Luận văn thạc sĩ: Xây dựng chiến lược marketing tại công ty TNHH Nhựa đường Petrolimex

Luận văn thạc sĩ phân tích chiến lược marketing tại công ty TNHH Nhựa Đường Petrolimex, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn chiến lược marketing Petrolimex

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về xây dựng chiến lược marketing tại Công ty TNHH Nhựa đường Petrolimex là một công trình nghiên cứu khoa học, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn. Đề tài này tập trung vào việc hoạch định chiến lược marketing cho một sản phẩm đặc thù thuộc lĩnh vực công nghiệp. Đây là một ví dụ điển hình cho marketing công nghiệp (industrial marketing), nơi khách hàng là các tổ chức, doanh nghiệp xây dựng hạ tầng. Nội dung luận văn không chỉ dừng lại ở việc phân tích cơ sở lý luận về chiến lược marketing mà còn đi sâu vào thực trạng của doanh nghiệp, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao. Theo Philip Kotler, marketing là quá trình quản lý mang tính xã hội, giúp cá nhân và tập thể có được những gì họ cần thông qua việc tạo ra và trao đổi sản phẩm giá trị. Áp dụng vào bối cảnh của Nhựa đường Petrolimex, chiến lược marketing được định nghĩa là logic marketing mà nhờ đó công ty hy vọng đạt được các mục tiêu của mình. Luận văn này sử dụng một mô hình nghiên cứu luận văn bài bản, bao gồm các bước từ phân tích môi trường, xác lập mục tiêu, phân khúc thị trường, lựa chọn chiến lược và xây dựng các chính sách marketing-mix cụ thể. Ý nghĩa của đề tài không chỉ giúp công ty nhận thức tầm quan trọng của chiến lược mà còn cung cấp một bộ khung hành động rõ ràng để nâng cao hiệu quả cạnh tranh. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh tương tự.

1.1. Tổng quan cơ sở lý luận về chiến lược marketing B2B

Cơ sở lý luận của luận văn được xây dựng trên nền tảng marketing hiện đại, đặc biệt nhấn mạnh vào sự khác biệt của chiến lược marketing B2B (Business-to-Business). Thị trường tổ chức có những đặc điểm riêng biệt so với thị trường tiêu dùng: ít người mua hơn nhưng quy mô mua lớn hơn, mối quan hệ khách hàng - nhà cung cấp chặt chẽ, và nhu cầu mang tính phái sinh. Luận văn trích dẫn các học giả như Philip Kotler để làm rõ các khái niệm về chiến lược, tiến trình xây dựng chiến lược, và các loại chiến lược marketing phổ biến (thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm). Các mô hình phân tích kinh điển như 5 áp lực cạnh tranh của M.Porter cũng được sử dụng để làm nền tảng cho việc phân tích môi trường ngành.

1.2. Tính cấp thiết của đề tài trong ngành nhựa đường Việt Nam

Đề tài nghiên cứu trở nên cấp thiết trong bối cảnh ngành xây dựng hạ tầng giao thông tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu lớn về nhựa đường. Tuy nhiên, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt đòi hỏi các doanh nghiệp như Nhựa đường Petrolimex phải có một chiến lược bài bản thay vì chỉ dựa vào các chính sách bán hàng đơn lẻ. Tài liệu gốc chỉ rõ: "chính sách kinh doanh mà đặc biệt là Marketing của Công ty TNHH Nhựa đường Petrolimex chỉ dừng lại ở những chính sách bán hàng trực tiếp và giải quyết các tình huống Marketing đơn lẻ". Điều này cho thấy sự thiếu hụt một kế hoạch marketing tổng thể, gây khó khăn trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

II. Phân tích thực trạng marketing tại Nhựa đường Petrolimex

Để xây dựng một chiến lược hiệu quả, việc phân tích sâu sắc thực trạng marketing tại Petrolimex là bước đi tiên quyết. Giai đoạn 2007-2012, công ty đối mặt với nhiều biến động của thị trường. Nhu cầu nhựa đường có xu hướng tăng trưởng trung bình trên 5%/năm, tuy nhiên sự cạnh tranh cũng ngày càng quyết liệt. Công ty kế thừa toàn bộ cơ sở vật chất, lao động và thị trường từ ngành hàng kinh doanh nhựa đường của PLC, tạo ra một lợi thế ban đầu. Tuy nhiên, hoạt động marketing còn nhiều hạn chế. Công ty chưa có một hệ thống marketing hoàn chỉnh, chủ yếu tập trung vào bán hàng trực tiếp cho các khách hàng doanh nghiệp. Các hoạt động nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh, và xây dựng thương hiệu chưa được đầu tư đúng mức. Việc thiếu một chiến lược marketing bài bản khiến công ty gặp khó khăn trong việc giữ vững thị phần nhựa đường và phản ứng linh hoạt trước các thay đổi của môi trường kinh doanh. Luận văn đã chỉ ra rõ những điểm yếu trong công tác hoạch định, từ đó làm cơ sở cho các đề xuất cải thiện trong chương tiếp theo. Việc đánh giá này không chỉ dựa trên số liệu kinh doanh mà còn xem xét các yếu tố định tính như quy trình làm việc và năng lực của đội ngũ marketing.

2.1. Thách thức từ đối thủ cạnh tranh ngành nhựa đường

Thị trường nhựa đường Việt Nam không chỉ có sự tham gia của Petrolimex. Công ty phải đối mặt với các đối thủ cạnh tranh ngành nhựa đường lớn mạnh như ADCo, PUMA, ICT, TRANSTIMEX, và hơn 20 công ty kinh doanh nhựa đường phuy. Theo số liệu trong luận văn, các đối thủ này cạnh tranh gay gắt về giá, mạng lưới phân phối và dịch vụ khách hàng. Mỗi đối thủ đều có những thế mạnh riêng, tạo ra áp lực lớn lên thị phần của Petrolimex. Việc phân tích đối thủ giúp nhận diện các chiến lược họ đang áp dụng, từ đó tìm ra kẽ hở thị trường và xây dựng lợi thế cạnh tranh khác biệt.

2.2. Đánh giá hoạt động và thị phần của công ty giai đoạn 2007 2012

Trong giai đoạn 2007-2012, mặc dù sản lượng tiêu thụ và doanh thu có sự tăng trưởng, thị phần nhựa đường của Công ty TNHH Nhựa đường Petrolimex có nhiều biến động. Bảng 2.7 trong luận văn cho thấy thị phần của công ty và các đối thủ cạnh tranh, phản ánh rõ mức độ khốc liệt của thị trường. Hoạt động kinh doanh chủ yếu dựa vào sản phẩm nhựa đường 60/70 xá, trong khi các sản phẩm dẫn xuất khác chưa được phát triển mạnh. Hệ thống kho bãi tại các vị trí chiến lược là một điểm mạnh, nhưng các hoạt động marketing hỗ trợ lại chưa tương xứng.

III. Phương pháp phân tích môi trường kinh doanh ngành nhựa đường

Để xây dựng chiến lược, luận văn đã áp dụng các phương pháp phân tích môi trường kinh doanh một cách khoa học. Đây là bước nền tảng để xác định các cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu. Việc phân tích môi trường vĩ mô và vi mô giúp công ty có cái nhìn toàn cảnh, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp. Báo cáo phân tích ngành xây dựng và các dữ liệu kinh tế vĩ mô được sử dụng để đánh giá các yếu tố bên ngoài. Môi trường kinh tế, với các chỉ số như lạm phát, lãi suất, và tốc độ tăng trưởng GDP, ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng. Môi trường chính trị - pháp luật với các chính sách của chính phủ về xây dựng giao thông cũng là một yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, môi trường công nghệ và xã hội cũng được xem xét để dự báo các xu hướng mới. Phương pháp phân tích này đảm bảo rằng các chiến lược được đề xuất không chỉ dựa trên nội tại doanh nghiệp mà còn phù hợp với bối cảnh thị trường rộng lớn, giúp giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa cơ hội. Việc kết hợp nhiều mô hình phân tích mang lại một góc nhìn đa chiều và sâu sắc.

3.1. Áp dụng mô hình PESTEL cho ngành nhựa đường Việt Nam

Mô hình phân tích PESTEL ngành nhựa đường được sử dụng để đánh giá các yếu tố vĩ mô. Political (Chính trị): Sự ổn định chính trị và các chính sách đầu tư công của nhà nước là động lực tăng trưởng chính. Economic (Kinh tế): Tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu và giá bán. Social (Xã hội): Quá trình đô thị hóa và nhu cầu đi lại tăng cao. Technological (Công nghệ): Công nghệ mới trong sản xuất và thi công bê tông nhựa có thể tạo ra sản phẩm thay thế. Environmental (Môi trường): Các quy định về bảo vệ môi trường ngày càng khắt khe. Legal (Pháp luật): Các luật về đấu thầu, xây dựng tác động đến quy trình kinh doanh.

3.2. Phân tích SWOT công ty Nhựa đường Petrolimex chi tiết

Ma trận phân tích SWOT công ty Nhựa đường Petrolimex là công cụ cốt lõi để tổng hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài. Điểm mạnh (Strengths): Thương hiệu Petrolimex uy tín, hệ thống kho bãi rộng khắp, nguồn tài chính vững mạnh. Điểm yếu (Weaknesses): Hoạt động marketing chưa chuyên nghiệp, phụ thuộc vào một sản phẩm chủ lực, giá thành còn cao. Cơ hội (Opportunities): Nhu cầu xây dựng hạ tầng lớn, chính sách khuyến khích của chính phủ. Thách thức (Threats): Cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ, biến động giá dầu thế giới, nguy cơ từ các vật liệu thay thế.

IV. Cách xây dựng kế hoạch marketing tổng thể cho doanh nghiệp

Từ kết quả phân tích, luận văn tiến hành xây dựng một kế hoạch marketing tổng thể với các mục tiêu và định hướng rõ ràng cho giai đoạn 2013-2020. Mục tiêu chiến lược bao gồm: gia tăng thị phần, tối đa hóa lợi nhuận, và xây dựng thương hiệu Nhựa đường Petrolimex trở thành lựa chọn hàng đầu. Kế hoạch này không chỉ là một tài liệu định hướng mà còn là một bộ khung hành động chi tiết. Quá trình xây dựng bắt đầu từ việc lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm. Đây là hai quyết định chiến lược quan trọng nhất, ảnh hưởng đến tất cả các hoạt động marketing sau này. Luận văn đã đề xuất các phương án chiến lược khác nhau, từ chiến lược tăng trưởng tập trung đến đa dạng hóa, và lựa chọn phương án tối ưu dựa trên ma trận SWOT và mục tiêu của công ty. Một kế hoạch marketing tổng thể thành công đòi hỏi sự nhất quán giữa các yếu tố, từ định vị thương hiệu đến các chính sách 4P, đảm bảo tất cả cùng hướng về một mục tiêu chung.

4.1. Quy trình phân khúc thị trường và chọn khách hàng mục tiêu

Luận văn đề xuất tiến hành phân khúc thị trường dựa trên các tiêu chí địa lý (Bắc, Trung, Nam), quy mô dự án (lớn, vừa, nhỏ) và loại hình khách hàng (nhà thầu thi công, công ty thương mại, các ban quản lý dự án). Sau khi phân khúc, công ty cần đánh giá sức hấp dẫn của từng đoạn và lựa chọn khách hàng mục tiêu phù hợp nhất với năng lực của mình. Việc tập trung vào các nhà thầu lớn, các dự án trọng điểm quốc gia được xem là hướng đi chiến lược để tối ưu hóa nguồn lực và khẳng định vị thế.

4.2. Chiến lược định vị thương hiệu trên thị trường B2B

Chiến lược định vị thương hiệu được xây dựng dựa trên sự khác biệt hóa. Petrolimex không chỉ bán nhựa đường mà còn bán "giải pháp toàn diện về vật liệu trải đường bộ". Luận văn đề xuất định vị thương hiệu dựa trên các thuộc tính: chất lượng sản phẩm ổn định, dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp, và khả năng cung ứng kịp thời, đồng bộ. Việc tạo ra một hình ảnh thương hiệu uy tín và khác biệt trong tâm trí khách hàng doanh nghiệp là yếu tố then chốt để giảm bớt sự nhạy cảm về giá và xây dựng lòng trung thành lâu dài.

V. Bí quyết triển khai chiến lược Marketing Mix 4P hiệu quả

Để hiện thực hóa chiến lược đã chọn, luận văn đi sâu vào việc xây dựng các chính sách cụ thể trong Marketing Mix 4P. Các giải pháp này được thiết kế để phù hợp với đặc thù của marketing công nghiệp. Product (Sản phẩm): Đa dạng hóa danh mục sản phẩm, phát triển các loại nhựa đường cải tiến (polymer, nhũ tương) bên cạnh sản phẩm 60/70 truyền thống. Price (Giá): Xây dựng chính sách giá sản phẩm công nghiệp linh hoạt, kết hợp giữa định giá theo chi phí, cạnh tranh và giá trị cảm nhận của khách hàng. Place (Phân phối): Tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối, tận dụng mạng lưới kho bãi hiện có và phát triển kênh bán hàng trực tiếp. Promotion (Xúc tiến): Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại chuyên nghiệp. Thay vì quảng cáo đại chúng, chiến lược tập trung vào bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp, tham gia hội chợ ngành và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị quan hệ khách hàng (CRM) được nhấn mạnh như một giải pháp đột phá.

5.1. Tối ưu chính sách giá sản phẩm công nghiệp cạnh tranh

Trong thị trường B2B, giá không phải là yếu tố duy nhất nhưng vẫn rất quan trọng. Luận văn đề xuất một chính sách giá sản phẩm công nghiệp đa tầng: áp dụng giá cạnh tranh cho các dự án đấu thầu lớn, đồng thời sử dụng chính sách chiết khấu, tín dụng thương mại hấp dẫn cho các khách hàng trung thành. Việc định giá cần dựa trên phân tích chi phí, giá của đối thủ và quan trọng nhất là giá trị mà sản phẩm và dịch vụ mang lại cho khách hàng (độ bền công trình, tiến độ cung ứng).

5.2. Xây dựng hệ thống kênh phân phối và xúc tiến thương mại

Kênh phân phối trong marketing kỹ nghệ thường ngắn. Luận văn đề cao kênh phân phối trực tiếp từ nhà sản xuất đến khách hàng công nghiệp để đảm bảo chất lượng dịch vụ và kiểm soát. Hệ thống kênh phân phối cần được củng cố bằng đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp, am hiểu kỹ thuật. Về xúc tiến, các hoạt động xúc tiến thương mại cần tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ, tổ chức hội thảo khách hàng, tư vấn kỹ thuật trực tiếp tại công trường, thay vì các hình thức quảng cáo tốn kém và kém hiệu quả trong ngành này.

5.3. Vai trò của quản trị quan hệ khách hàng CRM hiện đại

Việc áp dụng hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) là một giải pháp chiến lược. Hệ thống này giúp công ty quản lý thông tin khách hàng một cách hệ thống, theo dõi lịch sử giao dịch, nhu cầu và các phản hồi. Từ đó, đội ngũ bán hàng có thể chăm sóc khách hàng tốt hơn, đưa ra các đề nghị phù hợp và xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài. Đây là công cụ hữu hiệu để giữ chân khách hàng doanh nghiệp và gia tăng giá trị vòng đời khách hàng.

VI. Top giải pháp và kiến nghị marketing cho Petrolimex 2020

Phần cuối của luận văn tổng hợp các giải pháp marketing và đưa ra những kiến nghị marketing cụ thể cho ban lãnh đạo Công ty TNHH Nhựa đường Petrolimex. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có lộ trình triển khai rõ ràng. Trọng tâm là việc xây dựng một phòng marketing chuyên trách, có đủ năng lực để hoạch định và thực thi chiến lược. Bên cạnh đó, việc đào tạo và phát triển đội ngũ bán hàng theo hướng chuyên gia tư vấn kỹ thuật cũng được nhấn mạnh. Luận văn kiến nghị công ty cần tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra các sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Việc áp dụng marketing kỹ thuật số (digital marketing), dù ở mức độ cơ bản như xây dựng website chuyên nghiệp, SEO, và email marketing, cũng được xem là một hướng đi cần thiết để tiếp cận hiệu quả hơn các khách hàng mục tiêu. Những kiến nghị này mở ra một tầm nhìn mới, giúp Petrolimex chuyển đổi từ mô hình kinh doanh dựa trên bán hàng sang mô hình dựa trên marketing định hướng thị trường, đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai.

6.1. Tổng hợp các giải pháp marketing đột phá cho công ty

Các giải pháp marketing được tổng hợp bao gồm: (1) Tái cấu trúc bộ phận marketing, nâng cao vai trò và năng lực. (2) Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ đi kèm. (3) Xây dựng chính sách giá linh hoạt và chương trình khách hàng thân thiết. (4) Tăng cường hoạt động bán hàng cá nhân và chăm sóc sau bán hàng thông qua hệ thống CRM. (5) Xây dựng và quảng bá thương hiệu Petrolimex Asphalt như một chuyên gia hàng đầu trong ngành.

6.2. Triển vọng và đề xuất tổ chức thực hiện chiến lược

Để đảm bảo tính khả thi, luận văn đề xuất một kế hoạch tổ chức thực hiện chi tiết. Kế hoạch này phân công rõ trách nhiệm cho từng bộ phận, xác định ngân sách marketing cần thiết và xây dựng hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs). Việc kiểm tra và đánh giá chiến lược cần được thực hiện định kỳ để có những điều chỉnh kịp thời. Các kiến nghị marketing tập trung vào việc thay đổi tư duy quản trị, xem marketing là một khoản đầu tư chiến lược chứ không phải là chi phí, từ đó tạo nền tảng cho sự phát triển dài hạn.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng chiến lược marketing tại công ty tnhh nhựa đường petrolimex

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SO LY LUAN VE CHIEN LUQC MARKETING 1.1, KHAL NIEM MARKETING VA CHIEN LUQC MARKETING 1. Khai nigm Marketing Thuật ngữ Marketing xuất hiện ngay từ những năm đầu thế kỷ XX, lần đầu tiên tại Hoa Kỳ (1905) nhưng chỉ sau cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929-1932) và đặc biệt là sau cuộc chiến tranh thế giới lần thứ II (1941- 1945) nó mới có những bước nhảy vọt, phát triển mạnh mẽ về cả lượng và chất để thực sự trở thành một lĩnh vực khoa học phổ biến như ngày nay. Marketing được truyền bá sang Nhật và Tây Âu vào những năm 50 và 60, vào. các nước Đông Âu những năm 60 và 70, vào Việt Nam đầu những năm 80 của thế kỷ XX.

Trong giới lý luận hiện nay mặc dù đã có hàng trăm định nghĩa khác nhau về marketing nhưng vẫn chưa đi đến thống nhất sử dụng một định nghĩa chính thống. Ngày nay, định nghĩa của Philip Kotler được xem là hoàn chỉnh và đang được thừa nhận rộng rãi trên thế giới. + Theo Philip Kotler: Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác. Chiến lược marketing a.

Khái niệm chiến luge Chiến lược kinh doanh của mỗi doanh nghiệp yêu cầu nó phải phát triển một lợi thế cạnh tranh và cho phép nó thực hiện quá trình cạnh tranh một cách hiệu quả nhất. Có thể hiểu rằng chiến lược là một ý tưởng, các kế hoạch và sự hỗ trợ đề một doanh nghiệp tiến hành cạnh tranh thành công trước các đối thủ của né [3]. -9- Chiến lược cạnh tranh là sự kết hợp các mục tiêu mà doanh nghiệp đang hướng tới và những chính sách mà doanh nghiệp đó sử dụng để thực hiện các mục tiêu [3]. Chiến lược có vai trò giúp doanh nghiệp định hướng được quỹ đạo phát triển của doanh nghiệp trong tương lai, giúp doanh nghiệp nắm bắt được các cơ hội kinh doanh và không ngừng nân vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thương trường.

Trong điều kiện toàn cầu hoá và hội nhập kinh tế hiện nay đã tạo nên sự ảnh hưởng và phụ thuộc qua lại lẫn nhau giữa các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh. Chính quá trình đó đã tạo nên sự cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp trên thị trường. Ngoài những yếu tố cạnh tranh như: giá cả, chất lượng, quảng cáo, marketing, các doanh nghiệp còn sử dụng chiến lược kinh doanh như một công cụ cạnh tranh có hiệu quả. Khái niệm chiến lược marketing Chiến lược marketing là sự lý luận (logic) marketing mà nhờ đó một đơn vị kinh doanh hy vọng đạt được các các mục tiêu marketing của mình.

Chiến lược marketing bao gôm các chiến lược chuyên biệt liên quan đến những thị trường mục tiêu, marketing mix và ngân sách marketing. [2] Do chịu tác động của nhiều yếu tố, nên khi xây dựng chiến lược marketing phải xuất phát từ nhiều căn cứ khác nhau. Có ba căn cứ chủ yếu mà người ta gọi là tam giác chiến lược là: Căn cứ vào khách hàng, căn cứ vào khả năng của doanh nghiệp và căn cứ vào đối thủ cạnh tranh. Đối với marketing kỹ nghệ việc khi căn cứ vào khách hàng để xây dựng chiến lược cần lưu ý rằng khách hàng của doanh nghiệp là một tổ chức nên hành vi mua của khách hàng có sự khác biệt so với khách hàng tiêu dùng thông thường.

Riêng mối quan hệ giữa hai đại diện doanh nghiệp có thể được xem như là tài sản chung giữa hai đơn vị. Và cũng cần lưu ý rằng sự khác biệt giữa marketing kỹ nghệ và marketing tiêu dùng có thể nhận thấy trong bốn -10- tiêu chí cơ bản: Mối tương quan chức năng, tính phức tạp của sản phẩm, quan hệ giữa người bán và người mua và sự phức tạp của quá trình mua sắm. Sự khác iệt trên tạo ra ảnh hưởng đến cách thức thiết lập vàkhai các hoạt động marketing, chúng ta sẽ nhấn mạnh hay giảm nhẹ yếu tố nào trong marketing — mix so với marketing thông thường. Vai trò của chiến lược marketing Chiến lược marketing là một chiến lược chức năng, nó được xem là một nên tảng có tính định hướng cho việc xây dựng các chiến lược chức năng khác trong doanh nghiệp như chiến lược sản xuất, chiến lược tài chính.

Chiến lược marketing vạch ra những nét lớn trong hoạt động marketing của doanh nghiệp, từ việc lựa chọn chiến lược phát triển, chiến lược cạnh tranh, cho đến việc xây dựng chương trình hoạt động cụ thể thích hợp, nhờ đó một đơn vị kinh doanh hy vọng đạt các mục tiêu marketing của mình. Một khi đã đạt đến đỉnh cao trong khu vực, trong ngành hoạt động thì mức độ tăng trưởng của doanh nghiệp sẽ chậm lại, lúc này cần đến chiến lược marketing với sự đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng thị trường. Thị trường tiến triển nhanh, đòi hỏi doanh nghiệp phải dành nhiều sức lực trong nghiên cứu thị trường, tìm hiểu những biến đổi trong hành vi tiêu dùng của khách hàng từ đó đưa ra các quyết định liên quan đến hoạt động mới cho hiệu quả hơn. CÁC LOẠI CHIẾN LƯỢC MARKETING 1.

Theo cách tiếp cận sản phẩm - Thị trường. Chiến lược thâm nhập thị trường Chiến lược thâm nhập thị trường là chiến lược tìm cách làm tăng thị phần cho các sản phẩm hoặc các dịch vụ hiện có trong các thị trường hiện có bằng các nỗ lực mạnh mẽ trong công tác marketing. Với chiến lược này các doanh nghiệp sẽ làm tăng thị phần bằng các cách: -ll- ~ Tăng sức mua sản phẩm của khách hàng: Doanh nghiệp có thể thuyết phục khách hàng sử dụng sản phẩm thường xuyên hơn và sử dụng nhiều hơn bằng cách: khác biệt hóa sản phẩm; Cải tiến mẫu mã chất lượng hay tìm ra các ứng dụng mới của sản phẩm. ~ Lôi kéo khách hàng từ đối thủ cạnh tranh bằng cách chú trọng một trong các khâu của công tác marketing như về sản phẩm, về giá, khuyến mãi, phát triển kênh tiêu thụ hay chú trọng dịch vụ sau bán hàng.

Chiến lược thâm nhập thị trường để tăng trưởng được áp dụng trong các trường hợp sau: - Khi các thị trường hiện tại không bị bão hòa với những sản phẩm dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp. ~ Nhu cầu sử dụng các sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp tăng. ~ Thị phần của các đối thủ cạnh tranh chính giảm trong khi sản lượng và doanh số toàn ngành tăng - Sự tương quan giữa doanh thu và chỉ phí tiếp thị là cao. Chiến lược mở rộng thị trường Chiến lược mở rộng thị trường là chiến lược tìm cách tăng trưởng bằng.

con đường thâm nhập vào các thị trường mới để tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ hiện có mà doanh nghiệp đang sản xuất hay cung ứng. Với chiến lược này doanh nghiệp có thể phát triển thị trường bằng các. cách như: ~ Tìm kiếm các thị trường trên địa bàn hoàn toàn mới. - Tìm khách hàng mục tiêu mới.

Chiến lược mở rộng thị trường đề tăng trưởng được áp dụng trong các trường hợp: - Khi các kênh phân phối mới đã sẵn sàng có hiệu quả ~ Khi vẫn còn các thị trường mới chưa bão hòa. -12- - Khi doanh nghiệp có sẵn điều kiện mở rộng sản xuất kinh doanh. Chiến lược phát triển sản phẩm Chiến lược phát triển sản phẩm là chiến lược tìm cách tăng trưởng thông qua việc phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới để tiêu thụ trên các thị trường mà doanh nghiệp đang hoạt động. Với chiến lược này doanh nghiệp có thê phát triển sản phẩm mới bằng cách tập trung vào các sản phẩm riêng biệt hoặc một nhóm sản phẩm.

~ Phát triển các sản phẩm riêng biệt: cải tiến các tính năng sản phẩm; cải tiến về chất lượng với mục đích làm tăng độ tin cậy, tốc độ hay độ bền và các tính năng khác; cải tiết iêu dáng; thêm các mẫu mã mới. ~ Phát triển các danh mục sản phẩm Chiến lược này được áp dụng khi: ~ Doanh nghiệp có những sản phẩm thành công đang ở trong giai đoạn chín muỗi của vòng đời sản phim. - Doanh nghiệp cạnh tranh trong một ngành có đặc điểm là có những phát triển công nghệ nhanh chóng. = Các đối thủ cạnh tranh đưa ra những sản phẩm có chất lượng tốt hơn với giá cạnh tranh.

~ Doanh nghiệp có khả năng nghiên cứu và phát triển đặc biệt mạnh. Chiến lược đa dạng hóa Chiến lược đa dạng hóa là chiến lược đầu tư vào nhiều ngành, nhiều lĩnh vực khác nhau khi doanh nghiệp có ưu thế cạnh tranh trong hoạt động kinh doanh hiện tại. Chiến lược này thích hợp đối với các doanh nghiệp không thể đạt được mục tiêu tăng trưởng trong ngành hiện thời với các sản phẩm và thị trường hiện đang kinh doanh. Có 3 chiến lược tăng trưởng bằng đa dạng hóa: “Da dang héa đồng tâm: Đa dạng hóa đồng tâm là tìm cách tăng -13- trưởng bằng cách hướng tới các thị trường mới với các sản phẩm hay dịch vụ mới nhưng có liên quan với công nghệ, marketing hay các sản phẩm dịch vụ hiện tại.

Chỉa khóa để thực hiện đa dạng hóa đồng tâm là tranh thủ một trong các ưu thế nội bộ chủ yếu của doanh nghiệp. Chiến lược này được áp dụng trong trường hợp: ~ Khi doanh nghiệp cạnh tranh trong một ngành chậm tăng trưởng hay không có tăng trưởng. - Khi việc thêm vào sản phẩm mới nhưng có liên hệ với nhau sẽ làm tăng rõ rệt doanh số sản phẩm hiện tại. ~ Các sản phẩm dịch vụ mới có tính cạnh tranh rất cao.

- Khi các sản phẩm của doanh nghiệp đang ở trong giai đoạn cuối của vòng đời sản phẩm. - Khi doanh nghiệp có đội ngũ quản lý mạnh. * Đa dạng hóa theo chiều ngang: Đa dạng hóa ngang là chiến lược tìm cách tăng trưởng bằng cách hướng vào thị trường đang tiêu thụ, khách hàng hiện có với những sản phẩm hoặc dịch vụ mới mà về mặt công nghệ không liên quan gì với nhau. Chiến lược này được áp dụng trong các trường hợp: ~ Doanh thu từ những sản phẩm hay dịch vụ hiện tại của doanh nghiệp sẽ tăng lên nhiều do thêm vào những sản phẩm mới không liên hệ.

- Các kênh phân phối hiện tại của doanh nghiệp có thể được sử dụng để cung cấp những sản phẩm mới cho những khách hàng hiện có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ