Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sau hơn 10 năm hình thành và phát triển đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về quy mô với hơn 105 công ty chứng khoán được cấp phép hoạt động, tổng số tài khoản giao dịch đạt 1.003.297 tài khoản (chiếm khoảng 1,1% dân số) và giá trị vốn hóa thị trường năm 2010 đạt 720.000 tỷ đồng, tương đương 39% GDP. Tuy nhiên, sự phát triển nóng cùng với tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2008–2011 đã đặt các định chế tài chính trước sức ép cạnh tranh gay gắt, khi có tới 20/105 công ty thua lỗ trong năm 2010 và 62/105 đơn vị báo lỗ sau 6 tháng đầu năm 2011.

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí (PSI) – một thành viên thuộc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) thành lập năm 2006 với vốn điều lệ 598 tỷ đồng – phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng: doanh thu môi giới sụt giảm, thị phần chỉ chiếm khoảng 1,0% toàn thị trường, trong khi áp lực chuẩn hóa nguồn nhân lực và hiện đại hóa công nghệ giao dịch ngày càng gia tăng. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài là phân tích toàn diện môi trường kinh doanh nhằm tìm ra các lợi thế cạnh tranh cốt lõi, khắc phục điểm yếu nội tại và xây dựng các phương án chiến lược phù hợp.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là vận dụng hệ thống công cụ hoạch định chiến lược kinh doanh để xác lập mục tiêu dài hạn, lựa chọn định hướng chiến lược tối ưu và đề xuất hệ thống giải pháp khả thi cho PSI giai đoạn 2012–2020. Nghiên cứu tập trung vào hoạt động kinh doanh của PSI trong giai đoạn 2006–2010, tham chiếu dữ liệu thị trường chứng khoán Việt Nam từ năm 2000 đến năm 2011, tạo tiền đề vững chắc cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo tăng trưởng bền vững đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn tiếp cận vấn đề dựa trên các nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược kinh điển. Chiến lược kinh doanh được định nghĩa theo Fred R. David (2006) là phương hướng và quy mô của tổ chức trong dài hạn nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh thông qua việc phân bổ tối ưu các nguồn lực trong môi trường biến động. Nghiên cứu cũng vận dụng quan điểm của Michael E. Porter (1995) về việc tạo lập vị thế khác biệt có giá trị và mô hình Chuỗi giá trị (Value Chain) gồm 5 hoạt động chủ yếu và 4 hoạt động hỗ trợ để đánh giá năng lực tạo giá trị gia tăng của doanh nghiệp.

Khung phân tích được cấu trúc xoay quanh 4 khái niệm và mô hình trụ cột:

  • Mô hình quản trị chiến lược toàn diện 9 bước của Fred R. David, bao gồm các giai đoạn hình thành, thực thi và đánh giá chiến lược.
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm năng, nhà cung cấp, khách hàng, sản phẩm thay thế).
  • Ma trận Đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) và Ma trận Đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) nhằm lượng hóa các cơ hội, đe dọa, điểm mạnh và điểm yếu.
  • Ma trận SWOT và Ma trận Hoạch định chiến lược định lượng (QSPM) để sàng lọc, lựa chọn các chiến lược khả thi nhất.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa phân tích định tính và định lượng. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán của PSI giai đoạn 2008–2010, cơ sở dữ liệu của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), cùng các báo cáo kinh tế vĩ mô của Tổng cục Thống kê, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và tổ chức HSBC.

Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp khảo sát và phỏng vấn chuyên sâu. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 120 đối tượng, bao gồm cán bộ quản lý cấp cao, nhân viên chuyên trách tại 6 chi nhánh của PSI, các chuyên viên môi giới độc lập và khách hàng giao dịch thường xuyên. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất có chủ đích kết hợp chọn mẫu thuận tiện nhằm đảm bảo người tham gia có hiểu biết sâu sắc về ngành chứng khoán.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích ma trận (EFE, IFE, SWOT, QSPM) là nhằm chuyển hóa các nhận định định tính từ môi trường kinh doanh thành các chỉ số lượng hóa cụ thể, giảm thiểu tính chủ quan trong việc ra quyết định chiến lược. Timeline nghiên cứu được thực hiện xuyên suốt từ tháng 01/2011 đến tháng 10/2011.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và môi trường cạnh tranh của PSI đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, kết quả kinh doanh của PSI có sự tăng trưởng vượt bậc về doanh thu trong giai đoạn 2008–2010 nhưng bộc lộ rủi ro thanh khoản lớn khi thị trường bước vào chu kỳ suy giảm. Doanh thu tăng từ 88,961 tỷ đồng năm 2008 lên 258,656 tỷ đồng năm 2010 (tăng 190,7%), lợi nhuận sau thuế chuyển từ 0,237 tỷ đồng năm 2008 lên 64,929 tỷ đồng năm 2010. Tuy nhiên, dưới tác động suy thoái kinh tế, 9 tháng đầu năm 2011 PSI ghi nhận mức lỗ 73,311 tỷ đồng, phản ánh sự phụ thuộc lớn vào mảng tự doanh và các dịch vụ tài chính nhạy cảm.

Thứ hai, cơ cấu vốn điều lệ được củng cố vững chắc thông qua hợp tác chiến lược. Tháng 02/2011, PSI ký kết hợp tác với Nikko Cordial (công ty chứng khoán thuộc Tập đoàn SMBC Nhật Bản), nâng vốn điều lệ lên mức 598 tỷ đồng. Quy mô vốn này giúp PSI nằm trong nhóm doanh nghiệp có quy mô vốn trên mức trung bình của 105 công ty chứng khoán, đáp ứng đầy đủ các điều kiện nghiệp vụ theo luật định.

Thứ ba, mạng lưới hoạt động của PSI phát triển nhanh với 6 chi nhánh (Hà Nội, TP.HCM, Vũng Tàu, Đà Nẵng, Nam Định, Thanh Hóa), chiếm 3,8% tổng số 157 chi nhánh toàn ngành. Mặc dù vậy, thị phần môi giới của PSI chỉ duy trì ở mức khoảng 1,0%, thấp hơn rất nhiều so với các công ty đầu ngành như HSC (thị phần 1,4% - 3,0%) hay SSI.

Thứ tư, điểm số ma trận IFE đạt 2,75 điểm và ma trận EFE đạt 2,68 điểm (đều cao hơn mức trung bình 2,5 điểm). Kết quả này chứng minh nội lực của PSI ở mức khá, có khả năng tận dụng cơ hội từ hệ sinh thái dầu khí nhưng đang chịu đe dọa lớn từ sự lạc hậu của hạ tầng công nghệ và tình trạng phụ thuộc vào nhà cung cấp phần mềm TongYang của Hàn Quốc.

Thảo luận kết quả

Thực trạng kết quả kinh doanh của PSI có thể được minh họa trực quan qua biểu đồ biến động doanh thu - lợi nhuận và bảng ma trận tương quan thị phần ngành chứng khoán. Nguyên nhân cốt lõi khiến biên lợi nhuận của PSI suy giảm trong năm 2011 xuất phát từ mặt bằng lãi suất huy động của nền kinh tế tăng vọt lên mức 18% – 22%, buộc PSI phải nâng lãi suất hợp tác đầu tư lên 23,5%, triệt tiêu lợi thế cạnh tranh về chi phí vốn. Bên cạnh đó, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng cao với lạm phát năm 2008 là 23% và năm 2011 dự báo xấp xỉ 20% đã gây áp lực rút vốn từ các kênh đầu tư rủi ro.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế về sự sụp đổ của các tập đoàn tài chính như Lehman Brothers và Bear Stearns do lạm dụng đòn bẩy và chứng khoán hóa nợ bất động sản (MBS), kết quả nghiên cứu tại PSI nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản trị rủi ro hệ thống. Việc tập trung khai thác tệp khách hàng trong ngành Dầu khí mang lại lợi thế quy mô ban đầu, nhưng cũng tạo ra sự hạn chế trong việc đa dạng hóa tệp khách hàng cá nhân ngoài ngành. Do đó, việc chuyển đổi mô hình kinh doanh từ tập trung tự doanh sang phát triển dịch vụ tài chính doanh nghiệp và ngân hàng đầu tư là yêu cầu sống còn.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích ma trận QSPM, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm:

  1. Tái cấu trúc tổ chức và chuẩn hóa nguồn nhân lực: Ban Lãnh đạo và Ban Tổ chức Hành chính Nhân sự cần tiến hành rà soát, sắp xếp lại bộ máy theo hướng tinh gọn, phân định rõ khối kinh doanh và khối quản trị. Mục tiêu đạt 100% chuyên viên môi giới có chứng chỉ hành nghề của UBCKNN và tối thiểu 30% chuyên viên phân tích sở hữu chứng chỉ Phân tích Tài chính Quốc tế (CFA) trong lộ trình 2012–2015.

  2. Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và giải pháp giao dịch: Ban Công nghệ Thông tin chủ trì đàm phán tối ưu hóa nền tảng phần mềm TongYang, đồng thời chủ động phát triển hệ thống giao dịch trực tuyến đa kênh. Target metric là rút ngắn thời gian khớp lệnh, nâng công suất xử lý giao dịch đạt trên 500.000 lệnh/ngày và tích hợp giải pháp quản lý tài khoản độc lập theo Thông tư 74/2011/TT-BTC trong giai đoạn 2012–2016.

  3. Kiểm soát rủi ro tài chính và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ: Ban Đầu tư Tài chính và Ban Tư vấn Bảo lãnh phát hành cần xây dựng hạn mức quản trị rủi ro đòn bẩy tài chính chặt chẽ, chấm dứt việc tài trợ vốn cho các mã cổ phiếu thanh khoản thấp. Đẩy mạnh mảng tư vấn tài chính, bảo lãnh phát hành trái phiếu doanh nghiệp cho các đơn vị thành viên PVN (PVFC, PVGAS, PVCONS), phấn đấu nâng tỷ trọng doanh thu tư vấn lên mức 15% – 20% tổng doanh thu trước năm 2018.

  4. Tái định vị thương hiệu và mở rộng thị phần bán lẻ: Ban Chiến lược Kinh doanh và Bộ phận Marketing triển khai chiến dịch định vị PSI là định chế tài chính chuyên nghiệp, tận dụng uy tín thương hiệu Petrovietnam để thu hút nhà đầu tư cá nhân ngoài ngành, đặt mục tiêu nâng thị phần môi giới từ 1,0% lên 2,5% – 3,5% vào năm 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng:

  • Hội đồng quản trị và Ban Tổng Giám đốc các công ty chứng khoán: Tài liệu cung cấp quy trình bài bản ứng dụng chuỗi ma trận IFE, EFE, SWOT và QSPM vào việc tái cấu trúc hoạt động, xây dựng chiến lược cạnh tranh và kiểm soát rủi ro đòn bẩy tài chính trong giai đoạn thị trường đóng băng.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (UBCKNN, Bộ Tài chính): Cung cấp bức tranh thực tế về năng lực tài chính, rủi ro công nghệ và áp lực thanh khoản của nhóm công ty chứng khoán quy mô vốn trung bình (khoảng 500 – 600 tỷ đồng), hỗ trợ công tác xây dựng khung pháp lý về quản lý tài khoản tách biệt và tiêu chí an toàn tài chính.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Làm tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu tình huống điển hình (case study), phương pháp kết hợp dữ liệu định tính và định lượng trong phân tích chiến lược doanh nghiệp ngành tài chính.
  • Chuyên viên phân tích đầu tư và chuyên viên tư vấn tài chính doanh nghiệp: Tham khảo phương pháp đánh giá chuỗi giá trị và cách thức khai thác lợi thế hệ sinh thái tập đoàn kinh tế nhà nước trong việc cung cấp dịch vụ ngân hàng đầu tư (IB) và tư vấn M&A.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao PSI cần phải tái hoạch định chiến lược trong giai đoạn 2012–2020?
Do sau giai đoạn tăng trưởng nóng 2008–2010 với doanh thu đạt 258,656 tỷ đồng, bước sang năm 2011 thị trường chứng khoán suy thoái khiến 62/105 công ty chứng khoán bị thua lỗ và PSI ghi nhận lỗ 73,311 tỷ đồng trong 9 tháng đầu năm 2011. Việc tái hoạch định giúp PSI giảm thiểu rủi ro tự doanh, thích ứng với quy chế pháp lý mới và tái cấu trúc mô hình kinh doanh.

2. Ma trận QSPM đóng vai trò gì trong việc lựa chọn chiến lược cho PSI?
Ma trận QSPM lượng hóa mức độ hấp dẫn của từng phương án chiến lược được hình thành từ ma trận SWOT, dựa trên sự kết hợp giữa các yếu tố nội bộ (IFE = 2,75) và môi trường vĩ mô (EFE = 2,68). Công cụ này giúp loại bỏ định kiến chủ quan, chọn ra các chiến lược tối ưu nhất về phát triển sản phẩm tư vấn và nâng cấp công nghệ.

3. Đâu là rủi ro công nghệ thông tin lớn nhất mà PSI phải đối mặt?
Rủi ro lớn nhất là sự phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống phần mềm TongYang (Hàn Quốc), khiến PSI bị động trong việc tùy biến tính năng giao dịch và xử lý sự cố. Trong khi các sở giao dịch HOSE và HNX nâng cấp hệ thống hiện đại, sự chậm trễ công nghệ sẽ làm suy giảm năng lực cạnh tranh trong dịch vụ khách hàng.

4. Việc hợp tác với đối tác chiến lược Nikko Cordial mang lại ý nghĩa gì?
Hợp tác chiến lược với Nikko Cordial (Tập đoàn SMBC Nhật Bản) vào tháng 02/2011 giúp PSI tăng vốn điều lệ lên 598 tỷ đồng, nâng cao chuẩn mực quản trị rủi ro theo tiêu chuẩn quốc tế và mở ra cơ hội tiếp cận dòng vốn đầu tư gián tiếp từ các định chế tài chính nước ngoài vào thị trường Việt Nam.

5. Lợi thế cốt lõi của PSI khi trực thuộc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam là gì?
PSI sở hữu lợi thế độc quyền tiếp cận hệ sinh thái các doanh nghiệp thành viên của PVN để cung cấp dịch vụ thu xếp vốn, bảo lãnh phát hành trái phiếu và tư vấn cổ phần hóa. Nguồn khách hàng nội ngành ổn định này tạo dòng doanh thu dịch vụ tài chính bền vững mà các công ty chứng khoán độc lập khác không có được.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện bức tranh thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2000–2011 với quy mô hơn 105 công ty chứng khoán và vốn hóa đạt 720.000 tỷ đồng.
  • Vận dụng thành công mô hình quản trị chiến lược toàn diện của Fred R. David và chuỗi giá trị của Michael Porter vào việc đánh giá hoạt động của Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí.
  • Lượng hóa các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và đe dọa của PSI qua ma trận IFE (2,75 điểm) và ma trận EFE (2,68 điểm).
  • Xác lập 4 nhóm chiến lược then chốt qua ma trận QSPM: Tái cấu trúc nhân sự, đổi mới công nghệ thông tin, quản trị rủi ro tài chính và tái định vị thương hiệu.
  • Đề xuất lộ trình triển khai chi tiết chia làm hai giai đoạn then chốt: Giai đoạn 2012–2015 tập trung ổn định nội lực và giai đoạn 2016–2020 bứt phá thị phần lên 2,5% – 3,5%.

Đóng góp lớn nhất của công trình nghiên cứu là xây dựng một khung phương pháp luận khoa học, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị hiện đại và thực tiễn ngành dịch vụ tài chính đặc thù tại Việt Nam. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và nhà quản trị quan tâm có thể tiếp tục khai thác các dữ liệu chuyên sâu và khung mô hình trong luận văn để ứng dụng vào công tác hoạch định chiến lược cho doanh nghiệp tài chính của mình.