Luận văn thạc sĩ: Tính giá thành ABC tại công ty MDF Vinafor Gia Lai

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích giá thành tại công ty TNHH MTV MDF Vinafor Gia Lai, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hoạt động.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động

Luận văn thạc sĩ với đề tài "Tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động ở Công ty TNHH MTV MDF Vinafor Gia Lai" là một nghiên cứu điển hình (case study) sâu sắc, phân tích và đề xuất giải pháp cải tiến hệ thống kế toán chi phí cho một doanh nghiệp sản xuất đặc thù. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc xác định chính xác giá thành sản phẩm MDF không chỉ là yêu cầu của kế toán quản trị mà còn là yếu tố sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược giá và khả năng cạnh tranh. Luận văn của tác giả Phạm Thị Mai Trinh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phương pháp ABC (Activity-Based Costing), một công cụ hiện đại giúp phân bổ chi phí một cách chính xác hơn so với các phương pháp truyền thống. Nội dung nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào thực tiễn, phân tích quy trình sản xuất, cơ cấu chi phí và hệ thống kế toán hiện tại của Công ty MDF Vinafor Gia Lai. Từ đó, luận văn đề xuất một mô hình ứng dụng cụ thể, chứng minh tính ưu việt của kế toán chi phí theo hoạt động trong việc cung cấp thông tin đáng tin cậy cho nhà quản trị. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp sản xuất gỗ và sinh viên theo đuổi luận văn ngành quản trị kinh doanh hoặc kế toán.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài trong ngành sản xuất gỗ MDF

Sự cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng các phương pháp tính giá thành truyền thống đang dần bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt trong các doanh nghiệp có chi phí sản xuất chung chiếm tỷ trọng lớn như MDF Vinafor Gia Lai. Luận văn chỉ ra rằng, việc phân bổ chi phí chung dựa trên các tiêu thức đơn giản (như doanh thu) dẫn đến sai lệch trong giá thành đơn vị sản phẩm. Điều này khiến các quyết định về định giá, lựa chọn cơ cấu sản phẩm và đánh giá hiệu quả hoạt động trở nên thiếu chính xác. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, nơi mà việc tối ưu hóa chi phí là chìa khóa thành công, một hệ thống cung cấp thông tin chi phí minh bạch và đáng tin cậy là vô cùng cần thiết. Do đó, việc nghiên cứu và vận dụng một phương pháp tiên tiến như phương pháp ABC là một yêu cầu tất yếu để hoàn thiện công tác kế toán và nâng cao năng lực quản trị cho doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động (Activity-Based Costing). Thứ hai, vận dụng lý thuyết này vào điều kiện thực tế tại Công ty MDF Vinafor Gia Lai để xây dựng một quy trình tính giá thành mới, từ đó so sánh và đánh giá hiệu quả so với phương pháp cũ. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong hoạt động sản xuất ván sợi ép MDF tại công ty, không mở rộng sang các lĩnh vực khác như trồng rừng hay kinh doanh xuất nhập khẩu. Dữ liệu và thông tin được thu thập trực tiếp từ phòng Kế toán và phòng Kế hoạch của công ty, đảm bảo tính xác thực và phù hợp cho việc xây dựng một mô hình ABC khả thi. Cách tiếp cận này giúp nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi một cách triệt để.

II. Hạn chế của hệ thống kế toán chi phí truyền thống ở Vinafor

Phân tích thực trạng tại Công ty MDF Vinafor Gia Lai cho thấy hệ thống kế toán chi phí hiện hành vẫn dựa trên phương pháp truyền thống. Theo đó, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và chi phí nhân công trực tiếp được tập hợp tương đối chính xác cho từng loại sản phẩm. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất nằm ở việc phân bổ chi phí sản xuất chung. Khoản mục này chiếm tỷ trọng ngày càng cao do quá trình tự động hóa và hiện đại hóa dây chuyền sản xuất. Công ty đang áp dụng tiêu thức phân bổ duy nhất dựa trên doanh thu của các sản phẩm. Luận văn chỉ rõ, cách làm này tạo ra sự cào bằng, không phản ánh đúng mức độ tiêu thụ nguồn lực thực tế của từng dòng sản phẩm. Những sản phẩm có quy trình sản xuất phức tạp, đòi hỏi nhiều hoạt động hỗ trợ (như kiểm tra chất lượng, cài đặt máy móc) nhưng lại có doanh thu thấp sẽ bị tính giá thành thấp hơn thực tế. Ngược lại, sản phẩm đơn giản có doanh thu cao lại phải gánh một phần chi phí không tương xứng. Sự sai lệch này ảnh hưởng nghiêm trọng đến các quyết định chiến lược và là vấn đề cốt lõi mà đề tài về phương pháp ABC này tập trung giải quyết.

2.1. Thực trạng công tác kế toán chi phí sản xuất tại công ty

Chương 2 của luận văn mô tả chi tiết quy trình kế toán chi phí tại MDF Vinafor Gia Lai. Đối tượng tập hợp chi phí và tính giá thành là các loại sản phẩm ván MDF. Các khoản mục chi phí được theo dõi gồm: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Trong khi hai khoản mục chi phí trực tiếp được xác định rõ ràng, thì chi phí sản xuất chung (bao gồm lương nhân viên phân xưởng, khấu hao tài sản cố định, chi phí dụng cụ, điện, nước...) lại được tập hợp chung và phân bổ vào cuối kỳ. Đây chính là điểm yếu của hệ thống, làm giảm độ tin cậy của thông tin giá thành. Luận văn đã sử dụng số liệu thực tế từ các bảng tổng hợp chi phí của công ty để minh họa cho quy trình này, tạo cơ sở vững chắc cho việc phân tích chi phí và so sánh sau này.

2.2. Nhược điểm của việc phân bổ chi phí chung theo một tiêu thức

Việc sử dụng một tiêu thức phân bổ duy nhất (doanh thu) là nhược điểm chí mạng của phương pháp truyền thống. Luận văn lập luận rằng các hoạt động sản xuất không tiêu thụ nguồn lực theo tỷ lệ doanh thu. Ví dụ, hoạt động cài đặt máy móc phát sinh chi phí dựa trên số lần cài đặt, không phụ thuộc vào giá bán sản phẩm. Hoạt động kiểm tra chất lượng tiêu tốn nguồn lực dựa trên số lần kiểm tra hoặc độ phức tạp của sản phẩm. Việc bỏ qua mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động và chi phí khiến giá thành bị bóp méo. Hệ quả là công ty có thể đưa ra quyết định sai lầm, ví dụ như ngừng sản xuất một dòng sản phẩm bị cho là không có lãi (nhưng thực tế lại có lãi nếu tính đúng chi phí), hoặc tập trung vào sản phẩm có vẻ lãi cao (nhưng thực tế đang được "trợ cấp" chi phí từ các sản phẩm khác).

III. Hướng dẫn áp dụng phương pháp ABC để tối ưu hóa chi phí

Phương pháp ABC (Activity-Based Costing) được trình bày trong luận văn như một giải pháp toàn diện để khắc phục những nhược điểm của hệ thống cũ. Cốt lõi của phương pháp này là nhận diện mối quan hệ nhân quả: sản phẩm tiêu thụ hoạt động, và hoạt động tiêu thụ nguồn lực (chi phí). Thay vì phân bổ chi phí chung một cách tùy tiện, ABC thực hiện phân bổ qua hai giai đoạn. Giai đoạn một, chi phí từ các nguồn lực được tập hợp vào các trung tâm hoạt động (activity cost pools). Giai đoạn hai, chi phí từ các trung tâm hoạt động này được phân bổ cho các sản phẩm dựa trên mức độ tiêu thụ hoạt động của từng sản phẩm, đo lường bằng các cost driver (tiêu thức phân bổ chi phí hoạt động). Quy trình tính giá thành theo mô hình ABC đảm bảo rằng mỗi sản phẩm sẽ gánh chịu phần chi phí tương ứng với lượng tài nguyên mà nó thực sự sử dụng. Điều này không chỉ mang lại giá thành chính xác hơn mà còn cung cấp một bức tranh chi tiết về chi phí của từng hoạt động, tạo cơ sở cho việc quản trị và tối ưu hóa chi phí một cách hiệu quả.

3.1. Giới thiệu mô hình Activity Based Costing ABC là gì

Activity-Based Costing là một hệ thống kế toán chi phí tập trung vào các hoạt động. Luận văn định nghĩa hoạt động là bất kỳ công việc hay tác vụ nào được thực hiện trong tổ chức, ví dụ như "lắp đặt máy", "vận chuyển nguyên vật liệu", "kiểm tra sản phẩm". Mô hình ABC cho rằng chính các hoạt động này là nguyên nhân gây ra chi phí. Bằng cách xác định, đo lường và phân bổ chi phí cho từng hoạt động, nhà quản trị có thể hiểu rõ chi phí phát sinh từ đâu và tìm cách cải thiện hiệu quả của các quy trình. Đây là sự khác biệt cơ bản so với kế toán truyền thống, vốn chỉ tập trung vào các đối tượng tập hợp chi phí như phân xưởng hay sản phẩm.

3.2. Quy trình tính giá thành sản phẩm MDF qua các bước cốt lõi

Luận văn đã cụ thể hóa quy trình tính giá thành theo phương pháp ABC tại MDF Vinafor Gia Lai qua các bước sau: (1) Xác định các hoạt động chủ yếu trong quy trình sản xuất ván MDF, từ khâu băm dăm, nghiền sợi, sấy, ép nhiệt đến chà nhám. (2) Tập hợp và phân bổ chi phí nguồn lực (lương, khấu hao, điện...) vào từng hoạt động đã xác định. (3) Lựa chọn các cost driver phù hợp để đo lường mức độ tiêu thụ hoạt động của sản phẩm (ví dụ: số giờ máy chạy, số lần lắp đặt, số lần kiểm tra). (4) Tính toán đơn giá chi phí cho mỗi hoạt động và phân bổ chi phí hoạt động đó vào từng loại sản phẩm. Quy trình này được mô tả logic và có minh họa bằng số liệu, giúp người đọc dễ dàng hình dung và áp dụng.

IV. Cách xác định hoạt động và cost driver trong luận văn kế toán

Việc vận dụng thành công mô hình ABC phụ thuộc rất lớn vào hai yếu tố then chốt: xác định chính xác các hoạt động và lựa chọn các cost driver phù hợp. Trong luận văn kế toán quản trị này, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế quy trình công nghệ sản xuất ván MDF tại công ty để nhận diện các hoạt động. Các hoạt động không chỉ giới hạn ở cấp độ đơn vị sản phẩm (như vận hành máy ép) mà còn bao gồm các hoạt động ở cấp độ lô sản phẩm (chuẩn bị máy móc), cấp độ sản phẩm (thiết kế, bảo trì kỹ thuật riêng) và cấp độ duy trì cơ sở (quản lý phân xưởng). Sau khi có danh sách hoạt động, bước tiếp theo là lựa chọn cost driver, tức là nguồn phát sinh chi phí. Luận văn đã đề xuất các tiêu thức phân bổ có mối quan hệ nhân quả chặt chẽ. Ví dụ, chi phí hoạt động chuẩn bị máy được phân bổ theo "số lần chuẩn bị", chi phí tiêu thụ điện năng được phân bổ theo "số giờ máy chạy". Sự lựa chọn kỹ lưỡng này là nền tảng đảm bảo tính chính xác của việc phân bổ chi phí sản xuất, giúp thông tin giá thành phản ánh đúng bản chất kinh tế.

4.1. Nhận diện các hoạt động chủ chốt trong quy trình sản xuất gỗ

Dựa trên sơ đồ quy trình công nghệ, luận văn đã phân loại các hoạt động tại MDF Vinafor Gia Lai thành nhiều nhóm. Các hoạt động chính được xác định bao gồm: hoạt động liên quan đến nguyên vật liệu (mua hàng, kiểm tra, vận chuyển), hoạt động chuẩn bị sản xuất (lắp đặt, cài đặt máy móc), hoạt động vận hành máy (băm dăm, nghiền, ép, sấy, chà nhám), hoạt động kiểm soát chất lượng, và các hoạt động hỗ trợ khác (bảo trì, quản lý phân xưởng). Việc phân tích và nhóm các hoạt động một cách khoa học giúp việc tập hợp chi phí trở nên logic và dễ quản lý hơn, đồng thời là bước đầu tiên để xây dựng một mô hình ABC hiệu quả cho doanh nghiệp sản xuất gỗ.

4.2. Lựa chọn các cost driver nguồn phát sinh chi phí phù hợp

Việc lựa chọn cost driver được xem là nghệ thuật của kế toán chi phí theo hoạt động. Luận văn nhấn mạnh rằng một cost driver tốt phải đo lường được mức độ tiêu thụ nguồn lực của hoạt động một cách chính xác. Tác giả đã đề xuất một danh sách các cost driver tương ứng với từng nhóm hoạt động. Ví dụ: "Số giờ máy" cho hoạt động vận hành thiết bị, "Số lần thiết lập" cho hoạt động chuẩn bị sản xuất, "Số lần kiểm tra" cho hoạt động kiểm soát chất lượng, "Diện tích kho" cho hoạt động lưu trữ. Sự lựa chọn này không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn được cân nhắc dựa trên tính sẵn có của dữ liệu và chi phí thu thập thông tin tại công ty, đảm bảo tính khả thi khi triển khai trong thực tế.

V. Kết quả nghiên cứu So sánh giá thành trước và sau áp dụng ABC

Điểm sáng giá nhất của luận văn là việc trình bày kết quả tính toán và so sánh chi tiết giá thành sản phẩm MDF giữa phương pháp truyền thống và phương pháp ABC. Kết quả cho thấy có sự chênh lệch đáng kể trong giá thành đơn vị của các loại sản phẩm khác nhau. Cụ thể, những sản phẩm có quy trình sản xuất phức tạp, đòi hỏi nhiều hoạt động hỗ trợ hơn, có giá thành thực tế cao hơn so với con số mà phương pháp truyền thống tính toán. Ngược lại, các sản phẩm sản xuất hàng loạt với quy trình đơn giản lại có giá thành thấp hơn. Bảng 3.17 trong luận văn đã tổng hợp các con số so sánh một cách trực quan, chứng minh rằng mô hình ABC cung cấp một cái nhìn chính xác hơn về chi phí. Kết quả này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn là một cơ sở quan trọng để ban lãnh đạo Công ty MDF Vinafor Gia Lai xem xét lại chiến lược định giá, chính sách sản phẩm và các quyết định kinh doanh khác. Đây là minh chứng rõ ràng cho giá trị mà kế toán quản trị hiện đại mang lại.

5.1. Phân tích chi tiết chênh lệch giá thành sản phẩm giữa hai phương pháp

Luận văn không chỉ đưa ra con số cuối cùng mà còn đi sâu phân tích chi phí để lý giải nguyên nhân của sự chênh lệch. Sự khác biệt chủ yếu đến từ cách phân bổ chi phí sản xuất chung. Với phương pháp ABC, chi phí chung được "truy vết" đến từng sản phẩm thông qua các hoạt động mà chúng tiêu thụ. Điều này làm rõ sản phẩm nào thực sự "đắt đỏ" hơn trong sản xuất. Ví dụ, một sản phẩm yêu cầu nhiều lần thay đổi cài đặt máy sẽ gánh nhiều chi phí từ hoạt động "chuẩn bị sản xuất" hơn. Phân tích này giúp nhà quản trị nhận diện đúng các yếu tố gây tốn kém chi phí, từ đó có biện pháp can thiệp phù hợp để tối ưu hóa chi phí.

5.2. Đánh giá tác động của mô hình ABC đến quyết định quản trị

Thông tin giá thành chính xác hơn từ phương pháp ABC có tác động sâu sắc đến nhiều quyết định quản trị. Về định giá, công ty có thể xây dựng bảng giá cạnh tranh hơn, tránh bán dưới giá vốn cho các sản phẩm phức tạp. Về cơ cấu sản phẩm, ban lãnh đạo có thể quyết định nên tập trung vào dòng sản phẩm nào thực sự mang lại lợi nhuận cao. Về cải tiến quy trình, thông tin chi phí theo hoạt động giúp xác định các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng (non-value-adding activities) cần được loại bỏ hoặc cải thiện. Luận văn khẳng định, ABC không chỉ là công cụ tính giá thành mà còn là một công cụ quản lý chiến lược.

VI. Kiến nghị và định hướng hoàn thiện công tác kế toán tại Vinafor

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đã đưa ra những kiến nghị xác đáng nhằm hoàn thiện công tác kế toán và nâng cao hiệu quả quản trị tại Công ty MDF Vinafor Gia Lai. Kiến nghị cốt lõi là từng bước triển khai áp dụng phương pháp ABC vào thực tiễn. Quá trình này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo, sự thay đổi trong tư duy và quy trình làm việc của bộ phận kế toán, cũng như việc đầu tư vào hệ thống thông tin để thu thập dữ liệu về hoạt động một cách hiệu quả. Luận văn cũng đề xuất một lộ trình triển khai, bắt đầu từ việc áp dụng thử nghiệm ở một phân xưởng hoặc cho một dòng sản phẩm, sau đó đánh giá và nhân rộng. Bên cạnh đó, tác giả còn gợi mở về việc kết hợp ABC với Quản trị dựa trên hoạt động (ABM - Activity-Based Management) để không chỉ tính toán chi phí mà còn chủ động quản lý và cải tiến hoạt động. Đây là định hướng phát triển bền vững, giúp doanh nghiệp sản xuất gỗ như Vinafor Gia Lai duy trì lợi thế cạnh tranh trong dài hạn.

6.1. Đề xuất lộ trình triển khai hệ thống kế toán chi phí theo hoạt động

Luận văn đề xuất một lộ trình triển khai thực tế. Bước một là thành lập một đội dự án bao gồm đại diện từ các phòng ban kế toán, sản xuất, kỹ thuật. Bước hai là tiến hành đào tạo để nâng cao nhận thức và kỹ năng về phương pháp ABC cho nhân sự liên quan. Bước ba là xây dựng từ điển hoạt động và lựa chọn các cost driver chi tiết cho toàn bộ công ty. Bước bốn là thiết kế hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu, có thể cần đến sự hỗ trợ của phần mềm. Cuối cùng là chạy thử nghiệm, so sánh kết quả và hiệu chỉnh mô hình trước khi áp dụng chính thức. Lộ trình này cho thấy sự cân nhắc kỹ lưỡng về các thách thức trong quá trình chuyển đổi.

6.2. Tiềm năng mở rộng mô hình ABC sang quản trị dựa trên hoạt động ABM

Luận văn gợi ý rằng, sau khi triển khai thành công ABC để tính giá thành, công ty nên tiến tới áp dụng Quản trị dựa trên hoạt động (ABM). ABM sử dụng thông tin chi phí từ ABC để phân tích và cải tiến các quy trình kinh doanh. Nhà quản trị có thể xác định các hoạt động kém hiệu quả, lãng phí để loại bỏ, và tập trung nguồn lực vào các hoạt động tạo ra giá trị cao. Việc chuyển đổi từ ABC (công cụ đo lường) sang ABM (triết lý quản trị) sẽ giúp MDF Vinafor Gia Lai không chỉ biết chi phí của mình là bao nhiêu, mà còn biết cách để liên tục cắt giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động một cách bền vững.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động ở công ty tnhh mtv mdf vinafor gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ TÍNH GIÁ THÀNH DỰA TRÊN CƠ SỞ HOẠT ĐỌNG (PHƯƠNG PHÁP ABC) 1.1 KHÁI QUÁT VỀ PHƯƠNG PHÁP ABC 1.1 Sự hình thành phương pháp ABC “Trong những năm của thập niên 1980, nhiều nhà quản trị cũng như kế toán đã không hài lòng với hệ thống tính giá truyền thống. Bên cạnh những ưu điểm, các hệ thống tính giá đó đã bộc lộ một số hạn chế dẫn đến những bắt lợi trong việc ra quyết định. Có thể bản đến hai hạn chế lớn nhất là cách lựa. chọn đối tượng tập hợp chỉ phi va ky thuật phân bổ chỉ phí.Một là, trong phương pháp tính giá truyền thống, đối tượng tập hợp chỉ phi chủ yếu là theo đơn đặt hàng (hệ thống tinh gid theo công việc) hoặc theo phân xưởng, nơi sản xuất (hệ thống tính giá theo quá trình sản xuất).

Với đối tượng đó, hệ thống tính giá chỉ mới nhằm mục đích tính giá thành sản phẩm, không chỉ ra mỗi quan hệ qua lại giữa các hoạt động ở các bộ phận chức năng, khác nhau. Những vấn đề như: chỉ phí gia tăng ở khâu nào, do nguyên nhân nào trong quá trình sản xuất luôn được các nhà quản trị đặt ra trong quá trình hoàn thiện và thiết kế lại quá trình sản xuất nhằm cắt giảm chỉ phí. Thực tế cho thấy, chỉ phí phát sinh ở nhiều hoạt động khác nhau trong quá trình sản xuất, nhưng nếu chỉ tập hợp chỉ phí ở góc độ chung thì không thể kiểm soát chỉ phí ở doanh nghiệp. Nói cách khác, mục tiêu kiểm soát và hoạch định ở doanh nghiệp trong điều kiện cạnh tranh gia tăng chưa được đáp ứng.

Hai là, các phương pháp tính giá truyền thống thường lựa chọn một hay. một vài tiêu thức để phân bổ chỉ phí sản xuất chung. Do vay, giá thành sản phẩm thường không phản ánh đúng giá phí của nó, nhất là khi mức độ tự đông hóa trong các doanh nghiệp có xu hướng ngày càng gia tăng. Kết quả là việc ra quyết định giá bán cạnh tranh bị ảnh hưởng đồi với những sản phẩm.

được tính giá quá cao hoặc quá thấp. Để khắc phục những hạn chế đó, người ta bắt đầu nghiên cứu và ứng. dụng một phương pháp tính giá thành mới gọi là phương pháp tính giá thành dựa trên cơ sở hoạt động (ABC). Các nhà chuyên môn, các tổ chức bắt đầu triển khai phương pháp tiếp cận mới đối với các thông tin về chỉ phí.

Một số tác giả như Robert S.Kaplan, Robin Cooper, H.Thomas Jonhson, Peter Turkey,. hay tổ chức Liên hiệp thé giới về tiến bộ trong sản xuất (CAM-I: the Consortium for Advanced Manafactoring- International), Vign ké toan quin tri (IMA: Institute of Management Accountant), Hội kế toán quản trị Canada (SMAC). đã nỗ lực tìm ra một phương pháp mới. Các buổi hội nghị chuyên môn được mở ra để cho thấy những tìm năng trong lý thuyết và trong việc áp dụng ABC.

Công việc nghiên cứu được duy trì để tìm ra cách mô tả, định nghĩa và thiết kế hệ thống ABC tốt hơn. Khởi đầu từ ý tưởng của các nhà quản trị, phương pháp ABC chi la mét kỹ thuật tính giá thành sản phẩm, dịch vụ bằng cách áp dụng nhiễu tiêu thức phân bổ đồi với chỉ phí sản xuất chung để đảm bảo giá thành. Đến đầu những năm 1990, các nhà quản trị phát hiện rằng, với cùng một dữ liệu ban đầu nhưng giá thành tính theo phương pháp. ABC được sử dụng.

hơn cho việc thí sản phẩm và thiết kế lại quá trình. ABC còn được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động của quá trình kinh doanh. Ngày nay, trong điều kiện cạnh tranh toàn cầu mạnh mẽ, những quyết định sai lầm dựa trên thông tỉn chỉ phí không chính xác sẽ đưa doanh nghiệp rơi vào tình cảnh khó khăn trong kinh doanh. Việc cung cấp, thông tin chỉ phí đáng tin cậy phục vụ cho việc ra quyết định trong môi trường cạnh tranh ngày nay đã trở nên cấp thiết 1.2 Các khái niệm về phương pháp ABC Có rất nhiều khái niệm về phương pháp ABC, mỗi học giả nêu khái niệm với những khía cạnh khác nhau, nhưng nhìn chung phương pháp ABC là phương pháp tính giá mà việc phân bổ các chỉ phí gián tiếp cho sản phẩm, cdịch vụ dựa trên cơ sở mức độ hoạt động tạo ra chúng.

- Theo hai nhà kinh tế lớn Robert S.Kaplan va Robin Cooper thi phương pháp ABC được sử dụng như là cách để đo lường những hoạt động. của công ty, nguồn lực được tiêu hao bởi những hoạt động, sản phẩm và dịch vụ được sinh ra từ những hoạt động đó. ABC ra đời nhằm đáp ứng sự cần thiết về thông tin chính xác của những nguồn lực bị tiêu tốn bởi những sản. phẩm, dịch vụ, khách hàng, kênh phân phối.

ABC cho phép những chỉ phí gián tiếp và chỉ phí hỗ trợ được phân bổ, trước tiên tới các hoạt động, sau đó. tới sản phẩm, dịch vụ khách hàng. ABC không chỉ theo đõi cách tính chỉ phí mà nó còn là phương pháp quản lý hoạt động đáng tỉn cậy cho phép đưa ra những quyết định chính xác nhất. ~ Judith J Baker đã đưa ra khái niệm về phương pháp ABC: ABC gồm bai yếu tố chính là do lường chi phi và do lường mức độ thực hiện của các hoạt động và nguồn lực cho từng đối tượng chịu phí.

Chi phí các nguồn lực được phân bổ. n các hoạt động, sau đó chỉ phí các hoạt động được phân bổ. đến các đối tượng chịu phí dựa trên mức độ sử dụng của chúng. - Theo Krumwied vi Koth (1997), phương pháp ABC là một hệ thống kế toán quản trị tập trung đo lường chỉ phí, các hoạt động, sản phẩm, khách hàng và các đối tượng chỉ phí.

Phương pháp này phân bổ chỉ phí cho các đối tượng chỉ phí dựa trên số lượng hoạt động sử dụng bởi đối tượng chỉ phí đó. ~ Theo Kaplan (1998), phương pháp ABC được thiết kế nhằm cung cấp. một cách thức phân bổ chính xác chỉ phí gián tiếp và nguồn lực cho các hoạt động, quá trình kinh doanh, các sản phẩm và dịch vụ. Mục tiêu của phương.

pháp ABC là đo lường và tính giá tất cả các nguồn lực sử dụng cho các hoạt động mà có thể hỗ trợ cho việc sản xuất và phân phối sản phẩm dịch vụ đến. với khách hằng. ~ Theo Horngren (2000), phương pháp ABC là sự cải tiến của phương pháp tính giá truyền thống bằng việc tập trung vào các hoạt động cụ thể như. là các đối tượng chỉ pl.

Hệ thống tính giá dựa trên cơ sở hoạt động là tập hợp chỉ phí cho từng hoạt động và phân bổ chỉ phí cho từng loại sản phẩm. hoặc dịch vụ dựa trên hoạt động được tiêu dùng bởi sản phẩm và dịch vụ đó. ~ Theo Maher (2001), phương pháp ABC là công cụ quản trị dựa trên hoạt động, trước hết, chỉ phí được phân bổ cho các hoạt động, sau đó sẽ phân bổ cho từng sản phẩm, dịch vụ dựa trên các hoạt động mà sản phẩm hay dịch vụ đã tiêu dùng. Quản trị dựa trên hoạt động sẽ tìm kiếm sự cải tiến không.

Phương pháp ABC cung cấp thông tin về hoạt động và nguồn lực cần. thiết để thực hiện chúng. Vì thế, phương pháp ABC không chỉ đơn thuần là quá trình phân bổ chỉ phí.3 Đặc điểm của phương pháp ABC Robin Cooper, Robert Kaplan và HLThomas Johnson là những người đầu tiên đưa ra phương pháp ABC. Đây là phương pháp tính chỉ phí được sử dụng để tính thẳng chỉ phí chung vào các đối tượng chịu chỉ phí.

Những đối tượng này có thể là sản phẩm, dịch vụ, quá trình hoặc khách hàng. Phương, pháp ABC cũng giúp cho nhà quản lý đưa ra được những quyết định đúng với cơ cấu sản phẩm và chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp mình. Tumey, phương pháp ABC có thể làm thay đổi toàn diện cách thức nhà những quản lý ra quyết định về cơ cấu sản phẩm, giá cả sản phẩm và đánh giá. công nghệ mới.

Đặc điểm của phương pháp ABC là thực hiện việc phân bổ chỉ pi xuất chung gắn liền với mức độ hoạt động của đối tượng được phân bổ. độ hoạt động của một đối tượng nào đó là khả năng gây ra chỉ phí thuộc về một hoặc một số nguyên nhân nhất định. Dựa vào những nguyên nhân gây ra chỉ phí như số giờ máy chạy, máy chạy, số nhiên liệu tiêu hao, số lượng nhân công trực tiếp, é lờ lao động trực tiếp để tiến hành phân bổ những khoản thuộc chỉ phí cho từng đối tượng tính giá thành.2 TRÌNH TỰ THỰC HIỆN PHƯƠNG PHAP ABC Khi mô tả về các bước thực hiện phương pháp ABC, có rất nhiều tác giả đã chia ra thành các bước khác nhau, nhưng nhìn chung đều thống nhất như sau: Trước tiên, việc thiết kế, sản xuất và phân phối sản phẩm, dịch vụ đòi hỏi phải thực hiện bởi nhiều hoạt động. Để thực hiện các hoạt động này, cần thiết phải mua và sử dụng các nguồn lực.

Việc mua và sử dụng các nguồn lực tiêu hao sinh ra chỉ phí, hoạt động tiêu hao nguồn lực, sản phẩm và dịch vụ tiêu tốn các hoạt động.1 sẽ cho ta cái nhìn khái quát về lý thuyết này. Sản phẩm, dịch vụ. Hoạt động, Tiêu hao nguồn lực Chỉ phí Sơ đồ 1.1: Lý thuyết ABC [2,tr. 132] Để hiểu rõ hơn về lý thuyết này, cần xem xét ABC một cách chỉ tiết hơn thông qua các bước thực hiện của nó.

Có nhiều tài liệu mô phỏng về chu. trình ABC, tuy nhiên, tất cả các tài liệu này đều thống nhất về các bước chính. của chu trình này. Đềtài nêu khái quát về sơ đỗ phương pháp ABC như sau: Nguồn lực.

“Tiêu thức phân bộ "Phân bổ chỉ phí nguồn lực = nguồn lực = Hoạt động š8 “Tiêu thức phân bô "Phân bổ chỉ phí hoạt động hoạt động Đối tượng chịu phí Sơ đồ 1.2: Tổng quan vẻ phương pháp ABC Một số thuật ngữ chính liên quan đến phương pháp ABC như sau: Nguén lye: Là một yếu tố kinh tế được sử dụng để thực hiện các hoạt động. Là các nguồn tài nguyên của doanh nghiệp bao gồm giá trị lao động và giá trị máy. móc thiết bị có thể sử dụng để tăng giá trị của doanh nghiệp trong tương lai. Nguồn lực về lao động: thể hiện trình độ quản lý mang lại lợi ích, tay nghề của lao động thủ công.

Nguồn lực về máy móc thiết bị: thể hiện ở giá trị máy móc thiết bị có. thể chuyển thành giá trị sản phẩm. Các nguồn lực khác: gồm các nguồn lực cung cấp từ bên ngoài như sản. phẩm dịch vụ khách hàng Hoạt động: Colin Drury: cho ring “ Hoat déng bao gồm sự kết hợp của nhiều công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ