợi nhuận. Chất lượng thu nhập được đánh giá qua sự ổn định của thu nhập, sự ổn định này được đo bằng mô hình tự hồi quy. Sự ổn định thu nhập càng cao, chất lượng thu nhập sẽ càng tốt. Để đo lường sự ổn định thu nhập, hệ số giải thích của biến EARNJ,t-1, tương ứng với β1 trong mô hình hồi quy, được xem như là đại diện của sự ổn định thu nhập.

Theo Kormedi và Lipe (1987), Modarres và Abbaszadeh (2008), mô hình hồi quy chất lượng thu nhập: EARNJ,t=β0 + β1EARNJ,t-1 + εJ,t Theo Majid Zanjirdar và Masomeh Chogha (2012) : Thu nhập ổn định có nghĩa là thu nhập hiện tại được lặp lại hoặc được giữ liên tục; ổn định thu nhập cao hơn cho thấy rằng một công ty có khả năng tốt hơn để giữ thu nhập hiện tại và vì vậy, nó được giả định rằng chất lượng thu nhập sẽ cao hơn. Vì vậy, nếu giá trị hệ số LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 của biến giải thích của β1 càng gần 1, ổn định thu nhập sẽ càng cao (chất lượng thu nhập cao) và ngược lại β1 càng gần 0, ổn định thu nhập sẽ càng thấp (chất lượng thu nhập kém).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ