Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng sinh trưởng cây trên băng xanh cản lửa Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích sinh thái học nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của các loài cây trên băng xanh, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Sinh Thái Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về băng xanh cản lửa giải pháp cho rừng Đà Nẵng

Thành phố Đà Nẵng, với độ che phủ rừng đạt 47,02% vào năm 2019, phải đối mặt với một thách thức nghiêm trọng: cháy rừng. Thống kê từ Chi cục Kiểm lâm thành phố chỉ ra rằng, giai đoạn 2010-2019 đã xảy ra 94 vụ cháy, gây thiệt hại gần 600 ha rừng. Vấn đề này không chỉ làm suy giảm diện tích rừng mà còn đe dọa trực tiếp đến sự đa dạng sinh học bán đảo Sơn Trà và các khu bảo tồn thiên nhiên khác. Trước bối cảnh đó, việc xây dựng các mô hình phòng chống cháy rừng hiệu quả trở nên cấp thiết. Luận văn thạc sĩ của tác giả Ngô Ngọc Tân, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Phạm Thị Kim Thoa, đã đi sâu nghiên cứu một giải pháp cây xanh phòng chống cháy rừng tiên tiến: mô hình hệ sinh thái băng xanh cản lửa. Nghiên cứu được thực hiện tại Khu BTTN Bà Nà - Núi Chúa, tập trung đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của các loài cây bản địa có khả năng chịu lửa cao như Muồng đen, Vối thuốc, và Lộc vừng. Mục tiêu của luận văn là cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để duy trì và nhân rộng mô hình, góp phần vào công tác quản lý tài nguyên rừng và bảo vệ lá phổi xanh cho thành phố.

1.1. Bối cảnh cháy rừng cấp thiết tại thành phố Đà Nẵng

Cháy rừng là một trong những nguyên nhân chính gây mất rừng và suy thoái sinh thái đô thị Đà Nẵng. Theo tài liệu nghiên cứu, vụ cháy lớn năm 2014 tại Khu BTTN Bà Nà - Núi Chúa đã thiêu rụi hơn 90 ha rừng. Những con số này cho thấy tính cấp thiết của việc tìm kiếm các giải pháp phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) bền vững. Các phương pháp truyền thống như đường băng trắng (dải đất trống) tuy có hiệu quả ngăn lửa lan trên mặt đất nhưng không thể cản được cháy tán và gây xói mòn đất. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp sinh học như băng xanh cản lửa là hướng đi tất yếu và mang tính chiến lược.

1.2. Vai trò của hệ sinh thái băng xanh cản lửa trong PCCCR

Băng xanh cản lửa (BXCL) là một dải rừng được trồng bằng các loài cây có khả năng chịu lửa tốt, lá xanh quanh năm, ít rụng lá vào mùa khô. Khác với đường băng trắng, hệ sinh thái băng xanh cản lửa có cấu trúc nhiều tầng tán, giúp ngăn chặn cả cháy mặt đất và cháy tán cây. Nó không chỉ là một hàng rào vật lý cản lửa mà còn duy trì độ ẩm trong đất và không khí, làm giảm nguy cơ bắt lửa. Hơn nữa, việc sử dụng các loài cây bản địa có giá trị kinh tế như Muồng đen, Vối thuốc còn góp phần cải thiện sinh kế cho người dân địa phương, tạo ra một mô hình bảo tồn đa dạng sinh học song hành cùng phát triển kinh tế.

1.3. Tổng quan luận văn về sinh trưởng cây tại Bà Nà Núi Chúa

Luận văn "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của các loài cây trên băng xanh cản lửa tại thành phố Đà Nẵng" tập trung vào mô hình thử nghiệm tại tiểu khu 44, Khu BTTN Bà Nà - Núi Chúa. Nghiên cứu đánh giá sự phát triển của 5 loài cây: Muồng đen, Chò đen, Lộc vừng, Vối thuốc và Keo lai tái sinh sau 18 tháng trồng. Các mục tiêu cụ thể bao gồm xác định ảnh hưởng của yếu tố sinh thái (đất, khí hậu), phương thức trồng và chế độ chăm sóc đến các chỉ tiêu sinh trưởng của cây rừng, từ đó đề xuất biện pháp quản lý và nhân rộng mô hình một cách hiệu quả.

II. Các thách thức sinh thái ảnh hưởng sinh trưởng cây cản lửa

Sự thành công của mô hình băng xanh cản lửa phụ thuộc lớn vào khả năng thích nghi của thực vật với điều kiện môi trường tại khu vực triển khai. Luận văn đã chỉ ra hai nhóm yếu tố chính tác động trực tiếp đến sự sinh trưởng của các loài cây tại tiểu khu 44, Khu BTTN Bà Nà - Núi Chúa. Nhóm yếu tố vô sinh bao gồm điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng. Khu vực nghiên cứu có sự phân hóa rõ rệt giữa mùa khô (tháng 3-8) và mùa mưa (tháng 9-2), với nhiệt độ và độ ẩm biến động mạnh, đòi hỏi các loài cây phải có sức chống chịu tốt. Bên cạnh đó, đặc điểm đất đai cũng là một yếu tố quyết định. Nhóm yếu tố hữu sinh là sự cạnh tranh sinh học. Sự tái sinh mạnh mẽ của cây tiên phong như Keo lai và sự xâm lấn của các loài dây leo như Bìm bìm hoa vàng đã tạo ra cuộc cạnh tranh gay gắt về dinh dưỡng và ánh sáng, ảnh hưởng không nhỏ đến các loài cây được trồng trong mô hình. Việc hiểu rõ những thách thức này là tiền đề để xây dựng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp.

2.1. Ảnh hưởng của điều kiện khí hậu đến các loài cây nghiên cứu

Nghiên cứu ghi nhận, mùa khô tại khu vực có nhiệt độ cao nhất lên tới 36,5°C (tháng 6) và độ ẩm thấp, trong khi mùa mưa nhiệt độ có thể xuống 22,5°C (tháng 12). Ảnh hưởng của điều kiện khí hậu thể hiện rõ trên từng loài. Ví dụ, Muồng đen (Cassia siamea), một loài cây chịu hạn, cho thấy tốc độ tăng trưởng chiều cao tốt hơn trong giai đoạn mùa khô có nhiệt độ cao. Ngược lại, Vối thuốc (Schima wallichii) lại phát triển mạnh mẽ hơn trong mùa mưa khi độ ẩm tăng cao. Lộc vừng (Barringtonia acutangula) sinh trưởng chậm trong giai đoạn khô nóng và phát triển mạnh hơn về tán lá trong mùa mưa. Những kết quả này chứng tỏ việc lựa chọn tập đoàn cây trồng cần xem xét kỹ lưỡng đến đặc tính sinh thái của từng loài để phù hợp với khí hậu địa phương.

2.2. Tác động của yếu tố thổ nhưỡng và dinh dưỡng đất trồng

Kết quả phân tích đất và dinh dưỡng cây trồng tại mô hình cho thấy đất có độ pH từ 4,39 đến 4,75 (đất chua đến rất chua), nguyên nhân có thể do hoạt động xử lý thực bì bằng đốt trước đây. Mặc dù đất chua, hàm lượng chất hữu cơ và đạm tổng số ở mức khá đến giàu. Tuy nhiên, hàm lượng lân và kali dễ tiêu lại ở mức thấp. Tác động của yếu tố thổ nhưỡng này giải thích tại sao các biện pháp bón phân lại có ảnh hưởng rõ rệt đến sinh trưởng của cây. Độ chua của đất và sự thiếu hụt lân, kali là những yếu tố giới hạn cần được khắc phục thông qua các biện pháp cải tạo đất và bón phân hợp lý để tối ưu hóa sự phát triển của thảm thực vật bản địa Đà Nẵng.

2.3. Cạnh tranh từ cây tiên phong và thực vật xâm lấn

Một thách thức hữu sinh lớn được luận văn chỉ ra là sự cạnh tranh từ Keo lai (Acacia auriculiformis mangium) và Bìm bìm hoa vàng (Merremia boisiana). Keo lai, vốn là cây trồng kinh tế trước đây, có khả năng tái sinh tự nhiên rất mạnh. Tốc độ sinh trưởng nhanh của loài cây tiên phong này khiến nó cạnh tranh trực tiếp về không gian, ánh sáng và dinh dưỡng với các loài cây trồng chính trong mô hình như Muồng đen và Lộc vừng. Tương tự, Bìm bìm hoa vàng là loài dây leo phát triển nhanh, có khả năng bao phủ và làm suy yếu các cây non. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp chăm sóc lâm sinh như làm cỏ, phát quang và tỉa thưa định kỳ để giảm áp lực cạnh tranh, tạo điều kiện cho các loài cây mục tiêu phát triển.

III. Phương pháp tối ưu sự sinh trưởng cây trên băng xanh cản lửa

Để xác định giải pháp trồng hiệu quả nhất, luận văn đã tiến hành so sánh nhiều phương thức trồng hỗn giao khác nhau. Phương thức trồng không chỉ là việc bố trí các loài cây mà còn là một nghệ thuật sắp xếp không gian để tối ưu hóa sự tương tác, giảm thiểu cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển của toàn bộ hệ sinh thái băng xanh cản lửa. Nghiên cứu tập trung vào ba loài cây chính là Muồng đen, Vối thuốc và Lộc vừng, được trồng theo các công thức kết hợp đôi hoặc ba loài với mật độ khác nhau. Việc phân tích các chỉ tiêu sinh trưởng của cây rừng như chiều cao vút ngọn (Hvn), đường kính gốc (D₀), và đường kính tán (Dt) đã cung cấp những bằng chứng khoa học cụ thể về phương thức trồng nào mang lại hiệu quả cao nhất cho từng loài. Kết quả cho thấy, sự tương tác giữa các loài cây có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất sinh trưởng, mở ra hướng đi cho việc quy hoạch vành đai xanh một cách khoa học và bền vững.

3.1. Đánh giá sinh trưởng Muồng đen trong các phương thức trồng

Muồng đen được trồng theo ba phương thức chính: (P1) Muồng đen - Vối thuốc, (P2) Muồng đen - Lộc vừng, và (P4) Vối thuốc - Muồng đen - Vối thuốc. Kết quả phân tích thống kê cho thấy, sinh trưởng về chiều cao của Muồng đen ở phương thức P4 (Hvn = 235,2 cm) vượt trội một cách có ý nghĩa so với P1 (Hvn = 207,9 cm) và P2 (Hvn = 197,7 cm). Điều này cho thấy Muồng đen phát triển tốt hơn khi được trồng xen kẽ giữa hai hàng Vối thuốc. Sự sắp xếp này có thể đã tạo ra một tiểu khí hậu thuận lợi hoặc giảm bớt sự cạnh tranh trực tiếp, giúp cây vươn cao tốt hơn. Trong khi đó, đường kính gốc không có sự khác biệt đáng kể giữa các phương thức.

3.2. So sánh hiệu quả sinh trưởng của Vối thuốc và Lộc vừng

Đối với Vối thuốc, nghiên cứu so sánh phương thức trồng kết hợp với Muồng đen (P1) và Lộc vừng (P3). Kết quả chỉ ra rằng, Vối thuốc khi trồng cùng Lộc vừng (P3) có cả chiều cao (Hvn = 212,06 cm) và đường kính gốc (D₀ = 6,08 cm) đều vượt trội một cách có ý nghĩa thống kê so với khi trồng cùng Muồng đen (P1). Tương tự, Lộc vừng cũng cho thấy sự sinh trưởng tốt hơn về mọi mặt khi được trồng cùng Vối thuốc (P3) so với khi trồng cùng Muồng đen (P2). Điều này cho thấy sự kết hợp giữa Vối thuốc và Lộc vừng có tính tương hỗ cao, là một phương án tối ưu để nâng cao sinh khối thực vật và hiệu quả của băng xanh cản lửa.

3.3. Phân tích vai trò của Keo lai tái sinh trong mô hình BXCL

Keo lai là loài mọc tái sinh tự nhiên trong mô hình. Mặc dù là đối tượng cạnh tranh, luận văn cũng ghi nhận Keo lai là loài sinh trưởng cực nhanh và có khả năng cản lửa. Việc tỉa thưa và giữ lại Keo lai ở mật độ khoảng 1000 cây/ha đã góp phần tăng nhanh độ che phủ và cấu trúc tầng tán cho băng xanh. Đây là một ví dụ điển hình về việc quản lý cây tiên phong một cách linh hoạt, biến thách thức thành một phần của giải pháp. Tuy nhiên, cần có sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo Keo lai không lấn át các loài cây bản địa chính, vốn là mục tiêu dài hạn của công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

IV. Bí quyết chăm sóc lâm sinh và bón phân cho cây cản lửa

Bên cạnh việc lựa chọn phương thức trồng phù hợp, các biện pháp kỹ thuật tác động như chăm sóc và bón phân đóng vai trò quyết định đến sự thành công của mô hình băng xanh cản lửa. Một hệ sinh thái băng xanh cản lửa khỏe mạnh đòi hỏi cây trồng phải sinh trưởng nhanh, tạo tán lá dày và có sức sống tốt để thực hiện chức năng phòng cháy. Luận văn đã tiến hành các thí nghiệm bón phân NPK với các liều lượng khác nhau (0g, 100g, 200g/cây) và so sánh hiệu quả giữa việc chăm sóc 1 lần/năm và 2 lần/năm. Kết quả từ việc phân tích đất và dinh dưỡng cây trồng trước đó đã cho thấy đất thiếu hụt một số khoáng chất nhất định, do đó việc bổ sung dinh dưỡng là vô cùng cần thiết. Những phát hiện này cung cấp hướng dẫn kỹ thuật chi tiết, giúp tối ưu hóa chi phí và công sức chăm sóc, đảm bảo hiệu quả đầu tư cho công tác quản lý tài nguyên rừng.

4.1. Ảnh hưởng của phân bón NPK đến sinh trưởng từng loài cây

Phân bón có tác động tích cực nhưng nhu cầu của mỗi loài là khác nhau. Đối với Muồng đen và Vối thuốc, công thức bón 200g NPK/cây cho kết quả sinh trưởng tốt nhất ở hầu hết các phương thức trồng. Điều này cho thấy hai loài này có nhu cầu dinh dưỡng cao để phát triển nhanh trong giai đoạn đầu. Ngược lại, Lộc vừng lại cho thấy sự sinh trưởng tốt nhất khi bón 100g NPK/cây. Việc bón liều cao hơn (200g) không làm tăng hiệu quả, thậm chí có thể gây lãng phí. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công thức bón phân chuyên biệt cho từng loài cây, thay vì một công thức chung, để tối ưu hóa khả năng thích nghi của thực vật.

4.2. Hiệu quả của các biện pháp chăm sóc lâm sinh định kỳ

Thí nghiệm so sánh cho thấy việc chăm sóc 2 lần/năm (làm cỏ, xới gốc, loại bỏ dây leo) mang lại hiệu quả vượt trội so với chỉ chăm sóc 1 lần/năm. Tại các ô tiêu chuẩn chỉ chăm sóc 1 lần, sự cạnh tranh từ Keo lai và Bìm bìm hoa vàng đã hạn chế đáng kể sự sinh trưởng của Muồng đen và Lộc vừng. Cụ thể, chất lượng cây trồng ở các ô này kém hơn rõ rệt. Điều này khẳng định rằng, trong những năm đầu, việc đầu tư vào chăm sóc định kỳ là bắt buộc để đảm bảo tỷ lệ sống và tốc độ phát triển của cây trồng, tạo tiền đề cho một băng xanh vững chắc trong tương lai. Đây là một giải pháp cây xanh phòng chống cháy rừng đòi hỏi sự đầu tư bài bản.

V. Hiệu quả thực tiễn từ mô hình băng xanh cản lửa tại Đà Nẵng

Sau 18 tháng triển khai và theo dõi, mô hình băng xanh cản lửa tại Khu BTTN Bà Nà - Núi Chúa đã chứng minh được những hiệu quả thực tiễn đáng ghi nhận. Luận văn của Ngô Ngọc Tân không chỉ dừng lại ở các số liệu khoa học mà còn đưa ra những đánh giá tổng thể về sự phù hợp và tiềm năng của mô hình. Tỷ lệ sống của các loài cây trồng chính đều đạt trên 80% (trừ Chò đen do điều kiện trồng bất lợi), cho thấy sự lựa chọn các loài cây trong tập đoàn ban đầu là hoàn toàn phù hợp với điều kiện lập địa. Các loài như Muồng đen, Vối thuốc, Lộc vừng và cả Keo lai tái sinh đều cho thấy sự sinh trưởng tốt, hứa hẹn khả năng hình thành một vành đai xanh vững chắc trong thời gian ngắn. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để các cơ quan chức năng có thể tự tin đưa ra quyết định nhân rộng mô hình, góp phần vào chiến lược quy hoạch vành đai xanh và bảo vệ rừng cho thành phố.

5.1. Đề xuất các loài cây và phương thức trồng tối ưu nhất

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số tổ hợp cây trồng hiệu quả cao. Sự kết hợp giữa Vối thuốc và Lộc vừng (phương thức P3) được xem là tối ưu nhất, vì cả hai loài đều sinh trưởng vượt trội khi trồng cùng nhau, thể hiện sự tương hỗ tích cực. Đối với Muồng đen, phương thức trồng xen kẽ (P4: Vối thuốc - Muồng đen - Vối thuốc) cho hiệu quả tăng trưởng chiều cao tốt nhất. Những loài này đều thuộc danh sách thảm thực vật bản địa Đà Nẵng, có khả năng chống chịu lửa tốt, là lựa chọn hàng đầu cho việc xây dựng các băng xanh cản lửa.

5.2. Đề xuất biện pháp kỹ thuật duy trì và quản lý mô hình

Để duy trì và phát triển mô hình, luận văn kiến nghị áp dụng một quy trình kỹ thuật đồng bộ. Thứ nhất, cần thực hiện chăm sóc lâm sinh định kỳ 2 lần/năm trong 2-3 năm đầu để kiểm soát thực vật cạnh tranh. Thứ hai, áp dụng công thức bón phân chuyên biệt: 200g NPK/cây cho Muồng đen và Vối thuốc, 100g NPK/cây cho Lộc vừng. Thứ ba, cần quản lý Keo lai tái sinh bằng cách tỉa thưa, giữ lại mật độ hợp lý để tận dụng khả năng che phủ nhanh nhưng không để lấn át cây trồng chính. Những biện pháp này là chìa khóa cho sự thành công của công tác quản lý tài nguyên rừng.

VI. Hướng nhân rộng mô hình băng xanh cản lửa và quy hoạch đô thị

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của các loài cây trên băng xanh cản lửa tại Đà Nẵng không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang giá trị ứng dụng to lớn. Kết quả của luận văn là một tài liệu tham khảo quý giá, làm cơ sở để nhân rộng mô hình không chỉ tại Khu BTTN Bà Nà - Núi Chúa mà còn ở các khu vực có nguy cơ cháy rừng cao khác trong thành phố. Việc phát triển các vành đai xanh không chỉ phục vụ mục đích phòng cháy mà còn góp phần cải thiện tiểu khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao giá trị cảnh quan. Tương lai của sinh thái đô thị Đà Nẵng gắn liền với việc phát triển các không gian xanh một cách bền vững. Mô hình băng xanh cản lửa chính là một mắt xích quan trọng trong chiến lược quy hoạch vành đai xanh đó, kết nối giữa bảo tồn và phát triển.

6.1. Tiềm năng ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn

Kết quả của đề tài có thể được ứng dụng trực tiếp vào việc xây dựng các dự án lâm nghiệp tại Đà Nẵng và các tỉnh lân cận có điều kiện tương tự. Các thông số kỹ thuật về phương thức trồng, mật độ, chế độ bón phân và chăm sóc là những chỉ dẫn cụ thể, giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Hơn nữa, việc sử dụng các loài cây vừa có khả năng cản lửa, vừa có giá trị kinh tế sẽ khuyến khích người dân tham gia vào công tác bảo vệ và phát triển rừng, tạo ra một mô hình xã hội hóa công tác PCCCR.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện mô hình

Để hoàn thiện mô hình, các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào một số vấn đề. Cần tiếp tục theo dõi sự sinh trưởng của các loài cây trong dài hạn (5-10 năm) để đánh giá toàn diện về sinh khối thực vật và khả năng cản lửa thực tế khi cây trưởng thành. Đồng thời, có thể nghiên cứu bổ sung thêm các loài cây bản địa khác có tiềm năng chịu lửa, cũng như thử nghiệm các mô hình trồng xen cây dược liệu dưới tán rừng để tăng thêm giá trị kinh tế. Việc phân tích sâu hơn về tương tác hóa học và sinh học giữa các loài cây trong mô hình cũng là một hướng đi khoa học đầy hứa hẹn.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu ~_ Chương Ï: Tổng quan tài liệu -_. Chương 2: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu - Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận -_ Kết luận và kiến nghị CHUONG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1.1 Một số khái niệm về quản lý lửa rừng Cháy rừng làsự kiện lửa phát sinh trong một khurừng, chấy rừngcó thể là đám cháy được kiểm soát trong kỹ thuật lâm sinh hoặc đám cháy không thể kiểm soát. Hiện nay có nhiều khái niệm về cháy rừng như theo Phạm Ngọc Hưng “Cháy rừng là những đám cháy được phát sinh và lan tràn, tiêu diệt sinh vật trong rừng” [15].O thi "Cháy rừng là những đám cháy xuất hiện và lan tràn ở trong rừng mà không có sự kiểm soát của con người, gây nên những tổn thất nhiều mặt về tài nguyên, của cải và môi trường. [38], [39] Phòng cháy rừng: bao gồm mọi hoạt động được tiến hành khi cháy rừng chưa xảy ra, nhằm hạn chế đến mức thấp nhất khả năng phát sinh của đám cháy hoặc nếu.

cháy xảy ra cũng hạn chế sự lan tran và thiệt hại do đám cháy gây nên [6], [8]. Đường băng cản lửa là một trong những biện pháp phòng cháy rừng cần thiết cho. các khu trồng rừng hay ở các khu rừng tự nhiên cần phải tiến hành phân chia rừng. thành những lô, khoảnh riêng biệt bởi những đường băng cản lửa: đường băng đó có thé là đường băng trắng hoặc đường băng xanh có tác dụng ngăn được ngọn lửa cháy.

lan mặt đất, cháy lướt trên ngọn cây rừng [2], + Đường băng trắng: là những giải đắt trống đã được chặt trắng thu dọn hết cây cỏ, thảm mục và được cuốc hay cày lật đất nhằm ngăn lửa cháy lan trên mặt đất rừng [4]. + Đường băng xanh: là những đường băng được trồng cây xanh hỗn giao, có kết cấu nhiều ting, chon những loài cây có khả năng chịu lửa tốt, lá xanh và không rụng lá về mùa khô. Đường băng xanh có tác dụng ngăn 2 loại cháy: cháy lan mặt đắt và cháy lướt trên tán cây rừng [2].2 Nghiên cứu về phòng chống cháy rừng (PCCR) trên thế giới Nghiên cứu về PCCR trên thế giới được bắt đầu vào thé ky XX, thoi ky dau chit yếu tập trung ở các nước có nền kinh tế phát triển như Mỹ, Nga, Đức, Thụy Điền, Canada, Pháp, Úc v. Sau đó là ở hầu hết các nước có hoạt động lâm nghiệp.

Các quả nghiên cứu đã khẳng định rằng cháy rừng là hiện tượng ôxy hoá các vật liệu hữu cơ do rừng tạo ra ở nhiệt độ cao thích hợp đối với từng loại vật liệu cháy. Nó xảy ra khi có mặt đồng thời của ba thành tố còn gọi là tam giác lửa: nguồn lửa, ôxy và vật liệu cháy. Tuỳ thuộc vào đặc điểm của ba yếu tố trên mà cháy rừng có thê được hình thành, phát triển, ngăn chặn hoặc suy yếu đi. Vì vậy về bản chất, những biện pháp PCCR đều nhằm tác động vào một trong ba yếu tố trên theo chiều hướng.

ngăn chặn và giảm thiểu quá trình chay [24],[25],{26],[27] 4 Mối liên hệ chặt giữa điều kiện thời tiết, mà quan trọng nhất là lượng mưa, nhiệt độ và độ ẩm không khí với độ âm vật liệu cháy và khả năng xuất hiện cháy rừng. Vi vậy, hầu hết các phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng đều tính đến đặc điểm diễn biến hàng ngày của lượng mưa, nhiệt độ và độ âm không khí [25],[26]. Các kết quả nghiên cứu PCCR trên thế giới đã khẳng định hiệu quả của các loại băng cản lửa, các vành đai cây xanh và hệ thống kênh mương ngăn cản cháy rừng. 134] Từ những năm 80 ở Trung Quốc đã lựa chọn được hàng trăm loài cây có khả năng phòng cháy.

Những loài được trồng phổ hon cả là: Vối thuốc, Giỗi, San hô, Co, Trinh nit, Keo, Sau sau Lào, Dẻ đá.Một số loài cây ăn quả và cây công nghiệp như: Quýt, Mơ, Sở, Chè, Thanh mai. cũng được lựa chọn là những cây có khả năng. chống, chịu lửa và đã được sử dụng trồng trên băng xanh cản lửa [40]. Các nghiên cứu tập đoàn cây trồng trên băng xanh cản lửa và trồng rừng hỗn giao đề làm giảm nguy cơ cháy rừng.3 Nghiên cứu về nhân tố sinh thái ảnh hưởng đến cây trồng trên thế giới Trồng rừng là một trong những công trình quan trọng trong công tác cải thiện và bảo vệ môi trường, do đó.

đã được các nhà khoa học trên thế giới quan tâm nghiên cứu từ rất sớm, có thể điểm qua một số công trình nghiên cứu sau đây: Nghiên cứu về khí hậu: Khi nghiên cứu hai loài thông 4öies lasiocarpa va Pseudotsuga menziesli, Fritt và Mayer (1980) đã nhận thấy rằng tăng trưởng vòng năm của chúng có mối liên hệ với nhiệt độ và lượng mưa. Đối với loai Pseudotsuga menziesli, tăng trưởng đường kính có mối quan hệ tuyến tính dương với lượng mưa từ tháng 7 năm trước đến tháng 2 năm sau. Ngược lại, chỉ số tăng trưởng đường kính của loài 4bies lasiocarpa có quan hệ tuyến tính dương với lượng mưa của các tháng 11, 12 năm trước và tháng 2, 3 và 6 năm sau. Rõ ràng lượng mưa lớn giúp cho loài Abies lasiocarpa ting truéng trong mét thời gian dài từ tháng 11 đến tháng 2.

Nghiên cứu của Fritt và Mayer cũng cho thấy chỉ số tăng trưởng của cả hai loài trên đều có. tương quan dương với nhiệt độ tháng § (tháng cuối mùa tăng trưởng) [31] Nghiên cứu về lập địa: Tập hợp kết quả nghiên cứu ở các nước vùng nhiệt đới, tổ chức Nông lương Quốc tế (FAO, 1984) đã chỉ ra rằng khả năng sinh trưởng của rừng trồng, đặc biệt là rừng trồng nguyên liệu công nghiệp phụ thuộc rất rõ vào bốn. nhân tố chủ yếu liên quan đến điều kiện lập địa là: khí hậu, địa hình, loại đắt, hiện trạng thực bì. Điển hình là các công trình nghiên cứu của Julian Evans (1974 và 1992), P Golcalves J.M và cộng sự (2004) [29].

Khi nghiên cứu đặc đất ở Châu Phi, Laurie, Julian Evans (1974), cho rằng đất đai ở vùng nhiệt đới rất khác nhau về độ dày, tầng đất, cấu trúc vật lý đất, hàm lượng các chất dinh dưỡng. khoáng, phản ứng của đất (độ pH) và nồng độ muối. Vì thế, khả năng sinh trưởng. của rừng trồng trên các loại đất ấy cũng khác nhau.

Khi đánh giá khả năng sinh trưởng của loài Thông P. patula & Swaziland, Evans.J (1974) da chimg minh kha năng sinh trưởng về chiều cao của loài cây này có quan hệ khá chặt (R=0.81) các yếu tố địa hình và đất đai [28]. Khi nghiên cứu về sản lượng rừng trồng Bạch đàn ở Brazil, Golcalves J.M và cộng sự (2004), cho rằng năng suất rừng trồng là sự “kết hôn” thích hợp giữa kiểu gen với điều kiện lập địa và kỹ thuật canh tác. Ngoài ra, tác giả còn chỉ cho thấy giới hạn của sản lượng rừng có liên quan đến các y( trường theo thứ tự mức độ quan trọng sau đây: nước > dinh dưỡng > độ sâu tâng dat [33].

Thông qua các công trình nghiên cứu trên cho thấy việc xác định điệu kiện lập địa phù hợp với từng loài cây trồng là rất cần thiết, đó là một trong những yếu tố quan trọng quyết định năng suất và chất lượng rừng. Nghiên cứu về giống: Được xem là vấn đề quan trọng bậc nhất để nâng cao năng. suất rừng trồng nên nhiều nước trên thế giới đã đi trước chúng ta nhiều năm về vấn đè cải thiện giống cây rừng và đã đạt được những thành tựu đáng kể. Bằng con đường.

chon loc nhin tao, Brazil di chon duge giéng Eucalyptus grandis dat tới 55m /ha/năm. sau 7 năm trồng, ở Swaziland cũng đã chọn được giống Pinus patala sau 15 năm tuôi đạt 19m`/ha/năm [36], Nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độ: Mật độ trồng rừng là một trong những. biện pháp kỹ thuật lâm sinh ảnh hưởng rõ đến năng suất rừng trồng. Vấn đề này đã có rất nhiều công trình nghiên cứu với nhiều loài cây khác nhau trên các dạng lập địa khác nhau, điển hình như công trình nghiên cứu của Evans, J (1992) tác giả đã bó trí 4 công thức mật độ trông khác nhau (2985; 1680; 1075 và 750 cây/ha) cho Bach đàn E.

deglupta 6 Papua New Guinea, số liệu thu được sau 5 năm trồng cho thấy đường kính bình quân của các công thức thí nghiệm tăng theo chiều giảm của mật độ, nhưng tổng. tiết diện ngang (G) lại tăng theo chiều tăng của mật độ, có nghĩa là rừng trồng ở mật độ thấp tuy tăng trưởng về đường kính cao hơn nhưng trữ lượng gỗ cây đứng của rừng. vẫn nhỏ hơn những công thức trồng rừng mật độ cao [29].Tại Malaysia năm 1995 người ta tiền hành xây dựng rừng hỗn loài nhiều tầng trên 3 đối tượng: rừng tự nhiên, rừng keo tai tượng và rừng Tếch với 23 loài bản địa có giá trị, trồng theo băng có. chiều rộng khác nhau (10m, 20m, 30m, 40m) và phương thức hỗn giao khác nhau.

Kết quả cho thấy khả năng sinh trưởng chiều cao tốt ở băng 10m và 40m. Nghiên cứu ảnh hưởng của bón phân đến sinh trưởng và năng suất cây trồng: 'Bón phân cho cây rừng là biện pháp kỹ thuật thâm canh nhằm nâng cao năng suất chat lượng rừng trồng đã được nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm, điển hình như công trình nghiên cứu của Mello (1976) [35]. G Barazil cho thấy Bạch đàn (Eucalyptus) sinh truéng khá tốt ở công thức không bón phân, nếu bón NPK thì năng suất rừng trồng có thê tăng lên trên 50%. Trong một công trình nghiên cứu khác ở South Afirica của Schonau (1985) về vấn đề phân bón cho cây bạch đàn Eucalyptus 6 grandis đã cho thấy công thức bón 150g NPK/gốc với tỷ lệ N :P ;K = 3 z2 :1 có thể nâng chiều cao trung bình của rừng trồng lên gắp 2 lần sau năm thứ nhất [29].

Đối với Thông P. Caribeae, Bolstad và cộng sự (1988) cũng đã tìm thấy một vài loại phân có. phan img tích cực mang lại hiệu quả rõ rệt cho. rừng trồng như Potassium, Phosphate, Boron và Magnesium [37] 1.4 Nghiên cứu về phòng chống cháy rừng (PCCR) ở Việt Nam Ở Việt Nam, những nghiên cứu về dự báo cháy rừng ra đời tương đối muộn, mới chỉ bắt đầu từ năm 1981.

Điển hình các công trình về PCCR được các tác giả nghiên cứu sau đây: Nghiên cứu về cây phòng cháy: Theo nghiên cứu của Bế Minh Châu (1999) những loài cây có khả năng phòng cháy được tác giả đề xuất gồm: Keo lá tràm, thuốc, Tống quá sủ, Dứa bà. Việc đề xuất này mới chỉ dựa chủ yếu vào đặc điểm. hình thái và khả năng tái sinh một cách định tính. Bế Minh Châu (2009) đã nghiên cứu lựa chọn các loài cây phòng cháy rừng hiệu quả cho các tỉnh phía Bắc Việt Nam [9].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ