Luận văn ThS QT Kinh doanh: Tạo động lực nhân viên tại VietinBank Kon Tum

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích động lực làm việc của nhân viên tại ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh Kon Tum.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tạo động lực nhân viên VietinBank Kon Tum

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề tạo động lực thúc đẩy nhân viên làm việc tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh Kon Tum là một công trình nghiên cứu khoa học, giải quyết vấn đề cấp thiết trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính - ngân hàng. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa các cơ sở lý luận kinh điển về động lực lao động, từ đó phân tích sâu sắc thực trạng tại VietinBank Kon Tum. Tình trạng "chảy máu chất xám" và sự sụt giảm hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2016-2018 (lợi nhuận giảm từ 44 tỷ xuống 32 tỷ đồng) là những minh chứng rõ ràng cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một chiến lược quản trị nguồn nhân lực ngân hàng hiệu quả. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc phân tích mà còn đề xuất các giải pháp tạo động lực cụ thể, khả thi. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết tạo động lực làm việc như Thuyết nhu cầu của Maslow, Thuyết hai nhân tố của Herzberg và thực tiễn hoạt động tại chi nhánh. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu suất công việc, tăng cường sự gắn kết nhân viên và giữ chân nhân tài, góp phần vào sự phát triển bền vững của VietinBank Kon Tum. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý trong việc xây dựng và hoàn thiện các chính sách nhân sự.

1.1. Lý do và tính cấp thiết của nghiên cứu động lực làm việc

Trong nền kinh tế thị trường, con người là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Đặc biệt với ngành ngân hàng, nơi phải đối mặt với áp lực công việc ngành ngân hàng và sự cạnh tranh khốc liệt, việc giữ chân nhân tài trở nên vô cùng quan trọng. Luận văn chỉ ra thực trạng đáng báo động tại VietinBank Kon Tum giai đoạn 2016-2018, khi kết quả kinh doanh sụt giảm và năng suất lao động bình quân thấp. Hiện tượng nhân viên chưa phát huy hết khả năng, thiếu nhiệt huyết cho thấy công tác tạo động lực còn nhiều bất cập. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực và tìm ra giải pháp phù hợp không chỉ là yêu cầu lý luận mà còn là đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn để giải quyết bài toán "chảy máu chất xám" và cải thiện hiệu quả hoạt động.

1.2. Mục tiêu chính và đóng góp thực tiễn của luận văn

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu rõ ràng: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tạo động lực. (2) Phân tích và đánh giá thực trạng công tác tạo động lực tại VietinBank Kon Tum, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân. (3) Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác này. Về mặt khoa học, luận văn làm phong phú thêm nguồn tài liệu nghiên cứu về quản trị nhân sự trong lĩnh vực ngân hàng. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho ban lãnh đạo VietinBank Kon Tum trong việc xây dựng chính sách đãi ngộ và các chương trình phát triển nghề nghiệp cho nhân viên, từ đó cải thiện sự hài lòng trong công việc và tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng.

II. Thách thức trong việc tạo động lực tại VietinBank Kon Tum

Việc tạo động lực thúc đẩy nhân viên làm việc tại VietinBank Kon Tum đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, được luận văn phân tích chi tiết. Mặc dù chi nhánh đã có những nỗ lực nhất định, nhưng các chính sách hiện tại vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, chưa thực sự đáp ứng được kỳ vọng của người lao động. Kết quả khảo sát cho thấy một bộ phận nhân viên chưa hoàn toàn hài lòng với hệ thống lương thưởng và phúc lợi cho nhân viên ngân hàng. Bên cạnh đó, các yếu tố phi tài chính như môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến và cách thức đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) đôi khi còn thiếu minh bạch, chưa tạo ra sự kích thích đủ lớn. Áp lực công việc ngành ngân hàng là một thực tế không thể tránh khỏi, nhưng khi kết hợp với các chính sách chưa tối ưu, nó có thể dẫn đến tình trạng giảm sút động lực làm việc của nhân viên. Luận văn đã chỉ ra rằng, những hạn chế này là nguyên nhân sâu xa dẫn đến năng suất lao động chưa cao và tình trạng nhân viên chưa thực sự cống hiến hết mình cho mục tiêu chung của tổ chức. Việc nhận diện đúng và đủ những thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp cải thiện hiệu quả.

2.1. Phân tích thực trạng động lực làm việc của nhân viên

Luận văn sử dụng phương pháp khảo sát và phỏng vấn trực tiếp để đánh giá thực trạng. Kết quả cho thấy động lực làm việc của nhân viên bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Dữ liệu từ các bảng đánh giá của nhân viên về tiền lương, tiền thưởng, và điều kiện làm việc cho thấy mức độ hài lòng chỉ ở mức trung bình. Cụ thể, nhân viên mong muốn một cơ chế lương thưởng rõ ràng hơn, gắn liền với hiệu suất cá nhân. Mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên được đánh giá tương đối tốt, nhưng vẫn còn đó những lo ngại về sự công bằng trong việc ghi nhận và cơ hội phát triển. Những con số này phản ánh một thực tế rằng, dù có nỗ lực, các chính sách hiện tại chưa chạm đến được những nhu cầu sâu xa của người lao động.

2.2. Các hạn chế trong chính sách và áp lực công việc

Nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế cốt lõi. Thứ nhất, chính sách lương thưởng tuy có nhưng chưa thực sự tạo ra sự khác biệt lớn giữa người làm tốt và người làm trung bình. Thứ hai, chính sách thăng tiến còn chưa minh bạch, đôi khi gây ra cảm giác bất công. Thứ ba, công tác thiết kế công việc chưa thực sự thú vị, có thể dẫn đến sự nhàm chán. Cuối cùng, áp lực công việc ngành ngân hàng rất lớn, đặc biệt là áp lực về chỉ tiêu (KPIs), nhưng các công cụ hỗ trợ và ghi nhận tinh thần đôi khi chưa theo kịp, làm giảm sự hài lòng trong công việc của nhân viên. Đây là những rào cản chính cần được tháo gỡ để khơi dậy tiềm năng của đội ngũ.

III. Giải pháp tài chính tạo động lực thúc đẩy nhân viên làm việc

Để giải quyết các tồn tại, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp tạo động lực tập trung vào yếu tố tài chính, vốn được xem là công cụ nền tảng trong việc thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của người lao động theo Thuyết nhu cầu của Maslow. Việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ không chỉ là tăng lương, mà là xây dựng một cơ chế trả công công bằng, minh bạch và cạnh tranh. Cần phải thiết lập một mối liên hệ rõ ràng giữa kết quả công việc và thu nhập. Điều này đòi hỏi phải cải tiến hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs), đảm bảo các tiêu chí đo lường là cụ thể, khách quan và có thể đạt được. Khi nhân viên thấy rằng nỗ lực của họ được ghi nhận một cách xứng đáng thông qua các khoản thưởng và phúc lợi cho nhân viên ngân hàng, động lực làm việc của nhân viên sẽ được cải thiện đáng kể. Các chính sách này phải được truyền thông rõ ràng đến toàn thể nhân viên, tạo ra một sân chơi công bằng, nơi mọi người đều biết cần làm gì để đạt được mức thu nhập mong muốn. Đây là đòn bẩy quan trọng để nâng cao hiệu suất công việc và giữ chân những cá nhân xuất sắc.

3.1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ Lương thưởng và phúc lợi

Luận văn đề xuất cụ thể việc xây dựng lại quy chế lương thưởng. Theo đó, lương cơ bản cần đảm bảo mức sống và cạnh tranh so với các đối thủ trong khu vực. Quan trọng hơn, phần lương kinh doanh và các khoản thưởng phải gắn trực tiếp với kết quả hoàn thành KPIs cá nhân và tập thể. Ngoài ra, cần đa dạng hóa các gói phúc lợi cho nhân viên ngân hàng, không chỉ bao gồm các khoản bảo hiểm bắt buộc mà còn có các chương trình chăm sóc sức khỏe tự nguyện, hỗ trợ du lịch, nghỉ mát. Những chính sách này giúp nhân viên cảm thấy được quan tâm một cách toàn diện, từ đó tăng cường sự gắn kết nhân viên với tổ chức.

3.2. Áp dụng đánh giá hiệu quả công việc KPIs công bằng

Một hệ thống lương thưởng tốt phải dựa trên một hệ thống đánh giá công bằng. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc công khai, minh bạch các tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc (KPIs). Các chỉ tiêu cần được xây dựng một cách khoa học, phù hợp với từng vị trí công việc và có sự tham gia góp ý của chính người lao động. Kết quả đánh giá không chỉ dùng để trả lương, thưởng mà còn là cơ sở cho việc quy hoạch, đào tạo và phát triển nghề nghiệp cho nhân viên. Khi hệ thống đánh giá được tin tưởng, nó sẽ trở thành một công cụ quản lý hiệu quả, thúc đẩy mọi người cùng nỗ lực vì mục tiêu chung.

IV. Bí quyết phi tài chính giúp tăng cường gắn kết nhân viên

Bên cạnh các yếu tố vật chất, luận văn khẳng định vai trò không thể thiếu của các giải pháp phi tài chính trong việc tạo động lực thúc đẩy nhân viên làm việc. Theo Thuyết hai nhân tố của Herzberg, các yếu tố như sự công nhận, bản chất công việc và cơ hội phát triển mới là nguồn gốc của sự hài lòng trong công việc thực sự. Do đó, việc xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng là ưu tiên hàng đầu. Môi trường này bao gồm cả điều kiện vật chất (trang thiết bị, không gian làm việc) và môi trường văn hóa (quan hệ đồng nghiệp, phong cách lãnh đạo). Tăng cường các hoạt động xây dựng văn hóa doanh nghiệp VietinBank, khuyến khích giao tiếp cởi mở và ghi nhận kịp thời những đóng góp của nhân viên sẽ tạo ra một không khí làm việc tích cực. Hơn nữa, việc hoàn thiện công tác đào tạo và vạch ra một lộ trình phát triển nghề nghiệp cho nhân viên rõ ràng sẽ đáp ứng nhu cầu được khẳng định và hoàn thiện bản thân của họ. Những giải pháp này giúp gắn kết nhân viên một cách bền vững, biến họ từ người làm thuê thành người đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp.

4.1. Xây dựng môi trường làm việc lý tưởng và văn hóa doanh nghiệp

Giải pháp được đề xuất là cải thiện điều kiện làm việc, đảm bảo an toàn và vệ sinh lao động. Song song đó, cần chú trọng xây dựng văn hóa doanh nghiệp VietinBank dựa trên sự tôn trọng, hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. Ban lãnh đạo cần thể hiện sự quan tâm chân thành đến đời sống của nhân viên, tổ chức các hoạt động tập thể để tăng cường sự đoàn kết. Một phong cách lãnh đạo dân chủ, biết lắng nghe và trao quyền sẽ khuyến khích nhân viên chủ động, sáng tạo hơn trong công việc. Đây là nền tảng để tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng.

4.2. Hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nghề nghiệp

Luận văn đề nghị VietinBank Kon Tum cần xây dựng kế hoạch đào tạo hàng năm dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của nhân viên và yêu cầu công việc. Các khóa đào tạo không chỉ tập trung vào nghiệp vụ mà còn cả kỹ năng mềm. Quan trọng hơn, cần minh bạch hóa các tiêu chí và cơ hội thăng tiến. Việc thiết kế một lộ trình phát triển nghề nghiệp cho nhân viên rõ ràng giúp họ thấy được tương lai của mình tại tổ chức. Khi nhân viên được đầu tư để phát triển, họ sẽ cảm thấy được trân trọng và có động lực cống hiến lâu dài.

V. Kết quả dự kiến Nâng cao hiệu suất tại VietinBank Kon Tum

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp được đề xuất trong luận văn tạo động lực thúc đẩy nhân viên làm việc được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được cho VietinBank Kon Tum. Trước hết, sự hài lòng trong công việc của nhân viên sẽ được cải thiện rõ rệt. Khi các chính sách lương thưởng, phúc lợi trở nên công bằng và môi trường làm việc được quan tâm, nhân viên sẽ cảm thấy an tâm và gắn bó hơn. Điều này trực tiếp dẫn đến việc nâng cao hiệu suất công việc. Nhân viên có động lực sẽ làm việc chủ động, sáng tạo và có trách nhiệm hơn, góp phần cải thiện các chỉ số kinh doanh của chi nhánh. Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc dự kiến sẽ giảm, giúp tổ chức tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo, đồng thời giữ lại được nguồn nhân lực có kinh nghiệm. Mức độ gắn kết nhân viên cao hơn cũng sẽ củng cố văn hóa doanh nghiệp VietinBank, tạo ra một tập thể vững mạnh. Các chỉ số này không chỉ là những con số trên báo cáo mà còn phản ánh sức khỏe nội tại và lợi thế cạnh tranh bền vững của chi nhánh trong tương lai.

5.1. Tác động của chính sách mới đến sự hài lòng trong công việc

Sự thay đổi trong chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc sẽ tác động trực tiếp đến tâm lý người lao động. Việc được trả công xứng đáng, được làm việc trong môi trường an toàn, được tôn trọng và có cơ hội phát triển sẽ làm tăng đáng kể mức độ sự hài lòng trong công việc. Nhân viên sẽ cảm thấy tự hào hơn khi làm việc tại VietinBank. Sự hài lòng này là tiền đề cho thái độ làm việc tích cực, giảm bớt những phàn nàn và xung đột không đáng có trong nội bộ, tạo ra một không khí làm việc hài hòa và hiệu quả.

5.2. Các chỉ số đo lường thành công và sự gắn kết nhân viên

Thành công của các giải pháp có thể được đo lường thông qua các chỉ số cụ thể. Về hiệu suất, có thể theo dõi sự tăng trưởng của các chỉ tiêu kinh doanh (huy động vốn, dư nợ tín dụng, lợi nhuận) và năng suất lao động bình quân. Về nhân sự, các chỉ số quan trọng bao gồm tỷ lệ nghỉ việc (turnover rate), tỷ lệ nhân viên được thăng chức nội bộ, và kết quả khảo sát mức độ gắn kết nhân viên định kỳ (employee engagement survey). Sự cải thiện đồng bộ của các chỉ số này sẽ là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của chiến lược tạo động lực đã được triển khai.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị nhân lực ngành ngân hàng

Nghiên cứu về tạo động lực thúc đẩy nhân viên làm việc tại VietinBank Kon Tum không chỉ mang lại giá trị cho riêng chi nhánh mà còn mở ra những hướng đi quan trọng cho công tác quản trị nguồn nhân lực ngân hàng nói chung. Các giải pháp tạo động lực được đề xuất, từ tài chính đến phi tài chính, đều có thể được điều chỉnh và áp dụng tại các tổ chức tín dụng khác. Bài học cốt lõi rút ra là không có một công thức tạo động lực chung cho tất cả. Sự thành công nằm ở khả năng thấu hiểu nhu cầu đa dạng của người lao động và sự linh hoạt trong việc kết hợp các công cụ quản lý. Trong tương lai, các ngân hàng cần liên tục cập nhật các chính sách nhân sự để phù hợp với sự thay đổi của thị trường lao động và kỳ vọng của thế hệ nhân viên mới. Việc đầu tư vào con người thông qua các chương trình phát triển nghề nghiệp cho nhân viên và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ sẽ luôn là chiến lược đầu tư thông minh và bền vững nhất để tạo ra lợi thế cạnh tranh và phát triển lâu dài.

6.1. Tổng kết những giải pháp tạo động lực hiệu quả nhất

Luận văn đã chứng minh rằng một chiến lược tạo động lực hiệu quả phải là sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố. Về vật chất, một hệ thống lương, thưởng, phúc lợi cho nhân viên ngân hàng công bằng và minh bạch là nền tảng không thể thiếu. Về tinh thần, một môi trường làm việc lý tưởng, cơ hội thăng tiến rõ ràng và sự ghi nhận từ cấp trên là những chất xúc tác mạnh mẽ. Việc trao quyền và làm phong phú hóa công việc cũng là một giải pháp tạo động lực quan trọng, giúp nhân viên cảm thấy vai trò của mình có ý nghĩa và giá trị.

6.2. Khuyến nghị cho VietinBank và các ngân hàng khác

Từ kết quả nghiên cứu, khuyến nghị được đưa ra là các nhà quản lý cần thường xuyên thực hiện các cuộc khảo sát để nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của nhân viên. Dựa trên dữ liệu đó, cần tùy chỉnh các chính sách đãi ngộ và chương trình phát triển cho phù hợp. Đặc biệt, cần chú trọng đến vai trò của người quản lý trực tiếp trong việc tạo động lực hàng ngày cho đội ngũ của mình. Việc xây dựng một đội ngũ lãnh đạo có khả năng truyền cảm hứng và dẫn dắt sẽ là chìa khóa để duy trì một lực lượng lao động nhiệt huyết và trung thành.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực thúc đẩy nhân viên làm việc tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực lao động cho người lao động trong doanh nghiệp. Chương 2: Thực trạng tạo động lực lao động tại Ngân hàng TMCP Công “Thương Việt Nam — Chi nhánh Kon Tum. Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam — Chi nhánh Kon Tum. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP.KHÁI NIỆM VÀ NỘI DUNG CƠ BẢN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC 1.

Nhu cầu “Nhu cầu là một hiện tượng tâm lý của con người: là đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người về vật chất và tỉnh thần đề tôn tại và phát triển. Tùy theo trình độ nhận thức, môi trường sống, những đặc điểm tâm sinh ý, mỗi người có những nhu cầu khác nhau ". [7] Nhu cầu chỉ phối mạnh mẽ đến đời sống tâm lý nói chung, đến hành vi của con người nói riêng. Nhu cầu được nhiều ngành khoa học quan tâm nghiên cứu và sử dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau trong đời sống, xã hội Ngày nay với xu hướng phát triển của nền kinh tế, việc tìm hiểu đúng nhu cầu của người lao động là một cách tiếp cận hữu hiệu để nhà quản trị có những.

cách thức phù hợp giúp thỏa mãn nhu cầu của người lao động; tạo môi trường làm việc thuận lợi dé người lao động yên tâm làm việc, cống hiển cho doanh nghiệp. Động cơ Đông cơ là mục đích chủ quan của hoạt động của con người ( tập thể, xã hội), là động lực thúc đây con người hành động nhằm đáp ứng các nhu cầu đặt ra. Nhu vay, động cơ là lý do hành động của con người, nghĩa là khi chúng, ta cố gắng để trả lời câu hỏi: Tại sao người này lại hành động thế này mà không phải thế khác, đó chính là nhằm xác định động cơ của người đó. Chính vi con người làm gì cũng phải có động cơ, động lực cho nên để họ hành động.

theo mục đích mà mình đề ra thì các nhà quản trị phải tạo ra động cơ và động lực cho họ. Động cơ mạnh,thúc đẩy con người hành động một cách tích cực, đạt hiệu suất cao sẽ trở thành động lực tốt cho họ làm việc. Vì động cơ và động lực xuất phát từ chính bản thân con người, nên nhà quản trị chủ yếu cần tạo điều kiện làm xuất hiện động cơ và nâng cao động lực của con người. Động cơ làm việc của mỗi người khác nhau.

Với cá nhân có động lực. làm việc cao, họ sẽ nỗ lực nhiều hơn trong công việc và làm việc năng suất cao hơn, chất lượng cao và ngược lại, khi không có hoặc ít có động lực làm việc, hiệu suất hiệu quả công việc sẽ thấp. Dong lye lao động Trong giai đoan hiện nay nguồn nhân lực của tổ chức đóng vai trò hết sức quan trọng, đó là nhân tố quyết định nên sự thành bại trong kinh doanh của tô chức. Vấn đề tạo động lực trong lao động là một trong những nội dung quan trọng của công tác quản trị nhân sự trong doanh nghiệp, nó thúc đây người lao động hăng say làm việc nâng cao năng suất lao động Có nhiều những quan niệm khác nhau về tạo động lực trong lao động.

nhưng đều có những điểm chung cơ bản nhất Theo Giáo trình Quản trị nhân lực của Nguyễn Vân Điềm- Nguyễn Ngọc. Quân: “ Động lực lao động là sự khao khát, tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới một mục tiêu, kết quả nào đó”.134] Theo Giáo trình: Hành vi tổ chức của Bùi Anh Tuấn : “ Đồng lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biéu hiện của động lực là sự sẵn sàng, nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức. cũng như bản thân người lao động”.tr 89] Con người lao động đều mong muốn được khẳng định bản thân, được thành đạt,cũng như muốn có thu nhập bảo đảm cho cuộc sống mỗi cá nhân.

Khi con người ở những vị trí khác nhau, với những đặc điểm tâm lý khác nhau sẽ có những nhu cầu khác nhau. Nhà quản lý cần có những tác động khác nhau đến mỗi cá nhân. Động lực mạnh sẽ thúc đây con người hành động. 10 một cách tích cực, đạt hiệu suất cao và ngược lại.

Động lực lao động được thể hiện thông qua những công việc cụ thể mà mỗi người lao động đang đảm nhiệm và trong thái độ của họ đối với tổ chức. điều này có nghĩa không có động lực lao động chung cho mọi lao động. Mỗi người lao động đảm nhiệm những công việc khác nhau có thể có những động. lực khác nhau để làm việc tích cực hơn.

Động lực lao động được gắn liền với một công việc, một tổ chức và một môi trường làm việc cụ thẻ. Động lực lao động không hoàn toàn phụ thuộc vào những đặc điềm tính cách cá nhân nó có thể thay đôi thường xuyên phụ thuộc vào các yếu tố khách quan trong công việc. Tại thời điểm này một lao động có thể có động lực làm việc rất cao nhưng vào một thời điểm khác động lực lao động chưa chắc đã còn trong họ. Động lực lao động mang tính tự nguyện phụ thuộc chính vào bản thân người lao động, người lao động thường chủ động làm việc hãng say khi họ không cảm thấy có một sức ép hay áp lực nào trong công việc.

Khi được làm việc một cách chủ đông tự nguyện thì họ có thể đạt được năng suất lao động tốt nhất. Động lực lao động đóng vai trò quan trọng trong sự tăng năng suất lao động khi các điều kiện đầu vào khác không đổi. Động lực lao động như một sức mạnh vô hình từ bên trong con người thie day họ lao đông hăng say hơn. Tuy nhiên động lực lao động chỉ là nguồn gốc dé tăng năng suất lao dong chit không phải là điều kiện để tăng năng suất lao động bởi vì điều này còn phụ thuộc vào trình độ, kỹ năng của người lao động, vào trình độ khoa học công.

nghệ của dây chuyển sản xuất. Để có được động lực cho người lao động làm việc thì phải tìm cách tạo ra được động lực đó. Tạo động lực làm việc cho người lao động 4œ. Khái niệm “Tạo động lực được hiểu là hệ thống các chính sách, biện pháp, thú 1 thuật quản lý tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động có động lực trong công việc ”.

[3, tr87] Hay tạo động lực lao động là hệ thống các chính sách, biện pháp, cách ứng xử của doanh nghiệp tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động hài lòng hơn với công việc và nỗ lực phấn đấu để đạt được các mục tiêu của bản thân và doanh nghiệp. Tạo động lực làm việc được hiểu là những hoạt động có tính động viên khuyến khích nhằm tác động vào nhu cầu của nhân viên, để tạo nên sự chuyển biến trong hành vi của họ hướng theo những mục tiêu mà doanh nghiệp mong. Tạo động lực làm nảy sinh động lực trong mỗi tổ chức. Các nhà quản lý trong doanh nghiệp muốn phát triển tổ chức mình vững mạnh thì phải vận dụng các biện pháp, các chính sách, các công cụ quản lý phù hợp tác động đến người lao động nhằm làm cho nhân viên hăng say tích cực làm việc, phát huy tính sáng tạo trong quá trình công việc để đóng góp cho doanh nghiệp.

‘Van dé quan trọng của tạo động lực là hiểu được nhu cầu của nhân viên, để từ đó có biện pháp kích thích, tạo ra động lực cho người lao động tích cực say sưa, nỗ lực trong công việc, trong quá trình làm việc. Mục đích của tạo động lực: Tạo động lực cho người lao động là trách nhiệm và mục tiêu của người quản lý. Điều quan trọng nhất là thông qua các biện pháp chính sách có thể khai thác, sử dụng có hiệu quả và phát huy tiềm năng nguồn nhân lực của. Một khi người lao động có động lực làm việc thì sẽ tạo ra khả năng nâng cao năng suất lao động và hiệu quả công tác.

Không những thế nó còn tạo ra sự gắn bó và thu hút lao động giỏi về với tô chức. Vai tra: Theo bài giảng của PGS.TS Trần Xuân Cầu thì tạo động lực mang lại lợi ích cho người lao động, cho doanh nghiệp và gián tiếp mang lại lợi ích cho xã 12 hội như sau: + Đối với người lao động + _ Làm tăng năng suất làm việc người lao động: Khi có động lực làm việc thì nhân viên sẽ thấy thích thú trong công việc và làm việc say sưa hơn, hệ quả là hiệu suất làm việc người lao động được nâng lên rõ rệt. Hiệu suất nâng cao dẫn tới lương bồng cũng được tăng lên hơn trước và tăng thu nhập cho người lao động. + Phát huy được tính sáng tạo: Tính sáng tạo thường được phát huy khi con người cảm thay thoải mái, tự nguyện khi thực hiện một công việc nào đó.

+ Tang su gắn bó với công việc và công ty hiện tại :Khi đã cảm thấy yêu thích và cảm nhận được sự thú vị trong công việc thì sẽ hình thành bên trong họ sự gắn bó với tổ chức hiện tại của mình. + _ Thêm một lợi ích nữa đối với người lao động đó là khi công việc được tiến hành thuận lợi thì họ sẽ thấy được công sức mình bỏ ra là có ích và đạt được hiệu quả cao. Điều đó tạo cho họ cảm thầy có ý nghĩa trong công việc, cảm thấy mình quan trọng và có ích và từ đó không ngừng hoàn thiện bản thân mình hơn nữa + Đối với tổ chức + Nguồn nhân lực trong tổ chức sẽ được sử dụng hiệu quả nhất và có thé khai thác tối ưu các khả năng của người lao động và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. +_ Hình thành nên tài sản quý giá của tổ chức đó là đội ngũ lao động giỏi, có tâm huyết, gắn bó với tô chức đồng thời thu hút được nhiều người tài về làm việc cho tổ chức.

* Tạo ra bầu không khí làm việc hăng say, thoải mái, góp phần xây dựng văn hoá doanh nghiệp, nâng cao uy tín, hình ảnh của Công ty. + Đối với xã hội «_ Động lực lao động giúp các cá nhân có thể thực hiện được mục tiêu, 13 mục đích của mình, đời sống tinh thần của mỗi người sẽ trở nên phong phú hơn, từ đó hình thành nên những giá trị mới cho xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ