Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng

Nghiên cứu thanh toán quốc tế qua tín dụng chứng từ tại VietinBank chi nhánh Nam Thăng Long. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Trường Đại học Thương Mại

Tác giả

Nguyễn Vân Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2018

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hoạt động thương mại quốc tế ngày càng phát triển, đòi hỏi các phương thức thanh toán an toàn và hiệu quả. Thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ, hay còn gọi là thanh toán L/C, đã trở thành một công cụ không thể thiếu, đảm bảo quyền lợi cho cả nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu. Phương thức này được xây dựng dựa trên sự cam kết của ngân hàng, thay vì chỉ dựa vào uy tín của các đối tác thương mại. Theo luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Vân Anh, phương thức tín dụng chứng từ (TDCT) là một sự cam kết thanh toán có điều kiện bằng văn bản của một ngân hàng (ngân hàng phát hành) theo yêu cầu của khách hàng. Ngân hàng sẽ thanh toán cho người thụ hưởng khi họ xuất trình một bộ chứng từ thanh toán quốc tế hoàn toàn phù hợp với các điều khoản và điều kiện quy định trong thư tín dụng (L/C). Đặc điểm cốt lõi của phương thức này là các ngân hàng chỉ giao dịch dựa trên chứng từ, không liên quan đến hàng hóa hay dịch vụ thực tế. Điều này được quy định rõ trong Quy tắc và Thực hành Thống nhất về Tín dụng chứng từ (UCP 600) của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC). Việc áp dụng UCP 600 đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý quốc tế, giúp giảm thiểu tranh chấp và thống nhất hóa nghiệp vụ thanh toán quốc tế trên toàn cầu, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tài trợ thương mại và các hoạt động thanh toán xuất nhập khẩu.

1.1. Khái niệm và vai trò của thư tín dụng L C trong giao dịch

Thư tín dụng (L/C – Letter of Credit) là một văn bản pháp lý do ngân hàng phát hành theo yêu cầu của người nhập khẩu, cam kết sẽ thanh toán một khoản tiền nhất định cho người xuất khẩu khi người này xuất trình bộ chứng từ hợp lệ. Về bản chất, L/C là một giao dịch độc lập với hợp đồng mua bán. Điều 4 của UCP 600 nêu rõ: “Tín dụng là một giao dịch riêng biệt với hợp đồng mua bán... Các ngân hàng không liên quan đến hoặc bị ràng buộc bởi các hợp đồng như thế”. Vai trò của ngân hàng trong thanh toán L/C là trung tâm, không chỉ là trung gian thu hộ, trả hộ mà còn là người bảo lãnh thanh toán. Đối với nhà xuất khẩu, L/C đảm bảo họ sẽ nhận được tiền nếu giao hàng và xuất trình chứng từ đúng quy định. Đối với nhà nhập khẩu, L/C đảm bảo họ chỉ phải trả tiền khi nhận được bộ chứng từ xác nhận hàng hóa đã được giao. Do đó, tín dụng chứng từ giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tin tưởng giữa các bên trong thanh toán quốc tế.

1.2. Các quy tắc quốc tế điều chỉnh thanh toán L C UCP 600

Quy tắc và Thực hành Thống nhất về Tín dụng Chứng từ, phiên bản hiện hành là UCP 600, do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, là văn bản pháp lý quan trọng nhất điều chỉnh các giao dịch L/C. Mặc dù không phải là luật bắt buộc, UCP 600 được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới khi một L/C có dẫn chiếu đến nó. Văn bản này cung cấp một bộ quy tắc toàn diện, chuẩn hóa các nghiệp vụ thanh toán quốc tế liên quan đến L/C, từ việc phát hành, thông báo, kiểm tra chứng từ đến thanh toán. Bên cạnh UCP 600, các văn bản khác như ISBP (Thực hành Ngân hàng Tiêu chuẩn Quốc tế) giúp diễn giải và làm rõ cách áp dụng UCP trong việc kiểm tra chứng từ L/C. Ngoài ra, Incoterms cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nghĩa vụ giao hàng và chuyển giao rủi ro, ảnh hưởng trực tiếp đến nội dung các chứng từ cần xuất trình theo L/C.

1.3. Ưu và nhược điểm chính của phương thức tín dụng chứng từ

Phương thức tín dụng chứng từ mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Đối với người bán, nó đảm bảo việc thanh toán không phụ thuộc vào thiện chí của người mua. Đối với người mua, nó đảm bảo hàng hóa được giao đúng như các điều khoản quy định trong L/C trước khi thanh toán. Các ngân hàng tham gia cũng thu được phí dịch vụ và mở rộng quan hệ quốc tế. Tuy nhiên, phương thức này cũng có nhược điểm. Quy trình phức tạp, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối của bộ chứng từ thanh toán quốc tế, dẫn đến chi phí cao hơn các phương thức khác. Nhà nhập khẩu đối mặt với rủi ro nhận phải hàng hóa không đúng chất lượng dù chứng từ hợp lệ (gian lận thương mại). Nhà xuất khẩu có thể bị từ chối thanh toán chỉ vì những sai sót nhỏ trên chứng từ. Ngân hàng phát hành cũng chịu rủi ro tín dụng nếu nhà nhập khẩu không có khả năng hoàn trả tiền.

II. Phân tích rủi ro trong thanh toán tín dụng chứng từ tại NHTM

Mặc dù là phương thức thanh toán an toàn, tín dụng chứng từ vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro cho tất cả các bên tham gia. Việc nhận diện và quản lý rủi ro trong thanh toán tín dụng chứng từ là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp thanh toán xuất nhập khẩu và các ngân hàng thương mại. Rủi ro có thể phát sinh từ nhiều khâu: sự thiếu hiểu biết về UCP 600, bộ chứng từ có sai sót, gian lận thương mại, hoặc năng lực tài chính của các bên. Đối với NHTMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank), việc phân tích và đánh giá các rủi ro này là cơ sở để xây dựng một quy trình thanh toán L/C chặt chẽ và an toàn. Luận văn của Nguyễn Vân Anh chỉ ra rằng, ngay cả tại một chi nhánh có kinh nghiệm như Nam Thăng Long, các tồn tại vẫn xuất hiện, chủ yếu liên quan đến chất lượng chứng từ và sự phối hợp giữa các bên. Việc am hiểu thực trạng thanh toán quốc tế tại Việt Nam và các thông lệ quốc tế sẽ giúp các ngân hàng và doanh nghiệp chủ động phòng ngừa, giảm thiểu thiệt hại, nâng cao hiệu quả hoạt động tài trợ thương mại.

2.1. Rủi ro đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu khi thanh toán L C

Đối với nhà nhập khẩu, rủi ro lớn nhất là nhận phải hàng hóa không đúng chất lượng, số lượng, hoặc thậm chí không nhận được hàng dù bộ chứng từ thanh toán quốc tế hoàn hảo về mặt hình thức. Điều này xảy ra khi nhà xuất khẩu cố tình gian lận. Ngược lại, nhà xuất khẩu đối mặt với nguy cơ bị từ chối thanh toán nếu bộ chứng từ có sai sót (discrepancy), dù là lỗi nhỏ nhất. Việc sửa chữa chứng từ tốn kém thời gian và chi phí, có thể dẫn đến việc giao hàng bị chậm trễ và vi phạm hợp đồng. Hơn nữa, nếu thư tín dụng không được xác nhận và ngân hàng phát hành mất khả năng thanh toán, nhà xuất khẩu sẽ mất trắng số tiền hàng. Đây là những rủi ro trong thanh toán tín dụng chứng từ mà doanh nghiệp cần lường trước.

2.2. Vai trò của ngân hàng trong việc kiểm tra chứng từ L C

Ngân hàng đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu rủi ro, đặc biệt là trong khâu kiểm tra chứng từ L/C. Theo UCP 600, ngân hàng có một khoảng thời gian hợp lý (tối đa 5 ngày làm việc) để kiểm tra và xác định tính hợp lệ của bộ chứng từ. Vai trò của ngân hàng trong thanh toán L/C là phải đảm bảo mọi chứng từ xuất trình đều tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản của L/C. Nếu ngân hàng thanh toán cho một bộ chứng từ có sai sót mà không được nhà nhập khẩu chấp thuận, ngân hàng đó sẽ phải tự chịu rủi ro không được hoàn trả tiền. Ngược lại, nếu ngân hàng từ chối một bộ chứng từ hợp lệ một cách sai lầm, họ có thể phải đối mặt với kiện tụng từ người thụ hưởng. Do đó, trình độ chuyên môn của thanh toán viên là yếu tố quyết định sự an toàn của giao dịch.

2.3. Nguyên nhân tồn tại trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế

Luận văn chỉ ra một số nguyên nhân chính dẫn đến các tồn tại trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế tại Chi nhánh Nam Thăng Long. Thứ nhất, trình độ chuyên môn và kinh nghiệm của một bộ phận cán bộ thanh toán còn hạn chế, dẫn đến sai sót trong quá trình tư vấn cho khách hàng và kiểm tra chứng từ. Thứ hai, bản thân khách hàng (doanh nghiệp) chưa nắm vững các quy định của UCP 600Incoterms, dẫn đến việc lập chứng từ sai hoặc không đầy đủ. Thứ ba, sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác khiến việc duy trì và thu hút khách hàng trở nên khó khăn. Cuối cùng, một số quy trình nội bộ còn chưa được tối ưu hóa, gây chậm trễ trong xử lý giao dịch. Những nguyên nhân này phản ánh thực trạng thanh toán quốc tế tại Việt Nam nói chung.

III. Quy trình thanh toán L C tại Vietinbank Nam Thăng Long

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, quy trình thanh toán L/C tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh Nam Thăng Long được xây dựng một cách bài bản, tuân thủ chặt chẽ các quy định của Vietinbank và thông lệ quốc tế. Quy trình này bao gồm các bước rõ ràng cho cả L/C nhập khẩu và L/C xuất khẩu, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phát hành, kiểm tra chứng từ cho đến khi thanh toán và tất toán giao dịch. Mục tiêu của quy trình là tối ưu hóa thời gian xử lý, giảm thiểu sai sót và phòng ngừa rủi ro cho cả ngân hàng và khách hàng. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, mỗi bước đều yêu cầu sự cẩn trọng và chuyên môn cao từ các thanh toán viên. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình không chỉ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ tài trợ thương mại mà còn củng cố uy tín của chi nhánh trên thị trường. Các hoạt động thanh toán xuất nhập khẩu tại đây đều được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật.

3.1. Hướng dẫn nghiệp vụ thanh toán L C nhập khẩu chi tiết

Quy trình L/C nhập khẩu tại Vietinbank Nam Thăng Long bắt đầu khi khách hàng nộp đơn xin mở thư tín dụng. Cán bộ ngân hàng sẽ thẩm định hồ sơ pháp lý, hồ sơ ngoại thương và khả năng tài chính của khách hàng. Sau khi hồ sơ được duyệt và khách hàng thực hiện ký quỹ theo quy định, ngân hàng sẽ phát hành L/C qua hệ thống SWIFT đến ngân hàng thông báo ở nước ngoài. Khi nhận được bộ chứng từ thanh toán quốc tế từ ngân hàng nước ngoài, chi nhánh tiến hành kiểm tra chứng từ L/C trong vòng 5 ngày làm việc. Nếu chứng từ hợp lệ, ngân hàng thông báo cho khách hàng và tiến hành thanh toán. Nếu có sai sót, ngân hàng sẽ thông báo cho khách hàng để quyết định chấp nhận hay từ chối thanh toán. Toàn bộ quy trình được thực hiện nhằm đảm bảo quyền lợi cho nhà nhập khẩu.

3.2. Các bước thực hiện thanh toán L C xuất khẩu tại Vietinbank

Đối với L/C xuất khẩu, quy trình bắt đầu khi Vietinbank Nam Thăng Long nhận được L/C từ ngân hàng nước ngoài và thực hiện thông báo cho nhà xuất khẩu (người thụ hưởng). Sau khi giao hàng, nhà xuất khẩu lập bộ chứng từ theo yêu cầu của L/C và xuất trình tại chi nhánh. Cán bộ thanh toán sẽ kiểm tra kỹ lưỡng sự phù hợp của chứng từ. Nếu chứng từ hợp lệ, ngân hàng sẽ gửi đi đòi tiền ngân hàng phát hành. Chi nhánh có thể thực hiện chiết khấu (ứng trước tiền hàng) cho nhà xuất khẩu nếu khách hàng có nhu cầu và đáp ứng đủ điều kiện. Quy trình này giúp nhà xuất khẩu nhanh chóng thu hồi vốn và giảm thiểu rủi ro không được thanh toán từ phía nhà nhập khẩu. Đây là một nghiệp vụ quan trọng trong hoạt động tài trợ thương mại của ngân hàng.

IV. Thực trạng thanh toán L C tại Vietinbank chi nhánh Nam Thăng Long

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Vân Anh đã phân tích sâu về thực trạng thanh toán quốc tế tại Việt Nam thông qua trường hợp cụ thể tại Vietinbank chi nhánh Nam Thăng Long giai đoạn 2015-2017. Kết quả cho thấy hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ tại chi nhánh đã đạt được những thành tựu đáng kể, góp phần vào sự tăng trưởng chung của ngân hàng. Doanh số và số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ thanh toán L/C có xu hướng tăng, khẳng định uy tín và năng lực của chi nhánh. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công, hoạt động này vẫn còn một số tồn tại và hạn chế cần khắc phục. Việc đánh giá khách quan thực trạng, từ kết quả kinh doanh đến chất lượng dịch vụ và phản hồi của khách hàng, là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình L/C, giúp chi nhánh nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng cao của các doanh nghiệp thanh toán xuất nhập khẩu.

4.1. Phân tích kết quả hoạt động thanh toán XNK giai đoạn 2015 2017

Dựa trên số liệu từ luận văn, giai đoạn 2015-2017, hoạt động thanh toán xuất nhập khẩu bằng L/C tại Vietinbank Nam Thăng Long có sự tăng trưởng ổn định. Bảng 2.3 và 2.4 cho thấy cả số lượng khách hàng và giá trị thanh toán L/C xuất-nhập khẩu đều tăng qua các năm. Điều này chứng tỏ chi nhánh đã thành công trong việc thu hút và giữ chân khách hàng. Doanh thu từ phí dịch vụ tín dụng chứng từ cũng đóng góp một phần quan trọng vào tổng lợi nhuận của chi nhánh. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy sự mất cân đối giữa thanh toán xuất khẩu và nhập khẩu, trong đó các giao dịch L/C nhập khẩu chiếm tỷ trọng lớn hơn đáng kể. Đây là một thách thức cần được giải quyết để phát triển hoạt động một cách bền vững.

4.2. Thành tựu và hạn chế trong quy trình thanh toán tín dụng chứng từ

Về thành tựu, chi nhánh đã xây dựng được một quy trình thanh toán L/C tương đối chuẩn hóa, đội ngũ cán bộ có kinh nghiệm và mạng lưới ngân hàng đại lý rộng khắp. Chi nhánh cũng đã áp dụng công nghệ hiện đại vào giao dịch, giúp rút ngắn thời gian xử lý. Tuy nhiên, hạn chế vẫn còn tồn tại. Luận văn chỉ ra rằng tỷ lệ bộ chứng từ có sai sót vẫn còn ở mức cần cải thiện, gây chậm trễ trong thanh toán. Công tác tư vấn cho khách hàng đôi khi chưa thực sự sâu sát, dẫn đến việc khách hàng lập chứng từ chưa chuẩn. Ngoài ra, so với tiềm năng trên địa bàn, số lượng khách hàng tham gia thanh toán quốc tế qua chi nhánh vẫn còn khiêm tốn. Đây là những điểm yếu cần có giải pháp hoàn thiện quy trình L/C.

4.3. Đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ thanh toán L C

Khảo sát đánh giá của khách hàng (Bảng 2.6 trong luận văn) cho thấy phần lớn khách hàng hài lòng với chất lượng dịch vụ thanh toán L/C tại Vietinbank Nam Thăng Long, đặc biệt là về thái độ phục vụ và sự an toàn trong giao dịch. Tuy nhiên, một số ý kiến cho rằng thời gian xử lý đôi khi còn chậm và biểu phí dịch vụ chưa thực sự cạnh tranh so với các ngân hàng khác (Bảng 2.5 so sánh phí với Vietcombank). Số vụ khiếu nại (Bảng 2.7) tuy không nhiều nhưng chủ yếu liên quan đến các sai sót trên chứng từ. Những phản hồi này là thông tin quý giá giúp ngân hàng nhận diện điểm yếu và cải thiện chất lượng dịch vụ, nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

V. Giải pháp hoàn thiện quy trình thanh toán L C tại Vietinbank

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện quy trình L/C mang tính thực tiễn cao cho Vietinbank chi nhánh Nam Thăng Long. Các giải pháp này tập trung vào năm nhóm vấn đề chính: nâng cao chất lượng dịch vụ, xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, tăng cường đào tạo nghiệp vụ cho thanh toán viên, hiện đại hóa công nghệ và chủ động phòng ngừa rủi ro. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp chi nhánh tối ưu hóa quy trình thanh toán L/C hiện tại mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong lĩnh vực tài trợ thương mại. Đây là định hướng chiến lược để chi nhánh tiếp tục phát triển mạnh mẽ mảng nghiệp vụ thanh toán quốc tế, đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế.

5.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ và đào tạo nghiệp vụ thanh toán viên

Chất lượng dịch vụ là yếu tố cốt lõi để giữ chân khách hàng. Giải pháp đề xuất là cần chuẩn hóa quy trình phục vụ, rút ngắn thời gian xử lý giao dịch và xây dựng chính sách phí linh hoạt, cạnh tranh. Đặc biệt, công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ thanh toán viên phải được đặt lên hàng đầu. Cán bộ cần được cập nhật thường xuyên kiến thức về UCP 600, ISBP, Incoterms và các quy định mới trong thanh toán quốc tế. Việc tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm về kiểm tra chứng từ L/C và xử lý các tình huống phức tạp sẽ giúp nâng cao năng lực, giảm thiểu sai sót và tăng cường khả năng tư vấn chuyên sâu cho khách hàng.

5.2. Cách phòng ngừa rủi ro và hiện đại hóa công nghệ thanh toán

Để chủ động phòng ngừa rủi ro trong thanh toán tín dụng chứng từ, chi nhánh cần tăng cường công tác thẩm định khách hàng trước khi cấp hạn mức L/C. Cần xây dựng một hệ thống nhận diện và cảnh báo sớm các dấu hiệu gian lận thương mại. Đồng thời, việc tiếp tục đầu tư, nâng cấp công nghệ ngân hàng là yêu cầu cấp thiết. Áp dụng các phần mềm quản lý và xử lý giao dịch L/C tự động sẽ giúp tăng tốc độ, độ chính xác và bảo mật. Hiện đại hóa công nghệ không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động nội bộ mà còn cải thiện trải nghiệm của khách hàng, giúp Vietinbank bắt kịp xu hướng chung của ngành.

5.3. Xây dựng chiến lược marketing hiệu quả cho dịch vụ tài trợ thương mại

Thay vì chờ khách hàng tìm đến, chi nhánh cần chủ động xây dựng chiến lược marketing và bán hàng hiệu quả. Cần xác định các nhóm khách hàng mục tiêu là các doanh nghiệp thanh toán xuất nhập khẩu tiềm năng trên địa bàn. Các hoạt động marketing có thể bao gồm tổ chức hội thảo giới thiệu dịch vụ, xây dựng các gói sản phẩm tài trợ thương mại trọn gói (L/C, cho vay, bảo lãnh), và áp dụng chính sách ưu đãi cho khách hàng thân thiết. Việc quảng bá hình ảnh và năng lực xử lý nghiệp vụ thanh toán quốc tế của Vietinbank sẽ giúp thu hút thêm nhiều khách hàng mới, góp phần tăng doanh số và thị phần cho chi nhánh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh nam thăng long

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THANH TOÁN QUỐC TẾ THEO PHƯƠNG THỨC TÍN DỤNG CHỨNG TỪ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. KHÁI NIỆM VÀ VAI TRÒ THANH TOÁN QUỐC TẾ THEO PHƯƠNG THỨC TÍN DỤNG CHỨNG TỪ 1. Khái niệm “Phương thức tín dụng chứng từ là một sự cam kết thanh toán có điều kiện bằng văn bản của ngân hàng, trong đó một ngân hàng (ngân hàng mở thư tín dụng) theo yêu cầu của khách hàng (người yêu cầu mở thư tín dụng) sẽ trả tiền cho người hưởng lợi hay chấp nhận, mua hối phiếu do người hưởng lợi phát hành; hoặc cho phép một ngân hàng khác trả tiền, chấp nhận, hay mua hối phiếu đó khi mọi điều kiện đặt ra trong thư tín dụng đều được thực hiện đầy đủ”. [16] Phương thức tín dụng chứng từ có đặc trưng là ngân hàng và các bên liên quan chỉ giao dịch trên cơ sở chứng từ mà không dựa trên hàng hoá hoặc dịch vụ, nghĩa là ngân hàng thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán là hoàn toàn dựa vào việc kiểm tra bộ chứng từ chứ không phải là trực tiếp kiểm tra hiện trạng hàng hoá.

Phương thức tín dụng chứng từ được điều chỉnh bởi “Quy tắc và thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ”, số xuất bản 600 – UCP 600 của phòng thương mại quốc tế ICC. Bản quy tắc này mang tính chất pháp lý tuỳ, hoàn toàn do các chuyên gia thuộc khu vực tư nhân soạn thảo, ra đời nhằm làm giảm sự bất đồng giữa các bên thuộc các quốc gia khác nhau trong thương mại quốc tế. Điều đó có nghĩa là quy tắc này áp dụng cho bất kỳ tín dụng chứng từ nào có nội dung chỉ ra một cách rõ ràng nó phụ thuộc quy tắc này. Trong phương thức tín dụng chứng từ, thư tín dụng (L/C – Letter of credit) được coi là một phương tiện thanh toán, một văn bản pháp lý quan trọng trong phương thức thanh toán tín dụng chứng từ.

Đó là bức thư do một ngân hàng lập ra trên cơ sở yêu cầu của khách hàng là người nhập khẩu, trong đó thể hiện cam kết thanh toán của ngân hàng cho người xuất khẩu nếu họ xuất trình được bộ chứng từ thanh toán phù hợp với các điều khoản và điều kiện của L/C. 8 Thư tín dụng được lập ra trên cơ sở hợp đồng ngoại thương, tuy nhiên khi L/C đã được mở thì nó lại hoàn toàn độc lập với các hợp đồng đó. Đó là vì khi thanh toán, ngân hàng chỉ căn cứ vào các chứng từ được quy định trong L/C chứ không căn cứ vào hợp đồng. Điều 4 của UCP 600 ghi: “Về bản chất, tín dụng là một giao dịch riêng biệt với hợp đồng mua bán hoặc các hợp đồng khác mà có thể là cơ sở của tín dụng.

Các ngân hàng không liên quan đến hoặc bị ràng buộc bởi các hợp đồng như thế, ngay cả khi tín dụng có dẫn chiếu đến các hợp đồng đó”.[13] Phương thức tín dụng chứng từ đảm bảo quyền lợi cho cả bên mua và bên bán vì trong phương thức này, ngân hàng không chỉ là trung gian thu hộ, trả hộ mà còn là chủ thể đứng ra bảo đảm cho bên xuất khẩu nhận được số tiền tương ứng với hàng hoá mà họ cung cấp; đồng thời, bảo đảm cho bên nhập khẩu nhận được hàng hoá tương ứng với số tiền mà họ phải chi trả. Phân loại thư tín dụng Trên thực tế trong thanh toán quốc tế có rất nhiều loại thư tín dụng, tuỳ theo từng điều kiện cụ thể để lựa chọn loại thư tín dụng cho phù hợp. *Phân theo loại hình: - L/C không thể huỷ ngang (irrevocable L/C): là loại L/C sau khi đã được ngân hàng mở thì không thể sửa đổi, bổ sung hay hủy bỏ trong thời hạn hiệu lực của nó nếu chưa có sự thoả thuận của các bên tham gia. Sử dụng thư tín dụng này đảm bảo quyền lợi cho các bên nên được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong thanh toán.

- L/C có thể huỷ ngang (revocable L/C): là loại L/C có thể bị sửa đổi hoặc huỷ bỏ mà không cần thông báo cho người hưởng lợi. Loại này chứa đựng nhiều rủi ro đối với nhà xuất khẩu. Vì vậy mà L/C này hầu như không được sử dụng, nó chỉ được sử dụng trong trường hợp: việc giao hàng giữa công ty mẹ và công ty con, hoặc quan hệ tín dụng giữa hai bên rất tốt. *Phân theo thời gian thanh toán: - L/C trả ngay (L/C payable by Draft at sight): là loại L/C không thể huỷ ngang và phải thanh toán ngay khi hối phiếu được xuất trình.

- L/C trả chậm (L/C available by deffered payment): là loại L/C trong đó ngân 9 hàng phát hành cam kết thanh toán cho người hưởng lợi số tiền của thư tín dụng một số ngày sau khi bộ chứng từ hoàn hảo được xuất trình hoặc sau khi giao hàng. *Phân loại theo phương thức sử dụng: - L/C tuần hoàn (Revolving L/C): là loại L/C không thể huỷ ngang mà sau khi sử dụng xong hoặc sau khi hết hạn hiệu lực L/C thì nó tự động có giá trị như cũ mà không cần mở L/C mới, cho đến khi hoàn tất giá trị hợp đồng. Loại L/C tuần hoàn thường được sử dụng trong trường hợp hai bên có quan hệ mua bán thường xuyên, quen biết có uy tín với nhau, khối lượng hàng hoá chia làm nhiều lần. Nhà nhập khẩu sẽ không bị ứ đọng vốn, tiết kiểm được chi phí và thời gian mở L/C.

Còn nhà xuất khẩu có thể nhanh chóng nhận được tiền hàng sau khi giao hàng. - L/C chuyển nhượng (Transferable letter of credit): là loại L/C không huỷ ngang trong đó cho phép người hưởng lợi (nhà xuất khẩu là người hưởng lợi đầu tiên) yêu cầu ngân hàng thanh toán chuyển nhượng một phần hay toàn bộ giá trị L/C cho một hay nhiều người (người hưởng lợi thứ hai). Mỗi L/C chỉ được chuyển nhưởng một lần và chi phí phát sinh liên quan trong viêc chuyển nhượng do người hưởng lợi đầu tiên trả. L/C chuyển nhượng được sử dụng trong trường hợp mua bán trung gian cung cấp hàng hoá cho nhà nhập khẩu.

Trong nghiệp vụ L/C chuyển nhượng thì người thụ hưởng thứ hai chịu nhiều rủi ro hơn cả. Vì họ chỉ nhận được tiền khi người hưởng lợi thứ nhất được người mua thanh toán. - L/C với điều khoản đỏ (Red clause document credit): là loại L/C trong đó có một điều khoản ghi rõ điều khoản đặc biệt ngân hàng phát hành sẽ chuyển tiền hoặc uỷ quyền cho ngân hàng thông báo (ngân hàng xác nhận, ngân hàng chiết khẩu) để thực hiện ứng trước cho người hưởng một số tiền nhất định trước khi giao hàng, thông thường số tiền ứng trước tính theo phần trăm so với giá trị L/C. - L/C giáp lưng (Back to back L/C): là loại L/C được mở trên cơ sở L/C mà nhà nhập khẩu đã mở cho nhà xuất khẩu hưởng (được gọi là L/C gốc), để thanh toán tiền hàng cho nhà cung cấp, nhà xuất khẩu yêu cầu ngân hàng phục vụ mình mở L/C cho nhà cung cấp hưởng với nội dung gần giống nhau, L/C mở sau này được gọi là L/C giáp lưng.

L/C giáp lưng được áp dụng trong trường hợp là mua bán 10 trung gian, giống như L/C chuyển nhượng. Nhưng khác với L/C chuyển nhượng, L/C gốc và L/C giáp lưng hoàn toàn độc lập với nhau, ngân hàng phát hành L/C giáp lưng hoàn toàn chịu trách nhiệm thanh toán bộ chứng từ hợp lệ của L/C giáp lưng. Vì vậy, người cung cấp hàng hoá (người hưởng lợi L/C giáp lưng) có thể yên tâm về mặt thanh toán. - L/C dự phòng (Standby L/C): là loại L/C được mở nhằm đảm bảo quyền lợi của nhà nhập khẩu trong trường hợp nhà xuất khẩu nhận được L/C, nhưng lại không có khả năng giao hàng.

Ngân hàng mở cam kết với nhà nhập khẩu sẽ được thanh toán lại cho họ trong trường hợp nhà xuất khẩu không hoàn thành nghĩa vụ giao hàng và bồi thường các khoản thiệt hại do mình gây cho nhà nhập khẩu, nếu như nhà nhập khẩu ứng trước tiền hàng, tốn phí chi phí mở L/C …[8] 1. Nội dung của thư tín dụng Khi nhà nhập khẩu và xuất khẩu ký hợp đồng ngoại thương, trong đó quy định sẽ thanh toán theo điều khoản của L/C, sau đó nhà nhập khẩu phải yêu cầu ngân hàng phục vụ mình phát hành một L/C. Những nội dung cơ bản của L/C thường bao gồm những nội dung sau: - Số hiệu L/C: Mỗi L/C đều phải có số hiệu riêng, nhằm thuận lợi cho việc trao đổi thư từ, điện tín, và để thuận lợi trong việc ghi vào những giấy tờ có liên quan. - Địa điểm mở L/C: Là nơi Ngân hàng mở L/C viết cam kết trả tiền cho người xuất khẩu.

Nó có ý nghĩa trong việc lựa chọn luật áp dụng khi xảy ra trạnh chấp trong thanh toán L/C. - Ngày phát hành L/C: Là ngày bắt đầu tính thời hạn hiệu lực của L/C, phát sinh sự cam kết của NHPH với người thụ hưởng và phát sinh trách nhiệm không hủy ngang của nhà NK trong việc hoàn trả cho NHPH thanh toán L/C. - Tên địa chỉ các bên tham gia: Bao gồm các thương nhân, các ngân hàng và các cơ quan tổ chức. Trong đó các thương nhân bao gồm người yêu cầu, người thụ hưởng (hoặc là người thụ hưởng thứ nhất và người thụ hưởng thứ hai nếu là L/C chuyển nhượng).

Các ngân hàng bao gồm : NHPH, NHTB, ngân hàng được chỉ định….Các cơ quan, tổ chức : Là những người cấp các chứng từ liên quan như Bộ 11 Công thương, phòng Thương mại và công nghiệp, Cơ quan hải quan, người chuyên chở, công ty bảo hiểm. - Số tiền, loại tiền, khối lượng và đơn giá của thư tín dụng: Số tiền của L/C vừa được ghi bằng số, vừa được ghi bằng chữ và phải thống nhất với nhau. Nếu số tiền bằng số và bằng chữ khác nhau thì người thụ hưởng phải làm thủ tục tiến hành sửa đổi L/C. Bên cạnh số tiền, trong L/C, đơn vị tiền tệ cũng phải rõ ràng, để tránh nhầm lẫn, khi viết đơn vị tiền tệ nên tham chiếu tiêu chuẩn ISO về ký hiệu tiền tệ.

- Thời hạn hiệu lực, thời hạn trả tiền, thời hạn giao hàng, địa điểm xuất trình ghi trong thư tín dụng: Thời hạn hiệu lực là thời hạn ngân hàng mở L/C cam kết trả tiền cho người xuất khẩu nếu người này xuất trình bộ chứng từ thanh toán trong thời hạn đó. Thời hạn trả tiền chỉ việc trả tiền ngay hay trả tiền sau. Do vậy thời hạn trả tiền có thể nằm trong thời hạn hiệu lực của L/C nếu trả tiền ngay hoặc nằm ngoài thời hạn hiệu lực của L/C nếu trả tiền có kỳ hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ