Luận văn: Tác động của kiều hối đến tăng trưởng kinh tế - Phan Thị Thanh Thủy

Luận văn thạc sĩ: Tác động của kiều hối đến tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích định lượng và hàm ý chính sách.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

69
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan tác động kiều hối đến tăng trưởng

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, dòng vốn kiều hối từ người lao động di cư đã trở thành một nguồn ngoại tệ quan trọng đối với nhiều quốc gia, đặc biệt là các thị trường mới nổi. Luận văn thạc sĩ về chủ đề “Tác động của kiều hối đến tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển” cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về mối quan hệ phức tạp này. Nghiên cứu chỉ ra rằng kiều hối không chỉ là một khoản thu nhập bổ sung cho các hộ gia đình mà còn là một yếu tố vĩ mô có khả năng định hình lại quỹ đạo phát triển kinh tế. Theo số liệu từ World Bank và UNCTAD, quy mô kiều hối tại nhiều quốc gia thậm chí đã vượt qua cả Viện trợ Phát triển Chính thức (ODA) và Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), khẳng định vai trò không thể thiếu trong việc cải thiện cán cân thanh toán và thúc đẩy ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, câu hỏi liệu kiều hối thúc đẩy hay kìm hãm tăng trưởng vẫn còn gây tranh cãi trong giới học thuật. Luận văn này tập trung giải quyết vấn đề đó bằng cách sử dụng các phương pháp phân tích kinh tế lượng hiện đại, nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc, giúp các nhà hoạch định chính sách có cơ sở khoa học để xây dựng những chính sách thu hút kiều hối hiệu quả, góp phần vào mục tiêu giảm nghèo và tăng trưởng bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của dòng vốn kiều hối ở các nước đang phát triển

Trong những năm gần đây, dòng vốn kiều hối đã khẳng định vị thế là một trong những nguồn tài chính bên ngoài ổn định và lớn nhất cho các nước đang phát triển. Nguồn tiền này trực tiếp làm tăng thu nhập khả dụng của các hộ gia đình, giúp cải thiện mức sống và tăng tiêu dùng hộ gia đình. Không chỉ dừng lại ở cấp độ vi mô, kiều hối còn đóng vai trò là một nguồn ngoại tệ dồi dào, giúp các quốc gia cải thiện cán cân thanh toán, tăng dự trữ ngoại hối và ổn định tỷ giá. Dữ liệu từ luận văn cho thấy, trong giai đoạn 2000-2011, tổng lượng kiều hối của 29 quốc gia trong mẫu nghiên cứu đã tăng từ 49,7 tỷ USD lên 185,4 tỷ USD, tức tăng gấp 3,7 lần. Sự gia tăng mạnh mẽ này cho thấy tầm ảnh hưởng ngày càng lớn của kiều hối đến các chỉ số kinh tế vĩ mô như GDP bình quân đầu ngườiổn định kinh tế vĩ mô.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về mối quan hệ kiều hối và tăng trưởng kinh tế

Mục tiêu chính của luận văn là kiểm định một cách khoa học mối quan hệ giữa kiều hối và tăng trưởng kinh tế. Cụ thể, nghiên cứu tìm cách trả lời hai câu hỏi cốt lõi: (1) Dòng vốn kiều hối có tác động thực sự đến tăng trưởng kinh tế của quốc gia tiếp nhận hay không? và (2) Nếu có, mối quan hệ đó là tích cực, tiêu cực, hay mang tính phi tuyến? Luận văn không chỉ dừng lại ở việc xác định mối tương quan mà còn đi sâu vào phân tích các kênh truyền dẫn của kiều hối, từ đó làm rõ cơ chế tác động. Bằng cách sử dụng dữ liệu bảng (panel data) và các mô hình hồi quy tiên tiến, nghiên cứu hướng đến việc cung cấp những kết luận mang tính thực tiễn, làm cơ sở cho việc đề xuất các chính sách nhằm tối ưu hóa lợi ích từ kiều hối, đồng thời giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế bền vững.

II. Lý thuyết về tác động của kiều hối đến nền kinh tế quốc gia

Việc phân tích tác động của kiều hối đến tăng trưởng kinh tế đòi hỏi một nền tảng lý thuyết vững chắc. Các nghiên cứu trước đây, được tổng hợp trong luận văn, đã chỉ ra rằng kiều hối có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế thông qua nhiều kênh truyền dẫn phức tạp, bao gồm cả tác động tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực, kiều hối được xem là nguồn vốn quan trọng cho đầu tư tư nhân, đặc biệt ở những quốc gia có thị trường tài chính chưa phát triển. Nó giúp các hộ gia đình vượt qua rào cản tín dụng, tài trợ cho việc đầu tư vào giáo dục và y tế, qua đó nâng cao vốn con người và thúc đẩy tăng trưởng dài hạn. Hơn nữa, kiều hối có thể kích thích tổng cầu thông qua việc tăng tiêu dùng hộ gia đình. Tuy nhiên, các lý thuyết kinh tế cũng cảnh báo về những mặt trái. Một dòng kiều hối lớn có thể gây ra “căn bệnh Hà Lan”, làm đồng nội tệ lên giá, giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu và kìm hãm các ngành sản xuất trong nước. Ngoài ra, sự phụ thuộc vào kiều hối có thể làm giảm động lực làm việc của người nhận, gây ra rủi ro đạo đức và làm suy giảm cung lao động. Do đó, tác động cuối cùng của kiều hối lên phát triển kinh tế phụ thuộc vào sự tương tác của các yếu tố này và bối cảnh kinh tế - xã hội của từng quốc gia.

2.1. Phân tích các kênh truyền dẫn tích cực của kiều hối đến tăng trưởng

Lý thuyết kinh tế chỉ ra ba kênh chính mà qua đó kiều hối có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Thứ nhất, kiều hối làm tăng đầu tư tư nhân và vốn vật chất. Bằng cách cung cấp nguồn vốn trực tiếp, nó giúp các hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ khởi nghiệp hoặc mở rộng sản xuất, đặc biệt khi họ gặp khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng chính thức. Thứ hai, kiều hối tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích lũy vốn con người. Các hộ gia đình nhận kiều hối thường có xu hướng chi tiêu nhiều hơn cho giáo dục và y tế, giúp cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, một yếu tố then chốt cho tăng trưởng dài hạn. Thứ ba, dòng vốn kiều hối góp phần phát triển thị trường tài chính. Khi kiều hối được chuyển qua các kênh chính thức, nó làm tăng lượng tiền gửi trong hệ thống ngân hàng, mở rộng cung các nguồn tài trợ và thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ tài chính.

2.2. Nhận diện các tác động tiêu cực tiềm ẩn của dòng kiều hối

Bên cạnh những lợi ích, kiều hối cũng tiềm ẩn những rủi ro. Tác động tiêu cực đáng chú ý nhất là “căn bệnh Hà Lan”. Một lượng lớn ngoại tệ chảy vào có thể làm tăng giá đồng nội tệ, khiến hàng hóa xuất khẩu trở nên đắt đỏ hơn và hàng nhập khẩu rẻ hơn, gây tổn hại cho các ngành sản xuất trong nước. Một vấn đề khác là rủi ro đạo đức và giảm cung lao động. Luận văn của Chami, R. (2003) cho rằng, kiều hối, với vai trò là một khoản thu nhập phi thị trường, có thể khiến người nhận giảm nỗ lực làm việc, ưa thích nghỉ ngơi hơn và làm giảm tổng cung lao động, từ đó gây tác động kinh tế xã hội tiêu cực. Nếu dòng vốn kiều hối đến từ lực lượng lao động có tay nghề cao, quốc gia gửi lao động có thể đối mặt với tình trạng chảy máu chất xám, ảnh hưởng đến tiềm năng tăng trưởng trong dài hạn.

III. Phương pháp luận văn Phân tích kiều hối và tăng trưởng kinh tế

Để kiểm định tác động của kiều hối đến tăng trưởng kinh tế, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ và khoa học. Thay vì sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian hoặc dữ liệu chéo đơn thuần, nghiên cứu đã lựa chọn dữ liệu bảng (panel data), kết hợp cả hai chiều không gian và thời gian. Cách tiếp cận này cho phép kiểm soát tốt hơn các yếu tố không đồng nhất giữa các quốc gia và cung cấp kết quả ước lượng hiệu quả hơn. Dữ liệu được thu thập từ 29 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2000-2011, lấy từ các nguồn uy tín như World Bank, IMF và UNCTAD. Một thách thức lớn trong các mô hình hồi quy về kiều hối và tăng trưởng kinh tế là vấn đề nội sinh, tức là kiều hối và tăng trưởng có thể tác động qua lại lẫn nhau. Để giải quyết vấn đề này, luận văn đã sử dụng phương pháp Moment tổng quát (GMM) với biến công cụ (IV-GMM), một kỹ thuật phân tích kinh tế lượng tiên tiến. Phương pháp này giúp loại bỏ các sai lệch trong ước lượng, đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu và đưa ra những kết luận vững chắc về mối quan hệ nhân quả giữa kiều hối và phát triển kinh tế.

3.1. Xây dựng mô hình hồi quy với dữ liệu bảng panel data

Luận văn xây dựng một mô hình hồi quy dựa trên nền tảng các nghiên cứu trước đây. Biến phụ thuộc là tăng trưởng GDP bình quân đầu người. Biến độc lập chính là log của tỷ lệ kiều hối trên GDP. Để kiểm định mối quan hệ phi tuyến, mô hình còn bao gồm biến bình phương của log tỷ lệ kiều hối. Ngoài ra, các biến kiểm soát quan trọng khác cũng được đưa vào mô hình để đảm bảo tính chính xác, bao gồm: tỷ lệ nguồn vốn trên GDP (đại diện cho đầu tư), tăng trưởng dân số, chi tiêu chính phủ trên GDP, tỷ lệ M2 trên GDP (đại diện cho mức độ phát triển tài chính) và tỷ lệ lạm phát (đại diện cho ổn định kinh tế vĩ mô). Việc sử dụng dữ liệu bảng cho phép mô hình nắm bắt được cả các đặc điểm riêng của từng quốc gia và sự thay đổi theo thời gian.

3.2. Lựa chọn phương pháp IV GMM để xử lý vấn đề nội sinh

Phương pháp hồi quy bình phương bé nhất (OLS) có thể cho kết quả chệch do mối quan hệ hai chiều giữa kiều hối và tăng trưởng. Để khắc phục, luận văn đã sử dụng phương pháp IV-GMM. Điểm mấu chốt của phương pháp này là tìm một “biến công cụ” tốt. Biến công cụ phải có tương quan mạnh với biến nội sinh (kiều hối) nhưng không có tương quan trực tiếp với biến phụ thuộc (tăng trưởng). Dựa trên lập luận của Chami, R. (2008), nghiên cứu này sử dụng biến công cụ là “tỷ lệ kiều hối trên GDP của tất cả các quốc gia nhận kiều hối khác trong mẫu”. Biến này phản ánh các xu hướng chung của kiều hối toàn cầu nhưng không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các yếu tố kinh tế vĩ mô của một quốc gia cụ thể, do đó đáp ứng tốt các yêu cầu của một biến công cụ hiệu quả.

IV. Kết quả luận văn Tác động của kiều hối có dạng phi tuyến

Kết quả thực nghiệm của luận văn mang đến một phát hiện quan trọng và mới mẻ về tác động của kiều hối đến tăng trưởng kinh tế. Phân tích từ dữ liệu bảng của 29 quốc gia đang phát triển cho thấy mối quan hệ này không phải là tuyến tính đơn giản (luôn tích cực hoặc luôn tiêu cực), mà có dạng hình chữ U ngược. Điều này có nghĩa là, khi tỷ lệ kiều hối trên GDP ở mức thấp, nó có tác động tích cực, kích thích phát triển kinh tế. Trong giai đoạn này, kiều hối chủ yếu được sử dụng để tăng tiêu dùng hộ gia đình, đầu tư vào giáo dục và y tế, và tài trợ cho các hoạt động đầu tư tư nhân nhỏ. Tuy nhiên, khi dòng vốn kiều hối tăng lên và vượt qua một ngưỡng nhất định, tác động của nó lại trở nên tiêu cực và bắt đầu kìm hãm tăng trưởng. Nguyên nhân có thể là do sự trỗi dậy của các yếu tố tiêu cực như “căn bệnh Hà Lan”, sự suy giảm động lực lao động, hoặc dòng tiền không được chuyển vào các kênh sản xuất hiệu quả. Phát hiện này cung cấp một lời giải thích cho những kết quả trái ngược nhau trong các nghiên cứu trước đây và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý dòng kiều hối một cách hợp lý.

4.1. Phân tích kết quả thực nghiệm từ mô hình hồi quy GMM

Kết quả từ mô hình hồi quy GMM cho thấy hệ số của biến log tỷ lệ kiều hối trên GDP (LREM) là dương và có ý nghĩa thống kê, trong khi hệ số của biến bình phương (LREM^2) lại là âm và có ý nghĩa thống kê. Sự kết hợp giữa dấu dương của biến bậc một và dấu âm của biến bậc hai chính là bằng chứng toán học cho mối quan hệ hình chữ U ngược. Điều này khẳng định giả thuyết rằng kiều hối và tăng trưởng kinh tế có mối liên hệ phi tuyến. Ban đầu, lợi ích từ kiều hối chiếm ưu thế, nhưng khi quy mô kiều hối trở nên quá lớn so với nền kinh tế, các tác động phụ tiêu cực sẽ lấn át, dẫn đến sự suy giảm trong tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người.

4.2. Ý nghĩa của mối quan hệ chữ U ngược đối với chính sách

Việc phát hiện ra mối quan hệ chữ U ngược có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách. Nó cho thấy rằng việc chỉ đơn thuần khuyến khích và thu hút kiều hối là chưa đủ. Điều quan trọng hơn là phải có những chính sách thu hút kiều hối đi kèm với các cơ chế để hướng dòng tiền này vào các lĩnh vực sản xuất, tạo ra giá trị gia tăng và tránh sự phụ thuộc quá mức. Các chính sách cần tập trung vào việc cải thiện môi trường kinh doanh, phát triển thị trường tài chính để người nhận kiều hối có nhiều cơ hội đầu tư tư nhân hơn, và khuyến khích đầu tư vào giáo dục và y tế. Nếu không, một quốc gia có thể rơi vào “bẫy kiều hối”, nơi một nguồn ngoại tệ dồi dào lại trở thành rào cản cho sự phát triển kinh tế bền vững.

V. Bí quyết tối ưu hóa tác động của kiều hối đến tăng trưởng

Từ những kết quả nghiên cứu của luận văn, có thể rút ra các bí quyết và giải pháp chính sách nhằm tối ưu hóa tác động của kiều hối đến tăng trưởng kinh tế. Mấu chốt không nằm ở việc tối đa hóa lượng kiều hối nhận được, mà là tạo ra một môi trường kinh tế-xã hội nơi dòng tiền này có thể phát huy hiệu quả cao nhất. Điều này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa việc thu hút và sử dụng hiệu quả. Các quốc gia cần xây dựng những chính sách thu hút kiều hối thông qua việc giảm chi phí chuyển tiền quốc tế, đơn giản hóa thủ tục và đảm bảo an toàn cho các giao dịch. Song song đó, cần có các chính sách để định hướng dòng vốn kiều hối vào các hoạt động sản xuất, kinh doanh thay vì chỉ tập trung vào tiêu dùng. Việc phát triển các sản phẩm tài chính-ngân hàng dành riêng cho người nhận kiều hối, như các gói tín dụng vi mô, quỹ đầu tư, hay chương trình hỗ trợ khởi nghiệp, là những giải pháp cụ thể. Hơn nữa, việc đầu tư công vào cơ sở hạ tầng, giáo dục và y tế sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi để kiều hối có thể trở thành động lực thực sự cho phát triển kinh tếgiảm nghèo.

5.1. Xây dựng chính sách thu hút kiều hối hiệu quả cho quốc gia

Một chính sách thu hút kiều hối hiệu quả cần bắt đầu từ việc giảm chi phí giao dịch. Chi phí chuyển tiền quốc tế cao là rào cản lớn, khiến một phần đáng kể của kiều hối bị mất đi. Chính phủ có thể hợp tác với các định chế tài chính để tạo ra các kênh chuyển tiền chính thức an toàn, nhanh chóng và chi phí thấp. Bên cạnh đó, việc minh bạch hóa chính sách ngoại hối, đảm bảo quyền sở hữu tài sản và tạo điều kiện cho người lao động di cư và gia đình họ tiếp cận các dịch vụ ngân hàng sẽ xây dựng lòng tin, khuyến khích dòng tiền chảy qua kênh chính thức, giúp nhà nước có số liệu thống kê chính xác hơn để hoạch định chính sách ổn định kinh tế vĩ mô.

5.2. Hướng dòng kiều hối vào đầu tư sản xuất và vốn con người

Để tránh “bẫy kiều hối”, điều quan trọng là phải chuyển hóa dòng tiền này từ tiêu dùng sang đầu tư. Chính phủ có thể đưa ra các chương trình khuyến khích, ưu đãi thuế cho các hộ gia đình sử dụng kiều hối để thành lập doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đồng thời, việc phát triển các chương trình giáo dục tài chính cho người nhận kiều hối sẽ giúp họ có kiến thức để quản lý và đầu tư nguồn tiền một cách hiệu quả. Khuyến khích đầu tư vào giáo dục và y tế thông qua các chương trình học bổng hoặc bảo hiểm y tế đồng chi trả cũng là một cách để biến kiều hối thành khoản đầu tư dài hạn vào vốn con người, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế của đất nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của kiếu hối đến tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu cho xu hướng này là Chami, R. (2003) sử dụng dữ liệu bảng với mẫu 83 quốc gia trong giai đoạn 1970-1998 để tìm hiểu mối quan hệ giữa kiều hối và tăng truởng GDP bình quân đầu người. Dữ liệu kiều hối của nhóm tác giả này chỉ bao gồm lượng kiều hối từ những người cư trú. Nghiên cứu sử dụng hồi quy tăng trưởng GDP thực bình quân đầu người và tỷ lệ kiều hối của người cư trú trên GDP với các biến kiểm soát thu nhập bình quân đầu người kỳ trước, tỷ lệ đầu tư trên GDP, tỷ lệ lạm phát, biến giả khu vực và tỷ số dòng vốn tư nhân ròng trên GDP.

Sau đó tác giả thay biến tỷ lệ kiều hối của người cư trú trên GDP bằng tỷ lệ tăng trưởng của biến này như là một nhân tố hồi quy để phù hợp với bản chất năng động của chuyển giao tư nhân. Nhìn chung, Chami, R. (2003) thấy rằng, tỷ lệ đầu tư trên GDP và dòng vốn tư nhân ròng trên GDP có tác động tích cực đến tăng truởng nhưng tỷ lệ kiều hối trên GDP hoặc là không có ý nghĩa hoặc có tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế. Để kiểm định xem mối quan hệ này có phải là quan hệ phi tuyến không, Chami, R.

(2003) đã sử dụng bình phương của tỷ lệ kiều hối trên GDP nhưng vẫn có cùng kết quả. Tuy nhiên, khi biến tỷ lệ tăng trưởng kiều hối trên GDP được thêm vào để thay thế biến tỷ lệ kiều hối trên GDP thì có tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng kinh tế. Để kiểm soát mối tương quan của kiều hối và thu nhập, Chami, R. sử dụng một số công cụ cho kiều hối và tiến hành kỹ thuật Instrumental Variables - Two TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 Stage Least Squares (IV-2SLS) để ước lượng mối quan hệ.

Trong giai đoạn đầu, mỗi tỷ lệ kiều hối trên GDP được ước lượng là một hàm của chênh lệch thu nhập và chênh lệch lãi suất thực của tiền gửi của mỗi quốc gia so với Mỹ. Trong giai đoạn hai, hồi quy tăng trưởng GDP trên đầu người được ước lượng sử dụng giá trị phù hợp của tỷ lệ kiều hối trên GDP từ giai đoạn một. Theo phương pháp này, biến động tỷ lệ kiều hối trên GDP cũng cho thấy tác động tiêu cực đến tăng trưởng. Kết quả của mô hình cho thấy tác động của kiều hối lên động cơ làm việc của người tiếp nhận, kiều hối được sử dụng như một nguồn thay thế cho thu nhập từ tiền lương làm giảm cung lao động và ảnh hưởng đến nền kinh tế.

 IMF (2005): Two Current Issues Facing Developing Countries Trong một nghiên cứu về kiều hối và phát triển kinh tế ở các quốc gia đang phát triển năm 2005, IMF hồi quy chéo tăng trưởng tương tự như Chami, R. (2003) bằng cách lấy mẫu 101 quốc gia trong giai đọan 1970-2003. Tuy nhiên, không giống như Chami, R. (2003), IMF (2005) lấy tổng kiều hối bao gồm ba thành phần: kiều hối của người cư trú, thu nhập của lao động ở nước ngoài và tài sản thuyên chuyển khi di cư trong khi Chami, R.

(2003) chỉ tính thành phần kiều hối của người cư trú. IMF nghiên cứu hồi quy chéo tăng trưởng GDP thực bình quân đầu người và tỷ lệ kiều hối trên GDP. Các biến kiểm soát bao gồm: log của thu nhập kỳ trước, giáo dục (đo lường bằng tỷ lệ tốt nghiệp cấp hai), log của tuổi thọ, đầu tư, lạm phát, cán cân ngân sách, độ mở thương mại và phát triển tài chính. Nghiên cứu cũng cố gắng tối thiểu hóa vấn đề nội sinh bằng cách sử dụng kỹ thuật biến công cụ.

Dựa theo Rajan và Subramanian (2005), tác giả sử dụng hai biến ngoại sinh địa lý và văn hóa có liên quan đến di cư và do đó tác động đến dòng kiều hối. Theo đó, hai công cụ cho kiều hối bao gồm: khoảng cách địa lý giữa quốc gia nhận kiều hối (quê hương của người di cư) và quốc gia có số lượng người dân của TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 quốc gia nhận kiều hối di cư đến lớn nhất (nước chủ nhà), và một biến giả đo lường xem quê hương của người di cư và nước chủ nhà có cùng ngôn ngữ chung không. Bởi vì các công cụ này không thay đổi theo thời gian, do đó ước lượng trung bình từ năm 1970-2003 có thể thực hiện. Sử dụng hồi quy tăng trưởng chéo, kết quả cho thấy mối liên kết không có ý nghĩa thống kê giữa tăng trưởng GDP bình quân đầu người và kiều hối.

Tương tự, không có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa kiều hối và các biến kiểm soát khác như mức độ giáo dục và tỷ lệ đầu tư trên GDP. (2006): Remittances, Institution and Growth Tiếp nối các nghiên cứu trên, Catrinescu, N. (2006) kết hợp các biến định chế với mẫu 114 quốc gia từ 1991-2003. Dữ liệu kiều hối được thu thập từ nguồn dữ liệu Word Bank’s Word Development Indicators (WDI) trong đó kiều hối bao gồm hai thành phần: kiều hối của người cư trú và thu nhập của lao động nước ngoài.

Nhóm nghiên cứu này nghi ngờ kết quả của Chami, R. (2003) không vững vì hai nguyên nhân: phương pháp ước lượng sai lý thuyết và thất bại trong việc sử dụng bộ biến kiểm soát. Theo nhóm tác giả này, Chami, R. (2003) không chỉ ra các vấn đề liên quan đến ước lượng bảng khi các phần dư tự tương quan, và vấn đề nội sinh cũng không được xử lý.

Mặc dù Chami, R. (2003) sử dụng phương pháp hồi quy biến công cụ với các công cụ chênh lệch thu nhập và lãi suất so với Mỹ nhưng không đủ để loại bỏ vấn đề nội sinh. Để khắc phục các vấn đề về phương pháp, nhóm tác giả này đề nghị phương pháp ước lượng Dynamic Panel Data (DPD) cao hơn nhưng khắt khe hơn. Thứ hai là vấn đề biến kiểm soát.

Theo nhóm tác giả này, Chami, R. (2003) đưa ra mối tương quan âm giữa tăng trưởng GDP bình quân đầu người và kiều hối bởi vì dữ liệu biến kiểm soát chưa chính xác. Nhóm nghiên cứu này tranh luận rằng cách để gia tăng tác động của tăng trưởng đến kiều hối là thúc đẩy các định chế trong nền kinh tế hỗ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 15 trợ môi trường kinh doanh lành mạnh và lĩnh vực tài chính an toàn khuyến khích các hộ gia đình đầu tư vào cả vốn vật chất và vốn con người bất kỳ thu nhập nào vượt quá mức sống cơ bản. Do đó các tác giả này đưa thêm vai trò của các định chế, liệu rằng tác động của kiều hối đến tăng trưởng kinh tế trong dài hạn có phụ thuộc vào các điều kiện kinh tế, chính trị và các định chế hay không.

Nhóm nghiên cứu này tiến hành phương pháp Ordinary Least Squares (OLS) với dữ liệu chéo và phương pháp DPD hồi quy log của bình quân GDP trên đầu người và log của tỷ lệ kiều hối trên GDP. Các biến kiểm soát bao gồm GDP đầu người kỳ trước, tỷ lệ tổng nguồn vốn (đầu tư) và dòng vốn tư nhân ròng trên GDP cũng như các biến định chế sau: a) Chỉ số phát triển con người (UNHDI), b) chỉ số mức độ tham nhũng (CPI), c) sáu chỉ số điều hành như trong Kaufmann, Kraay, và Mastruzzi (2003) và d) các chỉ số rủi ro chính trị ICRG. Kết quả nghiên cứu cho thấy mối quan hệ cùng chiều giữa tăng trường và đầu tư cũng như giữa tăng trưởng và một số biến định chế. Nghiên cứu cũng cho thấy bằng chứng về mối tương quan thuận giữa tăng trưởng kinh tế và kiều hối mặc dù mối quan hệ này khá yếu.

and Ruiz-Arranz, M. (2006): Remittances, Financial Development, and Growth Nghiên cứu của Giuliano, P. and Ruiz-Arranz, M. (2006) thu thập mẫu 73 quốc gia trong giai đoạn 1975-2002.

Số liệu kiều hối được tính trên tổng của ba khoản mục trong cán cân thanh toán theo IMF (2005). Kết quả cho thấy kiều hối ảnh hưởng mạnh đến tăng trưởng thông qua tác động kết hợp với lĩnh vực tài chính. Theo các tác giả, tác động của kiều hối đến tăng trưởng phụ thuộc vào mức độ phát triển tài chính. Tác giả đưa ra hai kịch bản.

Kịch bản thứ nhất là kiều hối và phát triển tài chính thay thế cho nhau. Lượng kiều hối thay thế cho mức độ phát triển tài chính thấp và cung cấp các nguồn tài trợ cần thiết cho đầu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kịch bản thứ hai, kiều hối và phát triển tài chính bổ sung cho nhau. Kiều hối sẽ giúp nâng cao tăng trưởng với thị trường tài chính tốt.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp OLS, fixed-effects panel và System Generalized Method of Moments (SGMM) sử dụng các công cụ nội bộ để giải quyết vấn đề nội sinh. Đầu tiên, nghiên cứu hồi quy tăng trưởng GDP bình quân đầu người với tỷ lệ kiều hối trên GDP. Các biến kiểm soát bao gồm GDP bình quân đầu người kỳ trước, tỷ lệ đầu tư trên GDP, tăng trưởng dân số, tỷ lệ cân đối ngân sách chính phủ trên GDP, số năm đi học, độ mở thương mại đo lường bằng tỷ lệ xuất khẩu cộng nhập khẩu trên GDP, và tỷ lệ lạm phát. Hệ số ước lượng của biến tỷ lệ kiều hối trên GDP không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa với tăng trưởng.

Để kiểm định giả thuyết liệu kiều hối có làm gia tăng tăng trưởng kinh tế bằng cách giải tỏa gánh nặng tín dụng hay không, nghiên cứu này cũng đưa thêm biến tương tác giữa mức độ phát triển của thị trường tài chính với kiều hối như là một biến kiểm soát trong phương trình hồi quy. Sự phát triển của thị trường tài chính được đo lường bằng một trong bốn biến: tỷ lệ M2 trên GDP, tỷ lệ tiền gửi trên GDP, tỷ lệ nợ của khu vực tư trên GDP và tỷ lệ cấp tín dụng của khu vực công và khu vực tư trên GDP. Mối quan hệ nghịch có ý nghĩa thống kê giữa kiều hối và các biến đo lường mức độ phát triển tài chính được tìm thấy và hệ số ước lượng của biến tỷ lệ kiều hối trên GDP là dương và có ý nghĩa. Các kiểm định độ nhạy cũng cho kết quả tương tự.

Điều này dẫn đến kết luận kiều hối có tác động tích cực đến tăng trưởng ở các quốc gia đối mặt với gánh nặng tín dụng và lĩnh vực tài chính nhỏ. Vì vậy kiều hối đóng vai trò thay thế cho thị trường tài chính phát triển kém và thúc đẩy tăng trưởng.  Word Bank (2006): The Development Impact of Workers’ Remittances in Latin America, Vol. Cùng năm 2006, Word Bank sử dụng dữ liệu bảng với mẫu 67 quốc gia trong giai đoạn 1991-2005 nghiên cứu tác động của kiều hối đến tăng trưởng kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ