Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Đặng Đình Tân có tiêu đề "Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của kiểm toán liên tục tại Việt Nam", được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Thị Giang Tân, chuyên ngành Kế toán (mã số: 9340301), bảo vệ năm 2018.

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư làm thay đổi phương thức vận hành của doanh nghiệp thông qua hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), mạng lưới vạn vật kết nối (IoT), dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (Schwab, 2016; Vasarhelyi và cộng sự). Phương thức hoạt động tự động hóa làm nảy sinh nhu cầu từ người sử dụng (NSD) về thông tin kịp thời, chi tiết và có độ tin cậy cao theo thời gian thực (AICPA, 1997a; ACCA, 2013). Phương pháp kiểm toán truyền thống dựa trên chọn mẫu và kiểm tra định kỳ bộc lộ sự chậm trễ trong việc phát hiện gian lận và sai sót. Tại Việt Nam, các sai phạm về lập, trình bày báo cáo tài chính và vi phạm quy trình nghiệp vụ (đặc biệt trong hệ thống ngân hàng) gia tăng nhưng không được hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm toán phát hiện kịp thời. Đồng thời, đề tài gắn liền với định hướng hiện đại hóa theo Quyết định số 480/QĐ-TTg ngày 18/3/2013 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Chiến lược kế toán - kiểm toán đến năm 2020, tầm nhìn 2030".

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định từ thực tế: các nghiên cứu quốc tế về kiểm toán liên tục (KTLT) chủ yếu thực hiện tại các quốc gia phát triển (Hoa Kỳ, Ca-na-đa, Anh, Úc), phần lớn mang tính định tính và thường tách rời việc xem xét nhân tố thúc đẩy hoặc nhân tố trở ngại. Tại Việt Nam, số lượng nghiên cứu về KTLT rất khiêm tốn, chủ yếu dùng phương pháp phân tích, tổng hợp từ góc nhìn của kiểm toán độc lập (KTĐL), chưa phản ánh toàn diện cả hai khía cạnh thúc đẩy và rào cản trên cả lĩnh vực kiểm toán nội bộ (KTNB) lẫn KTĐL.

Mục tiêu nghiên cứu chung là khám phá và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam trong lĩnh vực KTNB và KTĐL. Các mục tiêu cụ thể và câu hỏi nghiên cứu gồm:

  • Mục tiêu 1: Xem xét sự xuất hiện của KTLT tại Việt Nam.
    • RQ1: KTLT đã hình thành tại Việt Nam chưa?
  • Mục tiêu 2: Khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam.
    • RQ2: Các nhân tố thúc đẩy sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam là gì?
    • RQ3: Các nhân tố trở ngại đối với sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam là gì?
  • Mục tiêu 3: Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đối với sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam.
    • RQ4: Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố thúc đẩy sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam như thế nào?
    • RQ5: Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố gây trở ngại đến sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kiểm toán viên (KTV) hoạt động trong lĩnh vực KTĐL và KTNB tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Giới hạn trong KTĐL và KTNB, không nghiên cứu lĩnh vực kiểm toán nhà nước. Về đơn vị, nghiên cứu tập trung vào các KTV làm việc tại các doanh nghiệp kiểm toán (DNKiT) lớn (thuộc nhóm 10 công ty có doanh thu hoặc số lượng khách hàng lớn nhất năm 2015 theo Báo cáo tổng kết của Bộ Tài chính), các ngân hàng và các doanh nghiệp bắt buộc phải tổ chức KTNB theo quy định pháp luật.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tài liệu thứ cấp trong giai đoạn 2013 - 2015; phỏng vấn sâu chuyên gia từ tháng 05/2016 đến tháng 06/2016; thu thập dữ liệu khảo sát chính thức từ tháng 11/2016 đến tháng 02/2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại y văn quốc tế thành hai dòng nghiên cứu chính: dòng nghiên cứu về nhân tố thúc đẩy và dòng nghiên cứu về nhân tố trở ngại, dựa trên quan điểm KTLT là một sự đổi mới phương pháp luận chịu tác động của lực đẩy công nghệ (technology-push) kết hợp lực kéo nhu cầu/pháp lý (demand/regulations-pull) và quan điểm doanh nghiệp vận hành trong hệ sinh thái tương tác (Moore, 2006).

Nhóm nghiên cứu Hướng tiếp cận cụ thể Các tác giả, công trình và năm công bố tiêu biểu
Nhân tố thúc đẩy Nhu cầu thông tin tin cậy theo thời gian thực của NSD AICPA (1994, 1997a - Báo cáo Ủy ban Elliott); AICPA (2008); Hunton và cộng sự (2007); El-Masry & Reck (2008); Farkas & Murthy (2014).
Yêu cầu tuân thủ pháp lý của doanh nghiệp (SOX) Daigle & Lampe (2003); Means & Warren (2005); CFO Research Services, Virsa Systems & PwC (2005); CFO Research Services & Cognos (2005); PwC (2006); KPMG (2012).
Nhu cầu quản trị rủi ro tổng thể và cảnh báo sớm COSO (2004); INTOSAI (2010); Hill (2005); Nelson & Ambrosini (2007); PwC (2007); Marks (2010 - mô hình CRCA).
Nhu cầu đổi mới quy trình của KTV (KTĐL và KTNB) Groomer & Murthy (1989); Vasarhelyi & Halper (1991); Rezaee và cộng sự (2001, 2002); Alles và cộng sự (2006); Kuhn & Sutton (2006); Omoteso và cộng sự (2008); Teeter và cộng sự (2010); Lombardi và cộng sự (2014); Kuenkaikaew & Vasarhelyi (2013).
Điều kiện về hệ thống thông tin (HTTT) Groomer & Murthy (1989); Vasarhelyi và cộng sự (2004 - mô hình MCL); Alles và cộng sự (2006); Murthy & Groomer (2004); Li và cộng sự (2007); Capriotti (2014); Singh và cộng sự (2014); Verver (2015).
Nhân tố trở ngại Trở ngại về tổ chức, quản lý và quá tải thông tin Hunton và cộng sự (2003); Alles và cộng sự (2006); Kuhn & Sutton (2010); Whitehouse (2011); Pitre (2012); Vasarhelyi và cộng sự (2012a).
Trở ngại về sự toàn vẹn và hiệu suất HTTT Vasarhelyi & Halper (1991); Murthy (2004); Kuhn & Sutton (2010); Byrnes và cộng sự (2015a).
Trở ngại về nguồn lực tài chính và chi phí đầu tư Beach & Writer (2006); Fedorowicz (2008); Omoteso và cộng sự (2008); Whitehouse (2011, 2012c); KPMG (2012); Chaman và cộng sự (2014).
Trở ngại về năng lực chuyên môn của KTV AICPA (1997a); Searcy và cộng sự; Whitehouse (2011); KPMG (2012); Vasarhelyi và cộng sự (2012a); Chaman và cộng sự (2014).
Trở ngại về điều kiện pháp lý và chuẩn mực Holderness (2014); Grant Thornton & ACCA (2016).

Tại Việt Nam, tác giả chỉ ra rằng các công trình trước đây chỉ phân tích định tính về nhu cầu đổi mới kiểm toán trong điều kiện ứng dụng công nghệ thông tin hoặc nghiên cứu nhu cầu tuân thủ tại một số ít đơn vị. Khoảng trống mà luận án giải quyết là: tích hợp đồng thời hai nhóm nhân tố thúc đẩy và cản trở vào một mô hình nghiên cứu thực nghiệm duy nhất; đánh giá sự hình thành KTLT trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển; so sánh tương quan thực thi giữa KTNB và KTĐL nhằm định vị rõ vai trò của từng chủ thể.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên định nghĩa chuẩn mực của Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ và Hiệp hội Kế toán viên công chứng Ca-na-đa (CICA/AICPA, 1999): Kiểm toán liên tục là một phương pháp luận kiểm toán cho phép KTV phát hành các báo cáo kiểm toán bằng văn bản về vấn đề được kiểm toán đồng thời hoặc ngay sau khi giao dịch phát sinh. Công nghệ thực hiện KTLT được phân chia thành hai cách tiếp cận: sử dụng chương trình kiểm toán tích hợp (embedded audit modules) và sử dụng chương trình giám sát độc lập (monitoring and control layer/independent monitoring programs).

Luận án vận dụng 4 lý thuyết nền tảng để giải thích cơ chế tác động của các nhân tố:

  1. Lý thuyết về cung và cầu (Theory of supply and demand): Giải thích sự tương tác giữa nhu cầu thông tin thời gian thực của người sử dụng với khả năng cung ứng dịch vụ của KTV, cũng như sự cân nhắc giữa chi phí đầu tư và lợi ích kinh tế khi triển khai KTLT.
  2. Lý thuyết khuếch tán đổi mới (Diffusion of innovation theory): Tiếp cận KTLT như một đổi mới quy trình kỹ thuật trong tổ chức, hình thành từ động lực công nghệ (technology-push) và áp lực nhu cầu hoặc thể chế (demand/regulations-pull), đồng thời chịu sự cản trở bởi các rào cản tổ chức và chi phí chuyển đổi.
  3. Lý thuyết phát tín hiệu (Signaling theory): Giải thích động cơ của ban điều hành doanh nghiệp trong việc áp dụng KTLT để phát tín hiệu tích cực ra thị trường về tính minh bạch, độ tin cậy của báo cáo tài chính và hiệu lực của kiểm soát nội bộ nhằm giảm chi phí vốn.
  4. Lý thuyết ủy nhiệm (Agency theory): Phân tích xung đột lợi ích và tình trạng bất cân xứng thông tin giữa người ủy nhiệm (cổ đông, chủ nợ) và người được ủy nhiệm (ban quản lý); KTLT vận hành như một cơ chế giám sát thường xuyên giúp giảm chi phí đại diện.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện theo thiết kế hỗn hợp tuần tự khám phá (sequential exploratory design) gồm hai giai đoạn:

Giai đoạn Phương pháp Nguồn tư liệu / Mẫu nghiên cứu Kỹ thuật phân tích
Giai đoạn 1: Định tính Nghiên cứu tài liệu (bước 1) Báo cáo thường niên, báo cáo Ban kiểm soát (2013-2015) của các công ty niêm yết và ngân hàng; website của các DNKiT; báo cáo tổng kết của VACPA và Bộ Tài chính. Phân tích nội dung, đối chiếu thực trạng triển khai KTLT trong KTNB và KTĐL tại Việt Nam.
Phỏng vấn sâu chuyên gia (bước 2) Chuyên gia là lãnh đạo, KTV tại các DNKiT lớn, các ngân hàng và doanh nghiệp thuộc diện bắt buộc có KTNB (thực hiện từ tháng 05 đến 06/2016). Phân tích chủ đề (thematic analysis) theo dàn bài thảo luận để khám phá, điều chỉnh các biến quan sát.
Giai đoạn 2: Định lượng Khảo sát bằng bảng câu hỏi thang đo Likert 5 mức độ Mẫu gồm các KTV độc lập tại các DNKiT lớn và KTV nội bộ tại các ngân hàng, doanh nghiệp (thu thập từ tháng 11/2016 đến 02/2017). - Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's alpha).
- Kiểm định phương pháp sai lệch chung (Harman's single factor test).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA: trích PCA, phép xoay Varimax, kiểm định KMO và Bartlett).
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (MLR: kiểm định F qua ANOVA, kiểm định giả thuyết qua hệ số Beta, kiểm tra phần dư và biểu đồ Q-Q Plot).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả phân tích các nghiên cứu quốc tế theo hai nhóm chính:

  • Nhóm nhân tố thúc đẩy: (1) Nhu cầu thông tin thời gian thực của NSD thể hiện qua các báo cáo của AICPA (1994, 1997a, 2008) và các thực nghiệm của Hunton và cộng sự (2007), El-Masry & Reck (2008), Farkas & Murthy (2014); (2) Nhu cầu tuân thủ của doanh nghiệp sau khi Đạo luật Sarbanes-Oxley 2002 (SOX) ra đời, đặc biệt là điều khoản 302 và 404 (Daigle & Lampe, 2003; Means & Warren, 2005; PwC, 2006; KPMG, 2012); (3) Nhu cầu quản trị rủi ro tổng thể theo COSO (2004), chuyển từ đánh giá rủi ro hồi tố sang cảnh báo sớm thông qua mô hình CRCA (Marks, 2010); (4) Nhu cầu của KTV trong việc đổi mới phương pháp luận nhằm thu thập bằng chứng đầy đủ, tự động hóa quy trình và mở rộng kiểm toán từ xa (Rezaee và cộng sự, 2002; Alles và cộng sự, 2006; Teeter và cộng sự, 2010; Lombardi và cộng sự, 2014); (5) Các điều kiện về HTTT gồm hệ quản trị cơ sở dữ liệu thời gian thực (DBMS, DW), hệ thống ERP (Vasarhelyi và cộng sự, 2004; Singh và cộng sự, 2014), dữ liệu lớn và phân tích dữ liệu (Capriotti, 2014; Verver, 2015), cùng ngôn ngữ XBRL (Elliott, 2002; Murthy & Groomer, 2004).
  • Nhóm nhân tố trở ngại: (1) Rào cản tổ chức khi lãnh đạo doanh nghiệp lo ngại lộ các hành vi quản trị lợi nhuận (Hunton và cộng sự, 2003); tình trạng quá tải thông tin và quá tải cảnh báo sai lệch (Alles và cộng sự, 2006; Kuhn & Sutton, 2010); dữ liệu thiếu chuẩn hóa giữa các hệ thống nghiệp vụ (Rezaee và cộng sự, 2002; Vasarhelyi và cộng sự, 2012a); (2) Rủi ro suy giảm hiệu suất HTTT và nguy cơ mất an toàn, bảo mật dữ liệu khi cho phép KTV truy cập liên tục (Murthy, 2004; Kuhn & Sutton, 2010; Byrnes và cộng sự, 2015a); (3) Gánh nặng tài chính do chi phí đầu tư phần mềm, hạ tầng và thời gian tái cấu trúc quy trình quá lớn (Fedorowicz, 2008; KPMG, 2012; Chaman và cộng sự, 2014); (4) Sự thiếu hụt năng lực CNTT và kỹ năng phân tích dữ liệu của KTV (AICPA, 1997a; KPMG, 2012; Vasarhelyi và cộng sự, 2012a); (5) Rủi ro pháp lý và sự thiếu vắng các chuẩn mực kiểm toán chi tiết điều chỉnh KTLT (Holderness, 2014). Chương này kết luận rằng tại Việt Nam, các nghiên cứu còn phân tán, thiếu mô hình định lượng đánh giá tác động đồng thời của cả hai chiều thúc đẩy và cản trở.

Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 thiết lập khung phân tích học thuật cho luận án:

  • Trình bày lịch sử hình thành KTLT qua hai giai đoạn: giai đoạn trước năm 2002 (chủ yếu thử nghiệm kỹ thuật tại các tập đoàn viễn thông như AT&T Bell Laboratories) và giai đoạn từ 2002 đến nay (phát triển mạnh mẽ do tác động của SOX và sự phổ biến của ERP).
  • Phân tích cấu trúc kỹ thuật: so sánh giữa chương trình kiểm toán tích hợp và mô hình lớp giám sát độc lập (MCL).
  • Tổng hợp ba nhóm lợi ích cốt lõi của KTLT đối với: người sử dụng thông tin (thông tin kịp thời, tin cậy); doanh nghiệp được kiểm toán (phát hiện sớm giao dịch bất thường, đáp ứng quy định kiểm soát nội bộ, nâng cao quản trị rủi ro); và KTV (giảm kiểm tra thủ công, tăng chất lượng xét đoán chuyên môn).
  • Kết hợp 4 lý thuyết: Lý thuyết cung - cầu, Lý thuyết khuếch tán đổi mới, Lý thuyết phát tín hiệu, Lý thuyết ủy nhiệm để xây dựng khung lý thuyết tổng quát.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu và đề xuất hai nhóm giả thuyết nghiên cứu chính: nhóm các giả thuyết về ảnh hưởng của các nhân tố thúc đẩy (nhu cầu của NSD, nhu cầu của doanh nghiệp, nhu cầu của KTV, điều kiện HTTT) và nhóm các giả thuyết về ảnh hưởng của các nhân tố trở ngại (trở ngại tổ chức - HTTT, trở ngại toàn vẹn HTTT, trở ngại tài chính, trở ngại năng lực KTV, trở ngại pháp lý) đối với sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam.

Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu hai giai đoạn:

  • Giai đoạn định tính: Phân tích tài liệu báo cáo của các công ty niêm yết, ngân hàng giai đoạn 2013-2015 và các báo cáo ngành kiểm toán của VACPA, Bộ Tài chính; phỏng vấn sâu các chuyên gia theo dàn bài bán cấu trúc nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát vào thang đo nghiên cứu sao cho phù hợp với môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
  • Giai đoạn định lượng: Xây dựng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc hóa; kiểm tra sơ bộ độ tin cậy thang đo trước khi tiến hành khảo sát diện rộng; xác định quy mô mẫu theo kích thước tổng thể; phát thư mời khảo sát tới các KTV độc lập tại các DNKiT lớn và KTV nội bộ tại các ngân hàng, doanh nghiệp.
  • Thủ tục xử lý số liệu: Đánh giá độ tin cậy nội tại bằng hệ số Cronbach's alpha; kiểm tra hiện tượng sai lệch phương pháp chung bằng phép thử đơn nhân tố của Harman (Harman's single factor test); phân tích nhân tố khám phá (EFA) sử dụng phương pháp trích Principal Component Analysis với phép xoay Varimax; kiểm tra giá trị hội tụ và phân biệt; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (MLR) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Chương 4 thể hiện toàn bộ các phát hiện thực nghiệm của luận án:

  • Đánh giá sự hình thành KTLT tại Việt Nam: Kết quả phân tích tài liệu và phỏng vấn cho thấy trong lĩnh vực KTNB, KTLT đã bước đầu hình thành và được lên kế hoạch áp dụng tại một số ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính lớn nhờ hạ tầng CNTT tập trung (Core Banking); ngược lại, tại các công ty niêm yết phi tài chính, KTLT hầu như chưa xuất hiện. Trong lĩnh vực KTĐL, các DNKiT tại Việt Nam chưa cung cấp dịch vụ KTLT độc lập ra bên ngoài do rào cản pháp lý và chi phí đầu tư.
  • Kết quả kiểm định định lượng:
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's alpha xác nhận các thang đo đạt chuẩn.
    • Kiểm định phương pháp chung của Harman cho thấy phương sai giải thích của nhân tố đầu tiên không chiếm đa số, khẳng định dữ liệu không bị phiến diện phương pháp chung.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) trên nhóm nhân tố ảnh hưởng và nhân tố về sự hình thành, phát triển của KTLT đều đạt chỉ số KMO thích hợp, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), tổng phương sai trích (Total variance explained) đạt yêu cầu, các biến quan sát tải đúng vào các nhóm nhân tố sau khi xoay ma trận.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (MLR): Bảng tóm tắt mô hình (Model Summary), bảng ANOVA kiểm định F và bảng trọng số hồi quy (Coefficients) cho thấy mô hình đạt độ tương thích cao. Luận án xác định được các nhân tố có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê đến sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra mức độ đóng góp (thông qua hệ số Beta chuẩn hóa) của từng nhân tố thúc đẩy và cản trở.
  • Thảo luận kết quả: Luận án phân tích sâu sắc rằng tại Việt Nam, các yếu tố "phi công nghệ" (nhận thức của nhà quản lý, yêu cầu bắt buộc từ quy định pháp lý, năng lực chuyên môn của đội ngũ KTV, chi phí đầu tư) có vai trò chi phối mạnh mẽ hơn so với các yếu tố "công nghệ" thuần túy.

Chương 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Chương 5 đúc kết các kết luận khoa học và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Đối với doanh nghiệp: Xây dựng tiêu chí lựa chọn các doanh nghiệp có mức độ sẵn sàng cao (quy mô giao dịch lớn, hệ thống ERP tập trung); xây dựng lộ trình thực hiện hai bước: triển khai thí điểm trong KTNB tại các mảng hoạt động có độ rủi ro cao, sau đó mở rộng toàn diện.
  • Đối với các DNKiT: Tăng cường chia sẻ thông tin, cung cấp dịch vụ tư vấn triển khai KTLT cho các doanh nghiệp đủ điều kiện; từng bước khai thác dữ liệu từ hệ thống KTLT nội bộ của khách hàng để tối ưu hóa thủ tục kiểm toán độc lập.
  • Đối với các tổ chức nghề nghiệp và cơ sở đào tạo: Cập nhật chương trình đào tạo kiểm toán hiện đại, tích hợp kỹ năng phân tích dữ liệu lớn và kiểm toán HTTT, đào tạo KTV theo mô hình "lai ghép" (hybrid auditor).
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước): Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, ban hành các văn bản hướng dẫn về kiểm toán trong môi trường CNTT cao, tạo lập cơ chế kết nối thông tin trực tuyến phục vụ giám sát quản lý.
  • Nêu rõ các hạn chế của nghiên cứu và gợi ý các hướng đi tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt lý luận học thuật và thực tiễn như sau:

Về mặt lý luận và học thuật:

  • Xây dựng và kiểm định thành công hệ thống thang đo tích hợp tác động kép của các nhân tố thúc đẩy và nhân tố trở ngại đối với sự hình thành và phát triển của KTLT trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển. Thang đo này cung cấp cơ sở thực nghiệm để các nghiên cứu tiếp theo đo lường mức độ sẵn sàng áp dụng KTLT cho từng ngành kinh tế.
  • Khẳng định phát hiện: trong điều kiện của Việt Nam hiện nay, sự thúc đẩy hay cản trở đối với KTLT không xuất phát chủ yếu từ các rào cản công nghệ thuần túy mà chịu sự quyết định bởi các yếu tố "phi công nghệ" (nhận thức quản lý, tính bắt buộc của pháp lý, chi phí tài chính và năng lực nhân sự).
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giải quyết tranh luận học thuật về chủ thể thực hiện KTLT: khẳng định KTLT phù hợp nhất khi được triển khai bởi KTV nội bộ để phục vụ nhu cầu kiểm soát và quản trị rủi ro bên trong doanh nghiệp trước khi mở rộng sang KTĐL.
  • Chỉ ra rằng tại Việt Nam, KTLT có xu hướng được nhìn nhận như một hoạt động đảm bảo mang tính chất "bắt buộc" theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước hơn là một hoạt động mang tính tự nguyện của thị trường.
  • Đóng góp vào quan điểm phát triển nguồn nhân lực kiểm toán tương lai: khẳng định sự cần thiết phải chuyển dịch mô hình KTV truyền thống sang mô hình KTV "lai ghép" (hybrid auditor) – kết hợp giữa kiến thức kiểm toán tài chính và năng lực kiểm toán hệ thống thông tin (Kotb & Roberts, 2011).

Về mặt thực tiễn:

  • Góp phần nâng cao nhận thức học thuật và nghề nghiệp về khái niệm KTLT trong cộng đồng KTV độc lập và KTV nội bộ tại Việt Nam.
  • Đề xuất lộ trình phối hợp đa bên và tiêu chí triển khai KTLT cụ thể theo từng giai đoạn (thí điểm và mở rộng), giúp các doanh nghiệp và ngân hàng ứng dụng phù hợp với năng lực tài chính và hạ tầng CNTT.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu được tác giả xác định dựa trên phạm vi thực hiện:

  • Luận án chỉ giới hạn khảo sát trong phạm vi KTNB và KTĐL, không bao quát lĩnh vực kiểm toán nhà nước.
  • Đối tượng khảo sát tập trung chủ yếu vào các DNKiT lớn (thuộc nhóm 10 công ty đứng đầu năm 2015), các ngân hàng thương mại và các doanh nghiệp bắt buộc phải có KTNB; chưa khảo sát diện rộng tới các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các DNKiT quy mô nhỏ hơn.
  • Giới hạn về thời gian thu thập dữ liệu (nghiên cứu tài liệu 2013-2015, khảo sát 2016-2017) nên chưa ghi nhận được những biến động công nghệ và thay đổi chính sách pháp lý phát sinh sau giai đoạn này.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang hoạt động kiểm toán công thuộc lĩnh vực kiểm toán nhà nước.
  • Nghiên cứu sâu về các mô hình kỹ thuật KTLT chuyên biệt cho từng phân ngành kinh tế cụ thể (bảo hiểm, chứng khoán, bán lẻ).
  • Đánh giá ảnh hưởng của các công nghệ mới xuất hiện (trí tuệ nhân tạo nâng cao, chuỗi khối - blockchain) đối với việc thiết kế hệ thống KTLT trong tương lai.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Luận án là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu hỗn hợp tuần tự khám phá, cung cấp khung lý thuyết đa diện (kết hợp lý thuyết cung cầu, khuếch tán đổi mới, phát tín hiệu, ủy nhiệm) và bộ thang đo hoàn chỉnh đo lường các nhân tố thúc đẩy và cản trở KTLT.
  • Đối với kiểm toán viên nội bộ và nhà quản lý doanh nghiệp, ngân hàng: Cung cấp khung đánh giá điều kiện sẵn sàng về HTTT (ERP, dữ liệu tập trung) và quy trình xử lý giao dịch, giúp thiết lập lộ trình triển khai KTLT từ giai đoạn thí điểm đến nhân rộng, tối ưu hóa công tác quản trị rủi ro.
  • Đối với kiểm toán viên độc lập và các DNKiT: Cung cấp góc nhìn về tiềm năng khai thác dữ liệu từ hệ thống KTLT của khách hàng để hỗ trợ cuộc kiểm toán báo cáo tài chính, đồng thời định hướng phát triển dịch vụ tư vấn triển khai HTTT kiểm soát.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, VACPA): Cung cấp cơ sở thực chứng để xây dựng chuẩn mực, văn bản quy phạm pháp luật và lộ trình đổi mới chương trình đào tạo KTV "lai ghép".

Câu hỏi thường gặp

1. Kiểm toán liên tục (KTLT) được định nghĩa chính xác như thế nào trong luận án? Luận án sử dụng định nghĩa của CICA/AICPA (1999), theo đó KTLT là một phương pháp luận kiểm toán cho phép KTV phát hành các báo cáo kiểm toán bằng văn bản về vấn đề được kiểm toán đồng thời hoặc ngay sau khi giao dịch phát sinh. Khác biệt cốt lõi của KTLT so với kiểm toán truyền thống là kiểm toán được thực hiện với tần suất cao (thường xuyên, tiệm cận thời gian thực) trên toàn bộ dữ liệu giao dịch thay vì kiểm tra định kỳ trên cơ sở chọn mẫu.

2. Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên những lý thuyết nền tảng nào? Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên sự tích hợp của 4 lý thuyết: Lý thuyết cung và cầu (Theory of supply and demand), Lý thuyết khuếch tán đổi mới (Diffusion of innovation theory), Lý thuyết phát tín hiệu (Signaling theory), và Lý thuyết ủy nhiệm (Agency theory).

3. Theo kết quả nghiên cứu, KTLT tại Việt Nam phù hợp nhất khi được triển khai bởi chủ thể nào? Kết quả nghiên cứu thực nghiệm của luận án khẳng định KTLT thích hợp nhất khi được triển khai bởi KTV nội bộ trong doanh nghiệp nhằm phục vụ trước hết nhu cầu quản trị, kiểm soát rủi ro của ban điều hành và người sử dụng bên trong; các DNKiT độc lập đóng vai trò tư vấn hoặc dựa vào kết quả từ hệ thống KTLT nội bộ để phục vụ cuộc kiểm toán báo cáo tài chính.

4. Luận án rút ra kết luận gì về vai trò tương đối giữa yếu tố "công nghệ" và yếu tố "phi công nghệ"? Đóng góp nổi bật của luận án là khẳng định trong điều kiện hiện nay tại Việt Nam, sự thúc đẩy hay trở ngại đối với sự hình thành và phát triển của KTLT không xuất phát chủ yếu từ các yếu tố "công nghệ" mà chịu sự chi phối quyết định từ các yếu tố "phi công nghệ", bao gồm nhận thức của cấp quản lý, chi phí tài chính, khuôn khổ pháp lý bắt buộc và năng lực chuyên môn của đội ngũ KTV.

5. Khái niệm KTV "lai ghép" (hybrid auditor) được luận án đề cập mang ý nghĩa gì? KTV "lai ghép" (hybrid auditor) là mô hình nhân sự kiểm toán mới kết hợp giữa năng lực kiểm toán tài chính truyền thống và năng lực kiểm toán hệ thống thông tin, phân tích dữ liệu lớn. Luận án chỉ ra rằng sự phát triển của KTLT đòi hỏi các cơ sở đào tạo và tổ chức nghề nghiệp phải đổi mới chương trình để đào tạo lực lượng KTV có khả năng làm chủ công nghệ này.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Đình Tân là một công trình nghiên cứu học thuật có cấu trúc hoàn chỉnh, giải quyết khoảng trống nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của kiểm toán liên tục tại Việt Nam thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự khám phá. Kết quả thực nghiệm đã lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố thúc đẩy và cản trở, khẳng định vai trò quyết định của các yếu tố "phi công nghệ" và xác định KTNB là chủ thể triển khai thích hợp nhất. Công trình cung cấp hệ thống thang đo thực chứng tin cậy cùng lộ trình kiến nghị xác đáng, đóng góp giá trị khoa học cho lý luận kiểm toán và thực tiễn quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp và ngân hàng tại Việt Nam.