Luận văn ThS QTKD: Tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Foster Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích động lực làm việc của nhân viên văn phòng tại công ty TNHH điện tử Fosster Đà Nẵng, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tạo động lực làm việc cho nhân viên Foster

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Hoài Bảo nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề tạo động lực làm việc đối với nhân viên văn phòng tại Công ty TNHH Điện tử Foster Đà Nẵng. Nghiên cứu này có ý nghĩa chiến lược, đặc biệt khi tập đoàn Foster xác định Việt Nam là trọng tâm phát triển. Hiểu rõ và áp dụng đúng các phương pháp thúc đẩy tinh thần làm việc không chỉ giúp nâng cao hiệu quả công việc mà còn là chìa khóa để thu hút và giữ chân nhân tài. Đề tài hệ thống hóa các cơ sở lý luận kinh điển, từ đó xây dựng một mô hình nghiên cứu thực tiễn, xác định các nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên trong bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp FDI ngành điện tử. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc phân tích thực trạng tạo động lực làm việc mà còn đưa ra những hàm ý chính sách giá trị, cung cấp cho ban lãnh đạo công ty điện tử Foster Việt Nam một cái nhìn toàn diện và các giải pháp tăng cường động lực cụ thể. Đây là tài liệu tham khảo quan trọng cho công tác quản trị nguồn nhân lực, giúp doanh nghiệp xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng và phát triển bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của việc thúc đẩy tinh thần làm việc

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, nguồn nhân lực được xem là tài sản quý giá nhất của mọi tổ chức. Việc thúc đẩy tinh thần làm việc của nhân viên đóng vai trò quyết định đến sự thành bại của doanh nghiệp. Một nhân viên có động lực cao sẽ làm việc với sự tận tâm, sáng tạo và nỗ lực không ngừng, từ đó trực tiếp cải thiện năng suất lao độnghiệu quả công việc. Ngược lại, sự thiếu động lực dẫn đến thái độ làm việc tiêu cực, giảm sút hiệu suất và tăng tỷ lệ nghỉ việc. Tại Công ty TNHH Điện tử Foster Đà Nẵng, đội ngũ nhân viên văn phòng là lực lượng nòng cốt, tạo sức bật cho toàn bộ hoạt động. Do đó, việc nâng cao động lực làm việc cho khối văn phòng là yêu cầu cấp thiết để đáp ứng các mục tiêu chiến lược mà tập đoàn đã đề ra.

1.2. Cơ sở lý luận từ các học thuyết tạo động lực kinh điển

Luận văn được xây dựng trên nền tảng vững chắc của các học thuyết tạo động lực nổi tiếng. Thuyết Thang bậc nhu cầu của Maslow (1943) cho rằng hành vi con người được thúc đẩy bởi việc thỏa mãn các nhu cầu từ cơ bản (sinh lý, an toàn) đến cao cấp (xã hội, được tôn trọng, tự hoàn thiện). Thuyết Hai nhân tố của Herzberg (1959) phân biệt rõ giữa các yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và yếu tố động viên (thành tích, sự công nhận). Ngoài ra, nghiên cứu còn tham khảo Thuyết kỳ vọng của Vroom và Thuyết công bằng của J. Stacy Adams. Các lý thuyết này cung cấp một khung phân tích toàn diện về hành vi tổ chức và là cơ sở để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực của người lao động trong mô hình nghiên cứu.

II. Thách thức trong việc tạo động lực tại Foster Đà Nẵng là gì

Mặc dù ban lãnh đạo Công ty TNHH Điện tử Foster Đà Nẵng đã quan tâm đến công tác tạo động lực, nhưng thực tế vẫn tồn tại nhiều thách thức và hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng các chính sách hiện tại chưa thực sự đáp ứng được kỳ vọng đa dạng của đội ngũ nhân viên văn phòng, một lực lượng có trình độ và yêu cầu cao. Thực trạng tạo động lực làm việc cho thấy sự chênh lệch giữa chính sách của công ty và mong muốn thực tế của người lao động. Một trong những vấn đề cốt lõi là việc đo lường và đánh giá hiệu suất nhân viên đôi khi còn chưa minh bạch, dẫn đến cảm giác không công bằng. Bên cạnh đó, các cơ hội phát triển nghề nghiệp và lộ trình thăng tiến chưa được truyền thông rõ ràng, làm giảm sự cam kết lâu dài. Việc phân tích sâu các thách thức này giúp xác định chính xác những điểm cần cải thiện, từ đó làm tiền đề cho việc đề xuất các giải pháp tăng cường động lực phù hợp và hiệu quả, góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh và gắn kết nhân viên.

2.1. Phân tích thực trạng tạo động lực làm việc tại công ty

Nghiên cứu chỉ ra rằng thực trạng tạo động lực làm việc tại Foster Đà Nẵng có cả ưu điểm và tồn tại. Công ty đã nỗ lực đảm bảo các yếu tố cơ bản như lương và điều kiện làm việc. Tuy nhiên, các yếu tố thuộc về động lực nội tại như sự công nhận, cơ hội thăng tiến, và tính chất thách thức của công việc vẫn chưa được khai thác tối đa. Nhân viên văn phòng, với đặc thù công việc đòi hỏi trí tuệ và sự sáng tạo, có nhu cầu cao hơn về sự ghi nhận thành tích và cơ hội học hỏi. Việc chưa có một hệ thống chính sách đãi ngộ nhân viên toàn diện và linh hoạt là một trong những hạn chế lớn, cần được khắc phục để nâng cao động lực làm việc một cách bền vững.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên

Luận văn sử dụng sự hài lòng của nhân viên làm biến phụ thuộc để đo lường động lực làm việc. Các phân tích cho thấy sự hài lòng này chịu tác động của một tổ hợp nhiều yếu tố. Ngoài các yếu tố tài chính, mối quan hệ với cấp trên, đồng nghiệp, và đặc điểm công việc đều có ảnh hưởng mạnh mẽ. Một người quản lý thiếu kỹ năng lắng nghe, một môi trường đồng nghiệp thiếu sự hợp tác, hay một công việc đơn điệu, lặp lại sẽ làm xói mòn động lực. Do đó, để cải thiện sự hài lòng, cần có một cách tiếp cận đa chiều, tác động đồng bộ lên nhiều khía cạnh của công tác quản trị nguồn nhân lực, từ việc tuyển dụng, đào tạo đến xây dựng văn hóa doanh nghiệp.

III. Phương pháp tối ưu chính sách đãi ngộ và phúc lợi nhân viên

Để giải quyết các thách thức, luận văn đề xuất các phương pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa chính sách đãi ngộ nhân viên. Kết quả nghiên cứu định lượng, dựa trên khảo sát 210 nhân viên văn phòng, khẳng định rằng phúc lợi cho nhân viên văn phòng là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến động lực làm việc tại Foster Đà Nẵng. Điều này cho thấy nhân viên không chỉ quan tâm đến lương cơ bản mà còn đặc biệt chú trọng đến các chính sách hỗ trợ cuộc sống. Do đó, việc xây dựng một hệ thống phúc lợi toàn diện, vượt ra ngoài các quy định bắt buộc của pháp luật, là một chiến lược đầu tư thông minh. Bên cạnh đó, chính sách tiền lương cần đảm bảo tính công bằng nội bộ và cạnh tranh so với thị trường. Một hệ thống đãi ngộ minh bạch, công bằng sẽ là nền tảng vững chắc để thúc đẩy tinh thần làm việc và tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, nơi người lao động cảm thấy được trân trọng và sẵn sàng cống hiến lâu dài.

3.1. Cải thiện phúc lợi cho nhân viên văn phòng Yếu tố then chốt

Theo kết quả phân tích hồi quy trong luận văn, phúc lợi cho nhân viên văn phòng (hệ số Beta chuẩn hóa cao nhất) là nhân tố tác động mạnh mẽ nhất. Điều này hàm ý rằng, ngoài việc tuân thủ đầy đủ các quy định về bảo hiểm xã hội, y tế, công ty cần chủ động triển khai các chương trình phúc lợi tự nguyện. Các chương trình này có thể bao gồm bảo hiểm sức khỏe bổ sung, các hoạt động team building, quà tặng vào các dịp đặc biệt, hoặc hỗ trợ nhân viên trong các hoàn cảnh khó khăn. Việc chăm lo đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động sẽ giúp gắn kết nhân viên và tạo ra lòng trung thành, một yếu tố quan trọng để ổn định đội ngũ.

3.2. Xây dựng chính sách lương thưởng công bằng và cạnh tranh

Mặc dù không phải là yếu tố có ảnh hưởng cao nhất trong mô hình nghiên cứu tại Foster Đà Nẵng, tiền lương vẫn là một yếu tố duy trì quan trọng theo học thuyết Herzberg. Luận văn đề xuất công ty cần rà soát lại chính sách lương thưởng để đảm bảo tính công bằng. Sự công bằng được thể hiện ở hai khía cạnh: công bằng nội bộ (tương xứng với đóng góp và năng lực) và công bằng bên ngoài (cạnh tranh với thị trường lao động). Việc xây dựng các tiêu chí trả lương, thưởng rõ ràng, minh bạch và gắn liền với kết quả đánh giá hiệu suất nhân viên sẽ giúp loại bỏ cảm giác bất công, từ đó nâng cao động lực làm việc hiệu quả.

IV. Bí quyết nâng cao động lực qua đào tạo và môi trường làm việc

Bên cạnh các yếu tố vật chất, luận văn của Nguyễn Hoài Bảo nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố phi vật chất trong việc tạo động lực làm việc. Kết quả nghiên cứu cho thấy đào tạo thăng tiến là nhân tố có ảnh hưởng lớn thứ hai, chỉ sau phúc lợi. Điều này chứng tỏ nhân viên văn phòng tại Công ty TNHH Điện tử Foster Đà Nẵng rất quan tâm đến cơ hội học hỏi và phát triển nghề nghiệp. Một lộ trình phát triển rõ ràng không chỉ giúp nhân viên nâng cao năng lực mà còn cho họ thấy một tương lai bền vững tại tổ chức. Ngoài ra, mối quan hệ với cấp trên và đồng nghiệp cũng là những yếu tố then chốt tạo nên một môi trường làm việc lý tưởng. Người quản lý trực tiếp có vai trò truyền cảm hứng, hỗ trợ và đối xử công bằng, trong khi một tập thể đồng nghiệp thân thiện, hợp tác sẽ giúp giảm bớt áp lực và tăng cường sự hài lòng của nhân viên. Đây là những bí quyết quan trọng để duy trì động lực một cách lâu dài.

4.1. Vai trò của đào tạo và phát triển nghề nghiệp trong tổ chức

Cơ hội phát triển nghề nghiệp là một trong những động lực mạnh mẽ nhất. Nghiên cứu đề xuất công ty cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên nghiệp, bám sát nhu cầu công việc và nguyện vọng của nhân viên. Các khóa đào tạo kỹ năng mềm, kỹ năng chuyên môn, và kỹ năng quản lý cần được tổ chức thường xuyên. Quan trọng hơn, chính sách thăng tiến phải được thực hiện một cách công bằng, dựa trên năng lực và thành tích thực tế. Khi nhân viên nhận thấy công ty đầu tư vào sự phát triển của họ, họ sẽ cảm thấy được coi trọng và có xu hướng gắn kết nhân viên một cách tự nhiên.

4.2. Xây dựng môi trường làm việc lý tưởng và văn hóa doanh nghiệp

Một môi trường làm việc lý tưởng được tạo nên bởi nhiều yếu tố, trong đó quan hệ với cấp trên và đồng nghiệp đóng vai trò trung tâm. Luận văn nhấn mạnh vai trò của người lãnh đạo trong việc tạo cảm hứng, lắng nghe và phản hồi kịp thời. Đồng thời, việc xây dựng các quy tắc ứng xử, khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ thông tin và hỗ trợ lẫn nhau giữa các đồng nghiệp sẽ tạo nên một văn hóa doanh nghiệp tích cực. Một không khí làm việc vui vẻ, ít áp lực không chỉ giúp cải thiện tinh thần mà còn trực tiếp nâng cao hiệu quả công việc và sự sáng tạo.

V. Kết quả nghiên cứu 8 yếu tố tạo động lực tại Foster Đà Nẵng

Luận văn đã tiến hành nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát và sử dụng phần mềm SPSS để phân tích dữ liệu. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đã xác định 8 nhân tố có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến động lực làm việc của nhân viên văn phòng tại công ty. Mô hình nghiên cứu giải thích được 86.9% sự biến thiên của sự hài lòng trong công việc, cho thấy mức độ phù hợp rất cao. Thứ tự các nhân tố ảnh hưởng từ mạnh nhất đến yếu nhất lần lượt là: Phúc lợi, Đào tạo thăng tiến, Đồng nghiệp, Đặc điểm công việc, Cấp trên, Đánh giá thành tích, Điều kiện làm việc và Tiền lương. Phát hiện này cung cấp một bằng chứng khoa học vững chắc cho ban lãnh đạo Công ty TNHH Điện tử Foster Đà Nẵng, giúp họ xác định được đâu là những lĩnh vực cần ưu tiên đầu tư để nâng cao động lực làm việc một cách hiệu quả nhất, tối ưu hóa nguồn lực cho công tác quản trị nguồn nhân lực.

5.1. Phân tích hồi quy và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố

Mô hình hồi quy cuối cùng cho thấy tất cả 8 biến độc lập (Phúc lợi, Đào tạo thăng tiến, Đồng nghiệp, Đặc điểm công việc, Cấp trên, Đánh giá thành tích, Điều kiện làm việc, Tiền lương) đều có tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng. Hệ số R bình phương hiệu chỉnh là 0.864, khẳng định mô hình có giá trị giải thích cao. Các hệ số Beta chuẩn hóa đã lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố, cho phép so sánh tầm quan trọng tương đối của chúng. Dựa trên kết quả này, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.

5.2. Hàm ý chính sách từ kết quả nghiên cứu thực tiễn

Kết quả nghiên cứu mang lại những hàm ý chính sách quan trọng. Việc phúc lợi cho nhân viên văn phòngđào tạo thăng tiến là hai yếu tố dẫn đầu cho thấy sự thay đổi trong kỳ vọng của người lao động hiện đại. Họ không chỉ làm việc vì lương mà còn vì sự phát triển bản thân và chất lượng cuộc sống. Do đó, Foster Đà Nẵng cần dịch chuyển trọng tâm trong chính sách đãi ngộ nhân viên, ưu tiên các khoản đầu tư vào con người và môi trường làm việc. Các yếu tố như tiền lương và điều kiện làm việc, dù có tác động thấp hơn, vẫn cần được duy trì ở mức tốt để tránh gây ra sự bất mãn, đúng theo tinh thần của học thuyết tạo động lực Herzberg.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực làm việc đối với nhân viên văn phòng tại công ty tnhh điện tử fosster đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về tạo động lực thúc đẩy người lao động. Chương 2: Thiết kế nghiên cứu. Chương 3: Kết quả nghiên cứu. Chương 4: Bình luận kết quả và hàm ý chính sách.

Téng quan tài Để thực hiện đề tài này, tác giả đã tiến hành tham khảo một số nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước như sau: - Nghiên cứu của Smith, Kendall and Hulin (1969), The measuremenf of satisfaction in work and retirement. Nghiên cứu đã xây dựng chỉ số đánh giá mức độ thỏa mãn công việc JDI dựa trên các biến sau: bản chất công việc, tiền lương, sự giám sát của cấp trên, đào tạo thăng tiến, đồng nghiệp. - Nghiên cứu của Herzberg (1959), Two Factor Theory: Motivation Factors. Nghiên cứu đã chỉ ra có 2 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc là các nhân tố thúc đây và nhân tố duy trì.

Một số biến đo lường này được vận dụng vào trong nghiên cứu của tác giả. - Trong nghiên cứu của Teck-Hong và Waheed (2011) dựa trên lý thuyết hai nhân tố của Herzberg, hai tác giả đã đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến động lực làm việc để tiến hành cuộc khảo sát với nhân viên bán hàng tại Malaysia. Kết quả các phân tích đã chứng minh rằng. biến động lực quan trọng nhất là điều kiện làm việc.

Sự công nhận là yếu tố đáng kể thứ hai, tiếp theo chính sách công ty và các yếu tài chính. Các bằng chứng kết luận rằng các nhân tố duy trì hiệu quả hơn nhân tố động viên trong. việc tạo động lực cho nhân viên bán hàng. Brooks (2007, Hoa Kỳ) đã tiến hành nghiên cứu bằng cách phỏng vấn thông qua bảng câu hỏi gồm 53 biến quan sát đối với 181 người làm các công việc khác nhau trên khắp nước Mỹ.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng việc kết hợp giữa hai yếu tố thiết lập mục tiêu và sự hài lòng trong công, việc là cách tốt nhất đẻ dự đoán động lực làm việc của nhân viên; các yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự hài lòng của nhân viên bao gồm: đánh giá hiệu quả công việc, đào tạo, cắp trên, đóng góp vào tổ chức. - Nghiên cứu của Chomg-Guang Wu (2007, Hoa Kỳ) dựa trên thuyết kỳ vọng của Vietor Vroom. Nghiên cứu tiến hành kiểm định mô hình và đã kết luận rằng các yếu tố giúp đỡ đồng nghiệp, đánh giá công bằng, phát triển nghề nghiệp, cam kết của tổ chức, đáp ứng nhu cầu cá nhân là những yếu tố tác động đến động lực của nhân viên. - Marko Kukanja (2012) tiến hành nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng.

đến động lực làm việc của các nhân viên trong ngành dịch vụ du lịch tại khu vực ven biển Piran của Slovenia. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tiền lương. là yếu tố quan trọng nhất, tiếp theo là phúc lợi xã hội và thời gian làm việc linh hoạt; yếu tố đào tạo được đánh giá ít quan trọng nhất. ~ Lưu Thị Bích Ngọc và các tác giả khác (2013) trên cơ sở lý thuyết hai nhân tố của Herzberg và mô hình của Teck-Hong và Waheed (2011) đã tiến hành nghiên cứu đối với 136 nhân viên ở các khách san 3-5 sao trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, thấy rằng có 4 nhân tố tác động nhiều đến động lực.

làm việc của nhân viên khách sạn theo mức độ quan trọng thấp dần, bao gỗ. quan hệ với cấp trên, phát triển nghề nghiệp, điều kiện làm việc và bản chất công việc. Cùng một số tài liệu, luận văn của các tác giả nghiên cứu khác Các nghiên cứu trên là cơ sở cho quá trình thực hiện nghiên cứu đề tài luận văn này CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE TAO DONG LUC THUC DAY NGƯỜI LAO ĐỘNG 1. TIM HIEU VỀ ĐỌNG LỰC LÀM VIỆC 1.

Định nghĩa Động lực làm việc ngày nay đã trở thành khái niệm phô biến và đã được nhiều nhà khoa học nghiên cứu trong nhiều năm qua. Hiện nay có rất nhiều định nghĩa khác nhau về động lực làm việc đã được các nhà nghiên cứu công bố. ~ Drever (1952) động lực là một hiện tượng bao gồm các hoạt động của sự khuyến khích, động viên và cố gắng, nỗ lực. ~ Theo Vroom (1964) động lực là trạng thái hình thành khi người lao động kỳ vọng rằng họ sẽ nhận được kết quả, phần thưởng như mong muốn nếu họ nỗ lực thực hiện công việc.

- Theo Mitchell (1982) động lực là "mức độ mà một cá nhân muốn và lựa chọn để tham gia vào các hành vi cụ thể nào đó". - Baron (1991) định nghĩa động lực là trạng thái mà người lao động "muốn hành động" và "lựa chọn để hành động" nhằm đạt được thành công tại nơi làm việc ~ Có hai loại động lực trong công việc, là động lực từ bên trong (nội tại) và động lực bên ngoài. Động lực bên trong là một hoạt động thỏa mãn mong muốn vốn có, cá nhân muốn làm việc để hiểu được khả năng của mình và tự quyết trong công việc, muốn có thử thách trong công việc (Deci năm 1975; Warr, Cook, & Wall nim 1979; Amabile năm 1993). Trong khi đó, động lực bên ngoài được thúc đầy bởi tất cả những yếu tố và nguồn từ bên ngoài nhằm kích thích hiệu quả làm việc của cá nhân.

Các yếu tổ bên ngoài có thể là phần thưởng, khen thưởng, phản hồi công việc, thời hạn hoàn thành công việc, yêu cầu công việc, hoạt động giám sát, lương thưởng và thăng tiến (Kluger & DeNisi năm 1996; Whang & Hancock, 1994). - Robbins (1998), George va Jones (1999) định nghĩa động lực là một nhân tố tâm lý kích thích một cá nhân phải nỗ lực để đạt được mục tiêu cá nhân cụ thể hoặc mục tiêu của tổ chức; động lực phục vụ như một cơ chế để đáp ứng một nhu cầu cá nhân. ~ Uroševic và Milijie(2012) phát biểu rằng động lực có thể được định nghĩa là một quá trình tạo ra các hoạt động liên quan trực tiếp đến các đối tượng và nhu cầu nhất định để đạt được một mục tiêu nhất định. Nhu vay qua những nghiên cứu này, ta có thể thấy có khá nhiều các định nghĩa khác nhau và các nghiên cứu cũng đã chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động.

Luận văn dựa trên cơ sở của các yếu tố này, cùng với việc điều chỉnh, bổ sung sao cho phù hợp với đối tượng, mục tiêu, phạm vi cụ thể của nghiên cứu. Tạo động lực làm việc cho người lao động: Là tất cả những hoạt động mà một doanh nghiệp, cơ quan tổ chức có thẻ thực hiện được đối với người lao động, tác động đến khả năng làm việc tinh thần thái độ làm việc nhằm đem lại hiệu quả cao trong lao động. Các lý thuyết về động lực làm việc Động lực đã được nghiên cứu từ khá lâu và rất nhiều lý thuyết, công. trình nghiên cứu đã đề cập đến vấn đề này.

Để có sự hiểu biết rõ ràng hơn về động lực, chúng ta có thê tìm hiểu các lý thuyết sau. Lý thuyết Thang bậc nhu cầu cña Maslow' Năm 1943, Maslow (1908- 1970) là một học giả về quản lý và tâm lý học của Mỹ đã phát triển một trong các lý thuyết mà tầm ảnh hưởng của nó được thừa nhận rộng rãi và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Đó là lý thuyết thang bậc nhu cầu của con người (Hierarchy of Needs). Ong dat ra giả thuyết rằng trong mọi con người đều tồn tại một hệ thống nhu cầu 5 thứ bậc sau đây: ~ Nhu cau sinh ly ~ Nhu cầu an toàn ~ Nhu cầu xã hội ~ Nhu cầu được tôn trọng ~ Nhu cầu tự hoàn thiện Nhu cầu Nhu cầu được.

'Nhụ cầu xã hội Nhu bậc Hình 1. Tháp nhu cầu của Maslow “Theo Maslow, con người hành động là để thỏa mãn nhu cầu, do đó nhu cầu trở thành động lực thúc đẩy, kích thích hành vi của người lao động; khi mà một trong số các nhu cầu này được thỏa mãn một cách căn bản thì nhu cầu tiếp theo sẽ xuất hiện và chế ngự. Lý thuyết của Maslow đã được công nhận rộng rãi, đặc biệt trong giới quản lý và điều hành Lý thuyết này được đánh giá cao vì nó có một ý nghĩa quan trọng đối với các nhà quản lý là muốn động viên nhân viên thì cần phải biết người lao động của mình đang ở cấp độ nhu cầu nào, đề từ đó có các giải pháp cho việc thỏa mãn nhu cầu người lao động đồng thời bảo đảm đạt đến các mục tiêu của tô chức. Hệ thống nhu cầu thứ bậc của Maslow được nhiều nhà quản lý sử dụng làm công cụ hướng dẫn trong việc tạo động lực cho người lao động.

Lý thuyết hai nhân tố của Herzberg Frederick Herzberg (1966) phát triển thuyết động viên của mình không. dựa vào việc thỏa mãn nhu cầu, sự mong đợi hay sự công bằng mà phân tích mối quan hệ của cá nhân đối công việc và thái độ hướng đến công việc. Herberzg cho rằng không chỉ tồn tại hai trạng thái thỏa mãn hay bất mãn ở nhân viên mà còn có các nhân tố bên trong (nhân tố động viên) và nhân tố bên ngoài (nhân tố duy trì), những nhân tố này liên quan đến động lực làm việc của nhân viên trong mối quan hệ giữa công việc và thái độ của họ. Nhân tố duy trì và nhân tố động viên Nhân tô bên ngoài Nhân tố bên trong (Nhân tố duy trì) Nhân tố động viên) 1.

Các mỗi quan hệ với cấp dưới 3. Trách nhiệm 4. Cuộc sông cá nhân 4. Quan hệ với đồng nghiệp 5.

Điều kiện làm việc §. Mỗi quan hệ với cấp trên 9. Chính sách và quản trị của công ty Theo ông các yếu tố duy trì chưa phải là những động lực thúc đẩy, nó không đem lại sự hăng hái hơn, tuy nhiên nếu thiếu sự tồn tại của chúng sẽ 10 dẫn đến sự bất mãn. Các yếu tố thúc đẩy sẽ động viên người lao động làm việc hăng hái hơn, nhưng nếu không có, họ vẫn làm việc bình thường.

Qua nghiên cứu cho thấy bên cạnh các lợi ích về vật chất như tiền lương, tiền thưởng còn có một loạt các yếu tố khác tạo động lực lao động như sự thăng tiền, bản thân công việc, thành tích, trách nhiệm. cả đều có tác động trực tiếp đến động lực lao động. Khi người lao động cảm nhận được vị trí công việc của mình, trách nhiệm của mình đối với tổ chức và cảm thấy mình được tôn trọng họ sẽ có trách nhiệm hơn với công việc, làm việc nhiệt tình hăng say và hiệu quả hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ