Luận văn: Xây dựng chiến lược truyền thông marketing cho bia Dung Quất

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh xây dựng chiến lược truyền thông marketing cho sản phẩm bia dung quất tại nhà máy bia, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
129
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xây dựng chiến lược truyền thông marketing bia Dung Quất

Bài viết này phân tích chuyên sâu luận văn thạc sĩ về việc xây dựng một chiến lược truyền thông marketing cho sản phẩm bia Dung Quất. Đây là một tài liệu học thuật giá trị, cung cấp nền tảng lý luận và giải pháp thực tiễn cho Nhà máy bia Quảng Ngãi. Mục tiêu chính là hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing, phân tích thực trạng và đề xuất một chiến lược hoàn chỉnh. Một chiến lược hiệu quả không chỉ giúp quảng bá sản phẩm mà còn xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững. Trong bối cảnh thị trường bia cạnh tranh khốc liệt, việc sở hữu một sản phẩm tốt là chưa đủ. Doanh nghiệp cần phải truyền tải thông điệp về giá trị, chất lượng và sự khác biệt của sản phẩm đến người tiêu dùng. Luận văn này tập trung vào việc áp dụng các công cụ marketing hiện đại để đạt được mục tiêu đó. Các khái niệm cốt lõi như truyền thông marketing tích hợp (IMC), vai trò của truyền thông trong marketing-mix, và quy trình hoạch định chiến lược được làm rõ. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp nhà máy đánh giá lại các hoạt động đã triển khai, xác định điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng các chương trình truyền thông mới. Từ đó, Nhà máy bia Quảng Ngãi có cơ sở vững chắc để nâng cao vị thế trên thị trường, đặc biệt là tại khu vực miền Trung - Tây Nguyên.

1.1. Tầm quan trọng của truyền thông marketing với thương hiệu bia

Truyền thông marketing đóng vai trò then chốt trong ngành bia, một lĩnh vực có mức độ cạnh tranh cao. Chức năng chính của nó là thông tin, thuyết phục và nhắc nhở người tiêu dùng về sản phẩm và thương hiệu. Theo luận văn, truyền thông giúp “xây dựng hình ảnh tốt và thuận lợi về công ty, duy trì niềm tin, thái độ tốt đẹp của công chúng về thương hiệu”. Đối với một thương hiệu như bia Dung Quất, việc này càng quan trọng hơn khi phải đối đầu với các đối thủ lớn. Một chiến dịch truyền thông thành công có thể tạo ra sự nhận biết thương hiệu, thúc đẩy khách hàng dùng thử sản phẩm và xây dựng lòng trung thành. Nó không chỉ là quảng cáo, mà còn bao gồm quan hệ công chúng (PR), khuyến mãi, và marketing trực tiếp, tất cả phối hợp để tạo ra một thông điệp nhất quán và mạnh mẽ. Việc này giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh, củng cố hoạt động phân phối và gia tăng doanh số bán hàng.

1.2. Tổng quan luận văn thạc sĩ về nhà máy bia Quảng Ngãi

Luận văn “Xây dựng chiến lược truyền thông marketing cho sản phẩm bia Dung Quất tại nhà máy bia Quảng Ngãi” của tác giả Trần Thị Thanh Thanh là một công trình nghiên cứu khoa học, bài bản. Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, thu thập dữ liệu thứ cấp từ nhà máy và dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát khách hàng. Bố cục của luận văn gồm 3 chương chính. Chương 1 trình bày cơ sở lý luận về chiến lược truyền thông marketing. Chương 2 đi sâu vào phân tích thực trạng hoạt động truyền thông tại Nhà máy bia Quảng Ngãi trong giai đoạn 2011-2013. Chương 3 đề xuất các giải pháp và một chiến lược cụ thể cho tương lai. Tài liệu tham khảo của luận văn bao gồm các giáo trình uy tín về marketing và các nghiên cứu trước đó, đảm bảo tính học thuật và độ tin cậy cao cho các đề xuất được đưa ra. Đây là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị marketing.

II. Thách thức trong chiến lược truyền thông marketing bia Dung Quất

Phân tích thực trạng là bước quan trọng để nhận diện những vấn đề còn tồn tại trong hoạt động marketing. Luận văn chỉ ra rằng Nhà máy bia Quảng Ngãi, dù đã có những nỗ lực nhất định, vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc xây dựng một chiến lược truyền thông marketing cho sản phẩm bia Dung Quất một cách bài bản. Các hoạt động còn mang tính tự phát, thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các công cụ. Ngân sách truyền thông được phân bổ chưa thực sự tối ưu, dẫn đến hiệu quả không như kỳ vọng. Một trong những hạn chế lớn được nêu ra là việc chưa xác định rõ ràng và chi tiết công chúng mục tiêu. Điều này khiến các thông điệp truyền đi có thể không chạm đến đúng đối tượng khách hàng mong muốn. Hơn nữa, sự cạnh tranh từ các thương hiệu bia lớn trong và ngoài nước tạo ra một áp lực khổng lồ. Các đối thủ liên tục tung ra những chiến dịch quảng bá rầm rộ, sáng tạo, khiến bia Dung Quất dễ bị lu mờ nếu không có một chiến lược đủ mạnh mẽ và khác biệt. Việc đánh giá hiệu quả các chiến dịch cũng chưa được thực hiện một cách khoa học, gây khó khăn trong việc rút kinh nghiệm và cải tiến cho các hoạt động sau này.

2.1. Đánh giá hoạt động marketing mix của nhà máy bia Quảng Ngãi

Luận văn đã phân tích các hoạt động marketing của nhà máy trong thời gian qua. Về sản phẩm, bia Dung Quất được đánh giá có chất lượng tốt nhờ công nghệ hiện đại và nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Tuy nhiên, việc cải tiến mẫu mã, bao bì vẫn còn chậm so với thị hiếu người tiêu dùng. Về giá, chính sách giá còn thiếu linh hoạt. Về phân phối, nhà máy đã xây dựng được mạng lưới đại lý rộng khắp Quảng Ngãi nhưng chưa thực sự vươn mạnh ra các thị trường lân cận. Yếu tố quan trọng nhất là truyền thông (Promotion), các hoạt động như quảng cáo, khuyến mãi còn rời rạc. Cụ thể, ngân sách truyền thông trong giai đoạn 2011-2013 còn hạn chế và chưa được đầu tư đúng mức cho các kênh hiệu quả. Sự phối hợp giữa các yếu tố trong marketing-mix chưa chặt chẽ, làm giảm hiệu quả tổng thể của chiến lược kinh doanh.

2.2. Hạn chế trong các chiến dịch truyền thông đã triển khai

Thực trạng cho thấy các công cụ truyền thông chưa được khai thác tối đa. Hoạt động quảng cáo chủ yếu tập trung vào các phương tiện truyền thống tại địa phương, chưa tận dụng sức mạnh của marketing kỹ thuật số. Các chương trình khuyến mãi tuy có diễn ra nhưng chưa tạo được hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ và đôi khi còn trùng lặp về ý tưởng. Đặc biệt, hoạt động quan hệ công chúng (PR) chưa được đầu tư bài bản để xây dựng một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn, tạo sự kết nối cảm xúc với khách hàng. Luận văn nhấn mạnh rằng nhà máy chưa có một bộ phận chuyên trách về truyền thông marketing, dẫn đến việc hoạch định và triển khai thiếu chuyên nghiệp. Kết quả khảo sát khách hàng cũng cho thấy mức độ nhận biết thương hiệu bia Dung Quất bên ngoài tỉnh Quảng Ngãi còn tương đối thấp.

III. Cách xác định công chúng mục tiêu và mục tiêu truyền thông

Để xây dựng một chiến lược truyền thông marketing cho sản phẩm bia Dung Quất thành công, bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định đúng đối tượng cần hướng tới và mục tiêu cần đạt được. Luận văn đã đề xuất một phương pháp tiếp cận khoa học cho vấn đề này. Thay vì một cái nhìn chung chung, chiến lược cần tập trung vào những phân khúc thị trường tiềm năng nhất. Việc xác định công chúng mục tiêu không chỉ dựa trên các yếu tố nhân khẩu học như tuổi tác, giới tính, thu nhập mà còn cần phân tích sâu hơn về tâm lý, hành vi và lối sống của họ. Từ việc thấu hiểu khách hàng, nhà máy mới có thể xây dựng những thông điệp phù hợp và lựa chọn kênh truyền thông hiệu quả. Sau khi đã có chân dung khách hàng mục tiêu, việc thiết lập mục tiêu truyền thông cụ thể là cần thiết. Các mục tiêu này cần tuân thủ nguyên tắc SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn) và phải bám sát mục tiêu kinh doanh chung của Nhà máy bia Quảng Ngãi. Luận văn nhấn mạnh việc áp dụng các mô hình lý thuyết để xác định mục tiêu một cách hệ thống, giúp chiến dịch đi đúng hướng và dễ dàng đo lường hiệu quả.

3.1. Phân khúc thị trường và lựa chọn công chúng mục tiêu

Luận văn đề xuất phân đoạn thị trường bia Dung Quất theo các tiêu thức địa lý, nhân khẩu học và tâm lý học. Về địa lý, thị trường trọng điểm là Quảng Ngãi và các tỉnh lân cận thuộc Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên. Về nhân khẩu học, luận văn tập trung vào nhóm khách hàng nam giới, độ tuổi từ 25-45, có thu nhập trung bình và trung bình khá. Đây là nhóm có nhu cầu sử dụng bia thường xuyên và có khả năng chi trả. Việc phân tích kỹ lưỡng các phân đoạn này, như trong Bảng 3.2, 3.3, 3.4 của luận văn, giúp nhà máy nhận diện đâu là nhóm công chúng mục tiêu cốt lõi. Từ đó, mọi nỗ lực truyền thông sẽ được tập trung để tác động hiệu quả nhất đến nhóm khách hàng này, tránh lãng phí nguồn lực vào các đối tượng không tiềm năng.

3.2. Xây dựng mục tiêu truyền thông theo mô hình phân cấp tác động

Luận văn đã áp dụng mô hình “phân cấp tác động” để xác định các mục tiêu truyền thông cụ thể. Mô hình này mô tả sáu trạng thái sẵn sàng của người mua: Biết, Hiểu, Thích, Chuộng, Tin chắc và Mua. Dựa trên thực trạng, mục tiêu của chiến lược truyền thông marketing cho sản phẩm bia Dung Quất cần được xây dựng theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu, mục tiêu là tăng mức độ “Biết” và “Hiểu” về thương hiệu và sản phẩm, đặc biệt ở các thị trường mới. Tiếp theo, cần tạo ra cảm giác “Thích” và “Chuộng” bằng cách nhấn mạnh các đặc tính nổi bật của sản phẩm. Cuối cùng, các hoạt động khuyến mãi và bán hàng cá nhân sẽ thúc đẩy người tiêu dùng “Tin chắc” và đi đến hành động “Mua”. Cách tiếp cận này giúp các hoạt động truyền thông được cấu trúc một cách logic, đưa khách hàng đi qua một hành trình nhận thức rõ ràng.

IV. Bí quyết thiết kế thông điệp và phối hợp công cụ truyền thông

Sau khi xác định mục tiêu và đối tượng, linh hồn của chiến lược truyền thông marketing cho sản phẩm bia Dung Quất nằm ở việc thiết kế thông điệp và lựa chọn, phối hợp các công cụ truyền thông. Một thông điệp thành công phải thu hút, dễ nhớ và có tính thuyết phục cao. Luận văn đề xuất thông điệp cần tập trung vào chất lượng sản phẩm, hương vị đặc trưng và niềm tự hào về một sản phẩm địa phương. Việc sử dụng mô hình AIDA (Attention - Interest - Desire - Action) là một gợi ý quan trọng để cấu trúc nội dung thông điệp. Tuy nhiên, một thông điệp hay sẽ không thể phát huy tác dụng nếu không được truyền tải qua những kênh phù hợp. Thay vì sử dụng các công cụ một cách riêng lẻ, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của truyền thông marketing tích hợp (IMC). Điều này có nghĩa là Nhà máy bia Quảng Ngãi cần phối hợp nhịp nhàng giữa quảng cáo, quan hệ công chúng, khuyến mãi, bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp để tạo ra một hiệu ứng cộng hưởng, truyền tải một hình ảnh thương hiệu nhất quán trên mọi điểm tiếp xúc với khách hàng.

4.1. Nguyên tắc thiết kế thông điệp truyền thông hiệu quả AIDA

Để tạo ra một thông điệp hiệu quả, luận văn đề xuất áp dụng mô hình AIDA. Thứ nhất, thông điệp phải gây được sự chú ý (Attention) ngay từ đầu bằng hình ảnh ấn tượng hoặc tiêu đề hấp dẫn. Thứ hai, nó cần tạo ra sự quan tâm (Interest) bằng cách nêu bật những lợi ích, đặc điểm độc đáo của bia Dung Quất. Thứ ba, thông điệp phải khơi dậy được mong muốn (Desire) sở hữu sản phẩm, có thể thông qua việc xây dựng hình ảnh gắn liền với những khoảnh khắc vui vẻ, thân tình. Cuối cùng, cần có lời kêu gọi hành động (Action) rõ ràng, thúc đẩy khách hàng mua sản phẩm. Thông điệp chính được đề xuất có thể xoay quanh các chủ đề như “Hương vị bia của người Quảng Ngãi” hoặc “Chất lượng Đức trong từng giọt bia Việt”, nhấn mạnh cả yếu tố địa phương và chất lượng quốc tế.

4.2. Áp dụng chiến lược truyền thông marketing tích hợp IMC

Luận văn đề cao việc áp dụng truyền thông marketing tích hợp (IMC). Cụ thể, các kênh quảng cáo trên báo đài địa phương, pano ngoài trời cần được kết hợp với các hoạt động digital marketing. Hoạt động quan hệ công chúng (PR) sẽ tập trung vào việc tổ chức sự kiện, tài trợ cho các lễ hội địa phương để tăng cường hình ảnh thương hiệu. Các chương trình khuyến mãi dành cho cả người tiêu dùng và đại lý cần được triển khai đồng bộ và truyền thông rộng rãi. Lực lượng bán hàng cá nhân không chỉ bán hàng mà còn là một kênh truyền thông trực tiếp, thu thập phản hồi từ thị trường. Sự phối hợp này đảm bảo rằng công chúng mục tiêu sẽ tiếp nhận một thông điệp thống nhất về bia Dung Quất từ nhiều nguồn khác nhau, qua đó tăng cường hiệu quả và tối ưu hóa ngân sách truyền thông.

V. Kế hoạch triển khai và dự trù ngân sách truyền thông chi tiết

Một chiến lược dù hay đến đâu cũng sẽ không thể thành công nếu thiếu một kế hoạch triển khai chi tiết và nguồn lực tài chính phù hợp. Chương 3 của luận văn đã đưa ra một lộ trình cụ thể để hiện thực hóa chiến lược truyền thông marketing cho sản phẩm bia Dung Quất. Kế hoạch này bao gồm việc phân bổ ngân sách cho từng hoạt động, lựa chọn phương tiện truyền thông cụ thể và xác định thời gian triển khai cho từng chiến dịch. Việc dự trù ngân sách truyền thông được tính toán dựa trên phương pháp mục tiêu và nhiệm vụ, đảm bảo nguồn lực được phân bổ một cách hợp lý và hiệu quả nhất. Luận văn không chỉ đưa ra những con số tổng quan mà còn chi tiết hóa chi phí cho từng hạng mục như quảng cáo trên báo, truyền hình, chi phí tổ chức sự kiện PR, hay ngân sách cho các chương trình khuyến mãi. Cách tiếp cận này mang lại tính khả thi cao, giúp Nhà máy bia Quảng Ngãi có thể dễ dàng áp dụng vào thực tế. Kế hoạch cũng đề xuất các chương trình cụ thể cho từng công cụ, từ việc thiết kế các gói quà tặng, chương trình giảm giá cho đến việc tổ chức các hội nghị khách hàng.

5.1. Phân bổ ngân sách cho quảng cáo khuyến mãi và quan hệ công chúng

Dựa trên Bảng 3.5, luận văn đề xuất một cơ cấu ngân sách rõ ràng. Ngân sách cho quảng cáo chiếm một tỷ trọng lớn, tập trung vào các kênh truyền hình và báo chí địa phương, cùng với các bảng quảng cáo ngoài trời tại các vị trí đắc địa. Ngân sách cho khuyến mãi được chia thành hai phần: khuyến mãi cho người tiêu dùng (phiếu giảm giá, quà tặng) và khuyến mãi cho đại lý (chiết khấu, thưởng doanh số). Hoạt động quan hệ công chúng (PR) được phân bổ ngân sách cho việc tổ chức các sự kiện ra mắt sản phẩm mới, tài trợ các hoạt động văn hóa, thể thao tại địa phương, và các bài viết trên báo chí. Sự phân bổ này cho thấy một chiến lược cân bằng, vừa xây dựng hình ảnh thương hiệu lâu dài, vừa thúc đẩy doanh số trong ngắn hạn.

5.2. Các chương trình marketing trực tiếp và bán hàng cá nhân đề xuất

Bên cạnh các công cụ truyền thống, luận văn cũng đề xuất tăng cường hoạt động bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp. Đội ngũ bán hàng cần được đào tạo không chỉ về kỹ năng bán hàng mà còn về kỹ năng giao tiếp, truyền tải thông điệp thương hiệu. Luận văn cũng đưa ra dự trù kinh phí cho hoạt động này (Bảng 3.12), bao gồm chi phí đi lại, hoa hồng, và các công cụ hỗ trợ bán hàng. Về marketing trực tiếp, các chương trình như gửi thư ngỏ, tin nhắn SMS chúc mừng khách hàng vào các dịp lễ, Tết được đề xuất để xây dựng mối quan hệ cá nhân hóa với khách hàng thân thiết. Mặc dù chiếm tỷ trọng ngân sách nhỏ hơn, các hoạt động này có vai trò quan trọng trong việc duy trì lòng trung thành của khách hàng và tạo ra hiệu ứng truyền miệng tích cực.

VI. Giải pháp đánh giá hiệu quả và hướng phát triển tương lai

Bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng của một chiến lược truyền thông marketing cho sản phẩm bia Dung Quất là quản lý, đánh giá và điều chỉnh. Luận văn đã chỉ ra rằng việc đo lường hiệu quả là một điểm yếu trong các hoạt động trước đây của Nhà máy bia Quảng Ngãi. Do đó, chiến lược mới cần phải đi kèm với một hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) rõ ràng. Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở các con số về doanh thu hay thị phần, mà còn cần đo lường các chỉ số về truyền thông như mức độ nhận biết thương hiệu, thái độ của người tiêu dùng, và số lần thông điệp xuất hiện trên các phương tiện truyền thông. Dựa trên kết quả đo lường, nhà máy có thể xác định được những hoạt động nào hiệu quả để tiếp tục đầu tư và những hoạt động nào cần được cải thiện hoặc thay thế. Ngoài ra, luận văn còn đề xuất các giải pháp hỗ trợ mang tính chiến lược dài hạn, như việc hoàn thiện bộ máy tổ chức phụ trách marketing và tăng cường sự phối hợp giữa chính sách truyền thông với các chính sách khác trong marketing-mix.

6.1. Phương pháp đo lường hiệu quả chiến dịch truyền thông marketing

Để đánh giá hiệu quả, luận văn đề xuất sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Hiệu quả truyền thông có thể được đo lường thông qua các cuộc khảo sát trước và sau chiến dịch để xem xét sự thay đổi về mức độ nhận biết, ghi nhớ thông điệp và thái độ của công chúng mục tiêu. Các chỉ số như số lượng bài viết PR, phạm vi tiếp cận của quảng cáo cũng cần được thống kê. Về hiệu quả kinh doanh, cần phân tích sự tăng trưởng về doanh số và thị phần trong và sau khi triển khai chiến dịch. So sánh các chỉ số này với chi phí đã bỏ ra sẽ giúp tính toán được lợi tức đầu tư (ROI) cho các hoạt động truyền thông, từ đó làm cơ sở cho việc phân bổ ngân sách truyền thông trong tương lai.

6.2. Hoàn thiện bộ máy và phối hợp với các chính sách marketing mix

Một giải pháp mang tính nền tảng được đề xuất là việc “hoàn thiện bộ máy phụ trách công tác truyền thông marketing”. Điều này có thể bao gồm việc thành lập một phòng marketing chuyên trách hoặc tuyển dụng nhân sự có chuyên môn cao. Một đội ngũ chuyên nghiệp sẽ đảm bảo các chiến dịch được hoạch định và thực thi bài bản hơn. Đồng thời, sự thành công của truyền thông không thể tách rời các yếu tố khác. Chiến lược truyền thông cần được phối hợp chặt chẽ với chiến lược sản phẩm (ra mắt sản phẩm mới), chiến lược giá (các chương trình giảm giá) và chiến lược phân phối (mở rộng thị trường). Sự đồng bộ trong toàn bộ hệ thống marketing-mix sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp bia Dung Quất phát triển một cách bền vững và hiệu quả.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng chiến lược truyền thông marketing cho sản phẩm bia dung quất tại nhà máy bia quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận vẻ chiến lược truyền thông marketing. Chương 2: Thực trạng xây dựng chiến lược truyền thông marketing cho sản phẩm bia Dung Quất tại nhà máy bia Quảng Ngãi Chương 3: Xây dựng chiến lược truyền thông marketing cho sản phẩm bia Dung Quat tại nhà máy bia Quảng Ngãi 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu = GS.TS Tran Minh Đạo (Chủ biên) (2012), Giáo trình Marketing căn ban, NXB DH Kinh Tế Quốc Dân. Giáo trình đã cung cấp cơ sở lý luận về hoạch định, chiến lược marketing, các chính sách marketing - mix nhằm hỗ trợ cho việc truyền thông marketing - PGS.TS Lê Thế Giới - T§ Nguyễn Xuân Lan (1999), Quán ej Marketing, NXB Thống kê, Đại học Kinh tế Đà Nẵng.

Giáo trình đã cung cấp nền tảng hệ thống cơ sở lý luận về hoạch định, chiến lược marketing, các công cụ trong marketing- mix nhằm bổ sung, hỗ trợ cho việc truyền thông marketing - MBA Nguyễn Văn Dung (2010), ?hiế kế và quản lý truyền thông Marketing, NXB Lao động. Giáo trình đã cung cấp, trình bày cơ sở lý luận những định nghĩa, khái niệm về truyền thông marketing, tiến trình hoạch định chiến lược truyền thông marketing, các công cụ truyền thông marketing. ~ Luận văn thạc sĩ “Chiến lược truyền thông tại Công ty cổ phần Ô tô Trường Hải”, nơi xuất bản: trường Đại học Đà Nẵng, năm 2009 của tác giả Phan Thị Thu Sương. + Mục tiêu nghiên cứu Nhằm truyền thông các sản phẩm mới tới công chúng mục tiêu thông qua các chiến lược truyền thông do bản thân tác giả tự nghiên cứu thông qua thăm dò khách hàng mục tiêu.

Đưa ra các chiến lược truyền thông mới cho. những sản phẩm trên cơ sở khắc phục những vấn đề còn tồn tại trong chiến lược truyền thông của công ty. + Phương pháp nghiên cứu Đề tải sử dụng phương pháp chính là điều tra phỏng vấn trực tiếp cá nhân, sử dụng phương pháp nghiên cứu dữ liệu thứ cấp; phương pháp thống kê, mô tả. + Luận văn nêu khá đầy đủ cơ sở lý luận về chiến lược truyền thông marketing, thực trạng hoạt động truyền thông marketing của công ty.

Nhưng luận văn chưa đưa ra được mục tiêu và chiến lược của công ty trong việc hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing, dẫn đến phần giải pháp không phù hợp với mục tiêu và chiến lược của công ty. Như vậy, phần giải pháp khi áp dụng vào công ty sẽ không có kết quả cao. ~ Luận văn thạc sĩ “ Hoạt động truyền thông marketing cho công tác tuyển sinh của học viên công nghệ bưu chính viễn thông” của Trương Thanh Bình, nơi xuất bản: Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, năm 2013 + Mục tiêu nghiên cứu: đưa ra các giải pháp khả thi để hoàn thiên và nâng cao hiệu quả cho công tác marketing tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. + Phương pháp nghiên cứu: phương pháp tổng hợp, phân tích lý thuyết, phương pháp thống kế, mô tả.

+ Luận văn đã chỉ ra ưu và nhược điểm của hoạt động truyền thông marketing cho công tác tuyển sinh tại Trường. Nhưng luận văn chỉ đề cập đến giải pháp hoàn thiện, các giải pháp này chưa được cụ thể và bám sát tình hình thực tế của Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Các nghiên cứu hầu hết đã nêu được những tồn tại chung trong hoạt động truyền thông marketing của doanh nghiệp. Và chưa có để tài nghiên cứu.

khoa học nào nghiên cứu về chiến lược truyền thông marketing cho sản phẩm. bia Dung Quất tại nhà máy bia Quảng Ngãi với mục tiêu nhằm đề xuất một số giải pháp sát với thực tế, thiết thực, thật sự mang lại hiệu quả cho hoạt động truyền thông marketing của nhà máy bia Quảng Ngãi. CHUONG 1 CƠ SỞ LY LUAN VE CHIEN LUQC TRUYEN THONG MARKETING 1. NHUNG VAN DE CO BAN TRUYEN THONG MARKETING 1.

Khái niệm truyền thông marketing Truyền thông marketing là các phương tiện mà doanh nghiệp sử dụng để thông tin, thuyết phục và gợi nhớ người tiêu dùng một cách trực tiếp hay gián tiếp về sản phẩm và thương hiệu của doanh nghiệp. “Truyền thông marketing có thể đem lại nhiều lợi ích cho công ty khi nó thông tin được những lợi thế của sản phẩm đến khách hàng tiềm năng, gi tăng số lượng bán hàng của những sản phẩm hiện hữu, thiết lập nhận thức và thái độ thuận lợi đối với sản phẩm mới, giúp tạo ra sự ưa thích thương hiệu nơi khách hàng, giúp đạt được những sự hợp tác và hỗ trợ từ các người trung. gian, tạo ra được nỗ lực lớn hơn của lực lượng bán hàng, giúp xây dựng một hình ảnh thuận lợi hơn cho thương hiệu sản phẩm hay cho công ty, thuyết phục khách hàng thay đổi sản phẩm, thúc đây khách hàng mua, xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với khách hàng, cung cấp các dịch vụ sau khi bán sản phẩm cho khách hàng, duy trì sự trung thành thương hiệu, tao thé thuận lợi của công ty so với đối thủ Hệ thống truyền thông marketing của một doanh nghiệp được mô tả như sau: Danh “Quảng cáo Quảng cáo Ngài Tà Căn: ngp Khuyến nói Khuyến mài sẽ mảng chàng |_| Quan cing ching |_| |_| Quanté edng ching || dine Ban hang cnn Bin hàng cá nhân Marketing tue tiếp Marketing rực tgp Hinh 1. Hé théng truyền thông marketing của một doanh nghiệp Doanh nghiệp thông tin tới những người trung gian, người tiêu dùng và các nhóm công chúng khác nhau của mình.

Những người trung gian đó lại thông tin đến các khách hàng và các nhóm công chúng khác nhau của họ. Người tiêu dùng thông tin truyền miệng với nhau và công chúng. Đồng thời, mỗi nhóm lại cung cắp thông tin phản hồi cho các nhóm khác. Hệ thống truyền thông marketing bao gồm các phương thức truyền thông chính: Quảng cáo: là dạng thức trình bày và quảng bá rộng rãi về ý tưởng, hàng hóa và dịch vụ bởi một hãng quảng cáo nào đó.

Khuyến mãi: đa dạng các hình thức khuyến khích ngắn hạn để thúc đây dùng thử hoặc mua một sản phẩm hay dịch vụ nào đó. Quan hệ công chúng (PR): các dạng chương trình thiết kế để quảng bá hoặc bảo vệ hình ảnh của từng sản phẩm hoặc công ty. Marketing trực tiếp: sử dụng mail, điện thoại, fax hoặc Internet dé truyền thông trực tiếp hoặc tạo ra đáp ứng hoặc đối thoại từ khách hàng và khách hàng tiềm năng nhất định. Bán hàng cá nhân: những tương tác trực tiếp với một hoặc một nhóm người mua triển vọng nhằm mục đích giới thiệu, trả lời câu hỏi và tạo ra đơn đặt hàng.

Vai trò và chức năng của truyền thông trong marketing-mix Truyền thông đóng vai trò là một trong bốn phương tiện marketing chính (sản phẩm, giá, phân phối, truyền thông) được phối hợp sử dụng trong marketing-mix nhằm đạt được mục tiêu marketing. Việc phối hợp bồn yếu tố này có tác động làm thay đổi sức cầu thị trường về sản phẩm theo hướng có lợi cho kinh doanh. Phân phối Truyền thông cổ động Hình 1. Cấu trúc của marketing-mix 'Vai trò của truyền thông trong phối thức marketing-mix không những là thông báo, thuyết phục, đáp ứng nhu cầu khách hàng, khuyến khích thị trường tiêu thụ sản phâm mà còn nhằm quảng bá, giao tế và bảo vệ thị phần.

Bên cạnh đó, truyền thông marketing còn thực hiện các chức năng sau: ~ Thông tin về những lợi thế của sản phẩm đến các khách hàng tiềm năng, giúp tăng số lượng bán của những sản phẩm hiện hữu, thiết lập sự nhận thức và thái độ thuận lợi đối với sản phẩm mới ~_ Xây dựng hình ảnh tốt và thuận lợi về công ty, duy trì niềm tin, thái độ tốt đẹp của công chúng về thương hiệu sản phẩm hay cho công ty. ~_ Nâng cao uy tín về thương hiệu và tạo sự ưa thích thương hiệu nơi khách hàng. ~_ Gia tăng đoanh số ban hang hiện tại. ~_ Củng cố hoạt động phân phối tại các điểm bán lẻ.

~_ Động viên lực lượng bán hàng. ~_ Hỗ trợ đạt được sự hợp tác từ các trung gian và lực lượng bán hàng. KHAI QUAT CHIEN LUQC TRUYEN THONG MARKETING 1. Khái niệm chiến lược truyền thông marketing Chiến lược truyền thông marketing là tập hợp các hoạt động thông tin, giới thiệu về sản phẩm, thương hiệu, vẻ tô chức, các biện pháp kích thích tiêu thụ đạt mục tiêu truyền thông của doanh nghiệp.

Chiến lược truyền thông bao gồm các yếu tổ : thông điệp, cách tiếp cận và kênh truyền thông. Một chiến lược truyền thông marketing được nhận biết qua hai đặc điểm riêng biệt: tính liên tục và tính tập trung chiến lược. Tính liên tục của chiến dịch gồm việc làm cho cả hai yếu tố vật lý và tâm lý của chiến dịch truyền thông. marketing được liên tục.

Có thé dat được tính liên tục vật lý trong chiến dịch truyền thông marketing bằng cách sử dụng cùng một khẩu hiệu, lời nói và nhân vật quảng cáo trong tất cả các mẫu quảng cáo và hình thức truyền thông marketing khác. Tính liên tục tâm lý đạt được bằng cách sử dụng một cách nhất quán chủ đề, hình ảnh và giọng điệu trong tất cả các mẫu quảng cáo và các hình thức truyền thông marketing khác. Về khía cạnh định hướng chiến lược, sự tập. trung là nhằm đưa ra các quyết định truyền thông marketing để đạt được các mục tiêu chiến lược của công ty chẳng hạn như doanh số, thị phần và lợi nhuận.

Các loại hình chiến lược truyền thông marketing. 'Nhà sản xuât có thể hướng các nỗ lực xúc tiến vào cả trung gian phân phối và người sử dụng cuối cùng. Một chương trình xúc tiến chủ yếu hướng đến các nhà trung gian được gọi là chiến lược đây và một chương trình xúc tiến tập trung vào người sử dụng cuối cùng gọi là chiến lược kéo. Chién luge diy “Trong chiến lược đẩy, nhà sản xuât hướng các hoạt động xúc tiến chủ yếu vào các nhà phân phối để tạo liên hệ về phía trước trong kênh phân phối.

Sản phẩm được “đây” ra thị trường thông qua kênh phân phối. Nhà sản xuất xúc tiến mạnh đến các trung gian phân phối đẻ thúc đây họ mua sản phẩm và tiếp tục xúc tiến để bán đến người tiêu dùng. Chiến lược đầy thường tập trung. vào bán hàng cá nhân và khuyến mãi cho các trung gian, kể cả nhân viên bán hàng.

Chiến lược đây đặc biệt phù hợp khi lòng trung thành đối với nhãn hiệu. thấp, việc lựa chọn nhãn hiệu diễn ra tại nơi mua hàng, sản phẩm là mặt hàng. theo ngẫu hứng và lợi ích của sản phẩm là rõ ràng. Chiến lược đây có xu hướng.

được sử dụng ngày càng nhiều hơn khi cung trên thị trường ngày càng lớn. Chiến lược kéo Với chiến lược kéo, các hoạt động xúc tiến hướng đến người tiêu dùng. Người tiêu dùng sẽ yêu cầu các nhà phân phối và những người này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ