Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng VietinBank

Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng tại VietinBank. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro, đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Nguyễn Quang Huy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò sống còn của quản trị rủi ro tín dụng VietinBank

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, quản trị rủi ro tín dụng đóng vai trò then chốt, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của bất kỳ ngân hàng thương mại nào, và Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) không phải là ngoại lệ. Hoạt động tín dụng là nguồn thu nhập chính, chiếm từ 60-70% tổng thu nhập của các ngân hàng tại Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động này cũng tiềm ẩn nguy cơ lớn nhất. Rủi ro tín dụng (RRTD), theo định nghĩa của Quyết định 493/QĐ-NHNN, là khả năng xảy ra tổn thất do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ theo cam kết. Nếu không được quản trị hiệu quả, RRTD có thể dẫn đến nợ xấu gia tăng, làm suy giảm lợi nhuận, bào mòn vốn chủ sở hữu và nghiêm trọng hơn là gây mất thanh khoản, thậm chí dẫn đến phá sản. Do đó, việc xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại VietinBank một cách chuyên nghiệp, theo thông lệ quốc tế, không chỉ là yêu cầu bắt buộc từ Ngân hàng Nhà nước mà còn là yếu tố cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh. Một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả giúp ngân hàng nhận diện sớm các nguy cơ, đo lường chính xác mức độ tổn thất tiềm tàng, từ đó đưa ra các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa kịp thời. Điều này không chỉ bảo vệ nguồn vốn của ngân hàng mà còn góp phần duy trì sự ổn định cho toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia. Luận văn của Nguyễn Quang Huy (2014) đã nhấn mạnh tính cấp thiết của việc hoàn thiện công tác này tại VietinBank để đối phó với thách thức từ việc mở cửa thị trường tài chính và cạnh tranh ngày càng gay gắt.

1.1. Khái niệm và các nguyên nhân chính gây ra rủi ro tín dụng

Rủi ro tín dụng được hiểu là khả năng tổn thất tài chính khi người vay không hoàn thành nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng. Tổn thất này bao gồm cả gốc và lãi, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và giá trị vốn của ngân hàng. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng, được phân thành ba nhóm chính. Thứ nhất là các nguyên nhân bất khả kháng như thiên tai, chiến tranh, hoặc thay đổi đột ngột trong chính sách vĩ mô của nhà nước, nằm ngoài tầm kiểm soát của cả ngân hàng và khách hàng. Thứ hai là nguyên nhân từ phía người vay, bao gồm trình độ quản lý yếu kém, sử dụng vốn sai mục đích, cố tình lừa đảo hoặc chây ỳ không trả nợ dù có khả năng. Thứ ba, và cũng là nhóm quan trọng trong công tác quản trị, là nguyên nhân thuộc về ngân hàng. Theo Ủy ban Basel, hai lĩnh vực chủ yếu gây ra RRTD từ phía ngân hàng là mức độ tập trung tín dụng quá cao vào một ngành hoặc một nhóm khách hàng và các yếu kém trong quy trình tín dụng, từ thẩm định sơ sài đến thiếu giám sát sau giải ngân. Việc không đánh giá đúng chu kỳ kinh doanh hay thiếu các kịch bản ứng phó cũng làm gia tăng rủi ro.

1.2. Sự cần thiết phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro

Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại VietinBank là một yêu cầu cấp bách vì nhiều lý do. Thứ nhất, nó đảm bảo sự phát triển bền vững. Hoạt động tín dụng là xương sống của ngân hàng, và việc kiểm soát tốt rủi ro từ hoạt động này là “chốt chặn” quan trọng nhất cho sự an toàn của toàn hệ thống. Thứ hai, mức độ rủi ro trong môi trường kinh doanh hiện đại ngày càng gia tăng. Quá trình tự do hóa tài chính và cạnh tranh khốc liệt làm giảm biên độ lợi nhuận, buộc các ngân hàng phải mở rộng quy mô tín dụng, chấp nhận rủi ro cao hơn để duy trì tăng trưởng. Đồng thời, sự phức tạp của các sản phẩm tín dụng mới và môi trường kinh tế không ổn định, đặc biệt ở các nước đang phát triển như Việt Nam, càng làm cho hoạt động ngân hàng trở nên rủi ro hơn. Do đó, một hệ thống quản trị rủi ro hiện đại, có khả năng dự báo và thích ứng nhanh chóng là lợi thế cạnh tranh sống còn.

II. Thực trạng thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng

Giai đoạn 2009-2013, trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt với nhiều biến động, công tác quản trị rủi ro tín dụng tại VietinBank đã đạt được một số kết quả nhất định nhưng đồng thời cũng bộc lộ nhiều hạn chế và thách thức. Mặc dù ngân hàng đã có những bước tiến trong việc xây dựng chính sách tín dụng và áp dụng các mô hình quản trị hiện đại, thực tế cho thấy tỷ lệ nợ xấu vẫn là một vấn đề đáng lo ngại. Theo số liệu từ luận văn nghiên cứu, dù tổng dư nợ tín dụng tăng trưởng đều qua các năm, chất lượng tín dụng lại chưa tương xứng. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phụ thuộc vào các phương pháp thẩm định truyền thống, đôi khi còn mang tính chủ quan của cán bộ tín dụng. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ dù đã được xây dựng nhưng việc áp dụng chưa thực sự sâu rộng và hiệu quả trong việc lượng hóa rủi ro. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh và chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng đôi khi khiến ngân hàng nới lỏng các điều kiện cho vay, dẫn đến việc cấp tín dụng cho những khách hàng có mức độ rủi ro cao. Công tác giám sát sau cho vay cũng còn những điểm yếu, chưa theo dõi sát sao dòng tiền và hoạt động kinh doanh của khách hàng, dẫn đến việc phát hiện các dấu hiệu cảnh báo rủi ro bị chậm trễ. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận mà còn tạo áp lực lên quỹ dự phòng rủi ro và sự an toàn vốn của VietinBank.

2.1. Những hạn chế trong hệ thống chính sách và quy trình tín dụng

Mặc dù VietinBank đã ban hành nhiều văn bản, quy chế về hoạt động tín dụng, hệ thống này vẫn tồn tại một số bất cập. Sự phân chia chức năng và trách nhiệm giữa bộ phận kinh doanh (quan hệ khách hàng) và bộ phận quản trị rủi ro chưa thực sự rõ ràng và độc lập. Áp lực về chỉ tiêu kinh doanh có thể lấn át các yêu cầu về kiểm soát rủi ro, dẫn đến tình trạng thẩm định chưa đủ sâu hoặc bỏ qua một số dấu hiệu cảnh báo. Luận văn của Nguyễn Quang Huy chỉ ra rằng, quy trình tín dụng đôi khi còn rườm rà nhưng lại chưa hiệu quả trong việc sàng lọc khách hàng. Việc thu thập và xác minh thông tin, đặc biệt là thông tin phi tài chính, còn gặp nhiều khó khăn. Điều này làm giảm tính chính xác của các quyết định tín dụng, là một trong những nguyên nhân gốc rễ dẫn đến phát sinh nợ xấu.

2.2. Vấn đề nợ xấu và áp lực trích lập dự phòng rủi ro

Một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng là tỷ lệ nợ xấu. Trong giai đoạn nghiên cứu, tỷ lệ này tại VietinBank có xu hướng biến động và ở mức cần được kiểm soát chặt chẽ hơn. Nợ xấu không chỉ là các khoản nợ quá hạn mà còn bao gồm cả các khoản nợ được cơ cấu lại nhưng khách hàng vẫn gặp khó khăn trong việc trả nợ. Tỷ lệ nợ xấu cao buộc ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, khoản chi phí này được hạch toán trực tiếp vào chi phí hoạt động, làm giảm lợi nhuận của ngân hàng. Áp lực này càng lớn hơn khi các quy định của Ngân hàng Nhà nước, chẳng hạn như Thông tư 02, ngày càng thắt chặt hơn các tiêu chuẩn về phân loại nợ và trích lập dự phòng theo hướng tiệm cận với chuẩn mực quốc tế. Do đó, việc xử lý nợ xấu và kiểm soát chất lượng tín dụng ngay từ đầu là thách thức lớn đối với VietinBank.

III. Phương pháp quản trị rủi ro tín dụng theo quy trình 4 bước

Một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả thường vận hành theo một quy trình khép kín, logic và khoa học, bao gồm bốn bước cốt lõi: Nhận dạng, Đo lường, Kiểm soát, và Tài trợ rủi ro. Tại VietinBank, quy trình này đã được triển khai nhưng cần được hoàn thiện và thực thi một cách nghiêm ngặt hơn để nâng cao hiệu quả. Việc áp dụng một quy trình tín dụng chuẩn hóa giúp ngân hàng có cái nhìn toàn diện về rủi ro ở mọi giai đoạn, từ lúc tiếp nhận hồ sơ khách hàng cho đến khi khoản vay được tất toán. Nhận dạng rủi ro là bước đầu tiên, yêu cầu cán bộ tín dụng phải xác định được tất cả các nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến khách hàng và phương án vay vốn. Tiếp theo, đo lường rủi ro giúp lượng hóa các nguy cơ này thông qua các mô hình chấm điểm, xếp hạng tín dụng để đưa ra quyết định cấp tín dụng phù hợp. Sau khi giải ngân, bước kiểm soát rủi ro trở nên cực kỳ quan trọng, bao gồm việc giám sát liên tục tình hình tài chính của khách hàng và việc sử dụng vốn vay. Cuối cùng, tài trợ rủi ro là việc xây dựng các cơ chế tài chính để bù đắp tổn thất khi rủi ro xảy ra, điển hình là việc trích lập quỹ dự phòng rủi ro. Việc thực hiện đồng bộ và xuyên suốt cả bốn bước này là nền tảng cho một chiến lược quản trị rủi ro tín dụng tại VietinBank thành công, giúp giảm thiểu nợ xấu và tối ưu hóa lợi nhuận.

3.1. Nhận dạng rủi ro thông qua các dấu hiệu tài chính và phi tài chính

Nhận dạng rủi ro là quá trình xác định các nguy cơ tiềm tàng một cách có hệ thống. Cán bộ tín dụng tại VietinBank cần tập trung vào cả dấu hiệu tài chính và phi tài chính. Về tài chính, các dấu hiệu cảnh báo sớm bao gồm sự sụt giảm doanh thu, lợi nhuận âm kéo dài, dòng tiền hoạt động kinh doanh âm, các chỉ số thanh toán suy giảm, hay cơ cấu vốn mất cân đối. Về phi tài chính, các dấu hiệu rủi ro có thể là sự thay đổi trong ban lãnh đạo chủ chốt, uy tín của doanh nghiệp giảm sút, thông tin cung cấp không minh bạch, hay những biến động bất lợi trong ngành kinh doanh của khách hàng. Việc xây dựng một danh mục các câu hỏi kiểm tra (checklist) và thường xuyên cập nhật các dấu hiệu cảnh báo là công cụ hữu hiệu để nhận diện sớm các khoản vay có vấn đề.

3.2. Đo lường rủi ro bằng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ

Sau khi nhận dạng, rủi ro cần được đo lường để lượng hóa mức độ nghiêm trọng. VietinBank đã và đang xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (HTXHTDNB). Hệ thống này sử dụng các mô hình chấm điểm dựa trên cả yếu tố định tính và định lượng để xếp hạng khách hàng vào các mức độ rủi ro khác nhau. Các yếu tố định lượng thường bao gồm các chỉ số tài chính, trong khi yếu tố định tính xem xét đến năng lực quản trị, vị thế ngành, uy tín của khách hàng. Kết quả xếp hạng là cơ sở quan trọng để quyết định cấp tín dụng, xác định lãi suất, thời hạn vay và các điều kiện kèm theo. Một HTXHTDNB chính xác và được cập nhật thường xuyên giúp ngân hàng phân loại danh mục tín dụng, từ đó có chính sách quản lý phù hợp cho từng nhóm khách hàng và tuân thủ các yêu cầu về vốn theo chuẩn Basel.

3.3. Kiểm soát và tài trợ rủi ro tín dụng một cách chủ động

Kiểm soát rủi ro là các hành động nhằm ngăn ngừa và giảm thiểu tổn thất. Các biện pháp kiểm soát tại VietinBank bao gồm việc thiết lập các giới hạn tín dụng (hạn mức cho vay đối với một khách hàng, một ngành), yêu cầu về tài sản bảo đảm, và quan trọng nhất là giám sát chặt chẽ sau cho vay. Cán bộ ngân hàng phải thường xuyên kiểm tra việc sử dụng vốn, tình hình hoạt động của khách hàng và định giá lại tài sản bảo đảm. Song song đó, tài trợ rủi ro là bước chuẩn bị nguồn lực tài chính để đối phó với tổn thất. Công cụ chính là trích lập dự phòng rủi ro, bao gồm dự phòng cụ thể (cho từng khoản nợ có vấn đề) và dự phòng chung (cho toàn bộ danh mục). Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là “bộ đệm” an toàn giúp ngân hàng vượt qua những cú sốc từ nợ xấu.

IV. Top giải pháp nâng cao quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả

Để nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại VietinBank, cần triển khai đồng bộ một loạt giải pháp mang tính chiến lược và hệ thống. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc hoàn thiện quy trình, chính sách mà còn chú trọng đến yếu tố con người và công nghệ. Dựa trên phân tích thực trạng và các khuyến nghị từ luận văn của Nguyễn Quang Huy, có thể thấy rằng việc xây dựng một văn hóa tín dụng lành mạnh là nền tảng của mọi nỗ lực. Điều này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo cao nhất đến từng cán bộ tín dụng, trong đó nhấn mạnh tính minh bạch, trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào công nghệ thông tin để xây dựng hệ thống thông tin quản lý rủi ro hiện đại là yếu tố không thể thiếu. Một hệ thống mạnh mẽ sẽ giúp tự động hóa quy trình chấm điểm tín dụng, cảnh báo sớm rủi ro và cung cấp các báo cáo phân tích đa chiều, hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định chính xác. Việc đa dạng hóa danh mục cho vay, tránh tập trung quá mức vào một vài ngành hoặc lĩnh vực có rủi ro cao như bất động sản, cũng là một chiến lược quan trọng để phân tán rủi ro. Cuối cùng, việc chủ động áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel II và thực hiện kiểm tra sức chịu đựng (Stress Testing) sẽ giúp VietinBank nâng cao sức đề kháng trước những biến động của thị trường.

4.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng và nâng cao chất lượng thẩm định

Nền tảng của quản trị rủi ro tín dụng là một chính sách tín dụng rõ ràng, chặt chẽ và phù hợp với chiến lược kinh doanh từng thời kỳ. VietinBank cần rà soát, cập nhật và hoàn thiện chính sách này, trong đó quy định rõ các giới hạn an toàn về dư nợ cho một khách hàng, một ngành kinh tế. Song song, cần nâng cao chất lượng công tác thẩm định. Thay vì chỉ dựa vào tài sản bảo đảm, quá trình thẩm định phải đi sâu phân tích dòng tiền, hiệu quả của phương án kinh doanh và năng lực trả nợ thực sự của khách hàng. Việc tách bạch rõ ràng hơn nữa vai trò của bộ phận thẩm định độc lập và bộ phận kinh doanh sẽ giúp tăng tính khách quan trong quyết định cho vay. Đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng là yếu tố quyết định đến sự thành công của giải pháp này.

4.2. Xây dựng văn hóa tín dụng và tăng cường kiểm soát nội bộ

Xây dựng một văn hóa tín dụng mạnh, trong đó ý thức về rủi ro được thấm nhuần trong mọi hoạt động, là giải pháp mang tính bền vững. Văn hóa này phải được khởi xướng từ cấp lãnh đạo cao nhất, đề cao sự thận trọng, tuân thủ quy trình và không chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá. Mọi cán bộ phải hiểu rằng việc ngăn ngừa nợ xấu là trách nhiệm chung. Để thực thi văn hóa này, hệ thống kiểm tra, kiểm soát nội bộ phải được tăng cường. Hoạt động kiểm soát cần được thực hiện thường xuyên, độc lập và đột xuất, không chỉ kiểm tra hồ sơ giấy tờ mà còn đi sâu vào việc giám sát thực tế hoạt động của khách hàng. Các vi phạm quy trình phải được xử lý nghiêm minh để đảm bảo tính răn đe, góp phần củng cố kỷ luật tín dụng trong toàn hệ thống Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam.

4.3. Áp dụng công nghệ và các chuẩn mực quốc tế Basel II

Trong kỷ nguyên số, công nghệ là công cụ đắc lực để hiện đại hóa công tác quản trị rủi ro tín dụng. VietinBank cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống công nghệ thông tin, bao gồm việc nâng cấp phần mềm lõi ngân hàng (core banking), xây dựng kho dữ liệu (data warehouse) và các công cụ phân tích dữ liệu lớn (big data). Điều này cho phép ngân hàng xây dựng các mô hình chấm điểm tín dụng tinh vi hơn, tự động hóa quy trình phê duyệt và triển khai hệ thống cảnh báo sớm rủi ro hiệu quả. Đồng thời, việc đẩy nhanh lộ trình áp dụng các chuẩn mực của Hiệp ước vốn Basel II là yêu cầu tất yếu. Basel II không chỉ đưa ra các yêu cầu khắt khe hơn về mức độ an toàn vốn mà còn cung cấp một khung quản trị rủi ro toàn diện, bao gồm cả rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động, giúp ngân hàng hoạt động an toàn và minh bạch hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng tmcp công thương việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn đƣợc trình bày gồm 03 chƣơng Chƣơng 1: Những vấn đề cơ bản về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng của Ngân hàng thƣơng mại Chƣơng 2: Thực trạng công tác quản trị rủi ro tín dụng của Ngân hàng TMCP Công thƣơng Việt Nam Chƣơng 3: Giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng của Ngân hàng TMCP Công thƣơng Việt Nam 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ RỦI RO TÍN DỤNG VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 Một số vấn đề chung về Rủi ro tín dụng 1.1 Khái niệm rủi ro tín dụng Theo quyết định 493/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 của Thống đốc Ngân hàng nhà nƣớc về việc phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng, tại khoản 1, điều 2 đề cập khái niệm “rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết”. Từ định nghĩa trên chúng ta có thể hiểu rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng bao gồm:  Rủi ro tín dụng xảy ra khi ngƣời vay sai hẹn trong thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng, bao gồm lỗ và/hoặc lãi. Sự sai hẹn có thể là trễ hạn hoặc không thanh toán.  Rủi ro tín dụng sẽ dẫn đến tổn thất tài chính, tức là giảm thu nhập ròng và giảm giá trị thị trƣờng của vốn.

Trong trƣờng hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến thua lỗ, hoặc ở mức độ cao hơn có thể dẫn đến phá sản. Đối với các nƣớc đang phát triển (nhƣ ở Việt Nam), các ngân hàng thiếu đa dạng trong kinh doanh các dịch vụ tài chính, các sản phẩm dịch vụ còn nghèo nàn,vì vậy tín dụng 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đƣợc coi là dịch vụ sinh lời chủ yếu và thậm chí gần nhƣ là duy nhất, đặc biệt đối với các ngân hàng nhỏ. Vì vậy rủi ro tín dụng cao hay thấp sẽ quyết định hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Mặt khác, rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng của ngân hàng là hai đại lƣợng đồng biến với nhau trong một phạm vi nhất định (lợi nhuận kỳ vọng càng cao, thì rủi ro tiềm ẩn càng lớn).

Rủi ro là một yếu tố khách quan cho nên ngƣời ta không thể nào loại trừ hoàn toàn đƣợc mà chỉ có thể hạn chế sự xuất hiện của chúng cũng nhƣ tác hại do chúng gây ra.2 Phân loại rủi ro tín dụng Có nhiều cách phân loại RRTD, việc phân loại rủi ro tín dụng tuỳ thuộc vào mục đích nghiên cứu, phân tích. Đối với hệ thống NHTM thì việc phân loại RRTD có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc thiết lập chính sách, qui trình, thủ tục và cả mô hình tổ chức quản trị và điều hành nhằm bảo đảm nhận biết đầy đủ các yếu tố gây ra rủi ro và phân biệt trách nhiệm rõ ràng giữa các bộ phận, giữa các khâu trong toàn bộ quá trình tác nghiệp thẩm định, cấp tín dụng giám sát thu hồi nợ và xử lý khoản nợ nếu nó có dấu hiệu không bình thƣờng. Thực tế cho thấy sự phân chia trách nhiệm càng rõ ràng, càng cụ thể, sẽ giúp cho quá trình quản trị RRTD có hiệu quả. (+) Phân loại RRTD theo đối tƣợng sử dụng vốn vay, bao gồm 3 nhóm để đánh giá và quản lý:  Rủi ro khách hàng cá thể: Thông thƣờng số lƣợng khách hàng sẽ rất nhiều, tuy nhiên mức độ rủi ro của từng khoản vay đơn lẻ sẽ thấp, mức độ ảnh hƣởng của việc mất khả năng thanh toán của từng khoản vay là nhỏ; loại hình giao dịch, cơ cấu giao dịch dễ quản lý.

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Rủi ro khách hàng công ty, tổ chức kinh tế: Tùy theo qui mô của công ty, tổ chức kinh tế là lớn hay nhỏ thì mức độ ảnh hƣởng của rủi ro các khoản vay vào đối tƣợng này sẽ đƣợc đánh giá ở mức vừa hay lớn, tác động của nó đến khả năng thanh toán khoản nợ là vừa hay cao.  Rủi ro quốc gia hay khu vực địa lý: Những ngân hàng hoạt động phạm vi toàn cầu có sự phân chia theo lãnh thổ quốc gia, nếu trong phạm vi một quốc gia phân chia RRTD tập trung theo khu vực địa lý, ví dụ nhƣ mức độ rủi ro khu vực Miền Bắc, Miền Trung, Miền Nam. (+) Phân theo phạm vi ảnh hƣởng của RRTD, có thể chia thành các loại RRTD:  Rủi ro giao dịch đơn lẻ: Đƣợc hiểu là rủi ro gắn với một giao dịch đơn lẻ nào đó, cụ thể nhƣ rủi ro của một khoản vay đối với một khách hàng. Loại rủi ro này gắn liền và xuất phát chủ yếu do đặc điểm cá biệt của khoản vay hoặc khách hàng vay vốn.

 Rủi ro hệ thống: Đƣợc hiểu là RRTD gắn liền với nhóm khách hàng, một ngành hàng, thậm chí với cả một nền kinh tế. Rủi ro hệ thống mang tính chất vĩ mô và liên quan nhiều đến việc quản lý danh mục cho vay. (+) Phân theo giai đoạn phát sinh, rủi ro tín dụng có các loại sau:  Rủi ro trong thẩm định: Là rủi ro mà TCTD đánh giá sai khách hàng  Rủi ro khi cho vay:Là rủi ro mà khi giải ngân vốn sai mục đích, làm cho khoản vay không phát huy hiệu quả.  Rủi ro trong quản lý, thu hồi nợ: Là rủi ro phát sinh do quá trình giám sát thu hồi nợ không theo dõi đƣợc dòng tiền của khách hàng để khách hàng sử dụng vốn quay vòng vào việc khác không thu đƣợc nợ đúng kỳ hạn, hoặc không thu đƣợc nợ.

(+) Phân theo sản phẩm tín dụng thì RRTD bao gồm: 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Rủi ro sản phẩm tín dụng nội bảng: Là RRTD phát sinh từ những khoản cho vay, chiết khấu, thấu chi đƣợc hạch toán trong nội bảng.  Rủi ro các sản phẩm phái sinh: Là RRTD phát sinh từ những sản phẩm ngoại bảng trong tài trợ thƣơng mại, nhƣ mở L/C, bảo lãnh. Việc phân loại RRTD theo sản phẩm tín dụng khác nhau có đặc điểm khác nhau cấu thành nên rủi ro khác nhau, để có thay đổi trong qui trình quản trị RRTD thích ứng.3 Các nguyên nhân của rủi ro tín dụng Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến RRTD, chúng ta có thể phân chia ở những nhóm nguyên nhân chủ yếu sau: 1.1 Những nguyên nhân bất khả kháng Những nguyên nhân bất khả kháng tác động đến khách hàng vay vốn làm cho họ bị suy giảm hoặc mất khả năng thanh toán cho ngân hàng, nhƣ: Thiên tai, chiến tranh, hoặc những thay đổi về chính sách vĩ mô (chính sách xuất nhập khẩu, thuế quan.) nằm ngoài tầm kiểm soát của khách hàng và ngân hàng. Khi những thay đổi này thƣờng xuyên xảy ra, tác động liên tục đến khách hàng vay vốn cũng nhƣ ngân hàng, cũng có khi tạo thuận lợi hoặc khó khăn cho ngƣời vay vốn.

Nhiều khách hàng vay vốn với bản lĩnh của mình có khả năng dự báo, thích ứng hoặc khắc phục những khó khăn. Có những trƣờng hợp khách hàng vay vốn bị tổn thất song vẫn có khả năng trả nợ cho ngân hàng đúng hạn gốc và lãi. Tuy nhiên, hầu hết các khách hàng bị tổn thất bởi những nguyên nhân bất khả kháng thì đều làm khả năng trả nợ suy giảm thậm chí không còn khả năng trả nợ.2 Nguyên nhân thuộc về chủ quan của ngƣời vay Trình độ yếu kém của ngƣời vay trong dự đoán các vấn đề kinh doanh, yếu kém trong quản lý, chủ định lừa đảo cán bộ ngân hàng, chây ỳ. là 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng.

Nhiều ngƣời vay sẵn sàng mạo hiểm với kỳ vọng thu đƣợc lợi nhuận cao, để đạt đƣợc mục đích của mình họ sẵn sàng tìm mọi thủ đoạn ứng phó với ngân hàng, nhƣ cung cấp thông tin sai sự thật, mua chuộc.Nhiều khách hàng vay vốn không tính toán kỹ lƣỡng, thích mở rộng đầu tƣ, hoặc không có khả năng tính toán kỹ những bất trắc có thể xảy ra, không có khả năng thích ứng và khắc phục những khó khăn trong kinh doanh. Trƣờng hợp còn lại là khách hàng vay vốn kinh doanh có lãi nhƣng vẫn không trả nợ đúng hạn, họ chây ỳ với hy vọng có thể đƣợc xoá nợ, quỵt nợ, sử dụng vốn vay càng lâu càng tốt.3 Nguyên nhân thuộc về ngân hàng Ngoài những nguyên nhân thuộc về chủ quan của phía đối tác (khách hàng), những nguyên nhân chủ quan thuộc về ngân hàng đƣợc Uỷ ban Basel (2000) đã thống kê cho thấy, rủi ro tín dụng thƣờng xảy ra ở 2 lĩnh vực chủ yếu: (i) mức độ tập trung, (ii) các vấn đề về quy trình cấp tín dụng. Mức độ tập trung có thể coi là nguyên nhân quan trọng nhất trong vấn đề rủi ro tín dụng. Rủi ro tập trung tín dụng tồn tại khi mức độ rủi ro tín dụng của một nội dung trong danh mục tín dụng trở nên tƣơng đối lớn so với mức vốn hoặc tài sản của Ngân hàng.

Rủi ro tập trung tín dụng không chỉ phụ thuộc vào giá trị tín dụng đã cam kết, mà còn phụ thuộc vào tỷ lệ mất vốn cao khi xảy ra rủi ro. Rủi ro tập trung tín dụng có thể đƣợc phân thành 2 loại: Rủi ro tập trung tín dụng thông thƣờng và rủi ro tập trung tín dụng do các yếu tố rủi ro chung hay có liên hệ với nhau. Rủi ro tập trung tín dụng thông thường xảy ra khi tín dụng được tập trung quá nhiều vào một khách hàng, nhóm khách hàng, hoặc ngành/lĩnh vực, chẳng hạn lĩnh vực bất động sản. Trong khi đó, rủi ro tập trung tín dụng do sự liên hệ qua lại của các yếu tố rủi ro lại liên quan nhiều đến các yếu tố đặc thù, mà chỉ có thể phát hiện thông qua 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phân tích.

Ví dụ cho loại rủi ro này là cuộc khủng hoảng tài chính ở Châu Á năm 1997. Trong cuộc khủng hoảng này, sự liên hệ rủi ro thị trƣờng và rủi ro tín dụng, cũng nhƣ giữa rủi ro này với rủi ro thanh khoản, đã tạo ra các khoản lỗ/mất vốn rộng khắp. Rủi ro tập trung thƣờng xảy ra do quá trình hoạch định chiến lƣợc, nhất là ở các nƣớc đang phát triển, các Ngân hàng xác định và lựa chọn một số ngành/lĩnh vực hay nhóm khách hàng ƣu tiên và do đó lạc quan khi cấp tín dụng cho các đối tƣợng khách hàng này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ