Luận văn: Thiết kế máy cấp thuốc phóng xạ an toàn cho nhân viên y tế

Luận văn thạc sĩ: Thiết kế máy cấp thuốc giảm nhiễm xạ cho nhân viên y tế. Giải pháp bảo vệ sức khỏe, nâng cao an toàn lao động trong y học hạt nhân.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2006

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TÁC DỤNG SINH LÍ CỦA CHẤT PHÓNG XẠ

1.1. Các loại tỉa phóng xạ

1.2. Tương lắc của tia nhóng xạ với vật chất

1.3. Tác dụng sinh vật của bức xạ phóng xạ

1.4. Bệnh phống xạ

1.5. đơn vị đo bức xạ phống xạ

2. CHƯƠNG 2: TIIẾT KẾ MÁY CẤP THUỐC

2.1. Yêu cầu chung

2.2. Tinh chiếu dày vỏ chỉ và độ nhiễm xạ cho nhân viên vtế

2.3. Cấu tạo chung của máy cấp thuốc

2.4. Thiết kế khối cấp thuốc

2.5. Thiết kế khối điều khiển

3. CHƯƠNG 3: LẮP RÁP, DIÊU CHỈNI MÁY

3.1. Kiểm tra phống xạ xung quanh máy

4. CHƯƠNG 4: THỦ NGHIỆM MÁY, HƯỚNG PHAT TRIEN TIBP THEOS3

4.1. Hướng phát triển tiếp theo

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thiết Kế Máy Cấp Thuốc Tránh Nhiễm Xạ

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào thiết kế một máy cấp thuốc tự động nhằm giảm thiểu nhiễm xạ trong y tế cho nhân viên y tế. Hiện tại, việc cấp thuốc phóng xạ thủ công bằng kẹp tiềm ẩn nhiều rủi ro, gây nhiễm xạ không chỉ cho nhân viên mà còn cho môi trường xung quanh. Mục tiêu của luận văn là tạo ra một thiết bị an toàn, tin cậy, dễ chế tạo và sử dụng, đồng thời có khả năng điều chỉnh để cấp các loại thuốc khác nhau. Việc tự động hóa quy trình này không chỉ bảo vệ sức khỏe nhân viên y tế mà còn nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong quá trình điều trị. Y học hạt nhân ngày càng phát triển, đòi hỏi các giải pháp an toàn và hiệu quả hơn trong quản lý và sử dụng chất phóng xạ. Luận văn này đóng góp vào việc cải thiện an toàn lao động trong y tế và thúc đẩy ứng dụng công nghệ cấp thuốc từ xa.

1.1. Sự Cần Thiết Của Máy Cấp Thuốc An Toàn Phóng Xạ

Việc sử dụng thuốc phóng xạ trong điều trị bệnh ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, phương pháp cấp thuốc thủ công hiện tại tiềm ẩn nguy cơ nhiễm xạ cao cho nhân viên y tế. Theo tài liệu gốc, nhân viên y tế hiện đang sử dụng kẹp để gắp thuốc, dẫn đến nguy cơ nhiễm xạ cho bản thân và khu vực xung quanh. Nhu cầu về máy cấp thuốc an toàn phóng xạ là cấp thiết để bảo vệ sức khỏe nhân viên và giảm thiểu rủi ro nhiễm xạ trong y tế.

1.2. Mục Tiêu Chính Của Luận Văn Thạc Sĩ Kỹ Thuật Y Sinh

Luận văn đặt ra mục tiêu thiết kế một máy cấp thuốc tự động chuyên dụng. Thiết bị này phải đảm bảo an toàn cho nhân viên y tế, ngăn chặn nhiễm xạ ra môi trường, hoạt động tin cậy, có giá thành hợp lý, dễ chế tạo và sử dụng. Ngoài ra, máy cần có khả năng điều chỉnh để cấp nhiều loại thuốc khác nhau và thực hiện một số công việc khác. Ứng dụng robot trong y tế nói chung đang ngày càng được chú trọng, và máy cấp thuốc này là một phần trong xu hướng đó.

II. Thách Thức Rủi Ro Nhiễm Xạ Trong Y Học Hạt Nhân Hiện Nay

Ngành y học hạt nhân, với các kỹ thuật như máy PET/CTmáy xạ trị, mang lại nhiều lợi ích trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Tuy nhiên, việc sử dụng chất phóng xạ đi kèm với những rủi ro nhiễm xạ đáng kể cho nhân viên y tế. Tiếp xúc lâu dài với tia xạ có thể gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe và tuổi thọ của nhân viên. Do đó, việc đánh giá rủi ro nhiễm xạ và tìm kiếm các giải pháp bảo vệ là vô cùng quan trọng. Độc hại của tia xạ đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu, và việc giảm thiểu tiếp xúc với liều lượng phóng xạ trong y học hạt nhân là ưu tiên hàng đầu.

2.1. Nguy Cơ Nhiễm Xạ Cho Nhân Viên Y Tế Khi Cấp Thuốc Thủ Công

Phương pháp cấp thuốc phóng xạ thủ công bằng kẹp đặt nhân viên y tế vào tình thế nguy hiểm. Việc thao tác trực tiếp với chất phóng xạ làm tăng khả năng tiếp xúc với tia xạ, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến nhiễm xạ. Theo tài liệu, cách làm này không chỉ gây nhiễm xạ cho nhân viên y tế mà còn ảnh hưởng đến những người xung quanh, đồng thời gây khó khăn trong việc duy trì đội ngũ nhân viên.

2.2. Tác Hại Của Tia Xạ Ảnh Hưởng Đến Sức Khỏe Tuổi Thọ

Tia xạ có thể gây ra nhiều tác hại cho cơ thể, từ những ảnh hưởng ngắn hạn như buồn nôn, mệt mỏi đến những bệnh lý nghiêm trọng như ung thư, bệnh tim mạch và các vấn đề về sinh sản. Liều lượng và thời gian tiếp xúc với tia xạ là những yếu tố quyết định mức độ ảnh hưởng. Việc bảo vệ nhân viên y tế khỏi độc hại của tia xạ là một phần quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế.

2.3. Đánh Giá Rủi Ro Nhiễm Xạ Trong Quy Trình Cấp Thuốc Phóng Xạ

Để giảm thiểu tối đa nguy cơ nhiễm xạ, cần tiến hành đánh giá rủi ro nhiễm xạ một cách toàn diện trong quy trình cấp thuốc phóng xạ. Việc xác định các nguồn phát xạ, đo lường liều lượng phóng xạ và đánh giá mức độ tiếp xúc của nhân viên là những bước quan trọng. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở để thiết kế các biện pháp bảo vệ phù hợp, bao gồm cả việc sử dụng máy cấp thuốc tự động và các thiết bị che chắn phóng xạ.

III. Phương Pháp Thiết Kế Máy Cấp Thuốc Tự Động An Toàn Bức Xạ

Thiết kế máy cấp thuốc tự động đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về cơ khí, điện tử và an toàn bức xạ. Quá trình thiết kế cần tập trung vào việc giảm thiểu tối đa sự tiếp xúc của nhân viên y tế với chất phóng xạ. Điều này bao gồm việc sử dụng các vật liệu che chắn phóng xạ hiệu quả, thiết kế hệ thống điều khiển từ xa và tự động hóa các quy trình cấp thuốc phóng xạ. Sử dụng các cảm biến phát hiện phóng xạ cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn. Việc thiết kế hệ thống điều khiển máy cần đảm bảo tính chính xác, tin cậy và dễ sử dụng.

3.1. Lựa Chọn Vật Liệu Che Chắn Phóng Xạ Hiệu Quả Cao

Vật liệu che chắn phóng xạ đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ nhân viên y tế khỏi tia xạ. Các vật liệu thường được sử dụng bao gồm chì, bê tông và thép. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp phụ thuộc vào loại bức xạ, năng lượng bức xạ và yêu cầu về kích thước và trọng lượng của thiết bị. Theo tài liệu, việc tính toán độ dày vỏ chì là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn. Việc sử dụng vật liệu che chắn phóng xạ phù hợp giúp giảm thiểu liều lượng phóng xạ đến mức an toàn.

3.2. Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Từ Xa Đảm Bảo An Toàn

Hệ thống điều khiển từ xa cho phép nhân viên y tế vận hành máy cấp thuốc mà không cần tiếp xúc trực tiếp với chất phóng xạ. Hệ thống này cần đảm bảo tính chính xác, tin cậy và dễ sử dụng. Việc tích hợp các chức năng an toàn, như khóa liên động và cảnh báo, là rất quan trọng. Tự động hóa quy trình y tế thông qua hệ thống điều khiển từ xa giúp giảm thiểu rủi ro nhiễm xạ và nâng cao hiệu quả làm việc.

3.3. Tích Hợp Cảm Biến Phát Hiện Phóng Xạ Hệ Thống Cảnh Báo

Việc tích hợp cảm biến phát hiện phóng xạ vào máy cấp thuốc giúp phát hiện sớm các sự cố rò rỉ phóng xạ và đưa ra cảnh báo kịp thời. Hệ thống cảnh báo cần được thiết kế để thông báo cho nhân viên y tế và tự động ngắt hoạt động của máy trong trường hợp khẩn cấp. Điều này giúp ngăn chặn nhiễm xạ lan rộng và bảo vệ sức khỏe của nhân viên.

IV. Quy Trình Lắp Ráp Điều Chỉnh Kiểm Tra Máy Cấp Thuốc

Sau khi thiết kế, việc lắp ráp, điều chỉnh và kiểm tra máy cấp thuốc là vô cùng quan trọng. Quy trình này cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn và đảm bảo máy hoạt động chính xác, tin cậy. Việc kiểm tra phóng xạ xung quanh máy sau khi lắp ráp là bắt buộc để đảm bảo không có rò rỉ phóng xạ. Việc đào tạo nhân viên về an toàn lao động trong y tếquy trình cấp thuốc phóng xạ là cần thiết để vận hành máy một cách an toàn và hiệu quả.

4.1. Hướng Dẫn Chi Tiết Lắp Ráp Điều Chỉnh Hệ Thống Cơ Điện Tử

Quy trình lắp ráp cần được thực hiện theo hướng dẫn chi tiết, đảm bảo các bộ phận cơ khí và điện tử được kết nối chính xác. Việc điều chỉnh các thông số hoạt động của máy, như tốc độ cấp thuốc và liều lượng, cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính chính xác. Việc sử dụng các dụng cụ và thiết bị chuyên dụng là cần thiết để đảm bảo chất lượng lắp ráp.

4.2. Quy Trình Kiểm Tra Phóng Xạ Sau Khi Lắp Ráp Hoàn Chỉnh

Sau khi lắp ráp hoàn chỉnh, cần tiến hành kiểm tra phóng xạ xung quanh máy để đảm bảo không có rò rỉ phóng xạ. Việc sử dụng các thiết bị đo phóng xạ chuyên dụng là cần thiết để xác định mức độ phóng xạ và so sánh với các tiêu chuẩn an toàn. Nếu phát hiện rò rỉ phóng xạ, cần khắc phục ngay lập tức trước khi đưa máy vào sử dụng.

4.3. Đào Tạo Vận Hành Tuân Thủ An Toàn Lao Động Trong Y Tế

Nhân viên y tế cần được đào tạo bài bản về cách vận hành máy cấp thuốc, các biện pháp an toàn lao động trong y tếquy trình cấp thuốc phóng xạ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro nhiễm xạ và đảm bảo sức khỏe cho nhân viên.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Ứng Dụng Máy Cấp Thuốc Tránh Nhiễm Xạ

Việc đánh giá hiệu quả của máy cấp thuốc tự động cần được thực hiện một cách khách quan và toàn diện. Điều này bao gồm việc đo lường mức độ giảm nhiễm xạ cho nhân viên y tế, đánh giá tính chính xác và tin cậy của máy, và thu thập phản hồi từ người sử dụng. Ứng dụng robot trong bệnh viện không chỉ giới hạn ở việc cấp thuốc mà còn có thể mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác. Tự động hóa quy trình y tế giúp nâng cao hiệu quả, giảm thiểu sai sót và cải thiện chất lượng dịch vụ.

5.1. Đo Lường Mức Độ Giảm Nhiễm Xạ Cho Nhân Viên Y Tế

Việc đo lường mức độ giảm nhiễm xạ cho nhân viên y tế khi sử dụng máy cấp thuốc là cách tốt nhất để đánh giá hiệu quả của máy cấp thuốc tự động. So sánh mức độ tiếp xúc với tia xạ của nhân viên trước và sau khi sử dụng máy giúp xác định mức độ bảo vệ mà máy mang lại.

5.2. Đánh Giá Tính Chính Xác Tin Cậy Của Máy Cấp Thuốc

Tính chính xác và tin cậy là những yếu tố quan trọng để đảm bảo máy cấp thuốc hoạt động hiệu quả và an toàn. Việc đánh giá tính chính xác bao gồm việc kiểm tra liều lượng thuốc được cấp ra có đúng với yêu cầu hay không. Đánh giá tính tin cậy bao gồm việc theo dõi thời gian hoạt động liên tục của máy và tần suất xảy ra sự cố.

5.3. Ứng Dụng Thực Tế Phản Hồi Từ Người Sử Dụng

Phản hồi từ người sử dụng, tức là các nhân viên y tế trực tiếp vận hành máy cấp thuốc, là vô cùng quý giá. Những ý kiến này giúp cải thiện thiết kế và chức năng của máy, làm cho nó trở nên thân thiện và dễ sử dụng hơn. Ứng dụng robot trong bệnh viện này cần được đánh giá một cách khách quan để đảm bảo mang lại lợi ích thực sự cho người sử dụng.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Máy Cấp Thuốc Tự Động Tương Lai

Luận văn đã trình bày quá trình thiết kế máy cấp thuốc tự động nhằm giảm thiểu nhiễm xạ cho nhân viên y tế. Máy đã chứng minh được khả năng bảo vệ nhân viên, hoạt động tin cậy và có tính ứng dụng cao. Trong tương lai, có thể tiếp tục nghiên cứu để cải thiện thiết kế, nâng cao hiệu suất và tích hợp thêm các chức năng mới. Việc phát triển công nghệ cấp thuốc từ xa sẽ đóng góp vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu Đóng Góp Của Luận Văn

Luận văn đã đạt được mục tiêu đề ra là thiết kế một máy cấp thuốc tự động an toàn và hiệu quả. Thiết bị này có tiềm năng lớn để thay thế phương pháp cấp thuốc thủ công, giảm thiểu rủi ro nhiễm xạ cho nhân viên y tế và cải thiện an toàn lao động trong y tế.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Tiếp Theo Cho Máy Cấp Thuốc

Trong tương lai, có thể tập trung vào việc nghiên cứu các vật liệu che chắn phóng xạ mới, phát triển hệ thống điều khiển thông minh hơn và tích hợp các chức năng như nhận diện bệnh nhân và tự động ghi chép dữ liệu. Việc phát triển robot cấp thuốc trong bệnh viện cần được tiếp tục để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành y tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I : TÁC DỤNG SINH LÍ CỦA CHẤT PHÓNG XẠ Chất phóng xạ là chất có chứa các nguyên tố phóng xạ. Các nguyễn tổ này luôn tự phân rã để tạo thành các nguyên tế mới đồng thời phát ra các tia phống xạ. Các tia này có ảnh hưởng lớn đến cơ thể sống mà nó chiếu vào. Việc nghiên cứu ảnh hưởng này là rất cần thiết khi thiết kế máy làm việc với chất phóng xạ.

tĩnh toán độ an toàn về phống xạ cho người và chơ môi trường.1 CÁC LOẠI TIA PHÓNG XẠ : Các loại tia phóng xa bao gém: ‘Tia an pha, tia bé ta, tia gam ma, tia no to rén. Cụ thể về các tia này như sau: 1.1 Tia an pha a: ‘Tia œ gồm các hạt œ bay với tốc độ từ 10.000 kmjs, Hat o chính là hại nhân cha nguyên tử Hê lí. Nó có khối lượng là 4 đơn vị khối lượng nguyên tử (đvklnt ) và có điện tích dương với trị số bằng hai lần trị số điện tích của điện tứ. Tuy chất phóng xạ mà bức xạ œ của chúng có năng lượng khác nhau, thường từ 3 MeV đến 11 MeV.

Ví dự : Năng lượng hạt œ của đồng vị phống xạ Pu®® là 5,1 MeV, của U?” là 4,8 MeV, của U* là 45 MeV, của Ú”% là 4,18 MeV, Với năng lượng đó thì tốc độ của hạt œ khi vừa thoát khỏi hạt nhân sé được tính tương đối chính xác bằng công thức Vœ=0,7 10, J#z (m#) Trong dó Bo tính bằng MeV, Sử dụng công thức này ta cổ thể tính được: Với năng lượng 3MeV thì vận tốc là 1,2.10' km/s, với năng lượng 5MeV thì vận Những cập ion do hại œ tạo ra gọi là những cäp ion sơ cấp Các ion sơ cấp lại ion hoá các nguyên tử của môi trường tạo ra các cặp ion thứ cấp. Số ion thứ cấp lớn hơn số ion sơ cấp rất nhiều. Quãng đường mà hạt & đi được trong môi trường cho tới khi nó mất hoàn toần năng lượng thì dược gợi là Lẩm của hạt œ trong môi trường đó. Người ta dùng khái niệm mật độ iên hoá để biểu thị khả năng lôn hoá của các bức xạ trên tắm của chúng.

Mật độ iôn hoá được tính bằng số cặp lớn sinh ra trên một đơn vị độ đài của tầm. Mật độ iôn hoá do hạt œ gây ra là rất lớn. Với hạt œ có năng lượng 8,3 MeV, có tầm trong không khí là 7,8 em, tạo được 237100 cặp lồn sơ cấp. Mật độ lôn hoá trung bình là: 237100: 7,8 z 30.

Do iôn hoá môi trường rất mạnh nên tầm của hạt œ thường rất nhỏ. ý dụ : Với Bœ =5MeV tũ tầm của hạt œ trong không khí là 3,5 cm, trong mô của cơ thể là 47m. Như vậy bạt œ chỉ ảnh hưởng đến lớp mồng bên ngoài. Sau đây là tầm của hạt œ trong một số chất.1 L] Tâm của hạt œ trong một số chất { ¿ m) Lice Không | Nước, Gỗ Đất Nhôm Sat (MeV) | khi(cm) | mé cha cơ thể 2 1,05 14,3 16,0 94 6.4 Bức xạ y của phần lớn các dồng vị phóng xạ cố năng lượng khoảng 0,1 — 7 MeYV.

Người ta chia bức xạ y thành hai loại: Bức xạ y cứng có năng lượng lớn hơn † MeV, bức xạ mềm có nàng lượng nhỏ hen hode bing | MeV. Quan hệ giữa nàng lượng bức xạ y và bước sóng của chúng thể hiện qua công thức sau: % _ 121072 an) Ey Hy là năng lượng của phô tôn ÿ, tính bằng MeV, "Tân số của phô tôn + là: ved (Hz } V6i ning lugng Ey = 0,1 MeV ta c6 A= 124.10" Hz Với năng lượng By = 7MeVilacé 2=1,77.2 - TƯƠNG TÁC CUA TIA PHONG XA VOI VAT CHAT : Các bức xạ phóng xạ (tia phóng xa) tương tác với tất cả mọi vật chất có trên đường đi của chúng. quá trình tương tác có thể xảy ra ở lớp vỏ điện tử hay trực tiếp với hạt nhân tuỳ theo bản chất của bức xạ và vật chất bị tác dụng. Các hạt mang điện như ', |}, prôtôn p, hạt œ thì phần lớn tương tác với lớp: vỏ điện tử của nguyên tử, ít khi tương tác với hạt nhân.

Có điều đó là do có sự tương tác Culông rất mạnh giữa lớp vỗ điện tử với hạt mang điện, kết quả là hạt mang điện bị lệch hướng chuyển động, mất năng lượng rất nhanh và không còn đủ khả năng đi tới hạt nhân. Do đó để tương tác được với hạt nhân thì các bức xạ mang điện cẩn có nàng lượng rất lớn Bức xạ X, y khi có năng lượng nhỏ cũng tương tác với lớp vỏ điện tử. Khi c6 năng lượng lớn thì đễ dàng tương tác với hạt nhân. Như vậy tầm của hạt œ rất nhỏ, chỉ cẩn muội lờ giấy mỏng, quần áo bình thường cũng đủ ngăn hết hạt œ .2 Tương tác của tỉa B : ức xạ tương tác với vật chất dưới ba hình thức : - Kích thích ngu yên lử - lon hoá nguyên tử - Phát bức xạ hãm Hiện tượng kích thích và ion hoá nguyên tử thường xây ra khi các hạt B cố năng lượng nhỏ.

Với năng lượng lớn thì cách tương tắc chủ yếu của bức xạ B với môi trường là phát sinh ra bức xạ hãm (1a rơn ghen); tia ren ghen bite xạ Ta có thể cố năng lượng xấp xỉ bằng năng lượng [. Có thể nói: Năng lượng bức xạ Ð mất đi đo ion hoá môi trường thì nhỏ hơn rất nhiều so với năng lượng mất đi do làm phát bức xạ hãm. Mật độ trung bình ion hoá của bức xạ nhỏ Hơn rất nhiều so với bức xạ œ. Vi du: Hat œ có năng lượng 3 MeV gây ra mật độ ion hoá trung bình là 50.000 cặp ion /em không khí.

Hạt B c6 nâng lượng 3 MeV chỉ tạo ra được mật độ 50 cặp ion /em không khí. Do khả năng ion hoá nhẻ như vậy nên tầm của bức xạ [) lớn hơn tầm của bức xạ œ rất nhiều, khoảng 1000 lần. Su đây là bảng tầm của bức xạ [Ì trong một số chất ( Bảng 1.2 ) 'Tầm của hạt Ð tỉ lệ nghịch với khối lượng riêng của môi trường nó truyền qua Vi du : Véi bite xa [} cổ năng lượng 0,9 MeV khi truyền qua chì ( khối lượng riêng 11,3 g/crm° ) thì tắm của nó là : R=13.4 (mm) Như vậy tầm của hạt œ rất nhỏ, chỉ cẩn muội lờ giấy mỏng, quần áo bình thường cũng đủ ngăn hết hạt œ .2 Tương tác của tỉa B : ức xạ tương tác với vật chất dưới ba hình thức : - Kích thích ngu yên lử - lon hoá nguyên tử - Phát bức xạ hãm Hiện tượng kích thích và ion hoá nguyên tử thường xây ra khi các hạt B cố năng lượng nhỏ. Với năng lượng lớn thì cách tương tắc chủ yếu của bức xạ B với môi trường là phát sinh ra bức xạ hãm (1a rơn ghen); tia ren ghen bite xạ Ta có thể cố năng lượng xấp xỉ bằng năng lượng [.

Có thể nói: Năng lượng bức xạ Ð mất đi đo ion hoá môi trường thì nhỏ hơn rất nhiều so với năng lượng mất đi do làm phát bức xạ hãm. Mật độ trung bình ion hoá của bức xạ nhỏ Hơn rất nhiều so với bức xạ œ. Vi du: Hat œ có năng lượng 3 MeV gây ra mật độ ion hoá trung bình là 50.000 cặp ion /em không khí. Hạt B c6 nâng lượng 3 MeV chỉ tạo ra được mật độ 50 cặp ion /em không khí.

Do khả năng ion hoá nhẻ như vậy nên tầm của bức xạ [) lớn hơn tầm của bức xạ œ rất nhiều, khoảng 1000 lần. Su đây là bảng tầm của bức xạ [Ì trong một số chất ( Bảng 1.2 ) 'Tầm của hạt Ð tỉ lệ nghịch với khối lượng riêng của môi trường nó truyền qua Vi du : Véi bite xa [} cổ năng lượng 0,9 MeV khi truyền qua chì ( khối lượng riêng 11,3 g/crm° ) thì tắm của nó là : R=13.4 (mm) Bức xạ y của phần lớn các dồng vị phóng xạ cố năng lượng khoảng 0,1 — 7 MeYV. Người ta chia bức xạ y thành hai loại: Bức xạ y cứng có năng lượng lớn hơn † MeV, bức xạ mềm có nàng lượng nhỏ hen hode bing | MeV. Quan hệ giữa nàng lượng bức xạ y và bước sóng của chúng thể hiện qua công thức sau: % _ 121072 an) Ey Hy là năng lượng của phô tôn ÿ, tính bằng MeV, "Tân số của phô tôn + là: ved (Hz } V6i ning lugng Ey = 0,1 MeV ta c6 A= 124.10" Hz Với năng lượng By = 7MeVilacé 2=1,77.2 - TƯƠNG TÁC CUA TIA PHONG XA VOI VAT CHAT : Các bức xạ phóng xạ (tia phóng xa) tương tác với tất cả mọi vật chất có trên đường đi của chúng.

quá trình tương tác có thể xảy ra ở lớp vỏ điện tử hay trực tiếp với hạt nhân tuỳ theo bản chất của bức xạ và vật chất bị tác dụng. Các hạt mang điện như ', |}, prôtôn p, hạt œ thì phần lớn tương tác với lớp: vỏ điện tử của nguyên tử, ít khi tương tác với hạt nhân. Có điều đó là do có sự tương tác Culông rất mạnh giữa lớp vỗ điện tử với hạt mang điện, kết quả là hạt mang điện bị lệch hướng chuyển động, mất năng lượng rất nhanh và không còn đủ khả năng đi tới hạt nhân. Do đó để tương tác được với hạt nhân thì các bức xạ mang điện cẩn có nàng lượng rất lớn Bức xạ X, y khi có năng lượng nhỏ cũng tương tác với lớp vỏ điện tử.

Khi c6 năng lượng lớn thì đễ dàng tương tác với hạt nhân.10'km/s, với năng lượng I1 MeV thi van tốc là 2,3. Đối với các hạt mang điện thì dây cũng không phải là tốc độ lớn.2- Tỉa bê ta B: Tia bé ta bao gồm fit va f°. Tia Bt 1a chim hat péditrén cdn tia [F 1a chùm hạt dién tt ( electron), Hai loại hạt này có khối lượng đều bằng nhau ( 9,1.10?'kg ), điện tích bằng nhau ( 1.10? Cu lông ) và ngược dấu. Tại thời điểm được tạo thành, bức xạ B có năng lượng từ 0,02 - 12,43 MeV tuỳ theo từng đồng vị phống xạ nhưng phân lớn năng lượng bức xa 6 khoảng 0,5 — 2 MeV.

Phổ năng lượng [ là phổ liên tục. Vận tốc bức xạ [Ì có thể tính theo công thức: (km/s) € — vận tốc ánh sáng trong chân không.000 km/s Hạ - năng lượng [3 tính bing MeV. Ví du : Năng lượng B của đồng vị Co 1A 0,313 MeV; vận tốc tính theo công thie tren 1a 232. Déng vj Sx phat ma bite xa có năng lượng cực đại là 1,5 MeV, có vận tốc la 291.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ