Luận văn: Vận dụng phương pháp tính giá thành ABC tại Công ty Nguồn Lực Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích phương pháp tính giá thành tại ACB, công ty nguồn lực Quảng Nam, mang lại cái nhìn sâu sắc về quản lý chi phí.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
118
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết hoàn thiện hệ thống tính giá từ luận văn ABC

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc xác định chính xác giá thành sản phẩm là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Một đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh nổi bật đã nghiên cứu sâu về vấn đề này, đó là luận văn "Vận dụng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) tại Công ty Nguồn Lực Quảng Nam". Công trình này không chỉ là một luận văn tốt nghiệp thông thường mà còn là một nghiên cứu điển hình cung cấp cái nhìn thực tiễn về việc chuyển đổi từ hệ thống kế toán chi phí truyền thống sang một mô hình hiện đại hơn. Luận văn tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống tính giá thành, một nhiệm vụ cấp thiết đối với các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là trong ngành may mặc nơi chi phí sản xuất chung chiếm tỷ trọng lớn. Việc áp dụng phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) được xem là giải pháp đột phá, giúp các nhà quản trị có được thông tin chi phí chính xác, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả. Nội dung của luận văn đi từ cơ sở lý luận vững chắc về mô hình ABC đến việc phân tích thực trạng và đề xuất quy trình áp dụng cụ thể. Đây là nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý, kế toán trưởng và sinh viên chuyên ngành kế toán quản trị, những người đang tìm kiếm giải pháp để nâng cao hiệu quả quản trịtối ưu hóa chi phí trong tổ chức của mình. Nghiên cứu này chứng minh rằng việc vận dụng phương pháp ABC không chỉ là một lý thuyết học thuật mà hoàn toàn khả thi và mang lại nhiều lợi ích thiết thực.

1.1. Giới thiệu đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh điển hình

Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Thị Thu Bình tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp ứng dụng phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) tại Công ty Nguồn Lực Quảng Nam. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy công ty đang sử dụng phương pháp tính giá thành truyền thống, vốn bộc lộ nhiều hạn chế trong môi trường sản xuất hiện đại. Mục tiêu của luận văn là hệ thống hóa lý luận về ABC, phân tích thực trạng tại công ty, và xây dựng một quy trình áp dụng thực tiễn. Nghiên cứu này được xem là một case study áp dụng ABC chi tiết, cung cấp thông tin hữu ích cho việc ra quyết định của nhà quản trị và là một tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp cùng ngành.

1.2. Tổng quan về phương pháp tính giá thành dựa trên hoạt động

Phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (Activity-Based Costing - ABC) là một phương pháp của kế toán quản trị nhằm khắc phục nhược điểm của các hệ thống tính giá truyền thống. Thay vì phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên một tiêu thức duy nhất (như giờ công lao động trực tiếp), ABC xác định các hoạt động chính trong doanh nghiệp, tập hợp chi phí cho từng hoạt động, sau đó phân bổ chi phí đó cho sản phẩm dựa trên mức độ tiêu thụ hoạt động của sản phẩm. Cách tiếp cận này giúp xác định giá thành sản phẩm chính xác hơn, phản ánh đúng mức tiêu hao nguồn lực, từ đó hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý chi phí.

II. Thách thức của phương pháp tính giá thành truyền thống

Hầu hết các doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm cả Công ty Nguồn Lực Quảng Nam tại thời điểm nghiên cứu, vẫn đang áp dụng phương pháp tính giá thành truyền thống. Phương pháp này, dù đơn giản và dễ thực hiện, lại ẩn chứa nhiều bất cập nghiêm trọng. Hạn chế lớn nhất nằm ở khâu phân bổ chi phí sản xuất chung. Theo tài liệu gốc, các hệ thống truyền thống thường sử dụng một tiêu thức phân bổ duy nhất, phổ biến là chi phí nhân công trực tiếp hoặc số giờ máy chạy. Tuy nhiên, trong môi trường sản xuất tự động hóa cao và đa dạng hóa sản phẩm, chi phí nhân công trực tiếp ngày càng chiếm tỷ trọng nhỏ, trong khi chi phí sản xuất chung (khấu hao máy móc, quản lý phân xưởng, kiểm tra chất lượng) lại tăng lên đáng kể. Việc dùng một tiêu thức không còn đại diện sẽ dẫn đến việc phân bổ chi phí một cách tùy tiện và thiếu chính xác. Điều này tạo ra sự sai lệch lớn trong giá thành sản phẩm: những sản phẩm sử dụng nhiều lao động nhưng ít hoạt động máy móc phức tạp có thể bị tính giá thành quá cao, trong khi những sản phẩm phức tạp, đòi hỏi nhiều hoạt động hỗ trợ lại bị tính giá thành quá thấp. Thông tin chi phí sai lệch này ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định chiến lược như định giá bán, xác định cơ cấu sản phẩm và đánh giá hiệu quả kinh doanh, làm suy giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

2.1. Hạn chế trong việc phân bổ chi phí sản xuất chung

Luận văn chỉ rõ, vấn đề cốt lõi của phương pháp truyền thống là việc xem toàn bộ chi phí sản xuất chung như một khối đồng nhất và phân bổ chúng một cách "cào bằng". Nó không nhận diện được mối quan hệ nhân quả thực sự giữa chi phí phát sinh và các hoạt động tạo ra sản phẩm. Ví dụ, chi phí cho hoạt động thiết lập máy móc không phụ thuộc vào số giờ lao động, mà phụ thuộc vào số lần thiết lập. Việc sử dụng tiêu thức giờ lao động để phân bổ chi phí này là hoàn toàn không hợp lý, dẫn đến kết quả hệ thống kế toán chi phí cung cấp thông tin kém tin cậy.

2.2. Sai lệch giá thành sản phẩm và ảnh hưởng đến quyết định

Khi giá thành sản phẩm bị tính sai, nhà quản trị có thể đưa ra những quyết định sai lầm. Họ có thể ngừng sản xuất một dòng sản phẩm tưởng như không có lãi (nhưng thực chất bị đội giá thành một cách vô lý) hoặc đẩy mạnh một sản phẩm tưởng như rất lãi (nhưng thực tế đang được "trợ giá" bởi các sản phẩm khác). Tình trạng này đặc biệt nguy hiểm trong môi trường cạnh tranh, nơi việc định giá thấp hơn chi phí thực có thể dẫn đến thua lỗ, còn định giá quá cao sẽ làm mất khách hàng. Đây chính là động lực cấp thiết để hoàn thiện hệ thống tính giá thành.

III. Giải pháp tối ưu Mô hình ABC trong kế toán quản trị

Để giải quyết những thách thức của phương pháp cũ, luận văn đã đề xuất và phân tích sâu về mô hình ABC như một giải pháp toàn diện. Phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động là một cuộc cách mạng trong kế toán quản trị, chuyển trọng tâm từ việc phân bổ chi phí sang quản lý hoạt động. Nguyên tắc cơ bản của ABC là: sản phẩm không tiêu thụ chi phí, mà sản phẩm tiêu thụ các hoạt động, và chính các hoạt động này mới tiêu thụ nguồn lực (chi phí). Do đó, để tính giá thành chính xác, cần phải xác định chi phí của từng hoạt động rồi mới phân bổ vào sản phẩm. Mô hình ABC cung cấp một bức tranh chi tiết và minh bạch về cấu trúc chi phí. Nó giúp nhà quản lý hiểu rõ chi phí nào phát sinh từ hoạt động nào và hoạt động nào thực sự tạo ra giá trị. Thông tin này không chỉ giúp tính toán giá thành sản phẩm chính xác hơn mà còn là nền tảng vững chắc cho việc quản lý chi phítối ưu hóa chi phí. So với phương pháp truyền thống, lợi ích của phương pháp ABC là vượt trội trong việc cung cấp thông tin hỗ trợ ra quyết định, từ định giá, phân tích lợi nhuận khách hàng đến cải tiến quy trình và loại bỏ lãng phí, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị một cách bền vững.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp tính giá thành ABC

Nguyên tắc của ABC được thực hiện qua hai giai đoạn. Giai đoạn một, truy tìm và phân bổ chi phí từ các nguồn lực (như lương nhân viên gián tiếp, khấu hao) vào các hoạt động cụ thể (như chuẩn bị sản xuất, kiểm tra chất lượng, xử lý đơn hàng). Giai đoạn hai, phân bổ chi phí của các hoạt động đó vào các đối tượng chịu chi phí (sản phẩm, dịch vụ, khách hàng) dựa trên mức độ tiêu dùng hoạt động của từng đối tượng. Mối liên kết này được thiết lập thông qua các tiêu thức phân bổ chi phí (cost driver).

3.2. So sánh ưu điểm của mô hình ABC so với phương pháp cũ

Luận văn đã thực hiện so sánh chi tiết (Bảng 1.1 trong tài liệu gốc) giữa hai phương pháp. Trong khi phương pháp truyền thống chỉ dùng một tiêu thức phân bổ cho toàn bộ chi phí chung, mô hình ABC sử dụng nhiều tiêu thức khác nhau, mỗi tiêu thức phản ánh đúng nguyên nhân phát sinh chi phí của một hoạt động. Kết quả là ABC cung cấp giá thành sản phẩm chính xác hơn, giúp kiểm soát chi phí theo từng hoạt động và xác định được các hoạt động không tạo ra giá trị để loại bỏ, điều mà phương pháp truyền thống không thể làm được.

IV. Hướng dẫn quy trình áp dụng ABC để tối ưu hóa chi phí

Việc vận dụng phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động đòi hỏi một quy trình bài bản và khoa học. Luận văn đã mô tả chi tiết các bước cần thực hiện, đây được xem là một phần cốt lõi của nghiên cứu điển hình này. Quy trình áp dụng ABC không chỉ là công việc của phòng kế toán mà cần sự phối hợp của nhiều bộ phận. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là nhận diện và phân loại các hoạt động chính trong quy trình sản xuất kinh doanh, từ khâu nhận đơn hàng, mua vật tư, chuẩn bị máy móc, sản xuất, kiểm tra chất lượng cho đến giao hàng. Sau khi có danh sách hoạt động, bước tiếp theo là xác định các trung tâm chi phí (cost pool), nơi tập hợp các chi phí liên quan đến một nhóm hoạt động tương tự. Bước ba là lựa chọn tiêu thức phân bổ chi phí (cost driver) cho từng hoạt động. Đây là yếu tố quyết định sự thành công của mô hình ABC, vì nó phải phản ánh chính xác mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động và việc tiêu hao nguồn lực. Cuối cùng, hệ thống sẽ tính toán đơn giá cho mỗi hoạt động và phân bổ tổng chi phí vào từng sản phẩm dựa trên số lượng "đơn vị hoạt động" mà sản phẩm đó đã sử dụng. Quy trình này giúp doanh nghiệp không chỉ có được giá thành sản phẩm chính xác mà còn tạo ra một cơ sở dữ liệu quý giá cho việc tối ưu hóa chi phí.

4.1. Xác định trung tâm chi phí cost pool và hoạt động

Trong luận văn, các hoạt động tại Công ty Nguồn Lực Quảng Nam được xác định thông qua phỏng vấn và quan sát trực tiếp, bao gồm các hoạt động như: hoạt động liên quan đến lô sản phẩm (chuẩn bị máy), hoạt động liên quan đến đơn vị sản phẩm (vận hành máy), và hoạt động hỗ trợ chung. Mỗi nhóm hoạt động này hình thành một trung tâm chi phí (cost pool) riêng biệt, cho phép tập hợp chi phí một cách logic và có hệ thống, thay vì gộp chung vào một tài khoản chi phí sản xuất chung duy nhất.

4.2. Lựa chọn tiêu thức phân bổ chi phí cost driver phù hợp

Việc lựa chọn tiêu thức phân bổ chi phí (cost driver) là điểm khác biệt mấu chốt. Thay vì dùng giờ công, luận văn đề xuất các tiêu thức phù hợp hơn. Ví dụ, chi phí chuẩn bị máy được phân bổ theo "số lần chuẩn bị", chi phí kiểm tra chất lượng phân bổ theo "số lần kiểm tra", chi phí vận chuyển vật liệu phân bổ theo "số lần vận chuyển". Việc lựa chọn đúng cost driver đảm bảo chi phí được phân bổ một cách công bằng và chính xác, phản ánh đúng thực tế tiêu hao nguồn lực của từng sản phẩm.

V. Case study Áp dụng ABC tại Công ty Nguồn Lực Quảng Nam

Phần hấp dẫn nhất của luận văn chính là case study áp dụng ABC vào thực tế tại Công ty Nguồn Lực Quảng Nam. Nghiên cứu đã tiến hành thu thập số liệu thực tế của hai sản phẩm cụ thể: Quần không túi MQ#1927 và Quần túi hông MQ#1928 để so sánh kết quả. Bằng cách áp dụng quy trình áp dụng ABC đã xây dựng, luận văn đã tính toán lại giá thành sản phẩm và đối chiếu với kết quả từ phương pháp tính giá thành truyền thống. Kết quả so sánh (được trình bày trong Bảng 3.20 của luận văn) đã cho thấy sự khác biệt đáng kể. Cụ thể, sản phẩm phức tạp hơn (Quần túi hông) có giá thành theo ABC cao hơn so với phương pháp truyền thống, trong khi sản phẩm đơn giản hơn lại có giá thành thấp hơn. Điều này chứng tỏ phương pháp truyền thống đã "trợ giá chéo" giữa các sản phẩm. Lợi ích của phương pháp ABC được thể hiện rõ rệt: cung cấp thông tin chi phí chính xác, giúp nhà quản trị nhận diện đúng sản phẩm nào mang lại lợi nhuận cao, từ đó có chiến lược giá và sản xuất phù hợp. Đây là một minh chứng thuyết phục về tính ưu việt và khả năng ứng dụng của phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động trong việc nâng cao hiệu quả quản trị tại các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.

5.1. Phân tích kết quả tính giá thành sản phẩm trước và sau ABC

Bảng so sánh chi phí sản xuất trong luận văn là bằng chứng không thể chối cãi. Nó chỉ ra rằng phương pháp truyền thống đã phân bổ chi phí chung không hợp lý, làm sai lệch chi phí đơn vị của từng loại quần. Sau khi áp dụng mô hình ABC, chi phí được phân bổ lại dựa trên các hoạt động thực tế mà mỗi sản phẩm yêu cầu (như số lần may túi, số lần kiểm tra chi tiết phức tạp). Kết quả tính lại giá thành sản phẩm đã phản ánh đúng bản chất tiêu hao nguồn lực, mang lại cơ sở đáng tin cậy cho việc định giá bán và phân tích lợi nhuận.

5.2. Lợi ích của phương pháp ABC trong quản lý chi phí thực tế

Ngoài việc tính giá thành chính xác, việc áp dụng ABC còn mang lại nhiều lợi ích quản trị khác. Các nhà quản lý tại Công ty Nguồn Lực Quảng Nam có thể thấy rõ chi phí của từng hoạt động (như chi phí cho mỗi lần cài đặt máy, chi phí cho mỗi lần kiểm tra). Thông tin này giúp họ tập trung vào việc cải tiến các hoạt động tốn kém, qua đó thực hiện tối ưu hóa chi phí một cách hiệu quả. Đây chính là bước chuyển từ kế toán chi phí đơn thuần sang quản lý chi phí chiến lược.

VI. Tương lai của việc hoàn thiện hệ thống tính giá thành

Công trình luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này không chỉ dừng lại ở một công ty cụ thể mà còn mở ra định hướng cho tương lai. Việc hoàn thiện hệ thống tính giá thành bằng cách chuyển đổi sang mô hình ABC là một xu hướng tất yếu đối với các doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển. Trong tương lai, hệ thống kế toán chi phí không chỉ phục vụ cho mục đích báo cáo tài chính mà phải trở thành công cụ đắc lực để nâng cao hiệu quả quản trị. Các đề xuất được đưa ra trong luận văn, như việc xây dựng quy trình thu thập dữ liệu về hoạt động, đào tạo nhân sự và ứng dụng công nghệ thông tin, là những gợi ý thiết thực cho bất kỳ doanh nghiệp nào muốn triển khai ABC. Hơn nữa, dữ liệu chi phí chính xác từ ABC còn là đầu vào quan trọng cho các phương pháp quản trị hiện đại khác như Quản trị dựa trên hoạt động (ABM), giúp doanh nghiệp liên tục cải tiến quy trình và loại bỏ lãng phí. Việc áp dụng thành công phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động sẽ là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua việc quản lý chi phí hiệu quả và ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác.

6.1. Đề xuất hoàn thiện hệ thống kế toán chi phí cho doanh nghiệp

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một lộ trình để hoàn thiện hệ thống kế toán chi phí. Lộ trình này bao gồm việc chuẩn hóa quy trình ghi nhận hoạt động, xây dựng từ điển hoạt động, và thiết lập hệ thống báo cáo quản trị nội bộ dựa trên dữ liệu ABC. Các đề xuất này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự tham gia của toàn bộ tổ chức để đảm bảo quá trình chuyển đổi thành công.

6.2. Xu hướng nâng cao hiệu quả quản trị nhờ dữ liệu chi phí

Trong kỷ nguyên số, dữ liệu là tài sản. Dữ liệu chi phí chính xác do ABC cung cấp là nền tảng để phân tích sâu hơn về hiệu quả hoạt động, lợi nhuận của từng dòng sản phẩm, từng khách hàng, và từng kênh phân phối. Xu hướng trong tương lai là tích hợp hệ thống ABC với các công cụ phân tích kinh doanh (Business Intelligence) để tự động hóa việc báo cáo và cung cấp các góc nhìn đa chiều, giúp nâng cao hiệu quả quản trị lên một tầm cao mới.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh vận dụng phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động acb tại công ty nguồn lực quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ DUA TREN CO SO HOAT DONG (ABC) 1. TONG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ DƯA TRÊN CƠ SỞ HOẠT ĐỘNG (ABC) 1. Sự hình thành phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) Trong những năm của thập niên 1980, nhiều nhà quản trị cũng như kế toán đã không hài lòng với hệ thống tính giá truyền thống. Bên cạnh những ưu.

i , các hệ thông tính giá đó đã bộc lộ một số hạn chế dẫn đến những bắt lợi trong việc ra quyết định. Có thể bàn đến hai hạn chế lớn nhất là cách lựa chọn. đối tượng tập hợp chỉ phí và kỹ thuật phân bô chỉ phí. Một là: trong phương pháp tính giá truyền thống, đối tượng tập hợp chỉ phí chủ yếu là theo đơn đặt hàng (hệ thống tính giá theo công việc) hoặc theo.

phân xưởng, nơi sản xuất (hệ thống tính giá theo quá trình sản xuất). Với đối tượng đó, hệ thống tính giá chỉ mới nhằm mục đích tính giá thành sản phẩm, không chỉ ra mỗi quan hệ qua lại giữa các hoạt động ở các bộ phận chức năng, khác nhau. Những vấn đẻ như: chi phí gia tăng ở khâu nào, do nguyên nhân. nào trong quá trình sản xuất luôn được các nhà quản trị đặt ra trong quá trình hoàn thiện và thiết kế lại quá trình sản xuất nhằm cắt giảm chỉ phí.

Thực tế cho thấy, chỉ phí phát sinh ở nhiều hoạt động khác nhau trong quá trình sản xuất, nhưng nếu chỉ tập hợp chỉ phí ở góc độ chung thì không thể kiểm soát chỉ phí ở doanh nghiệp. Nói cách khác, mục tiêu kiểm soát và hoạch định ở doanh nghiệp trong điều kiện cạnh tranh gia tăng chưa được đáp ứng. Hai là, các phương pháp tính giá truyền thống thường lựa chọn một hay. một vị thức để phân bỗ chi phí sản xuất chung.

Do vậy, giá thành sản phẩm thường không phản ánh đúng giá phí của nó, nhất là khi mức độ tự động hóa trong các doanh nghiệp có xu hướng ngảy cảng gia tăng. Kết quả là việc ra quyết định giá bán cạnh tranh bị ảnh hưởng đối với những sản phẩm được tính giá quá cao hoặc quá thấp. Để khắc phục những hạn chế đó, người ta bắt đầu nghiên cứu và ứng dụng một phương pháp tính giá thành sản phẩm mới gọi là phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động (ABC), 1. Khái niệm phương pháp ABC.

Từ trước đến nay, có khá nhiều khái niệm về phương pháp ABC, mỗi học giả trên thế giới có mỗi khái niệm khác nhau: Judith J Baker đã đưa ra khái niệm về ABC: ABC gom hai yé thính là đo lường chỉ phí và đo lường mức độ thực hiện của các hoạt động và nguồn. lực cho từng đối tượng chịu phí. Chỉ phí các nguồn lực được phân bổ đến các. hoạt động, sau đó chỉ phí các hoạt động được phân bổ đến các đối tượng chịu.

phí đựa trên mức độ sử dụng của chúng. Theo hai nhà kinh tế lớn Robert S.Kaplan và Robin Cooper thì ABC được sử dụng như là cách để đo lường những hoạt động của công ty, nguồn. tiêu hao bởi những hoạt động, sản phẩm và dịch vụ được sinh ra từ những hoạt động đó. ABC ra đời nhằm đáp ứng sự cần thiết về thông tin chính xác của nhữngnguồn lực bị tiêu tốn bởi những sản phẩm, dịch vụ, khách hàng, kênh phân phối.

ABC cho phép những chỉ phí gián tiếp và chỉ phí hỗ trợ được phân bổ, trước tiên tới các hoạt động, sau đó tới sản phẩm, dịch vụ khách hàng. ABC cho người quản lý thấy rõ ràng về tình hình kinh doanh của doanh nghiệp. ABC không chỉ theo dõi cách tính chỉ phí mà nó còn là phương pháp quản lý hoạt động đáng tin cây cho phép đưa ra những quyết định chính xác nhất Riêng Blocher thì cũng mô tả về ABC như sau: “Để sản xuất sản phẩm, cần thiết phải thực hiện một số hoạt động. Những hoạt động này làm tiêu tốn.

10 các nguồn lực ciia doanh nghiệp, vì vậy làm phát sinh chi phí. Thông qua việc xác định mức tiêu tốn các nguồn lực của mỗi hoạt động và số đơn vị cần thiể để sản xuất một sản phẩm, mỗi doanh nghiệp có thể theo dõi chỉ phí sản xuất một cách trực tiếp hơn”. Theo Krumwiede và Roth phương pháp ABC là một hệ thống kế toán quản trị tập trung đo lường chỉ phí, các hoạt động, sản phẩm, khách hàng và các đối tượng chỉ phí. Phương pháp này phân bổ chỉ phí ‘ho các đối tượng chỉ phí dựa trên số lượng hoạt động sử dụng bởi đối tượng chỉ phí đó.

Theo Kaplan, cho rằng ABC được thiết kế nhằm cung cấp một cách thức phân bổ chính xác chỉ phí gián tiếp và nguồn lực cho các hoạt động, quá trình kinh doanh, các sản phẩm và dịch vụ. Mục tiêu của phương pháp ABC không phải là phân bổ chỉ phí chung cho các sản phẩm mà mục tiêu của ABC là đo lường và tính giá tắt cảcác nguồn lực sử dụng cho các hoạt động mà có. thể hỗ trợ cho việc sản xuất và phân phối sản phẩm, dịch vụ đến với khách hàng. Theo Horngren phương pháp ABC là sự cải tiến của phương pháp tính giá truyền thống bằng việc tập trung vào các hoạt động cụ thể như là các đối tượng chỉ phí cơ bản.

Hệ thống ABC tập hợp chỉ phí cho từng hoạt động và phân bổ chỉ phí cho từng sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên hoạt động được. tiêu dùng bởi sản phẩm hay dịch vụ đó. ‘Theo Maher cho rằng ABC là công cụ quản trị dựa trên hoạt động, trước hết, chỉ phí được phân bổ cho các hoạt động, sau đó sẽ phân bổ cho từng sản phẩm, dịch vụ dựa trên các hoạt động mà sản phẩm hay dịch vụ đã tiêu dùng. Quản trị dựa trên hoạt động sẽ tìm kiếm sự cải tiến không ngừng.

ABC cung cấp thông tin về hoạt động và nguồn lực cẩn thiết để thực hiện chúng. Vì thể, ABC không chỉ đơn thuần là quá trình phân bổ chỉ phí. Tổ chức liên biệp thể giới về tiến bộ trong sản xuất (CAM-I) đã đưa ra định nghĩa về ABC như sau: - Là một phương pháp đo lường chỉ phí và mức độ thực hiện của các hoạt động có liên quan đến chu trình và đối tượng chịu phí ~ Phân bổ các chỉ phí hoạt động dựa trên việc sử dụng các nguồn lực của chúng, phân bổ chỉ phí đến các đối tượng chịu phí như là các khách hang, sản phẩm, quá trình dựa trên mức độ sử dụng của chúng ~ Tìm ra các mối quan hệ nhân quả để xác định được các tiêu thức phân bổ hoạt động. Nhu vậy, tuy có nhiều quan điểm khác nhau về phương pháp tính giádựa trên cơ sở hoạt động (Activity Based Costing) nhưng nhìn chung đều.

thống nhau ở điểm là phương pháp tính giá thành mà việc phân bổ các chỉ phí gián tiếp cho sản phẩm, dịch vụ dựa trên cơ sở mức độ hoạt động của chúng. Phương pháp ABC là tập hợp toàn bộ chỉ phí gián tiếp trong quá trình sản xuất theo từng loại hoạt động hoặc các nhóm hoạt động tương tự nhau, sau đó phân bổ các chỉ phí gián tiếp đó cho từng sản phẩm theo mức độ sử dụng hoạt động của sản phẩm, phương pháp này tính giá khắc phục được những nhược điểm của phương pháp tính giá truyền thống. Từ những khái niệm trên, có thể khái quát khái niệm về phương pháp ABC như sau “Hệ thống kế toán tính giá thành trên cơ sở hoạt động là phương. phápxác định chỉ phí cho các đối tượng chịu chỉ phí trên cơ sở các hoạt động.

chức năng đã thực hiện cho các đối tượng chịu chỉ phí như số giờ lao động trực tiếp, số lần máy chạy, số lần cài đặt máy, số giờ kiểm tra kỹ thuật, số giờ. kiểm tra chất lượng sản phẩm, số lệnh sản xuất. Tính giá thành trên cơ sở hoạt động là sự tập trung chỉ phí vào những trung tâm hoạt động. Mỗi trung tâm được xem như là một phần của quy trình sản xuất.

Những chỉ phí theo hoạt ụ động này sau đó sẽ được phân bổ cho các đối tượng tính giá thành như. sản phẩm, địch vụ theo số lượng hoạt động mà các đối tượng này sử dụng. Đặc điểm của phương pháp ABC Đặc điểm của phương pháp này là giá thành sản phẩm theo phương pháp ABC bao gồm toàn bộ các chỉ phí phát sinh trong ky. “Theo phương pháp này thực hiện việc phân bé chi phí sản xuất chung, gắn liễn với mức độ hoạt động của đối tượng được phân bổ.

Dựa vào những. nguyên nhân gây ra chỉ phí như số giờ máy chạy, số lần máy chạy, đơn vị nhiên liêu tiêu hao, số lượng nhân công trực tiếp, số giờ lao động trực tiếp dé tiến hành phân bổ những khoản thuộc chỉ phí cho từng tượng tính giá thành Tính giá thành theo phương pháp ABC gia tăng lượng tiêu thức để phân bổ chỉ phí sản xuất chung, tiêu thức được lựa chọn thực sự là nguồn sinh. phí ở mỗi hoạt động dẫn đến kết quả giá thành chính xác hơn, tin cậy trong, việc ra quyết định giá bán. Phương pháp này làm thay đổi bản chất của chỉ phí sản xuất chung.

Nếu trước đây chỉ phí sản xuất chung được xem là chỉ phí gián tiếp thì tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động sé ghi nhận chỉ phí sản xuất chung như là chỉ phí trực tiếp theo từng hoạt động. Gia tăng phạm vi tập hợp chỉ phí sản xuất chung. Mỗi phạm vi tập hợp. chỉ phí đều liên quan đến những hoạt động nhất định tạo ra sự thay đổi chỉ phí, chỉ ra được mỗi quan hệ nhân quả giữa chỉ phí - hoạt động - sản phẩm.

Kết quả là giá thành sản phẩm phản ánh chính xác hơn mức chỉ phí thực tế kết tinh trong mdi đơn vị sản phẩm. Trình tự thực hiện phương pháp ABC trong doanh nghiệp sản xuất Hệ thống tính giá thành trên cơ sở hoạt động (ABC) sử dụng cách tiếp. cân hai giai đoạn đơn giản, tương tự như hệ thống tính giá thành truyền thống. nhưng mang tính tổng quát hơn.

Thủ tục phân bổ chí phí hai giai đoạn là xác định chỉ phí sản xuất chung cho các trung tâm hoạt động chức năng hay các nhóm chỉ phí, rồi sau đó xác định chỉ phí sản xuất chung cho các đối tượng. chịu chỉ phí Giai đoạn 1: Xác định những trung tâm hoạt động quan trong liên quan đến chỉ phí sản xuất chung và ghi nhận chỉ phí sản xuất chung cho mỗi trung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ