Luận văn: Thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững tại huyện Hiệp Đức, Quảng Nam

Nghiên cứu chính sách giảm nghèo bền vững ở Hiệp Đức, Quảng Nam. Đánh giá hiệu quả, giải pháp và định hướng phát triển tại địa phương.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách giảm nghèo bền vững huyện Hiệp Đức

Nghiên cứu về chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam là một nhiệm vụ cấp thiết. Đói nghèo không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là thách thức xã hội mang tính toàn cầu. Tại Việt Nam, công tác xóa đói giảm nghèo luôn được xác định là nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Huyện Hiệp Đức, một huyện miền núi với điểm xuất phát thấp, đã và đang nỗ lực triển khai các chính sách này để nâng cao đời sống người dân. Việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và đề ra giải pháp là mục tiêu cốt lõi của luận văn, tạo nền tảng cho các hành động thực tiễn hiệu quả hơn trong tương lai, hướng đến mục tiêu phát triển bền vững.

1.1. Cơ sở lý luận và sự cấp thiết của xóa đói giảm nghèo

Giảm nghèo bền vững được định nghĩa là quá trình cải thiện và nâng cao điều kiện sống của người nghèo một cách ổn định, ngăn chặn nguy cơ tái nghèo. Quá trình này không chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế mà còn đảm bảo công bằng xã hội. Theo luận văn của tác giả Trần Quốc Trí, sự cần thiết của chính sách giảm nghèo bền vững xuất phát từ ba lý do chính. Thứ nhất, phát triển kinh tế phải đi đôi với giải quyết các vấn đề xã hội, đảm bảo mọi người dân đều được hưởng lợi từ thành quả tăng trưởng. Thứ hai, tình trạng nghèo đói kéo dài tại các vùng khó khăn có thể gây mất ổn định chính trị - xã hội. Thứ ba, giải quyết thành công vấn đề nghèo đói là điều kiện tiên quyết để thực hiện công bằng xã hội và giúp đất nước thoát khỏi nguy cơ tụt hậu. Các chính sách này bao gồm nhiều nội dung cốt lõi như hỗ trợ đất đai, đầu tư cơ sở hạ tầng, cung cấp tín dụng chính sách xã hội, hỗ trợ giáo dục, y tế, nhà ở và trợ giúp pháp lý. Việc thực thi các chính sách này đòi hỏi sự tham gia của cả hệ thống chính trị, từ trung ương đến địa phương, trong đó UBND huyện Hiệp Đức đóng vai trò triển khai trực tiếp.

1.2. Cách xác định tiêu chí hộ nghèo hộ cận nghèo đa chiều

Để thực hiện chính sách hiệu quả, việc xác định đúng đối tượng là vô cùng quan trọng. Việt Nam đã liên tục cập nhật các phương pháp xác định chuẩn nghèo. Giai đoạn 2016 – 2020, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 59/2015/QĐ-TTg, áp dụng phương pháp đo lường nghèo đa chiều. Cách tiếp cận này không chỉ dựa vào thu nhập mà còn xét đến mức độ thiếu hụt trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Cụ thể, các tiêu chí hộ nghèo, hộ cận nghèo bao gồm hai thành phần chính. Thứ nhất là tiêu chí về thu nhập, với chuẩn nghèo là 700.000 đồng/người/tháng ở khu vực nông thôn. Thứ hai là tiêu chí về mức độ thiếu hụt 5 dịch vụ xã hội cơ bản: y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch và vệ sinh, thông tin. Một hộ được xác định là nghèo khi có thu nhập dưới chuẩn hoặc có thu nhập trên chuẩn nhưng thiếu hụt từ 3 chỉ số đo lường trở lên. Phương pháp này giúp nhận diện chính xác hơn thực trạng nghèo đói, từ đó xây dựng các giải pháp thoát nghèo phù hợp và toàn diện, hướng tới mục tiêu thoát nghèo đa chiều.

II. Phân tích thực trạng nghèo đói tại huyện Hiệp Đức 2016 2020

Giai đoạn 2016-2020, huyện Hiệp Đức đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận trong công tác giảm nghèo, song vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thực trạng nghèo đói tại địa phương mang nhiều đặc điểm phức tạp, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và xuất phát điểm kinh tế thấp. Mặc dù tỷ lệ hộ nghèo Quảng Nam tại huyện đã giảm, nhưng tốc độ giảm chưa đồng đều và nguy cơ tái nghèo còn cao, đặc biệt ở các xã vùng cao. Việc phân tích kỹ lưỡng các số liệu, nguyên nhân và rào cản là cơ sở để đánh giá đúng hiệu quả của chính sách giảm nghèo bền vững đã triển khai và đề ra những định hướng phù hợp cho giai đoạn tiếp theo.

2.1. Đánh giá thực trạng nghèo đói qua số liệu cụ thể

Theo số liệu thống kê trong luận văn, công tác giảm nghèo tại huyện Hiệp Đức có những chuyển biến tích cực. Cụ thể, tỷ lệ hộ nghèo toàn huyện giảm từ 19,87% năm 2016 xuống còn 8,83% vào năm 2020. Tỷ lệ hộ cận nghèo cũng giảm từ 8,36% xuống 2,82% trong cùng giai đoạn. Tuy nhiên, sự chênh lệch về mức độ nghèo đói giữa các vùng còn rất lớn. Các xã vùng cao như Phước Trà (28,85%), Phước Gia (33%) và Sông Trà (16,82%) vẫn là những "lõi nghèo" của huyện. Phân tích theo phương pháp đa chiều cho thấy, chỉ số thiếu hụt về hố xí/nhà tiêu hợp vệ sinh chiếm tỷ lệ cao nhất (63,4%), tiếp đến là bảo hiểm y tế và dịch vụ viễn thông. Đáng chú ý, có tới 43,16% hộ nghèo thuộc diện bảo trợ xã hội và 16,06% hộ nghèo được xác định là không có khả năng thoát nghèo do bệnh tật, già yếu. Những con số này phản ánh một bức tranh đa chiều về thực trạng nghèo đói, đòi hỏi các giải pháp thoát nghèo phải mang tính đặc thù và bền vững.

2.2. Các nguyên nhân và rào cản trong phát triển bền vững

Nguyên nhân dẫn đến tình trạng đói nghèo tại Hiệp Đức được phân thành hai nhóm chính. Về nguyên nhân khách quan, điều kiện tự nhiên khắc nghiệt với địa hình đồi núi, đất đai cằn cỗi, thường xuyên xảy ra thiên tai là một rào cản lớn. Hậu quả chiến tranh, giá cả thị trường bấp bênh và cơ sở hạ tầng kém phát triển cũng tác động tiêu cực đến sinh kế người dân. Về nguyên nhân chủ quan, một bộ phận người dân còn có tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của Nhà nước. Trình độ dân trí thấp, thiếu kiến thức làm ăn, tập quán sản xuất lạc hậu và sinh đông con cũng là những yếu tố cản trở nỗ lực vươn lên. Bên cạnh đó, việc thiếu vốn sản xuất và sử dụng vốn vay không hiệu quả là nguyên nhân cơ bản nhất. Nghiên cứu chỉ ra rằng dù đã có chính sách an sinh xã hội hỗ trợ, nhiều hộ vẫn gặp rủi ro và rơi vào cảnh nợ nần. Việc khắc phục những rào cản này là yếu tố then chốt để đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững và thực hiện thành công chính sách giảm nghèo bền vững.

III. Phương pháp thực hiện chính sách giảm nghèo hiệu quả ở Hiệp Đức

Để nâng cao hiệu quả chính sách giảm nghèo bền vững, huyện Hiệp Đức đã triển khai đồng bộ nhiều phương pháp, tập trung vào việc tạo ra sinh kế bền vững cho người dân. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ trực tiếp mà còn hướng đến việc trao "cần câu", khơi dậy nội lực của người nghèo. Trọng tâm của các phương pháp này là phát triển sản xuất, nhân rộng các mô hình kinh tế hiệu quả và lồng ghép các nguồn lực từ Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững. Cách tiếp cận này đã tạo ra những tác động tích cực, giúp nhiều hộ gia đình thay đổi tư duy sản xuất và từng bước vươn lên thoát nghèo.

3.1. Triển khai các mô hình giảm nghèo hiệu quả và nhân rộng

Việc xây dựng và nhân rộng các mô hình giảm nghèo hiệu quả là một trong những giải pháp đột phá tại Hiệp Đức. Luận văn cho thấy huyện đã phê duyệt 8 dự án nhân rộng mô hình giảm nghèo thuộc lĩnh vực chăn nuôi, với tổng kinh phí 1 tỷ đồng cho 51 hộ tham gia. Các mô hình tiêu biểu bao gồm nuôi bò cái lai sinh sản và nuôi gà lấy thịt. Đây là những vật nuôi truyền thống, phù hợp với điều kiện tự nhiên và tập quán của người dân địa phương. Kết quả cho thấy nhiều hộ sau khi tham gia đã thoát nghèo và thoát cận nghèo. Các mô hình này không chỉ giúp tăng thu nhập, tạo việc làm mà còn góp phần chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa. Bên cạnh đó, mô hình liên kết trồng keo tai tượng có chứng chỉ FSC cũng là một điển hình về hợp tác sản xuất gắn với tiêu thụ sản phẩm, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển kinh tế - xã hội huyện Hiệp Đức.

3.2. Tăng cường hỗ trợ sản xuất cho hộ nghèo và đa dạng sinh kế

Chính sách hỗ trợ sản xuất cho hộ nghèo được triển khai mạnh mẽ thông qua việc thực hiện Nghị quyết số 13/2017/NQ-HĐND của tỉnh Quảng Nam. Trong gần 4 năm, huyện đã huy động 49 tỷ đồng để hỗ trợ 907 hộ nghèo, cận nghèo và mới thoát nghèo. Nguồn vốn này được dùng để cung cấp cây giống, con giống, phân bón, máy móc nông nghiệp và tổ chức tập huấn kỹ thuật. Kết quả, 670 hộ đã vươn lên thoát nghèo. Đồng thời, huyện cũng đẩy mạnh Đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp và phát triển kinh tế vườn, kinh tế trang trại. Các hoạt động này đã giúp người dân đa dạng hóa sinh kế, giảm phụ thuộc vào một loại cây trồng, vật nuôi duy nhất. Sự đầu tư vào các nguồn lực thực hiện chính sách đã trực tiếp cải thiện năng lực sản xuất của các hộ gia đình, tạo nền tảng vững chắc cho việc thoát nghèo đa chiều và ổn định cuộc sống lâu dài.

IV. Bí quyết tiếp cận tín dụng và đào tạo nghề cho người dân

Bên cạnh hỗ trợ sản xuất, việc tiếp cận các nguồn lực tài chính và nâng cao tay nghề là hai yếu tố then chốt quyết định sự thành công của chính sách giảm nghèo bền vững. Tại Hiệp Đức, các chính sách tập trung vào việc mở rộng mạng lưới tín dụng ưu đãi và tăng cường công tác đào tạo nghề, giải quyết việc làm. Đây được xem là "đòn bẩy kép", vừa giải quyết khó khăn trước mắt về vốn, vừa trang bị kỹ năng để người lao động có thể tự tạo ra thu nhập ổn định trong dài hạn, góp phần nâng cao đời sống người dân một cách thực chất.

4.1. Mở rộng tín dụng chính sách xã hội để phát triển kinh tế

Thiếu vốn là một trong những nguyên nhân nghèo đói cốt lõi tại Hiệp Đức. Do đó, việc mở rộng tín dụng chính sách xã hội được xem là giải pháp trọng tâm. Dựa trên kinh nghiệm giảm nghèo thành công từ tỉnh Hà Giang, việc đưa nguồn vốn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội đến tận tay người nghèo có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nguồn vốn này giúp các hộ gia đình có điều kiện đầu tư vào sản xuất, mua sắm công cụ, mở rộng quy mô chăn nuôi, trồng trọt. Quan trọng hơn, việc tiếp cận tín dụng chính thức giúp ngăn chặn tình trạng vay nặng lãi, giảm bớt rủi ro cho người nghèo. Để nguồn vốn phát huy hiệu quả, cần kết hợp chặt chẽ giữa cho vay và hướng dẫn kỹ thuật, giám sát quá trình sử dụng vốn. Đây là một trụ cột quan trọng trong hệ thống chính sách an sinh xã hội, tạo động lực để người dân tự vươn lên, đóng góp vào công cuộc xóa đói giảm nghèo chung của địa phương.

4.2. Tầm quan trọng của đào tạo nghề cho lao động nông thôn

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp mang tính nền tảng cho giảm nghèo bền vững. Công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại Hiệp Đức được chú trọng nhằm trang bị kỹ năng cần thiết để người lao động có thể chuyển đổi nghề nghiệp hoặc nâng cao năng suất trong nông nghiệp. Trung bình mỗi năm, huyện tư vấn giới thiệu việc làm cho 950 lao động và đào tạo nghề cho 150 lao động. Các chương trình đào tạo tập trung vào kỹ thuật chăn nuôi, trồng trọt và các ngành nghề phi nông nghiệp có tiềm năng tại địa phương. Việc kết hợp đào tạo nghề với giải quyết việc làm và xuất khẩu lao động đã mở ra nhiều cơ hội tăng thu nhập. Một lực lượng lao động có tay nghề không chỉ giúp các hộ gia đình thoát nghèo đa chiều mà còn là nhân tố thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội huyện Hiệp Đức trong dài hạn.

V. Đánh giá tác động của chính sách giảm nghèo tại Hiệp Đức

Việc đánh giá tác động của chính sách giảm nghèo là bước quan trọng để nhìn nhận những thành tựu đã đạt được và xác định các hạn chế cần khắc phục. Tại huyện Hiệp Đức, các chính sách được triển khai đã mang lại những thay đổi rõ rệt trong đời sống kinh tế - xã hội. Diện mạo nông thôn có nhiều đổi mới, đời sống vật chất và tinh thần của người dân được cải thiện. Thành công này có được là nhờ sự chỉ đạo quyết liệt của chính quyền và sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, khẳng định tính đúng đắn của chủ trương giảm nghèo bền vững.

5.1. Tác động của chính sách giảm nghèo đến đời sống người dân

Các chính sách giảm nghèo bền vững đã tác động toàn diện đến đời sống người dân Hiệp Đức. Về kinh tế, thu nhập của các hộ nghèo tham gia dự án hỗ trợ sản xuất đã tăng lên, nhiều hộ có của ăn của để và tái đầu tư sản xuất. Tỷ lệ hộ nghèo Quảng Nam tại huyện giảm đáng kể, từ 19,87% xuống 8,83% trong 5 năm. Về xã hội, 100% người nghèo được cấp thẻ bảo hiểm y tế, tạo điều kiện tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Các chính sách hỗ trợ giáo dục giúp con em hộ nghèo có cơ hội đến trường. Hơn 1.299 nhà ở cho người nghèo được xây dựng, giúp người dân an cư lạc nghiệp. Nhận thức của người dân cũng thay đổi tích cực, nhiều hộ đã chủ động, phát huy tinh thần tự lực vươn lên thay vì trông chờ vào trợ cấp. Những tác động của chính sách giảm nghèo này đã góp phần thu hẹp khoảng cách giàu nghèo và củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước.

5.2. Vai trò của chính quyền địa phương trong chỉ đạo thực hiện

Vai trò của chính quyền địa phương là yếu tố quyết định hiệu quả thực thi chính sách. Huyện ủy, HĐND và UBND huyện Hiệp Đức đã thể hiện sự quyết tâm chính trị cao độ qua việc ban hành hàng loạt văn bản chỉ đạo, đề án, kế hoạch cụ thể. Điển hình là Chương trình số 15-CTr/HU, Kế hoạch số 27/KH-UBND về giảm nghèo bền vững, Đề án Tái cơ cấu ngành nông nghiệp... Huyện đã thành lập Ban Chỉ đạo các Chương trình mục tiêu quốc gia, phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng thành viên, từng cơ quan phụ trách theo dõi, giúp đỡ hộ nghèo. Công tác điều tra, rà soát hộ nghèo được thực hiện định kỳ, đảm bảo chính sách đến đúng đối tượng. Việc tổ chức các phong trào thi đua như “Hiệp Đức chung tay vì người nghèo - Không để ai bị bỏ lại phía sau” đã huy động được sức mạnh của toàn xã hội. Sự chỉ đạo sâu sát, kịp thời và minh bạch của chính quyền đã tạo ra môi trường thuận lợi để các nguồn lực thực hiện chính sách được sử dụng hiệu quả nhất.

VI. Hướng đi tương lai cho chính sách giảm nghèo bền vững

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, công cuộc xóa đói giảm nghèo tại Hiệp Đức vẫn còn nhiều việc phải làm. Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, huyện cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách và giải pháp dựa trên những bài học kinh nghiệm thực tiễn. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa phát triển kinh tế, đảm bảo chính sách an sinh xã hội và nâng cao năng lực cho người dân, quyết tâm không để ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển.

6.1. Rút ra kinh nghiệm giảm nghèo từ các địa phương bạn

Việc học hỏi kinh nghiệm giảm nghèo từ các địa phương khác là rất cần thiết. Bài học từ huyện Quảng Ninh (Quảng Bình) cho thấy cần phải gắn giảm nghèo với phát triển sản xuất, tạo việc làm ổn định và đẩy mạnh xuất khẩu lao động. Kinh nghiệm từ tỉnh Hà Giang nhấn mạnh vai trò trụ cột của tín dụng chính sách xã hội trong việc cung cấp vốn cho người nghèo. Từ đó, có thể rút ra bốn bài học kinh nghiệm chính cho Hiệp Đức. Một là, xác định giảm nghèo là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị. Hai là, đẩy mạnh tuyên truyền để thay đổi nhận thức, khơi dậy ý chí vươn lên của người dân. Ba là, thực hiện lồng ghép hiệu quả các chương trình, dự án, đặc biệt là vốn tín dụng ưu đãi gắn với tập huấn kỹ thuật và nhân rộng mô hình giảm nghèo hiệu quả. Bốn là, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và thường xuyên sơ kết, tổng kết để kịp thời điều chỉnh chính sách cho phù hợp với thực tiễn.

6.2. Các giải pháp thoát nghèo cho giai đoạn tiếp theo

Trên cơ sở phân tích thực trạng và kinh nghiệm, luận văn đề xuất một số nhóm giải pháp thoát nghèo trọng tâm cho Hiệp Đức trong giai đoạn tới. Thứ nhất, tiếp tục đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức và trách nhiệm của người nghèo. Thứ hai, huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực thực hiện chính sách, ưu tiên đầu tư cho các xã vùng cao và các hộ đặc biệt khó khăn. Thứ ba, đa dạng hóa các mô hình sinh kế, phát triển sản xuất nông nghiệp theo chuỗi giá trị, gắn với thị trường. Thứ tư, nâng cao chất lượng giáo dục, y tế và các dịch vụ xã hội cơ bản để thực hiện mục tiêu thoát nghèo đa chiều. Thứ năm, tăng cường năng lực quản lý, điều hành của đội ngũ cán bộ làm công tác giảm nghèo ở cơ sở. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần quan trọng vào việc hoàn thành mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội huyện Hiệp Đức và xây dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn cho người dân.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn huyện hiệp đức tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG 1. Một số khái niệm cơ bản. Khái niệm chính sách công. Có nhiều cách định nghĩa về chính sách công (CSC) tùy theo góc độ khoa học và cách tiếp cận nghiên cứu khác khau.

Theo quan niệm của Peter Aucoin (1971), “Chính sách công bao gồm các hoạt động thực tế do chính phủ tiến hành”. William Jenkin (1978) cho rằng “Chính sách công là một tập hợp các quyết định có liên quan lẫn nhau của một nhà chính trị hay một nhóm các nhà chính trị gắn liền với việc lựa chọn các mục tiêu và các giải pháp để đạt các mục tiêu đó”.Guy Peter (1990), “Chính sách công là toàn bộ các hoạt động của nhà nước có ảnh hưởng một cách trực tiếp hay gián tiếp đến cuộc sống của mọi công dân”. Cochran và Eloise F. Malone (1995), “Chính sách công bao gồm các quyết định chính trị để thực hiện các chương trình nhằm đạt được những mục tiêu xã hội”.

Trong giáo trình Kinh tế công cộng (Nguyễn Cảnh Hoan và cộng sự, 2012), CSC được định nghĩa “bao gồm các hoạt động thực tế do chính phủ tiến hành để đảm bảo cho sự phát triển nền KT - XH của đất nước”. Từ các quan niệm trên, CSC có thể được nhìn nhận ở các khía cạnh sau đây: Thứ nhất, CSC là một chính sách của nhà nước, của chính phủ (do nhà nước, do chính phủ đưa ra), là một bộ phận thuộc chính sách kinh tế và chính sách nói chung của mỗi nước. Thứ hai, về mặt kinh tế, CSC phản ánh và thể hiện hoạt động cũng như quản lý đối với khu vực công, phản ánh việc đảm bảo hàng hóa, dịch vụ công cộng cho nền kinh tế. Thứ ba, CSC là một công cụ quản lý của Nhà nước, được Nhà nước sử dụng để: Khuyến khích việc sản xuất, đảm bảo hàng hóa, dịch vụ công cho nền kinh tế, khuyến khích cả khu vực công lẫn khu vực tư; Quản lý nguồn lực công một cách hiệu quả, hiệu lực, thiết thực đối với kinh tế, chính trị, xã hội, môi trường, cả trong ngắn hạn lẫn trong dài hạn.

Nói cách khác, CSC là một trong những căn cứ đo lường năng lực hoạch định chính sách, xác định mục tiêu, căn cứ 8 kiểm tra, đánh giá, xác định trách nhiệm trong việc sử dụng nguồn lực công như ngân sách nhà nước, tài sản công, và tài nguyên đất nước. Nhằm giải quyết vấn đề đặt ra về thực hiện chính sách GNBV, khái niệm CSC của Đỗ Phú Hải (2014) được lựa chọn trong luận văn này. Theo đó, “Chính sách công là tập hợp các quyết định chính trị có liên quan nhằm lựa chọn mục tiêu cụ thể và lựa chọn các giải pháp, các công cụ nhằm giải quyết các vấn đề của xã hội theo mục tiêu tổng thể đã xác định”. Khái niệm về thực hiện chính sách công.

Thực hiện chính sách là một khâu hợp thành chu trình chính sách, là toàn bộ quá trình chuyển hoá ý chí của chủ thể chính sách thành hiện thực nhằm đạt được mục tiêu chính sách. Tổ chức thực hiện chính sách có vị trí rất quan trọng, nó là một khâu hợp thành trong chu trình chính sách, là trung tâm kết nối các bước trong chu trình chính sách công thành một hệ thống hoàn chỉnh. Đây là bước quan trọng không thể thiếu vì nó là khâu hiện thực hóa chính sách vào đời sống xã hội. Giảm nghèo bền vững.

Khái niệm về nghèo. Theo Bộ LĐ - TB & XH “nghèo là một bộ phận dân cư chỉ có điều kiện thỏa mãn một phần nhu cầu tối thiểu cơ bản của cuộc sống và có mức sống thấp hơn trung bình của cộng đồng, của từng vùng, từng khu vực xét trên mọi phương diện”. Đây là quan niệm được tác giả sử dụng trong luận văn này. Theo cách định nghĩa trên, nghèo được phân thành các dạng sau: Nghèo tuyệt đối: Đó là sự thiếu hụt so với mức sống (những nhu cầu) tối thiểu.

Nghèo tương đối: Đó là sự thiếu hụt của các cá nhân/ hộ gia đình so với mức sống trung bình đạt được. Nghèo đa chiều: là một hiện tượng đa chiều, tình trạng nghèo cần được nhìn nhận là sự thiếu hụt/không được thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của con người. Do vậy, để đo lường nghèo đói theo cách tiếp cận đa chiều, cần kết hợp đồng thời nhiều chiều/chỉ số để nắm bắt được thiếu hụt về các nhu cầu cơ bản khác nhau, 9 đồng thời cung cấp thông tin toàn diện phục vụ cho giảm nghèo, tăng cường an sinh, và phát triển xã hội. Khái niệm giảm nghèo.

Giảm nghèo là tổng thể các biện pháp do Nhà nước đề ra nhằm tạo điều kiện cho hộ nghèo đáp ứng được các nhu cầu tối thiểu của cuộc sống. Nói một cách khác, giảm nghèo là một quá trình chuyển một bộ phận dân cư nghèo lên một mức sống cao hơn. Giảm nghèo bền vững. Giảm nghèo bền vững là là tổng thể các biện pháp, chính sách của nhà nước và xã hội và của chính những đối tượng thuộc diện nghèo đói nhằm cải thiện và từng bước nâng cao điều kiện sống của người nghèo, trước hết là vùng đồng bào DTTS; tạo sự chuyển biến mạnh mẽ, toàn diện trong cả nước; thu hẹp khoảng cách chênh lệch giữa thành thị và nông thôn, giữa các vùng, các dân tộc và các nhóm dân cư.

Đồng thời kiên quyết không để các hộ thoát nghèo tái nghèo, phải duy trì các nguồn lực, các nguồn đầu tư và các biện pháp chỉ đạo thực hiện có mục tiêu để không cho đói nghèo quay trở lại chính nơi chúng ta đang tích cực thực hiện xoá đói, nơi chúng ta đang thực hiện quyết tâm giảm nghèo. Các phương pháp xác định chuẩn nghèo ở Việt Nam. Các phương pháp này dựa trên việc xác định các nhu cầu chi tiêu tối thiểu của từng hộ gia đình, cụ thể từng giai đoạn như sau: Chuẩn nghèo 1993 – 1995: Hộ nghèo: là hộ có thu nhập bình quân đầu người quy theo gạo/tháng dưới 20 kg đối với thành thị, dưới 15kg đối với khu vực nông thôn Chuẩn nghèo 1995 – 1997: Hộ nghèo là hộ có thu nhập: Vùng nông thôn miền núi, hải đảo: dưới 15kg gạo/người/tháng; vùng nông thôn, đồng bằng, trung du: dưới 20kg gạo/người/tháng; vùng thành thị: dưới 25kg gạo/người/tháng. Chuẩn nghèo 1997 – 2000: Hộ nghèo là hộ có thu nhập tùy theo từng vùng ở các mức tương ứng như sau: Vùng nông thôn miền núi, hải đảo: dưới 15 kg gạo/người/tháng (tương đương 55.000 đồng); vùng nông thôn, đồng bằng, trung du: 10 dưới 20kg gạo/người/tháng (tương đương 70.000 đồng); vùng thành thị: dưới 25kg gạo/người/tháng (tương đương 90.

Chuẩn nghèo 2001 – 2005: Năm 2000, Bộ LĐTB-XH công bố Quyết định số 1143/QĐ-LĐTBXH về điều chỉnh chuẩn hộ nghèo giai đoạn 2001 - 2005, đó là: Vùng nông thôn miền núi, hải đảo: 80.000 đồng/người/tháng; vùng nông thôn đồng bằng: 100.000 đồng/người/tháng; vùng thành thị: 150.000 đồng/người/tháng. Chuẩn nghèo 2006 - 2010, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 170/2005/QĐ-TTg ngày 8/7/2005, những người được xét vào hộ nghèo có mức thu nhập như sau: Thu nhập bình quân đầu người đối với khu vực nông thôn là dưới 200.000 đồng/người/tháng; thu nhập bình quân đầu người đối với khu vực thành thị là dưới 260.000đồng/người/tháng. Chuẩn nghèo giai đoạn 2011 - 2015, được Thủ tướng Chính phủ quy định theo Quyết định số 09/2011/QĐ-TTg ngày 30/01/2011, có thêm tiêu chí xác định hộ cận nghèo. Theo đó, hộ nghèo và hộ cận nghèo được xác định như sau: Hộ nghèo: Vùng nông thôn: có mức thu nhập từ 400.000 đồng/người/tháng trở xuống; vùng thành thị: có mức thu nhập từ 500.000 đồng/người/tháng trở xuống.

Hộ cận nghèo: Vùng nông thôn: có mức thu nhập từ 401.000 đồng/người/tháng; vùng thành thị: có mức thu nhập từ 501.000 đồng/người/tháng. Chuẩn nghèo giai đoạn 2016 – 2020, được Thủ tướng Chính phủ quy định theo Quyết định số 50/2015/QĐ-TTg ngày 19/11/2015, đã được bổ sung thêm các tiêu chí tiếp cận đo lường nghèo đa chiều cụ thể như sau: Tiêu chí về thu nhập: Chuẩn nghèo: 700.000 đồng/người/tháng ở khu vực nông thôn và 900.000 đồng/người/tháng ở khu vực thành thị. Chuẩn cận nghèo: 1.000 đồng/người/tháng ở khu vực nông thôn và 1.000 đồng/người/tháng ở khu vực thành thị. Tiêu chí mức độ thiếu hụt tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản: Các dịch vụ xã hội cơ bản (05 dịch vụ): y tế, giáo dục, nhà ở; nước sạch và vệ sinh, thông tin; Các chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản (10 chỉ số): tiếp cận các 11 dịch vụ y tế, bảo hiểm y tế, trình độ giáo dục của người lớn, tình trạng đi học của trẻ em, chất lượng nhà ở, diện tích nhà ở bình quân đầu người, nguồn nước sinh hoạt, hố xí/nhà tiêu hợp vệ sinh, sử dụng dịch vụ viễn thông, và tài sản phục vụ tiếp cận thông tin.

Hộ nghèo khu vực nông thôn là hộ có một trong hai tiêu chí sau: thu nhập bình quân đầu người/tháng từ 700.000 đồng trở xuống; thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 700.000 đồng và thiếu hụt từ 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản trở lên; Khu vực thành thị là hộ có một trong hai tiêu chí sau: thu nhập bình quân đầu người/tháng từ đủ 900.000 đồng trở xuống; thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 900.000 đồng và thiếu hụt từ 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản trở lên. Nguyên nhân của nghèo đói. Quan tìm hiểu và nghiên cứu của tác giả, nguyên nhân nghèo của hộ nghèo nhìn chung tập trung ở nguyên nhân thiếu vốn, thiếu đất canh tác và ốm đau nặng, mắc tệ nạn xã hội. Có thể khái quát chung lại thành 2 nhóm nguyên nhân chủ yếu, cụ thể như sau: * Nguyên nhân chủ quan: Bản thân người nghèo có trình độ dân trí thấp, thiếu hiểu biết, một số bộ phận không chịu học hỏi, đông con, sinh đẻ không có kế hoạch, lười lao động, chi tiêu bất hợp lý, thiếu sự năng động trong phát triển kinh tế.

Ý thức thoát nghèo của người dân chưa cao. Còn một bộ phận ỷ lại, dựa dẫm vào sự cưu mang, chăm lo của Nhà nước và xã hội. Các thành viên Ban chỉ đạo chương trình giảm nghèo hầu hết là kiêm nhiệm, chưa phát huy hết vai trò, trách nhiệm của mình và đơn vị mình tham gia chương trình, một số thành viên chưa đề xuất, tham mưu được những biện pháp xoá đói giảm nghèo một cách thiết thực, trong chỉ đạo còn máy móc, thiếu tính linh hoạt. * Nguyên nhân khách quan: 12 Giá cả thị trường bấp bênh và không ổn định càng làm cho người nghèo dễ bị tổn thương hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ