Luận văn: Giải pháp tạo động lực làm việc tại Công ty TNHH Hải Anh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty tnhh thương mại và dịch vụ hải anh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Trường đại học

Trường Đại học Thương Mại

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tạo động lực làm việc Nền tảng tăng trưởng của doanh nghiệp

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định sự thành bại của một tổ chức. Tạo động lực làm việc không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành một chiến lược cốt lõi để tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo sự phát triển bền vững. Động lực làm việc được định nghĩa là sự khát khao và tự nguyện của người lao động nhằm tăng cường nỗ lực để đạt được mục tiêu chung của tổ chức. Đây là một quá trình tâm lý phức tạp, bị ảnh hưởng bởi cả yếu tố bên trong (nhu cầu cá nhân, giá trị) và bên ngoài (môi trường, chính sách). Một nhân viên có động lực cao sẽ thể hiện sự say mê, nỗ lực và sẵn sàng cống hiến, từ đó trực tiếp nâng cao tăng năng suất lao động. Ngược lại, sự thiếu hụt động lực dẫn đến thái độ thờ ơ, giảm hiệu quả và tăng tỷ lệ nghỉ việc. Do đó, việc xây dựng một chương trình tạo động lực toàn diện, dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc nhu cầu của nhân viên, là nhiệm vụ trọng tâm của công tác quản lý nhân sự hiệu quả. Điều này không chỉ giúp giữ chân nhân tài mà còn xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, nơi mỗi cá nhân đều cảm thấy được trân trọng và có cơ hội phát triển.

1.1. Hiểu đúng về khái niệm động lực và sự hài lòng của nhân viên

Theo tác giả Bùi Anh Tuấn (2011), “Động lực làm việc là những nhân tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất và hiệu quả cao”. Điều này cho thấy động lực không phải là một đặc điểm tính cách cố hữu, mà là một trạng thái tâm lý có thể thay đổi, phụ thuộc vào môi trường và các chính sách của doanh nghiệp. Động lực gắn liền mật thiết với sự hài lòng của nhân viên. Khi một nhân viên cảm thấy hài lòng với công việc, họ có xu hướng gắn bó và nỗ lực nhiều hơn. Sự hài lòng này đến từ việc các nhu cầu cơ bản và nâng cao của họ được đáp ứng, từ vật chất (lương, thưởng) đến tinh thần (sự công nhận, cơ hội học hỏi). Việc không phân biệt rõ giữa động lực và sự hài lòng có thể dẫn đến các chiến lược sai lầm. Doanh nghiệp cần nhận thức rằng, việc đáp ứng các yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) chỉ giúp giảm bớt sự bất mãn, trong khi để thực sự tạo ra động lực, cần tập trung vào các yếu tố thúc đẩy như sự thành đạt và phát triển bản thân.

1.2. Vai trò chiến lược của việc tạo động lực trong quản lý nhân sự

Tạo động lực không chỉ là trách nhiệm của phòng nhân sự mà là một phần không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh tổng thể. Một đội ngũ có động lực cao sẽ chủ động, sáng tạo và linh hoạt hơn trước những thay đổi của thị trường. Điều này giúp doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh vượt trội. Về mặt quản lý, các chương trình tạo động lực hiệu quả giúp giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại do tỷ lệ nghỉ việc thấp. Hơn nữa, nó còn là công cụ mạnh mẽ để xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng, thu hút các ứng viên tài năng. Khi nhân viên cảm thấy được quan tâm, họ sẽ trở thành những "đại sứ" tích cực, lan tỏa hình ảnh tốt đẹp của công ty. Nghiên cứu của Hoàng Quốc Thực (2021) tại công ty Hải Anh cũng chỉ ra rằng việc quan tâm đến đời sống và nhu cầu của người lao động giúp tăng cường gắn kết nhân viên, tạo ra một môi trường làm việc hợp tác và hiệu quả hơn.

II. Thách thức khi thiếu động lực Rào cản lớn trong việc giữ chân nhân tài

Sự thiếu vắng động lực trong môi trường làm việc là một vấn đề âm thầm nhưng có sức tàn phá lớn đối với mọi doanh nghiệp. Nó không chỉ làm giảm sút hiệu quả công việc cá nhân mà còn lan tỏa, tạo ra một không khí làm việc tiêu cực, ảnh hưởng đến tinh thần làm việc nhóm. Khi nhân viên cảm thấy công sức của mình không được ghi nhận, hoặc không nhìn thấy con đường phát triển rõ ràng, họ dần mất đi sự nhiệt huyết ban đầu. Hậu quả trực tiếp là tăng năng suất lao động bị chững lại, các dự án trì trệ và chất lượng sản phẩm/dịch vụ đi xuống. Về lâu dài, đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám, khi những nhân viên giỏi và có năng lực sẽ tìm đến những nơi mang lại cho họ nhiều cơ hội và sự công nhận hơn. Thách thức lớn nhất đối với nhà quản lý là nhận diện sớm các dấu hiệu của sự mất động lực, chẳng hạn như tỷ lệ vắng mặt tăng, thái độ thiếu hợp tác, hay sự giảm sút trong các sáng kiến. Việc không có một hệ thống đánh giá hiệu suất công bằng và minh bạch càng làm trầm trọng thêm vấn đề, khiến nhân viên cảm thấy bất công và mất niềm tin vào tổ chức. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng các giải pháp toàn diện để giữ chân nhân tài.

2.1. Phân tích các nguyên nhân làm suy giảm tinh thần làm việc của nhân viên

Nhiều yếu tố có thể góp phần làm suy giảm động lực của nhân viên. Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất là chính sách lương thưởng không tương xứng với công sức bỏ ra, tạo ra cảm giác bất công. Theo học thuyết công bằng của J. Stacy Adams, nhân viên luôn có xu hướng so sánh tỷ lệ cống hiến/thu nhập của mình với người khác. Bất kỳ sự chênh lệch nào được nhận thấy cũng sẽ gây ra căng thẳng và làm giảm động lực. Bên cạnh đó, một môi trường làm việc độc hại, thiếu sự hỗ trợ từ cấp trên và đồng nghiệp, cũng là một yếu tố tiêu cực. Khi thiếu đi tinh thần làm việc nhóm, cá nhân sẽ cảm thấy cô lập và không muốn cống hiến. Cuối cùng, sự thiếu minh bạch về lộ trình thăng tiến và cơ hội phát triển bản thân khiến nhân viên cảm thấy công việc của mình không có tương lai, dẫn đến tâm lý chán nản và tìm kiếm một bến đỗ mới.

2.2. Hậu quả của việc xem nhẹ phúc lợi nhân viên và văn hóa doanh nghiệp

Việc xem nhẹ phúc lợi nhân viên và không chú trọng xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực sẽ để lại những hậu quả nặng nề. Phúc lợi không chỉ là các khoản trợ cấp, mà còn bao gồm các chính sách về bảo hiểm, ngày nghỉ, và các hoạt động chăm sóc sức khỏe tinh thần. Khi những nhu cầu cơ bản này không được đảm bảo, nhân viên sẽ cảm thấy bất an và không thể toàn tâm toàn ý cho công việc. Một văn hóa doanh nghiệp yếu kém, nơi sự cạnh tranh không lành mạnh và thiếu tôn trọng lẫn nhau diễn ra, sẽ làm giảm stress cho nhân viên trở nên bất khả thi. Môi trường làm việc căng thẳng là nguyên nhân chính gây ra kiệt sức và các vấn đề sức khỏe tâm lý. Kết quả là doanh nghiệp không chỉ mất đi những nhân viên tài năng mà còn phải đối mặt với chi phí y tế và tổn thất năng suất không thể đo đếm được. Điều này cho thấy đầu tư vào phúc lợi và văn hóa là một khoản đầu tư chiến lược cho sự bền vững của doanh nghiệp.

III. Phương pháp tạo động lực tài chính Bí quyết khen thưởng và công nhận

Các công cụ tài chính vẫn là một trong những phương pháp nền tảng và hiệu quả nhất để tạo động lực làm việc. Mặc dù tiền bạc không phải là tất cả, nhưng nó đáp ứng các nhu cầu cơ bản theo Tháp nhu cầu của Maslow, tạo ra cảm giác an toàn và được đền đáp xứng đáng. Một hệ thống đãi ngộ tài chính được thiết kế tốt không chỉ bao gồm lương cơ bản cạnh tranh mà còn phải có các cấu phần linh hoạt, gắn liền với hiệu suất công việc. Điều này đảm bảo tính công bằng và khuyến khích sự nỗ lực vượt trội. Các chính sách khen thưởng và công nhận kịp thời đóng vai trò then chốt. Một khoản thưởng đột xuất cho một sáng kiến xuất sắc, hay việc tăng lương dựa trên kết quả đánh giá hiệu suất định kỳ, đều là những thông điệp mạnh mẽ cho thấy doanh nghiệp trân trọng sự cống hiến của nhân viên. Tuy nhiên, để các biện pháp tài chính phát huy tối đa hiệu quả, chúng cần được xây dựng một cách minh bạch, rõ ràng và công bằng. Doanh nghiệp cần truyền thông rõ về tiêu chí nhận thưởng và cách thức tính toán để tránh gây ra sự đố kỵ hay cảm giác bất mãn trong nội bộ, đảm bảo rằng nỗ lực của mọi người đều được ghi nhận một cách xứng đáng.

3.1. Xây dựng chính sách lương thưởng và phúc lợi nhân viên cạnh tranh

Để xây dựng một chính sách đãi ngộ cạnh tranh, doanh nghiệp cần thường xuyên khảo sát thị trường lao động để đảm bảo mức lương cơ bản không thua kém các đối thủ cùng ngành. Bên cạnh đó, cần thiết lập một hệ thống lương theo hiệu suất (ví dụ: lương 3P - Position, Person, Performance) để trả công xứng đáng cho những cá nhân có đóng góp vượt trội. Các chương trình thưởng đa dạng như thưởng nóng, thưởng dự án, thưởng cuối năm... cần có tiêu chí rõ ràng và được áp dụng công bằng. Ngoài lương và thưởng, hệ thống phúc lợi nhân viên cũng là một yếu tố quan trọng. Các gói phúc lợi hấp dẫn có thể bao gồm bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho nhân viên và gia đình, các chương trình nghỉ mát hàng năm, hỗ trợ chi phí đi lại, ăn trưa... Những chính sách này không chỉ giúp tăng năng suất lao động mà còn thể hiện sự quan tâm thực sự của doanh nghiệp đến đời sống của nhân viên, từ đó củng cố lòng trung thành và gắn kết nhân viên.

3.2. Tầm quan trọng của việc công nhận thành tích một cách kịp thời

Sự công nhận không nhất thiết phải luôn đi kèm với những phần thưởng tài chính lớn. Đôi khi, một lời khen thưởng và công nhận kịp thời từ cấp trên trước toàn thể đội nhóm lại có tác động tâm lý mạnh mẽ hơn. Việc vinh danh "Nhân viên xuất sắc của tháng", gửi một email cảm ơn cá nhân, hay trao một giấy chứng nhận nhỏ cũng đủ để nhân viên cảm thấy nỗ lực của mình được nhìn thấy và trân trọng. Theo học thuyết hai nhân tố của Herzberg, sự thừa nhận thành tích là một "yếu tố thúc đẩy" (motivator) mạnh mẽ, trực tiếp làm tăng sự hài lòng của nhân viên và khơi dậy động lực từ bên trong. Để hệ thống này hoạt động hiệu quả, các nhà quản lý cần được đào tạo để nhận biết và ghi nhận những đóng góp, dù lớn hay nhỏ, một cách thường xuyên và chân thành. Điều này góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, nơi mọi người đều được khuyến khích để làm việc tốt nhất có thể.

IV. Cách xây dựng văn hóa môi trường làm việc lý tưởng để tạo động lực

Bên cạnh các yếu tố tài chính, môi trường làm việc lý tưởng và một văn hóa doanh nghiệp tích cực là hai trụ cột không thể thiếu để tạo động lực làm việc một cách bền vững. Một môi trường làm việc tốt không chỉ sạch sẽ, an toàn về mặt vật chất mà còn phải lành mạnh về mặt tinh thần. Điều này bao gồm việc thúc đẩy các mối quan hệ đồng nghiệp tôn trọng, hợp tác và một phong cách lãnh đạo hỗ trợ, lắng nghe. Khi nhân viên cảm thấy an toàn để chia sẻ ý tưởng, dám chấp nhận rủi ro và nhận được sự giúp đỡ khi cần, họ sẽ trở nên sáng tạo và gắn bó hơn. Văn hóa doanh nghiệp chính là "linh hồn" của tổ chức, thể hiện qua các giá trị cốt lõi, niềm tin và hành vi được chia sẻ. Một nền văn hóa mạnh mẽ, đề cao sự chính trực, học hỏi và phát triển sẽ là kim chỉ nam cho mọi hành động của nhân viên. Nó giúp tạo ra một bản sắc riêng, thu hút những con người phù hợp và là nền tảng vững chắc để giữ chân nhân tài. Việc đầu tư vào các hoạt động xây dựng đội ngũ, tạo cơ hội giao tiếp cởi mở và đảm bảo cân bằng công việc và cuộc sống là những bước đi chiến lược để xây dựng một nơi làm việc mà ai cũng mong muốn thuộc về.

4.1. Thiết lập lộ trình thăng tiến và cơ hội phát triển bản thân rõ ràng

Nhân viên, đặc biệt là thế hệ trẻ, luôn khao khát được học hỏi và phát triển. Việc cung cấp một lộ trình thăng tiến minh bạch và các cơ hội phát triển bản thân là một trong những cách tạo động lực phi tài chính hiệu quả nhất. Doanh nghiệp cần xây dựng các khung năng lực cho từng vị trí, vạch ra con đường phát triển sự nghiệp rõ ràng để nhân viên biết họ cần làm gì để tiến lên nấc thang tiếp theo. Các chương trình đào tạo nội bộ, cử nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài, hay các chương trình mentoring (cố vấn) đều là những khoản đầu tư giá trị. Khi nhân viên thấy rằng doanh nghiệp quan tâm đến sự phát triển của họ, họ sẽ có xu hướng ở lại lâu hơn và cống hiến nhiều hơn. Điều này không chỉ nâng cao năng lực chung của toàn tổ chức mà còn đáp ứng nhu cầu tự hoàn thiện – bậc cao nhất trong Tháp nhu cầu của Maslow.

4.2. Thúc đẩy cân bằng công việc cuộc sống nhằm giảm stress cho nhân viên

Áp lực công việc trong thời đại hiện đại là không thể tránh khỏi, nhưng doanh nghiệp có thể thực hiện nhiều biện pháp để giúp nhân viên duy trì cân bằng công việc và cuộc sống. Các chính sách làm việc linh hoạt như cho phép làm việc từ xa một vài ngày trong tuần, hoặc giờ làm việc linh động có thể giúp giảm stress cho nhân viên một cách đáng kể. Khuyến khích nhân viên nghỉ phép đầy đủ, không làm phiền họ ngoài giờ làm việc, và tổ chức các hoạt động thể thao, giải trí cũng là những cách hiệu quả để tái tạo năng lượng. Một nhân viên được nghỉ ngơi đầy đủ và có thời gian cho gia đình, sở thích cá nhân sẽ có sức khỏe tinh thần tốt hơn, từ đó làm việc tập trung và hiệu quả hơn. Đây là một phần quan trọng của việc xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng, nơi con người được đặt ở vị trí trung tâm.

V. Nghiên cứu thực tiễn Giải pháp tạo động lực tại Công ty Hải Anh

Phân tích thực trạng từ luận văn của Hoàng Quốc Thực (2021) về "Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hải Anh" cung cấp những góc nhìn thực tiễn quý báu. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định, công tác tạo động lực làm việc vẫn còn một số hạn chế. Cụ thể, việc xác định và phân loại nhu cầu của người lao động chưa được thực hiện một cách hệ thống, dẫn đến việc các chương trình tạo động lực chưa thực sự đáp ứng đúng mong muốn của nhân viên. Kết quả khảo sát cho thấy một bộ phận nhân viên vẫn cảm thấy bầu không khí làm việc còn căng thẳng và chính sách lương thưởng chưa thực sự tạo ra sự đột phá. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phải lắng nghe và thấu hiểu nhân viên trước khi triển khai bất kỳ giải pháp nào. Các dữ liệu thực tế này là cơ sở quan trọng để các doanh nghiệp khác có thể tham khảo, tránh đi vào những lối mòn và xây dựng các chiến lược quản lý nhân sự hiệu quả hơn. Việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn đòi hỏi sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với bối cảnh và đặc thù riêng của từng tổ chức, từ đó mới có thể tối ưu hóa được hiệu quả.

5.1. Phân tích thực trạng công tác đánh giá hiệu suất và quản lý nhân sự

Tại Công ty Hải Anh, công tác đánh giá hiệu suất được ghi nhận là đã triển khai nhưng chưa mang lại hiệu quả như mong đợi. Việc đánh giá đôi khi còn mang tính hình thức, chưa có bộ tiêu chí rõ ràng và khách quan. Điều này dẫn đến việc khen thưởng và công nhận không phản ánh đúng nỗ lực thực tế, gây ra sự bất mãn ngầm trong một số nhân viên. Hệ thống quản lý nhân sự hiệu quả đòi hỏi một quy trình đánh giá minh bạch, trong đó người quản lý và nhân viên cùng nhau thiết lập mục tiêu (KPIs) và thường xuyên có các buổi phản hồi. Việc thiếu các buổi đối thoại định kỳ khiến nhân viên không biết mình đang làm tốt ở điểm nào và cần cải thiện ở đâu, từ đó làm giảm động lực phấn đấu. Đây là một bài học kinh nghiệm cho thấy công cụ đánh giá chỉ phát huy tác dụng khi được thực hiện một cách nghiêm túc và có tính xây dựng.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết nhân viên qua khảo sát

Nghiên cứu tại công ty Hải Anh đã tiến hành khảo sát để xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến gắn kết nhân viên. Kết quả cho thấy, bên cạnh yếu tố thu nhập, các mối quan hệ với cấp trên và đồng nghiệp có tác động rất lớn đến sự hài lòng trong công việc. Biểu đồ khảo sát về bầu không khí làm việc cho thấy một tỷ lệ đáng kể nhân viên cảm thấy "căng thẳng". Điều này chứng tỏ tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng và một văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ. Các yếu tố khác như cơ hội được đào tạo, sự công bằng trong phân công công việc và sự rõ ràng của lộ trình thăng tiến cũng được nhân viên đánh giá cao. Những phát hiện này khẳng định lại rằng, để giữ chân nhân tài, doanh nghiệp cần có một cách tiếp cận đa chiều, kết hợp hài hòa giữa đãi ngộ vật chất và các giá trị tinh thần.

VI. Hướng đi tương lai Tạo động lực bền vững trong kỷ nguyên 4

Trong bối cảnh kỷ nguyên số và sự thay đổi không ngừng của thị trường lao động, phương pháp tạo động lực làm việc cũng cần có những bước chuyển mình để trở nên bền vững và hiệu quả hơn. Các mô hình làm việc linh hoạt (hybrid, remote) đang trở thành xu hướng, đòi hỏi các nhà quản lý phải có những cách thức mới để duy trì gắn kết nhân viên và giám sát hiệu quả công việc mà không tạo ra áp lực quá mức. Công nghệ sẽ đóng vai trò quan trọng, từ các phần mềm đánh giá hiệu suất liên tục đến các nền tảng học tập trực tuyến giúp nhân viên phát triển bản thân mọi lúc mọi nơi. Trọng tâm sẽ ngày càng dịch chuyển từ việc kiểm soát sang việc trao quyền và xây dựng niềm tin. Một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, linh hoạt và lấy con người làm trung tâm sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn nhất. Tương lai của việc tạo động lực nằm ở việc cá nhân hóa trải nghiệm nhân viên, hiểu rõ từng cá nhân mong muốn điều gì và cung cấp cho họ những nguồn lực cần thiết để thành công, từ đó tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: nhân viên hạnh phúc, tăng năng suất lao động, và doanh nghiệp phát triển.

6.1. Tổng kết các giải pháp then chốt cho quản lý nhân sự hiệu quả

Để tóm lược, một chiến lược quản lý nhân sự hiệu quả nhằm tạo động lực cần tập trung vào ba mảng chính. Thứ nhất, xây dựng một hệ thống đãi ngộ tài chính công bằng, minh bạch và cạnh tranh, bao gồm lương, thưởng và phúc lợi nhân viên. Thứ hai, kiến tạo một môi trường làm việc lý tưởng với văn hóa tích cực, nơi đề cao sự hợp tác, tôn trọng và tạo điều kiện cho cân bằng công việc và cuộc sống. Thứ ba, đầu tư vào sự phát triển của nhân viên thông qua việc cung cấp lộ trình thăng tiến rõ ràng và các cơ hội học hỏi liên tục. Việc kết hợp đồng bộ cả ba yếu tố này sẽ tạo ra một lực đẩy mạnh mẽ, không chỉ giúp giữ chân nhân tài mà còn biến đội ngũ nhân sự thành động lực tăng trưởng cốt lõi của doanh nghiệp.

6.2. Xu hướng mới trong việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực

Các xu hướng mới trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp đang tập trung vào sự đa dạng, hòa nhập và bình đẳng (DEI - Diversity, Equity, and Inclusion). Các tổ chức nhận ra rằng một đội ngũ đa dạng về nền tảng, kinh nghiệm và góc nhìn sẽ sáng tạo và hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, việc chú trọng đến sức khỏe tinh thần và giảm stress cho nhân viên đang trở thành ưu tiên hàng đầu. Các công ty tiến bộ đang cung cấp các chương trình hỗ trợ tâm lý, các buổi thiền, yoga, và đào tạo cho quản lý về cách nhận biết dấu hiệu kiệt sức của nhân viên. Cuối cùng, văn hóa trao quyền (empowerment culture), nơi nhân viên được tự chủ và chịu trách nhiệm về công việc của mình, đang dần thay thế cho mô hình quản lý vi mô truyền thống. Những xu hướng này sẽ định hình nên các môi trường làm việc của tương lai, nơi động lực được khơi dậy một cách tự nhiên và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/09/2025
Luận văn thạc sĩ tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty tnhh thương mại và dịch vụ hải anh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Khái niệm người lao động và người lao động trong doanh nghiệp Có thể nói lao động là hoạt động có mục đích của con người nhằm tác động, biến đổi các vật chất tự nhiên thành những sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu sinh tồn của con người. Mục đích của lao động chính là nhằm đáp ứng nhu cầu, đặc trưng cho hoạt động sống của con người.

Hoạt động lao động giúp con người hoàn thiện bản thân và phát triển xã hội, quyết định nên sự giàu có của xã hội. Theo Khoản 1, điều 3 Bộ Luật lao động số 10/2012/QH13 có quy định như sau: “Người lao động là người từ đủ 15 tuổi trở lên, có khả năng lao động, làm việc theo hợp đồng lao động, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành của người sử dụng lao động.” [12] Theo định nghĩa này thì người lao động được giới hạn độ tuổi từ đủ 15 trở lên. Tuy nhiên, Bộ luật lao động cũng đồng thời đưa ra quy định đối với một số công việc có tính chất đặc biệt, người sử dụng lao động được thuê người lao động dưới 15 tuổi, tuy nhiên phải đáp ứng những điều kiện nhất định. Như chúng ta biết chủ thể chính của hoạt động lao động chính là con người.

Họ trực tiếp tham gia vào quá trình lao động với nhiều mục đích khác nhau nhằm thỏa mãn cả những nhu cầu vật chất lẫn tinh thần, có thể là làm việc bằng sức lao động hay là lao động trí óc, thông qua hành vi lao động trên thực tế mà được trả lương, làm việc dưới sự quản lý của người sử dụng lao động. Người lao động trong doanh nghiệp được hiểu là những người làm việc trong doanh nghiệp được trả công, khai thác và sử dụng có hiệu quả nhằm thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp. Khái niệm động lực làm việc Có nhiều quan niệm khác nhau về động lực làm việc. Kreier cho rằng động lực làm việc là một quá trình tâm lý mà nó định hướng cá nhân theo mục đích nhất 11 định.

Năm 1994, Higgins đưa ra khái niệm động lực là lực thúc đẩy từ bên trong cá nhân để đáp ứng các nhu cầu chưa thỏa mãn. Tác giả Nguyễn Vân Điểm và Nguyễn Ngọc Quân (2014), “Động lực làm việc là sự khát khao và tự nguyện của NLĐ để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt mục tiêu của tổ chức”. [14] Theo tác giả Bùi Anh Tuấn (2011), “Động lực làm việc là những nhân tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất và hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sẵn sàng, nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như bản thân người lao động”[7] Khi nói về động lực của NLĐ trong doanh nghiệp, các nhà quản trị thường thống nhất ở một số điểm sau đây.

- Động lực gắn liền với công việc, với doanh nghiệp và môi trường làm việc, không có động lực chung chung không gắn với công việc cụ thể nào. Động lực lao động được thể hiện thông qua những công việc cụ thể mà mối NLĐ đang đảm nhiệm và thái độ của họ đối với doanh nghiệp. Mỗi NLĐ đảm nhiệm những công việc khác nhau để làm việc tích cực hơn. Động lực lao động được gắn liền với một công việc, một doanh nghiệp và một môi trường làm việc cụ thể.

- Động lực không phải là đặc điểm tính cách cá nhân. Điều đó có nghĩa là không không có người có động lực và người không có động lực. Nó có thể thay đổi thường xuyên phụ thuộc vào các yếu tố khách quan trong công việc. Tại thời điểm này một lao động có thể có động lực làm việc rất cao nhưng vào một thời điểm khác động lực lao động chưa chắc đã còn trong họ.

- Trong trường hợp các nhân tố khác không thay đổi, động lực sẽ dẫn tới năng suất, hiệu quả công việc cao hơn. Tuy nhiên, không nên cho rằng động lực tất yếu dẫn đến năng suất và hiệu quả công việc vì sự thực hiện công việc không chi phí phụ thuộc vào động lực mà còn phụ thuộc vào khả năng của NLĐ, phương tiện và các nguồn lực để thực hiện công việc. - Trong các doanh nghiệp hiện nay, với quan điểm coi nguồn lao động là nguồn lực của doanh nghiệp. Các nhà quản lý luôn đặt ra câu hỏi, làm thế nào có thể nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, làm sao để NLĐ làm việc hăng 12 say, nhiệt tình.

Và khi quan sát một tập thể NLĐ làm việc các nhà kinh tế thường đặt ra câu hỏi, tại sao làm việc, tại sao với cùng một công việc như nhau, điều kiện làm việc như nhau nhưng người này làm việc nghiêm túc, có hiệu quả cao còn người khác thì ngược lại. Để trả lời cho câu hỏi đó, các nhà kinh tế đã phát hiện ra rằng chính hệ thóng nhu cầu và lơi ích của NLĐ đã tạo ra động cơ và động lực của họ trong quá trình lao động. Khái niệm tạo động lực làm việc cho người lao động Tạo động lực làm việc cho người lao động là việc vận dụng các chính sách, biện pháp, cách thức quản lí tác động tới người lao động, tác động tới môi trường làm việc và các mối quan hệ xung quanh nhằm làm cho người lao động thỏa nãm được những mong muốn, khao khát từ đó khách thích họ có động lực làm việc, hài lòng hơn với công việc. Tạo động lực làm việc cho người lao động sẽ khiến cho người lao động biết mình cần phải làm gì để đạt được những mong muốn, họ sẽ dồn hết khả năng để thực hiện công việc được giao, đạt mục tiêu của doanh nghiệp, đáp ứng làm thỏa mãn nhu cầu, gia tăng sự thỏa mãn công việc của người lao động và độ gắn kết của người lao động với doanh nghiệp.

Một số học thuyết về tạo động lực làm việc Có rất nhiều các học thuyết về tạo động lực, mỗi một học thuyết đi sâu vào từng khía cạnh và khai thác các mặt khác nhau của các yếu tố tác động. Các nhà quản lý phải linh hoạt trong vận dụng những học thuyết nào và vận dụng như thế nào cho phù hợp với hoàn cảnh của doanh nghiệp mình để từ đó có thể thực hiện được một cách có hiệu quả các chính sách quản lý nguồn nhân lực. Thuyết nhu cầu của Abraham Maslow Abraham (Harold) Maslow (1/4/1908 – 8/ 6/1970) là một nhà tâm lý học người Mỹ. Ông được thế giới biết đến qua mô hình nổi tiếng Tháp nhu cầu và được coi là cha đẻ của tâm lý học nhân văn.

Hệ thống nhu cầu do Abraham Maslow xây dựng nên là một trong những mô hình được sử dụng rộng rãi nhất trong nghiên cứu về động cơ cá nhân. Nhu cầu của 13 cá nhân rất phong phú và đa dạng, để đáp ứng được nhu cầu đó cũng rất phức tạp. Để làm được điều này Maslow đã chỉ ra rằng người quản lý cần phải có các biện pháp tìm ra và thoả mãn nhu cầu người lao động, khi đó sẽ tạo ra được động lực cho người lao động và ông nhấn mạnh rằng trong mỗi con người bao giờ cũng tồn tại một hệ thống phức tạp gồm 5 nhóm nhu cầu (hình 1.1: Tháp nhu cầu Maslow (Nguồn: GEM Agency) Theo lý thuyết này nhu cầu con người xuất hiện theo thứ bậc từ thấp đến cao. Khi nhu cầu thấp được thoả mãn thì nhu cầu cao hơn sẽ xuất hiện.

Ban đầu là các nhu cầu về sinh lý, tiếp theo là đến các nhu cầu về an toàn, xã hội, nhu cầu tôn trọng và tự hoàn thiện mình. Nhu cầu sinh lý: nằm ở cấp thấp nhất trong hệ thống. Đây là những nhu cầu mà con người luôn cố gắng để thoả mãn trước tiên. Bởi nó là nhu cầu duy trì sự tồn tại tự nhiên của cơ thể nó bao gồm các yếu tố: ăn, ở, mặc, nghỉ ngơi, duy trì nòi giống.

các nhu cầu này xuất hiện sớm nhất, nó chi phối những mong muốn của con người, do đó con người sẽ tìm mọi cách để thoả mãn rồi để đạt đến những nhu cầu cao hơn. Nhu cầu về an toàn: Đây là nhu cầu sẽ xuất hiện tiếp theo khi nhu cầu sinh lý được thoả mãn. Ở mức nhu cầu này con người sẽ có những phản ứng lại đối với những dấu hiệu nguy hiểm, có nguy cơ đe doạ đến bản thân, người lao động sẽ 14 không thích làm việc trong những điều kiện nguy hiểm mà thích được làm việc trong những điều kiện an toàn. Nhu cầu về xã hội: Sau khi đã được đáp ứng nhu cầu sinh lý và an toàn, mức độ thứ ba của nhu cầu của con người nằm giữa các cá nhân và gồm các cảm giác cần thuộc về, bao gồm: Tình bạn; sự thân mật; tình gia đình… Theo Maslow, con người sở hữu một nhu cầu tình cảm về cảm giác muốn được thuộc về và chấp nhận trong một nhóm xã hội nào đó dù lớn hay nhỏ.

VD: những nhóm lớn bao gồm các câu lạc bộ, đồng nghiệp, tôn giáo, tổ chức chuyên nghiệp đội thể thao, băng đảng và cộng đồng trực tuyến. Một số ví dụ về các kết nối xã hội nhỏ bao gồm các thành viên gia đình, đối tác thân mật, cố vấn, đồng nghiệp và tâm sự. Con người cần yêu và được yêu - cả tình dục và phi tình dục - bởi người khác. Nhiều người trở nên dễ bị cô đơn, lo lắng xã hội và trầm cảm lâm sàng khi không có tình yêu hoặc yếu tố "được thuộc về" này.

Nhu cầu thuộc về này có thể khắc phục các nhu cầu sinh lý và an ninh, tùy thuộc vào sức mạnh của áp lực ngang hàng. Ngược lại, đối với một số cá nhân, nhu cầu về lòng tự trọng quan trọng hơn nhu cầu thuộc về; và đối với những người khác, nhu cầu thực hiện sáng tạo có thể thay thế ngay cả những nhu cầu cơ bản nhất. Khi các nhu cầu sinh lý, an toàn được thoả mãn thì tiếp theo là các nhu cầu về tình cảm sự thương yêu, tình đồng loại. Con người sẽ cảm thấy trống vắng khi thiếu bạn bè, người thân trong gia đình và họ sẽ cố gắng tìm hiểu mọi người chung quanh.

Nhu cầu được tôn trọng: Nhu cầu này bao gồm cả việc cần hay mong muốn có được giá trị cao cả của tự động hoặc kích thích và tôn trọng của người khác. Maslow đã chia ra làm hai loại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ