Luận văn ThS QTKD: Truyền thông Marketing cho dự án Nesthome 1 Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh xây dựng chương trình truyền thông marketing cho dự án nesthome 1 tại đà nẵng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của chương trình truyền thông marketing dự án BĐS

Trong bối cảnh thị trường bất động sản (BĐS) cạnh tranh gay gắt, việc xây dựng một chương trình truyền thông marketing cho dự án Nesthome 1 tại Đà Nẵng không chỉ là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Truyền thông marketing, theo định nghĩa của Philip Kotler, là các hoạt động truyền tin gián tiếp hoặc trực tiếp về sản phẩm và doanh nghiệp tới khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là thuyết phục họ tin tưởng và mua sản phẩm. Đối với một sản phẩm giá trị lớn và phức tạp như bất động sản, vai trò này càng trở nên quan trọng. Một chiến lược truyền thông hiệu quả giúp doanh nghiệp định vị sản phẩm, tạo sự khác biệt hóa so với đối thủ, và xây dựng một hình ảnh thương hiệu vững chắc trong tâm trí khách hàng. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh của Hoàng Thị Thanh Quý đã chỉ ra rằng, thành công của dự án Nesthome 1 phụ thuộc lớn vào khả năng tiếp cận và thuyết phục công chúng mục tiêu. Thị trường bất động sản Đà Nẵng thời điểm đó đang chịu tác động chung của cả nước nhưng vẫn có những chuyển động tích cực. Nhu cầu về nhà ở cho người có thu nhập thấp và trung bình là rất lớn, đặc biệt là các dự án nhà ở xã hội chất lượng cao. Tuy nhiên, tâm lý người dân vẫn còn e ngại về chất lượng chung cư. Do đó, một chương trình truyền thông marketing bài bản là công cụ thiết yếu để vượt qua rào cản này, cung cấp thông tin minh bạch, và xây dựng niềm tin nơi khách hàng.

1.1. Tổng quan về truyền thông marketing trong ngành bất động sản

Truyền thông marketing là một trong bốn công cụ chủ chốt của marketing-mix, tác động trực tiếp vào thị trường mục tiêu. Chức năng chính của nó là thông tin, thuyết phục và nhắc nhở khách hàng về sản phẩm và thương hiệu. Trong lĩnh vực bất động sản, quá trình này bao gồm nhiều hoạt động phức tạp như quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân và xúc tiến bán. Theo tài liệu nghiên cứu, quá trình xây dựng một chương trình truyền thông hiệu quả bao gồm các bước: xác định mục tiêu, xác định công chúng, thiết kế thông điệp, lựa chọn phương tiện, xây dựng ngân sách và đánh giá hiệu quả. Mỗi yếu tố này đều cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo thông điệp không chỉ đến được với khách hàng mà còn được họ tiếp nhận một cách tích cực. Đối với các sản phẩm như căn hộ chung cư, việc tạo dựng niềm tin là yếu tố sống còn.

1.2. Phân tích bối cảnh thị trường bất động sản Đà Nẵng

Thị trường bất động sản Đà Nẵng vào thời điểm nghiên cứu (2012-2014) có nhiều đặc điểm đáng chú ý. Thành phố đang phát triển mạnh mẽ, thu hút lượng lớn dân cư và các nhà đầu tư. Nhu cầu về nhà ở, đặc biệt là phân khúc nhà ở xã hội và nhà ở cho người thu nhập trung bình, tăng cao. Chính quyền thành phố cũng có nhiều chính sách hỗ trợ, như miễn tiền sử dụng đất cho các dự án nhà ở xã hội, tạo điều kiện thuận lợi cho các chủ đầu tư như Công ty TNHH Kinh Doanh Đầu Tư Xây Dựng Phú Mỹ. Tuy nhiên, thách thức không nhỏ là tâm lý e ngại của người dân đối với chất lượng chung cư và sự cạnh tranh từ các dự án đất nền. Dự án Nesthome 1 ra đời trong bối cảnh này, vừa có cơ hội từ nhu cầu thị trường, vừa phải đối mặt với thách thức về việc thay đổi nhận thức của khách hàng.

II. Thách thức trong truyền thông marketing cho dự án Nesthome 1

Mặc dù có nhiều lợi thế về vị trí, thiết kế và chính sách giá, công tác truyền thông marketing cho dự án Nesthome 1 trong giai đoạn đầu đã gặp phải không ít khó khăn và hạn chế. Một trong những thách thức lớn nhất là sự nhận diện thương hiệu thấp và sai lệch. Luận văn chỉ ra rằng nhiều khách hàng nhầm lẫn Nesthome 1 với các dự án chung cư thu nhập thấp khác có chất lượng kém hơn trong khu vực. Điều này cho thấy thông điệp về một dự án nhà ở xã hội chất lượng cao theo tiêu chuẩn Hàn Quốc chưa được truyền tải hiệu quả. Một cuộc khảo sát được thực hiện trên 1069 người cho thấy kết quả đáng báo động: có tới 41% người được hỏi không biết đến dự án. Con số này là minh chứng rõ ràng cho thấy các hoạt động quảng cáo và PR chưa đủ mạnh, tần suất và phạm vi bao phủ còn hạn chế. Việc thiếu một ngân sách truyền thông cụ thể và kế hoạch bài bản đã khiến các hoạt động marketing diễn ra rời rạc, chưa tạo được tác động cộng hưởng. Đây là những rào cản chính mà chương trình truyền thông marketing cho dự án Nesthome 1 tại Đà Nẵng cần phải giải quyết để đạt được mục tiêu kinh doanh.

2.1. Đánh giá hạn chế từ các hoạt động marketing đã triển khai

Các hoạt động marketing ban đầu của dự án Nesthome 1 chủ yếu tập trung vào một số sự kiện như lễ khởi công, lễ khai trương nhà mẫu và quảng cáo online trên website chính thức. Mặc dù các sự kiện này tạo được tiếng vang ban đầu, hiệu quả duy trì lại không cao. Hoạt động quảng cáo online chưa được khai thác triệt để, chỉ tập trung vào trang web của dự án và nội dung ít được cập nhật. Kết quả khảo sát cho thấy, trong số những người biết đến dự án, kênh thông tin từ sự kiện (21%) và quảng cáo online (18.1%) chiếm tỷ trọng cao. Tuy nhiên, các kênh quan trọng khác như tờ rơi, catalog và đặc biệt là các sàn giao dịch bất động sản lại chưa được chú trọng, dẫn đến việc bỏ lỡ một lượng lớn khách hàng mục tiêu.

2.2. Sự nhầm lẫn của khách hàng về định vị sản phẩm Nesthome 1

Một hạn chế nghiêm trọng được nêu trong luận văn là việc truyền tải sai lệch hoặc không đầy đủ các điểm khác biệt của dự án. Khảo sát chỉ ra rằng, thông tin khách hàng nhớ nhất về Nesthome 1 là “nhà ở xã hội” (13.9%). Trong khi đó, các ưu điểm vượt trội như “không gian xanh” (6.1%) và “nhiều tiện ích” (8.2%) lại có tỷ lệ nhận biết rất thấp. Điều này cho thấy chiến dịch truyền thông đã thất bại trong việc nhấn mạnh các yếu tố chất lượng, thiết kế thông minh theo phong cách Hàn Quốc và môi trường sống lý tưởng. Việc bị đánh đồng với các dự án nhà ở xã hội chất lượng thấp khác đã ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh và sức hấp dẫn của dự án Nesthome 1.

III. Hướng dẫn xây dựng chương trình truyền thông marketing tối ưu

Để khắc phục những tồn tại, luận văn đã đề xuất một chương trình truyền thông marketing cho dự án Nesthome 1 tại Đà Nẵng một cách toàn diện và có hệ thống. Nền tảng của chương trình này là việc xác định lại mục tiêu, công chúng và thông điệp một cách rõ ràng. Mục tiêu truyền thông không chỉ dừng lại ở việc tạo nhận biết, mà phải hướng đến việc xây dựng và bảo vệ hình ảnh thương hiệu, thuyết phục khách hàng về sự khác biệt của dự án. Công chúng mục tiêu được mở rộng, không chỉ bao gồm khách hàng cá nhân tại Đà Nẵng mà còn nhắm đến các công ty môi giới bất động sản, khách hàng ngoại tỉnh và các đơn vị ngân hàng. Một yếu tố cốt lõi là việc duy trì và làm sâu sắc thêm thông điệp “Nesthome – Tổ ấm sum vầy”. Thông điệp này không chỉ nói về một nơi ở, mà còn gợi lên một môi trường sống ấm cúng, hạnh phúc và kết nối cộng đồng. Việc xây dựng ngân sách truyền thông cũng được đề xuất một cách khoa học hơn, dựa trên tỷ lệ phần trăm doanh số dự kiến hàng tháng, cho phép điều chỉnh linh hoạt tùy theo tình hình thực tế và các sự kiện của dự án. Đây là cách tiếp cận chiến lược, đảm bảo mọi hoạt động đều hướng đến một mục tiêu chung.

3.1. Xác định mục tiêu và công chúng truyền thông cốt lõi

Chương trình đề xuất các mục tiêu cụ thể: làm cho người mua phân biệt rõ sự khác biệt giữa Nesthome 1 và các dự án khác, gạt bỏ lo ngại của khách hàng về chung cư, và khuyến khích họ mua hàng. Công chúng mục tiêu được phân loại rõ ràng: các công ty môi giới bất động sản (cần chính sách hoa hồng hấp dẫn), khách hàng cá nhân (cần thông tin về chất lượng và tiện ích), khách hàng ngoại tỉnh (nhấn mạnh tiềm năng đầu tư và nghỉ dưỡng), và khối sở ban ngành (nhấn mạnh sự khác biệt và uy tín của dự án). Việc phân loại này giúp tùy chỉnh thông điệp và kênh tiếp cận cho từng nhóm đối tượng, tối ưu hóa hiệu quả truyền thông.

3.2. Thiết kế thông điệp chủ đạo Nesthome Tổ ấm sum vầy

Thông điệp “Nesthome – Tổ ấm sum vầy” được đánh giá là hiệu quả và cần được tiếp tục sử dụng. Nó truyền tải thành công mong muốn của chủ đầu tư về việc xây dựng một môi trường sống thực sự, chứ không chỉ là những căn hộ đơn thuần. Thông điệp này gắn liền với thiết kế của dự án, vốn lấy ý tưởng từ hình ảnh tổ chim, tượng trưng cho hạnh phúc bền lâu. Các hoạt động truyền thông trong giai đoạn tới cần xoay quanh và làm nổi bật thông điệp này, từ nội dung quảng cáo, chủ đề sự kiện cho đến các chương trình khuyến mãi, tạo ra một hình ảnh nhất quán và giàu cảm xúc trong tâm trí khách hàng.

IV. Top 5 công cụ truyền thông marketing tích hợp cho Nesthome 1

Để hiện thực hóa các mục tiêu đã đề ra, luận văn đề xuất một kế hoạch triển khai đa kênh, kết hợp nhiều công cụ truyền thông khác nhau. Cách tiếp cận này, hay còn gọi là truyền thông marketing tích hợp, đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách nhất quán và mạnh mẽ trên mọi điểm tiếp xúc với khách hàng. Năm công cụ chính được lựa chọn bao gồm: quảng cáo, tổ chức sự kiện, marketing trực tiếp, khuyến mãi, và quan hệ công chúng (PR). Mỗi công cụ được thiết kế với mục tiêu và kế hoạch hành động cụ thể, tạo ra một sức mạnh tổng hợp. Ví dụ, hoạt động quảng cáo sẽ được đẩy mạnh trên cả kênh online và offline để tăng độ phủ. Các sự kiện lớn như “Lễ Cất Nóc” và “Lễ Bàn Giao Căn Hộ” được tổ chức không chỉ để đánh dấu các cột mốc quan trọng mà còn là cơ hội để khách hàng “thấy tận mắt, sờ tận tay”, từ đó củng cố niềm tin. Việc triển khai đồng bộ các công cụ này trong chương trình truyền thông marketing cho dự án Nesthome 1 tại Đà Nẵng sẽ tạo ra tác động mạnh mẽ, giúp dự án bứt phá trên thị trường.

4.1. Tối ưu hoạt động quảng cáo đa kênh online và offline

Hoạt động quảng cáo được đề xuất mở rộng đáng kể. Kênh offline bao gồm việc sử dụng băng rôn, catalog và tờ rơi một cách chiến lược hơn, đặt tại các điểm giao dịch ngân hàng, các sự kiện cộng đồng. Đặc biệt, thư quảng cáo trực tiếp sẽ được gửi đến các cơ quan, doanh nghiệp để tiếp cận đối tượng cán bộ nhân viên. Kênh online sẽ được chú trọng đặc biệt, không chỉ cập nhật thường xuyên website chính thức mà còn đẩy mạnh quảng cáo trên các trang tin bất động sản uy tín, mạng xã hội, nhằm tiếp cận hiệu quả nhóm khách hàng mục tiêu trẻ và khách hàng ngoại tỉnh.

4.2. Chiến lược tổ chức sự kiện và các chương trình khuyến mãi

Tổ chức sự kiện được xem là công cụ hiệu quả để tạo tương tác và xây dựng niềm tin. Luận văn đề xuất hai sự kiện lớn: “Lễ Cất Nóc dự án” và “Lễ Bàn Giao Căn Hộ”. Các sự kiện này được kết hợp chặt chẽ với các chương trình khuyến mãi hấp dẫn để thúc đẩy doanh số. Các chương trình khuyến mãi được thiết kế sáng tạo và hướng đến giá trị thực tế cho khách hàng, như chương trình “1 cho 1” (giới thiệu bạn bè), “Nesthome vì trẻ thơ” (tặng quà cho gia đình có con nhỏ), hay tặng các vật dụng gia đình. Cách làm này không chỉ kích thích hành vi mua hàng mà còn củng cố thông điệp “Tổ ấm sum vầy”.

4.3. Đẩy mạnh quan hệ công chúng PR và marketing trực tiếp

Hoạt động PR được đề xuất như một hướng đi mới để xây dựng hình ảnh thương hiệu một cách bền vững. Các chương trình vì cộng đồng như “Bay lên cùng Nesthome” (cho trẻ em) hay tặng áo ấm cho đồng bào vùng cao sẽ tạo thiện cảm và nâng cao uy tín cho dự án. Song song đó, các bài viết PR trên báo chí sẽ được triển khai định kỳ để cập nhật tiến độ và củng cố thông điệp. Hoạt động marketing trực tiếp cũng được đẩy mạnh thông qua việc bổ sung nhân sự kinh doanh, tăng cường gọi điện và gửi thư trực tiếp tới các khách hàng tiềm năng, đặc biệt là các tổ chức và nhà đầu tư.

V. Phương pháp quản lý và đánh giá hiệu quả chương trình truyền thông

Một chương trình truyền thông marketing cho dự án Nesthome 1 tại Đà Nẵng sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu đi cơ chế quản lý và đánh giá hiệu quả. Luận văn nhấn mạnh rằng việc đo lường là công việc khó nhưng bắt buộc phải thực hiện để điều chỉnh và tối ưu hóa các hoạt động. Doanh số bán hàng là chỉ tiêu cuối cùng nhưng nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Do đó, cần phải xem xét hiệu quả của từng công cụ và chương trình cụ thể. Quá trình đánh giá cần được thực hiện liên tục, không chỉ sau khi chiến dịch kết thúc. Việc so sánh kết quả thực tế với mục tiêu đặt ra ban đầu sẽ cho thấy mức độ thành công và những điểm cần cải thiện. Ví dụ, đối với quảng cáo, có thể đo lường mức độ tăng trưởng lượt truy cập website, số lượng cuộc gọi đến hotline. Đối với sự kiện, cần đánh giá số lượng khách tham dự, số lượng giao dịch được chốt ngay tại sự kiện. Việc áp dụng một hệ thống đo lường rõ ràng sẽ giúp ban lãnh đạo Công ty Phú Mỹ đưa ra các quyết định chính xác, đảm bảo nguồn lực đầu tư cho marketing được sử dụng một cách hiệu quả nhất.

5.1. Các chỉ số đo lường hiệu quả truyền thông KPIs đề xuất

Luận văn đề xuất sử dụng một bộ chỉ số đo lường (KPIs) đa dạng. Đối với các công cụ quảng cáo, các chỉ số bao gồm chi phí trên mỗi lượt tiếp cận, tỷ lệ nhấp chuột (CTR) cho quảng cáo online, và số lượng khách hàng tiềm năng thu được. Đối với các chương trình khuyến mãi, chỉ số chính là doanh số bán hàng trong và sau thời gian diễn ra chương trình. Đối với hoạt động PR và sự kiện, có thể đo lường qua số lượng bài báo đưa tin, mức độ tương tác trên mạng xã hội, và phản hồi định tính từ khách hàng tham dự. Việc theo dõi các chỉ số này một cách hệ thống giúp đánh giá chính xác hiệu quả của từng hoạt động.

5.2. Kế hoạch kiểm soát và điều chỉnh chương trình linh hoạt

Việc quản lý không chỉ dừng lại ở đo lường. Dựa trên kết quả thu được, cần có một kế hoạch kiểm soát và điều chỉnh linh hoạt. Nếu một kênh quảng cáo không mang lại hiệu quả như mong đợi, cần nhanh chóng phân bổ lại ngân sách cho các kênh hiệu quả hơn. Nếu một chương trình khuyến mãi nhận được phản hồi tốt, có thể xem xét kéo dài hoặc triển khai các phiên bản tương tự. Luận văn gợi ý việc tổ chức các cuộc họp đánh giá định kỳ hàng tháng giữa bộ phận marketing, kinh doanh và ban lãnh đạo để phân tích dữ liệu và đưa ra các quyết định kịp thời. Sự linh hoạt này đảm bảo chương trình truyền thông luôn thích ứng với những thay đổi của thị trường và hành vi của khách hàng mục tiêu.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng chương trình truyền thông marketing cho dự án nesthome 1 tại đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan về truyền thông marketing - Chương 2: Thực trạng công tác Truyền thông Marketing cho dự án Nesthome Itrong thời gian qua ~ Chương 3: Xây dựng chương trình truyền thông Marketing cho dự án Nesthome 1 6. Téng quan t u nghiên cứu Kể từ năm 1950 truyền thông marketing đã được phát triển và trở thành một phần quan trọng trong hoạt động của các công ty và kể cả các tô chức phi lợi nhuận. Trên thực tế hoạt động truyền thông marketing, giúp xây dựng thương hiệu bằng cách kết nối công ty với khách hàng và tạo ảnh hưởng đến việc xử lý thông tin của các bên liên quan. Khi truyền thông vào một thị trường nào đó doanh nghiệp cần phải xác định rõ trong thị trường mục tiêu sẽ nhận thông điệp truyền thông của mình là ai? Đặc điểm nhân khâu học như thế nào? Sở thích như thế nào? Các kênh truyền thông có thẻ tiếp cận là kênh nào và vào thời điểm nào trong ngày tiếp cận hiệu quả nhất có được những quyết định về thông điệp và kênh truyền tải thông điệp.

Ngoài việc triển khai một sản phẩm tốt, định giá hấp dẫn và tạo ra khả năng tiếp cận sản phẩm cho khách hàng mục tiêu của mình, các doanh nghiệp còn phải truyền thông cho khách hàng và công chúng của họ về công ty và sản phẩm. Tuy nhiên thông tin cần truyền đạt đến khách hàng mục tiêu phải trải qua nhiều giai đoạn, bằng những phương tiện truyền thông khác nhau, dưới những hình thức thông đạt khác nhau và được thực hiện bởi những đối tượng truyền thông khác nhau (Nguồn: Quản trị marketing định hướng giá trị, 2011) Theo tài liệu lập kế hoạch truyền thông của tác giả Đỗ Hòa: Kế hoạch. truyền thông rất khác nhau, giữa doanh nghiệp này sang doanh nghiệp khác, khách hàng này sang khách hàng khác, nhà tư vấn này sang nhà tư vấn khác. Rất nhiều chuyên gia truyền thông trên thế giới đã đưa ra một số "mẫu" kế hoạch truyền thông cơ bản, với những phần "cứng" khá gần nhau.

Có những kế hoạch rất đơn giản nhưng cũng có những kế hoạch rất phức tạp. Có rất nhiều phương án để soạn thảo một kế hoạch hay chiến dịch truyền thông, tuy nhiên dù định trình bày như thế nào, thì một số thành phần chắc chắn sẽ không thể bỏ qua, nó xuất phát từ chính mô hình truyền thông kinh điển:Nguồn => Thông điệp Mã hóa => Kênh => Người nhận ->Nhiễu > Phản hồi Nguồn Các thành phần đó gồm: Phân tích tổng quan, Mục tiêu, các đối tượng, liên quan, Chiến lược, Công chúng mục tiêu, Thông điệp chính, Kênh/ Hoạt động, đánh giá, điều chỉnh.Tùy thuộc vào quy mô của chương trình, tùy thuộc. vào yêu cầu và tính chất của khách hàng mà nội dung của kế hoạch truyền thông sẽ bao gồm hoặc không bao gồm những thành phần nào. Nghiên cứu: “Ý tưởng hoàn thiện chiến lược truyền thông xây dựng thương hiệu Plusssz IQ-viên bổ sủi bọt Multivitamin” của tác giả Võ Thị Phương Thảo năm 2007, đã tìm được những mục tiêu cơ bản của mộttruyền lược truyền thông marketing xây dựng thương hiệu cho sản phẩm mới — Plussz IQ, và tìm hiểu kế hoạch thực hiện những hoạt động cụ thể cho một chiến lược truyền thông nhằm giới thiệu hình ảnh sản phẩm mới trên thị trường.

Tuy nhiên, đề tài đã sử dụng quá nhiều công cụ, dẫn đến việc không phân tích day đủ, chỉ tiết từng công cụ truyền thông một, điều đó rất có thé dẫn đến việc tốn kém chỉ phí, nhưng hiệu quả mang lại không cao. Nghiên cứu: “Xây dựng kế hoạch truyền thông cho dự án Vịt Xác Nhận” của tác giả Trần Khánh Hoàng, năm 2010; đề tài cũng đã vận dụng các bước cơ bản của việc xây dựng một chương trình truyền thông bao gồm: xác định mục tiêu truyền thông, xác định khán giả mục tiêu, Thông điệp truyền thông, Lựa chọn kênh truyền thông. Đề tài đã xác định đúng được đối tượng cần truyền thông chính vì thế tập trung trực tiếp vào đối tượng cần truyền thông, hạn chế qua trung gian, tuy nhiên kế hoạch ngắn hạn, chỉ tập trung vào thị trường TP. Hồ Chí Minh, chương trình truyền thông chỉ tập trung vào việc xây dựng thương hiệu và uy tín sản phẩm mà không có hoạt động song song giữa việc xây dựng thương hiệu và bán hàng.

Sản phẩm BĐS có giá trị lớn và các mối quan hệ phức tạp nên việc lập chiến lược và kế hoạch marketing là bắt buộc, bắt kể diễn biến thi trường như thế nào. Điều này bắt buộc các cấp quản trị của doanh nghiệp phải suy nghĩ một cách có hệ thống, phối hợp các nỗ lực của mọi bộ phận một cách chủ động và hoàn hảo.Qua đó nhân viên toàn công ty sẽ luôn thấy rõ được mục tiêu chủ đạo và các chính sách cụ thể để đạt được mục tiêu, đồng thời chủ động đối phó được với những đột biến của thị trường. Trên thế giới có khá nhiều phát biểu về marketing khác nhau của các học giả. Từ những khái niệm về marketing nói chung có thể luận giải về marketing BĐS như sau: “Marketing BĐS là quá trình quản lý của DN nhằm phát hiện ra nhu cầu về BĐS và môi trường liên quan đến BĐS của khách hàng để đáp ứng các nhu cầu đó một cách có hiệu quả hơn so với các thủ cạnh tranh” Có thể coi marketing BĐS là quá trình tổng hợp bao gồm: Phân tích và lựa chọn thị trường mục tiêu; Xây dựng chiến lược marketing dựa trên ý tưởng về sản phẩm; Xây dựng kế hoạch và quy trình marketing; hoạch định chương trình marketing - mix bao gồm các quyết định về sản phẩm, xác định giá, phân phi tiếp thị BĐS và thực hiện kiểm tra các nỗ lực marketing; phân tích, đánh giá hiệu quả công tác marketing: điều chỉnh marketing phù hợp với môi trường và cơ hội.

Cu thé hon, marketing với các doanh nghiệp BĐS chính là việc nghiên cứu phân tích thị trường, từ đó định hướng xây dựng được những phân khúc thị trường phù hợp cho sản phẩm của mình; thực hiện hoạt động tiếp thị một cách bài bản, chuyên nghiệp tới khách hàng, quản lý bằng những phương thức hiệu quả nhất để mang lại kết quả làm gia tăng tối đa các chỉ số lợi nhuận như mong muốn với sản phẩm BĐS Marketing BĐS có những đặc trưng khác biệt với marketing các loại hàng hóa thông thường. Mỗi doanh nghiệp trong từng phân khúc BĐS khác nhau đều nên xây dựng cho mình một quy trình marketing phù hợp với thế mạnh và nguồn lực của mình.(Nguồn: http:/www. Đề tài: “Giải pháp truyền thông marketing cho sản phẩm căn hộ the Pride của công ty cô phần đầu tư Hải Phát” của tác giả Ngô Hoàng Long, năm 2010; tác giả cũng đã vận dụng các bước của tiến trình truyền thông để đề xuất giải pháp truyền thông marketing cho sản phẩm căn hộ the Pride. Đề tài đã nhận định tốt về thị trường bắt động sản năm 2010, xác định được mục tiêu truyền thông và các công việc cần thực hiện, tuy nhiên đi quá sâu vào phân tích tài chính của sản phẩm, chỉ phân tích các hoạt động truyền thông mà chưa đưa ra những mặt han chế và thành công của công cụ truyền thông đó trước và sau khi thực hiện; bên cạnh đó phần giải pháp chưa cụ thể.

Nhiệm vụ của marketing là tác động đúng, đủ vào từng giai đoạn cảm xúc và tư duy của khách hàng Việc marketing BĐS không chỉ dừng ở giai đoạn khách hàng quyết định mua BĐS mà còn phải biến họ trở thành người marketing cho sản phẩm. CHUONG 1 TONG QUAN VE TRUYEN THONG MARKETING 1. KHÁI NIỆM VÀ VÀI TRÒ CUA TRUYEN THONG MARKETING 1. Khái niệm về truyền thông marketing Marketing coi truyền thông là một trong những công cụ rất quan trọng.

để đảm bảo các nỗ lực marketing bỏ ra chắc chắn được đền đáp. Truyền thông marketing là một trong bốn nhóm công cụ marketing chủ yếu được doanh nghiệp sử dụng đề tác động vào thị trường mục tiêu, làm thay đổi niềm tin và thái độ của khách hàng với sản phẩm của doanh nghiệp theo chiều hướng tích cực hơn. Theo Philip Kotler, truyền thông marketing (marketing communication) là các hoạt động truyền thông tin một cách gián tiếp hay trực tiếp về sản phẩm và bản thân doanh nghiệp tới khách hàng nhằm thuyết phục họ tin tưởng vào doanh nghiệp cũng như sản phẩm, và mua sản phâm của doanh nghiệp Truyền thông marketing là tất cả các hoạt động được doanh nghiệp thực hiện nhằm duy trì cho sản phâm một chỗ đứng nào đó trong tâm trí của khách hàng mục tiêu và thúc đẩy hành vi mua của họ. Truyền thông marketing bao gồm các hoạt động cụ thể như quảng cáo, bán hàng các nhân, PR hay xúc tiến bán.

Điều đó có nghĩa là, truyền thông marketing không phải là một hoạt động đơn giản mà nó là tập hợp của nhiều hoạt động khác nhau nhưng cùng hướng tới mục tiêu thông tin, nhắc nhở và thuyết phục khách hàng mua hàng,[§. Vai trò của truyền thông marketing. Hoạt động truyền thông marketing giúp gia tăng nhu cầu, điều chỉnh cũng như thay đôi cơ cấu các nhu cầu của người tiêu dùng. Đồng thời qua quá trình truyền thông các doanh nghiệp có thẻ biết được những điểm mạnh, yếu về sản phẩm của mình so với các đối thủ cạnh tranh khác thông qua sự phản hồi từ khách hàng.

Bên cạnh đó, hoạt động truyền thông marketing còn là công cụ canh tranh giúp cho các doanh nghiệp xây dựng và phát triển hình ảnh của công ty trên thị trường, a. Vai trò của truyền thông marketing đối với sản phẩm Hoạt động truyền thông Marketing truyền tải thông tin về sản phẩm của doanh nghiệp, giúp người tiêu dùng nắm rõ hơn về sản phẩm. “Tạo ra sự khác biệt hóa sản phẩm của doanh nghiệp so với các đối thủ cạnh tranh, giúp công ty xác định vị trí của sản phẩm của doanh nghiệp trên thị trường, đưa đến các quyết định liên quan chính sách sản phẩm. Vài trò của truyền thông marketing đối với giá Nhờ vào hoạt động truyền thông marketing, doanh nghiệp xây dựng hình ảnh tốt hơn về công ty của mình, củng cố, nâng cáo giá trị thương hiệu cho công ty, giúp cho vấm đề xây dựng chiến lược giá cho sản phẩm được dễ dàng hơn.

Tuy theo từng giai đoạn của thị trường và chu kỳ sống của sản phẩm và vai trò của truyền thông marketing có tác động khác nhau đẻ hỗ trợ cho các quyết định về chính sách giá của sản phẩm. Các yếu tố cơ bản của quá trình truyền thông marketing. Để xây dựng các chương trình truyền thông hiệu quả, người làm marketing cần phải hiểu truyền thông làm việc như thế nào. Truyền thông liên quan đến 9 yếu tố cơ bản: a.

Người gửi: là người gửi thông điệp đến người khác b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ