Luận văn: Thương Vụ M&A Hùng Vương - An Giang (2012) - Chiến Lược & Tài Chính

Luận văn: Thương vụ M&A Hùng Vương - Agifish. Phân tích chiến lược & tài chính, đánh giá tác động, bài học kinh nghiệm từ thương vụ sáp nhập.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Tác giả

Trần Tuấn Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT VỀ M&A

1.1. Khái niệm mua bán và sáp nhập công ty

1.2. Phân loại và động cơ thực hiện mua bán và sáp nhập

1.2.1. Sáp nhập theo chiều ngang (horizontal mergers)

1.2.2. Sáp nhập theo chiều dọc (vertical mergers)

1.2.3. Sáp nhập tổ hợp (conglomerate mergers)

1.2.4. Động cơ thúc đẩy M&A

1.3. Vấn đề định giá trong M&A

1.4. Các phương thức và quy trình thực hiện mua bán và sáp nhập

1.4.1. Các phương thức thực hiện

1.4.2. Quy trình thực hiện mua bán và sáp nhập

1.5. Xử lý các vấn đề hậu mua bán và sáp nhập

2. CHƯƠNG 2: QUÁ TRÌNH M&A CỦA HVG VỚI AGF

2.1. Khái quát chung về CTCP Hùng Vương (HVG)

2.1.1. Lịch sử thành lập công ty

2.1.2. Tình hình sản xuất kinh doanh các năm gần đây

2.2. Khái quát chung về CTCP XNK Thủy sản An Giang

2.2.1. Lịch sử thành lập công ty

2.2.2. Tình hình sản xuất kinh doanh các năm gần đây

2.3. Diễn biến quá trình M&A

2.3.1. Chiến lược của HVG

2.3.2. Quá trình mua lại AGF

2.3.2.1. Diễn biến giá của AGF
2.3.2.2. Quá trình mua lại

3. CHƯƠNG 3: KINH NGHIỆM SAU M&A

3.1. Hoạt động M&A tại Việt Nam những năm gần đây

3.2. Đánh giá Lợi ích kinh tế sau khi HVG mua lại một phần AGF

3.2.1. AGF sau khi bị mua:

3.2.2. HVG sau khi mua AGF

3.3. Một số kinh nghiệm

3.3.1. Kinh nghiệm về chiến lược

3.3.2. Kinh nghiệm về tài chính

3.3.3. Kinh nghiệm trong việc chào mua công khai trên sàn niêm yết

3.3.4. Một số kiến nghị để phát triển thị trường M&A tại Việt Nam:

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phân Tích Luận Văn Thạc Sĩ Thương Vụ Ma Hùng Vương HVG

Luận văn này tập trung vào phân tích thương vụ M&A giữa CTCP Thủy sản Hùng Vương (HVG) và CTCP XNK Thủy sản An Giang (AGIFISH), tiếp cận từ góc độ chiến lượctài chính. Mục tiêu là làm rõ động cơ, lợi ích, và rủi ro của thương vụ này, cũng như đánh giá tác động của nó đến cả hai công ty. M&A thủy sản là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh tái cơ cấu doanh nghiệp và hội nhập kinh tế. Việc nghiên cứu thương vụ này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp khác trong ngành. Luận văn thạc sĩ này không chỉ mang tính chất học thuật mà còn nghiên cứu một tình huống thực tế với mục đích trả lời các câu hỏi: i) Tại sao HVG lại mua AGF mà không phải công ty khác? ii) Mua AGF thì HVG được gì và mất gì? iii) Sau khi mua AGF thì HVG sẽ làm gì?

1.1. Tổng Quan về CTCP Thủy Sản Hùng Vương HVG

HVG là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành thủy sản Việt Nam, nổi tiếng với các sản phẩm cá tra và basa. HVG xây dựng một quy trình sản xuất khép kín từ sản xuất thức ăn chăn nuôi đến nuôi trồng, chế biến và xuất khẩu. Theo luận văn, HVG là doanh nghiệp chế biến cá da trơn xuất khẩu lớn nhất Việt Nam và là doanh nghiệp duy nhất có quy trình sản xuất khép kín. Vào năm 2011, HVG đã mua lại 24,1% cổ phần của FBT từ SCIC. Viêc này giúp HVG trong tương lai có thể chủ động 100% nguyên liệu cho các nhà máy của mình và 90% nguyên liệu cho AGF. HVG có lợi thế cạnh tranh nhờ quy mô lớn, chuỗi cung ứng ổn định và hệ thống quản lý chất lượng đạt chuẩn quốc tế.

1.2. Giới Thiệu CTCP XNK Thủy Sản An Giang AGIFISH AGF

AGIFISH (AGF) cũng là một doanh nghiệp có tiếng tăm trong ngành thủy sản, đặc biệt là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. AGF có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu cá tra, basa fillet. AGF là đơn vị đầu tiên trong vùng Đồng bằng sông Cửu Long sản xuất, chế biến và xuất khẩu cá tra, cá basa fillet. Điểm mạnh của AGF là thương hiệu uy tín, chất lượng sản phẩm ổn định và thị trường xuất khẩu rộng lớn. Theo tài liệu, AGF đạt được danh hiệu "Anh Hùng Lao Động" và là một trong những doanh nghiệp hàng đầu của Việt Nam trong ngành thủy sản. Tuy nhiên, AGF cũng đối mặt với những khó khăn về quản trị, tài chính và hiệu quả hoạt động.

II. Thương Vụ Ma Nhận Diện Gian Lận Tài Chính Trong M A

Khái niệm thương vụ ma được đề cập đến trong bối cảnh này, ám chỉ khả năng có những yếu tố không minh bạch hoặc gian lận tài chính trong thương vụ M&A giữa HVGAGF. Điều này có thể liên quan đến việc định giá không chính xác, che giấu thông tin quan trọng, hoặc tạo ra các giao dịch giả tạo để làm đẹp báo cáo tài chính. Phân tích sâu về các khía cạnh tài chính của thương vụ là cần thiết để xác định liệu có những dấu hiệu gian lận nào hay không. Nếu một thương vụ M&A có nhiều điểm bất thường, rất có thể đây là một thương vụ ma.

2.1. Dấu Hiệu Cảnh Báo Rủi Ro Tài Chính Trong Thương Vụ

Một số dấu hiệu cảnh báo rủi ro tài chính trong thương vụ có thể bao gồm: định giá quá cao so với giá trị thực tế của doanh nghiệp, báo cáo tài chính không nhất quán, dòng tiền không ổn định, nợ phải trả quá lớn, và các giao dịch liên kết phức tạp. Luận văn cần làm rõ liệu thương vụ giữa HVGAGF có những dấu hiệu này hay không. Tác giả luận văn cần tập trung vào phân tích báo cáo tài chính, kiểm tra các giao dịch liên kết, và đánh giá rủi ro một cách cẩn trọng.

2.2. Vai Trò của Kiểm Toán và Đánh Giá Độc Lập trong M A

Kiểm toánđánh giá độc lập đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và công bằng của thương vụ M&A. Các chuyên gia độc lập có thể đưa ra những đánh giá khách quan về giá trị doanh nghiệp, rủi ro tài chính, và các vấn đề pháp lý liên quan. Sự tham gia của các bên thứ ba có thể giúp giảm thiểu nguy cơ gian lận và bảo vệ quyền lợi của các cổ đông và nhà đầu tư.

III. Chiến Lược Mua Lại AGF Hùng Vương Được Mất Gì

Luận văn cần đánh giá những lợi ích và chi phí mà HVG nhận được sau khi mua lại AGF. Về mặt lợi ích, HVG có thể mở rộng quy mô sản xuất, tăng cường thị phần, tận dụng lợi thế về thương hiệu và hệ thống phân phối của AGF. Tuy nhiên, HVG cũng phải đối mặt với những chi phí như chi phí mua lại, chi phí tái cơ cấu, và những rủi ro liên quan đến việc hợp nhất hai doanh nghiệp có văn hóa và hệ thống quản lý khác nhau. Thương vụ này giúp HVG gia tăng quy mô hoạt động, cải thiện cơ cấu sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ. Ngoài ra, lãi từ công ty liên doanh/liên kết tăng cũng là nguyên nhân làm tăng lợi nhuận năm 2011 của HVG.

3.1. Tối Ưu Hóa Chuỗi Cung Ứng Sau Thương Vụ M A

Một trong những mục tiêu quan trọng của thương vụ M&A là tối ưu hóa chuỗi cung ứng. HVG có thể tận dụng nguồn nguyên liệu, nhà máy chế biến, và kho đông lạnh của AGF để giảm chi phí và tăng hiệu quả sản xuất. Việc hợp nhất hai chuỗi cung ứng cần được thực hiện một cách bài bản, có kế hoạch rõ ràng để tránh gây ra những gián đoạn trong hoạt động kinh doanh.

3.2. Tái Cấu Trúc Doanh Nghiệp Sau M A Thách Thức Cơ Hội

Tái cấu trúc doanh nghiệp là một bước quan trọng sau thương vụ M&A. HVG cần phải xem xét lại cơ cấu tổ chức, hệ thống quản lý, và văn hóa doanh nghiệp của cả hai công ty để tạo ra một thực thể mới mạnh mẽ và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, quá trình này có thể gặp nhiều thách thức, đặc biệt là sự phản kháng từ nhân viên và sự khác biệt về văn hóa.

IV. Phân Tích Tài Chính Đánh Giá Hiệu Quả Thương Vụ Hùng Vương AGF

Phân tích tài chính là yếu tố then chốt để đánh giá hiệu quả của thương vụ. Luận văn cần sử dụng các chỉ số tài chính như ROA, ROE, EPS, và tỷ lệ nợ để so sánh hiệu quả hoạt động của HVG trước và sau khi mua lại AGF. Việc phân tích cũng cần xem xét đến các yếu tố khác như thực trạng tài chính, xu hướng thị trường, và các yếu tố rủi ro tiềm ẩn. Theo luận văn, sau khi hợp nhất với AGF, doanh thu của HVG tăng 43,6% tuy nhiên lợi nhuận sau thuế lại giảm 31% so với năm 2009. Kết thúc năm 2011, doanh thu và lợi nhuận của HVG tiếp tục có sự tăng trưởng tốt với mức tăng tương ứng 75,8% và 84,6% so với năm 2010. Nguyên nhân cho sự tăng trưởng này là do hiệu quả của việc hợp nhất với AGF.

4.1. Sử Dụng Chỉ Số ROA và ROE Để Đánh Giá Hiệu Quả Đầu Tư

ROA (Return on Assets) và ROE (Return on Equity) là hai chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả đầu tư của thương vụ M&A. Các chỉ số này cho biết HVG đã sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu của mình một cách hiệu quả như thế nào sau khi mua lại AGF. Luận văn cần so sánh các chỉ số này trước và sau thương vụ để đưa ra những kết luận chính xác.

4.2. Phân Tích Dòng Tiền và Khả Năng Thanh Toán Sau M A

Phân tích dòng tiền và khả năng thanh toán là cần thiết để đánh giá rủi ro tài chính của HVG sau thương vụ. Luận văn cần xem xét các yếu tố như dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, dòng tiền từ hoạt động đầu tư, và dòng tiền từ hoạt động tài chính để đánh giá khả năng thanh toán các khoản nợ và chi trả cổ tức.

V. Kinh Nghiệm M A Bài Học Từ Thương Vụ Hùng Vương AGF

Việc nghiên cứu thương vụ M&A giữa HVGAGF mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp khác trong ngành. Các bài học này có thể liên quan đến việc lựa chọn đối tác, định giá doanh nghiệp, quản lý rủi ro tài chính, và tái cấu trúc doanh nghiệp. Ngoài ra, luận văn cũng cần đề xuất những giải pháp để phát triển thị trường M&A thủy sản tại Việt Nam một cách bền vững. Luận văn cũng đã rút ra được một số kinh nghiệm về chiến lượctài chính với trường hợp chào mua công khai trên thị trường chứng khoán từ đó có một số kiến nghị giúp phát triển thị trường M&A tại Việt Nam.

5.1. Quản Trị Rủi Ro và Đảm Bảo Minh Bạch Trong M A

Quản trị rủi ro và đảm bảo minh bạch là yếu tố quan trọng để thành công trong thương vụ M&A. Các doanh nghiệp cần phải đánh giá kỹ lưỡng các rủi ro tiềm ẩn, xây dựng kế hoạch phòng ngừa, và đảm bảo tính minh bạch trong mọi giai đoạn của thương vụ. Việc tuân thủ các quy định pháp luật và đạo đức kinh doanh là điều kiện tiên quyết để xây dựng lòng tin và tạo ra giá trị bền vững.

5.2. Phát Triển Thị Trường M A Thủy Sản Việt Nam Bền Vững

Để phát triển thị trường M&A thủy sản tại Việt Nam một cách bền vững, cần có sự hỗ trợ từ chính phủ, các tổ chức tài chính, và các doanh nghiệp. Các giải pháp có thể bao gồm: hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường minh bạch thông tin, khuyến khích đầu tư, và đào tạo nguồn nhân lực. Theo luận văn, cần rút ra kinh nghiệm trong việc chào mua công khai trên sàn niêm yết và đưa ra một số kiến nghị phát triển thị trường M&A tại Việt Nam.

VI. Kết Luận Tương Lai Thị Trường M A Thủy Sản Việt Nam

Thương vụ M&A giữa HVGAGF là một ví dụ điển hình về những cơ hội và thách thức trong thị trường M&A thủy sản Việt Nam. Thị trường này còn nhiều tiềm năng phát triển, nhưng cũng đòi hỏi sự chuyên nghiệp, minh bạch, và quản trị rủi ro hiệu quả. Việc nghiên cứu và phân tích các thương vụ thực tế như HVG - AGF là cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập của ngành thủy sản Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa.

6.1. Định Hướng Tái Cấu Trúc Ngành Thủy Sản Thông Qua M A

M&A có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái cấu trúc ngành thủy sản Việt Nam. Việc hợp nhất các doanh nghiệp có thể tạo ra những thực thể lớn mạnh hơn, có khả năng cạnh tranh tốt hơn trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, cần có những chính sách khuyến khích và hỗ trợ để các thương vụ M&A diễn ra một cách hiệu quả và bền vững.

6.2. Nâng Cao Năng Lực Quản Trị và Tài Chính Cho Doanh Nghiệp

Để thành công trong thị trường M&A, các doanh nghiệp cần phải nâng cao năng lực quản trị và tài chính. Việc đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực, cải thiện hệ thống quản lý, và tăng cường minh bạch thông tin là những yếu tố quan trọng để tạo ra giá trị bền vững từ các thương vụ M&A.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/09/2025
Luận văn thạc sĩ thương vụ ma của ctcp thủy sản hùng vương với ctcp xnk thủy sản an giang tiếp cận trên khía cạnh chiến lược và tài chính

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT VỀ M&A 1.1 Khái niệm mua bán và sáp nhập công ty Trong quản trị công ty có hai điểm mấu chốt nhất là quyền sở hữu và người quản lý thì quyền sở hữu vẫn mang ý nghĩa trọng tâm hơn cả. Mặc dù xu hướng quản trị hiện đại tách biệt quyền sở hữu và quản lý, nhưng thực chất quyền sở hữu có ý nghĩa quyết định trong việc bầu Hội đồng quản trị và qua đó lựa chọn người quản lý, đồng thời quyết định chiến lược phát triển, phương án phân chia lợi nhuận và xử lý tài sản của công ty. Các khái niệm mua bán (acquisition), sáp nhập (merger) đều xoay quanh mối tương quan này.Mua bán hay sáp nhập là khái niệm được sử dụng để chỉ một công ty tìm cách nắm giữquyền kiểm soát đối với một công ty khác thông qua mua bán toàn bộ hoặc một tỷ lệ số lượng cổ phần hoặc tài sản của công ty mục tiêu đủđể có thể khống chế toàn bộ các quyết định của công ty đó[4]. Tỷ lệ này có thể khác nhau theo quy định cụ thể trong Luật Công ty của từng nước.

Ví dụở Việt Nam tỷ lệ này là 75%, trong trường hợp Điều lệ công ty mục tiêu quy định mức thấp hơn (tối thiểu là 65%) thì áp dụng mức đó.Sau khi kết thúc chuyển nhượng, công ty mục tiêu sẽ chấm dứt hoạt động (bị sáp nhập) hoặc trở thành một công ty con của công ty mua bán. Thương hiệu của công ty mục tiêu nếu được đánh giá là vẫn còn giá trịđể duy trì thị phần sản phẩm thì có thểđược giữ lại như một thương hiệu độc lập (trường hợp BP mua Castrol), hoặc được gộp lại thành một thương hiệu chung, như trường hợp Daimler-Chrysler, hoặc Exxon-Mobil. Thuật ngữ “sáp nhập và mua lại” được hiểu phổ biến hiện nay ở Việt Nam không những không chuyển tải hết khái niệm M&A (về mặt ngôn ngữ) mà còn chưa thể hiện đầy đủ các hình thức hoạt động này. Trường hợp thôn tính mang tính thù địch đối thủ cạnh tranh (tạm dịch thuật ngữ hostile takover) thông qua phương thức “lôi kéo cổđông bất mãn” rõ ràng không phải là “mua lại”.

Còn “sáp nhập’ thực tế chỉ là một bộ phận trong khái niệm “mua bán” công ty [17]. Sáp nhập để chỉ sự mua bán toàn phần, và công ty mục tiêu chấm dứt sự tồn tại (như khái niệm được quy định trong Luật Doanh nghiệp 2005); trong khi ‘mua bán’ còn được sử dụng đểchỉ việc tìm cách nắm giữ một số lượng cổ phần dưới 100% nhưng đủđể chi phối công ty mục 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hơn nữa, thuật ngữ ‘sáp nhập và mua lại’ cũng không tính đến hình thức “hợp nhất”, tuy không phổ biến nhưng không thể coi là một trường hợp cá biệt của sáp nhập (trong Luật Doanh nghiệp cũng tách biệt hai khái niệm này). Hợp nhất công ty là khái niệm để chỉ hai hoặc một số công ty cùng thỏa thuận chia sẻ tài sản, thị phần, thương hiệu với nhau để hình thành một công ty hoàn toàn mới, với tên gọi mới (có thể gộp têncủa hai công ty cũ) trong khi đó chấm dứt sự tồn tại của các công ty cũ.

Về mặt bản chất khái niệm và hệ quả pháp lý, hợp nhất và mua bán, sáp nhập là khác biệt; tuy nhiên nếu xét về tác động thực tếđối với quản trị công ty thì ranh giới phân biệt giữa chúng nhiều khi lại rất mong manh. Chẳng hạn trong trường hợp việc mua bán 100% công ty mục tiêu được thực hiện thông qua phương thức hoán đổicổ phiếu (stock swap) thì vụ sáp nhập đó không có gì khác so với một vụ hợp nhất.Nếu căn cứ vào tính độc lập của ban điều hành hoặc thương hiệu sau sáp nhập thì trong rất nhiều trường hợp, ban điều hành, cơ cấu tổ chức và thương hiệu của công ty mục tiêu vẫn được giữ lại nguyên vẹn và hoạt động một cách tương đối độc lập với công ty mua bán, (trừ báo cáo tài chính được gộp vào báo cáo hợp nhất của công ty mua bán như một công ty thành viên). Thậm chí, sau một thời gian, các giám đốc điều hành trong công ty bị mua bán có thểđược thăng tiến hoặc được cạnh tranh bình đẳng với những người đồng nhiệm đểđược cất nhắc vào các vị trí lãnh đạo cao hơn trong cấu trúc tổ chức của công ty mua bán. Hơn nữa, nhìn ở một khía cạnh khác khi một công ty sáp nhập công ty khác có quy mô tương đương thì bản thân công ty đó cũng sẽ không còn như trước, trên cả bình diện cơ cấu tổ chức, văn hóa công ty, uy tín, và thị phần.

Rõ ràng, đối lực từ công ty bị sáp nhập ảnh hưởng lên công ty cũ là không hề nhỏ. Đó là chưa tính đến yếu tố cấu trúc cổđông của tất cả công ty đều không phải là bất biến. Sự khác biệt giữa sáp nhập và hợp nhất có lẽ chỉ thể hiện trong những trường hợp sau: (i) chủ sở hữu công ty sáp nhập quyết định dùng thặng dư vốn để mua cổ phần hoặc tài sản của công ty mục tiêu, sau đó thay thế ban điều hành và quyết định chuyển hướng chiến lược của bộphận bị sáp nhập; trong trường hợp hợp nhất, các công ty có quyền quyết định ngang nhau trong Hội đồng quản trị mới và do đó về lý thuyết có tiếng nói trọng 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lượng như nhau trong việc lựa chọn ban điều hành và chiến lược công ty sau này; (ii) trường hợp “thôn tính mang tính thù địch” (hostile takeover), cổ đông của công ty bị sáp nhập được trả tiền để bán lại cổ phiếu của mình và hoàn toàn mất quyền kiểm soát công ty, công ty bị sáp nhập chấm dứt tồn tại xét cả về đăng ký và tổ chức; trong khi đó hợp nhất thể hiện không khí hợp tác rõ nét, tương tự nhưtrường hợp sáp nhập “thân thiện” (friendly merger), đồng thời cho ra đời một công ty mới, có thể với tên gọi và thương hiệu mới, cổ phiếu niêm yết mới, chấm dứt sự tồn tại của cả hai công ty cũ. Như vậy, có thể thấy hợp nhất đòi hỏi mức độ hợp tác rất cao giữa các công ty tham gia hợp nhất.Điều này giải thích tại sao hình thức sáp nhập phố biến hơn rất nhiều so với hợp nhất.Việc chia sẻ sở hữu, quyền lực và lợi ích một cách đồng đều và lâu dài luôn khó khăn và cá biệt.

Khi có nhu cầu liên kết, các công ty có cùng chung lợi ích có nhiều sự lựa chọn các hình thức khác như lập một liên doanh mới tồn tại độc lập, hợp đồng hợp tác kinh doanh, hoặc ký kết các thỏa thuận liên minh hẹp (alliance) mà không ảnh hưởng đến nền tảng quản trị của công ty hiện tại. Suy cho cùng, dù mua bán hay sáp nhập công ty, ban quản trị nào cũng phải đối mặt với câu hỏi mấu chốt là: liệu thực thể mới sau sáp nhập hoặc hợp nhất có mạnh hơn hai thực thể cũđứng riêng rẽ? Công ty thực hiện mua bán bao giờ cũng luôn chủđộng và nắm chắc được câu trả lời cho câu hỏi ở trên hơn công ty thực hiện hợp nhất (chỉđảm bảo được 50%), do đó hợp nhất luôn kém phổ biến hơn rất nhiều. Một hình thức khác mà các công ty có thể chọn lựa là thương thảo với nhau để tổ chức cùng sáp nhập thông qua trao đổi cổ phần và chia sẻ thương hiệu. Ban quản trị công ty có ưu thế hơn sẽ nắm quyền quyết định trong khi đối tác của công ty còn lại vẫn có tiếng nói có trọng lượng của mình, công ty lớn chỉ phải làm thủ tục đổi tên (gộp chung thương hiệu) và các báo cáo tài chính hợp nhất mà không phải đăng ký lại công ty mới, văn hóa công ty và cơ cấu tổchức vẫn hoạt động một cách độc lập như mô hình công ty mẹ - công ty con.

Do đó, nhìn bềngoài là sáp nhập, nhưng bên trong thực chất lại là hợp nhất. Đây là hình thức phổ biến nhất trong làn sóng M&A hiện nay. Bằng hình thức này, các công ty vẫn đạt được mục tiêu liên kết nguồn lực, giảm thiểu cạnh tranh, chia sẻ thị trường, thương hiệu mà không làm thay đổi cơcấu 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cổ đông, giá trị công ty, sự linh hoạt và quyền chủđộng trong điều hành, trong khi tránh được chi phí chuyển nhượng đắt đỏ.2 Phân loại và động cơ thực hiện mua bán và sáp nhập M&A được phân biệt thành ba loại dựa theo mối quan hệ cạnh tranh giữa các bên liên quan với nhau, cụ thể là: (i) sáp nhập ngang; (ii) sáp nhập dọc; và (iii) sáp nhập tổ hợp.1 Sáp nhập theo chiều ngang (horizontal mergers) Là sự sáp nhập hoặc hợp nhất giữa hai công ty kinh doanh và cạnh tranh trên cùng một dòng sản phẩm, trong cùng một thị trường.Ví dụ, giữa hai công ty sản xuất ôtô (GM mua Deawoo) sáp nhập với nhau. Kết quả từ những vụ sáp nhập này theo dạng này sẽđem lại cho bên sáp nhập cơ hội mở rộng thị trường, kết hợp thương hiệu, giảm chi phí cốđịnh, tăng cường hiệu quả của hệ thống phân phối và hậu cần.

Rõ ràng, khi hai đối thủ cạnh tranh trên thương trường kết hợp lại với nhau (dù sáp nhập hay hợp nhất) họ không những giảm bớt cho mình một đối thủ mà còn tạo nên một sức mạnh lớn hơn đểđương đầu với các đối thủ còn lại. Mặc dù vậy, cũng có trường hợp công ty bị sáp nhập trởthành gánh nặng cho công ty mua lại, như trong vụ Daimler - Chrysler.2 Sáp nhập theo chiều dọc (vertical mergers) Là sự sáp nhập hoặc hợp nhất giữa hai công ty nằm trên cùng một chuỗi giá trị, dẫn tới sự mở rộng về phía trước hoặc phía sau của công ty sáp nhập trên chuỗi giá trịđó. Được chia thành hai phân nhóm: (a) sáp nhập tiến (forward) khi một công ty mua lại công ty khách hàng của mình, công ty may mặc mua lại chuỗi cửa hàng bán lẻ quần áo là một ví dụ; (b) sáp nhập lùi (backward) khi một công ty mua lại nhà cung cấp của mình, chẳng hạn như công ty sản xuất sữa mua lại công ty bao bì, đóng chai hoặc công ty chăn nuôi bò sữa. Sáp nhập theo chiều dọc đem lại cho công ty tiến hành sáp nhập lợi thế vềđảm bảo và kiểm soát chất lượng nguồn hàng hoặc đầu ra sản phẩm, giảm chi phí trung gian, khống chế nguồn hàng hoặc đầu ra của đối thủ cạnh tranh.3 Sáp nhập tổ hợp (conglomerate mergers) 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Bao gồm tất cả các loại sáp nhập khác (thường hiếm khi có hình thức hợp nhất).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ