Luận văn thạc sĩ tác động của cấu trúc vốn lên chi phí đại diện của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh

Luận văn: Tác động cấu trúc vốn lên chi phí đại diện tại các công ty niêm yết trên HOSE. Nghiên cứu chuyên sâu về tài chính doanh nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tác động của cấu trúc vốn lên chi phí đại diện

Trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, mối quan hệ giữa người chủ và người quản lý luôn tồn tại những mâu thuẫn tiềm ẩn. Vấn đề này được gọi là chi phí đại diện, phát sinh khi có sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát. Luận văn thạc sĩ “Tác động của cấu trúc vốn lên chi phí đại diện của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh” đã đi sâu phân tích mối quan hệ phức tạp này. Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ cách thức mà các quyết định tài trợ, cụ thể là tỷ lệ nợ vay trong cấu trúc vốn, có thể trở thành một công cụ hữu hiệu để điều chỉnh hành vi của nhà quản lý, qua đó giảm thiểu tổn thất cho cổ đông. Lý thuyết nền tảng của nghiên cứu bắt nguồn từ công trình của các học giả nổi tiếng như Adam Smith (1779) hay Jensen và Meckling (1976), những người đầu tiên chỉ ra rằng nhà quản lý, với tư cách là người điều hành tài sản của người khác, có thể không hành động vì lợi ích tốt nhất của chủ sở hữu. Do đó, việc thiết lập một cấu trúc vốn tối ưu không chỉ là bài toán huy động vốn mà còn là một cơ chế quản trị công ty quan trọng. Sử dụng nợ vay buộc ban lãnh đạo phải tạo ra dòng tiền đủ để trả lãi và gốc, hạn chế việc chi tiêu vào các dự án kém hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của cấu trúc vốn lên chi phí đại diện tại thị trường Việt Nam, một thị trường mới nổi với những đặc thù riêng.

1.1. Khái niệm chi phí đại diện và mâu thuẫn lợi ích

Theo định nghĩa của Jensen và Meckling (1976), chi phí đại diện là tổng hợp của ba loại chi phí chính. Thứ nhất là chi phí giám sát (monitoring costs) mà chủ sở hữu bỏ ra để theo dõi và kiểm soát hành vi của người đại diện, ví dụ như chi phí kiểm toán. Thứ hai là chi phí ràng buộc (bonding costs) mà người đại diện phải chịu để chứng minh rằng họ sẽ không làm tổn hại đến lợi ích của chủ sở hữu. Cuối cùng là các thiệt hại thặng dư (residual loss), phần mất mát không thể tránh khỏi do quyết định của người đại diện không hoàn toàn trùng khớp với quyết định tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Nguồn gốc của các chi phí này đến từ mâu thuẫn lợi ích cố hữu: cổ đông muốn tối đa hóa giá trị tài sản, trong khi nhà quản lý có thể theo đuổi các mục tiêu cá nhân như quyền lực, lương thưởng hay sự an toàn trong công việc. Sự mâu thuẫn này đặc biệt rõ rệt tại các công ty niêm yết nơi quyền sở hữu bị phân tán.

1.2. Vai trò của cấu trúc vốn trong quản trị công ty

Cấu trúc vốn, hay tỷ lệ giữa nợ và vốn chủ sở hữu, đóng vai trò như một cơ chế kỷ luật quan trọng trong quản trị công ty. Theo Jensen (1986), nợ vay có thể làm giảm chi phí đại diện liên quan đến dòng tiền tự do. Khi một công ty sử dụng đòn bẩy tài chính cao, ban quản lý buộc phải tuân thủ các cam kết trả nợ định kỳ. Áp lực này làm giảm lượng tiền mặt dư thừa mà họ có thể sử dụng cho các quyết định đầu tư tùy ý hoặc các dự án chỉ mang lại lợi ích cá nhân. Thêm vào đó, các chủ nợ như ngân hàng cũng thực hiện vai trò giám sát, yêu cầu doanh nghiệp phải minh bạch và hoạt động hiệu quả hơn. Do đó, việc lựa chọn một cấu trúc vốn hợp lý không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn mà còn là một công cụ để điều chỉnh lợi ích, đảm bảo các quyết định của nhà quản lý hướng tới mục tiêu chung của cổ đông.

II. Thách thức tối ưu cấu trúc vốn để giảm chi phí đại diện

Việc xác định một cấu trúc vốn tối ưu để giảm thiểu chi phí đại diện là một thách thức lớn đối với các công ty niêm yết tại Việt Nam. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam có nhiều đặc thù, trong đó nhiều doanh nghiệp có nguồn gốc từ doanh nghiệp nhà nước, với cơ cấu sở hữu tập trung và văn hóa quản trị công ty còn nhiều điểm cần cải thiện. Vấn đề đại diện không chỉ tồn tại giữa cổ đông và nhà quản lý, mà còn giữa cổ đông lớn và cổ đông nhỏ. Cổ đông kiểm soát có thể đưa ra các quyết định tài trợ có lợi cho họ nhưng lại gây tổn hại đến các cổ đông thiểu số. Hơn nữa, việc sử dụng nợ vay như một công cụ kỷ luật cũng có hai mặt. Nếu đòn bẩy tài chính quá cao, doanh nghiệp có thể đối mặt với nguy cơ kiệt quệ tài chính, làm gia tăng một loại chi phí đại diện khác, đó là mâu thuẫn giữa cổ đông và chủ nợ. Do đó, việc tìm ra điểm cân bằng trong tác động của cấu trúc vốn lên chi phí đại diện đòi hỏi sự phân tích cẩn trọng, dựa trên bằng chứng thực nghiệm cụ thể từ thị trường, thay vì chỉ áp dụng máy móc các lý thuyết tài chính kinh điển. Nghiên cứu này chính là một nỗ lực để giải quyết thách thức đó.

2.1. Vấn đề đại diện trong các công ty niêm yết tại Việt Nam

Tại các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), vấn đề đại diện mang những đặc điểm riêng. Nhiều công ty có tỷ lệ sở hữu nhà nước hoặc sở hữu của các cổ đông lớn chiếm tỷ trọng cao. Điều này dẫn đến nguy cơ các cổ đông kiểm soát có thể lạm dụng quyền lực để tư lợi, thông qua các giao dịch với bên liên quan hoặc các quyết định đầu tư không hiệu quả. Theo nghiên cứu, các cổ đông lớn có thể không quan tâm nhiều đến việc cải thiện hiệu suất sử dụng tài sản chung, mà tập trung vào lợi ích cá nhân. Điều này làm gia tăng chi phí đại diện và gây thiệt hại cho các cổ đông nhỏ. Sự thiếu minh bạch và các cơ chế giám sát chưa hoàn thiện càng làm trầm trọng thêm vấn đề này, khiến việc kiểm soát hành vi của ban quản lý trở nên khó khăn.

2.2. Khó khăn khi xác định đòn bẩy tài chính tối ưu

Xác định đòn bẩy tài chính tối ưu là một bài toán phức tạp. Một mặt, tăng nợ có thể giúp giảm chi phí đại diện của dòng tiền tự do. Mặt khác, theo Altman (1984)Titman (1984), khi đòn bẩy đã ở mức cao, việc gia tăng thêm nợ có thể tạo ra chi phí kiệt quệ tài chính đáng kể. Các nhà quản lý có thể né tránh rủi ro hoặc đầu tư dưới mức để bảo vệ lợi ích của chủ nợ thay vì cổ đông. Trong bối cảnh kinh tế biến động như giai đoạn 2009-2011 được nghiên cứu, các khoản nợ vay lớn trở thành gánh nặng, làm suy giảm khả năng sinh lời. Do đó, không có một tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu duy nhất phù hợp cho mọi công ty. Việc xác định cấu trúc vốn tối ưu phải xem xét đến đặc thù ngành, quy mô công ty và môi trường kinh tế vĩ mô.

III. Phương pháp nghiên cứu cấu trúc vốn và chi phí đại diện

Để lượng hóa tác động của cấu trúc vốn lên chi phí đại diện, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ. Cách tiếp cận này dựa trên mô hình hồi quy đa biến, kế thừa từ nghiên cứu thực nghiệm của Hongxia Li và Liming Cui (2002) về các công ty niêm yết tại Trung Quốc, một thị trường có nhiều nét tương đồng với Việt Nam. Phương pháp này cho phép phân tích mối quan hệ giữa biến phụ thuộc (đại diện cho chi phí đại diện) và các biến độc lập (bao gồm cấu trúc vốn và các biến kiểm soát khác). Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2009-2011, và sau đó được mở rộng đến 2007-2011 để tăng tính tin cậy. Các biến số được định nghĩa và mã hóa một cách cẩn thận, từ tỷ lệ nợ, mức độ tập trung sở hữu, đến quy mô công ty và quy mô hội đồng quản trị. Việc sử dụng các công cụ thống kê như hồi quy OLS và hệ phương trình đồng thời (2SLS) giúp phân tích sâu hơn các mối quan hệ phức tạp, bao gồm cả tác động hai chiều, đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan và có giá trị khoa học cao.

3.1. Mô hình hồi quy theo Hongxia Li và Liming Cui 2002

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy cơ bản: Agency cost = β0 + β1capitalstructure + β2Conc + β3Size + β4board + Σβj*Dumjt. Trong đó, 'Agency cost' là biến phụ thuộc đo lường chi phí đại diện. 'Capitalstructure' là biến độc lập chính, đại diện cho cấu trúc vốn (tỷ lệ tổng nợ/tổng tài sản). Các biến kiểm soát bao gồm 'Conc' (mức độ tập trung sở hữu cổ phần), 'Size' (quy mô công ty), và 'board' (quy mô hội đồng quản trị). 'Dumjt' là các biến giả theo ngành để kiểm soát sự khác biệt giữa các ngành kinh tế. Việc lựa chọn mô hình này là phù hợp vì nó đã được kiểm chứng thực nghiệm tại một thị trường có đặc điểm tương tự Việt Nam.

3.2. Cách đo lường chi phí đại diện qua ROE và doanh thu

chi phí đại diện là một khái niệm khó đo lường trực tiếp, nghiên cứu đã sử dụng hai biến đại diện (proxy). Biến thứ nhất là tỷ lệ doanh thu trên tổng tài sản (Asset Turnover). Tỷ lệ này phản ánh hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản. Một tỷ lệ cao cho thấy tài sản được sử dụng hiệu quả, ngụ ý chi phí đại diện thấp. Biến thứ hai là tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Đây là chỉ số đo lường khả năng sinh lời cho cổ đông. ROE càng cao cho thấy lợi ích của cổ đông càng được đảm bảo, đồng nghĩa với việc mâu thuẫn lợi ích và chi phí đại diện càng thấp. Việc sử dụng hai biến đo lường khác nhau giúp tăng cường độ tin cậy và mang lại cái nhìn đa chiều cho kết quả nghiên cứu.

IV. Kết quả tác động của cấu trúc vốn đến chi phí đại diện

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về tác động của cấu trúc vốn lên chi phí đại diện của các công ty niêm yết trên HOSE. Phân tích cho thấy một mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa việc sử dụng đòn bẩy tài chính và các thước đo hiệu quả hoạt động. Cụ thể, khi chi phí đại diện được đo lường bằng hiệu suất sử dụng tài sản, các công ty có tỷ lệ nợ cao hơn thường có xu hướng hoạt động hiệu quả hơn. Điều này ủng hộ giả thuyết rằng áp lực từ các khoản nợ buộc ban quản lý phải sử dụng tài sản một cách tối ưu, tạo ra nhiều doanh thu hơn. Tuy nhiên, khi xét đến chỉ số ROE, mối quan hệ trở nên phức tạp hơn, đặc biệt trong giai đoạn kinh tế khó khăn. Kết quả ban đầu trong giai đoạn 2009-2011 không cho thấy tác động rõ ràng. Chỉ khi mở rộng giai đoạn nghiên cứu về trước (2007-2011), mối quan hệ tích cực giữa đòn bẩy và ROE mới xuất hiện. Điều này cho thấy cấu trúc vốn có thể đóng vai trò như một cơ chế giám sát hiệu quả, nhưng tác động của nó còn phụ thuộc vào bối cảnh kinh tế và giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.

4.1. Mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu suất tài sản

Kết quả hồi quy cho thấy một mối quan hệ đồng biến và có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sảntỷ lệ doanh thu trên tổng tài sản. Cụ thể, các công ty có đòn bẩy cao hơn thì hiệu suất sử dụng tài sản cũng tốt hơn. Điều này chứng tỏ rằng việc sử dụng nợ vay có tác dụng kỷ luật, buộc các nhà quản lý phải tập trung vào việc tạo ra giá trị từ các tài sản sẵn có. Phát hiện này hỗ trợ mạnh mẽ cho lý thuyết của Jensen (1986), cho rằng nợ có thể làm giảm chi phí đại diện bằng cách hạn chế sự lãng phí nguồn lực. Doanh nghiệp phải hoạt động hiệu quả để đảm bảo khả năng trả nợ, qua đó gián tiếp phục vụ lợi ích của cổ đông.

4.2. Phân tích ảnh hưởng của nợ vay lên tỷ suất lợi nhuận ROE

Khi phân tích với biến ROE, kết quả trong giai đoạn 2009-2011 không có ý nghĩa thống kê. Điều này có thể được giải thích bởi bối cảnh khủng hoảng kinh tế, khi gánh nặng lãi vay có thể làm xói mòn lợi nhuận. Tuy nhiên, khi mở rộng giai đoạn nghiên cứu bao gồm cả giai đoạn tăng trưởng trước đó (2007-2011), mô hình cho thấy tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản có tương quan thuận với ROE ở mức ý nghĩa thống kê. Điều này ngụ ý rằng, trong một chu kỳ kinh doanh đầy đủ, việc sử dụng đòn bẩy tài chính một cách hợp lý có thể giúp nâng cao khả năng sinh lời cho vốn chủ sở hữu, qua đó cho thấy sự sụt giảm của chi phí đại diện. Tác động qua lại giữa cấu trúc vốnROE đã được kiểm chứng bằng hệ phương trình đồng thời, xác nhận mối quan hệ hai chiều phức tạp giữa chúng.

V. Thảo luận mối quan hệ cấu trúc vốn và chi phí đại diện

Việc phân tích sâu hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và chi phí đại diện tại Việt Nam cho thấy sự tương đồng và khác biệt so với các thị trường phát triển. Tương tự như nhiều nghiên cứu quốc tế, kết quả tại Việt Nam khẳng định vai trò kỷ luật của nợ vay trong việc giảm thiểu chi phí đại diện. Các chủ nợ, thông qua hoạt động giám sát, đã góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những điểm đặc thù. Vai trò của các cổ đông lớn tại Việt Nam dường như phức tạp hơn. Họ có thể quan tâm đến việc cải thiện ROE nhưng lại không chú trọng đến hiệu suất sử dụng tài sản chung. Điều này phản ánh mâu thuẫn lợi ích không chỉ giữa chủ sở hữu và nhà quản lý mà còn giữa các nhóm cổ đông khác nhau. Bối cảnh kinh tế suy thoái trong giai đoạn nghiên cứu cũng là một yếu tố quan trọng, làm cho tác động tích cực của đòn bẩy lên ROE không rõ ràng. Rõ ràng, tác động của cấu trúc vốn lên chi phí đại diện không phải là một quy luật bất biến mà phụ thuộc nhiều vào thể chế quản trị công ty và môi trường kinh doanh.

5.1. So sánh kết quả tại Việt Nam với các nghiên cứu quốc tế

Kết quả nghiên cứu tại Việt Nam có nhiều điểm tương đồng với các công trình trước đó. Việc đòn bẩy tài chính cao giúp giảm chi phí đại diện (đo bằng hiệu suất tài sản) là một phát hiện nhất quán với lý thuyết tài chính cổ điển và các bằng chứng thực nghiệm trên thế giới. Nó cũng tương đồng với kết quả của Hongxia Li và Liming Cui (2002) tại Trung Quốc. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở vai trò của cổ đông kiểm soát. Trong khi lý thuyết của Shleifer và Vishny (1997) cho rằng cổ đông lớn có động lực giám sát để tối đa hóa lợi nhuận, thì kết quả tại Việt Nam cho thấy họ có thể ưu tiên lợi ích cá nhân hơn là hiệu quả chung của công ty. Điều này cho thấy đặc thù của môi trường quản trị công ty tại các thị trường mới nổi.

5.2. Tác động của bối cảnh kinh tế đến quyết định tài trợ

Giai đoạn nghiên cứu (2009-2011) trùng với thời kỳ khủng hoảng kinh tế toàn cầu và những bất ổn vĩ mô tại Việt Nam. Trong giai đoạn này, nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với gánh nặng nợ vay khổng lồ được tích lũy từ giai đoạn tăng trưởng nóng trước đó (2006-2008). Lãi suất cao và thị trường suy thoái đã làm cho việc sử dụng đòn bẩy tài chính trở nên rủi ro hơn. Đây có thể là lý do chính khiến mối quan hệ giữa cấu trúc vốnROE không rõ ràng trong giai đoạn này. Kết quả này nhấn mạnh rằng các quyết định tài trợ và tác động của cấu trúc vốn lên chi phí đại diện phải được xem xét trong bối cảnh kinh tế cụ thể. Một cấu trúc vốn được coi là tối ưu trong thời kỳ tăng trưởng có thể trở thành gánh nặng trong giai đoạn suy thoái.

VI. Bí quyết tối ưu cấu trúc vốn giảm chi phí đại diện hiệu quả

Từ những phân tích thực nghiệm, có thể rút ra những hàm ý quan trọng cho các nhà quản trị công ty tại Việt Nam trong việc tối ưu hóa cấu trúc vốn. Việc sử dụng nợ vay một cách có kiểm soát là một công cụ hữu hiệu để giảm thiểu chi phí đại diện. Áp lực trả nợ không chỉ thúc đẩy hiệu quả hoạt động mà còn tăng cường sự giám sát từ bên ngoài. Tuy nhiên, chìa khóa nằm ở sự cân bằng. Doanh nghiệp cần tránh lạm dụng đòn bẩy tài chính, đặc biệt trong các lĩnh vực đầu tư rủi ro hoặc khi nền kinh tế có dấu hiệu bất ổn. Bên cạnh đó, việc cải thiện cơ chế quản trị công ty là yếu tố không thể thiếu. Tăng cường vai trò của các thành viên hội đồng quản trị độc lập, nâng cao tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số sẽ giúp hạn chế sự lạm quyền của các cổ đông lớn. Cuối cùng, tác động của cấu trúc vốn lên chi phí đại diện là một quá trình động. Doanh nghiệp cần liên tục rà soát và điều chỉnh cấu trúc vốn để phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh, đảm bảo mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa giá trị cho tất cả các cổ đông.

6.1. Đề xuất cấu trúc vốn hợp lý cho doanh nghiệp Việt Nam

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một cấu trúc vốn hợp lý cho các công ty niêm yết Việt Nam nên kết hợp giữa việc tận dụng lợi ích kỷ luật của nợ vay và hạn chế rủi ro tài chính. Các công ty có dòng tiền ổn định có thể duy trì một tỷ lệ nợ cao hơn để giảm chi phí đại diện. Ngược lại, các công ty trong ngành có tính chu kỳ cao hoặc có nhiều cơ hội tăng trưởng nên thận trọng hơn với nợ vay. Quan trọng hơn, cần phải xây dựng một cơ cấu sở hữu cân bằng, tránh để quyền lực tập trung quá mức vào một nhóm cổ đông, từ đó giảm thiểu mâu thuẫn lợi ích và đảm bảo các quyết định tài trợ phục vụ lợi ích chung.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về chi phí đại diện và nợ vay

Luận văn đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu ra các công ty niêm yết trên sàn HNX hoặc các công ty chưa niêm yết để có cái nhìn toàn diện hơn. Việc phân tích trong một khoảng thời gian dài hơn, bao gồm nhiều chu kỳ kinh tế khác nhau, sẽ giúp làm rõ hơn tác động của cấu trúc vốn lên chi phí đại diện. Ngoài ra, có thể nghiên cứu sâu hơn về các loại nợ khác nhau (nợ ngân hàng, trái phiếu) và vai trò của chúng trong cơ chế giám sát. Cuối cùng, việc xem xét các yếu tố quản trị công ty khác như cấu trúc hội đồng quản trị, chính sách lương thưởng cho CEO... sẽ giúp xây dựng một mô hình hoàn chỉnh hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí đại diện tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của cấu trúc vốn lên chi phí đại diện của các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Chương 2: nghiên trên quan chi Đầu tiên tác giả trình bày nghiên trên lý thuyết chi phí đại diện. theo, nghiên trên quan chi Sau mô nghiên TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 nghiên quan chi công ty niêm trên HOSE. Chương 3: Phương nghiên nghiên phương nghiên nghiên và mô hình nghiên cứu. Chương 4: mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và chi phí đại diện của các công ty cổ phần niêm yết trên mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và chi phí đại diện của các công ty cổ phần niêm yết trên TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 CHƯƠNG 2: NHỮNG NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TRÊN THẾ GIỚI VỀ CẤU TRÚC VỐN VÀ CHI PHÍ ĐẠI DIỆN.

Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về lý thuyết chi phí đại diện. Trong này, tác giả tóm lại kết quả nghiên cứu tại một số nước trên thế giới liên quan về chủ đề lý thuyết chi phí đại diện. Các kết quả nghiên cứu sẽ được trình bày theo thứ tự thời gian: Tác giả Adam Smith đã viết trong cuốn “Của cải của các quốc gia”, xuất bản năm 1779, “Giám đốc của những công ty công ty cổ phần, là những nhà điều hành tài sản của người khác nhiều hơn là tài sản của chính họ, vì vậy không thể hy vọng rằng họ sẽ thực hiện việc điều hành với cùng một sự chú ý như những giám đốc của các công ty tư nhân. Họ như là quản gia của những người giàu có, họ có khuynh hướng không quan tâm đến những vấn đề nhỏ và rất dễ bỏ qua vì nghĩ rằng đó không phải là việc của mình.

Sự lơ đễnh và hoang phí, vì vậy, luôn thắng thế, không ít thì nhiều, trong việc điều hành mọi việc của công ty dạng này”, tác giả thấy rằng luôn tồn tại mâu thuẫn lợi ích giữa một bên là người chủ công ty và một bên là những người được thuê điều hành công ty đó (khi người chủ vì một lý do nào đó, khách quan hay chủ quan, không thể trực tiếp điều hành công ty). Các ông chủ bỏ tiền ra thuê người đại diện cho mình điều hành công ty luôn muốn tối đa hoá lợi nhuận của công ty, cụ thể hơn là tối đa hoá phần lợi nhuận mà họ được nhận, tuy nhiên, lợi ích của những người đại diện đó lại không đồng nhất với việc tối đa hoá lợi nhuận của công ty, có thể mục tiêu của họ là nhận được những khoản tiền hoa hồng từ những hợp đồng cung cấp hàng hoá, dịch vụ cho công ty; có thể họ sẽ ra một quyết định không nhằm mục đích lợi nhuận tối đa cho công ty; có thể họ sẽ trốn tránh trách nhiệm, vì họ có cố gắng nhiều hay ít thì mức lương tháng họ được nhận vẫn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 như nhau, không hề thay đổi… Các ông chủ phải tốn một khoản chi phí để giám sát người đại diện và hành động của họ, đảm bảo họ sẽ cố gắng hết sức và đưa ra những quyết định phục vụ cho mục đích của người chủ. Và khoản chi phí đó được gọi là “chi phí đại diện” Năm 1932, Aldore Berle and Garnier Means đã trình bày lý thuyết về quản trị trong các công ty đại chúng, nơi có sự phân định giữa quyền sở hữu và quyền quản lý, hai ông thấy rằng trong các công ty lớn quyền sở hữu và kiểm soát thường tách biệt và sự tách biệt này có tính ngẫu nhiên. Jensen and William H.

Meckling đã có bài nghiên cứu về Lý thuyết về công ty: Cách quản lý, chi phí đại diện và cấu trúc sở hữu, trong bài này hai tác giả đã tích hợp các yếu tố từ lý thuyết đại diện, lý thuyết về quyền sở hữu, lý thuyết tài chính để phát triển thành lý thuyết cấu trúc sở hữu công ty, hai tác giả cũng đã định nghĩa chi phí đại diện, chỉ ra sự phân định giữa quyền sở hữu và quyền quản lý, kiểm tra bản chất của chi phí đại diện được tạo bởi sự tồn tại của nợ và vốn chủ sở hữu bên ngoài, chứng minh ai là người gánh chịu các chi phí này, nguyên nhân và kiểm tra tính tối ưu Pareto về sự hiện diện của chúng. Các tác giả cũng đưa ra định nghĩa mới về công ty, và cho thấy rằng các phân tích của họ về các yếu tố ảnh hưởng đến quyền bồi thường vốn cổ phần và nợ chỉ là trường hợp đặc biệt xét ở phía người cung cấp về sự hoàn thiện bài toán thị trường. Trong bài nghiên cứu các tác giả đã định nghĩa chi phí đại diện là tổng của ba thành phần: Thứ nhất, chi phí giám sát bởi người chủ: là chi phí người chủ bỏ ra để giới hạn các hành động bất thường của người đại diện. Thứ hai, chi phí ràng buộc người đại diện: để đảm bảo người đại diện không gây hại đến người chủ, hoặc để đảm bảo người chủ được bồi thường khi người đại diện hành động dẫn đến các thiệt hại TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Thứ ba, các thiệt hại thặng dư: thiệt hại do sự phân hóa giữa các quyết định của người đại diện và các quyết định có lợi cho người chủ Năm 1980, Eugene F.

Fama Trường đại học Chicago đã nghiên cứu về vấn đề đại diện và lý thuyết công ty, tác giả giải thích trong các công ty lớn sự phân định giữa quyền sở hữu và quyền quản lý có thể xem là hình thức hiệu quả của một tổ chức kinh tế. Hai chức năng của người chủ doanh nghiệp là quản lý và gánh chịu rủi ro – được coi như là các yếu tố phân định. Công ty sẽ bị áp lực bởi sự cạnh tranh từ những công ty khác, tạo áp lực để phát triển những phương tiện giám sát hoạt động toàn công ty và từng thành viên. Từng thành viên trong công ty, đặc biệt là các nhà quản lý đều phải đối mặt với các thử thách và cơ hội do thị trường tạo ra cho dịch vụ của họ cả bên trong và bên ngoài công ty.

Fama trường đại học Chicago và Michael C. Jensen trường đại học Rochester, hai tác giả tiếp tục nghiên cứu về sự phân định quyền sở hữu và quyền quản lý. Mục tiêu của các tác giả là giải thích sự tồn tại của các tổ chức có đặc trưng bởi sự phân định giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát. Chính xác hơn các tác giả quan tâm đến sự tồn tại của các tổ chức trong đó những người đại diện không phải gánh chịu mất mác về tài sản do các quyết định của họ gây ra.

Các tác giả đã lập luận rằng sự phân định của các chức năng ra quyết định và gánh chịu rủi ro trong các công ty lớn là tương tự như những công ty khác. Các tác giả cho rằng sự phân định này tồn tại trong các công ty là do lợi ích của việc quản lý chuyên nghiệp và gánh chịu rủi ro, nhưng cũng là do cách tiếp cận hiệu quả để giám sát các vấn đề đại diện phát sinh bởi sự phân định này. Từ nghiên cứu của các tác giả trên, tác giả rút ra định nghĩa chi phí đại diện là tổng của các loại chi phí: chi phí giám sát (monitoring cost) để giám sát hoạt động của người đại diện, như là chi phí kiểm toán; chi phí ràng buộc (bonding cost) để thiết lập một bộ máy có thể tối thiểu những hành vi quản trị TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 không mong muốn, như là bổ nhiệm những thành viên bên ngoài vào ban điều hành hay tái thiết lập hệ thống tổ chức của công ty; và mất mát phụ trội (residual loss) hay chi phí cơ hội khi các cổ đông thuê người đại diện và buộc phải đưa ra các hạn chế, ví dụ những thiệt hại do người đại diện lạm dụng quyền được giao để tư lợi, những thiệt hại do việc đặt ra quy định đối với quyền bỏ phiếu của cổ đông về những vấn đề cụ thể, thiệt hại từ những biện pháp kiểm soát hoạt động của người đại diện. chi trên như sau: Chi phí giám sát: là những chi phí do người chủ trả để đo lường, giám sát và kiểm tra hoạt động của người đại diện.

Có thể gồm các chi phí cho hoạt động kiểm tra giám sát, chi phí ký kết hợp đồng bồi hoàn và cuối cùng là chi phí sa thải đối với người đại diện. Ban đầu những chi phí này do người chủ trả, nhưng Fama và Jensen (1983) cho rằng cuối cùng thì đây là chi phí do người đại diện gánh chịu vì các khoản tiền lương, tiền thưởng, các ưu đãi khác,… của họ sẽ bị điều chỉnh để bù đắp những chi phí này. Chi phí ràng buộc: Giả sử rằng người đại diện là người cuối cùng gánh chịu chi phí giám sát, rằng họ có thể xây dựng hệ thống hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận tối đa cho cổ đông, hoặc họ sẽ chịu bồi thường nếu họ vi phạm các điều khoản của hợp đồng đại diện, khi đó chi phí thiết lập và giữ vững hệ thống hoạt động này được gọi là chi phí ràng buộc. Mất mác phụ trội: Bất chấp việc giám sát và sự ràng buộc, lợi ích của người đại diện và cổ đông vẫn không chắc chắn hoàn toàn đồng nhất.

Vì vậy, vẫn có thiệt hại do vấn đề người đại diện phát sinh từ những mâu thuẫn lợi ích. Những thiệt hại đó được gọi là mất mát phụ trội. Chúng phát sinh do những khoản chi đảm bảo tính hiệu lực của hợp đồng đại diện lớn hơn lợi ích đem lại từ việc thực thi hợp đồng. Vì các hoạt động quản trị là rất khó giám sát nên để ký một hợp đồng đầy đủ cho mỗi tình huống là điều không thể.

Kết quả là sự phát sinh những mất mát phụ trội. Ví dụ: người đại diện TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 có thể lợi dụng việc nắm bắt những thông tin nội bộ để tư lợi, để ký kết các hợp đồng với các đối tác và hưởng toàn bộ khoản hoa hồng. nghiên trên liên quan quan chi Trong này, tác giả tóm c lại kết quả nghiên cứu tại một số nước trên thế giới liên quan về chủ đề quan chi của các tác giả đi Các kết quả nghiên cứu sẽ được trình bày theo thứ tự thời gian từ quá khứ đến hiện tại, cụ thể như sau: Năm 1999, hai tác giả John Theis, Michael Casey Database cho đến tháng 4 năm 1997, mẫu này bao gồm 55 công ty có trụ sở tại Anh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ