Luận văn thạc sĩ: Vận dụng phương pháp tính giá thành ABC tại công ty Tân Thành Thắng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích phương pháp tính giá thành tại công ty TNHH MTV Tân Thành Thắng, ứng dụng thực tiễn tại ACB.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Vận dụng phương pháp tính giá ABC

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Vận dụng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) tại công ty TNHH MTV Tân Thành Thắng” của tác giả Hoàng Tuấn Sinh là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết bài toán cốt lõi trong kế toán quản trị hiện đại. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc xác định chính xác giá thành sản phẩm không chỉ là nghiệp vụ kế toán mà còn là yếu tố quyết định sự sống còn của doanh nghiệp. Các phương pháp tính giá truyền thống, vốn hiệu quả trong quá khứ, đang dần bộc lộ những hạn chế khi chi phí gián tiếp ngày càng chiếm tỷ trọng lớn. Phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động (Activity-Based Costing - ABC) ra đời như một giải pháp ưu việt, khắc phục nhược điểm của hệ thống cũ. Luận văn này tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất ứng dụng phương pháp ABC tại Công ty TNHH MTV Tân Thành Thắng, một doanh nghiệp hoạt động trong ngành sản xuất ván dăm. Mục tiêu chính là cung cấp thông tin chi phí chính xác hơn, giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược về giá bán, cơ cấu sản phẩm và kiểm soát chi phí hiệu quả. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị thực tiễn cho riêng công ty Tân Thành Thắng mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp sản xuất khác tại Việt Nam đang tìm cách tối ưu hóa hệ thống kế toán chi phí của mình. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phương pháp ABC, từ lịch sử hình thành, khái niệm, đặc điểm cho đến quy trình thực hiện chi tiết. Đồng thời, nghiên cứu cũng đi sâu vào việc so sánh giữa phương pháp ABC và phương pháp truyền thống để làm nổi bật những ưu điểm vượt trội của mô hình mới. Việc áp dụng thành công phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động sẽ là nền tảng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa lợi nhuận và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.1. Tính cấp thiết của việc áp dụng phương pháp ABC hiện nay

Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi phải sản xuất sản phẩm chất lượng cao với chi phí thấp. Theo luận văn, các hệ thống kế toán chi phí truyền thống thường phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên các tiêu thức đơn giản như giờ lao động trực tiếp hay giờ máy, dẫn đến việc tính toán giá thành sản phẩm thiếu chính xác. Điều này đặc biệt đúng khi chi phí sản xuất chung ngày càng tăng và phức tạp. Kế toán quản trị hiện đại cần một công cụ mạnh mẽ hơn để cung cấp thông tin chi phí đáng tin cậy. Phương pháp ABC được xem là giải pháp cho vấn đề này, giúp nhà quản lý hiểu rõ hơn về nguồn phát sinh chi phí và cách thức các hoạt động tiêu tốn nguồn lực, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp và chính xác hơn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi áp dụng tại Tân Thành Thắng

Luận văn của Hoàng Tuấn Sinh đặt ra mục tiêu rõ ràng: nghiên cứu thực trạng công tác kế toán chi phí tại Công ty TNHH MTV Tân Thành Thắng và đề xuất vận dụng phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm ván. Để đảm bảo tính khả thi, phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại dây chuyền sản xuất hai loại sản phẩm chính là Ván Cospha và Ván ép. Việc lựa chọn phạm vi cụ thể này giúp quá trình thu thập dữ liệu, phân tích và so sánh kết quả giữa hai phương pháp trở nên tập trung và sâu sắc, tạo cơ sở vững chắc cho các kiến nghị và kết luận của đề tài.

II. Thách thức của phương pháp tính giá truyền thống tại DN

Tại Công ty TNHH MTV Tân Thành Thắng, cũng như nhiều doanh nghiệp sản xuất khác tại Việt Nam, phương pháp tính giá truyền thống đã được áp dụng trong một thời gian dài. Hệ thống này có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và chi phí vận hành thấp. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và nhân công trực tiếp được tập hợp tương đối chính xác cho từng sản phẩm. Tuy nhiên, nút thắt lớn nhất nằm ở việc phân bổ chi phí sản xuất chung. Luận văn chỉ ra rằng, công ty đang sử dụng một tiêu thức phân bổ duy nhất, thường dựa trên sản lượng hoặc chi phí nhân công trực tiếp, cho tất cả các loại sản phẩm. Cách tiếp cận này ẩn chứa nhiều rủi ro, đặc biệt khi công ty sản xuất nhiều dòng sản phẩm khác nhau (Ván ép, Ván Cospha, Ván Okal) với quy trình và mức độ tiêu thụ nguồn lực gián tiếp khác nhau. Hậu quả là, giá thành sản phẩm bị bóp méo: những sản phẩm có quy trình sản xuất phức tạp, đòi hỏi nhiều hoạt động hỗ trợ (như kiểm tra chất lượng, thiết lập máy móc) có thể bị tính giá thành thấp hơn thực tế, trong khi những sản phẩm đơn giản lại gánh một phần chi phí không tương xứng. Sự sai lệch này dẫn đến những quyết định sai lầm trong chiến lược định giá, chính sách marketing và lựa chọn cơ cấu sản phẩm. Nhà quản trị có thể lầm tưởng về khả năng sinh lời của từng mặt hàng, dẫn đến việc đầu tư sai hướng và bỏ lỡ các cơ hội tối ưu hóa lợi nhuận. Đây chính là thách thức lớn mà phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động được kỳ vọng sẽ giải quyết, mang lại một bức tranh chi phí chân thực và chi tiết hơn.

2.1. Hạn chế trong việc phân bổ chi phí sản xuất chung

Luận văn phân tích rõ, công tác hạch toán tại Tân Thành Thắng tập hợp chi phí sản xuất chung vào một "bể chứa" duy nhất và sau đó phân bổ cho các sản phẩm dựa trên một tiêu thức chung. Ví dụ, chi phí lương nhân viên quản lý phân xưởng, chi phí khấu hao máy móc, chi phí điện năng... được gộp chung và chia đều. Điều này bỏ qua một thực tế quan trọng: mỗi sản phẩm tiêu thụ các hoạt động hỗ trợ ở mức độ khác nhau. Một lô sản phẩm Ván Cospha có thể yêu cầu nhiều lần kiểm tra chất lượng (KCS) hơn Ván ép, nhưng theo phương pháp truyền thống, cả hai đều gánh chịu chi phí KCS một cách tương đương. Sự thiếu chính xác này làm giảm giá trị của thông tin kế toán trong việc ra quyết định quản trị.

2.2. Rủi ro sai lệch giá thành và quyết định kinh doanh sai lầm

Khi giá thành sản phẩm không phản ánh đúng mức tiêu thụ nguồn lực, ban lãnh đạo có nguy cơ đưa ra những quyết định thiếu cơ sở. Một sản phẩm có thể trông có vẻ "lãi" trên giấy tờ nhưng thực tế lại đang "lỗ" do tiêu tốn quá nhiều chi phí gián tiếp không được ghi nhận đúng. Ngược lại, một sản phẩm tiềm năng có thể bị xem nhẹ vì bị gán chi phí quá cao. Luận văn nhấn mạnh rằng, việc tiếp tục duy trì phương pháp tính giá truyền thống trong môi trường đa dạng hóa sản phẩm sẽ làm giảm năng lực cạnh tranh của công ty, gây khó khăn trong việc đàm phán giá bán và hoạch định chiến lược phát triển dài hạn.

III. Hướng dẫn quy trình vận dụng phương pháp tính giá ABC

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp cũ, luận văn đã trình bày một cách hệ thống các bước triển khai phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động (ABC). Quá trình này đòi hỏi một cách tiếp cận chi tiết và khoa học hơn, chuyển trọng tâm từ việc phân bổ chi phí một cách chung chung sang việc truy vết chi phí theo từng hoạt động cụ thể. Theo các học giả như Robert KaplanRobin Cooper, mô hình ABC được thực hiện qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là tập hợp chi phí vào các trung tâm hoạt động. Thay vì một "bể chứa" chi phí chung, doanh nghiệp sẽ xác định các hoạt động chính trong quy trình sản xuất như: chuẩn bị nguyên vật liệu, vận hành máy ép, kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS), bảo trì thiết bị,... Chi phí từ các nguồn lực (nhân công gián tiếp, khấu hao, điện năng) sẽ được phân bổ vào các hoạt động này dựa trên các tiêu thức đo lường sự tiêu hao nguồn lực. Giai đoạn thứ hai là phân bổ chi phí từ các trung tâm hoạt động này đến từng đối tượng chịu chi phí (tức là các sản phẩm). Việc phân bổ này dựa trên các nguồn phát sinh chi phí (cost drivers), là những thước đo phản ánh mức độ mà mỗi sản phẩm yêu cầu thực hiện hoạt động đó. Ví dụ, chi phí của hoạt động thiết lập máy sẽ được phân bổ dựa trên số lần thiết lập máy cho mỗi dòng sản phẩm, thay vì dựa trên số lượng sản phẩm sản xuất. Việc áp dụng quy trình này giúp giá thành sản phẩm phản ánh chính xác hơn mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động - chi phí - sản phẩm, cung cấp cho nhà quản trị một cái nhìn sâu sắc và minh bạch về cấu trúc chi phí.

3.1. Bước 1 Xác định các hoạt động và trung tâm hoạt động

Đây là bước nền tảng của phương pháp ABC. Luận văn đề xuất việc phỏng vấn các quản lý phân xưởng và nhân viên để liệt kê tất cả các hoạt động diễn ra trong quá trình sản xuất, từ khâu chuẩn bị, sản xuất chính cho đến hoàn thiện. Các hoạt động tương tự nhau, tiêu dùng cùng loại nguồn lực, sẽ được nhóm lại thành các trung tâm hoạt động. Ví dụ, các công việc liên quan đến kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào và kiểm tra thành phẩm cuối cùng có thể được gộp vào trung tâm hoạt động "Kiểm tra chất lượng".

3.2. Bước 2 Phân bổ chi phí vào hoạt động và sản phẩm

Sau khi xác định các hoạt động, chi phí nguồn lực sẽ được phân bổ vào chúng. Chẳng hạn, tiền lương của nhân viên KCS sẽ được phân bổ cho hoạt động kiểm tra chất lượng. Tiếp theo, chi phí của mỗi hoạt động sẽ được phân bổ cho từng sản phẩm. Để làm được điều này, cần xác định các nguồn phát sinh chi phí phù hợp. Ví dụ, nguồn phát sinh chi phí cho hoạt động kiểm tra chất lượng có thể là "số lần kiểm tra", cho hoạt động vận hành máy có thể là "số giờ máy chạy". Bằng cách này, chi phí được truy vết một cách logic từ nguồn lực đến hoạt động và cuối cùng là đến sản phẩm.

IV. Cách áp dụng ABC tại công ty Tân Thành Thắng chi tiết

Luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào việc tổ chức vận dụng thực tế phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động tại Công ty TNHH MTV Tân Thành Thắng. Quá trình này được mô tả chi tiết trong Chương 3 của nghiên cứu, bắt đầu bằng việc khảo sát và phân tích quy trình sản xuất hai sản phẩm chính là Ván Cospha và Ván ép. Đầu tiên, tác giả xác định các chi phí trực tiếp (nguyên vật liệu, nhân công trực tiếp) theo phương pháp hiện hành của công ty. Sau đó, phần phức tạp nhất là xử lý các chi phí gián tiếp. Dựa trên quy trình sản xuất, luận văn đã xác định một loạt các trung tâm hoạt độngnguồn phát sinh chi phí tương ứng. Ví dụ, các hoạt động được nhận diện bao gồm: hoạt động chà nhám, hoạt động kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS), hoạt động vận hành máy móc thiết bị (MMTB),... Để liên kết chi phí với các hoạt động này, nghiên cứu đã sử dụng các ma trận phân bổ như ma trận chi phí - hoạt động (EAD) và ma trận hoạt động - sản phẩm (APD). Các ma trận này giúp lượng hóa mối quan hệ và tính toán tỷ lệ phân bổ một cách khoa học. Chẳng hạn, để phân bổ chi phí khấu hao MMTB, luận văn đã dựa trên số giờ hoạt động của máy móc cho từng hoạt động cụ thể. Tương tự, chi phí điện năng được phân bổ dựa trên mức tiêu thụ của thiết bị trong từng hoạt động. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng mỗi sản phẩm sẽ gánh chịu phần chi phí gián tiếp tương xứng với mức độ tiêu thụ các hoạt động hỗ trợ mà nó đòi hỏi, mang lại kết quả giá thành sản phẩm chính xác và đáng tin cậy hơn nhiều.

4.1. Xác định trung tâm hoạt động và nguồn phát sinh chi phí

Dựa trên khảo sát thực tế tại phân xưởng, luận văn đã nhận diện các hoạt động gián tiếp chính và các nguồn phát sinh chi phí tương ứng. Ví dụ: hoạt động liên quan đến máy móc thiết bị có nguồn phát sinh chi phí là "số giờ máy"; hoạt động liên quan đến kiểm tra chất lượng có nguồn phát sinh chi phí là "số lần kiểm tra"; hoạt động liên quan đến lao động gián tiếp được phân bổ dựa trên "số ngày công". Việc xác định chính xác các yếu tố này là chìa khóa để phương pháp ABC mang lại kết quả đúng đắn.

4.2. Sử dụng ma trận EAD và APD để phân bổ chi phí

Nghiên cứu đã ứng dụng các công cụ ma trận để thực hiện việc phân bổ. Ma trận EAD (Expense-Activity-Dependence) được dùng để tính toán chi phí cho từng hoạt động từ các khoản mục chi phí chung. Sau đó, Ma trận APD (Activity-Product-Dependence) được sử dụng để phân bổ chi phí từ các hoạt động đã tính toán được vào từng loại sản phẩm (Ván Cospha và Ván ép). Cách làm này giúp quy trình tính toán trở nên minh bạch, có hệ thống và dễ dàng kiểm tra, thay vì ước tính cảm tính.

V. Kết quả so sánh và lợi ích khi vận dụng phương pháp ABC

Điểm sáng giá nhất của luận văn là việc trình bày kết quả so sánh cụ thể về giá thành sản phẩm giữa phương pháp ABC và phương pháp tính giá truyền thống tại Công ty TNHH MTV Tân Thành Thắng. Bảng 3.15 trong luận văn đã chỉ ra sự khác biệt đáng kể trong giá thành đơn vị của hai sản phẩm Ván Cospha và Ván ép. Kết quả cho thấy, phương pháp truyền thống đã tính giá thành Ván Cospha thấp hơn so với phương pháp ABC, trong khi lại tính giá thành Ván ép cao hơn. Điều này chứng tỏ rằng Ván Cospha trên thực tế tiêu thụ nhiều nguồn lực gián tiếp hơn (có thể do quy trình phức tạp hơn, yêu cầu kiểm tra nhiều hơn), nhưng đã không được phản ánh đúng trong hệ thống cũ. Ngược lại, Ván ép đã phải "gánh" một phần chi phí không thuộc về mình. Sự chênh lệch này không chỉ là những con số kế toán, mà nó còn mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc. Với thông tin chính xác từ phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động, ban lãnh đạo công ty có thể tự tin hơn trong việc định giá bán sản phẩm, xác định đâu là sản phẩm chủ lực mang lại lợi nhuận cao nhất để tập trung nguồn lực. Hơn nữa, việc hiểu rõ chi phí của từng hoạt động giúp nhà quản trị xác định được những hoạt động không hiệu quả, gây lãng phí để từ đó có biện pháp cải tiến quy trình, cắt giảm chi phí một cách hợp lý mà không ảnh hưởng đến chất lượng. Kế toán quản trị nhờ đó trở thành một công cụ đắc lực, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường.

5.1. Bằng chứng về sự khác biệt giá thành sản phẩm

Luận văn cung cấp số liệu cụ thể (lấy từ tháng 7/2012) cho thấy giá thành một đơn vị Ván Cospha theo phương pháp ABC cao hơn so với phương pháp truyền thống, và ngược lại với Ván ép. Sự chênh lệch này khẳng định giả thuyết rằng phương pháp tính giá truyền thống đã phân bổ chi phí sản xuất chung một cách không chính xác, dẫn đến sự trợ cấp chéo chi phí giữa các sản phẩm. Đây là bằng chứng thuyết phục về sự cần thiết phải thay đổi hệ thống tính giá tại công ty.

5.2. Lợi ích chiến lược cho công tác quản trị doanh nghiệp

Việc áp dụng phương pháp ABC mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, nó cung cấp thông tin giá thành sản phẩm chính xác, làm cơ sở cho việc định giá bán cạnh tranh và hiệu quả. Thứ hai, nó giúp nhận diện các hoạt động tạo ra giá trị và các hoạt động không tạo ra giá trị, từ đó tối ưu hóa quy trình sản xuất. Thứ ba, nó hỗ trợ việc lập kế hoạch và kiểm soát ngân sách chi tiết theo từng hoạt động, giúp quản lý chi phí chặt chẽ hơn. Cuối cùng, thông tin từ ABC là đầu vào quan trọng cho các quyết định chiến lược dài hạn.

VI. Kết luận luận văn và định hướng tương lai cho doanh nghiệp

Luận văn “Vận dụng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) tại công ty TNHH MTV Tân Thành Thắng” đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Công trình đã chứng minh một cách thuyết phục rằng phương pháp tính giá truyền thống không còn phù hợp trong môi trường sản xuất đa dạng sản phẩm và có tỷ trọng chi phí gián tiếp cao. Thông qua việc áp dụng thử nghiệm phương pháp ABC vào thực tế của công ty, nghiên cứu đã chỉ ra những sai lệch trong giá thành sản phẩm và đề xuất một giải pháp tính giá khoa học, chính xác hơn. Kết quả của luận văn không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một cẩm nang ứng dụng thực tiễn, cung cấp một lộ trình chi tiết để Công ty TNHH MTV Tân Thành Thắng có thể cải tiến hệ thống kế toán quản trị của mình. Các kiến nghị được đưa ra có tính khả thi cao, từ việc xây dựng các trung tâm hoạt động cho đến việc lựa chọn các nguồn phát sinh chi phí phù hợp. Nhìn xa hơn, thành công của nghiên cứu này mở ra một định hướng phát triển cho nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ khác tại Việt Nam. Dù việc triển khai ABC ban đầu có thể tốn kém về thời gian và nguồn lực, nhưng những lợi ích chiến lược mà nó mang lại về lâu dài là vô cùng to lớn. Việc có được thông tin chi phí chính xác là nền tảng vững chắc để doanh nghiệp đưa ra các quyết định đúng đắn, nâng cao hiệu quả hoạt động và khẳng định vị thế cạnh tranh trên thị trường hội nhập.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của công trình nghiên cứu

Luận văn đã thành công trong việc hệ thống hóa lý luận về phương pháp ABC, phân tích sâu sắc thực trạng tại một doanh nghiệp cụ thể, và quan trọng nhất là xây dựng được một mô hình ứng dụng ABC hoàn chỉnh cho công ty. Đóng góp lớn nhất của nghiên cứu là cung cấp bằng chứng thực tiễn, định lượng về sự ưu việt của ABC so với phương pháp truyền thống thông qua việc so sánh giá thành sản phẩm trực tiếp, qua đó khẳng định tính đúng đắn và cấp thiết của việc áp dụng mô hình này.

6.2. Khả năng nhân rộng mô hình ABC cho các doanh nghiệp Việt

Mặc dù nghiên cứu được thực hiện tại một công ty cụ thể, mô hình và quy trình được đề xuất hoàn toàn có thể được điều chỉnh và nhân rộng cho các doanh nghiệp sản xuất khác, đặc biệt là những đơn vị có quy trình sản xuất phức tạp và danh mục sản phẩm đa dạng. Luận văn là một minh chứng cho thấy phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động không phải là một khái niệm quá xa vời, mà hoàn toàn có thể được ứng dụng thành công tại Việt Nam, góp phần nâng cao năng lực quản trị và hiệu quả kinh doanh cho cộng đồng doanh nghiệp.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh vận dụng phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động acb tại công ty tnhh mtv tân thành thắng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ DUA TREN CO SO HOAT DONG 1. TÔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ DỰA TRÊN CƠ SỞ HOẠT ĐỘNG 1. Sự hình thành phương pháp tính gi dựa trên cơ sở hoạt động Vào những năm 1980, những hạn chế của hệ thống kế toán chỉ phí truyền thống đã trở nên phổ biển. Sau những năm 1980, những thách thức bắt đầu đặt ra cho việc tính toán và áp dụng những hệ thống thông tin chỉ phí mới.

Do sự phát triển mạnh mẽ của khoa học và công nghệ, những dây chuyền sản xuất tự động đã trở nên phổ biến, nhiều loại sản phẩm được sản xuất ra hàng loạt, chỉ phí lao động chiếm tỷ trọng ngày cảng nhỏ trong tổng chỉ phí sản xuất, trong khi chỉ phí quản lý và phục vụ sản xuất tăng dần và chiếm tỷ trọng đáng kể, việc phân bổ chỉ phí gián tiếp dựa trên tiêu thức pl bổ giản đơn trở nên không còn phù hợp, Hiện nay, những doanh nghiệp sản xuất đang phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày cảng tăng trên một thí trường với xu hướng toàn cẩu. Để thành công trong môi trường mới này, họ phải thích ứng nhanh và sản xuất ra những sản phẩm với chỉ phí thấp đồng thời phải có chất lượng. Để ra được những quyết định chính xác, những nhà quản lý phải có những thông tin về chỉ phí đầy đủ, chính xác và được cập nhật. Hệ thống tính chỉ phí truyền thống dựa vào việc phân bổ chỉ phí theo sản lượng đã mắt đi sự chính xác khi mà lao động trực tiếp không còn chiếm một tỉ trọng đáng kể như trước nữa.

Những hệ thống tính chỉ phí truyền thống có xu hướng làm cho việc tính toán chỉ phí sản phẩm không được chính xác và dẫn đến những quyết định chiến lược không phù hợp (Johnon và Kaplan, 1987; Johnson, 1987; 1991). [3], [7] Một phương pháp tính chỉ phí mới được thiết kế nhằm khắc phục các nhược điểm của những hệ thống tính giá thành truyền thống, đó là hệ thống. tính chỉ phí theo hoạt động (ABC ~ Activities Based Costing). Robin Cooper, RoberL Kaplan, và H.

Thomas Johnson là những người đầu tiên đưa ra phương pháp ABC. Đây là một phương pháp tính chỉ phí được sử dụng đẻ tính thẳng chỉ phí chung vào các đối tượng tính chi phi (Cooper, 1988a; 1988b; 1990; Cooper va Kaplan, 1988; Johnson, 1990). Những đối tượng nay có thể là các sản phẩm, dich vu, qué trình, hoặc khách hang. ABC cũng giúp cho nhà quản lý ra được những quyết định đúng tương ứng với cơ cấu sản.

phẩm và chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp mình. [9] Phương pháp này trang bị những thông tin chỉ phí chính xác một cách có hệ thống để giúp các nhà quản lý có ra được những chiến lược cho. doanh nghiệp, xác định chỉ phí sản phẩm và cải thiện cấu trúc chỉ phí. cung cắp thông tin chí phí đáng tin cậy phục vụ cho việc ra quyết định trong môi trường cạnh tranh ngày nay đã trở nên cấp thiết và phương pháp ABC ra đời nhằm đáp ứng yêu cầu này.

Tổng quan về phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động. Khái niệm phương pháp tink gid ABC Từ trước đến nay, có khá nhiều khái niệm về phương pháp ABC, mỗi học giả trên thế giới có một khái niệm khác nhau nhưng nhìn chung phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (Activity Based Costing - ABC) la phương pháp đo lường chỉ phí và hiệu quả của các hoạt động, sản phẩm và dịch vụ trên cơ sở các nguồn lực sử dụng bởi nhiều hoạt động khác nhau để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ đó. Nguồn lực được tiêu hao thông qua các hoạt động phục vụ cho đối tượng. chịu phí, có thể mô phỏng vẻ lý thuyết tiêu hao nguồn lực qua sơ đồ sau 10 Hoạt động Nguồn lực Tiêu hao 'Đối tượng chịu phi (Nguằn: Lý thuyết vé ABC) ‘Theo Krumwiede và Roth (1997): “Phương pháp tính giá dựa trên cơ sở.

hoạt động (ABC) là một hệ thống kế toán quản trị tập trung đo lường chỉ phí, các hoạt động, sản phẩm, khách hàng và các đối tượng chỉ phí. Phương pháp này phân bổ chỉ phí cho các đối tượng chỉ phí dựa trên số lượng hoại động sử dung bởi đối tượng chỉ phí đó”. Đối với Kaplan (1998), cho rằng: “Phương pháp ABC được thiết kế nhằm cung cắp một cách thức phân bồ chính xác chỉ phí giản tiếp và nguôn lực cho các hoạt động, quá trình kinh doanh, các sản phẩm và dịch vụ. Mục tiêu của phương pháp ABC không phải là phân bổ chỉ phí chưng cho các sản phẩm mà mục tiêu của phương pháp ABC là đo lường và tính giá tắt cả các nguồn lực sử dụng cho các hoạt động mà có thể hỗ trợ cho việc sản xuất và.

phân phối sản phẩm, dịch vụ đến với khách hàng ”. Còn Horngren (2000): “Plương pháp ABC là sự cải tiến của phương pháp tính giá truyền thông bằng việc tập trung vào các hoạt động cụ thể như là các đổi tượng chỉ phí cơ bản. Hệ thống tính giá dựa trên cơ sở hoạt động. là tập hợp chỉ phí cho từng hoạt động và phân bổ chỉ phí cho từng sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên hoạt động được tiêu dùng bởi sản phẩm hay dịch vụ đón Maher (2001) cho rằng: “Phương pháp 4BC là công cụ quản trị dựa trên hoạt động, trước hắt, chỉ phí được phân bồ cho các hoạt động, sau đó sẽ phân bé cho từng sản phẩm, dich vụ dựa trên các hoạt động mà sản phẩm khay dịch vụ đã tiêu dùng.

Quản trị dựa trên hoạt động sẽ tìm kiếm sự cải tiến không ngừng. Phương pháp ABC cung cấp thông tin về hoạt động và nguồn lực cần thiết để thực hiện chúng”. Vì thể, phương pháp ABC không chỉ đơn " thuần là quá trình phân bỗ chỉ phí. Hệ thống tính chỉ phí truyền thống dựa vào.

việc phân bổ chỉ phí theo sản lượng đã mắt đi sự chính xác khi mà lao động. trực tiếp không còn chiếm một tỉ trọng đáng kể như trước nữa. Những hệ thống tính chỉ phí truyền thống có xu hướng làm cho việc tính toán chỉ phí sản phẩm không được chính xác và dẫn đến những quyết định chiến lược không phù hợp (Johnon va Kaplan, 1987; Johnson, 1987; 1991). Con hé théng tinh chi phi theo hoat déng (ABC — Activities Based Costing), day la một phương pháp tính chỉ phi được sir dung dé tinh thing chi phi chung vào.

các đối tượng tinh chi phi (Cooper, 1988a; 1988b; 1990; Cooper vi Kaplan, 1988; Johnson, 1990) ‘Theo Deepak Mohan & Hemantkumar Patil (2003): “Hoạt động dự trên chỉ phí là một mỏ hình chỉ phí dé đo lường chỉ phí hoạt động, kết quả, các nguôn lực và các đối tượng chỉ phí. ABC gán nguôn lực cho các hoạt động, các hoạt động đổi tượng chỉ phí theo tiêu thy thực tế và công nhận mối quan hệ nhân quả của các trình điều khiển chỉ phí với hoạt động, ABC tập trưng nhiều hơn về chỉ phí và nguyên nhân dựa vào quá trình và các hoạt động chứ. không phải là vẻ các phòng ban và các chức năng truyền thống ”. [9] “Từ quan điểm của Stewar, GB (1991): "Hoạt động dựa trên Chỉ phí cung cấp dữ liệu đây đủ vẻ hoạt động kinh doanh, hình thức số liệu tài chính *.

Nó có thể được áp dụng để kinh doanh theo các yếu tố. 'ba mục tiêu chính: “Một công cụ đề hướng dẫn chiến lược ra quyết định. hiểu biết sâu sắc trong quá trình kinh doanh với các nguồn lực cho phép dé có hiệu quá phân bồ và giảm thiểu chỉ phí, một kỹ thuật phân bổ trong việc xác định giá chỉ phí gián tip và giá bản " [13] Vi vậy, ABC có thể được định nghĩa như là một mô hình tổng hợp dữ liệu tài chính và phi tài chính liên quan đến hoạt động trong một công ty sản 12 xuất hàng hóa, bằng cách chỉ định tiêu thụ tài nguyên trong một công ty với các sản phẩm và dịch vụ cung cấp cho khách hàng. Đặc điểm của phương pháp 4BC 'VềỀ cơ bản phương pháp tính giá ABC khác với phương pháp truyền thống ở hai điểm sau: ~ Thứ nhất, giá thành sản phẩm theo ABC bao gồm toàn bộ các chỉ phí phat sinh trong kỳ, kế cả các chỉ phí gián tiếp như chỉ phí bán hàng, chỉ phí cquản lý doanh nghiệp.

- Thứ hai, phương pháp ABC phân bổ chi phi phát sinh vào giá thành mỗi sản phẩm dựa trên mức chỉ phí thực tế cho mỗi hoạt động và mức độ đồng góp của mỗi hoạt động vào quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Nồi cách khác, phương pháp ABC phân bổ chi phí vào giá thành sản phẩm dựa. trên mỗi quan hệ nhân quả giữa chi phí - hoạt động - sản phẩm. Kết quả là giá thành sản phẩm phản ánh chính xác hơn mức chỉ phí thực tế kết tinh trong mỗi đơn vị sản phẩm.

e Các yếu tố cần thiết cho việc thực hiện thành công của phương pháp ABC. Nhiều tác giả cho rằng, để thực hiện thành công phương pháp tính giá ABC thì cần phải đáp ứng được các yếu. ố sau: ‘Trude tiên, phải có sự hỗ trợ mạnh mẽ của các nhà quản trị kỳ cựu của doanh nghiệp, để nâng cao vai trò trong việc áp dụng phương pháp tính giá này. Phương pháp ABC để thực hiện được thì phải có sự hỗ trợ mật thiết giữa các phòng ban, để tiện lợi trong việc thu thập dữ liệu cho việc tính giá theo phương pháp này, thay vì chỉ đơn thuần là phòng kế toán thực hiện.

thể nhờ chuyên gia tư vấn bên ngoài chuyên về phương pháp ABC để thực hiện. 13 Phương pháp này đồi hoi phải có sự hỗ trợ mạnh mẽ của ban quản trị doanh nghiệp vì nhiều lý do: Không có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ ban quản trị này, thì những đơn vị cấp dưới vẫn cứ tiếp tục duy trì theo phương pháp tính giá cũ mà xem nhẹ việc sử dụng phương pháp ABC. Do đó, sẽ có báo cáo rằng phương pháp tính giá ABC không phủ hợp là điều tắt yếu. Không nhất thiết ban quản trị này sẽ hỗ trợ cho các phòng kế toán trong.

suốt hoạt động kinh doanh của công ty. Từ đó, phương pháp ABC có thể được. thực hiện bởi các nhân viên kế toán mà không cần sự hỗ trợ của ban quản trị như trước. Nội dụng inh tự thực hiện phương pháp tính giá dựa trên cơ sử hoạt động (ABC) “Trước khi đi tìm hiểu kĩ hơn về phương pháp xác định giá phí trên cơ sở hoạt động ta tìm hiểu một số khái niệm cơ bản: ~ Khái niệm hoạt động (Acvity): Hoạt động là một sự kiện hoặc một nghiệp vụ gây ra sự phát sinh chỉ phí trong doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ