Luận văn: Thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em tại phường Thạnh Lộc, Quận 12

Tìm hiểu chính sách chăm sóc trẻ em tại P. Thạnh Lộc, Q.12. Luận văn phân tích thực trạng, giải pháp nâng cao hiệu quả công tác này.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách chăm sóc trẻ em phường Thạnh Lộc Q

Luận văn thạc sĩ về chính sách công này đi sâu phân tích việc thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em trên địa bàn phường Thạnh Lộc, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh. Đây là một nhiệm vụ chiến lược, thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với thế hệ tương lai, được cụ thể hóa qua Hiến pháp 2013 và đặc biệt là Luật Trẻ em 2016. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, chăm sóc trẻ em không chỉ là trách nhiệm của gia đình mà còn của toàn xã hội, trong đó vai trò của chính quyền địa phương là then chốt. Việc thực thi chính sách không chỉ là chuyển hóa các văn bản pháp luật vào đời sống, mà còn là quá trình đảm bảo mọi trẻ em được hưởng đầy đủ các quyền cơ bản, từ chăm sóc sức khỏe, giáo dục đến vui chơi giải trí. Đặc biệt, luận văn tập trung vào giai đoạn 2016-2020, một giai đoạn có nhiều chuyển biến về kinh tế - xã hội tại phường Thạnh Lộc, một khu vực có tốc độ đô thị hóa nhanh và dân số biến động. Phân tích này không chỉ có ý nghĩa lý luận trong việc hệ thống hóa cơ sở khoa học về thực thi chính sách tại cấp cơ sở mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để UBND phường Thạnh Lộc và các cấp quản lý đưa ra những giải pháp và kiến nghị phù hợp, nhằm nâng cao hiệu quả chính sách và giải quyết các vấn đề an sinh xã hội, hướng tới mục tiêu phát triển toàn diện cho trẻ.

1.1. Cơ sở pháp lý và lý luận về chính sách phúc lợi trẻ em

Cơ sở lý luận của việc thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em được xây dựng trên nền tảng của khoa học chính sách công và các văn bản pháp luật quốc gia. Luật Trẻ em 2016 là văn bản pháp lý quan trọng nhất, quy định rõ 25 nhóm quyền của trẻ em và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, gia đình trong việc bảo đảm các quyền này. Các khái niệm cốt lõi như "chính sách công", "trẻ em", và "chăm sóc trẻ em" được định nghĩa rõ ràng. Theo đó, chính sách chăm sóc trẻ em là tập hợp các hoạt động của nhà nước và xã hội nhằm nuôi dưỡng, giáo dục, và theo dõi quá trình phát triển của trẻ, đảm bảo phúc lợi trẻ em và tạo môi trường sống an toàn, lành mạnh. Về lý luận, việc thực thi chính sách là một chu trình khép kín, từ hoạch định, triển khai, giám sát đến đánh giá, điều chỉnh.

1.2. Vai trò của UBND phường Thạnh Lộc trong quản lý nhà nước

Vai trò của chính quyền địa phương, cụ thể là UBND phường Thạnh Lộc, được xác định là chủ thể trực tiếp tổ chức và triển khai chính sách. Chính quyền cấp phường có trách nhiệm xây dựng kế hoạch hàng năm, phân bổ nguồn lực thực hiện chính sách, phối hợp với các ban ngành, đoàn thể như Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, và các trường học. Nhiệm vụ của phường không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ vật chất mà còn bao gồm công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng, giám sát việc thực hiện quyền trẻ em, và can thiệp kịp thời các trường hợp trẻ em bị xâm hại hoặc có nguy cơ cao. Quản lý nhà nước về trẻ em ở cấp cơ sở đòi hỏi sự sâu sát, nắm bắt kịp thời hoàn cảnh của từng hộ gia đình để chính sách thực sự đi vào cuộc sống và mang lại hiệu quả thiết thực.

II. Khó khăn thách thức trong chính sách chăm sóc trẻ em tại cơ sở

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, việc thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em trên địa bàn phường Thạnh Lộc, quận 12 vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Luận văn chỉ ra rằng những tồn tại này xuất phát từ cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chính sách. Một trong những thách thức lớn nhất là sự biến động dân số cơ học cao, gây khó khăn cho công tác thống kê, quản lý và nắm bắt thông tin trẻ em, đặc biệt là các trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận phụ huynh và người chăm sóc trẻ về quyền trẻ em còn hạn chế, đôi khi dẫn đến các hành vi chưa phù hợp trong giáo dục và chăm sóc. Nguồn lực dành cho công tác trẻ em, bao gồm cả kinh phí và nhân sự, vẫn còn hạn hẹp so với nhu cầu thực tế. Đội ngũ cán bộ chuyên trách thường xuyên thay đổi, ảnh hưởng đến tính liên tục và chuyên sâu của công tác. Công tác truyền thông, dù đã được triển khai, đôi khi chưa thực sự lan tỏa sâu rộng, chưa tạo ra sự chuyển biến mạnh mẽ trong toàn cộng đồng. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận đồng bộ, từ hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước về trẻ em đến tăng cường sự tham gia của cộng đồng.

2.1. Thực trạng nguồn lực thực hiện chính sách còn hạn chế

Một trong những rào cản chính là nguồn lực thực hiện chính sách còn hạn chế. Kinh phí được cấp từ ngân sách nhà nước cho các hoạt động vui chơi, chăm lo cho trẻ em còn eo hẹp, chưa đáp ứng được quy mô dân số ngày càng tăng. Các hoạt động dành cho trẻ em, đặc biệt vào các dịp lễ, Tết, hè, còn thiếu sự đa dạng và phong phú. Thêm vào đó, đội ngũ làm công tác trẻ em ở cấp phường, khu phố chủ yếu là kiêm nhiệm, thường xuyên thay đổi, dẫn đến việc thiếu hụt kỹ năng và kinh nghiệm chuyên sâu trong công tác xã hội với trẻ em. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tư vấn, hỗ trợ và can thiệp các vấn đề liên quan đến trẻ.

2.2. Vấn đề nhận thức và sự tham gia của cộng đồng dân cư

Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố quyết định sự thành công của chính sách, tuy nhiên, đây vẫn là một điểm yếu. Nhận thức của một số gia đình về tầm quan trọng của việc giáo dục kỹ năng sống, phòng chống xâm hại hay đảm bảo môi trường an toàn cho trẻ còn chưa đầy đủ. Công tác tuyên truyền, vận động đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự đi vào chiều sâu. Việc xã hội hóa, huy động nguồn lực từ các doanh nghiệp, mạnh thường quân cho công tác bảo vệ trẻ emphúc lợi trẻ em trên địa bàn vẫn chưa được khai thác hiệu quả, chủ yếu vẫn dựa vào ngân sách nhà nước và các hoạt động của đoàn thể.

2.3. Áp lực từ biến động dân số và các vấn đề xã hội mới

Phường Thạnh Lộc là địa bàn có tốc độ đô thị hóa nhanh, thu hút một lượng lớn dân nhập cư. Sự biến động này tạo ra áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội, đặc biệt là công tác quản lý trẻ em. Việc nắm bắt, cập nhật thông tin về trẻ tạm trú gặp nhiều khó khăn, dẫn đến nguy cơ bỏ sót các trường hợp cần can thiệp, trợ giúp. Các vấn đề xã hội mới như an toàn trên không gian mạng, bạo lực học đường, và các hình thức xâm hại tinh vi hơn đòi hỏi cán bộ phải có kiến thức và kỹ năng mới để ứng phó, trong khi chương trình tập huấn chưa theo kịp thực tiễn.

III. Phương pháp xây dựng và tuyên truyền chính sách chăm sóc trẻ em

Để vượt qua các thách thức, UBND phường Thạnh Lộc đã triển khai nhiều phương pháp trong việc xây dựng và phổ biến chính sách chăm sóc trẻ em. Quá trình này được thực hiện một cách bài bản, bắt đầu từ việc xây dựng kế hoạch hàng năm dựa trên các văn bản chỉ đạo của cấp trên và tình hình thực tế tại địa phương. Luận văn cho thấy, phường luôn bám sát các mục tiêu của Chương trình hành động quốc gia vì trẻ em và các quy định trong Luật Trẻ em 2016. Nội dung kế hoạch tập trung vào các chỉ tiêu cụ thể như giảm tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng, đảm bảo 100% trẻ được khai sinh đúng hạn, và hỗ trợ kịp thời trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Công tác tuyên truyền được xem là nhiệm vụ trọng tâm, được thực hiện đa dạng qua nhiều kênh. Các cuộc họp giao ban khu phố, hệ thống loa phát thanh, các buổi sinh hoạt chuyên đề của đoàn thể, và các sự kiện lớn như "Tháng hành động vì trẻ em" là những công cụ hữu hiệu để đưa chính sách đến gần hơn với người dân. Cách tiếp cận này giúp nâng cao nhận thức, huy động sự tham gia của cộng đồng, và tạo ra một môi trường xã hội đồng thuận trong việc bảo vệ trẻ em.

3.1. Quy trình xây dựng kế hoạch hành động vì quyền trẻ em

Hàng năm, UBND phường xây dựng kế hoạch hành động chi tiết về công tác chăm sóc và bảo vệ trẻ em. Quy trình này bắt đầu bằng việc rà soát, thống kê số liệu trẻ em trên địa bàn, phân loại theo độ tuổi và hoàn cảnh. Dựa trên số liệu này và các văn bản chỉ đạo của Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội quận 12, phường đề ra các mục tiêu, chỉ tiêu cụ thể và phân bổ ngân sách. Kế hoạch không chỉ bao gồm các hoạt động chăm lo vật chất mà còn chú trọng đến việc tổ chức sân chơi, diễn đàn để lắng nghe ý kiến của trẻ, phát huy quyền tham gia của các em.

3.2. Các hình thức phổ biến và truyền thông chính sách hiệu quả

Công tác phổ biến chính sách được triển khai đồng bộ và sáng tạo. Ngoài các hình thức truyền thống như họp tổ dân phố, phát tờ rơi, phường còn phối hợp với các trường học tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề về phòng chống tai nạn thương tích, xâm hại tình dục. Các hội thi tìm hiểu pháp luật, diễn đàn "Lắng nghe tiếng nói trẻ em" được tổ chức thường niên, tạo ra không khí sôi nổi và thu hút sự quan tâm của cả phụ huynh và học sinh. Việc lồng ghép nội dung về quyền trẻ em vào tiêu chí đánh giá "Gia đình văn hóa" cũng là một cách làm hiệu quả, góp phần nâng cao trách nhiệm của từng gia đình.

IV. Bí quyết phân công phối hợp thực hiện chính sách quyền trẻ em

Thành công trong việc thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em tại phường Thạnh Lộc không thể thiếu cơ chế phân công, phối hợp chặt chẽ và khoa học giữa các đơn vị. Vai trò của chính quyền địa phương được thể hiện rõ nét qua việc thành lập và duy trì hoạt động của Ban Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em. Ban này có sự tham gia của lãnh đạo UBND phường, đại diện các ban ngành, đoàn thể, tạo thành một mạng lưới phối hợp liên ngành. Luận văn mô tả chi tiết sự phân công trách nhiệm: Phó chủ tịch UBND phụ trách văn hóa - xã hội trực tiếp chỉ đạo, cán bộ chuyên trách trẻ em làm đầu mối tham mưu, Công an phường phụ trách phòng chống tội phạm xâm hại trẻ em, Trạm Y tế đảm bảo chăm sóc sức khỏe ban đầu. Sự phối hợp này đảm bảo các vấn đề của trẻ em được giải quyết một cách toàn diện, từ y tế, giáo dục, pháp lý đến an sinh xã hội. Đặc biệt, UBND phường Thạnh Lộc còn phát huy vai trò của hệ thống cộng tác viên tại các khu phố, những người nắm bắt sâu sát nhất hoàn cảnh của từng trẻ em, giúp chính sách được triển khai kịp thời và đúng đối tượng, nhất là các trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt.

4.1. Phân công trách nhiệm cụ thể cho UBND và các đoàn thể

Cơ chế phân công trách nhiệm được quy định rõ ràng. Lãnh đạo UBND phường chịu trách nhiệm chung. Công chức Tư pháp – Hộ tịch hỗ trợ các vấn đề pháp lý, khai sinh. Công chức Văn hóa – Xã hội phối hợp với Đoàn Thanh niên tổ chức các hoạt động vui chơi, hè. Hội Liên hiệp Phụ nữ tập trung vào việc tư vấn, hỗ trợ các bà mẹ nuôi dạy con tốt. Sự phân công rành mạch này giúp tránh chồng chéo, phát huy thế mạnh của từng đơn vị và đảm bảo mọi khía cạnh trong công tác công tác xã hội với trẻ em đều có người phụ trách.

4.2. Mô hình phối hợp liên ngành trong bảo vệ trẻ em hiệu quả

Mô hình phối hợp liên ngành được thể hiện rõ nhất khi xử lý các vụ việc cụ thể. Khi phát hiện một trường hợp trẻ bị bạo hành hoặc có nguy cơ bị xâm hại, mạng lưới cộng tác viên sẽ báo cáo ngay cho cán bộ chuyên trách. Ngay lập tức, một nhóm công tác liên ngành gồm công an, cán bộ lao động xã hội, y tế và đại diện đoàn thể sẽ được kích hoạt để xác minh, can thiệp và hỗ trợ. Cơ chế này đảm bảo việc bảo vệ trẻ em được thực hiện khẩn cấp, đồng bộ và hiệu quả, giúp trẻ sớm ổn định tâm lý và tái hòa nhập cộng đồng.

4.3. Giám sát và duy trì chính sách một cách bền vững

Để chính sách được duy trì bền vững, công tác giám sát, kiểm tra được thực hiện thường xuyên. Hội đồng Nhân dân phường định kỳ giám sát việc triển khai của UBND. Hàng năm, phường tổ chức sơ kết, tổng kết, rút kinh nghiệm để điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp. Việc đưa chỉ tiêu về công tác trẻ em vào nghị quyết của Đảng ủy và chương trình công tác của chính quyền đảm bảo sự quan tâm liên tục. Đồng thời, phường chú trọng đào tạo, tập huấn cho đội ngũ cán bộ và cộng tác viên, coi đây là yếu tố then chốt để duy trì và nâng cao chất lượng thực hiện chính sách trong dài hạn.

V. Đánh giá hiệu quả chính sách chăm sóc trẻ em giai đoạn 2016 2020

Luận văn đã tiến hành một cuộc đánh giá chính sách công một cách toàn diện về việc thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em trên địa bàn phường Thạnh Lộc, quận 12 trong giai đoạn 2016-2020. Kết quả cho thấy nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Các chỉ tiêu cơ bản về quyền trẻ em đều đạt và vượt kế hoạch. Tỷ lệ trẻ em dưới 1 tuổi được tiêm chủng đầy đủ đạt 100%. Tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng giảm đáng kể qua các năm. 100% trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt được trợ giúp, chăm sóc dưới nhiều hình thức như tặng học bổng, hỗ trợ BHYT, thăm hỏi dịp lễ, Tết. Công tác chăm lo đời sống tinh thần cũng được chú trọng, với hàng nghìn lượt trẻ em được tham gia các hoạt động vui chơi, giải trí mỗi năm. Đặc biệt, phường đã duy trì tốt danh hiệu "Phường phù hợp với trẻ em". Những con số này phản ánh nỗ lực to lớn của cả hệ thống chính trị và cộng đồng. Hiệu quả chính sách không chỉ thể hiện qua các chỉ số định lượng mà còn ở sự chuyển biến trong nhận thức của người dân, tạo ra một môi trường sống ngày càng an toàn và thân thiện hơn cho sự phát triển toàn diện cho trẻ.

5.1. Phân tích số liệu thực trạng chăm sóc trẻ em tại Thạnh Lộc

Thực trạng chăm sóc trẻ em được thể hiện qua các số liệu cụ thể. Giai đoạn 2016-2020, tổng số trẻ em trên địa bàn dao động từ 6.000 đến gần 7.000 em. Số trẻ thuộc hộ nghèo, cận nghèo và trẻ khuyết tật luôn được rà soát và có chính sách hỗ trợ riêng. Ví dụ, năm 2020, phường đã chăm lo cho 150 học bổng, tổ chức Tết Trung thu cho 900 em và Tết Nguyên Đán cho 142 em có hoàn cảnh khó khăn. Các chương trình này cho thấy sự quan tâm sâu sát và kịp thời của chính quyền địa phương, đảm bảo không có trẻ em nào bị bỏ lại phía sau.

5.2. Các mô hình và sáng kiến nổi bật trong công tác bảo vệ trẻ em

Trong quá trình thực hiện, phường Thạnh Lộc đã xây dựng được một số mô hình hiệu quả. "Điểm tư vấn cộng đồng dành cho trẻ em" đã tiếp nhận và tư vấn cho hàng nghìn lượt người dân về các vấn đề pháp lý, sức khỏe, giáo dục liên quan đến trẻ. Mô hình kiểm tra liên ngành định kỳ các cơ sở mầm non ngoài công lập đã góp phần đảm bảo an toàn tuyệt đối cho trẻ. Diễn đàn "Lắng nghe tiếng nói trẻ em" được tổ chức hàng năm là một sáng kiến quan trọng, phát huy quyền tham gia của trẻ, giúp lãnh đạo địa phương nắm bắt được tâm tư, nguyện vọng của các em.

VI. Hướng đi và giải pháp hoàn thiện chính sách bảo vệ trẻ em

Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả chính sách chăm sóc trẻ em tại phường Thạnh Lộc trong giai đoạn tiếp theo. Trọng tâm của các giải pháp là giải quyết triệt để những khó khăn và thách thức đã được chỉ ra. Cần tăng cường và đa dạng hóa nguồn lực thực hiện chính sách, không chỉ trông chờ vào ngân sách mà phải đẩy mạnh xã hội hóa, khuyến khích doanh nghiệp và cộng đồng cùng chung tay. Công tác đào tạo, bồi dưỡng và ổn định đội ngũ cán bộ làm công tác trẻ em cần được xem là ưu tiên hàng đầu để nâng cao tính chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, cần đổi mới công tác truyền thông theo hướng đi vào chiều sâu, tác động đến từng gia đình, đặc biệt là các hộ tạm trú. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý nhà nước về trẻ em sẽ giúp việc cập nhật dữ liệu nhanh chóng, chính xác hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường an toàn, nơi mọi trẻ em đều được tôn trọng, bảo vệ trẻ em một cách toàn diện và có cơ hội phát triển toàn diện cho trẻ.

6.1. Kiến nghị nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ cơ sở

Giải pháp then chốt là đầu tư vào con người. Cần có kế hoạch đào tạo, tập huấn định kỳ về kỹ năng công tác xã hội với trẻ em, kiến thức pháp luật mới, và kỹ năng xử lý khủng hoảng cho đội ngũ cán bộ chuyên trách và cộng tác viên. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ phù hợp để ổn định đội ngũ, tránh tình trạng thay đổi nhân sự liên tục, đảm bảo tính kế thừa và chuyên sâu trong công việc.

6.2. Đẩy mạnh xã hội hóa và sự tham gia của cộng đồng

Để giải quyết bài toán kinh phí, cần xây dựng cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cá nhân tham gia vào công tác chăm sóc trẻ em. Cần tăng cường vận động, xây dựng các chương trình, dự án cụ thể để thu hút nguồn lực. Đồng thời, phát huy hơn nữa vai trò giám sát và phản biện của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể, cũng như nâng cao trách nhiệm của từng gia đình và cộng đồng dân cư trong việc phát hiện, tố giác các hành vi xâm hại trẻ em.

6.3. Xây dựng môi trường sống an toàn và phát triển toàn diện

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một hệ sinh thái an toàn cho trẻ. Điều này bao gồm việc quy hoạch các điểm vui chơi công cộng đạt chuẩn, tăng cường an ninh tại các khu vực trường học, và đặc biệt là giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho trẻ. Cần lồng ghép các mục tiêu về trẻ em vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung của phường, đảm bảo rằng mọi quyết sách đều cân nhắc đến lợi ích tốt nhất của trẻ em, hướng đến một tương lai nơi thế hệ trẻ của Thạnh Lộc được phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ và nhân cách.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em trên địa bàn phường thạnh lộc quận 12 thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH CHĂM SÓC TRẺ EM 1. Lý luận chung về thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em 1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài 1. Khái niệm về chính sách James Anderson (2003) cho rằng chính sách là chuỗi những hoạt động mà chính quyền chọn làm hay không làm với tính toán và chủ đích rõ ràng, có tác động đến người dân; hoặc “Chính sách là một quá trình hành động có mục đích mà một cá nhân hoặc một nhóm theo đuổi một cách kiên định trong việc giải quyết vấn đề”.

Dye (2007) cho rằng chính sách là những gì mà chính phủ làm, lý do làm và sự khác biệt mà nó tạo ra. Theo Nguyễn Minh Thuyết (2011) định nghĩa: Chính sách là đường lối cụ thể của một chính đảng hoặc một chủ thể quyền lực về một lĩnh vực nhất định cùng các biện pháp, kế hoạch thực hiện đường lối ấy. Cấu trúc của chính sách bao gồm: đường lối cụ thể (nhằm thực hiện đường lối chung), biện pháp, kế hoạch thực hiện. Chủ thể ban hành chính sách là: chính đảng, cơ quan quản lý nhà nước, đơn vị, công ty,… Theo tác giả Vũ Cao Đàm (2011) trong Giáo trình Khoa học chính sách thì “chính sách là một tập hợp biện pháp được thể chế hóa, mà một chủ thể quyền lực, hoặc chủ thể quản lý đưa ra, trong đó tạo sự ưu đãi một hoặc một số nhóm xã hội, kích thích vào động cơ hoạt động của họ nhằm thực hiện một mục tiêu ưu tiên nào đó trong chiến lược phát triển của một hệ thống xã hội”.

Theo Từ điển bách khoa Việt Nam: “Chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ. Chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định, trên những lĩnh vực cụ thể nào đó. Bản chất, nội dung và phương hướng của chính sách tùy thuộc vào tính chất của đường lối, nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa. Theo định nghĩa này thì mục đích của chính sách công là 8 thúc đẩy xã hội phát triển theo định hướng chứ không đơn giản chỉ dừng lại ở việc giải quyết vấn đề công.

Nói cách khác, chính sách công là công cụ để thực hiện mục tiêu chính trị của nhà nước. Theo Nguyễn Hữu Hải (2014): “Chính sách đôi khi có thể nhận thấy dưới hình thức các quyết định đơn lẻ, nhưng thông thường nó bao gồm một tập hợp các quyết định hoặc nhìn nhận như một định hướng cụ thể. Chính sách thường sẽ tiếp tục tiến hòa trong quá trình thực hiện chứ không cố định như giai đoạn thực hiện chính sách”. Như vậy, có thể khái quát rằng chính sách là một tập hợp các quyết định có liên quan với nhau do Nhà nước ban hành, bao gồm các mục tiêu và giải pháp có liên quan đến các vấn đề công nhằm thúc đẩy xã hội phát triển theo định hướng nhất định.

Chính sách là hành động, công cụ quản lý của nhà nước trong quá trình thực hiện hoạt động quản lý của mình nhằm thực hiện mục tiêu nhất định. Khái niệm về trẻ em Khái niệm về trẻ em được xác định dựa trên các đặc điểm về độ tuổi, đặc điểm sinh hóa và đặc trưng tâm lý xã hội. Về độ tuổi, có những chênh lệch khác nhau về độ tuổi quy định đối với trẻ em, tùy thuộc và quan điểm, cách nhìn của nhà nghiên cứu, cũng như quy định chung của quốc tế hoặc quy định của các quốc gia khác nhau. Các tổ chức của Liên hiệp quốc (LHQ) như Quỹ Dân số (UNFPA), Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa (UNESCO) xác định trẻ em là người dưới 15 tuổi.

Theo Công ước Quốc tế về Quyền trẻ em xác định trẻ em là người dưới 18 tuổi. Theo Luật Bảo vệ, Chăm sóc và Giáo dục trẻ em Việt Nam năm 1991 và sửa đổi năm 2004 quy định “trẻ em là công dân Việt Nam dưới 16 tuổi”. Luật Trẻ em được ban hành vào ngày 5/4/2016 cũng quy định “trẻ em là người dưới 16 tuổi”. Tuy nhiên, hiện nay tại Việt Nam việc quy định về độ tuổi trẻ em trong các văn bản luật và dưới luật không có sự đồng nhất, điều này ảnh hưởng đến việc bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em.

Theo Luật Lao động năm 2019 thì 9 người lao động là người đủ 15 tuổi trở lên. Theo như quy định này thì người lao động vẫn là trẻ em, do chưa thành niên đủ 18 tuổi. Theo Luật xử lý vi phạm hành chính năm 2012, cũng xác định đối tượng xử phạt hành chính phải từ đủ 14 tuổi trở lên, cụ thể là: “Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi bị xử phạt vi phạm hành chính về vi phạm hành chính do cố ý; người từ đủ 16 tuổi trở lên bị xử phạt vi phạm hành chính về mọi vi phạm hành chính”, quy định này đồng nghĩa với việc coi trẻ em là 14 thay vì 16 như quy định chung. Sự quy định thiếu đồng nhất và không rõ ràng về độ tuổi trẻ em như trên đã gây ra không ít khó khăn, bất cập trong công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em.

Bên cạnh việc xác định độ tuổi, các nhà nghiên cứu còn làm rõ khái niệm về trẻ em thông qua việc xác định các đặc điểm tâm sinh lý, nhân khẩu xã hội đặc thù, khác biệt so với người đã trưởng thành để nhấn mạnh các đặc trưng riêng của trẻ em. Theo Feinberg (1980) nhấn mạnh trẻ em thuộc nhóm đối tượng đặc thù dễ bị tổn thương nhất. Franklin (2001) đưa ra quan điểm rằng trẻ em là đối tượng non nớt, cần được bảo vệ và hưởng được sự chăm sóc đặc biệt từ người lớn. Grant (1994) cho rằng các đặc trưng quan trọng trong quá trình phát triển vòng đời là vào giai đoạn tuổi thơ, trẻ em là giai đoạn diễn ra sự hình thành và phát triển trí não, cơ thể, các giá trị tinh thần và tính cách.

Theo Ủy ban Dân số Gia đình và Trẻ em Việt Nam (2005) cho rằng “Trẻ em là một thuật ngữ nhằm chỉ một nhóm xã hội về một độ tuổi, trong giai đoạn đầu phát triển của con người. Đó là những người chưa trưởng thành còn non nớt về thể chất và trí tuệ, dễ bị tổn thương, cần được bảo vệ và chăm sóc đặc biệt, kể cả sự bảo vệ thích hợp về mặt pháp lý trước cũng như sau khi ra đời”. Về mặt sinh học, trẻ em là người ở giữa giai đoạn sơ sinh và tuổi dậy thì. Định nghĩa pháp lý về một “trẻ em” nói chung biểu thị một đứa trẻ, còn được biết tới là người chưa trưởng thành.

Như vậy, có thể khái quát rằng trẻ em là người dưới 16 tuổi, là những người còn non nớt về mặt thể chất và trí tuệ, dễ bị tổn thương nên cần được bảo vệ, chăm sóc và giáo dục của gia đình, nhà trường, nhà nước và xã hội. Khái niệm về chăm sóc trẻ em Theo Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em (2004) thì trẻ em có quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng. Việc bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em là trách nhiệm của gia đình, nhà trường, Nhà nước, xã hội và công dân. Trong mọi hoạt động của cơ quan, tổ chức, gia đình, cá nhân có liên quan đến trẻ em thì lợi ích của trẻ em phải được quan tâm hàng đầu.

Nhà nước khuyến khích và tạo điều kiện để cơ quan, tổ chức, gia đình, cá nhân ở trong nước và nước ngoài góp phần vào sự nghiệp bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em. Chỉ thị số 20/CT-TW, ngày 5-11-2012 của Bộ Chính trị về việc tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác chăm sóc, giáo dục và bảo vệ trẻ em trong tình hình mới đã nhấn mạnh: “Chăm sóc, giáo dục và bảo vệ trẻ em là vấn đề có tính chiến lược, lâu dài, góp phần quan trọng vào việc chuẩn bị và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập quốc tế”. Có thể nói, việc đầu tư cho trẻ em là đầu tư cho tương lai của đất nước. Tóm lại, chăm sóc trẻ em là các hoạt động của các bên liên quan nhằm nuôi dưỡng, giáo dục và theo dõi quá trình phát triển toàn diện về mặt thể chất, trí tuệ, tinh thần và đạo đức của trẻ em.

Khái niệm về thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em Thực hiện chính sách là một khâu cấu thành chu trình chính sách, là toàn bộ quá trình chuyển hóa ý chí của chủ thể chính sách thành hiện thực với các đối tượng quản lý nhằm đạt mục tiêu nhất định. Tổ chức thực hiện chính sách là trung tâm kết nối các khâu (các bước) trong chu trình chính sách thành một hệ thống. Hoạch định được chính sách đúng, có chất lượng là rất quan trọng, nhưng thực hiện đúng chính sách còn quan trọng hơn. Có chính sách đúng nếu không được thực hiện sẽ trở thành khẩu hiệu suông, không những không có ý nghĩa, mà còn ảnh hưởng đến uy tín của chủ thể hoạch định và ban hành chính sách (uy tín của nhà nước).

11 Thực hiện chính sách là quá trình triển khai thực thi các chương trình, nội dung kế hoạch, đề án, dự án hoặc các chính sách cụ thể thuộc một chính sách lớn hơn và hoạt động này biểu thị việc chuyển các kế hoạch của chính sách thành thực tế. Như vậy, thực hiện chính sách bao gồm các hoạt động có tổ chức, kế hoạch được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền các cấp thực hiện nhằm hướng tới đạt các mục đích và mục tiêu được tuyên bố trong chính sách đề ra ban đầu. Tóm lại, theo các khái niệm đã được phân tích, đề cập, trong phạm vi nghiên cứu của luận văn thì thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em các hoạt động của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền ở các cấp, thực hiện triển khai bằng những hình thức khác nhau nhằm đạt được các mục tiêu, nhiệm vụ trong chính sách chăm sóc trẻ em. Qua đó, góp phần bảo đảm các quyền của trẻ em được đáp ứng ngày càng đầy đủ hơn và giải quyết tốt các vấn đề trẻ em phát sinh.

Vai trò của việc thực hiện chính sách chăm sóc trẻ em Thứ nhất, thực hiện tốt chính sách chăm sóc trẻ em góp phần hiện thực hóa chủ trương, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước về chăm sóc trẻ em vào đời sống thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ