Luận văn Thạc sĩ: Thành phần loài và phân bố thực vật hạt kín tại xã Hải Thiện, Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sinh học thành phần loài và sự phân bố quần xã thực vật hạt kín vùng cát tại xã hải thiện huyện hải, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Đa dạng thực vật hạt kín vùng cát Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ sinh học của tác giả Nguyễn Thị Kim Ngân (2016) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về thành phần loài và sự phân bố quần xã thực vật hạt kín vùng cát tại xã Hải Thiện, huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị. Vùng nghiên cứu này, dù không sở hữu sự đa dạng sinh học phong phú như các khu bảo tồn lớn, lại mang một vai trò sinh thái cực kỳ quan trọng. Hệ thực vật vùng cát ven biển tại đây hoạt động như một “lá phổi xanh” điều hòa khí hậu, một hàng rào tự nhiên chống xói mòn, và là nguồn tài nguyên gắn liền với đời sống kinh tế - xã hội của người dân địa phương. Đề tài tập trung vào việc lập danh lục thực vật hạt kín, thống kê các loài có giá trị, xác định phổ dạng sống, và phân tích các kiểu thảm thực vật. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc. Dữ liệu này không chỉ bổ sung vào kiến thức về đa dạng sinh học thực vật của tỉnh Quảng Trị mà còn cung cấp luận cứ cho các chiến lược quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn, cung cấp cái nhìn tổng quan về cấu trúc quần xã, mối quan hệ giữa thực vật và các yếu tố sinh thái, đồng thời đề xuất hướng khai thác hợp lý nguồn tài nguyên bản địa.

1.1. Tầm quan trọng của hệ sinh thái cồn cát ven biển Hải Lăng

Vùng cát ven biển tỉnh Quảng Trị kéo dài trên 72km, là một trong những khu vực có điều kiện khí hậu khắc nghiệt nhất. Tuy nhiên, chính trong môi trường đó, những thảm thực vật đặc trưng đã hình thành và phát triển. Hệ sinh thái cồn cát ven biển tại huyện Hải Lăng, đặc biệt là xã Hải Thiện, đóng vai trò không thể thay thế. Về mặt sinh thái, chúng giúp chắn gió, cố định cát, ngăn chặn hiện tượng cát bay, cát nhảy, bảo vệ đất liền và các khu dân cư. Về mặt kinh tế, thảm thực vật này cung cấp nguồn dược liệu, thực phẩm, và gỗ củi cho người dân. Về văn hóa, nhiều khu vực rừng rú còn là không gian tâm linh của cộng đồng. Do đó, việc nghiên cứu sâu về thảm thực vật huyện Hải Lăng là một nhiệm vụ cấp thiết để hiểu rõ giá trị và có biện pháp bảo vệ hiệu quả.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn về thực vật hạt kín Quảng Trị

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, lập được danh lục thành phần loài thực vật hạt kín một cách chi tiết, thống kê các loài có giá trị kinh tế và y học, từ đó bổ sung dữ liệu cho hệ thực vật vùng cát nội đồng của huyện. Thứ hai, xác định phổ dạng sống của hệ thực vật tại khu vực, làm cơ sở khoa học để đánh giá mối quan hệ giữa điều kiện sinh thái và cấu trúc quần xã thực vật, qua đó xác định kiểu khí hậu thực vật (phytoclimate). Thứ ba, xác định các kiểu thảm thực vật, nghiên cứu ảnh hưởng của nhân tố sinh thái lên sự phân bố của chúng, và tiến tới xây dựng bản đồ phân bố thảm thực vật tại xã Hải Thiện. Các mục tiêu này hướng đến việc cung cấp một bộ dữ liệu toàn diện, phục vụ trực tiếp cho công tác quản lý tài nguyên và bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Trị.

II. Thách thức bảo tồn đa dạng sinh học hệ thực vật vùng cát

Hệ sinh thái cồn cát ven biển tại xã Hải Thiện đang đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng, dẫn đến nguy cơ suy thoái. Tác động của con người là nguyên nhân hàng đầu. Các hoạt động như khai thác cát trái phép, mở rộng khu dân cư, và canh tác nông nghiệp không bền vững đã làm thay đổi cấu trúc tự nhiên của các cồn cát, phá vỡ sinh cảnh sống của thực vật. Việc khai thác quá mức các loài cây gỗ, cây dược liệu để phục vụ đời sống cũng làm suy giảm số lượng cá thể và có thể dẫn đến sự biến mất của một số loài quý hiếm. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu với các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, và hạn hán kéo dài cũng tạo ra áp lực lớn lên hệ thực vật vùng cát ven biển. Sự xâm lấn của các loài ngoại lai cũng là một thách thức, chúng cạnh tranh nguồn sống và có thể thay đổi hoàn toàn cấu trúc quần xã thực vật bản địa. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự đánh giá chính xác hiện trạng để đưa ra các giải pháp bảo tồn kịp thời, nếu không, nguồn tài nguyên quý giá này sẽ bị suy thoái không thể phục hồi, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường và cuộc sống của người dân.

2.1. Tác động từ hoạt động của con người đến thảm thực vật

Luận văn chỉ rõ, các hoạt động của con người là yếu tố chính gây suy thoái thảm thực vật huyện Hải Lăng. Việc khai thác gỗ làm chất đốt và vật liệu xây dựng, dù đã có quy định hạn chế, vẫn diễn ra lén lút. Quá trình đô thị hóa và xây dựng cơ sở hạ tầng đã làm phân mảnh các khu vực tự nhiên. Hoạt động canh tác, đặc biệt là việc sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học, có thể gây ô nhiễm đất và nước, ảnh hưởng tiêu cực đến các loài thực vật nhạy cảm. Nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi rõ rệt trong thành phần loài ở những khu vực gần khu dân cư so với những vùng còn tương đối hoang sơ, cho thấy áp lực từ con người là rất lớn.

2.2. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và biến đổi khí hậu

Đặc điểm sinh thái thực vật tại Hải Thiện phản ánh rõ sự thích nghi với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Khí hậu tại đây có mùa khô kéo dài với gió Tây Nam khô nóng, nhiệt độ cao, độ ẩm thấp, gây thiếu nước và khô hạn. Ngược lại, mùa mưa thường có lũ lụt, gây ngập úng. Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng này. Sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ và lượng mưa ảnh hưởng đến chu kỳ sinh trưởng, ra hoa, kết quả của nhiều loài, đặc biệt là các loài thực vật đặc hữu và nhạy cảm, đặt ra một bài toán khó cho công tác bảo tồn.

III. Phương pháp lập danh lục 180 loài thực vật hạt kín vùng cát

Để đạt được mục tiêu thống kê thành phần loài thực vật hạt kín, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu thực địa và phòng thí nghiệm bài bản. Công tác điều tra ngoài thực địa được tiến hành một cách có hệ thống. Các nhà nghiên cứu sử dụng hệ thống định vị toàn cầu (GPS) để xác định tọa độ các sinh cảnh khác nhau trong vùng. Mạng lưới các ô tiêu chuẩn (ô 100m²) được thiết lập ngẫu nhiên trên các kiểu địa hình đặc trưng như trảng cát khô, rừng ẩm, và vùng ngập nước định kỳ để đảm bảo tính đại diện. Trong mỗi ô, tất cả các loài thực vật hạt kín được thu thập, ghi chép thông tin, và chụp ảnh. Mẫu vật sau đó được xử lý sơ bộ và đưa về phòng thí nghiệm. Tại đây, các mẫu được phân tích dưới kính hiển vi, so sánh hình thái với các tài liệu chuyên ngành uy tín như "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ, "Thực vật chí Việt Nam", và các cơ sở dữ liệu quốc tế. Kết quả của phương pháp này là một danh lục thực vật hạt kín hoàn chỉnh với 180 loài, thuộc 138 chi và 60 họ, cung cấp một bức tranh chi tiết về đa dạng sinh học thực vật tại xã Hải Thiện.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập mẫu vật khoa học

Quy trình điều tra thực địa được thực hiện từ tháng 10/2015 đến tháng 8/2016. Nhóm nghiên cứu đã sử dụng phương pháp thu mẫu hệ thống của Roeland Kindt & Richard Coe (2005). Việc lựa chọn ô tiêu chuẩn được tiến hành cho đến khi số lượng loài mới không còn gia tăng, nhằm hạn chế tối đa việc bỏ sót loài. Các dụng cụ chuyên dụng như kéo cắt cây, bao ni lông, sổ ghi chép, máy ảnh kỹ thuật số được sử dụng để thu thập và lưu trữ thông tin về mẫu vật, bao gồm đặc điểm hình thái, vị trí, và sinh cảnh sống của thực vật.

3.2. Phương pháp định danh và phân loại các họ thực vật

Trong phòng thí nghiệm, công tác định danh được thực hiện dựa trên phương pháp so sánh hình thái. Các cơ quan sinh dưỡng (thân, lá, rễ) và cơ quan sinh sản (hoa, quả, hạt) của mẫu vật được phân tích chi tiết. Việc phân loại và sắp xếp hệ thống tuân theo hệ thống của Takhtajan (2009). Các tài liệu tham khảo chính bao gồm các công trình của Nguyễn Tiến Bân, Đỗ Tất Lợi, và Viện điều tra quy hoạch rừng. Qua đó, sự phân bố các họ thực vật được làm rõ, với các họ chiếm ưu thế như họ Cỏ (Poaceae), Cúc (Asteraceae), Cà phê (Rubiaceae) và Cói (Cyperaceae).

IV. Phân tích cấu trúc và sự phân bố quần xã thực vật hạt kín

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc liệt kê danh sách loài mà còn đi sâu vào phân tích cấu trúc quần xã thực vật và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố của chúng. Một trong những phương pháp quan trọng là phân tích phổ dạng sống (life form) theo hệ thống của Raunkiaer (1934). Kết quả cho thấy nhóm cây chồi trên (Phanerophytes - Ph) chiếm ưu thế với 96 loài (53,33%), phản ánh đặc tính khí hậu nhiệt đới của khu vực. Tuy nhiên, tỷ lệ cao của cây một năm (Therophytes - Th) và cây chồi ẩn (Cryptophytes - Cr) cũng cho thấy sự khắc nghiệt và khô hạn của môi trường. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn sử dụng lát cắt sinh thái (transect) từ bờ biển vào sâu trong nội địa để khảo sát sự thay đổi của thảm thực vật theo gradient môi trường. Sự phân chia các vùng cồn cát từ sơ khai, di động, bán di động đến cố định cho thấy một quá trình diễn thế sinh thái rõ rệt. Mỗi vùng có một quần xã thực vật đặc trưng, thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa thành phần loài và sự phân bố với các yếu tố như độ cao, độ ẩm, và tính chất của đất cát.

4.1. Xác định phổ dạng sống và đặc điểm khí hậu thực vật

Phổ dạng sống của thảm thực vật xã Hải Thiện được xác định là: 53,33 Ph + 7,78 Ch + 2,78 Hm + 17,78 Cr + 18,33 Th. So với phổ dạng sống chuẩn của Raunkiaer, tỷ lệ cây chồi trên (Ph) cao hơn, trong khi cây chồi nửa ẩn (Hm) thấp hơn đáng kể. Đặc biệt, tỷ lệ cây chồi ẩn (Cr) và cây một năm (Th) rất cao. Điều này khẳng định khí hậu tại đây mang tính chất nhiệt đới nhưng khô hạn và khắc nghiệt. Đây là một đặc điểm sinh thái thực vật quan trọng, cho thấy khả năng thích nghi của các loài để tồn tại qua mùa khô kéo dài.

4.2. Lát cắt sinh thái và sự phân bố thảm thực vật theo gradient

Nghiên cứu đã chia lát cắt sinh thái thành 4 vùng chính: cồn cát sơ khai, cồn cát di động, cồn cát bán di động, và cồn cát cố định. Vùng cồn sơ khai gần biển có các loài tiên phong chịu mặn và gió tốt như rau muống biển, cói quan. Càng vào sâu bên trong, ở vùng cồn cát cố định, cấu trúc quần xã thực vật trở nên phức tạp hơn, xuất hiện nhiều cây bụi và cây gỗ. Sự thay đổi này cho thấy quá trình diễn thế sinh thái, nơi các loài thực vật dần cải tạo môi trường và tạo điều kiện cho các loài khác phát triển, hình thành nên các quần xã đỉnh cực.

V. Hé lộ giá trị tài nguyên và kết quả từ luận văn sinh học

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã làm sáng tỏ giá trị tài nguyên thực vật phong phú tại xã Hải Thiện. Trong tổng số 180 loài được thống kê, có tới 78 loài (43,33%) được xác định là cây thuốc, cho thấy tiềm năng dược liệu to lớn của khu vực. Nhiều loài được người dân địa phương sử dụng trong các bài thuốc dân gian gia truyền để chữa các bệnh thông thường. Bên cạnh đó, nhóm cây cảnh có 28 loài (15,56%), cây lấy gỗ có 24 loài (13,33%), và một số loài được dùng làm lương thực, thực phẩm, hương liệu, tinh dầu. Các loài như Sim (Rhodomyrtus tomentosa), Mua (Melastoma candidum), Tràm (Melaleuca cajuputi) không chỉ có giá trị kinh tế mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc của hệ sinh thái cồn cát ven biển. Luận văn đã bổ sung 18 loài mới vào danh lục thực vật của huyện Hải Lăng, trong đó có nhiều loài có công dụng quý. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc định hướng khai thác bền vững, phát triển các sản phẩm từ tài nguyên bản địa, và nâng cao nhận thức về bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Trị.

5.1. Thống kê các nhóm cây có giá trị sử dụng trong đời sống

Phân tích công dụng cho thấy sự đa dạng trong mục đích sử dụng. Nhóm cây thuốc chiếm tỷ lệ cao nhất, với các loài tiêu biểu như cây Nắp ấm (Nepenthes mirabilis), Bì bài (Acronychia pedunculata). Cây gỗ như Dẻ, Săng mã được dùng làm đồ gia dụng và xây dựng. Nhiều loại rau dại như rau Chua lè, rau Má được sử dụng làm thực phẩm hàng ngày. Những kiến thức bản địa về việc sử dụng cây cỏ là một kho tàng tri thức cần được ghi nhận và bảo tồn, góp phần vào việc phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững.

5.2. Danh sách 18 loài mới được bổ sung cho hệ thực vật Hải Lăng

Một đóng góp khoa học quan trọng của luận văn là việc bổ sung 18 loài mới vào danh lục thực vật hạt kín của vùng đất cát nội đồng huyện Hải Lăng. Trong số này có 17 loài thuộc lớp Ngọc lan và 1 loài thuộc lớp Loa kèn. Các loài đáng chú ý bao gồm Muồng vàng (Cassia splendida), Sâm lông (Cyclea peltata), và Lù lù đực (Solanum americanum). Việc phát hiện và ghi nhận những loài này không chỉ làm phong phú thêm dữ liệu về đa dạng sinh học thực vật mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới về công dụng và khả năng ứng dụng của chúng.

VI. Hướng đi bảo tồn hệ thực vật vùng cát cho phát triển bền vững

Từ những kết quả nghiên cứu chi tiết, luận văn đã đưa ra các đề nghị mang tính chiến lược cho công tác quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Trị. Trước hết, cần xây dựng các chính sách quản lý và bảo vệ nghiêm ngặt đối với hệ thực vật vùng cát ven biển, đặc biệt là khu vực được xem như rừng tâm linh (vùng Cu Hoan). Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương và cộng đồng trong việc giám sát các hoạt động khai thác tài nguyên. Thứ hai, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân về vai trò và giá trị của thảm thực vật, khuyến khích họ tham gia vào các hoạt động bảo tồn. Thứ ba, cần có những nghiên cứu sâu hơn về nhân giống và phát triển các loài cây bản địa có giá trị kinh tế cao như cây dược liệu, cây gỗ. Việc trồng lại rừng bằng các loài bản địa sẽ giúp phục hồi hệ sinh thái cồn cát ven biển một cách hiệu quả và bền vững hơn so với các loài cây ngoại lai. Cuối cùng, cần tiếp tục các nghiên cứu khoa học để giám sát sự biến động của quần xã thực vật theo thời gian, đặc biệt là dưới tác động của biến đổi khí hậu, làm cơ sở cho việc điều chỉnh các chiến lược bảo tồn trong tương lai.

6.1. Đề xuất giải pháp quản lý và bảo vệ tài nguyên thực vật

Các giải pháp cụ thể được đề xuất bao gồm việc thành lập các ban bảo vệ rừng cộng đồng, xây dựng hương ước, quy ước về việc khai thác hợp lý. Cần có chính sách hỗ trợ người dân chuyển đổi sinh kế, giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên từ rừng. Việc quy hoạch sử dụng đất cần ưu tiên cho việc duy trì và mở rộng diện tích thảm thực vật tự nhiên, tạo ra các hành lang xanh kết nối các sinh cảnh sống của thực vật.

6.2. Định hướng nghiên cứu và phát triển bền vững trong tương lai

Trong tương lai, cần tập trung nghiên cứu các kỹ thuật nhân giống các loài thực vật đặc hữu và các loài có giá trị kinh tế. Khuyến khích phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp, trồng cây dược liệu dưới tán rừng để vừa bảo vệ rừng, vừa tạo thu nhập cho người dân. Đồng thời, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu số hóa về thành phần loài và sự phân bố của chúng, tích hợp công nghệ GIS để theo dõi và quản lý tài nguyên một cách hiệu quả, hướng tới sự phát triển hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN TAI LIEU 1. LƯỢC SU NGHIEN CUU Quá trình diễn thế bờ biển đã hình thành nên những cồn cát chạy song song từ bờ biển vào nội địa. Tương ứng với mỗi cồn cát, thảm thực vật trên đó thích nghỉ với những điều kiện sống đặc trưng. Không chỉ có vai trò như một hàng rào tự nhiên chống lại ảnh hưởng của gió, bão, sóng hay thuỷ triều, vùng cát ven biển được.

xem như ngôi nhà chung cho nhiều loài động, thực vật khác nhau. Thảm thực vật ở đây tuy không đa dạng bằng rừng mưa nhiệt đới hay một số vùng khác, nhưng chúng vẫn có những đặc trưng riêng. Nhìn chung, sự đa dạng của vùng cát ven biển đã góp một phần không nhỏ vào đa dạng sinh học chung và vì vậy, từ lâu nơi đây được xem là đối tượng nghiên cứu đặc biệt của các nhà khoa học trên thê gi 1. Các nghiên cứu về cồn cát ven biển trên thế gi: Với những đặc điểm đặc trưng, từ lâu vùng cát ven biên được xem là địa điểm nghiên cứu của nhiều nhà khoa học.

Các công trình này có thể là những. nghiên cứu về diễn thế sinh thái (DTST), cấu trúc thảm thực vật hoặc là biện pháp bảo vệ hệ sinh thái (HST) đặc biệt này. Trước tiên, có nhiều công trình nghiên cứu về DTST. Tùy thuộc vào từng tiêu chuẩn mà các nhà khoa học có thể phân chia quá trình này thành nhiều giai đoạn khác biệt nhau.

Holmes (2001) xác định quá trình diễn thế trải qua 9 giai đoạn, tương ứng 9 môi trường cồn cát khác nhau: cồn cát trẻ nhất (youngest dunes), cồn cát sơ khai (embryo dunes), cồn cát ban đầu hoặc cồn cát di động (fore-dunes or mobile dunes), cồn cát trắng hoặc vàng hay cồn cát bán có định. Anwar Maun (2009) cho rằng DTST chỉ trải qua 6 giai đoạn: cồn cát bóng (shadow dune), tiếp theo là cồn cát sơ khai (embryo dunes), cồn cát ban đầu (fore dunes), cồn cát nhọn (dunes ridges), cánh đồng cát di động (transgressive dune field) và cuối cùng là cồn cát m (dune slack) [54] 'Tuy nhiên, dù được phân chia làm bao nhiêu giai đoạn, thi quá trình này đều chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố khác nhau: đất đai, khí hậu hay thảm thực vật. Mặc dù mỗi vùng sinh thái được phân chia dựa trên nhiều đặc điểm khác nhau về đất đai, chế độ nước. nhưng nhìn chung những yếu tố này đều liên quan đến thể nền.

David Holmes (2001) cho rằng thổ nhưỡng có vai trò quan trọng trong DTST và sự phân bố thảm thực vật. Theo ông, mỗi giai đoạn trong quá trình diễn thế, sự thay đôi của thô nhưỡng được đặc trưng bởi nhiều đặc điểm như: màu đất, 46 tuổi, độ pH, tỉ lệ % đất mùn. Trong đó, Maria Abdo (2010) khi nghiên cứu. vùng cát ven biển ở Pindorama, tác giả dựa vào kích thước các hạt cát và đặc trưng dinh dưỡng đã chia vùng này thành năm nhóm đất khác nhau.

Mỗi nhóm có tính chất vật lý, hóa học riêng biệt, tương ứng với một số loài đặc trưng [S3]. Song song với quá trình biến đổi của các điều kiện vô sinh như đất đai, điều kiện khí hậu, chế độ nước, chất dinh dưỡng. thì thảm thực vật cũng thay đồi. Để biết được mối quan hệ giữa hai yếu tố này, Chladil.

Két quả cho thấy điều kiện thổ nhưỡng và địa hình là hai yếu. tố ảnh hưởng đến sự biến đổi thảm thực vật dọc theo transect này [42]. Quá trình nghiên cứu DTST ở nhiều nơi trên thế giới đều cho thấy có một điểm chung đó là tương ứng với sự thay đổi của điều kiện thổ nhưỡng (về kết cấu đất, độ dinh dưỡng, chế độ nước, chế độ nhiệt.) thì các loài thực vật trên đó sẽ có. những hình thức thích nghỉ khác nhau.

Những cồn cát nằm sát biển (cồn cát sơ khai - embryo dune) do luôn chịu tác động của gió mạnh, đất thường có độ mặn cao, kiềm, chất mùn có được chủ yếu do sự lắng đọng của tảo biển., nên thành phần chất dinh dưỡng trong đất rất nghèo, không giữ được nước. Để tồn tại trong môi trường như vậy, thực vật có những đặc điểm thích nghĩ như: lá phủ sáp giúp hạn chế tác động của cường độ ánh sáng mạnh, nhiệt độ cao, và giữ nước. Ở đây chủ yếu là thực vật thân bò, nhằm hạn chế ảnh hưởng của gió mạnh; rễ đâm sâu, rộng đẻ hấp. thụ đủ nước và cây có khả năng chịu được mặn cao.

Càng vào sâu nội địa, tác động. của các yếu tố như gió biển, độ mặn, nhiệt độ. giảm và điều kiện sóng lại thuận lợi hơn, tạo điều kiện cho nhiều loài phát triển. Tại đây, ngoài các loài thân thảo còn có thêm thực vật thân bụi, thân gỗ nhỏ với số lượng, thành phần đa dạng.

Trong nghiên cứu của mình và cộng sự tại bờ biển Pehuen-có (Argentina), Cintia E. Celsi (2008) đã trình bày kết quả nghiên cứu về độ che phủ các loài tại 5 địa điểm. đã phân chia độ che phủ theo tám cấp độ (từ I đến VIII) tương ứng. với độ che phủ từ >0 % đến 100%.

Kết quả cho thấy tại vùng sát bờ biển chỉ tồn tại một số loài nhất dinh thude ho Cé nhu Panicum urvilleanum, Poa lanuginose v. tỷ lệ che phủ rất thấp (cấp độ II). Khi vào đến cồn cát cố định, bán cố định hay côn cát âm (dune slack), số loài gia tăng, đồng thời độ che phủ mỗi loài biến động từ cấp độ I đến cấp độ IV. Thảm thực vật đa dạng hơn gồm nhiều loài thuộc họ Cúc, họ Cỏ, họ Đậu.

Ngoài các hướng nghiên cứu trên, còn có nhiều công trình khoa học về sự giàu có loài. Jin Jang & cs. Cũng trong năm này, M. Ravanbakhsh đã thống kê được 232 loài thực vật ở vùng biển Caspian (Iran).

Tuy sự đa dạng thành phần loài không cao bằng các nơi khác, nhưng ở đây vẫn có nét đặc trưng riêng [58] Ngoài nghiên cứu về sự phân chia các loại đất, Maria Abdo (2010) còn đưa ra nhận xét sự đa dạng thực vật ở mỗi cồn cát sẽ có những loài đặc trưng riêng. Tại vùng cát ven biển ở Pindorama có 4 loài thực vật tiên phong, đó la Aloysia virtaga, Acacia polyphylla, Croton floribundus, va Casearia sylvestris [53]. khi nghién citu tai bai biển Brama de Marica, Brazil cho kết quả rằng, chỉ có 3 nhóm thực vật tồn tại ở khu vực này: nhóm I (các thực vật tiên phong), nhóm II (thực vật trên các cồn cát sơ khai) và nhóm III (thực vật tại cồn cát trưởng thinh). Trong dé, Althernanthera maritima St.

la loai tiên phong; Sporobolus virginicus (L.) Kunth, Mariscus pedunculatus (R. Koyama, và Mitacarpus ƒigidum K. sinh trưởng chủ yếu tại các cồn cát sơ khai; Panicum racemosum (Spreng) va Mollugo verciticillata L. là những loài tìm thấy trên các cồn cát trưởng thành [61].

Ngoài ra, họ còn cho biết sự thay đổi thành phần loài có mối quan hệ đến vị trí, khoảng cách so với bờ biển, stress môi trường. Miller & Trong cuộc điều tra dọc theo bãi bii cs(2010) đã cho thấy rằng các thảm thực vật có sự tương quan đến độ cao, độ âm 10 đất và cả tỷ lệ dinh dưỡng. Ngoài ra tác giả còn thống kê được 60 loài thực vật có mặt trong khu vực nghiên cứu. Với 3 phân vùng chính, mỗi nơi sẽ có những loài ưu thế riêng: vùng cồn di động có 32 loài hiện diện, cồn cát phía sau cồn di động có 41 loài và cồn trưởng thành có 48 loài.

Trong đó, cồn trưởng thành là vùng có sự đa dạng loài cao nhất. Sự thay đổi thành phân loài tại khu vực nghiên cứu chịu tác động chính bởi gió bão [64] Trong bài báo nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước của cồn cát di động, tác giả Orencio Durán và Laura J. Moore (2013) cho biết kích thước của cồn cát di động phụ thuộc nhiều vào địa hình, các luồng gió và cả thời gian. Tuy nhiên, khi nghiên cứu phản ứng của thực vật (ví dụ: sự sắp xếp không gian, phân vùng thực vật và đa dạng loài.) với các điều kiện gradient vật lý và hóa học (bao gồm nhiều yếu tố như tiếp xúc với gió, độ muối, độ âm đắt, độ mặn của nước ngầm, độ pH của đất, và các chất dinh dưỡng.) thì các nhà sinh thái lại thấy rằng, không.

phải địa hình, các luồng gió mà chính phân vùng thực vật mới là yếu tố chính điều khiển kích thước tối đa của cồn cát di động (fore dunes) [59] Một hướng nghiên cứu khác về cồn cát ven biển là cấu trúc thảm thực vật. (2009) khi nghiên cứu cấu trúc quần xã thực vật ven biển ở Pennisular (Thái Lan) đã dựa vào hai yếu tố: gió và trầm tích phù sa của biển để phân chia thảm thực vật nơi đây thành 2 nhóm tương ứng với môi trường sống của chúng: Thảm thực vật trên bãi cát (sandbar vegetation) và Thảm thực vật trên bãi cát chịu tác động của gió mạnh [50] Cồn cát ven biển có vai trò vô cùng quan trọng không chỉ với sinh thái mà còn cả đời sống con người. Nó giúp hạn chế tác động của nạn cát bay, cát nhảy; là “ngôi nhà chung” cho nhiều loài động vật khác nhau. Vì vậy đã có nhiều công trình nghiên cứu nhằm tìm ra giải pháp bảo vệ hệ sinh thái đặc biệt này.

Luisa Martinez & cs. (2012) đã nghiên cứu về Palafoxia lindenii A. Gray và Chỉ Muỗng Tiãn (Chamaecrista). Đây là những loài đặc hữu của các cồn cát ven biển nằm trong khu vực trung tâm của vịnh Mexico.

Chúng đang bị đe dọa suy thoái bởi các hoạt động của con người [55] & [56] Ravanbakhsh M. (2013) trong nghiên cứu của mình về thảm thực vật ở biển Caspian (Iran) đã đánh giá nguyên nhân suy thoái của thảm thực vật biển. Phần lớn do sự tác động cuả con người như sự định cư, trồng trọt và các hoạt động sống. Mặc dù ở đây đã áp dụng một số chính sách bảo tồn nhưng những giải pháp không đạt hiệu quả, dẫn đến việc hệ thống sinh thái ven biển ở đây bị thay đồi và suy thoái, chỉ còn lại một phần nhỏ ở bờ biển Caspian là có tính chất bờ biển.

Một số loài thực vật ở đây dễ bị tôn thương như Arguzia sibirica, Convolvuls persicus, Eleocharis caduca, Isolepis cernua, Melilotus polonicus [58]. Caribbean 1a mét trong nhiing ving bién nhiét déi nim 6 Tay ban cau thudc Đại Tây Dương, việc mở rộng vùng biển này là một trong những chiến lược quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế của các quốc gia lân cận. Vào năm 1998, với dự án * Manual for sand dune management in the wider Caribbean”, t6 chiro UNEP đã đề xuất những pháp phù hợp nhằm bảo vệ, phát triển vùng biên này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ