Luận văn thạc sĩ: Tạo động lực làm việc tại công ty thủy điện Sông Bung

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích các yếu tố tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty thủy điện sông Bung.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tạo động lực làm việc ngành thủy điện

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề “Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Thủy điện Sông Bung” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đi từ cơ sở lý luận đến phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác quản trị nguồn nhân lực trong bối cảnh đặc thù của ngành năng lượng. Việc duy trì và nâng cao năng suất lao động không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn gắn liền với sự hài lòng của nhân viên. Đề tài giải quyết bài toán làm thế nào để biến nguồn nhân lực thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi, đặc biệt tại một đơn vị có vị trí địa lý xa xôi, điều kiện làm việc khắc nghiệt như ngành thủy điện. Luận văn đã hệ thống hóa các học thuyết kinh điển như thuyết nhu cầu của Maslowthuyết hai yếu tố của Herzberg, làm nền tảng cho việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng động lực làm việc tại doanh nghiệp. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý ngành điện trong việc xây dựng chiến lược nhân sự bền vững.

1.1. Lý do chọn đề tài và tính cấp thiết của nghiên cứu

Công ty Thủy điện Sông Bung, dù đã có nhiều nỗ lực, vẫn đối mặt với thách thức lớn trong việc giữ chân nhân tài. Vị trí địa lý tại huyện miền núi Nam Giang, tỉnh Quảng Nam, với điều kiện kinh tế - xã hội còn khó khăn, đã tạo ra tâm lý dao động, thiếu sự gắn bó lâu dài ở một bộ phận người lao động. Luận văn của tác giả Ngô Tấn Hiếu chỉ ra rằng, "một bộ phận không nhỏ NLĐ có tâm lý dao động, không cam kết gắn bó lâu dài với Công ty và những người có trình độ chuyên môn tốt mong muốn được chuyển công tác". Thực trạng này dẫn đến năng suất lao động chưa như kỳ vọng, thiếu sáng kiến cải tiến, và sự chưa hài lòng trong phân công công việc. Do đó, việc nghiên cứu một cách hệ thống và đề xuất các giải pháp tạo động lực làm việc trở nên cấp thiết, không chỉ để giải quyết vấn đề trước mắt mà còn để xây dựng một đội ngũ nhân sự vững mạnh, cống hiến cho sự phát triển của công ty.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu động lực nhân viên

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu rõ ràng: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc; (2) Phân tích và đánh giá thực trạng các chính sách tạo động lực tại Công ty Thủy điện Sông Bung giai đoạn 2016-2018; (3) Đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách nhằm gắn kết nhân viên và nâng cao hiệu quả công việc. Để đạt được mục tiêu này, luận văn đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp định tính bao gồm tổng hợp tài liệu, quan sát thực tế và phỏng vấn trực tiếp lãnh đạo các phòng ban. Phương pháp định lượng được thực hiện thông qua khảo sát bằng bảng hỏi với 100 phiếu, chia đều cho hai nhóm lao động trực tiếp và gián tiếp. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các công cụ thống kê, phân tích và so sánh, đảm bảo kết quả nghiên cứu mang tính khách quan và có độ tin cậy cao, làm cơ sở vững chắc cho các giải pháp đề xuất.

II. Thách thức cốt lõi khi tạo động lực cho ngành thủy điện

Thực trạng tại Công ty Thủy điện Sông Bung cho thấy nhiều thách thức trong công tác tạo động lực. Mặc dù Ban Lãnh đạo đã xác định mục tiêu là xây dựng môi trường làm việc an toàn và thu nhập ổn định, khoảng cách giữa chính sách và nhu cầu thực tế của người lao động vẫn còn tồn tại. Các biện pháp tạo động lực hiện tại còn mang tính dàn trải, chưa có sự phân hóa theo từng nhóm đối tượng cụ thể. Điều này dẫn đến hiệu quả chưa cao, chưa thực sự khai thác hết tiềm năng của đội ngũ nhân sự. Một trong những hạn chế được luận văn chỉ ra là công tác xác định nhu cầu của người lao động chủ yếu dựa vào các cuộc họp định kỳ hoặc kênh công đoàn, thiếu các cuộc khảo sát chuyên sâu và thường xuyên. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng động lực làm việc để đưa ra chiến lược phù hợp là bài toán cấp bách mà công ty cần giải quyết để nâng cao năng suất lao động và giữ chân người tài.

2.1. Phân tích các nhân tố thuộc về môi trường và cá nhân

Động lực làm việc của nhân viên tại Sông Bung chịu tác động từ nhiều nhóm nhân tố. Về phía cá nhân, nhu cầu, trình độ và tính cách của mỗi người lao động là khác nhau. Về môi trường bên trong, các yếu tố như văn hóa doanh nghiệp, phong cách lãnh đạo, điều kiện làm việc và đặc biệt là chính sách đãi ngộ đóng vai trò quyết định. Công ty có cơ cấu tổ chức rõ ràng, nhưng chính sách thăng tiến lại chưa được công khai, minh bạch, gây ảnh hưởng đến động lực phấn đấu của nhân viên. Về môi trường bên ngoài, các quy định của pháp luật lao động và đặc thù ngành thủy điện (vận hành liên tục, yêu cầu cao về an toàn lao động ngành điện) cũng tạo ra những áp lực riêng. Việc phân tích đa chiều các nhân tố này giúp nhận diện chính xác đâu là rào cản lớn nhất cần tháo gỡ.

2.2. Khảo sát nhu cầu thực tế của người lao động Sông Bung

Kết quả khảo sát 100 nhân viên trong luận văn đã cung cấp một bức tranh rõ nét về nhu cầu của người lao động. Bảng 2.3 cho thấy, "Thu nhập cao và thỏa đáng" là nhu cầu quan trọng nhất đối với cả hai nhóm lao động trực tiếp và gián tiếp. Tuy nhiên, các ưu tiên tiếp theo lại có sự khác biệt rõ rệt. Nhóm lao động trực tiếp (chủ yếu là kỹ sư, công nhân vận hành trẻ) ưu tiên "Công việc phù hợp với khả năng" và "Cơ hội học tập, thăng tiến". Trong khi đó, nhóm lao động gián tiếp (khối văn phòng) lại quan tâm nhiều hơn đến "Chế độ phúc lợi tốt" và "Công việc ổn định". Sự khác biệt này cho thấy một chính sách "cào bằng" sẽ không hiệu quả. Doanh nghiệp cần xây dựng các gói đãi ngộ và phát triển nghề nghiệp linh hoạt, đáp ứng đúng mong đợi của từng nhóm đối tượng để tối ưu hóa hiệu quả của công tác tạo động lực.

III. Phương pháp cải thiện lương thưởng và chính sách đãi ngộ

Để giải quyết nhu cầu cấp thiết nhất của người lao động, luận văn tập trung đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống đãi ngộ tài chính. Một hệ thống lương thưởng và phúc lợi hấp dẫn, công bằng và minh bạch được xem là nền tảng để xây dựng động lực. Thay vì chỉ dựa vào các quy định và thang bảng lương cứng nhắc, công ty cần chuyển đổi theo hướng trả lương theo hiệu quả công việc (3P: Position, Person, Performance). Việc này đòi hỏi phải xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất công việc khoa học và khách quan. Khi người lao động thấy rằng nỗ lực và cống hiến của họ được ghi nhận xứng đáng bằng vật chất, họ sẽ có thêm động lực để làm việc sáng tạo và đạt hiệu quả cao hơn. Cải thiện chính sách đãi ngộ không chỉ là tăng lương, mà là xây dựng một cơ chế phân phối thu nhập thông minh, gắn liền với mục tiêu chiến lược của toàn công ty.

3.1. Hoàn thiện hệ thống lương thưởng và phúc lợi minh bạch

Giải pháp trọng tâm là tái cấu trúc quy chế trả lương, gắn chặt hơn với kết quả thực hiện công việc. Luận văn đề xuất cần xây dựng các tiêu chí đánh giá (KPIs) rõ ràng cho từng vị trí, từ đó làm cơ sở để phân phối quỹ lương hiệu quả (V2). Việc này giúp loại bỏ tính bình quân, tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh. Bên cạnh tiền lương, các chế độ phúc lợi cần được đa dạng hóa để tăng sự hài lòng của nhân viên. Ngoài các phúc lợi bắt buộc, công ty có thể xem xét các gói bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho nhân viên và gia đình, hỗ trợ chi phí đi lại, nhà ở cho nhân viên làm việc xa nhà. Đặc biệt, với đặc thù ngành thủy điện, cần có các phụ cấp xứng đáng cho công việc trong môi trường rủi ro, độc hại, nhằm đảm bảo cân bằng công việc-cuộc sống và thể hiện sự quan tâm thực sự đến người lao động.

3.2. Áp dụng chính sách công nhận và khen thưởng kịp thời

Tiền thưởng không nên chỉ được chi trả vào cuối năm. Nghiên cứu khuyến nghị cần xây dựng các chính sách công nhận và khen thưởng đột xuất và định kỳ theo tháng, quý. Các hình thức khen thưởng cần đa dạng, từ thưởng tiền mặt, tặng phiếu mua hàng, đến các chuyến du lịch cho cá nhân và tập thể xuất sắc. Đặc biệt, cần có cơ chế thưởng nóng cho các sáng kiến cải tiến kỹ thuật, các giải pháp giúp tối ưu hóa vận hành, tiết kiệm chi phí. Việc công khai vinh danh các cá nhân, tập thể có thành tích tốt trong các cuộc họp, trên bảng tin nội bộ sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực. Điều này không chỉ thỏa mãn nhu cầu vật chất mà còn đáp ứng nhu cầu được tôn trọng và khẳng định bản thân của người lao động, một yếu tố quan trọng trong thuyết nhu cầu của Maslow.

IV. Bí quyết tạo động lực qua môi trường và phát triển nghề

Bên cạnh các yếu tố vật chất, các kích thích phi tài chính đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một đội ngũ gắn kết nhân viên và có động lực làm việc bền vững. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, thân thiện và một văn hóa doanh nghiệp tích cực. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với đội ngũ kỹ sư trẻ, những người không chỉ tìm kiếm thu nhập mà còn mong muốn được học hỏi, phát triển và cống hiến. Một môi trường làm việc tốt sẽ giúp giảm bớt căng thẳng, tạo sự thoải mái và khuyến khích sự hợp tác giữa các cá nhân, phòng ban. Các nhà quản lý cần chú trọng đến việc tạo ra một không gian làm việc an toàn, cởi mở, nơi mọi ý kiến đều được lắng nghe và tôn trọng, từ đó khơi dậy tiềm năng và sự sáng tạo của mỗi thành viên.

4.1. Xây dựng môi trường và văn hóa doanh nghiệp tích cực

Để cải thiện môi trường làm việc, giải pháp được đề xuất là tăng cường đối thoại giữa lãnh đạo và nhân viên. Phong cách lãnh đạo cần cởi mở, dân chủ và gần gũi hơn. Các hoạt động tập thể như văn nghệ, thể thao, du lịch nghỉ mát cần được tổ chức thường xuyên để tăng cường sự đoàn kết. Công ty cần đảm bảo các điều kiện làm việc tốt nhất, đặc biệt là trang thiết bị bảo hộ và các tiêu chuẩn về an toàn lao động ngành điện. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên các giá trị cốt lõi như tôn trọng, trách nhiệm và hợp tác sẽ tạo ra một môi trường mà ở đó mọi người cảm thấy tự hào khi là một phần của tổ chức. Đây là yếu tố "duy trì" quan trọng theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, giúp ngăn ngừa sự bất mãn trong công việc.

4.2. Thiết lập lộ trình thăng tiến và đào tạo phát triển

Để đáp ứng nhu cầu của nhóm lao động trẻ có trình độ, việc xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng và công bằng là cực kỳ quan trọng. Luận văn đề xuất công ty cần công khai các tiêu chí và quy hoạch cán bộ nguồn, tạo cơ hội công bằng cho tất cả nhân viên có năng lực. Song song đó, công tác đào tạo và phát triển cần được đầu tư bài bản. Cần tổ chức các khóa đào tạo nâng cao chuyên môn, kỹ năng mềm và kỹ năng quản lý. Việc cử nhân viên đi học tập, tham quan các đơn vị bạn có mô hình hoạt động hiệu quả cũng là một hình thức khích lệ thiết thực. Khi người lao động thấy được con đường phát triển nghề nghiệp của mình tại công ty, họ sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài và nỗ lực cống hiến nhiều hơn để đạt được các mục tiêu cá nhân và tổ chức.

V. Mô hình giải pháp và bài học kinh nghiệm thực tiễn

Từ việc phân tích lý thuyết và thực trạng, luận văn đã tổng hợp và xây dựng một mô hình các giải pháp tạo động lực toàn diện, có tính ứng dụng cao cho Công ty Thủy điện Sông Bung. Mô hình này không phải là các giải pháp đơn lẻ mà là một hệ thống các chính sách có sự liên kết chặt chẽ, tác động đồng bộ đến người lao động. Cốt lõi của mô hình là sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố kích thích vật chất và tinh thần, giữa việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản và các nhu cầu bậc cao. Việc triển khai thành công mô hình này hứa hẹn sẽ mang lại những thay đổi tích cực, giúp nâng cao năng suất lao động, cải thiện sự hài lòng của nhân viên và xây dựng một đội ngũ nhân sự trung thành, chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

5.1. Mô hình các giải pháp tạo động lực toàn diện đề xuất

Mô hình được đề xuất bao gồm 7 nhóm giải pháp chính: (1) Hoàn thiện công tác phân tích công việc; (2) Hoàn thiện công tác đánh giá hiệu suất công việc; (3) Hoàn thiện chính sách lương thưởng và phúc lợi; (4) Cải thiện điều kiện và môi trường làm việc; (5) Tăng cường an toàn lao động ngành điện; (6) Hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển cùng chính sách thăng tiến; (7) Tăng cường các biện pháp kích thích tinh thần. Mô hình này dựa trên việc vận dụng linh hoạt các học thuyết như thuyết nhu cầu của Maslowthuyết hai yếu tố của Herzberg vào bối cảnh cụ thể của công ty. Sự đồng bộ của các giải pháp này sẽ tạo ra một lực đẩy mạnh mẽ, giúp khơi dậy và duy trì động lực làm việc cho toàn thể cán bộ công nhân viên.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương

Luận văn đã phân tích kinh nghiệm tạo động lực tại Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương và rút ra những bài học quý giá. Là công ty cổ phần, A Vương có sự tự chủ cao trong chính sách tài chính, cho phép họ xây dựng chế độ lương thưởng linh hoạt và cạnh tranh. Họ rất chú trọng xây dựng văn hóa doanh nghiệp trẻ trung, năng động, khuyến khích nhân viên đóng góp ý kiến và phát huy sở trường. Từ kinh nghiệm của A Vương, bài học cho Sông Bung là cần phải: (1) Xây dựng quy chế lương thưởng công bằng, gắn với hiệu quả công việc; (2) Chú trọng các hoạt động nâng cao đời sống tinh thần, tăng cường gắn kết; (3) Hoàn thiện môi trường làm việc thân thiện, hiện đại; (4) Đầu tư mạnh mẽ cho công tác đào tạo và quy hoạch phát triển nhân sự. Đây là những gợi ý thực tiễn để Sông Bung tham khảo và điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện của mình.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty thủy điện sông bung

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE TAO DONG LUC LAM VIEC CHO NGUOI LAO DONG 1. MOT SO KHAI NIEM LIEN QUAN. Định nghĩa động lực lao động “Động lực lao động là sự khát khao và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt mục tiêu của tổ chức” [3] “Động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất quả cao. Biểu hiện của động lực là sẵn sàng, nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như bản thân NLĐ” [15, tr.9] Căn cứ vào định nghĩa có thể nhận thấy động lực là nhân tố thiết thực tạo ra lý do NLĐ làm việc hãng say, hiệu quả.

Động lực góp phần thúc đẩy NLĐ làm việc cố gắn phần đấu và phát huy tối đa khả năng nhằm đạt năng suất lao. động cao nhất. Tuy nhiên, không nên cho rằng động lực tất yếu dẫn đến năng st và hiệu quả công việc bởi vì sự thực hiện công việc không chỉ phụ thuộc vào động lực mà còn phụ thuộc vào khả năng của người lao động, phương tiện và các nguồn lực để thực hiện công việc. Trong trường hợp các nhân tố khác không thay đổi, động lực sẽ dẫn tới năng suất, hiệu quả công việc cao.

Động lực có thể ở dạng có ý thức (khi trả lời được câu hỏi tại sao con người lại làm như vậy) hay vô thức (do bản năng, tính cách). Động lực là sự thôi thúc khiến người ta hành động vì thế nó có một ảnh hưởng rất mạnh mẽ, ảnh hưởng này có thể tốt hoặc xấu. Một yếu tố tạo động lực sẽ khơi dậy và định hướng hành động. Điều này có nghĩa là khi một người được tạo động lực, họ sẽ bị thôi thúc va hành động theo một cách thức nào đó để đạt được mục đích.

Tuy nhiên, không nên cho rằng động lực tắt yếu dẫn đến năng suất 10 và hiệu quả công việc bởi vì sự thực hiện công việc không chỉ phụ thuộc vào. động lực mà còn phụ thuộc vào khả năng của người lao động, phương tiện và các nguồn lực để thực hiện công việc. Trong trường hợp các nhân tố khác không thay đôi, động lực sẽ dẫn tới năng suất, hiệu quả công việc cao hơn. Nhu cầu và lợi ích “Nhu cầu là một hiện tượng tâm lý của con người; là đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng cúa con người về vật chất và tỉnh thân để tôn tại và phát triển "3]- Nhu cầu gắn liền liền với sự tồn tại và phát triển của con người, cộng đồng và xã hội.

Nhu cầu của con người luôn luôn biến đổi, phức tạp nhưng cơ bản chia thành 3 nhóm chính: nhu cầu vật chất, nhu cầu tỉnh thần và nhu cầu xã hội. Nhu cầu mỗi người là khác nhau tùy quan điểm từng cá nhân, NLD cũng như vậy khi nhu cầu chưa được thỏa mãn sẽ tạo ra tâm lý căng thẳng đòi hỏi NLĐ phải tìm cách để thỏa mãn các mong muốn. “Lợi ích là mức độ thỏa mãn nhu cầu của con người trong những điều kiện cụ thể nhắt định. Lợi ích càng lớn thể hiện mức độ thỏa mãn như câu càng cao, động lực càng được tạo ra "[3] “Theo khái niệm trên thì lợi ích được hiểu là thành quả mà người lao động.

nhận được bằng vật chat hay tinh than. Loi ich có vai trò to lớn trong hoạt động lao động của con người, tạo ra động lực mạnh mẽ cho các hoạt động của con người. Động cơ “Động cơ ám chỉ những nỗ lực cả bên trong lẫn bên ngoài của một con người có tác dụng khơi đậy lòng nhiệt tình và kiên trì theo đuổi một cách thức hành động đã xác định " [I, tr.201] Mỗi con người khác nhau thì động cơ lao động của họ cũng khác nhau. Tùy từng NLĐ, những NLD có động cơ lao động cao thường nổ lực và có gắn i nhiéu hon nhimg NLD khác trong công việc đảm nhận.

Kết quả là thành quả lao động đạt được sẽ cao hơn những người có động cơ thấp hơn.4 Tạo động lực lao động. “Tạo động lực lao động được hiểu là hệ thống các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao. động có động lực trong làm việc" [3, tr89-90] Căn cứ khái niệm về tạo động lực lao động, nhà quản trị muốn tạo động, lực cho NLĐ trước tiên nắm bắt nhu cầu của NLĐ. Biết được nhân viên mình.

làm việc vì mục tiêu, lý tưởng ¡g, từ đó thúc đẩy động lực lao động của họ. Để có thể tạo được động lực cho người lao động cần phải tìm hiểu được người lao động làm việc nhằm đạt được mục tiêu gì từ đó thúc đẩy động cơ lao động của họ tạo động lực cho lao động. Như vậy tạo động lực lao động. chính là sử dụng những biện pháp kích thích người lao động làm việc bằng cách tạo cho họ cơ hội thực hiện được những mục tiêu của mình 1.

CAC HQC THUYET VE DONG CO THUC DAY 1. Học thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow “Hệ thống nhu cầu do Abraham Maslow xây dựng nên là một trong những mô hình được sử dụng rộng rãi nhất trong nghiên cứu về động cơ cá nhân. Ông nhấn mạnh rằng trong mỗi con người bao giờ cũng tổn tại một hệ thống phức tạp gồm 5 nhóm nhu cầu, thứ tự từ thấp tới cao”: 12 Hình 1.1: Tháp nhu cầu của Maslow (Nguồn: Giáo trình Quản trị nhân lực tập II ( 2009) Tr. 158) “Nhu cdu sinh lý: Ở vị trí thấp nhất trong hệ thống.

Đây là những nhu cầu mà con người luôn cố gắng để thỏa mãn trước tiên. Nếu như chúng ta đang phải chống chọi với cái đói hoặc có những nhu cầu cơ bản như không. khí để thở, giấc ngủ và nước uống.chúng ta sẽ nghĩ tới việc thỏa mãn những. nhu cầu này.

Khi đó mọi nhu cầu khác sẽ bi đẩy xuống hàng thứ yếu. “Nhu edu an toàn: Đây là nhu cầu sẽ xuất hiện tiếp theo khi nhu cầu sinh lý được thỏa mãn. Ở mức nhu cầu này con người sẽ có những phản ứng lại rới những dấu hiệu nguy hiểm, có nguy cơ đe dọa đến bản thân, người lao. động sẽ không thích làm việc trong những điều kiện nguy hiểm mà thích được lâm việc trong điều kiện an toàn”.

*Như câu xã hội: Khi đã thỏa mãn các nhu cầu sinh lý, được an toàn thì ngay lập tức nảy sinh cap độ tiếp theo của nhu cầu. Các nhu cầu “xã hội” hay tỉnh cảm lúc đó sẽ trở lên quan trọng, đó là nhu cầu được yêu thương, có tình 13 bạn và được là thành viên của một tập thể nào đó”. “Nhu cdu duge t6n trong: Nhu cầu này bao gồm cả việc cần hay mong. muốn có được giá trị cao cả của tự động hoặc kích thích và tôn trọng của người khác.

Maslow đã chia ra làm hai loại: Các loại mong muốn về sức mạnh, sự đạt được, lòng tin đối với mọi người, đối với độc lập, tự do. Loại có mong muốn về thanh danh, uy tin, địa vị, thống trị, được chú ý, được thể hiện minh”. *Nhu câu tự hoàn thiện mình: Ông cho rằng mặc dù tắt cả các nhu cầu trên được thỏa mãn, chúng ta vẫn cảm thấy sự bất mãn mới và sự lo lắng sẽ xuất hiện, từ khi các nhu cầu cá nhân đang làm những công việc mà phủ hợp. với mình ” Maslow đã khẳng định: + “Mỗi cá nhân NLĐ có hệ thống nhu cầu khác nhau và nó được thỏa mãn bằng những cách, những phương tiện khác nhau”.

+ “VỀ nguyên tắc con người cần được thỏa mãn nhu cầu ở bậc thấp hơn trước khi được khuyến khích thỏa mãn những nhu cầu ở bậc cao hơn”. + “Người quản lý cẩn phải quan tâm đến các nhu cầu của NLĐ. biện pháp để thỏa mãn nhu cầu đó một cách hợp lý. Như vậy, về nguyên tắc các nhà quản lý cần biết được NLĐ của mình đang ở nắc thang nhu cầu nào.

để từ đó biết cách tác động nhằm tạo ra động lực lao động cao nhất”. Học thuyết hệ thống hai yếu tố của F. Theo Frederick HerZberg, nhà tâm lý hoc người Mỹ đãphân ra làm hai yếu tố có tác dụng tạo động lực: Nhóm yếu tố thúc đây: Các yếu tố thúc đây là các yếu tố thuộc bên trong công việc. Đó là các nhân tố tạo nên sự thỏa mãn, sự thành đạt, sự thừa nhận thành tích, bản thân công việc của người lao động, trách nhiệm và chức năng lao động, sự thăng tiến.

Đây chính là 5 nhu cầu cơ bản của người lao động khi tham gia làm việc. Đặc điểm của nhóm này. 14 là nếu không được thỏa mãn thì dẫn đến bắt mãn, nêu được thỏa mãn thì sẽ có tác dụng tạo động lực. Nhóm yếu tố duy trì: Đó là các yếu tố thuộc về môi trường làm việc của người lao động, các chính sách chế độ quản trị của Doanh.

nghiệp, tiền lương, sự hướng dẫn công việc, các quan hệ với con người, các điều kiện làm việc. Các yếu tố nảy khi được tổ chức tốt thí có tác dụng ngăn. ngừa sự không thỏa mãn đối với công việc của người lao déng. Herzberg cho rằng 5 yếu tố tiêu biêu mang lại “sự thõa mãn trong công việc” là: Thành đạt: sự thỏa mãn của bản thân khi hoàn thành một công việc, giải quyết một vấn đề và nhìn thấy những thành quả từ nỗ lực của mình.

(Con người được động. viên khi anh ta có khả năng thực hiện được những ý định của mình.) Bản thân công việc: những ảnh hưởng tích cực từ công việc lên mỗi người. Chẳng hạn, một công việc có thể thú vị, đa dạng, áng tạo và thách thức. Sự thừa nhận: Sự ghi nhận việc hoàn thành tốt một công việc.

Điều này có thể được tạo ra từ bản thân từng cá nhân hoặc sự đánh giá của mọi người.Học thuyết tăng cường tích cực của B. Skinner Ông cho rằng những hành vi được thưởng sẽ có xu hướng được lặp lại, những hành vi không được thưởng hoặc bị phạt thì có xu hướng không lặp lại. Có ba loại hành vi tăng cường mà người lãnh đạo, quản lý có thể thực hiện để tạo động lực cho người lao động đó là: Khen thưởng nhân viên (tăng cường, đương tính): người lãnh đạo, quản lý khuyến khích nhân viên làm lại những gì mà anh ta làm tốt trước đó. Phần thưởng có thẻ là những lời khen ngợi, bằng tiền hoặc bằng những quyết định khen thưởng, đề bạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ