Luận văn thạc sĩ: Tạo động lực cho nhân viên tại Vietcombank Kon Tum

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích động lực làm việc của nhân viên tại Vietcombank Kon Tum, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn tạo động lực nhân viên Vietcombank Kon Tum

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính - ngân hàng, nguồn nhân lực là tài sản quyết định sự thành bại. Một đội ngũ nhân sự trung thành, tận tâm và có động lực cao là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Sĩ Hưng (2016) về chủ đề tạo động lực thúc đẩy nhân viên làm việc tại Vietcombank Kon Tum đã đi sâu phân tích một vấn đề cốt lõi trong quản trị nhân sự tại ngân hàng. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về động lực làm việc mà còn khảo sát thực tế tại chi nhánh, từ đó đưa ra những giải pháp thiết thực. Đề tài nhấn mạnh rằng, để giữ chân nhân tài và tối ưu hóa hiệu suất, doanh nghiệp cần hiểu rõ các yếu tố tác động đến tâm lý và nguyện vọng của người lao động. Việc áp dụng các học thuyết kinh điển như Thuyết hai nhân tố của Herzberg giúp nhận diện rõ ràng các nhân tố duy trì (ngăn ngừa bất mãn) và nhân tố động viên (thúc đẩy hài lòng). Luận văn đã chỉ ra, việc chỉ tập trung vào lương thưởng là chưa đủ. Các yếu tố như cơ hội thăng tiến, sự công nhận, và bản chất công việc mới thực sự là đòn bẩy tạo ra sự gắn kết nhân viên và cống hiến lâu dài. Nghiên cứu này là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý tại Vietcombank nói riêng và ngành ngân hàng nói chung trong việc xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nhân sự tại ngân hàng hiện nay

Ngành ngân hàng đối mặt với áp lực cạnh tranh và hiện tượng “chảy máu chất xám” ngày càng gia tăng. Do đó, công tác quản trị nhân sự tại ngân hàng đóng vai trò then chốt. Việc xây dựng và duy trì một đội ngũ nhân viên có năng lực, nhiệt huyết và trung thành không chỉ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Một chiến lược nhân sự hiệu quả phải tập trung vào việc tạo ra một môi trường làm việc tại ngân hàng tích cực, nơi nhân viên cảm thấy được tôn trọng, ghi nhận và có cơ hội phát triển. Khi nhân viên có động lực, họ sẽ chủ động, sáng tạo và nỗ lực hơn trong công việc, góp phần trực tiếp vào việc hoàn thành các mục tiêu kinh doanh của tổ chức.

1.2. Tổng quan nghiên cứu về động lực làm việc tại chi nhánh

Luận văn của Nguyễn Sĩ Hưng (2016) tập trung vào đối tượng là nhân viên đang làm việc tại Vietcombank Kon Tum trong giai đoạn 2011-2015. Phạm vi nghiên cứu về động lực làm việc xoay quanh các yếu tố cấu thành theo Thuyết hai nhân tố của Frederic Herzberg. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo kinh doanh, tài liệu nội bộ) và dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát 77 nhân viên. Mục tiêu của đề tài là phân tích thực trạng tạo động lực nhân viên, xác định các yếu tố làm tăng hoặc giảm động lực, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao động lực làm việc phù hợp với đặc thù của chi nhánh.

II. Phân tích thực trạng tạo động lực nhân viên tại Vietcombank

Luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát chi tiết để đánh giá hiệu quả công việc và mức độ động lực của nhân viên tại Vietcombank Kon Tum. Kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều về sự hài lòng của nhân viên Vietcombank. Mặc dù chi nhánh có những kết quả kinh doanh ấn tượng và đội ngũ nhân sự trẻ, trình độ cao (trên 75% có trình độ đại học trở lên), vẫn tồn tại những hạn chế trong công tác tạo động lực. Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc được xác định bao gồm cả mặt tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực, nhân viên đánh giá cao mối quan hệ đồng nghiệp và sự ổn định của công việc. Tuy nhiên, nhiều hạn chế đã được chỉ ra. Các chính sách tạo động lực cho nhân viên hiện tại được cho là chưa thực sự phát huy hiệu quả tối đa. Cụ thể, vấn đề về lương thưởng, cơ hội thăng tiến và sự công nhận thành tích là những điểm khiến nhân viên trăn trở nhiều nhất. Nghiên cứu nhấn mạnh, việc thiếu một cơ chế đánh giá công bằng và một lộ trình thăng tiến cho nhân viên ngân hàng rõ ràng đã làm giảm đi sự nỗ lực và cống hiến của một bộ phận nhân sự. Đây là thách thức lớn đối với ban lãnh đạo trong việc giữ chân và phát huy tiềm năng của đội ngũ.

2.1. Đánh giá sự hài lòng của nhân viên Vietcombank qua khảo sát

Khảo sát trên 77 nhân viên cho thấy mức độ hài lòng không đồng đều giữa các yếu tố. Trong khi các yếu tố về mối quan hệ đồng nghiệp và điều kiện làm việc cơ bản được đánh giá tương đối tốt, các yếu tố mang tính động viên lại chưa đạt kỳ vọng. Sự hài lòng của nhân viên Vietcombank bị ảnh hưởng tiêu cực bởi cảm giác công sức chưa được đền đáp xứng đáng. Cụ thể, khi được hỏi về các yếu tố quan trọng nhất, có đến 70/77 người chọn “Sự thăng tiến” và 68/77 người chọn “Lương, thưởng”. Điều này cho thấy nhu cầu về sự phát triển và đãi ngộ tài chính là rất lớn nhưng chưa được đáp ứng đầy đủ, dẫn đến tình trạng suy giảm động lực tiềm ẩn.

2.2. Những hạn chế và nguyên nhân trong công tác tạo động lực

Luận văn chỉ ra một số hạn chế cốt lõi trong thực trạng tạo động lực nhân viên. Thứ nhất, chính sách lương, thưởng tuy có nhưng chưa thực sự cạnh tranh và gắn liền với hiệu quả công việc cá nhân. Thứ hai, việc đánh giá hiệu quả công việc còn mang tính hình thức, chưa có tiêu chí rõ ràng, dẫn đến việc công nhận thành tích không kịp thời. Thứ ba, cơ hội đào tạo và phát triển nhân sự tuy được tổ chức nhưng chưa theo một lộ trình cụ thể để nhân viên thấy được con đường phát triển sự nghiệp. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ cả cơ chế chung của hệ thống và việc áp dụng tại chi nhánh chưa linh hoạt, chưa thực sự thấu hiểu nguyện vọng sâu xa của người lao động.

III. Bí quyết cải thiện chính sách phúc lợi và đãi ngộ nhân viên

Để giải quyết các vấn đề về thực trạng tạo động lực nhân viên, luận văn đề xuất nhóm giải pháp tập trung vào các yếu tố duy trì theo lý thuyết của Herzberg. Đây là những yếu tố nền tảng, nếu không được đảm bảo sẽ gây ra sự bất mãn, triệt tiêu động lực. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là hoàn thiện chính sách tạo động lực cho nhân viên thông qua phúc lợi và đãi ngộ. Đề tài khuyến nghị Vietcombank Kon Tum cần xây dựng một chế độ lương thưởng mang tính cạnh tranh cao, không chỉ so với các ngân hàng khác trên địa bàn mà còn phải tương xứng với mức độ cống hiến của từng cá nhân. Việc này đòi hỏi một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc minh bạch và công bằng. Bên cạnh đó, việc cải thiện môi trường làm việc tại ngân hàng cũng vô cùng quan trọng. Điều này bao gồm việc nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị và xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe, hoạt động tập thể để tăng cường sự gắn kết nhân viên. Khi các nhu cầu cơ bản về vật chất và an toàn được đáp ứng tốt, nhân viên sẽ yên tâm công tác và có nền tảng vững chắc để phấn đấu cho các mục tiêu cao hơn.

3.1. Xây dựng lương thưởng cạnh tranh để giữ chân nhân tài

Giải pháp đầu tiên và cấp thiết là tái cấu trúc hệ thống lương, thưởng. Luận văn đề xuất việc xây dựng các tiêu chí đánh giá kết quả công việc (KPIs) rõ ràng, cụ thể cho từng vị trí. Mức thưởng không nên chỉ dựa vào kết quả kinh doanh chung của chi nhánh mà cần gắn chặt với thành tích cá nhân và nhóm. Ngoài ra, cần thường xuyên khảo sát mức lương trên thị trường để điều chỉnh cho phù hợp, đảm bảo chính sách phúc lợi và đãi ngộ của Vietcombank Kon Tum luôn hấp dẫn. Việc công khai, minh bạch trong quy chế trả lương cũng giúp loại bỏ tâm lý so bì, bất mãn trong nội bộ.

3.2. Cải thiện môi trường làm việc và các mối quan hệ nội bộ

Một môi trường làm việc tại ngân hàng tích cực là yếu tố duy trì quan trọng. Điều này không chỉ là không gian làm việc sạch sẽ, hiện đại mà còn là bầu không khí tâm lý trong tổ chức. Luận văn đề nghị ban lãnh đạo cần tăng cường các hoạt động giao lưu, team building để củng cố mối quan hệ giữa các đồng nghiệp và giữa cấp trên với cấp dưới. Việc lắng nghe và giải quyết kịp thời các vướng mắc của nhân viên sẽ giúp xây dựng lòng tin và tạo ra một văn hóa doanh nghiệp Vietcombank nơi mọi người cảm thấy được hỗ trợ và tôn trọng.

IV. Hướng dẫn xây dựng lộ trình thăng tiến cho nhân viên ngân hàng

Nếu phúc lợi và đãi ngộ là yếu tố duy trì, thì cơ hội phát triển và sự công nhận mới thực sự là động cơ thúc đẩy nhân viên vươn lên. Luận văn của Nguyễn Sĩ Hưng (2016) đã dành một phần quan trọng để đề xuất các giải pháp nâng cao động lực làm việc thông qua việc phát triển sự nghiệp cho nhân viên. Giải pháp trọng tâm là xây dựng một lộ trình thăng tiến cho nhân viên ngân hàng một cách rõ ràng và minh bạch. Nhân viên cần biết họ phải đạt được những tiêu chí gì, hoàn thành những khóa đào tạo nào để có thể được xem xét cho các vị trí cao hơn. Điều này không chỉ tạo ra mục tiêu phấn đấu mà còn thể hiện sự công bằng trong công tác nhân sự. Kèm theo đó là việc đẩy mạnh công tác đào tạo và phát triển nhân sự. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế bài bản, không chỉ nâng cao nghiệp vụ mà còn phát triển các kỹ năng mềm cần thiết cho các cấp quản lý tương lai. Một yếu tố quan trọng khác là sự thừa nhận thành tích. Việc khen thưởng, tuyên dương kịp thời những cá nhân, tập thể xuất sắc sẽ có tác động lan tỏa mạnh mẽ, khích lệ tinh thần làm việc của toàn chi nhánh và củng cố văn hóa doanh nghiệp Vietcombank.

4.1. Tầm quan trọng của đào tạo và phát triển nhân sự chuyên nghiệp

Theo kết quả khảo sát, 65/77 nhân viên cho rằng công tác đào tạo là yếu tố quan trọng. Để đáp ứng kỳ vọng này, chi nhánh cần xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển nhân sự thường xuyên, phù hợp với nhu cầu thực tế của công việc và định hướng phát triển của ngân hàng. Các khóa học không chỉ giới hạn ở chuyên môn mà cần mở rộng sang kỹ năng quản lý, lãnh đạo, giao tiếp. Việc đầu tư vào con người chính là đầu tư cho tương lai, giúp tạo ra một đội ngũ kế thừa chất lượng cao.

4.2. Giải pháp nâng cao động lực làm việc qua công nhận thành tích

Sự công nhận là một trong những nhân tố động viên mạnh mẽ nhất theo Thuyết Herzberg. Luận văn đề xuất cần đa dạng hóa các hình thức ghi nhận, từ thưởng vật chất đến các hình thức vinh danh tinh thần như tuyên dương trong các cuộc họp, trao giấy khen, hoặc cơ hội tham gia các dự án quan trọng. Việc thừa nhận thành tích cần được thực hiện một cách công bằng, kịp thời và công khai. Điều này không chỉ làm người được khen thưởng tự hào mà còn tạo ra một tấm gương, thúc đẩy những người khác noi theo, hình thành một môi trường thi đua lành mạnh.

V. Kết quả nghiên cứu về động lực làm việc tại Vietcombank Kon Tum

Công trình nghiên cứu về động lực làm việc của Nguyễn Sĩ Hưng (2016) đã cung cấp những dữ liệu định lượng giá trị về tâm lý và nguyện vọng của nhân viên tại Vietcombank Kon Tum. Dựa trên việc phân tích 77 phiếu khảo sát, luận văn đã xác định và xếp hạng các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc. Kết quả nổi bật cho thấy các yếu tố thuộc nhóm “động viên” theo mô hình tạo động lực của Herzberg được nhân viên quan tâm hàng đầu. Cụ thể, “Sự thăng tiến” (70 phiếu), “Lương, thưởng” (68 phiếu) và “Các điều kiện làm việc” (67 phiếu) là ba yếu tố được mong đợi nhất. Điều này cho thấy, dù làm việc trong một môi trường chuyên nghiệp, nhân viên vẫn có nhu cầu rất lớn về sự phát triển cá nhân và sự đảm bảo về vật chất. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các yếu tố như “Bản chất công việc” (61 phiếu) và “Các mối quan hệ” (63 phiếu) cũng đóng vai trò quan trọng, khẳng định người lao động không chỉ đi làm vì tiền mà còn tìm kiếm sự hứng thú trong công việc và một môi trường hòa đồng. Những con số này là bằng chứng xác thực, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn trực diện vào thực trạng tạo động lực nhân viên và đưa ra các quyết định quản trị phù hợp.

5.1. Thống kê các yếu tố tạo động lực được nhân viên quan tâm nhất

Bảng kết quả khảo sát động cơ làm việc là một trong những phát hiện quan trọng nhất của luận văn. Theo đó, thứ tự ưu tiên các yếu tố của nhân viên Vietcombank Kon Tum là: Sự thăng tiến, Lương thưởng, Điều kiện làm việc, Công tác đào tạo, Các mối quan hệ, và Bản chất công việc. Các yếu tố như sự giám sát, trách nhiệm lao động hay sự thừa nhận thành tích dù quan trọng nhưng được ít nhân viên lựa chọn hơn. Dữ liệu này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để ban lãnh đạo chi nhánh ưu tiên phân bổ nguồn lực vào việc cải thiện những khía cạnh được nhân viên mong đợi nhất.

5.2. Ứng dụng mô hình tạo động lực của Herzberg vào thực tiễn

Luận văn đã áp dụng thành công mô hình tạo động lực của Herzberg để phân loại các yếu tố. Các yếu tố như “Lương, thưởng”, “Điều kiện làm việc”, “Các mối quan hệ” được xếp vào nhóm nhân tố duy trì. Nếu làm không tốt sẽ gây bất mãn. Trong khi đó, “Sự thăng tiến”, “Bản chất công việc”, “Sự thừa nhận thành tích” thuộc nhóm nhân tố động viên, là chìa khóa để tạo ra sự hài lòng và nhiệt huyết thực sự. Việc phân tích thực trạng qua lăng kính này giúp nhận diện rõ ràng: Vietcombank Kon Tum cần củng cố các yếu tố duy trì để tạo sự ổn định, đồng thời phải tập trung mạnh mẽ vào các yếu tố động viên để bứt phá.

VI. Giải pháp tương lai cho quản trị nhân sự tại Vietcombank

Từ những phân tích sâu sắc về lý thuyết và thực trạng, luận văn đã đưa ra một hệ thống các kiến nghị toàn diện nhằm tạo động lực thúc đẩy nhân viên làm việc tại Vietcombank Kon Tum. Tương lai của công tác quản trị nhân sự tại ngân hàng không chỉ dừng lại ở việc giải quyết các vấn đề trước mắt mà cần có một tầm nhìn chiến lược dài hạn. Các giải pháp được đề xuất không chỉ áp dụng cho chi nhánh Kon Tum mà còn có thể nhân rộng trong toàn hệ thống. Trọng tâm là xây dựng một văn hóa doanh nghiệp Vietcombank mạnh mẽ, nơi người lao động cảm thấy mình là một phần quan trọng của tổ chức và được tạo mọi điều kiện để phát triển. Điều này đòi hỏi sự cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất trong việc thực thi các chính sách tạo động lực cho nhân viên một cách nhất quán và công bằng. Việc liên tục lắng nghe, khảo sát ý kiến nhân viên để điều chỉnh chính sách là cần thiết để đảm bảo sự phù hợp với bối cảnh thay đổi. Một chiến lược nhân sự lấy con người làm trung tâm sẽ là chìa khóa giúp Vietcombank duy trì vị thế dẫn đầu và phát triển bền vững trong tương lai.

6.1. Tổng hợp các kiến nghị nhằm gắn kết nhân viên lâu dài

Luận văn đề xuất một lộ trình gồm các bước cụ thể. Thứ nhất, hoàn thiện chính sách lương thưởng theo hiệu quả. Thứ hai, xây dựng tiêu chí đánh giá và lộ trình thăng tiến rõ ràng. Thứ ba, đổi mới công tác đào tạo theo hướng cá nhân hóa. Thứ tư, trao thêm quyền và trách nhiệm để làm giàu công việc. Cuối cùng, tăng cường các hoạt động xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường làm việc hấp dẫn, thúc đẩy sự gắn kết nhân viên một cách tự nguyện và bền vững.

6.2. Nâng cao văn hóa doanh nghiệp Vietcombank để phát triển bền vững

Văn hóa doanh nghiệp là chất keo vô hình kết dính các thành viên. Để nâng cao văn hóa doanh nghiệp Vietcombank, ban lãnh đạo cần đóng vai trò làm gương trong việc thực hành các giá trị cốt lõi như Tin cậy - Chuẩn mực - Sẵn sàng đổi mới - Bền vững - Nhân văn. Cần khuyến khích giao tiếp cởi mở, tôn trọng sự khác biệt và ghi nhận mọi đóng góp dù là nhỏ nhất. Một nền văn hóa mạnh sẽ tự nó trở thành một yếu tố tạo động lực, giúp thu hút và giữ chân những nhân tài tốt nhất cho tổ chức.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực thúc đẩy nhân viên làm việc tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh kon tum vietcombank kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SO LY THUYET VE BONG LUC LAM VIEC CUA NHAN VIEN TRONG DOANH NGHIEP 1. KHAI QUAT VE TAO DONG LUC THUC DAY NHAN VIEN 1. Một số khái niệm a. Nhân lực Theo từ điển tiếng Việt, Trung tâm Từ điển, Nhà xuất bản Đà Nẵng 1977 thi nhân lực là sức người, về mặt dùng trong lao động sản xuất Theo sách Quản trị nhân lực, Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội thì nhân lực là nguồn lực của mỗi con người, gồm thể lực và trí lực.

Qua các định nghĩa có thế nói: Nhân lực là sức lực của mỗi con người, bao gồm sưc mạnh cơ bắp, trí não và thần kinh của con người được sử dụng để phục vụ đời sống cho bản thân và tổ chức. Nguồn nhân lực "Nguồn lực con người" hay "nguồn nhân lực”, là khái niệm được hình thành trong quá trình nghiên cứu, xem xét con người với tư cách là một nguồn lực, là động lực của sự phát triển: Các công trình nghiên cứu trên thế giới và trong nước gần đây đề cập đến khái niệm nguồn nhân lực với các góc độ khác nhau. Nguồn nhân lực, theo cách tiếp cận mới, có hàm rộng rãi bao gồm các yếu tố cầu thành về số lượng, tri thức, khả năng nhận thức và tiếp thu kiến thức, tính năng động xã hội, sức sáng tạo, truyền thống lịch sử và văn hoá. Theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc:" Nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ sống con người hiện có thực tế hoặc tiềm năng đẻ phát triển kinh tế - xã hội trong một cộng đồng".

Theo sách Quản trị nhân lực, Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội thì 10 nguôn nhân lực là tổng hợp cá nhân những con người cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố về thể chất và tỉnh thần được huy động vào quá trình lao động. Từ những vấn đề trên ta có thể hiểu: ” Nguồn nhân lực là tông thể những tiềm năng của con người (trước hết và cơ bản nhất là tiềm năng lao động), gồm: thể lực, trí lực, nhân cách của con người nhằm đáp ứng yêu cầu của một tổ chức nhất định”. Nhu cầu của nhân viên Nhu cầu là một hiện tượng tâm lý của con người, là đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người về vật chất và tinh thần đẻ tồn tại và phát triển. Tuỳ theo trình độ nhận thức, môi trường sống, những đặc điểm tâm sinh lý, mỗi người có những nhu cầu khác nhau.

Nhu cầu là cảm giác thiếu hụt một các gì đó mà con người cảm nhận được. Như vậy cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà con người cảm nhận được đó là một trạng thái đặc biệt của con người, sự thiếu hụt ấy đòi hỏi phải được thoả mãn bù đắp. Do đó, nhu cầu là yếu tố thúc đây con người hoạt động. Nhu cầu càng cấp bách thì khả năng chỉ phối con người ngày càng cao.

Về mặt quản lý, kém soát được nhu cầu đồng nghĩa với việc có thể kiểm soát được cá nhân (trong trường hợp này, nhận thức có sự chỉ phối nhất định: nhận thức cao có khả năng kiềm chế sự thoã mãn nhu cầu). Nhu cầu một cá nhân da dạng và vô tận, người quản lý chỉ kiểm soát những nhu cầu có liên quan đến hiệu quả làm việc của cá nhân. Nếu tìm cách thoã mãn nhu cầu nào đó của cá nhân đồng thời biết tạo ra một nhu cầu khác theo định hướng của mình thì người lãnh đạo có thê chỉ phối được các nhân. Một khi nhu cầu lao động được thoả mãn thì mức độ hài lòng của nhân viên về công việc và tổ chức của mình sẽ tăng lên và nhờ vậy họ sẽ gắt nhiều hơn với tổ chức, đợn vị.

Động cơ Động cơ là sinh lực thúc đây, định hướng và duy trì hành vỉ của con người hoạt động nhằm thỏa mãn nhu cầu của mình. Động cơ khó xác định vì nó luôn biến đổi theo thời gian, ỗi thời điểm con người sẽ có nhu cầu và động cơ khác nhau, khó có thị t chính xác nhu cầu nào cụ thể ở từng thời điểm. Nó thường được che dấu bản chất thực vì nhiều lý do khác nhau như: tâm lý, quan điểm xã hội. Động cơ rất phong phú đa dạng, phức tạp và thường mâu thuẫn với nhau.

Động lực Động lực là sự sẵn sàng nỗ lực làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức và thoả mãn được nhu cầu của bản thân nhân viên. Động lực là những nhân tố bên trong kích thích con người làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Động lực là tất cả những gì thôi thúc con người, thúc đây con người hăng hái làm việc. Cho đến nay đã có nhiều khái niệm về động lực lao động, mỗi khái niệm đều có những quan điểm khác nhau nhưng nhìn chung đều nói lên được bản chất của động lực lao động.

“Theo định nghĩa trong giáo trình Quản trị nhân lực của Đại học kinh tế quốc dân — Ths Nguyễn Vân Điểm & PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân, năm 2004 thì: “Động lực lao động là sự khao khát và tự nguyện của nhân viên để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức”. Theo Giáo trình Hành vi tổ chức - PGS.TS Bùi Anh Tuần, năm 2003 thì: “Động lực của người lao động là những nhân tổ bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực lao động là sự sẵn sàng nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức, cũng như của bản thân người lao động.” 12 £ Tạo động lực cho nhân viên Có thể nói động lực lao động là những nhân tố thôi thúc con người làm việc và giúp cho họ làm việc có hiệu quả nhằm đạt được các mục tiêu của tổ chức đồng thời cũng là để thỏa mãn mong muốn của bản thân nhân viên. Nó không chỉ chịu ảnh hưởng bởi bản thân nhân viên mà còn chịu ảnh hưởng lớn bởi những hoạt động quản lý nhân sự trong một tô chức.

Nhân viên nếu không có động lực thì vẫn có thể hoàn thành công việc. Tuy nhiên, người lao động nếu mắt động lực hoặc suy giảm động lực sẽ mắt khả năng thực hiện công việc và có xu hướng ra khỏi tô chức. Hoạt động của con người là hoạt động có mục đích. Vì vậy các nhà quản lý luôn tìm cách để trả lời câu hỏi là tại sao nhân viên lại làm việc.

Để trả lời được cho câu hỏi này họ phải tìm hiểu về động lực của nhân viên và tìm cách tạo động lực cho người lao động trong quá trình làm việc. Vay van dé quan trọng của động lực đó là mục tiêu của nhân viên, nhưng để đề ra được những mục tiêu phù hợp với nhu cầu, nguyện vọng của họ, tạo cho họ sự hãng say, nỗ lực trong quá trình làm việc thì nhà quản lý phải biết được mục đích hướng tới của nhân viên sẽ là gì. Việc dự đoán và kiểm soát hành động của nhân viên hoàn toàn có thẻ thực hiện được thông qua việc nhận biết nhu câu, lợi ích và động cơ của họ. Qua đó ta có thê , tạo động lực được hiểu là tổng thể các chính sách, biện pháp, công cụ, nghệ thuật quản lý tác động lên người lao động nhằm thúc đây họ phấn khởi, hăng say, tự nguyện hơn khi làm việc để thực.

hiện mục tiêu của tổ chức và người lao động một cách có hiểu quả. Mối quan hệ giữa nhu cầu, động cơ và động lực Dé tạo động lực làm việc hiệu quả, các nhà quản trị không chỉ nghiên cứu các nhu cầu, mong muốn mà quan trọng hơn là phải biết được mức độ. nhu cầu muốn được thoả man của nhân viên đề rồi từ đó đáp ứng một cách l3 kịp thời, thoả đáng, phù hợp với công sức đóng góp của họ. Hay nói cách khác, tạo động lực thúc đây nhân viên chính là nắm bắt được các nhu cầu làm phát sinh động cơ của nhân viên.

Như vậy, giữa nhu cầu, động cơ và động lực có mối quan hệ khăng khít với nhau. Nếu không có nhu cầu sẽ không phát sinh động cơ và không có động lực. Vai trò của động lực làm việc Đối với nhân viên : Động lực làm việc có vai trò quan trọng trong việc quyết định hành vi của người lao động. Khi người lao động có động lực làm.

việc thì họ sẽ say mê với công việc và nghề nghiệp của mình, do đó họ sẽ làm. việc nhiệt tình hãng say hơn và có thể phát huy hết khả năng tiềm ẩn, nâng. cao những khả năng hiện có của mình, nhờ đó mà những mục tiêu của tổ chức. sẽ được thực hiện với hiệu quả cao.

Động lực làm việc không chỉ giúp nhân viên kết hợp với nhau tốt hơn trong công việc mà còn tăng cường sự gắn bó về mặt tỉnh thần trong một tập thể, cùng chung sức hỗ trợ vì mục tiêu chung. Nếu không có động lực làm „ nhân viên sẽ làm việc theo hình thức đối phó, ảnh hưởng đến không khí làm việc chung của tổ chức và mọi người xung quanh, hiệu quả công việc chắc chắn sẽ bị giảm sút. Đối với tổ chức: Trong một doanh nghiệp thì nguồn nhân lực là bộ phận quan trọng không thể thiếu nên động lực làm việc của người lao động đóng vai trò quyết định sức mạnh của tô chức. Động lực làm việc là cơ sở đem lại sự sáng tạo trong tổ chức: người có động lực làm việc thường cảm thấy thoải mái và say mê với nhiệm vụ được giao.

Chính vì vậy, họ luôn thẻ hiện tính sáng tạo trong công việc, từ đó giúp tổ chức có thêm những ý tưởng sáng tạo, đổi mới, tạo ra sự đột phá trong tô chức, giúp tô chức thích ứng được với những thay đổi và chủ động tạo ra những thay đôi 14 Động lực làm việc giúp giảm thiểu những vấn đề có tác động tiêu cực nảy sinh trong hoạt động của tổ chức: khi người lao động có động lực làm việc thì tai nạn nghề nghiệp ít xảy ra hơn, các vấn đề vi phạm đạo đức, bỏ việc hoặc tỉ lệ vi phạm kỷ luật cũng ít hơn. Người có động lực làm việc ít bị bệnh trầm cảm và thường có sức khoẻ về thể chất và tinh thần tốt. Người có động lực làm việc cao sẽ gắn kết với tổ chức, sáng tạo hơn và phục vụ nhu cầu của khách hàng tốt hơn, do đó họ sẽ đóng góp vào thành công của tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ