Luận văn thạc sĩ: Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Vinatex Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần vinatex đà nẵng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

138
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn tạo động lực làm việc tại Vinatex Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ về đề tài tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần Vinatex Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu khoa học, đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng tại doanh nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là kim chỉ nam quan trọng cho ban lãnh đạo Vinatex Đà Nẵng trong việc xây dựng và hoàn thiện chính sách nhân sự. Động lực lao động được định nghĩa là nhân tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc để đạt được năng suất và hiệu quả cao. Hiểu được điều này, công trình tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự hăng say và cống hiến của người lao động. Mục tiêu chính là đề xuất những giải pháp thiết thực, có khả năng ứng dụng cao, nhằm giữ chân nhân tài và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Luận văn vận dụng các học thuyết kinh điển như Tháp nhu cầu của Maslow và đặc biệt là Học thuyết hai yếu tố của Herzberg để làm nền tảng phân tích. Việc tạo động lực làm việc cho người lao động không chỉ dừng lại ở các chính sách tài chính như lương, thưởng mà còn bao gồm các yếu tố phi tài chính như môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến và sự công nhận. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp khảo sát, phỏng vấn và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016-2018 để đưa ra những kết luận khách quan nhất.

1.1. Tầm quan trọng của việc thúc đẩy động lực cho nhân viên

Công tác tạo động lực làm việc cho người lao động đóng vai trò quyết định đến sự thành công của một tổ chức. Một nhân viên có động lực cao sẽ làm việc với tinh thần tự nguyện, hăng say và sáng tạo, từ đó trực tiếp nâng cao năng suất và chất lượng công việc. Ngược lại, sự thiếu động lực dẫn đến thái độ làm việc đối phó, tỷ lệ nghỉ việc cao và gia tăng chi phí tuyển dụng, đào tạo. Đối với một doanh nghiệp sản xuất thâm dụng lao động như Vinatex Đà Nẵng, việc duy trì một đội ngũ trung thành và nhiệt huyết là yếu tố sống còn. Khi người lao động cảm thấy nhu cầu của họ được đáp ứng, từ vật chất đến tinh thần, họ sẽ gắn bó lâu dài và cống hiến hết mình vì mục tiêu chung của công ty. Do đó, đầu tư vào việc tạo động lực chính là đầu tư vào tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp: con người.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận văn thạc sĩ này

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc, bao gồm các khái niệm, học thuyết và các yếu tố ảnh hưởng. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng công tác tạo động lực tại Công ty Cổ phần Vinatex Đà Nẵng trong giai đoạn 2016-2018, chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, đề tài đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty trong thời gian tới. Các giải pháp này được xây dựng bám sát vào đặc thù ngành dệt may và điều kiện thực tế của doanh nghiệp.

II. Thực trạng thách thức tạo động lực làm việc tại Vinatex

Thực trạng tại Công ty Cổ phần Vinatex Đà Nẵng cho thấy những thách thức không nhỏ trong công tác quản trị nhân sự. Mặc dù công ty đã có nhiều nỗ lực như tổ chức khám sức khỏe định kỳ, du lịch và các hoạt động phúc lợi khác, tình trạng biến động nhân sự vẫn ở mức báo động. Dữ liệu từ luận văn chỉ rõ một vấn đề nghiêm trọng: số lượng lao động nghỉ việc luôn cao hơn số lượng tuyển mới trong giai đoạn 2016-2018. Cụ thể, trích dẫn từ nghiên cứu: "năm 2016 số lượng lao động nghỉ việc là 640 người... đến năm 2018 thì tổng số lao động còn 2884 người, nghỉ việc 435 người". Tình trạng này không chỉ gây tốn kém chi phí mà còn ảnh hưởng đến sự ổn định của dây chuyền sản xuất. Nguyên nhân sâu xa được xác định là do người lao động chưa thực sự thỏa mãn với công việc và các chính sách đãi ngộ. Các nhu cầu về vật chất và tinh thần chưa được đáp ứng đầy đủ, dẫn đến xu hướng "nhảy việc" hoặc làm việc với tâm lý thiếu nhiệt huyết. Thách thức lớn nhất đối với ban lãnh đạo là làm thế nào để xây dựng một môi trường làm việc hấp dẫn, nơi người lao động cảm thấy được trân trọng và có cơ hội phát triển. Việc giải quyết bài toán tạo động lực làm việc cho người lao động trở thành yêu cầu cấp bách để đảm bảo sự phát triển bền vững cho Vinatex Đà Nẵng.

2.1. Phân tích tỷ lệ nghỉ việc đáng báo động của người lao động

Số liệu thống kê trong luận văn là một minh chứng rõ ràng cho thấy tình trạng "chảy máu chất xám" tại Vinatex Đà Nẵng. Năm 2016, công ty có 3273 lao động, nhưng có đến 640 người nghỉ việc. Năm 2017, tổng số lao động giảm còn 3054 người với 477 trường hợp nghỉ việc. Đến năm 2018, con số này tiếp tục giảm xuống 2884 người và 435 người rời đi. Sự sụt giảm liên tục về quy mô nhân sự, đặc biệt là ở các nhà máy sản xuất, cho thấy các chính sách hiện tại chưa đủ sức giữ chân người lao động. Nguyên nhân được chỉ ra bao gồm sự không hài lòng với công việc, các nhu cầu chưa được đáp ứng và áp lực từ môi trường ngành dệt may có tính cạnh tranh cao về lao động.

2.2. Nguyên nhân cốt lõi gây suy giảm động lực làm việc của nhân viên

Luận văn đã chỉ ra nhiều nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm động lực, tập trung vào hai nhóm yếu tố chính theo học thuyết Herzberg. Về yếu tố duy trì, một bộ phận người lao động chưa hài lòng với mức lương, điều kiện làm việc và chính sách quản lý hành chính còn cứng nhắc. Về yếu tố thúc đẩy, cơ hội thăng tiến chưa thực sự rõ ràng, sự công nhận thành tích chưa kịp thời và bản chất công việc lặp đi lặp lại có thể gây ra sự nhàm chán. Sự kết hợp của những yếu tố này tạo ra một môi trường làm việc kém hấp dẫn, khiến nhân viên không tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong công việc, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến nỗ lực cống hiến của họ.

III. Bí quyết cải thiện nhóm yếu tố duy trì cho người lao động

Để giải quyết vấn đề nền tảng gây ra sự bất mãn, luận văn tập trung vào việc cải thiện các yếu tố duy trì theo lý thuyết của Herzberg. Đây là những yếu tố nếu không được đáp ứng tốt sẽ gây ra sự không hài lòng, nhưng nếu được đáp ứng cũng không trực tiếp tạo ra động lực cao, mà chỉ giúp loại bỏ sự bất mãn. Các yếu tố này bao gồm tiền lương, các mối quan hệ trong công việc, điều kiện làm việc và chính sách của công ty. Việc xây dựng một chính sách lương thưởng công bằng, minh bạch và cạnh tranh so với thị trường là bước đi đầu tiên. Vinatex Đà Nẵng cần rà soát lại hệ thống thang bảng lương, đảm bảo thu nhập tương xứng với công sức và kết quả công việc của người lao động. Bên cạnh đó, việc cải thiện điều kiện làm việc, đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động, cung cấp đầy đủ trang thiết bị cũng là yêu cầu thiết yếu. Các mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên cần được xây dựng trên tinh thần cởi mở, hợp tác và tôn trọng. Một môi trường làm việc thân thiện sẽ giúp giảm bớt căng thẳng và tạo cảm giác gắn bó. Cuối cùng, các chính sách và quy chế quản lý hành chính cần được xem xét lại để loại bỏ những quy định rườm rà, không cần thiết, tạo sự linh hoạt hơn cho người lao động. Đây là nền móng để tiến tới việc tạo động lực làm việc một cách bền vững.

3.1. Vai trò của chính sách lương và điều kiện lao động

Tiền lương là yếu tố cơ bản nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người lao động. Luận văn nhấn mạnh rằng một chính sách lương công bằng phải đảm bảo ba nguyên tắc: cân bằng thị trường, cân bằng nội bộ và cân bằng chi trả. Điều này có nghĩa là mức lương phải cạnh tranh, công bằng giữa các vị trí trong công ty và tỷ lệ thuận với hiệu suất công việc. Song song đó, điều kiện làm việc an toàn, sạch sẽ, có đủ ánh sáng, không gian và công cụ hỗ trợ sẽ giúp người lao động yên tâm công tác và đạt năng suất cao hơn.

3.2. Tầm ảnh hưởng từ sự giám sát và mối quan hệ đồng nghiệp

Sự giám sát của cấp trên nếu quá khắt khe sẽ gây áp lực, nhưng nếu quá lỏng lẻo sẽ dẫn đến thiếu kỷ luật. Cần có một phương pháp giám sát hợp lý, tập trung vào việc hỗ trợ và hướng dẫn thay vì chỉ kiểm soát. Bên cạnh đó, các mối quan hệ trong công việc có tác động lớn đến tinh thần. Một tập thể đoàn kết, sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau sẽ tạo ra một bầu không khí làm việc tích cực. Vinatex Đà Nẵng cần tổ chức các hoạt động tập thể để tăng cường sự giao lưu, gắn kết giữa các thành viên, góp phần cải thiện yếu tố duy trì quan trọng này.

IV. Phương pháp nâng cao yếu tố thúc đẩy động lực làm việc

Sau khi giải quyết các yếu tố gây bất mãn, bước tiếp theo là tập trung vào các yếu tố thúc đẩy để thực sự tạo động lực làm việc cho người lao động. Theo học thuyết Herzberg, đây mới là những nhân tố tạo ra sự hài lòng và thôi thúc nhân viên nỗ lực vượt bậc. Các yếu tố này bao gồm sự thành đạt, sự công nhận, bản chất công việc, trách nhiệm và cơ hội thăng tiến. Để người lao động cảm thấy thành đạt, công việc cần được thiết kế một cách hợp lý, vừa sức nhưng cũng có tính thử thách. Việc phân công đúng người đúng việc, phát huy sở trường của từng cá nhân là vô cùng quan trọng. Sự công nhận những đóng góp của người lao động phải được thực hiện kịp thời và công khai. Một lời khen, một phần thưởng xứng đáng có tác động tinh thần rất lớn. Vinatex Đà Nẵng cần xây dựng quy chế khen thưởng rõ ràng, minh bạch. Bản thân công việc cũng cần được làm cho thú vị hơn, có thể thông qua việc luân chuyển vị trí hoặc giao thêm các nhiệm vụ mới mẻ. Trao quyền và trách nhiệm cho nhân viên cũng là một cách thể hiện sự tin tưởng, giúp họ cảm thấy vai trò của mình quan trọng hơn. Cuối cùng, việc xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài.

4.1. Tầm quan trọng của sự công nhận và thành tích cá nhân

Mọi người lao động đều có nhu cầu được ghi nhận những nỗ lực của mình. Việc ghi nhận này không chỉ mang ý nghĩa vật chất qua các khoản thưởng mà còn là sự thừa nhận về mặt tinh thần. Khi thành tích được tuyên dương trước tập thể, người lao động sẽ cảm thấy tự hào và có thêm động lực để phấn đấu. Luận văn đề xuất Vinatex Đà Nẵng nên đa dạng hóa các hình thức khen thưởng, từ thưởng tiền, hiện vật đến các cơ hội đào tạo, du lịch. Việc bình xét khen thưởng phải công bằng, dựa trên tiêu chí rõ ràng để tránh gây ra sự bất bình trong nội bộ.

4.2. Xây dựng lộ trình thăng tiến và phát triển nghề nghiệp

Cơ hội thăng tiến là một trong những yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ nhất, đặc biệt với lao động trẻ. Người lao động cần thấy được con đường phát triển của mình tại công ty. Luận văn gợi ý doanh nghiệp nên xây dựng các chương trình đào tạo nâng cao tay nghề, quy hoạch cán bộ nguồn và công khai các tiêu chí để được đề bạt. Khi nhân viên biết rằng nỗ lực của họ sẽ được đền đáp bằng một vị trí cao hơn, trách nhiệm lớn hơn và thu nhập tốt hơn, họ sẽ có mục tiêu rõ ràng để phấn đấu. Đây là cách hiệu quả để tạo động lực làm việc và giữ chân những cá nhân có năng lực.

V. Giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực tại Vinatex

Dựa trên nền tảng lý luận và phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần Vinatex Đà Nẵng. Các giải pháp này được chia thành hai nhóm chính, tương ứng với hai nhóm yếu tố trong học thuyết Herzberg. Nhóm giải pháp cho yếu tố duy trì tập trung vào việc hoàn thiện chính sách tiền lương và phúc lợi, cải thiện môi trường và điều kiện làm việc, xây dựng văn hóa giao tiếp cởi mở và đổi mới cơ chế quản lý hành chính theo hướng linh hoạt hơn. Cụ thể, cần xây dựng hệ thống đánh giá hiệu suất công việc (KPIs) để làm cơ sở cho việc trả lương, thưởng công bằng. Đồng thời, cần tăng cường các hoạt động chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần cho người lao động. Đối với nhóm giải pháp cho yếu tố thúc đẩy, đề tài nhấn mạnh việc thiết kế lại công việc để tăng tính hấp dẫn, xây dựng chính sách ghi nhận thành tích kịp thời và minh bạch. Quan trọng hơn cả là việc xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển nghề nghiệp bài bản, tạo ra lộ trình thăng tiến rõ ràng cho mọi nhân viên. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một cú hích lớn, cải thiện đáng kể sự hài lòng và gắn bó của người lao động với Vinatex Đà Nẵng.

5.1. Tổng hợp các kiến nghị chính từ luận văn thạc sĩ

Các kiến nghị chính bao gồm: (1) Xây dựng lại hệ thống thang bảng lương dựa trên đánh giá giá trị công việc và hiệu suất. (2) Đầu tư nâng cấp máy móc, trang thiết bị và cải thiện vệ sinh môi trường tại các xưởng sản xuất. (3) Tổ chức các khóa đào tạo về kỹ năng mềm và kỹ năng quản lý cho cấp giám sát. (4) Công khai hóa quy trình và tiêu chí xét thăng chức, đề bạt. (5) Triển khai các chương trình ghi nhận nhân viên xuất sắc định kỳ hàng tháng, hàng quý. Những kiến nghị này đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo và sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban để có thể triển khai hiệu quả.

5.2. Hướng phát triển tương lai cho quản trị nhân sự công ty

Về lâu dài, công tác quản trị nhân sự tại Vinatex Đà Nẵng cần chuyển đổi từ vai trò quản lý hành chính sang vai trò đối tác chiến lược. Phòng nhân sự cần chủ động tham mưu cho ban lãnh đạo trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp, hoạch định nguồn nhân lực và phát triển nhân tài. Việc ứng dụng công nghệ vào quản lý nhân sự cũng là một hướng đi cần thiết để tăng tính hiệu quả và minh bạch. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng Vinatex Đà Nẵng trở thành một "nơi làm việc hạnh phúc", nơi mọi người lao động đều có động lực cống hiến và phát triển cùng sự lớn mạnh của công ty.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần vinatex đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC TRONG TÔ CHỨC 1. MOT SO KHAI NIEM LIEN QUAN 1. Động lực Đông lực là một thuật ngữ được sử dụng rất nhiều. Trong kinh tế động, lực được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau.

Theo từ điển tiếng Việt: Đông lực được hiểu là cái thúc day, lam cho phát triển. Theo từ điển tiếng Anh Longman động lực là một động cơ có ý thức hoặc vô thức nhằm khơi dây và hướng hành động vào việc đạt một mục tiêu mong đợi. Theo Mitchell dng cho rằng: “Động lực là một mức độ mà cá nhân muốn đạt tới và lựa chọn để gắn kết các hành vi của mình” [20, tr418]. “Đông lực là sự khao khát và tự nguyện của cá nhân để tăng cường sự nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức” [5, tr128].

Từ những định nghĩa trên ta có thể đưa ra một cách hiểu chung nhất về động lực như sau: Động lực là tất cả những gì nhằm thôi thúc, khuyến khích động viên con người thực hiện những hành vi theo mục tiêu 1. Động lực làm việc Có thể hiểu động lực làm việc cho người lao động hay động lực lao động là yếu tố bên trong xuất phát từ bản thân của mỗi NLĐ mà nhờ đó họ nảy sinh sự khát khao và tự nguyện lao động nhằm đạt được mục tiêu của bản thân và của tô chức. Theo giáo trình Hành vi tổ chức của TS Bùi Anh Tuan: “Động lực lao động là những nhân tố ở bên trong nhằm kích thích con người nỗ lực làm 10 việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực lao động là sự sẵn sàng nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như của bản thin NLD” [8, tr151] Theo Giáo trình quản trị nhân lực của PGS.

TS Nguyễn Ngọc Quân và ThS Nguyễn Vân Điềm: “Động lực lao động là sự khao khát, tự nguyện của NLĐ để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt được mục tiêu, kết quả nào đó” [5, trl28]. Như vậy, khi hiểu được khái niệm động lực làm việc hay động lực lao động, các nhà quản lý có thể vận dụng để tìm mọi cách tạo đông lực làm việc cho người lao động 1. Tạo động lực làm việc Mỗi con người đều có những lý do làm việc khác nhau. Để có được những thứ mình cần, con người sẽ phải lao động, làm việc, những thứ này có ảnh hưởng tới tinh than, chất lượng cuộc sống và động lực làm việc của người lao động.

Để thúc đây người lao động thực hiện nhiệm vụ có hiệu quả, nhà quản lý cần sử dụng các động lực. Việc kích thích và thoải mãn được sự nỗ lực của người lao động sẽ giúp tổ chức hoạt động có hiệu quả và thành công, Tạo động lực làm việc cho người lao động hay tạo động lực lao động là cách nhà quản lý sử dụng những biện pháp nhất định nhằm kích thích người lao động tự nguyện, nhiệt tình, hãng say làm việc và đạt được hiệu quả tốt trong công việc. “Tao động lực lao động được hiểu là hệ thống các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động. có động lực trong làm việc" [5, tr.91] “Tạo động lực lao động là hệ thống các biện pháp, chính sách, cách ứng.

xử của tô chức tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động hài lòng hơn với công việc và nỗ lực phấn đấu để đạt được các mục tiêu của bản Ml thân và tổ chức "[6, tr.145] Tạo động lực lao động được hiểu là những hoạt động có tính chất khuyến khích Wg viên nhằm tác động vào nhu cầu của người lao động để tạo nên sự chuyển biến trong hành vi của họ hướng theo những mục tiêu mà tổ chức mong muốn. Tạo động lực làm nảy sinh động lực trong mỗi doanh nghiệp. Các nhà quản trị trong tô chức muốn phát triển doanh nghiệp minh vững mạnh thì phải vận dụng các chính sách, biện pháp, các công cụ quản lý thích hợp tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động hãng say làm việc, phát huy tính sáng tạo trong quá trình làm việc để đóng góp cho tổ chức. Để có thể tạo được động lực cho người lao động cần phải tìm hiểu được người lao động làm việc nhằm đạt được mục tiêu gì từ đó thúc đẩy động.

cơ lao động của họ. Van dé quan trọng của tạo động lực là hiểu được nhu cầu của người lao động, để từ đó có biện pháp kích thích, tạo ra động lực cho người lao động hãng say, nỗ lực trong quá trình làm việc. Vai trò và ý nghĩa của công tác tạo động lực Qua những nghiên cứu lý thuyết cũng như thực tiễn của các công ty đã chỉ ra rằng đông lực làm việc là một trong những yếu tố tác động không nhỏ. đến hiệu quả lao động cũng nhưng sự hoàn thành mục tiêu của tổ chức.

Động lực làm việc trước hết sẽ tác động trực tiếp đến tinh thần, thái độ làm việc và kết quả thực hiện công việc của nhân viên, từ đó ảnh hưởng gián tiếp đến hiệu. quả sản xuất kinh doanh cũng như sự thành công của công ty. Nhân viên được tạo động lực tốt sẽ ý thức được công việc mình đang thực hiện, thái độ và tỉnh thần làm việc hăng say, nhiệt tình, yêu công việc, coi trọng tô chức và luôn gắn liền với mục tiêu cá nhân vào mục tiêu chung. của tổ chức.

Nhân viên sẽ có sự thỏa mãn cao với công việc đang làm, từ đó làm việc với trạng thái tâm lý vui vẻ, thích thú, gắn bó lâu dài với tổ chức. Không 12 ngừng phấn đấu, học tập nâng cao trình độ, nghiên cứu tìm tòi, sáng tạo ra những phương pháp mới, những cách thức mới để hoàn thiện công việc với thời gian nhanh nhất và chỉ phí thấp nhất. Động lực làm việc sẽ mang lại những lợi ích hữu hình và vô hình cho. công ty, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cũng như lợi nhuận sẽ tăng.

lên nhờ năng suất lao động của nhân viên tăng. Giảm đáng kể các chỉ phí phát sinh trong việc giải quyết thủ tục tuyển mới hoặc nghỉ việc của nhân viên. Chính những lợi ích to lớn mà tạo động lực làm việc cho người lao động gián tiếp mang lại hiệu quả cho tô chức mà các nhà quản trị hiện tại luôn coi đây là vấn đề quan trọng và cần thiết, có ý nghĩa quyết định đến sự thành bại của doanh nghiệp. CAC HQC THUYET TAO DONG LUC 1.

Học thuyết hệ thống nhu cầu Maslow Maslow cho rằng con người có rất nhiều nhu cầu khác nhau mà họ khao. khát được thỏa mãn. Maslow chia các nhu cầu đó thành năm loại và sắp xếp theo thứ bậc như sau: pasta ‘eve intone sae che uM Hình 1. Hệ thống cấp bậc nhu cầu của Maslow *Nhu cau co bin Nhu cầu này còn được gọi là nhu cầu của cơ thể hoặc nhu cẩu sinh lý 13 bao gồm các nhu cầu cơ bản của con người như ăn, uống, ngủ, không khí để hít thở, các nhu cầu làm cho con người thoải mái.Đây là những nhu cầu cơ.

bản nhất và mạnh nhất của con người. Trong hình, ta thấy những nhu cầu này được xếp vào bậc thấp nhất: Bậc cơ bản nhất. Maslow cho rằng, những nhu cầu của mức độ cao hơn sẽ không xuat hiện trừ khi những nhu cầu cơ bản này được thỏa mãn và những nhu cầu cơ bản này sẽ chế ngự, hồi thúc, giục giã một người hành động khi nhu cầu cơ bản này đạt được. *Nhu cau an toan Khi con người đã được đáp ứng các nhu cầu cơ bản, tức các nhu cầu này.

không còn điều khiển suy nghĩ và hành động của họ nữa, khi đó các nhu cầu về an toàn, an ninh sẽ bắt đầu được kích hoạt. Nhu cầu an toàn và an ninh này. thể hiện trong cả thể chất lẫn tinh thần. Con người mong muốn có sự bảo vệ cho sự sống còn của mình khỏi các nguy hiểm, nhu cầu này sẽ trở thành động cơ hoạt động trong các trường hợp khẩn cấp, nguy khốn đến tính mạng như chiến tranh, thiên tai, gặp thú dữ.

'Nhụ cầu này cũng được khẳng định thông qua các mong muốn về sự ôn định trong cuộc sống, được sống trong các khu phố an ninh, sống trong xã hội có pháp luật, có nhà cửa để ở. Nhiều người tìm đến sự che chở bởi các niềm tin tôn giáo, triết học cũng là do nhu cầu an toàn này, đây chính là việc tìm kiếm sự an toàn về mặt tỉnh thần. Các chế độ bảo hiểm xã hội, các chế độ khi về hưu, các kế hoạch để dành tiết kiệm. cũng chính là thể hiện sự đáp ứng nhu cầu an toàn này.

*Nhu cầu xã hội Nhu cầu này còn được gọi là mong muốn thuộc về một bộ phận, một tô chức nào đó hoặc nhu cầu về tỉnh cảm, tình thương. Nhu cầu này thể hiện qua quá trình giao tiếp như tìm kiếm, kết bạn, tìm người yêu, lập gia đình, tham. gia một công đồng nào đó, đi làm việc, di choi picnic, tham gia các câu lạc bộ, làm việc nhóm. 14 *ANhu cầu tôn trọng.

Nhu cầu này còn được gọi là nhu cầu tự trọng vì nó thể hiện hai cấp độ: Nhu cầu được người khác quý mến, nễ trọng thông qua các thành quả của bản thân và nhu cầu cảm nhận, quý trọng chính bản thân, danh tiếng của mình, có lòng tự trọng, sự tự tin vào khả năng của bản thân. Sự đáp ứng và đạt được nhu cầu này có thể khiến cho một đứa trẻ học tập tích cực hơn, một người trưởng thành cảm thấy tự do hơn. Chúng ta thường thấy trong công việc hoặc cuộc sống, khi một người được khích lệ, tưởng thưởng về thành quả lao động, họ sẵn sang làm việc hãng say hơn, hiệu quả hơn. Nhu cầu này được xếp sau nhu cầu “Thuộc về một tổ chức”, nhu cầu xã hội ở phía trên.

Sau khi đã gia nhập một tổ chức, một đội nhóm, chúng ta luôn muốn được mọi người trong nhóm nễ trọng, quý mến, đồng thời chúng ta cũng phần dau để cảm thấy mình có “vị trí” trong nhóm đó. *Nhu céu phát triển Đây là nhu cầu được trưởng thành và phát triển, được biến các năng lực của mình thành hiện thực hoặc nhu cầu đạt được các thành tích mới và có ý nghĩa. Không phải ngẫu nhiên mà nhu cầu này được xếp ở mức độ cao nhất. Maslow mô tả nhu cầu này như sau: “Nhu cầu của một cá nhân mong muốn được là chính mình, được làm những cáu mà mình “sinh ra để làm””.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ