Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu và áp lực đổi mới khu vực doanh nghiệp nhà nước, việc thiết lập cơ chế quản trị vững chắc là đòi hỏi sống còn. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, trong tổng số 448.505 doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam thời điểm năm 2012, chỉ có 3.807 đơn vị (chiếm 84,5%) duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh thực tế, trong khi 637 doanh nghiệp (chiếm 14,1%) rơi vào tình trạng chờ giải thể và 35 doanh nghiệp (chiếm 0,82%) phải tạm ngừng hoạt động. Một trong những căn nguyên cốt lõi dẫn đến tình trạng suy thoái và kém hiệu quả này là sự thiếu vắng một hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) hữu hiệu, được thiết kế đồng bộ theo các chuẩn mực quản trị hiện đại.

Tổng Công ty Điện lực Miền Trung (EVNCPC) giữ vai trò huyết mạch trong việc cung ứng và phân phối điện năng trên địa bàn 13 tỉnh, thành phố duyên hải miền Trung và Tây Nguyên. Đến năm 2012, EVNCPC đạt quy mô công suất cung cấp 1.785 MW, phủ lưới điện tới 100% số huyện, 99,3% số xã và 97,25% số hộ dân nông thôn với tổng số khách hàng đạt gần 2,8 triệu hộ. Sản lượng điện thương phẩm tăng trưởng ấn tượng từ 9,062 tỷ kWh năm 2011 lên ước đạt 10,220 tỷ kWh năm 2012, duy trì tốc độ phát triển bình quân hàng năm trên 12%.

Trước áp lực quản lý mạng lưới phức tạp gồm 17 đơn vị trực thuộc và 18 công ty con, công ty liên kết, cùng yêu cầu chuyển đổi sang cơ chế tự chủ, bảo toàn và phát triển vốn nhà nước, EVNCPC đối mặt với hàng loạt thách thức kiểm soát. Đề tài "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại Tổng Công ty Điện lực Miền Trung" của tác giả Võ Thị Minh Thư (chuyên ngành Kế toán, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, năm 2012) được thực hiện nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng toàn diện và đề xuất các giải pháp khả thi giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực phòng ngừa rủi ro thất thoát tài sản.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng Báo cáo COSO 1992 do Ủy ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ về chống gian lận khi lập báo cáo tài chính ban hành. Theo COSO 1992, KSNB là một quá trình chịu sự chi phối bởi ban giám đốc, nhà quản lý và các nhân viên của đơn vị, được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được 3 nhóm mục tiêu: sự hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động, sự tin cậy của báo cáo tài chính, và sự tuân thủ luật lệ, quy định hiện hành. Hệ thống này được cấu thành từ 5 bộ phận tương tác đa chiều: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, và Giám sát.

Bên cạnh đó, luận văn tích hợp khung Quản trị rủi ro doanh nghiệp COSO ERM 2004 mở rộng gồm 8 bộ phận, định hướng từ dự thảo COSO 2011, chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISA 315, ISA 265 và chuẩn mực kiểm soát công nghệ thông tin COBIT ban hành năm 1996. Các khái niệm chính bao gồm: tính chính trực và giá trị đạo đức trong môi trường kiểm soát, cơ chế phân định trách nhiệm nhằm triệt tiêu cơ hội gian lận, cùng nguyên tắc kiểm soát kép đối với các hoạt động phê duyệt, thực thi, bảo quản tài sản và ghi sổ kế toán.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng thông qua thống kê mô tả kết hợp với phân tích định tính chuyên sâu. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo sản xuất kinh doanh, báo cáo tài chính của EVNCPC giai đoạn 2000–2012, các tạp chí chuyên ngành kinh tế và văn bản pháp quy hiện hành. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua kỹ thuật phỏng vấn trực tiếp, quan sát thực tế và bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 116 tiêu chí đánh giá chi tiết theo 5 trụ cột COSO.

Khảo sát được triển khai theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích tại 17 đơn vị trực thuộc và 18 công ty con của EVNCPC. Tổng cỡ mẫu thu về đạt 116 phiếu hợp lệ, bao gồm 68 phiếu từ nhóm cán bộ quản lý (Giám đốc, Phó Giám đốc, Kế toán trưởng, Trưởng các phòng ban chức năng) và 48 phiếu từ đội ngũ nhân viên nghiệp vụ trực tiếp. Phương pháp thống kê mô tả được lựa chọn nhằm đo lường mức độ đồng thuận, so sánh khoảng cách nhận thức giữa cấp quản lý và nhân viên thực thi, từ đó phản ánh khách quan thực trạng vận hành hệ thống kiểm soát tại doanh nghiệp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực tế tại EVNCPC và các đơn vị thành viên ghi nhận những kết quả nổi bật trên các phương diện kiểm soát:

Thứ nhất, về môi trường kiểm soát, có khoảng 90% nhân viên được hướng dẫn xây dựng văn hóa tuân thủ đạo đức và 80% đơn vị đã ban hành văn bản quy tắc chuẩn mực ứng xử. Tuy nhiên, có tới 88% đơn vị được khảo sát (15 trên 17 đơn vị trực thuộc) và gần 10 công ty con chưa có cơ chế giảm thiểu áp lực và hạn chế cơ hội phát sinh hành vi gian lận.

Thứ hai, về hoạt động giám sát và tính độc lập của bộ máy kiểm tra, hơn 70% đơn vị đã thành lập Ban kiểm soát hoặc Hội đồng quản trị. Dẫu vậy, Ban kiểm soát tại đa số đơn vị hoạt động chưa thực sự độc lập, chịu sự chi phối trực tiếp từ Ban Giám đốc và chưa tách bạch rõ ràng với phòng Kế toán.

Thứ ba, về công tác đánh giá rủi ro và quản trị tài chính, hơn 90% người tham gia khảo sát cho biết nhân sự quản lý có sự luân chuyển thường xuyên, và 95% đơn vị cập nhật kịp thời các văn bản luật pháp. Mặc dù vậy, có tới 80% đơn vị duy trì phương pháp quản lý còn lỏng lẻo. Đơn cử trong giai đoạn 2010, cơ cấu nguồn vốn đầu tư các dự án nhà máy điện có tới 70% là vốn vay bằng ngoại tệ và chỉ có 30% vốn tự có, tạo ra rủi ro chênh lệch tỷ giá nghiêm trọng khi thị trường tài chính biến động.

Thứ tư, về hoạt động kiểm soát và phân công trách nhiệm, 80% đơn vị đã thiết lập sơ đồ cơ cấu tổ chức đầy đủ. Tuy nhiên, việc phân định quyền hạn chưa được cụ thể hóa bằng văn bản chi tiết, còn tồn tại tình trạng kiêm nhiệm nhiều chức năng giữa việc xét duyệt, bảo quản vật tư và ghi chép số liệu.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện chỉ ra rằng bộ máy KSNB tại EVNCPC còn mang nặng dấu ấn hành chính bao cấp, quản trị chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cá nhân hơn là quy trình chuẩn hóa. Khi quy mô kinh doanh mở rộng với tốc độ doanh thu năm 2012 đạt 772,7 nghìn tỷ đồng (tăng 14,4% so với năm 2011), việc thiếu kiểm tra chéo định kỳ giữa phòng Kế toán và phòng Kinh doanh dễ dẫn đến thất thoát doanh thu bán điện.

Dữ liệu khảo sát có thể được tổng hợp trực quan qua bảng ma trận đánh giá 5 thành phần COSO và biểu đồ radar phân tích chênh lệch tỷ lệ đánh giá giữa 68 nhà quản lý và 48 nhân viên thực thi. Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế của tác giả Yan Zhang về mối quan hệ giữa tính độc lập của ủy ban kiểm toán và điểm yếu KSNB sau Đạo luật Sarbanes-Oxley. Tại các đơn vị có Ban kiểm soát kiêm nhiệm, thiếu chuyên môn sâu về kiểm toán tài chính, tỷ lệ phát hiện sai sót trọng yếu luôn thấp hơn đáng kể so với các đơn vị duy trì bộ phận kiểm toán chuyên trách.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện hệ thống KSNB tại EVNCPC:

  1. Kiện toàn môi trường kiểm soát và chuẩn hóa quy chế nhân sự: Ban Tổng Giám đốc EVNCPC cần tiến hành rà soát và ban hành văn bản mô tả công việc chi tiết cho 100% vị trí công tác trong thời hạn 6 tháng. Thực hiện triệt để nguyên tắc bất kiêm nhiệm giữa khâu phê duyệt hạn mức tín dụng thương mại và quản lý tiền mặt, loại bỏ các chỉ tiêu kinh doanh tạo áp lực tiêu cực lên nhân viên.

  2. Nâng cao tính độc lập và năng lực của Ban Kiểm soát: Thành lập Bộ phận Kiểm toán Nội bộ chuyên trách trực thuộc Hội đồng thành viên Tổng Công ty trong vòng 9 tháng. Đảm bảo 100% cán bộ kiểm soát được đào tạo chứng chỉ kiểm toán chuyên nghiệp và am hiểu kỹ thuật ngành điện lực, tách rời hoàn toàn quyền lợi của kiểm soát viên khỏi Ban điều hành đơn vị thành viên.

  3. Thiết lập quy trình nhận diện và phòng ngừa rủi ro tài chính: Ban Tài chính - Kế toán chủ trì xây dựng hạn mức rủi ro tỷ giá cho danh mục nợ vay ngoại tệ (vốn chiếm 70% tổng vốn đầu tư nguồn điện), triển khai các công cụ phái sinh tiền tệ và cập nhật mô hình dự báo chi phí nhiên liệu định kỳ hàng quý, nhằm duy trì mục tiêu lợi nhuận tăng trưởng trên 12% mỗi năm.

  4. Hiện đại hóa hoạt động kiểm soát thông qua ứng dụng công nghệ thông tin: Áp dụng khung chuẩn COBIT để tự động hóa quy trình phân quyền trên hệ thống phần mềm quản lý kinh doanh điện năng, tích hợp chữ ký số và thiết lập cơ chế đối chiếu tự động giữa số liệu công tơ đo đếm từ xa và sổ sách kế toán, phấn đấu kéo giảm tỷ lệ sai sót số liệu xuống dưới 1% trong lộ trình 12 đến 18 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Hội đồng Thành viên và Ban Tổng Giám đốc các Tập đoàn, Tổng Công ty Nhà nước: Tham khảo mô hình phân cấp quản lý, cơ chế kiểm soát công ty con và giải pháp bảo toàn vốn nhà nước khi thực hiện các dự án nhóm A quy mô lớn.
  • Kiểm toán viên nội bộ, Trưởng Ban Kiểm soát và Kế toán trưởng: Ứng dụng trực tiếp bộ câu hỏi khảo sát gồm 116 tiêu chí đánh giá theo chuẩn COSO để tự kiểm tra, rà soát lỗ hổng kiểm soát tại 17 đơn vị trực thuộc và các chi nhánh thành viên.
  • Giảng viên, Học viên cao học và Nghiên cứu sinh chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Sử dụng làm tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao về phương pháp kết hợp mô hình COSO 1992, COSO ERM 2004 và dữ liệu thực chứng ngành năng lượng tại Việt Nam.
  • Các nhà hoạch định chính sách thuộc Bộ Công Thương và cơ quan quản lý vốn: Cung cấp cơ sở thực tiễn để ban hành các quy chế kiểm soát rủi ro tài chính, giám sát tỷ lệ nợ vay ngoại tệ đối với các doanh nghiệp độc quyền cung ứng dịch vụ công ích.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn sử dụng khung lý thuyết kiểm soát nội bộ nào làm chuẩn mực đánh giá?
Nghiên cứu lấy Báo cáo COSO 1992 gồm 5 bộ phận làm khung lý thuyết nền tảng, đồng thời tích hợp khung Quản trị rủi ro doanh nghiệp COSO ERM 2004 (8 bộ phận) và dự thảo COSO 2011. Cách tiếp cận này giúp đánh giá toàn diện cả mục tiêu hoạt động, độ tin cậy của báo cáo tài chính và tính tuân thủ pháp luật.

Quy mô và phương pháp chọn mẫu khảo sát của đề tài được tiến hành ra sao?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích tại trụ sở chính Đà Nẵng, 17 đơn vị trực thuộc và 18 công ty con. Tổng số phiếu khảo sát hợp lệ thu được là 116 phiếu, bao gồm 68 phiếu từ ban lãnh đạo quản lý và 48 phiếu từ nhân viên nghiệp vụ, trả lời bảng hỏi 116 câu.

Nguyên nhân cốt lõi gây ra rủi ro tài chính lớn tại EVNCPC trong giai đoạn nghiên cứu là gì?
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ cơ cấu nguồn vốn đầu tư các dự án điện có tới 70% là vốn vay bằng ngoại tệ (vốn tự có chỉ chiếm 30%). Khi tỷ giá hối đoái biến động mạnh kết hợp với sản lượng thủy điện sụt giảm phải mua điện ngoài giá cao, đơn vị đã gánh chịu những khoản lỗ tài chính nghiêm trọng.

Vì sao hoạt động của Ban Kiểm soát tại các đơn vị trực thuộc chưa đạt hiệu quả cao?
Theo kết quả khảo sát, hơn 70% đơn vị có thành lập Ban Kiểm soát nhưng các thành viên hoạt động theo chế độ kiêm nhiệm, thiếu tính độc lập với Ban Giám đốc và phòng Kế toán. Hơn nữa, đội ngũ kiểm soát viên chưa được đào tạo đồng bộ cả về nghiệp vụ kiểm toán lẫn chuyên môn kỹ thuật điện.

Các giải pháp trong luận văn có thể áp dụng cho các Tổng công ty Điện lực khác không?
Hệ thống giải pháp gồm 4 trụ cột (chuẩn hóa mô tả công việc, độc lập hóa ban kiểm soát, quản trị rủi ro cơ cấu nợ và tự động hóa kiểm soát theo chuẩn COBIT) hoàn toàn có thể chuyển giao và áp dụng hiệu quả cho các đơn vị phân phối điện năng trên toàn quốc.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về KSNB theo chuẩn mực quốc tế COSO 1992, COSO ERM 2004 và dự thảo COSO 2011 gắn với đặc thù ngành năng lượng.
  • Đánh giá thực chứng khách quan thực trạng kiểm soát tại EVNCPC thông qua mẫu khảo sát 116 đối tượng thuộc 17 đơn vị trực thuộc và 18 công ty con.
  • Nhận diện chính xác các rào cản lớn gồm: tính độc lập của Ban kiểm soát còn yếu, rủi ro tài chính cao do 70% vốn đầu tư phụ thuộc nợ vay ngoại tệ, và hiện tượng kiêm nhiệm chức năng.
  • Hoàn thiện hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi với lộ trình triển khai chi tiết từ 6 đến 18 tháng nhằm kiện toàn bộ máy KSNB.
  • Đóng góp bộ công cụ khảo sát 116 tiêu chí COSO làm tài liệu tham khảo thực tiễn giá trị cho công tác quản trị doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn 13 tỉnh duyên hải miền Trung - Tây Nguyên.

Việc khẩn trương triển khai đồng bộ các giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ sẽ là đòn bẩy quyết định giúp EVNCPC duy trì đà tăng trưởng trên 12%, nâng cao tính minh bạch tài chính và bảo toàn vốn nhà nước hiệu quả trong giai đoạn mới.