Luận văn: Xây dựng chiến lược marketing cho nước giải khát Thạch Bích tại Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh xây dựng chiến lược marketing cho dòng sản phẩm nước giải khát của nhà máy nước khoáng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược marketing nước giải khát Thạch Bích

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về "Xây dựng chiến lược marketing cho dòng sản phẩm nước giải khát của Nhà máy nước khoáng Thạch Bích Quảng Ngãi tại thành phố Đà Nẵng" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu. Tài liệu này hệ thống hóa cơ sở lý luận marketing và áp dụng vào thực tiễn. Mục tiêu chính là phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp marketing toàn diện. Bối cảnh nghiên cứu là thị trường đồ uống không cồn tại Đà Nẵng, một khu vực đầy tiềm năng nhưng cũng vô cùng cạnh tranh. Các doanh nghiệp trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) phải liên tục đổi mới để tồn tại và phát triển. Nhà máy Thạch Bích, với mong muốn mở rộng thị trường, cần một chiến lược bài bản để chinh phục người tiêu dùng. Luận văn cung cấp một lộ trình chi tiết, từ việc nghiên cứu thị trường đến xây dựng các chính sách cụ thể. Các phân tích trong tài liệu dựa trên dữ liệu thực tế giai đoạn 2010-2012, đặt nền móng cho kế hoạch phát triển đến năm 2020. Việc xây dựng chiến lược này không chỉ giúp gia tăng doanh thu mà còn củng cố năng lực cạnh tranhđịnh vị thương hiệu Thạch Bích một cách bền vững tại thị trường trọng điểm Đà Nẵng. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị marketing và sinh viên chuyên ngành.

1.1. Vai trò cốt lõi của marketing trong ngành hàng FMCG

Trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), marketing không chỉ là một hoạt động riêng lẻ mà là toàn bộ quá trình kinh doanh nhìn từ góc độ khách hàng. Theo Philip Kotler (2003), marketing là quá trình quản lý mang tính xã hội, giúp các cá nhân và tập thể có được những gì họ cần thông qua việc tạo ra và trao đổi sản phẩm có giá trị. Đối với ngành nước giải khát, sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt. Các đối thủ cạnh tranh (La Vie, Aquafina, Pepsi, Coca-Cola) đều có tiềm lực tài chính mạnh và chiến lược marketing chuyên nghiệp. Do đó, một chiến lược marketing hiệu quả đóng vai trò quyết định sự thành bại. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ hành vi người tiêu dùng, xác định khách hàng mục tiêu Đà Nẵng, và xây dựng các chương trình truyền thông phù hợp để tăng cường nhận diện thương hiệu Thạch Bích. Marketing là cầu nối giữa doanh nghiệp và thị trường, đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu và được phân phối hiệu quả.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chiến lược cho Thạch Bích tại Đà Nẵng

Luận văn đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các lý luận cơ bản về xây dựng chiến lược marketing cho doanh nghiệp trên thị trường mới. Điều này bao gồm việc phân tích các mô hình như phân tích SWOT, phân tích PESTEL, và các lý thuyết về marketing hỗn hợp. Thứ hai, đề ra các giải pháp cụ thể để xây dựng chiến lược marketing cho dòng sản phẩm nước giải khát Thạch Bích tại Đà Nẵng. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: mở rộng thị phần nước giải khát, gia tăng doanh thu và lợi nhuận, và xây dựng hình ảnh thương hiệu vững chắc trong tâm trí người tiêu dùng Đà Nẵng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dòng sản phẩm nước giải khát của nhà máy trong giai đoạn 2014-2020, sử dụng số liệu phân tích từ năm 2010 đến 2012. Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng sẽ giúp Nhà máy Thạch Bích có một kế hoạch hành động rõ ràng và khả thi.

II. Thách thức khi xây dựng chiến lược marketing Thạch Bích

Việc thâm nhập và chiếm lĩnh thị trường Đà Nẵng đặt ra nhiều thách thức lớn cho Nhà máy nước khoáng Thạch Bích. Thị trường này có sức hấp dẫn lớn nhưng đồng thời cũng là nơi quy tụ của hàng loạt thương hiệu lớn trong và ngoài nước. Theo biểu đồ thị phần trong luận văn, các đối thủ cạnh tranh (La Vie, Aquafina, Pepsi, Coca-Cola) đang chiếm ưu thế vượt trội. Điều này tạo ra một áp lực cạnh tranh khổng lồ về giá cả, hệ thống phân phối và các hoạt động quảng bá. Năng lực cạnh tranh của Thạch Bích bị thử thách nghiêm trọng khi nguồn lực tài chính và kinh nghiệm marketing quốc tế còn hạn chế. Hơn nữa, hành vi người tiêu dùng tại một thành phố du lịch như Đà Nẵng rất đa dạng và thay đổi nhanh chóng. Họ có nhiều lựa chọn và yêu cầu cao về chất lượng sản phẩm cũng như trải nghiệm thương hiệu. Bên cạnh đó, các rào cản gia nhập ngành như sự trung thành với thương hiệu lớn và lợi thế kinh tế theo quy mô của đối thủ cũng là những trở ngại không nhỏ. Việc xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả đòi hỏi Thạch Bích phải phân tích kỹ lưỡng môi trường kinh doanh và khắc phục những điểm yếu nội tại của mình.

2.1. Phân tích PESTEL và 5 áp lực cạnh tranh tại Đà Nẵng

Môi trường bên ngoài tác động mạnh mẽ đến hoạt động của Thạch Bích. Phân tích PESTEL cho thấy các yếu tố kinh tế (tăng trưởng GDP, thu nhập người dân), xã hội (xu hướng tiêu dùng sản phẩm tốt cho sức khỏe), và công nghệ (phát triển thương mại điện tử) tạo ra nhiều cơ hội. Tuy nhiên, môi trường pháp lý và sự cạnh tranh gay gắt là những thách thức. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter chỉ rõ cường độ cạnh tranh trong ngành. Nguy cơ từ các đối thủ tiềm tàng luôn hiện hữu. Quyền thương lượng của khách hàng cao do có nhiều sản phẩm thay thế. Các nhà cung cấp cũng có quyền lực nhất định. Nhưng áp lực lớn nhất đến từ sự ganh đua giữa các công ty hiện tại. Cuộc chiến về giá, khuyến mãi và quảng cáo diễn ra liên tục, làm giảm lợi nhuận của toàn ngành. Thạch Bích cần một chiến lược thông minh để đối phó với những áp lực này.

2.2. Hạn chế trong hoạt động marketing hiện tại của Thạch Bích

Luận văn chỉ ra rằng công tác marketing của Thạch Bích tại Đà Nẵng còn nhiều hạn chế. Hệ thống kênh phân phối chưa được bao phủ rộng khắp. Số lượng nhân viên thị trường tại Đà Nẵng chỉ có 2 người, không đủ để quán xuyến một địa bàn rộng lớn và phức tạp. Các hoạt động chiêu thị và quảng bá còn manh mún, chưa tạo được hiệu ứng mạnh mẽ. Nhận diện thương hiệu Thạch Bích trong tâm trí người tiêu dùng Đà Nẵng còn khá mờ nhạt so với các thương hiệu lớn. Ngân sách dành cho marketing còn khiêm tốn. Doanh nghiệp chưa thực sự chú trọng vào việc nghiên cứu thị trường một cách bài bản để thấu hiểu sâu sắc nhu cầu và mong muốn của khách hàng mục tiêu Đà Nẵng. Những điểm yếu này nếu không được khắc phục kịp thời sẽ cản trở nghiêm trọng mục tiêu mở rộng thị trường và tăng trưởng của công ty.

III. Phương pháp phân tích SWOT xây dựng chiến lược marketing

Để xây dựng một chiến lược marketing vững chắc, việc phân tích toàn diện các yếu tố nội và ngoại vi là bước đi tiên quyết. Luận văn đã sử dụng công cụ phân tích SWOT (Strengths - Điểm mạnh, Weaknesses - Điểm yếu, Opportunities - Cơ hội, Threats - Thách thức) làm nền tảng. Đây là một phương pháp kinh điển nhưng luôn hiệu quả, giúp nhà quản trị có cái nhìn tổng quan về bối cảnh hoạt động của doanh nghiệp. Bằng cách kết hợp phân tích môi trường bên trong (nguồn lực, khả năng của công ty) và môi trường bên ngoài (thị trường, đối thủ), SWOT cung cấp cơ sở để hình thành các chiến lược phù hợp. Cụ thể, chiến lược S-O (Điểm mạnh - Cơ hội) giúp tận dụng thế mạnh để nắm bắt cơ hội. Chiến lược W-O (Điểm yếu - Cơ hội) nhằm khắc phục yếu điểm để khai thác cơ hội. Chiến lược S-T (Điểm mạnh - Thách thức) sử dụng thế mạnh để đối phó với rủi ro. Và chiến lược W-T (Điểm yếu - Thách thức) là các giải pháp phòng thủ để giảm thiểu tác động tiêu cực. Bảng tổng hợp SWOT trong luận văn (Bảng 3.6) là kết quả của quá trình phân tích kỹ lưỡng, là kim chỉ nam cho các quyết sách marketing của Thạch Bích tại Đà Nẵng.

3.1. Điểm mạnh và điểm yếu cốt lõi của thương hiệu Thạch Bích

Phân tích nội bộ cho thấy Thạch Bích sở hữu những điểm mạnh đáng kể. Nguồn nước khoáng thiên nhiên chất lượng cao là lợi thế cốt lõi. Thương hiệu đã có uy tín nhất định tại khu vực miền Trung. Việc là thành viên của Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi mang lại sự hỗ trợ về tài chính và quản trị. Tuy nhiên, điểm yếu cũng tồn tại song song. Năng lực cạnh tranh về marketing còn yếu. Hoạt động xây dựng nhận diện thương hiệu Thạch Bích chưa được đầu tư đúng mức. Hệ thống kênh phân phối tại các thị trường mới như Đà Nẵng còn mỏng. Nguồn nhân lực marketing chuyên nghiệp còn thiếu. Ngân sách cho các hoạt động chiêu thị còn hạn hẹp so với các tập đoàn đa quốc gia. Nhận diện rõ ràng các yếu tố này là bước đầu tiên để phát huy thế mạnh và khắc phục hạn chế.

3.2. Cơ hội và thách thức từ thị trường đồ uống không cồn

Thị trường Đà Nẵng mang đến nhiều cơ hội lớn. Nhu cầu tiêu thụ nước giải khát, đặc biệt là các sản phẩm tốt cho sức khỏe như nước khoáng kiềm, ngày càng tăng. Đà Nẵng là trung tâm du lịch lớn, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, tạo ra một lượng khách hàng tiềm năng khổng lồ. Thu nhập và mức sống của người dân tăng lên cũng thúc đẩy chi tiêu cho các sản phẩm chất lượng. Tuy nhiên, thách thức cũng không hề nhỏ. Sự cạnh tranh từ các đối thủ cạnh tranh (La Vie, Aquafina, Pepsi, Coca-Cola) là cực kỳ gay gắt. Áp lực về giá và sự thay đổi liên tục trong hành vi người tiêu dùng đòi hỏi doanh nghiệp phải luôn linh hoạt. Sự xuất hiện của các sản phẩm thay thế và các thương hiệu mới cũng là một mối đe dọa thường trực. Thạch Bích phải khéo léo tận dụng cơ hội và chuẩn bị sẵn sàng đối mặt với thách thức.

IV. Bí quyết xây dựng chiến lược marketing hỗn hợp 4P hiệu quả

Từ kết quả phân tích SWOT, luận văn đề xuất một chiến lược marketing toàn diện dựa trên mô hình marketing hỗn hợp (Marketing Mix). Đây là tập hợp các công cụ marketing mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu trên thị trường. Mô hình 4P kinh điển bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), và Xúc tiến (Promotion). Việc phối hợp nhịp nhàng và nhất quán bốn yếu tố này sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp Thạch Bích tiếp cận hiệu quả khách hàng mục tiêu Đà Nẵng. Mỗi chính sách được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về thị trường và năng lực của doanh nghiệp. Mục tiêu không chỉ là bán được hàng, mà còn là xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng và tạo dựng một định vị thương hiệu khác biệt. Đây chính là chìa khóa để Thạch Bích có thể cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ lớn và từng bước khẳng định vị thế của mình tại thị trường Đà Nẵng. Các giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, có thể áp dụng ngay vào hoạt động kinh doanh của nhà máy.

4.1. Chiến lược sản phẩm và định vị thương hiệu khác biệt

Chiến lược sản phẩm tập trung vào việc đa dạng hóa danh mục để đáp ứng các phân khúc khác nhau. Bên cạnh sản phẩm nước khoáng truyền thống, cần phát triển các dòng sản phẩm mới như nước khoáng có ga hương vị trái cây, trà thảo mộc, và đặc biệt là nước khoáng kiềm để đón đầu xu hướng sản phẩm tốt cho sức khỏe. Về định vị thương hiệu, Thạch Bích cần nhấn mạnh vào yếu tố "nguồn khoáng tự nhiên từ Quảng Ngãi" để tạo sự khác biệt và gần gũi với người tiêu dùng miền Trung. Bao bì sản phẩm cần được thiết kế lại hiện đại, bắt mắt hơn để thu hút sự chú ý trên quầy kệ. Chất lượng sản phẩm phải luôn được đảm bảo ở mức cao nhất, tạo dựng niềm tin vững chắc cho khách hàng.

4.2. Chiến lược giá và kênh phân phối tối ưu cho Đà Nẵng

Chiến lược giá cần đảm bảo tính cạnh tranh nhưng vẫn phản ánh đúng giá trị sản phẩm. Doanh nghiệp có thể áp dụng mức giá thâm nhập thị trường cho các sản phẩm mới và chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các nhà phân phối. Về chiến lược phân phối, mục tiêu hàng đầu là tăng độ bao phủ của kênh phân phối. Cần mở rộng mạng lưới đại lý cấp 1, hợp tác chặt chẽ với các nhà bán lẻ, siêu thị, cửa hàng tiện lợi, nhà hàng, khách sạn và các điểm du lịch tại Đà Nẵng. Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng để đảm bảo hàng hóa luôn sẵn có và giao hàng nhanh chóng cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao sự hài lòng của đối tác và người tiêu dùng.

4.3. Chiến lược xúc tiến thương mại và hoạt động chiêu thị

Chiến lược xúc tiến thương mại cần được triển khai đồng bộ trên nhiều kênh. Các hoạt động chiêu thị bao gồm chương trình khuyến mãi, giảm giá, tặng quà tại điểm bán để kích thích tiêu dùng. Hoạt động quảng cáo cần tập trung vào các phương tiện truyền thông địa phương và các nền tảng kỹ thuật số để tiếp cận hiệu quả khách hàng mục tiêu Đà Nẵng. Quan hệ công chúng (PR) thông qua việc tài trợ các sự kiện văn hóa, thể thao tại Đà Nẵng sẽ giúp nâng cao hình ảnh và nhận diện thương hiệu Thạch Bích. Xây dựng đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm và thị trường cũng là một phần không thể thiếu của chiến lược này.

V. Hướng dẫn triển khai chiến lược cho nước giải khát Thạch Bích

Việc xây dựng một chiến lược marketing xuất sắc trên giấy tờ là chưa đủ. Thách thức lớn nhất nằm ở khâu triển khai và biến kế hoạch thành kết quả thực tế. Giai đoạn này đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo, sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban và sự phân bổ nguồn lực hợp lý. Luận văn cung cấp một lộ trình triển khai chi tiết, bắt đầu từ việc xác định rõ thị trường mục tiêu và phân khúc hóa khách hàng. Đây là bước nền tảng để mọi nỗ lực marketing sau đó đều đi đúng hướng. Sau khi đã có mục tiêu rõ ràng, doanh nghiệp cần thiết lập một hệ thống đo lường hiệu quả marketing để theo dõi tiến độ và kịp thời điều chỉnh khi cần thiết. Quá trình triển khai không phải là một đường thẳng mà là một chu trình liên tục: Lập kế hoạch - Thực thi - Đo lường - Tối ưu. Sự linh hoạt và khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường là yếu tố sống còn. Nhà máy Thạch Bích cần chuẩn bị cả về nhân lực và tài chính để đảm bảo chiến lược được thực thi một cách hiệu quả, mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp.

5.1. Lựa chọn khách hàng mục tiêu Đà Nẵng và phân khúc thị trường

Thị trường Đà Nẵng không đồng nhất. Do đó, việc phân đoạn thị trường là cần thiết để tập trung nguồn lực. Luận văn đề xuất các phân khúc chính bao gồm: hộ gia đình, nhân viên văn phòng, giới trẻ và khách du lịch. Mỗi nhóm có nhu cầu và hành vi người tiêu dùng khác nhau. Từ đó, doanh nghiệp sẽ lựa chọn khách hàng mục tiêu Đà Nẵng là những phân khúc phù hợp nhất với sản phẩm và khả năng của mình. Ví dụ, dòng nước khoáng kiềm sẽ nhắm đến nhóm khách hàng quan tâm sức khỏe như nhân viên văn phòng và người lớn tuổi. Các sản phẩm nước giải khát hương vị trái cây sẽ hướng đến giới trẻ và khách du lịch. Việc xác định rõ chân dung khách hàng mục tiêu giúp các thông điệp truyền thông và hoạt động phân phối trở nên chính xác và hiệu quả hơn.

5.2. Đo lường hiệu quả marketing và các chỉ số KPIs quan trọng

Để biết chiến lược có đi đúng hướng hay không, cần phải có một hệ thống đo lường hiệu quả marketing. Doanh nghiệp cần xác định các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) để theo dõi. Các KPIs này có thể bao gồm: doanh số bán hàng theo tuần/tháng, tốc độ tăng trưởng doanh thu, thị phần nước giải khát tại Đà Nẵng (đo lường định kỳ), mức độ nhận biết thương hiệu (thông qua khảo sát), số lượng điểm bán mới, và tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng. Việc thu thập và phân tích dữ liệu thường xuyên sẽ cung cấp những thông tin giá trị. Dựa vào đó, nhà quản trị có thể đánh giá được chiến dịch nào hiệu quả, kênh nào cần cải thiện, từ đó đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời, tối ưu hóa ngân sách và nâng cao hiệu quả tổng thể của chiến lược marketing.

VI. Kết luận về tương lai chiến lược marketing Thạch Bích

Luận văn đã cung cấp một cái nhìn tổng thể và chi tiết về việc xây dựng chiến lược marketing cho dòng sản phẩm nước giải khát của Nhà máy nước khoáng Thạch Bích tại thị trường Đà Nẵng. Từ việc phân tích kỹ lưỡng môi trường kinh doanh, đánh giá thực trạng doanh nghiệp đến việc đề xuất các giải pháp cụ thể, công trình nghiên cứu đã hoàn thành mục tiêu đề ra. Thành công của Thạch Bích tại Đà Nẵng không chỉ phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm mà còn phụ thuộc rất lớn vào khả năng triển khai một chiến lược marketing bài bản và nhất quán. Thị trường luôn biến động, đối thủ cạnh tranh không ngừng đổi mới. Do đó, chiến lược marketing không phải là một kế hoạch bất biến mà cần được xem xét và cập nhật thường xuyên. Bằng việc áp dụng các đề xuất trong luận văn, Thạch Bích hoàn toàn có cơ sở để tin vào một tương lai phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng thành công thương hiệu nước giải khát uy tín trong lòng người tiêu dùng Đà Nẵng và trên cả nước.

6.1. Tóm tắt các giải pháp và đề xuất cho Nhà máy Thạch Bích

Các giải pháp trọng tâm được đề xuất bao gồm: (1) Định vị thương hiệu Thạch Bích là sản phẩm nước khoáng thiên nhiên, tốt cho sức khỏe, mang đậm dấu ấn miền Trung. (2) Thực thi chiến lược marketing hỗn hợp 4P một cách đồng bộ: đa dạng hóa sản phẩm, áp dụng chính sách giá linh hoạt, mở rộng triệt để kênh phân phối, và đẩy mạnh các hoạt động chiêu thị. (3) Tập trung vào các khách hàng mục tiêu Đà Nẵng đã được lựa chọn qua phân tích. (4) Tăng cường đầu tư cho công tác nghiên cứu thị trườngđo lường hiệu quả marketing. (5) Chú trọng đào tạo và phát triển đội ngũ nhân sự marketing chuyên nghiệp. Đây là những bước đi cần thiết để Thạch Bích chuyển mình và tạo ra bước đột phá trên thị trường.

6.2. Triển vọng phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh

Việc triển khai thành công chiến lược marketing này sẽ mở ra nhiều triển vọng phát triển cho Thạch Bích. Doanh nghiệp không chỉ gia tăng được doanh thu và thị phần nước giải khát tại Đà Nẵng mà còn tạo ra một mô hình thành công để có thể nhân rộng ra các thị trường tiềm năng khác. Quan trọng hơn, quá trình này sẽ giúp nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh của công ty, từ khả năng thấu hiểu khách hàng, phát triển sản phẩm, quản lý phân phối đến xây dựng thương hiệu. Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh ngày càng gay gắt của thị trường đồ uống không cồn, việc đầu tư bài bản cho marketing chính là sự đầu tư cho tương lai bền vững của thương hiệu Thạch Bích.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng chiến lược marketing cho dòng sản phẩm nước giải khát của nhà máy nước khoáng thạch bích quảng ngãi tại thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận chung về dòng sản phẩm và chiến lược Marketing - Chương 2: Thực trạng chiến lược Marketing cho dòng sản phẩm. nước giải khát của Nhà máy nước khoáng Thạch Bích. - Chương 3: Xây dựng chiến lược Marketing cho dòng sản phẩm nước. giải khát của Nhà máy nước khoáng Thạch Bích tại thành phố Đà Nẵng.

Tổng quan nghiên cứu % Marketing Thuật ngữ “ Marketing ” xuất hiện ngay từ những năm đầu của thế kỷ XX, lần đầu tiên tại Hoa Kỳ (1905), nhưng chỉ sau khủng hoảng kinh tế thế giới và chiến tranh thế giới lần thứ II, các lý thuyết marketing đã có những bước nhảy vọt mạnh mẽ. Từ trước những năm 60, Peter Drucker, một trong. những người khai sinh ra ngành quản trị hiện đại đã đưa ra quan điểm: Marketing không chỉ bao quát phạm vi rộng hơn việc bán ra một sản phẩm, nó cũng không phải là một hoạt động chuyên biệt. Nó là toàn bộ quá trình kinh doanh xét trên quan điểm kết quả cuối cùng, đó chính là quan điềm về khách hàng.

Chính vì vậy, mi quan tâm và trách nhiệm đối với hoạt động marketing phải được lan tỏa trong tất cả các bộ hận của doanh nghiệp”( Drueker, 1954, tr 52-54). Tiếp nói lý thuyết của Peter Drueker còn có nhiều các học giả nổi tiếng khác như MeKitterick (1957), Theodore Levitt (1960), Robert Keith (1960).Tuy nhiên, quan đi marketing của McKitterick da bi lu mờ khi Levitt đưa ra những lý thuyết về * Tật cận thi trong Marketing” Ông cho rằng, mỗi ngành kinh doanh nên được xác định dựa trên khả năng thỏa mãn nhu cầu khách hàng hơn là dựa trên những sản phẩm được hãng bán ra. Theo đó nhu cầu khách hàng phải nằm ở vị trí trung tâm trong định nghĩa ngành kinh doanh của một tổ chức (Theodore Levitt, 1960, tr 45-46). Sau đó rất nhiều học giả khác đã đề xuất những lý thuyết mới trong Marketing, n| it là những lý thuyết của McCathy và Philip Kotler đã làm cho khái niệm marketing trở nên không ngừng phổ biến.

Lúc này, marketing được định nghĩa là “ một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân tập thể có được những gì họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đôi những sản phẩm có giá trị với những người khác” (Philip Kotler, 2003). Với quan điểm này, Marketing đã gánh vác trách nhiệm cho các chức năng khác như quảng cáo, bán hàng, nghiên cứu thị trường. Tiếp đó, định nghĩa marketing càng được bồ sung với sự phát triển của khái niệm phối thức marketing, đặc biệt là mô hình marketing 4P: sản phẩm, giá, phân phối và cổ động. Cũng như khái niệm này, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ cũng đưa ra định nghĩa về marketing: “Marketing là một nhiệm vụ trong cơ cấu ö chức và là một tập hợp các tiến trình để nhằm tạo ra, trao đôi và truyền tải các giá trị đến khách hàng, và nhằm quản lý khách hàng bằng những cách khác nhau để mang về lợi ích cho tô chức và các thành viên trong hội đồng cô đông”(AMA, 1985).

Khái niệm Marketing là một sự phát ngôn thiết yếu trong các trường quản trị marketing hiện đại về tư duy khi nó định vị Marketing đóng vai trò chung trong tô chức. Khái niệm này đã yêu cầu các nhà quản trị tập trung vào khách hàng của mình hơn là những sản phim được bán ra. Nó nhắn mạnh vào. định hướng chiến lược dài hạn dựa trên sự đáp ứng khách hàng hơn là doanh số bán ( E.

% Chién luge “Chiến lược là việc xác định các mục tiêu, mục đích cơ bản dài hạn của doanh nghiệp, và việc áp dụng một chuỗi các hành động cũng như phân bổ các nguồn lực dé thực hiện mục tiêu này” (A. Nhung Jonhson va Scholes (1999) đã định nghĩa một cách khái quát hơn như sau: “ Chiến lược là việc xác định định hướng và phạm vi hoạt động của một tô chức trong dài hạn, ở đó tổ chức phải dành được lợi thế thông qua việc kết hợp các nguồn lực trong một môi trường nhiều thử thách, nhằm thỏa mãn tốt nhất nhu cầu của thị trường và đáp ứng mong muốn của các tác nhân có liên quan đến tô chức”. Một khái niệm khác cho rằng: “ Chiến lược là việc tạo ra một sự hài hòa giữa các hoạt động của một công ty. Sự thành công của chiến lược chủ yếu dựa vào việc tiến hành tốt nhiều việc và kết hợp chúng với nhau.cốt löi của chiến lược là lựa chọn cái chưa làm được (Michael Porter, 1996).

Theo cách tiếp cận này, chiến lược là tạo ra sự khác biệt trong cạnh tranh, tìm và thực hiện cái chưa làm được. Bản chất của chiến lược là xây dựng lợi thế cạnh tranh. Việc kết hợp hài hòa giữa các hoạt động cho phép tạo. ra lợi thế cạnh tranh và khả năng bảo vệ lợi thế này trong dài hạn.

Cho đến ngày nay, khi các lý thuyết được hoàn chỉnh, chiến lược tập trung hướng vào. nguồn lực của doanh nghiệp cùng một loạt các lý thuyết như thuyết đại diện và chỉ phí giao dịch.yêu cầu các doanh nghiệp phải tạo dựng và phát triển các lợi thế cạnh tranh của chính mình, cho phép tiến hành cạnh tranh một cách hữu hiệu. Và khi đó, “ Chiến lược được xem là các ý tưởng, các kế hoạch và sự hỗ trợ để một doanh nghiệp tiến hành cạnh tranh thành công trước các đối thủ của nó (M. Bên cạnh đó, tác giả đã tham khảo các phương pháp nghiên cứu, cách tiếp cận phân tích vấn đề và các thông tin liên quan khác từ những luận văn đã bảo vệ thành công để có thể xây dựng những chiến lược Marketing phù hop cho nước giải khát Thạch Bích tại Đà Nẵng.

Bao gồm những luận văn sau - Luan van * Giải pháp Marketing cho sản phẩm nước khoáng thiên nhiên “The Life” tại công ty cô phần nước khoáng Quy Nhơn” được thực hiện tại Đại học Đà Nẵng bởi học viên Trịnh Thúy Vân. Luận văn này đã sử dụng các phương pháp phân tích, điều tra thống kê số liệu để đánh giá thực trạng hoạt động marketing tại công ty cổ phần nước khoáng Quy Nhơn, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm giúp công ty hoàn thiện chính sách marketing cho. sản phẩm nước khoáng “The Life”. Với luận văn này, tác giả đã tham khảo phương pháp phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động của công ty, cũng như tham khảo các chính sách marketing- mix trong việc đề giải pháp cho công ty.

- Luận văn “Chiến lược kinh doanh nước giải khát tại Nhà máy nước khoáng Thạch Bích Quảng Ngãi” được thực hiện tại Đại học Đà Nẵng bởi học viên Huỳnh Thị Thanh Ri. Luận văn nghiên cứu các vấn đề liên quan đến chiến lược kinh doanh nhóm sản phẩm nước giải khát của nhà máy nước khoáng Thạch Bích. Với đề tài này, luận văn đã đưa ra được các chiến lược kinh doanh phù hợp với thực trạng hoạt động sản xuất của nhà máy, giúp nhà máy có thêm những định hướng phát triển kinh doanh trong việc thực hiện những mục tiêu của doanh nghiệp. Luận văn cũng đã sử dụng các phương pháp thông kê, phân tích dữ liệu thu thập được, kết hợp với quan sát thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh của nhà máy Thạch Bích, cũng như các doanh nghiệp kinh doanh nước giải khát trên thị trường để đưa ra các chiến lược kinh doanh hợp lý.

Với luận văn này, tác giả đã tham khảo phần tông quan thị trường nước giải khát Việt Nam để hoàn thiện phần nghiên cứu của mình. Nhìn chung, marketing hiện nay luôn là vấn đề được chú trọng hàng đầu ở mọi doanh nghiệp. Theo quá trình tìm hiểu công tác xây dựng chiến lược marketing trong những năm qua của Nhà máy nước khoáng Thạch Bích, tác giả đã quyết định chọn đề tài: “Xây đựng chiến lược marketing cho dong sản phẩm nước giải khát của Nhà máy nước khoáng Thạch Bích Quảng Ngãi tại Đà Nẵng” làm đề tài luận văn của mình. Tuy việc xây dựng chiến lược marketing không phải là vấn đề mới nhưng với tình hình hoạt động marketing.

hiện nay của nhà máy Thạch Bích thì đề tài này là rất cần thiết. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC MARKETING 1. TONG QUAN VE CHIEN LUQC 1. Khái niệm chiến lược Năm 1962, Alữed Chandler, một trong những người đầu tiên khởi xướng lý thuyết quản trị chiến lược định nghĩa: * Chiến lược là việc xác định các mục tiêu, mục đích cơ bản dài hạn của doanh nghiệp và việc áp dụng một chuỗi các hành động cũng như sự phân bổ các nguồn lực cần thiết để thực hiện mục tiêu này”.

Đến những năm 80, khi bộ môn quản trị chiến lược đã trở nên chín muỗi, Quinn (1980) đã đưa ra định nghĩa có tính khái quát hơn: “ Chiến lược là mô thức hay kế hoạch tích hợp các mục tiêu chính yếu, các chính sách và chuỗi hành động vào một tông thể được cố kết một cách chặt chế”. Sau đó, Jonhson và Scholes định nghĩa chiến lược trong môi trường có điều kiện thay đổi nhanh chóng như sau: “Chiến lược là định hướng và phạm vi của một tổ chức về dài hạn nhằm giành lợi thế cạnh tranh cho t6 chức thông qua việc định dạng các nguồn lực của nó trong môi trường thay đổi, để đáp ứng nhu cầu thị trường và thỏa mãn mong đợi của các bên hữu quan”. Năm 1976, Michael Porter thì định nghĩa rằng: “ Chiến lược là nghệ thuật xây dựng các lợi thế cạnh tranh vững chắc để phòng thủ”.[] Tuy có nhiều định nghĩa khác nhau về chiến lược, mỗi định nghĩa cũng có những điểm khác nhau tùy thuộc vào quan niệm của mỗi tác giả, song ta có thể hiểu chiến lược là một chương trình hành động tổng quát, đầu tiên là việc xác định các mục tiêu đài hạn, cơ bản của một doanh nghiệp, sau đó lựa chọn các đường lối hành động và các chính sách điều phối các nguồn lực để đạt được mục tiêu, giành được lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp. Hệ thống chiến lược trong công ty a.

Chiến lược cấp công ty Chiến lược cấp công ty là chiến lược hướng tới các mục tiêu cơ bản dài hạn trong phạm vi của cả công ty. Ở cấp này, chiến lược trả lời câu hỏi: Các loại kinh doanh nào có thể làm cực đại hóa khả năng sinh lời dài hạn của công ty? Tức chiến lược cấp công ty giúp nhà quản trị xác định ngành kinh nào cần tiếp tục, ngành nào cân loại bỏ hay ngành nào cần tham gia. Có bồn loại chiến lược ở cấp công ty là chiến lược tăng trưởng tập trung, chiến lược tăng trưởng. hội nhập, chiến lược tăng trưởng đa dạng hóa và chiến lược cắt giảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ