Luận văn Thạc sĩ UEH: Các yếu tố tác động đến lợi nhuận ngân hàng thương mại VN

Nghiên cứu các yếu tố ngân hàng và kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng thương mại Việt Nam trong luận văn thạc sĩ UEH.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TRANG PHỤ BÌA

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

1.1. Lý do nghiên cứu

1.2. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Kết cấu luận văn gồm 5 chương

1.8. Ý nghĩa khoa học của đề tài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Khung lý thuyết về lợi nhuận của các ngân hàng

2.1.1. Mô hình cấu trúc – hành vi – hiệu quả

2.1.2. Lý thuyết hiệu quả

2.2. Tổng quan nghiên cứu trước đây

2.2.1. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu

2.2.2. Quy mô ngân hàng

2.2.3. Chất lượng tài sản

2.2.4. Hiệu quả chi phí

2.2.5. Thu nhập phi lãi

2.2.6. Mức độ tập trung ngành ngân hàng

2.2.7. Sự phát triển ngành ngân hàng

2.2.8. Sự phát triển thị trường chứng khoán

2.2.9. Tốc độ tăng trưởng kinh tế

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.3. Mô hình và quy trình nghiên cứu

3.3.1. Lợi nhuận ngân hàng

3.3.2. Đặc điểm ngân hàng

3.3.3. Đặc điểm của ngành ngân hàng

3.3.4. Đặc điểm kinh tế vĩ mô

3.4. Phương pháp ước lượng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tổng quan về tình hình hoạt động của NHTM Việt Nam

4.1.1. Tổng tài sản

4.1.2. Dư nợ cho vay

4.1.3. Tiền gửi khách hàng

4.2. Kết quả hoạt động kinh doanh của NHTM tại Việt Nam

4.2.1. Thu nhập lãi thuần

4.2.2. Chi phí hoạt động

4.3. Kết quả nghiên cứu

4.3.1. Thống kê mô tả và ma trận tương quan

4.3.2. Kết quả ước lượng xác định lợi nhuận ngân hàng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Hàm ý chính sách

5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Lợi Nhuận Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam

Lợi nhuận là yếu tố sống còn, quyết định sự tồn tại và phát triển của bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam, lợi nhuận không chỉ phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh mà còn là thước đo sức mạnh tài chính, khả năng cạnh tranh và mức độ ảnh hưởng đến sự ổn định của toàn bộ nền kinh tế. Hiểu rõ các yếu tố tác động đến lợi nhuận ngân hàng là một nhiệm vụ quan trọng đối với các nhà quản trị, nhà hoạch định chính sách và các nhà đầu tư. Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hệ thống về vấn đề này, phân tích chi tiết ba nhóm yếu tố chính: đặc điểm ngân hàng, đặc điểm ngành và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị, dựa trên dữ liệu của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2005-2017. Việc phân tích các yếu tố này giúp nhận diện các đòn bẩy chính để cải thiện hiệu suất tài chính, từ đó đưa ra những chiến lược kinh doanh phù hợp và các hàm ý chính sách vĩ mô hiệu quả, góp phần xây dựng một hệ thống ngân hàng vững mạnh và bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của lợi nhuận ngân hàng đối với nền kinh tế

Lợi nhuận của hệ thống ngân hàng thương mại có vai trò trung tâm đối với sự ổn định và phát triển của một quốc gia. Hệ thống ngân hàng hoạt động như một trung gian tài chính, điều tiết dòng vốn từ nơi dư thừa đến nơi có nhu cầu, thúc đẩy đầu tư và sản xuất. Một hệ thống ngân hàng có lợi nhuận ổn định sẽ đảm bảo khả năng cấp tín dụng cho nền kinh tế, hỗ trợ doanh nghiệp và người dân. Hơn nữa, lợi nhuận còn quyết định đến khả năng tăng vốn chủ sở hữu, nâng cao hệ số an toàn vốn (CAR) và khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế. Theo luận văn, lợi nhuận ngân hàng là yếu tố quyết định giá cổ phiếu, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của nhà đầu tư và niềm tin của công chúng. Một ngành ngân hàng yếu kém, lợi nhuận thấp sẽ gây ra rủi ro hệ thống, làm suy giảm hoạt động kinh tế và ảnh hưởng tiêu cực đến chính sách tiền tệ.

1.2. Tổng quan nghiên cứu từ luận văn thạc sĩ UEH

Công trình nghiên cứu luận văn thạc sĩ UEH của tác giả Nguyễn Thị Liễu (2018) đã thực hiện một phân tích định lượng toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Mục tiêu chính của luận văn là xác định mức độ tác động của ba nhóm yếu tố: đặc điểm ngân hàng (như quy mô, rủi ro tín dụng, thanh khoản), đặc điểm ngành (mức độ tập trung, sự phát triển ngành) và kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát). Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của 26 ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2005-2017. Bằng cách sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) với phương pháp ước lượng GMM (General Method of Moments), nghiên cứu đã đưa ra những kết luận mang tính khoa học và thực tiễn cao, làm cơ sở cho các đề xuất và hàm ý chính sách.

II. Top Thách Thức Tác Động Lợi Nhuận Ngân Hàng Việt Nam Hiện Nay

Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc, tuy nhiên vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức lớn trong việc duy trì và nâng cao lợi nhuận. Những thách thức này đến từ cả yếu tố nội tại và các tác động từ môi trường bên ngoài. Về mặt nội tại, vấn đề nợ xấu vẫn là một bài toán nan giải, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tài sản và làm bào mòn lợi nhuận thông qua chi phí trích lập dự phòng rủi ro. Bên cạnh đó, năng lực cạnh tranh của nhiều ngân hàng trong nước còn hạn chế so với các ngân hàng nước ngoài, đặc biệt về quy mô vốn, công nghệ và kỹ năng quản trị điều hành. Vấn đề sở hữu chéo cũng gây ra những rủi ro tiềm ẩn, tác động tiêu cực đến tính minh bạch và hiệu quả hoạt động. Về yếu tố bên ngoài, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đặt các ngân hàng vào một môi trường cạnh tranh khốc liệt hơn. Đồng thời, sự biến động của các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, lãi suất và tăng trưởng kinh tế luôn là những ẩn số khó lường, có thể tác động mạnh mẽ đến lợi nhuận ngân hàng. Việc nhận diện và đối phó với những thách thức này là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

2.1. Thách thức từ các đặc điểm nội tại của ngân hàng

Các yếu tố bên trong là nguồn gốc của nhiều thách thức đối với lợi nhuận ngân hàng. Luận văn chỉ ra rằng chất lượng tài sản, được phản ánh qua tỷ lệ nợ xấu và chi phí dự phòng rủi ro, là một trong những mối lo ngại hàng đầu. Nợ xấu cao không chỉ làm giảm thu nhập lãi mà còn buộc ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng, từ đó làm giảm lợi nhuận sau thuế. Hơn nữa, quy mô ngân hàng nhỏ và vừa khiến nhiều nhà băng gặp khó khăn trong việc tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô, dẫn đến chi phí hoạt động cao hơn. Năng lực quản trị rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản, vẫn còn là điểm yếu ở một số tổ chức tín dụng. Sự yếu kém trong quản trị chi phí cũng làm giảm hiệu quả chi phí, ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ số sinh lời như ROAROE.

2.2. Áp lực từ môi trường kinh tế vĩ mô và ngành

Môi trường kinh doanh bên ngoài luôn biến động và tạo ra áp lực không nhỏ lên lợi nhuận ngân hàng thương mại Việt Nam. Các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu và khu vực có thể lan truyền nhanh chóng, gây ra suy giảm tăng trưởng tín dụng và gia tăng rủi ro. Sự thay đổi trong chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, chẳng hạn như điều chỉnh lãi suất điều hành hay tỷ lệ dự trữ bắt buộc, cũng tác động trực tiếp đến chi phí vốn và thu nhập của các ngân hàng. Trong bối cảnh đặc điểm ngành, mức độ cạnh tranh ngày càng gia tăng khi có sự tham gia của các ngân hàng nước ngoài và các công ty fintech. Sự phát triển của thị trường chứng khoán cũng tạo ra một kênh huy động vốn thay thế, có thể làm giảm vai trò trung gian của ngân hàng và ảnh hưởng đến nguồn thu truyền thống.

III. Phân Tích Yếu Tố Nội Tại Ngân Hàng Ảnh Hưởng Lợi Nhuận

Các yếu tố nội tại, hay còn gọi là đặc điểm ngân hàng, là nhóm nhân tố quan trọng nhất mà ban lãnh đạo ngân hàng có thể trực tiếp kiểm soát và điều chỉnh để tối ưu hóa lợi nhuận. Theo các nghiên cứu được tổng hợp trong luận văn thạc sĩ UEH, những yếu tố này bao gồm quy mô ngân hàng, cấu trúc vốn, chất lượng tài sản, khả năng thanh khoản, hiệu quả chi phí và đa dạng hóa thu nhập. Quy mô ngân hàng, thường được đo bằng tổng tài sản, được kỳ vọng có mối quan hệ cùng chiều với lợi nhuận do lợi thế kinh tế theo quy mô. Cấu trúc vốn, thể hiện qua tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, cho thấy mức độ an toàn và khả năng chống chịu rủi ro; vốn chủ sở hữu cao thường đi kèm với chi phí thấp hơn và lợi nhuận cao hơn. Chất lượng tài sản, đo bằng tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, có tác động ngược chiều mạnh mẽ đến lợi nhuận. Bên cạnh đó, hiệu quả chi phí và khả năng tạo ra thu nhập phi lãi từ các hoạt động dịch vụ là những đòn bẩy chiến lược giúp cải thiện các chỉ số sinh lời quan trọng như ROA (Lợi nhuận trên tổng tài sản) và ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu).

3.1. Ảnh hưởng của quy mô và cấu trúc vốn đến ROA và ROE

Quy mô ngân hàng (Size) và cấu trúc vốn (Equity) là hai trong số các biến số nền tảng quyết định khả năng sinh lời. Các nghiên cứu như của Smirlock (1985) và Goddard và cộng sự (2004) cho thấy các ngân hàng lớn hơn thường có lợi nhuận cao hơn nhờ khả năng đa dạng hóa danh mục, giảm chi phí hoạt động và tăng cường sức mạnh thị trường. Về cấu trúc vốn, tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao hơn cho thấy ngân hàng ít phụ thuộc vào nợ, giảm rủi ro phá sản và chi phí huy động vốn. Vong và Chan (2009) đã tìm thấy bằng chứng về mối quan hệ cùng chiều giữa vốn và lợi nhuận. Do đó, việc mở rộng quy mô một cách hợp lý và duy trì một cấu trúc vốn an toàn là những chiến lược quan trọng để nâng cao lợi nhuận ngân hàng.

3.2. Vai trò của rủi ro tín dụng và khả năng thanh khoản

Rủi ro tín dụng (Creditrisk) là yếu tố có tác động tiêu cực và rõ rệt nhất đến lợi nhuận. Luận văn đo lường yếu tố này qua tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro trên tổng tài sản. Khi rủi ro tín dụng tăng, chi phí dự phòng tăng theo, trực tiếp làm giảm lợi nhuận. Các nghiên cứu của Athanasoglou và cộng sự (2008) và Phạm Hữu Hồng Thái (2013) đều khẳng định mối quan hệ ngược chiều này. Ngược lại, khả năng thanh khoản (Liquidity) có tác động phức tạp hơn. Mức thanh khoản quá cao có thể làm giảm lợi nhuận vì tài sản thanh khoản (như tiền mặt) thường có khả năng sinh lời thấp. Tuy nhiên, thanh khoản quá thấp lại làm tăng rủi ro, có thể dẫn đến chi phí huy động vốn đột biến. Do đó, quản trị cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận là chìa khóa.

3.3. Tầm quan trọng của hiệu quả chi phí và thu nhập phi lãi

Hiệu quả chi phí (Cost) và thu nhập phi lãi (Nonint) là hai động lực tăng trưởng lợi nhuận hiện đại. Hiệu quả chi phí, đo bằng tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng tài sản, thể hiện năng lực quản trị của ngân hàng. Việc kiểm soát tốt chi phí sẽ trực tiếp cải thiện lợi nhuận. Tuy nhiên, một số nghiên cứu như Molyneux và Thornton (1992) lại cho rằng chi phí cao hơn cho nhân sự giỏi có thể mang lại năng suất và lợi nhuận cao hơn. Về thu nhập phi lãi, việc đa dạng hóa nguồn thu từ các hoạt động dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, và chứng khoán giúp ngân hàng giảm phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống, ổn định thu nhập và tăng lợi nhuận. Các nghiên cứu tại Việt Nam như của Hồ Thị Hồng Minh và Nguyễn Thị Cành (2015) đã xác nhận mối quan hệ cùng chiều này.

IV. Cách Yếu Tố Ngành Vĩ Mô Tác Động Đến Lợi Nhuận Ngân Hàng

Bên cạnh các yếu tố nội tại, lợi nhuận ngân hàng thương mại Việt Nam còn chịu sự chi phối mạnh mẽ của các yếu tố bên ngoài, bao gồm đặc điểm ngành và môi trường kinh tế vĩ mô. Đây là những yếu tố mà một ngân hàng đơn lẻ không thể kiểm soát nhưng phải chủ động thích ứng. Về đặc điểm ngành, mức độ tập trung của ngành ngân hàng và sự phát triển chung của hệ thống tài chính là hai nhân tố chính. Một thị trường có mức độ tập trung cao có thể dẫn đến hành vi độc quyền nhóm, giúp các ngân hàng lớn đạt lợi nhuận cao hơn. Ngược lại, một thị trường cạnh tranh gay gắt sẽ làm giảm biên lợi nhuận. Về kinh tế vĩ mô, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và lạm phát là hai biến số có ảnh hưởng rõ rệt nhất. Tăng trưởng kinh tế cao thường thúc đẩy nhu cầu tín dụng và cải thiện chất lượng tài sản, từ đó tác động tích cực đến lợi nhuận. Tác động của lạm phát lại phức tạp hơn, phụ thuộc vào việc lạm phát có được dự báo trước hay không. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp ngân hàng xây dựng kịch bản kinh doanh và chiến lược phòng ngừa rủi ro hiệu quả.

4.1. Ảnh hưởng từ mức độ tập trung và sự phát triển của ngành

Đặc điểm ngành ngân hàng đóng vai trò quan trọng. Mức độ tập trung ngành (Concentration), đo bằng thị phần của các ngân hàng lớn nhất, có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận. Theo giả thuyết Cấu trúc – Hành vi – Hiệu quả (SCP), thị trường tập trung cao thường có lợi nhuận cao hơn. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho kết quả không nhất quán. Sự phát triển hệ thống ngân hàng (Bankdep), đo bằng tỷ lệ tín dụng trên GDP, được kỳ vọng có tác động tích cực. Một hệ thống ngân hàng phát triển cho thấy vai trò quan trọng của nó trong nền kinh tế, tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh và lợi nhuận hơn. Nghiên cứu của Demirguc-Kunt và Huizinga (1999) đã ủng hộ mối quan hệ cùng chiều này. Ngoài ra, sự phát triển của thị trường chứng khoán (Stockdep) lại có thể tác động ngược chiều, vì nó tạo ra sự cạnh tranh về kênh huy động vốn cho các doanh nghiệp.

4.2. Tác động của tăng trưởng GDP và lạm phát lên ngành ngân hàng

Các yếu tố kinh tế vĩ mô tạo ra bối cảnh hoạt động cho toàn ngành. Tốc độ tăng trưởng GDP (Gdpgr) có mối quan hệ cùng chiều mạnh mẽ với lợi nhuận ngân hàng. Khi kinh tế tăng trưởng, thu nhập của doanh nghiệp và người dân tăng lên, nhu cầu vay vốn mở rộng sản xuất, tiêu dùng cũng tăng theo. Đồng thời, khả năng trả nợ của khách hàng được cải thiện, làm giảm rủi ro tín dụng. Nhiều nghiên cứu như Pasiouras và Kosmidou (2007) đã khẳng định điều này. Trong khi đó, lạm phát (Inf) có tác động hai chiều. Theo Perry (1992), nếu lạm phát được dự báo trước, ngân hàng có thể điều chỉnh lãi suất cho vay nhanh hơn chi phí, làm tăng lợi nhuận. Ngược lại, lạm phát không dự báo được có thể làm chi phí tăng nhanh hơn doanh thu, gây ảnh hưởng tiêu cực. Do đó, việc theo dõi và dự báo các chỉ số vĩ mô là cực kỳ quan trọng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Từ Luận Văn Thạc Sĩ UEH Về Lợi Nhuận

Nghiên cứu của luận văn thạc sĩ UEH đã áp dụng một mô hình nghiên cứu chặt chẽ để lượng hóa tác động của các yếu tố khác nhau đến lợi nhuận ngân hàng thương mại Việt Nam, được đo lường qua hai chỉ số chính là ROAROE. Phương pháp ước lượng moment tổng quát (System GMM) được sử dụng để giải quyết các vấn đề nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi thường gặp trong dữ liệu bảng. Kết quả nghiên cứu cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng, xác nhận hoặc bác bỏ các giả thuyết đã được đặt ra dựa trên cơ sở lý thuyết. Cụ thể, nghiên cứu đã chỉ ra rằng các đặc điểm ngân hàng như quy mô, cấu trúc vốn và rủi ro tín dụng có tác động mạnh mẽ nhất đến lợi nhuận. Các yếu tố đặc điểm ngànhkinh tế vĩ mô cũng có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê. Những phát hiện này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại những hàm ý chính sách thiết thực cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh và cho Ngân hàng Nhà nước trong công tác điều hành, giám sát hệ thống tài chính.

5.1. Mô hình nghiên cứu GMM và các biến số được sử dụng

Luận văn đã kế thừa và phát triển mô hình của Tan và Floros (2012), xây dựng phương trình hồi quy với biến phụ thuộc là ROAROE. Các biến độc lập được chia thành ba nhóm: (1) Đặc điểm ngân hàng: Quy mô (Size), Rủi ro tín dụng (Creditrisk), Thanh khoản (Liquidity), Thuế (Tax), Vốn chủ sở hữu (Equity), Hiệu quả chi phí (Cost), và Thu nhập phi lãi (Nonint). (2) Đặc điểm ngành: Mức độ tập trung (C3, C5), Sự phát triển ngân hàng (Bankdep), và Sự phát triển TTCK (Stockdep). (3) Kinh tế vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng GDP (Gdpgr) và Lạm phát (Inf). Việc sử dụng phương pháp GMM giúp khắc phục các khuyết tật của mô hình, đảm bảo kết quả ước lượng vững và đáng tin cậy. Các kiểm định Hansen và AR(2) được thực hiện để xác nhận tính phù hợp của mô hình.

5.2. Các hàm ý chính sách quan trọng cho nhà quản trị ngân hàng

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đã đưa ra nhiều hàm ý chính sách giá trị. Đối với các nhà quản trị, việc nâng cao lợi nhuận ngân hàng đòi hỏi sự tập trung vào quản trị rủi ro tín dụng, tối ưu hóa cấu trúc vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động. Các ngân hàng cần chú trọng hơn vào việc kiểm soát chất lượng tài sản, tăng cường các biện pháp thẩm định và giám sát tín dụng để giảm thiểu nợ xấu. Đồng thời, việc đa dạng hóa nguồn thu nhập, đẩy mạnh phát triển các dịch vụ phi tín dụng là một hướng đi chiến lược để tăng trưởng bền vững. Bên cạnh đó, các ngân hàng cần xây dựng các kịch bản kinh doanh linh hoạt để ứng phó với sự thay đổi của môi trường kinh tế vĩ mô, đặc biệt là biến động của tăng trưởng kinh tế và lạm phát.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh các yếu tố đặc điểm ngân hàng đặc điểm ngành kinh tế vĩ mô tác động đến lợi nhuận ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đó Chương 3: Mô hình nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách 1. Ý nghĩa khoa học của đề tài nghiên cứu Về mặt khoa học: bài nghiên cứu hệ thống hóa và tổng kết những vấn đề mang tính lý luận về lợi nhuận của NHTM. Ngoài ra bài nghiên cứu không chỉ đánh giá thực trạng lợi nhuận của các NHTM Việt Nam mà còn nhận diện, phân tích, đánh giá các yếu tố tác động đến lợi nhuận của NHTM Việt Nam giai đoạn 2005- 2017. Bên cạnh đó, đề tài đưa ra bằng chứng thực nghiệm và bổ sung thêm tài liệu nghiên cứu về lợi nhuận của ngân hàng, và đề ra hướng nghiên cứu tiếp theo chuyên sâu hơn.

Về mặt thực tiễn: thông qua kết quả nghiên cứu, nhà quản trị có cơ sở để đưa ra những chính sách hợp lý, đồng thời gợi ý các hàm ý chính sách giúp nhà lãnh đạo có thể nâng cao lợi nhuận của ngân hàng, tạo nên một nghành ngân hàng phát triển và ổn định tại thị trường Việt Nam LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 CHƯƠNG 2. CỞ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2. Khung lý thuyết về lợi nhuận của các ngân hàng Theo Trần Huy Hoàng (2010), Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NHTM là một khoản chênh lệch được xác định giữa tổng doanh thu phải thu trừ đi tổng các khoản chi phí phải trả hợp lý hợp lệ. Lợi nhuận ngân hàng là yếu tố quyết định đến giá cổ phiếu ngân hàng, là yếu tố giúp các nhà quản trị đo lường hiệu quả ở các kỹ năng phân tích và kỹ năng xử lý trước sự diễn biến tình hình kinh tế, lợi nhuận ngân hàng còn là động lực thúc đẩy các cổ đông, các nhà điều hành, nhà đầu tư trong việc hoạch định các chiến lược, nhằm quyết định tài trợ, đầu tư trong một giai đoạn nhất định Vì thế mà lợi nhuận ngân hàng thể hiện sức mạnh tài chính dài hạn của ngân hàng được đánh giá thông qua bảng cân đối kế toán và bảng báo cáo kết quả kinh doanh của ngân hàng  Các chỉ tiêu đo lường lợi nhuận ngân hàng thương mại Theo Peter S Rose (2002), những tỷ lệ quan trọng nhất để đo lường lợi nhuận của ngân hàng thương mại được sử dụng hiện nay bao gồm: Lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), thu nhập lãi ròng cận biên (NIM), tỷ lệ thu nhập trên cổ phiếu (EPS) Trong rất nhiều chỉ tiêu đo lường lợi nhuận ngân hàng, trong luận văn tác giả sử dụng hai đại diện làm đại diện cho lợi nhuận ngân hàng để phân tích: Tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) ROA = Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản ROA là chỉ tiêu chủ yếu phản ánh hiệu quả công tác quản lý của ngân hàng, cho thấy khả năng trong quá trình chuyển tài sản của ngân hàng thành thu nhập ròng.

ROA được sử dụng rộng rãi trong phân tích hiệu quả hoạt động và đánh giá tình hình tài chính của ngân hàng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 ROA thể hiện tính hiệu quả trong việc quản lý tài sản mà không quan tâm đến nguồn vốn hình thành nên tài sản. Do đó, các ngân hàng thường so sánh ROA giữa các năm hoặc giữa các ngân hàng có cùng quy mô. Tỷ lệ thu nhập trên vốn chủ sở hữu (ROE) ROE = Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu ROE đo lường tỷ lệ thu nhập cho các cổ đông của ngân hàng. Nó thể hiện thu nhập mà các cổ đông nhận được từ việc đầu tư vốn vào ngân hàng, phản ánh một đồng vốn bỏ ra có thể mang lại cho chủ sở hữu bao nhiều đồng thu nhập, có nghĩa là nhà đầu tư chấp nhận rủi ro để hy vọng có được thu nhập ở mức hợp lý.

Đây là chỉ tiêu tổng hợp phản ánh hiệu quả sử dụng vốn của chủ sở hữu dưới tác động của đòn bẩy tài chính.  Khung lý thuyết về lợi nhuận của ngân hàng Theo các lý thuyết có liên quan đến lợi nhuận của các ngân hàng trước đây, không có một lý thuyết tổng quát nào đối với việc phân tích lợi nhuận của các ngân hàng, do đó, luận văn này sẽ cố gắng tổng quan lại quan điểm của một số lý thuyết có liên quan đến lợi nhuận và các yếu tố xác định lợi nhuận của các ngân hàng. Khung lý thuyết mà luận văn này dựa vào để phân tích lợi nhuận của các ngân hàng là phương pháp tiếp cận cấu trúc (structural approaches). Phương pháp tiếp cận cấu trúc chủ yếu dựa vào mô hình cấu trúc – hành vi – hiệu quả (Structure – Conduct – Performance Models).

Đồng thời, phương pháp tiếp cận cấu trúc phân tích cách mà một thị trường tập trung làm giảm tính cạnh tranh của thị trường khi cho rằng tồn tại hành vi thỏa hiệp giữa các ngân hàng (Panzar và Rosse, 1987). Hơn thế nữa, dưới quan điểm của lý thuyết truyền thống của các công ty, mục tiêu chính của các công ty là đơn giản tối đa hóa lợi nhuận của các công ty. Tuy nhiên, trong thực tế thì lý thuyết này không thực sự còn chính xác bởi vì trong bối cảnh hiện tại, các công ty cạnh tranh với nhau bằng cách cung cấp nhiều loại sản phẩm và dịch vụ hơn, đồng thời các công ty cũng phải đưa ra các quyết định phức tạp hơn rất nhiều trong môi trường kinh doanh năng động và đầy sự biến động như hiện nay (Devinaga, 2010). Do đó hầu hết các nhà nghiên cứu ưa thích sử dụng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 lý thuyết cấu trúc thị trường (market structure theory) hơn là lý thuyết truyền thống khi phân tích lợi nhuận của các ngành.

Tương tự với các nhà nghiên cứu khác, luận văn này cũng sử dụng lý thuyết cấu trúc thị trường để phân tích lợi nhuận của các ngân hàng bằng cách giả định rằng cấu trúc ngành (được đo lường bởi mức độ tập trung của ngành) có tác động đáng kể đến lợi nhuận của các ngân hàng. Lý thuyết đề cập đến các cách đo lường cấu trúc thị trường (phương pháp tiếp cận cấu trúc) được chia làm hai loại chính, đó là (i) mô hình cấu trúc – hành vi – hiệu quả (SCP) và (ii) lý thuyết hiệu quả (efficiency hypothesis). Mô hình cấu trúc – hành vi – hiệu quả Mô hình cấu trúc – hành vi – hiệu quả (SCP) có nguồn gốc từ việc phân tích tân cổ điển của thị trường (neo-classical analysis of market). Nó được nghiên cứu đầu tiên bởi Mason ở năm 1939 như là một phương pháp phân tích thị trường và các công ty (Worthington và các cộng sự, 2001).

Mô hình SCP được xây dựng dựa trên các ý kiến tổng hợp từ các công trình thực nghiệm của trường Đại học Harvard trong suốt giai đoạn 1940 – 1960 khi xem xét mối tương quan giữa cấu trúc của ngành và lợi nhuận. Sau khi mô hình SCP được công bố, các nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành để giải thích mối quan hệ giữa mức độ tập trung của thị trường và lợi nhuận dựa vào mô hình SCP và tìm thấy tồn tại mối quan hệ cùng chiều giữa mức độ tập trung và lợi nhuận của các ngân hàng (Goddard và các cộng sự, 2004). Mô hình SCP khẳng định rằng tồn tại mối quan hệ giữa mức độ tập trung thị trường và mức độ cạnh tranh của thị trường. Mô hình giả định rằng hành vi của các công ty được xác định bởi điều kiện của cấu trúc thị trường, đặc biệt là số lượng và quy mô của các công ty trong ngành và điều kiện gia nhập ngành.

Sự cạnh tranh này sẽ dẫn đến sự thống nhất mức giá, lợi nhuận và các khía cạnh khác của hiệu quả hoạt động của thị trường (Berger và các cộng sự, 1989). Mô hình cấu trúc – hành vi – hiệu quả, đôi khi cũng được nhắc đến như là lý thuyết quyền lực thị trường (market power hypothesis), khẳng định rằng sự gia tăng quyền lực thị trường sẽ gia tăng lợi nhuận độc quyền. Một trường hợp đặc biệt của mô hình SCP là giả thuyết LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 quyền lực thị trường tương đối (relative-market-power hypothesis), được đề nghị rằng chỉ có các công ty có thị phần lớn và sản phẩm đa dạng mới có thể thực hiện quyền lực thị trường và đạt được nhiều lợi nhuận hơn (Berger, 1995). Hơn thế nữa, mô hình SCP cũng ghi nhận rằng tính cạnh tranh của các ngân hàng có thị phần nhỏ hoạt động trong thị trường có thị phần lớn thì gần như là yếu, điều này như là kết quả của mối quan hệ cùng chiều giữa sự tập trung của ngành ngân hàng và lợi nhuận của các ngân hàng có thị phần lớn (Berger và Hannan, 1989).

Như được đề cập trong mô hình SCP, thị trường tập trung sẽ khuyến khích các công ty có quy mô lớn thỏa hiệp với nhau trong cùng một ngành, và sau đó là sự gia tăng trong lợi nhuận của các công ty này. Do vậy, mô hình SCP chỉ ra rằng những sự thay đổi trong thị trường tập trung có thể có một ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của các công ty. Các công ty hoạt động ở thị trường càng tập trung sẽ càng có thể đạt được lợi nhuận cao hơn các công ty hoạt động trong thị trường ít tập trung hơn, bất kể hiệu quả của các công ty là như thế nào (Goldberg và các cộng sự, 1996). Giả thuyết quyền lực thị trường tương đối là một trường hợp đặc biệt của mô hình SCP đã chỉ ra rằng chỉ các ngân hàng có thị phần lớn và các dịch vụ đa dạng thì mới có thể thực hiện quyền lực thị trường và đạt được lợi nhuận cao hơn từ việc có thể thiết lập giá cả (Berger, 1995).

Các nghiên cứu được thực hiện bởi Smirlock (1985) và Berger và Hannan (1989) đã nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc thị trường và lợi nhuận của các ngân hàng dựa vào việc kiểm định giả thuyết quyền lực thị trường tương đối. Các tác giả cho rằng mô hình SCP cung cấp hai ưu điểm trong việc phân tích hành vi lợi nhuận của các ngân hàng. Đầu tiên, mô hình SCP cung cấp cách mà lợi nhuận của ngân hàng được tạo ra, do đó, nó giải thích được các yếu tố khác biệt trong việc thu hẹp hoặc mở rộng hoạt động của ngân hàng trong một thị trường. Thứ hai, mô hình SCP cung cấp một cơ sở hợp lý cho việc phân tích hành vi của thị trường LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ