Luận văn: Kế toán quản trị trong kiểm soát chất lượng tại Công ty Dược Bình Định

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh ứng dụng kế toán quản trị trong kiểm soát chất lượng tại công ty dược trang thiết bị y tế Bình Định.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã luận văn Kế toán quản trị kiểm soát chất lượng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, chất lượng sản phẩm không còn là lợi thế mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để tồn tại và cạnh tranh. Đối với các doanh nghiệp ngành dược, yếu tố này càng trở nên quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Luận văn thạc sĩ “Vận dụng kế toán quản trị trong kiểm soát chất lượng toàn diện tại Công ty Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định” của tác giả Lê Hồng Điệp đã đi sâu phân tích một hướng đi chiến lược: sử dụng các công cụ kế toán quản trị hiện đại để xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM) hiệu quả. Thay vì quan niệm chất lượng là một chi phí, luận văn tiếp cận chất lượng như một khoản đầu tư có thể đo lường, phân tích và tối ưu hóa. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán quản trị và TQM mà còn khảo sát thực trạng tại một doanh nghiệp cụ thể, từ đó đề xuất các giải pháp thực tiễn. Mục tiêu cốt lõi là biến các thông tin kế toán từ những con số tài chính đơn thuần thành công cụ đắc lực cho nhà quản trị trong việc ra quyết định, cải tiến quy trình và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.

1.1. Sự cấp thiết của việc tích hợp kế toán và quản lý chất lượng

Luận văn chỉ rõ, phương pháp quản lý truyền thống thường tách biệt giữa hoạt động sản xuất và hoạt động kế toán. Kế toán chỉ ghi nhận chi phí sau khi đã phát sinh, còn chất lượng được xem là trách nhiệm của bộ phận KCS (Kiểm tra chất lượng sản phẩm). Cách tiếp cận này bộc lộ nhiều hạn chế: không thể ngăn ngừa sai lỗi từ gốc, gây lãng phí lớn cho các hoạt động sửa chữa, tái chế và xử lý phế phẩm. Sự cần thiết của việc vận dụng kế toán quản trị trong kiểm soát chất lượng toàn diện nảy sinh từ yêu cầu phải lượng hóa được chất lượng. Như luận văn đã trích dẫn, “chất lượng có thể đo, lượng hóa bằng tiền: đó là toàn bộ các chi phí nảy sinh do sử dụng không hợp lý các nguồn lực”. Việc tích hợp này giúp chuyển đổi tư duy từ “kiểm tra để loại bỏ” sang “phòng ngừa để cải tiến”, tạo ra một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ, hướng mọi hoạt động của doanh nghiệp tới mục tiêu chất lượng chung.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đề tài luận văn

Đề tài tập trung vào ba mục tiêu chính. Một là, làm rõ cơ sở lý luận về kế toán quản trị trong kiểm soát chất lượng toàn diện (TQC), bao gồm các khái niệm, công cụ và phương pháp luận. Hai là, khảo sát và đánh giá thực trạng công tác kiểm soát chất lượng tại Công ty Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar), chỉ ra những thành tựu và hạn chế còn tồn tại. Ba là, đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tổ chức vận dụng hiệu quả các công cụ kế toán quản trị để hoàn thiện hệ thống TQM tại công ty. Phạm vi nghiên cứu không chỉ giới hạn trong bộ phận kế toán mà bao trùm toàn bộ các phòng ban tham gia vào chu trình sản xuất kinh doanh, từ khâu cung ứng nguyên vật liệu, sản xuất theo tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice), đến khâu tiêu thụ và dịch vụ hậu mãi. Cách tiếp cận này đảm bảo một cái nhìn toàn diện và hệ thống, đúng với tinh thần của quản lý chất lượng toàn diện.

II. Các thách thức trong kiểm soát chất lượng tại doanh nghiệp dược

Ngành dược là một lĩnh vực đặc thù với những yêu cầu cực kỳ khắt khe về chất lượng, an toàn và hiệu quả sản phẩm. Việc vận dụng kế toán quản trị trong kiểm soát chất lượng toàn diện đối mặt với nhiều thách thức, xuất phát từ cả những hạn chế của hệ thống kế toán truyền thống và các quy định nghiêm ngặt của ngành. Hệ thống kế toán chi phí cũ được thiết kế chủ yếu cho mục đích báo cáo tài chính, thường xem chi phí cho sản phẩm hỏng là một định mức cho phép và phân bổ vào giá thành sản phẩm tốt. Điều này vô hình trung tạo ra sự chấp nhận lãng phí, không khuyến khích các nỗ lực cải tiến liên tục (Kaizen). Bên cạnh đó, các doanh nghiệp dược phải tuân thủ hàng loạt tiêu chuẩn quốc tế như GMP-WHO, GLP, GSP, đòi hỏi sự đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng và quy trình kiểm soát chặt chẽ. Thách thức đặt ra là làm thế nào để cân bằng giữa chi phí đầu tư cho chất lượng và hiệu quả tài chính, đồng thời xây dựng một văn hóa chất lượng thấm nhuần trong toàn bộ tổ chức, thay vì chỉ là trách nhiệm của một vài bộ phận.

2.1. Hạn chế cố hữu của hệ thống kế toán chi phí truyền thống

Luận văn chỉ ra một điểm yếu cốt lõi của kế toán chi phí truyền thống là không cung cấp thông tin phù hợp để đo lường và đánh giá hiệu quả chất lượng. Các báo cáo thường tập trung vào biến động chi phí nguyên vật liệu, nhân công mà bỏ qua các chi phí ẩn liên quan đến chất lượng kém, chẳng hạn như chi phí cơ hội do mất khách hàng, chi phí xử lý khiếu nại, hay thiệt hại về uy tín thương hiệu. Hơn nữa, việc xây dựng định mức phế phẩm cho phép khiến nhà quản lý có xu hướng an tâm khi tỷ lệ sản phẩm hỏng không vượt định mức, thay vì nỗ lực giảm con số này về gần bằng không. Hệ thống thông tin kế toán truyền thống không được thiết kế để theo dõi và phân tích các chi phí chất lượng theo bốn nhóm (phòng ngừa, thẩm định, sai hỏng nội bộ, sai hỏng bên ngoài), gây khó khăn cho việc ra quyết định cải tiến.

2.2. Áp lực tuân thủ tiêu chuẩn GMP và quản trị rủi ro sản xuất

Đối với Công ty Dược Bình Định và các doanh nghiệp ngành dược nói chung, việc tuân thủ tiêu chuẩn GMP là điều kiện tiên quyết. Quy trình sản xuất theo GMP-WHO đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt từ nguyên liệu đầu vào, môi trường sản xuất, thao tác của công nhân đến hệ thống tài liệu, hồ sơ. Bất kỳ sai sót nào trong chu trình đều có thể dẫn đến việc phải hủy cả một lô sản phẩm, gây thiệt hại tài chính nặng nề. Do đó, quản trị rủi ro trong sản xuất dược phẩm là một thách thức lớn. Việc áp dụng kế toán quản trị giúp nhận diện, đo lường và kiểm soát các rủi ro này thông qua việc phân tích chi phí, xây dựng dự toán ngân sách chất lượng và theo dõi các chỉ số hiệu suất. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu để ban lãnh đạo quyết định nên đầu tư vào đâu để giảm thiểu rủi ro hiệu quả nhất, ví dụ như tăng chi phí phòng ngừa để giảm thiểu chi phí sai hỏng.

III. Phương pháp đo lường phi tài chính trong kiểm soát chất lượng

Một trong những nội dung đột phá của việc vận dụng kế toán quản trị trong kiểm soát chất lượng toàn diện là mở rộng phạm vi đo lường ra ngoài các chỉ số tài chính truyền thống. Luận văn nhấn mạnh rằng chất lượng không chỉ được phản ánh qua chi phí, mà còn qua các yếu tố phi tài chính có tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả hoạt động. Các thước đo này cung cấp một cái nhìn đa chiều, giúp doanh nghiệp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng gây ra thiệt hại tài chính. Các công cụ kế toán quản trị hiện đại thu thập và phân tích dữ liệu về hiệu suất của nhà cung cấp, tỷ lệ sai hỏng trên dây chuyền sản xuất, và phản hồi từ khách hàng. Việc theo dõi các chỉ số này một cách hệ thống cho phép doanh nghiệp thực hiện các hành động khắc phục và phòng ngừa kịp thời, tuân thủ theo chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act), từ đó tạo ra một vòng lặp cải tiến liên tục.

3.1. Đánh giá hiệu quả nhà cung cấp qua các chỉ số phi tài chính

Chất lượng sản phẩm cuối cùng phụ thuộc rất lớn vào chất lượng nguyên vật liệu đầu vào. Luận văn đề xuất các biểu mẫu báo cáo để theo dõi hiệu suất của từng nhà cung cấp dựa trên các tiêu chí phi tài chính như: tỷ lệ lô hàng đạt chất lượng, tỷ lệ giao hàng đúng hạn, số lần giao thiếu hàng, và thời gian phản hồi khi có sự cố. Các dữ liệu này, khi được hệ thống thông tin kế toán tổng hợp, sẽ giúp tính toán “Chỉ số hiệu suất nhà cung cấp” (SPI). Chỉ số này không chỉ giúp lựa chọn đối tác tin cậy mà còn là cơ sở để đàm phán hợp đồng, yêu cầu cải tiến và giảm thiểu rủi ro gián đoạn sản xuất. Đây là bước đầu tiên và quan trọng trong việc xây dựng một chuỗi cung ứng vững chắc, đảm bảo chất lượng từ gốc.

3.2. Kiểm soát dây chuyền sản xuất và tỷ lệ sai hỏng PPM

Trong nội bộ doanh nghiệp, các chỉ số phi tài chính giúp giám sát chặt chẽ quy trình sản xuất. Luận văn đề cập đến việc theo dõi tỷ lệ hư hỏng (tính bằng PPM - Parts Per Million), tỷ lệ sản phẩm cần tái chế, số lần dừng máy ngoài kế hoạch. Những con số này phản ánh “sức khỏe” của dây chuyền sản xuất. Việc phân tích nguyên nhân gây ra sai hỏng giúp doanh nghiệp xác định các điểm yếu trong quy trình để cải tiến. Ngoài ra, việc khuyến khích và ghi nhận số lượng ý kiến đóng góp cải tiến từ công nhân trực tiếp cũng là một thước đo phi tài chính quan trọng, thể hiện mức độ cam kết của nhân viên đối với mục tiêu chất lượng chung và tinh thần Kaizen trong tổ chức.

IV. Bí quyết kế toán quản trị chi phí chất lượng toàn diện TQM

Trọng tâm của việc vận dụng kế toán quản trị trong kiểm soát chất lượng toàn diện là quản lý chi phí chất lượng. Khác với quan điểm truyền thống, TQM không xem chi phí chất lượng là chi phí sản xuất chung mà phân loại và quản lý chúng một cách khoa học. Luận văn đã hệ thống hóa kế toán quản trị chi phí chất lượng bằng cách chia chi phí này thành bốn nhóm chính: chi phí phòng ngừa, chi phí thẩm định (kiểm tra), chi phí do sai hỏng bên trong, và chi phí do sai hỏng bên ngoài. Việc nhận diện và phân loại rõ ràng các chi phí này giúp nhà quản trị thấy được bức tranh tổng thể về các nỗ lực và thất bại liên quan đến chất lượng. Mục tiêu không phải là cắt giảm toàn bộ chi phí chất lượng, mà là tái cấu trúc chúng một cách thông minh: tăng đầu tư vào chi phí phòng ngừa để giảm thiểu đáng kể các chi phí do sai hỏng, từ đó tối ưu hóa tổng chi phí và nâng cao lợi nhuận. Đây chính là bản chất của việc phân tích chi phí - lợi ích trong quản lý chất lượng.

4.1. Phân loại 4 nhóm cốt lõi trong báo cáo chi phí chất lượng

Luận văn đã định nghĩa chi tiết bốn nhóm chi phí. Chi phí phòng ngừa là các khoản đầu tư để ngăn chặn sai lỗi xảy ra (ví dụ: đào tạo nhân viên, cải tiến quy trình, bảo trì máy móc). Chi phí thẩm định là chi phí để kiểm tra, đo lường nhằm đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu (ví dụ: chi phí kiểm tra nguyên vật liệu, kiểm tra bán thành phẩm). Chi phí sai hỏng bên trong là chi phí phát sinh khi sản phẩm lỗi bị phát hiện trước khi đến tay khách hàng (ví dụ: phế phẩm, chi phí tái chế). Cuối cùng, chi phí sai hỏng bên ngoài là nhóm chi phí tốn kém và nguy hiểm nhất, phát sinh khi sản phẩm lỗi đến tay khách hàng (ví dụ: chi phí bảo hành, xử lý khiếu nại, thu hồi sản phẩm, mất uy tín). Một báo cáo chi phí chất lượng hiệu quả phải thể hiện rõ tỷ trọng của từng nhóm chi phí này.

4.2. Xây dựng và phân tích các chỉ số tài chính về chất lượng

Sau khi thu thập dữ liệu, kế toán quản trị tiến hành phân tích thông qua các chỉ số. Luận văn đề xuất theo dõi hai chỉ số quan trọng: Tỷ trọng của từng loại chi phí trong tổng chi phí chất lượng, và Hệ số chi phí chất lượng trên doanh thu. Một doanh nghiệp có hệ thống TQM tốt sẽ có xu hướng tăng tỷ trọng chi phí phòng ngừa và giảm dần ba loại chi phí còn lại. Tương tự, hệ số chi phí chất lượng trên doanh thu giảm dần qua các năm cho thấy các nỗ lực cải tiến đang mang lại hiệu quả tài chính. Việc phân tích biến động các chỉ số này giúp nhà quản trị đo lường và đánh giá hiệu quả của các chiến lược chất lượng, từ đó điều chỉnh dự toán ngân sách chất lượng cho các kỳ tiếp theo một cách hợp lý và có cơ sở.

V. Mô hình ứng dụng kế toán quản trị tại Bidiphar thành công

Phần thực tiễn của luận văn tập trung phân tích trường hợp của Công ty Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar), một đơn vị điển hình trong ngành dược Việt Nam đã đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống chất lượng theo tiêu chuẩn GMP-WHO. Nghiên cứu chỉ ra rằng Bidiphar đã có nền tảng tốt về kiểm soát quy trình sản xuất, nhưng việc vận dụng kế toán quản trị trong kiểm soát chất lượng toàn diện vẫn còn những điểm cần hoàn thiện. Luận văn đã đề xuất một mô hình ứng dụng cụ thể, bao gồm việc thiết kế lại hệ thống báo cáo, tích hợp các thước đo phi tài chính và tài chính, và tăng cường sự phối hợp giữa bộ phận kế toán với các bộ phận sản xuất, kinh doanh. Mô hình này không chỉ giúp Bidiphar tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn cung cấp một khuôn khổ tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp ngành dược khác muốn theo đuổi con đường quản lý chất lượng toàn diện.

5.1. Tái cấu trúc hệ thống thông tin kế toán và biểu mẫu báo cáo

Giải pháp cốt lõi được đề xuất là xây dựng một hệ thống thông tin kế toán chuyên biệt cho quản lý chất lượng. Thay vì các báo cáo tài chính chung chung, hệ thống này cần tạo ra các báo cáo chi tiết theo yêu cầu quản trị. Luận văn đưa ra các mẫu biểu cụ thể như “Báo cáo chất lượng nhà cung cấp”, “Báo cáo tình hình sản xuất tại bộ phận”, “Báo cáo các khiếu nại của khách hàng” và đặc biệt là bộ “Báo cáo chi phí chất lượng” được phân tách theo bốn nhóm. Việc chuẩn hóa các biểu mẫu này giúp dữ liệu được thu thập một cách nhất quán và có hệ thống, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích và đo lường và đánh giá hiệu quả một cách chính xác.

5.2. Phối hợp liên phòng ban để thực thi kiểm soát nội bộ

Chất lượng là trách nhiệm của tất cả mọi người. Do đó, một giải pháp quan trọng khác là tăng cường cơ chế phối hợp giữa bộ phận kế toán quản trị và các phòng ban khác. Kế toán quản trị không chỉ ngồi ở văn phòng xử lý số liệu mà cần tham gia sâu hơn vào hoạt động của nhà máy, làm việc cùng bộ phận sản xuất để hiểu rõ nguyên nhân phát sinh chi phí sai hỏng, hợp tác với bộ phận mua hàng để đánh giá nhà cung cấp, và phối hợp với bộ phận kinh doanh để phân tích chi phí khiếu nại, bảo hành. Sự phối hợp chặt chẽ này giúp thông tin được lưu chuyển hai chiều, đảm bảo hệ thống kiểm soát nội bộ vận hành trơn tru và hiệu quả, biến các mục tiêu chất lượng thành hành động cụ thể tại từng bộ phận.

VI. Triển vọng và giải pháp hoàn thiện kiểm soát chất lượng

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc đề xuất các giải pháp trước mắt mà còn mở ra những hướng phát triển trong tương lai cho việc vận dụng kế toán quản trị trong kiểm soát chất lượng toàn diện. Trong một môi trường kinh doanh không ngừng biến động, các doanh nghiệp cần những công cụ quản trị linh hoạt và toàn diện hơn nữa. Các giải pháp tương lai hướng đến việc tích hợp hệ thống quản lý chất lượng với các công cụ quản trị chiến lược khác như Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC). Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp có một cái nhìn tổng thể, cân bằng giữa các mục tiêu tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi phát triển. Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộquản trị rủi ro trong sản xuất dược phẩm sẽ tiếp tục là ưu tiên hàng đầu, đảm bảo sự phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp ngành dược trên thị trường trong nước và quốc tế.

6.1. Tích hợp Thẻ điểm cân bằng BSC vào quản trị chất lượng

Để nâng cao hiệu quả, các chỉ số chất lượng (cả tài chính và phi tài chính) nên được tích hợp vào hệ thống Thẻ điểm cân bằng (BSC) của công ty. BSC giúp liên kết các mục tiêu chất lượng với chiến lược tổng thể của doanh nghiệp. Ví dụ, mục tiêu giảm tỷ lệ sai hỏng bên ngoài (khía cạnh quy trình nội bộ) sẽ tác động trực tiếp đến mục tiêu tăng sự hài lòng của khách hàng (khía cạnh khách hàng) và cuối cùng là tăng doanh thu (khía cạnh tài chính). Việc tích hợp này đảm bảo rằng các nỗ lực cải tiến chất lượng luôn đi đúng hướng và phục vụ cho mục tiêu chiến lược dài hạn của tổ chức.

6.2. Hướng tới văn hóa chất lượng và cải tiến liên tục Kaizen

Cuối cùng, mọi công cụ và hệ thống sẽ chỉ phát huy tác dụng khi doanh nghiệp xây dựng được một văn hóa chất lượng mạnh mẽ. Điều này đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao, sự tham gia của toàn thể nhân viên và một cơ chế ghi nhận, khen thưởng cho các nỗ lực cải tiến liên tục (Kaizen). Kế toán quản trị đóng vai trò cung cấp thông tin minh bạch để mọi người thấy được kết quả từ những nỗ lực của mình. Khi mỗi cá nhân trong tổ chức đều hiểu rằng hành động của họ ảnh hưởng đến chất lượng và chi phí, văn hóa chất lượng sẽ thực sự được hình thành. Đây là nền tảng vững chắc nhất để hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM) vận hành bền vững và hiệu quả.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh vận dụng kế toán quản trị trong kiểm soát chất lượng toàn diện tại công ty dược trang thiết bị y tế bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SO LY LUAN VE KE TOAN QUAN TRI TRONG KIEM SOAT CHAT LUQNG TOAN DIEN (TOTAL QUALITY CONTROL - TQC) TRONG DOANH NGHIEP 1. KHAI QUAT KE TOAN QUAN TRI 1. Sơ lược sự hình thành và phát triển của kế toán quản trị Kế toán quản trị có nguồn gốc từ sự ra đời của quản trị nội bộ doanh nghiệp vào những năm đầu của thế ky XIX. Hình thức ban đầu của kế toán quản trị là kế toán chỉ phí.

Mục tiêu của kế toán chỉ phí lúc bấy giờ là cung cấp thông tỉn liên quan đến chỉ phí cho các nhà quản trị doanh nghiệp nhằm thực hiện công tác hoạch định và kiểm soát các nguồn lực. Sau đó kế toán chỉ phí được áp dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong các lĩnh vực sản xuất vật chất. Nền kinh tế thế giới ngày càng phát triển, cạnh tranh ngày càng trở nên. gay gắt, đòi hỏi doanh nghiệp phải có công cụ phù hợp hơn để cung cấp thông tin đúng lúc và đáng tin cậy.

Vai trò kế toán chỉ phí ngày càng trở nên quan trọng và là nền tảng ra đời của kế toán quản trị. Paul Garner trong. tác phẩm “Evolution of Cost Accounting to 1925” tai bản lần thứ 4 năm 1893, đã mô tả rất chỉ tiết quá trình phát triển nhanh chóng của kế toán quản trị trong thời kỳ cuối thé ky XIX. Lịch sử phát triển kế toán quản trị có thể chia thành các giai đoạn chính sau đây: [4, tr.

10] Giai đoạn 1: Trước năm 1950, kế toán quản trị chủ yếu quan tâm vào. việc xác định chỉ phí và kiểm soát tài chính, thông qua việc sử dụng các kỹ thuật dự toán và kế toán chỉ phí. Giải đoạn 2: Vào năm 1965, sự quan tâm của kế toán quản trị đã chuyển. vào việc cung cắp thông tin cho hoạt động lập kế hoạch và kiểm soát của nhà.

quản trị, thông qua việc sử dụng các kỹ thuật như phân tích, đánh giá, ra quyết định và hệ thống kế toán trách nhiệm. Giai đoạn 3: Vào năm 1985, kế toán quản trị tập trung quan tâm vào. việc làm giảm hao phí nguồn lực sử dụng trong các quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh, thông qua việc sử dụng các kỹ thuật phân tích quá trình và cquản lý chỉ phí. Giai đoạn 4: Vào năm 1995, ế toán quản trị chuyển qua quan tâm vào.

việc tạo giá trị bằng cách sử dụng hiệu quả các nguồn lực, thông qua việc sử dụng các kỹ thuật đánh giá các yếu tố tạo nên giá trị cho khách hàng, giá trị cho cỗ đông và sự thay đổi cho tổ chức. ‘Tuy quá trình phát triển của kế toán quản trị được ghi nhận thành bốn. giai đoạn, nhưng sự thay đổi từ giai đoạn này qua giai đoạn khác của quá trình đồ đan xen vào nhau và chuyển hóa dần. Mỗi giai đoạn của quá trình phát triển thể hiện một sự thích nghĩ với những điều kiện mới đặt ra cho tổ chức, thể hiện bằng sự hòa nhập, kết cấu lại, và bổ sung thêm vào nội dung quan tâm và các kỹ thuật đã sử dụng trước đó.

Định nghĩa về kế toán quản trị 'Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về kế toán quản trị: Theo tác giả Robert S.Kaplan và Anthony A.Atkinson trong cuốn *“Advanced Management Accounting” đã định nghĩa về kế toán quản trị như sau: “Hệ thống kế toán cung cấp thông tin cho những người quản lý doanh. nghiệp trong việc hoạch định và kiểm soát hoạt động của họ” [16. 2] “Theo định nghĩa của Viện kế toán viên quản trị Hoa kỳ thì “Kế toán quản trị là quá trình nhận diện, đo lường, tổng hợp, phân tích, soạn thảo, diễn giải và truyền đạt thông tin được quản trị sử dụng để lập kế hoạch, đánh giá và kiểm tra rong nội bộ tổ chức, và để đảm bảo việc sử dụng hợp lý và có trách nhiệm đối với các nguồn lực của tổ chức đó. I1] “Theo Luật Kế toán Việt Nam, “Ké todn quản trị là việc thư thập, xử lý 10 phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính trong nội bộ đơn vi kế toán” Tóm lại, tùy thuộc vào các quan àm khác nhau, có thể định nghĩa khác nhau về kế toán quản trị.

Tuy nhiên sự khác nhau là không nhiều. Có thể nói, kế toán quản trị không chỉ đơn thuần là hệ thống thu thập và phân. tích thông tin về các khoản chỉ phí của doanh nghiệp, mà còn là hệ thống tổ chức quản trị xuyên suốt các hoạt động sản xuất kinh doanh nói chung, kể cả quản trị chiến lược và hệ thống đánh giá hoạt động của các bộ phận, phòng. ban chức năng, nhằm đảm bảo sử dụng tối ưu các nguồn lực vật chất, tài chính và nhân lực.

Mục tiêu của kế toán quản trị Mục tiêu chính của kể toán quản trị là cung cấp thông tin cho lãnh đạo. doanh nghiệp để ra quyết định quản trị đúng và kịp thời, giúp lãnh đạo chủ đông tham gia vào quá trình quản trị hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị. Các mục tiêu của kế toán quản trị bao gồm: Cung cấp thông tin: thu thập và cung cắp thông tỉn cần thiết cho lãnh đạo. mọi cấp nhằm hoạch định, đánh giá và quản trị các hoạt động sản xuất kinh.

doanh, đảm bảo việc bảo tồn và gia tăng giá tị tài sản doanh nghiệp. Tham gia vào quá trình quản trị: Quá trình quân trị bao gồm ra quyết định chiến lược, chiến thuật và tác nghiệp hành động phối hợp sức mạnh. trong phạm vi doanh nghiệp nhằm đảm bảo cho doanh nghiệp hoạt động thuận lợi, chú trọng đến kết quả đạt được trong các mục tiêu đài hạn, trung. hạn và ngắn hạn.

Thông tin kế toán quản trị với việc kiểm soát Hệ thống thông tin kế toán quản trị là một trong những nguồn thông tin ban đầu của quá trình ra quyết định và kiểm soát trong tổ chức. Hệ thống này " cung cấp thông tin có tác dụng giúp các thành viên trong tổ chức có những quyết định tốt hơn, qua đó cải tiến kết quả chung của tổ chức. “Thông tin kế toán quản trị đóng vai trò rất quan trọng cho các nhà quản. trị, một trong những yêu cầu đặt ra cho thông tin kế toán quản trị là phải cung cấp các thông tin cu thể về kiểm soát các mặt hoạt động, quan lý và xây dựng chiến lược.

Các hoạt động kiểm soát đó có thể cụ thể hóa như sau: (3. tr, 10-1] Kiểm soát hoạt động: Quá trình cung cấp thông tin phản hồi về chất lượng và hiệu quả của các hoạt đông đang thực hiện cho nhân viên và những người quản lý, Tính giá thành sản phẩm: Đo lường giá vốn của các nguồn lực đã sử dụng đề sản xuất một sản phẩm hay dịch vụ. “Tính giá thành khách hàng: Quá trình phân bổ các chỉ phí tiếp thị, bán ‘hang, phan phối và quản lý cho từng khách hàng để xác định chỉ phí phục vụ. từng khách hàng.

Kiểm soát quản lý: Cung cấp thông tỉn về kết quả của các nhà quản lý và các đơn vị kinh doanh. Kiểm soát chiến lược: Cung cắp thông tin về kết quả tài chính và kết quả có tính cạnh tranh lâu dài, các điều kiện thị trường, thị hiếu của khách hàng và các cả en ve mat kỹ thuật của doanh nghiệp. 'Với vai trò phục vụ quá trình kiểm soát, thông tin kế toán quản trị bao. gồm: “Thông tỉn các hoạt động đầu vào: là thông tin các hoạt động liên quan đến việc chuẩn bị sẵn sàng để sản xuất chế biển sản phẩm, gồm các thông tin về hoạt động nghiên cứu phát triển sản phẩm và thị trường, hoạt động thuê mướn và đào tạo công nhân, hoạt động thu mua các yếu tố đầu vào vật chất 12 cần thiết cho sản xuất như nguyên liệu, dược liệu, thiết bi.

“Thông tin các hoạt động sản xuất chế biến: là thông tin các hoạt động. liên quan đến việc chế tạo sản phi m thông tin về hoạt động vận hành. máy móc và công cụ sản xuất, hoạt động vận chuyển, bảo quản sản phẩm dỡ dang và hoạt động kiểm tra chất lượng bán thành phẩm. “Thông tỉn các hoạt động đầu ra: là thông tin các hoạt động liên quan đến.

việc giao tiếp với khách hàng, gồm thông tin về hoạt động bán hàng, hoạt động giao hàng, hoạt động dịch vụ hậu mãi. Thông tin các hoạt động điều hành: là thông tin các hoạt động nhằm. phục vụ ba nhóm hoạt động trên, gồm các thông tin hoạt động thuộc chức năng điều hành như tổ chức nhân sự, xử lý số liệu. kế toán, quản lý chung.

“Thông tin về việc sử dụng hữu hiệu và hiệu quả các nguồn lực của tổ chức nhằm đạt được các mục tiêu của tổ chức đã đề ra. Tính hiệu quả liên quan đến việc so sánh giữa con người, đất đai và vốn với năng suất lao động, hay mức sử dụng nguyên liệu. Sự hữu hiệu trong việc sử dụng các nguồn lực thể hiện bằng các kết quả đạt được phù hợp với các mục tiêu hay chỉ tiêu đã đề ra. Ngày nay, bên cạnh thông tin tài chính, kế toán quản trị còn cung cấp.

thông tin phi tài chính như: Khách hàng và thị trường; Những cải tiến về sản. phẩm và dịch vụ: Chất lượng, thời gian sản xuất và giá vốn của các hoạt động. phục vụ bên trong tổ chức; Năng lực nguồn nhân lực và của các hệ thống trong tổ chức. Những thông tin này không chỉ giúp nhà quản trị giám sát kết ‘qua đã qua mà còn giúp họ hiểu được xu t trong tương lái.

CHAT LUQNG TOAN DIEN, KIEM SOAT CHAT LUQNG TOAN ĐIỆN VÀ SỰ CĂN THIẾT VẬN DUNG KE TOAN QUAN TRI TRONG KIÊM SOÁT CHÁT LƯỢNG TOÀN ĐIỆN 1. Chất lượng toàn diện trong doanh nghiệp. Khái niệm về chất lượng Chất lượng là một khái niệm khá quen thuộc với loài người ngay từ những thời cổ đại, tuy nhiên chất lượng cũng là một khái niệm gây nhiều. Tùy theo đối tượng sử dụng, từ “chất lượng” có ý nghĩa khác nhau: Người sản xuất: coi chất lượng là điều họ phải làm để đáp ứng các qui định và yêu cầu do khách hàng đặt ra, để được khách hàng chấp nhận.

Chất lượng được so sánh với chất lượng của đối thủ cạnh tranh và đĩ kèm theo các chỉ phí, giá cả [1, tr. Quan niệm chất lượng hướng theo thị trường: những khái niệm chất lượng hướng theo thị trường đều xuất phát và gắn bó chặt chẻ với các yếu tố. ceơ bản của thị trường như nhu cầu, cạnh tranh, giá cả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ