Luận văn thạc sĩ: Tạo động lực cho nhân viên tại Trung tâm Điều dưỡng Người có công Miền Trung

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh tạo động lực cho nhân viên tại trung tâm điều dưỡng người có công miền trung, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tạo động lực cho nhân viên ngành y tế công

Luận văn thạc sĩ “Tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Trung tâm Điều dưỡng người có công Miền Trung” của tác giả Nguyễn Thị Huyền Trang là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết vấn đề cấp thiết trong quản trị nguồn nhân lực tại các đơn vị sự nghiệp công lập. Trong bối cảnh đặc thù của ngành chăm sóc người có công, việc thúc đẩy động lực làm việc không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả công việc mà còn mang ý nghĩa an sinh xã hội sâu sắc. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực, phân tích thực trạng tạo động lực tại trung tâm, từ đó đề xuất các giải pháp tạo động lực khả thi. Trọng tâm của luận văn là tìm ra sự cân bằng giữa đãi ngộ tài chínhđãi ngộ phi tài chính để nâng cao sự hài lòng của nhân viên, đặc biệt là đội ngũ nhân viên y tếđiều dưỡng viên. Bằng cách kết hợp các lý thuyết kinh điển như Tháp nhu cầu của Maslow, Thuyết hai yếu tố của Herzberg với phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc và thống kê số liệu, luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện và thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mô hình tạo động lực hiệu quả, không chỉ giúp trung tâm giữ chân nhân tài mà còn nâng cao chất lượng chăm sóc, thể hiện sự tri ân của xã hội đối với những người đã có công với cách mạng.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực trong khu vực công

Trong khu vực công, đặc biệt là các tổ chức cung cấp dịch vụ xã hội, quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò xương sống. Khác với khu vực tư nhân, động lực của nhân viên tại các đơn vị sự nghiệp công lập không chỉ đến từ lợi ích tài chính mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi các yếu tố như tinh thần trách nhiệm, sự cống hiến và giá trị công việc. Luận văn trích dẫn nghiên cứu của Buelens và Broeck [19], chỉ ra rằng “yếu tố phần thưởng ít ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên trong lĩnh vực công hơn là lĩnh vực tư”. Do đó, việc xây dựng một chiến lược tạo động lực cho nhân viên phải toàn diện, kết hợp hài hòa giữa các chính sách đãi ngộ và việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực. Điều này đặc biệt đúng tại Trung tâm Điều dưỡng người có công, nơi chất lượng dịch vụ phụ thuộc trực tiếp vào thái độ và sự tận tâm của đội ngũ điều dưỡng viênnhân viên y tế.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu chính của luận văn

Luận văn đặt ra ba nhiệm vụ chính: hệ thống hóa lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Để thực hiện các nhiệm vụ này, tác giả đã sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Về mặt định tính, phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc được áp dụng với 14 đáp viên, bao gồm cả cấp quản lý và nhân viên, nhằm thu thập thông tin sâu về nhận thức và cảm nhận đối với công tác tạo động lực. Về mặt định lượng, phương pháp thống kê số liệu từ các báo cáo nội bộ của Trung tâm được sử dụng để cung cấp các dẫn chứng khách quan về cơ cấu lao động, thang bảng lương và các chương trình phúc lợi. Sự kết hợp này cho phép tác giả đối chiếu giữa lý thuyết và thực tiễn, xác định chính xác những ưu điểm và nhược điểm trong chính sách đãi ngộ của Trung tâm, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất ở chương cuối.

II. Phân tích thực trạng tạo động lực cho nhân viên tại trung tâm

Chương 2 của luận văn đi sâu vào phân tích thực trạng tạo động lực tại Trung tâm Điều dưỡng người có công Miền Trung, chỉ ra những điểm sáng và các vấn đề còn tồn tại. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ cơ chế của một đơn vị sự nghiệp công lập, nơi các chính sách tài chính thường thiếu linh hoạt. Mặc dù Trung tâm luôn đảm bảo trả lương đúng hạn và thực hiện đầy đủ các chế độ phúc lợi bắt buộc, các yếu tố này dường như chỉ đóng vai trò "duy trì" theo Thuyết hai yếu tố của Herzberg, chứ chưa thực sự là động lực thúc đẩy. Kết quả phỏng vấn cho thấy nhiều nhân viên cảm thấy mức lương chưa tương xứng với công sức, đặc biệt khi so sánh với áp lực công việc. Bên cạnh đó, các vấn đề về đãi ngộ phi tài chính cũng được chỉ ra, như việc bố trí công việc đôi khi còn chồng chéo, các tiêu chí đánh giá hiệu suất nhân viên chưa thực sự cụ thể và các chương trình đào tạo nâng cao chuyên môn còn hạn chế. Những hạn chế này trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên và tiềm ẩn nguy cơ làm giảm hiệu quả công việc về lâu dài.

2.1. Hạn chế trong chính sách đãi ngộ tài chính hiện hành

Theo phân tích, chính sách tiền lương tại Trung tâm được thực hiện theo hình thức trả lương theo hệ số của nhà nước. Hình thức này đảm bảo tính ổn định nhưng lại thiếu tính cạnh tranh và chưa phản ánh đúng năng lực cá nhân. Luận văn chỉ ra, “Mức lương chỉ trả còn chưa được cao, chỉ đủ trang trải cơ bản” và “chưa đủ đáp ứng tăng lương theo từng năng lực làm việc”. Về khen thưởng và kỷ luật, công tác này còn mang tính hình thức, mức thưởng thấp và chưa tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa người làm tốt và người hoàn thành nhiệm vụ ở mức trung bình. Điều này làm giảm tác dụng khuyến khích của chính sách. Tương tự, các phúc lợi cho người lao động tuy đầy đủ theo quy định nhưng chưa có những phúc lợi đặc biệt, đột phá để tạo sự khác biệt và tăng cường sự gắn kết, như mong muốn của nhân viên về việc “khám sức khỏe định kỳ hay là du lịch”.

2.2. Thách thức từ đãi ngộ phi tài chính và môi trường làm việc

Mặc dù môi trường làm việc được đánh giá là thân thiện, đoàn kết, vẫn tồn tại những thách thức trong công tác tạo động lực phi tài chính. Luận văn ghi nhận ý kiến về việc “bố trí lao động tại Trung tâm còn chưa hợp lý còn đùn đẩy trách nhiệm nhiệm vụ”. Tình trạng chồng chéo công việc, một người kiêm nhiệm nhiều vị trí làm tăng áp lực và giảm hiệu suất. Công tác đánh giá hiệu suất nhân viên tuy diễn ra định kỳ nhưng các tiêu chí còn chung chung, “thiếu tính chuyên môn”, chưa chỉ rõ được ưu, nhược điểm cụ thể để nhân viên khắc phục. Cơ hội thăng tiến và phát triển bản thân cũng là một vấn đề. Nghiên cứu cho thấy các chương trình đào tạo, tập huấn còn ít, chưa được đầu tư đúng mức, khiến nhân viên khó có cơ hội nâng cao tay nghề và phát triển sự nghiệp.

III. Bí quyết nâng cao động lực cho nhân viên qua đãi ngộ tài chính

Từ những phân tích về thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực thông qua đãi ngộ tài chính. Trọng tâm của các giải pháp này là tăng cường tính linh hoạt và gắn kết quả công việc với thu nhập, vượt ra khỏi khuôn khổ cứng nhắc của cơ chế lương theo hệ số. Việc này không chỉ giúp cải thiện đời sống vật chất mà còn thể hiện sự công nhận của tổ chức đối với nỗ lực của mỗi cá nhân, tuân theo Thuyết công bằng của Stacy Adams. Để thực hiện, Trung tâm cần chủ động tìm kiếm các nguồn thu dịch vụ hợp pháp để bổ sung vào quỹ lương và phúc lợi. Việc xây dựng một quy chế chi tiêu nội bộ minh bạch, trong đó ưu tiên cho việc trích lập quỹ khen thưởng và phúc lợi, là bước đi cần thiết. Các giải pháp tạo động lực này cần được triển khai đồng bộ, từ việc cải cách chính sách lương thưởng đến việc đa dạng hóa các chương trình phúc lợi cho người lao động, nhằm tạo ra một cú hích mạnh mẽ, cải thiện sự hài lòng của nhân viên và nâng cao hiệu quả công việc.

3.1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và thang bảng lương linh hoạt

Giải pháp cốt lõi là xây dựng cơ chế trả thu nhập tăng thêm bên cạnh lương cơ bản. Luận văn đề xuất Trung tâm tận dụng cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp có thu để trích lập quỹ bổ sung thu nhập. Khoản thu nhập này cần được chi trả dựa trên kết quả đánh giá hiệu suất nhân viên hàng quý, hàng năm. Các tiêu chí đánh giá phải rõ ràng, đo lường được và gắn với mức độ hoàn thành nhiệm vụ. Điều này sẽ tạo ra một cơ chế cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích nhân viên nỗ lực hơn. Hơn nữa, việc xem xét đóng bảo hiểm xã hội trên mức lương thực lĩnh thay vì chỉ trên lương cơ bản cũng là một đề xuất quan trọng, giúp đảm bảo quyền lợi lâu dài và an sinh xã hội tốt hơn cho người lao động.

3.2. Cải tiến hệ thống khen thưởng và kỷ luật thực chất kịp thời

Để khen thưởng và kỷ luật thực sự hiệu quả, cần thoát khỏi tính hình thức. Luận văn kiến nghị đa dạng hóa các hình thức khen thưởng thay vì chỉ tập trung vào tiền mặt. Các hình thức như tăng lương trước thời hạn, các gói bảo hiểm sức khỏe cho gia đình, các kỳ nghỉ dưỡng, hoặc các khóa đào tạo chuyên sâu có thể mang lại tác động lớn hơn. Việc khen thưởng phải kịp thời, ngay sau khi nhân viên đạt được thành tích xuất sắc. Khen thưởng đột xuất cho các sáng kiến cải tiến công việc sẽ kích thích sự sáng tạo. Ngược lại, các quy định kỷ luật cũng cần rõ ràng, công bằng và được áp dụng nhất quán để duy trì một môi trường làm việc chuyên nghiệp, nghiêm túc, nâng cao động lực cho nhân viên một cách toàn diện.

IV. 5 Giải pháp tạo động lực cho nhân viên bằng chính sách phi tài chính

Bên cạnh yếu tố tài chính, các biện pháp đãi ngộ phi tài chính có vai trò quyết định trong việc xây dựng một đội ngũ nhân sự gắn bó và tận tâm, đặc biệt trong môi trường khu vực công. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường làm việc lành mạnh và một văn hóa doanh nghiệp tích cực. Vai trò của lãnh đạo và tạo động lực được thể hiện qua việc quan tâm, lắng nghe và tạo điều kiện cho nhân viên phát triển. Các giải pháp phi tài chính không đòi hỏi chi phí lớn nhưng cần sự đầu tư về thời gian và tâm huyết từ ban lãnh đạo. Khi được triển khai hiệu quả, những giải pháp này sẽ đáp ứng các nhu cầu bậc cao trong tháp Maslow như nhu cầu được tôn trọng và tự hoàn thiện, từ đó thúc đẩy động lực làm việc một cách bền vững. Đây là chìa khóa để Trung tâm không chỉ là nơi làm việc mà còn là nơi nhân viên cảm thấy được trân trọng và có cơ hội phát triển bản thân.

4.1. Cải thiện môi trường làm việc và xây dựng văn hóa doanh nghiệp

Trung tâm cần tiếp tục phát huy điểm mạnh về một môi trường làm việc thân thiện. Tuy nhiên, cần có những hành động cụ thể hơn để xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Luận văn đề xuất tổ chức thường xuyên hơn các hoạt động tập thể, team building để tăng cường sự gắn kết. Các hoạt động này nên được đầu tư về nội dung và quy mô, có thể giao lưu với các đơn vị bạn để học hỏi kinh nghiệm. Ban lãnh đạo cần thể hiện vai trò làm gương, đối xử công bằng, lắng nghe và tôn trọng ý kiến đóng góp của nhân viên. Việc xây dựng các kênh giao tiếp cởi mở, nơi nhân viên có thể chia sẻ khó khăn và đề xuất ý tưởng, sẽ giúp giải quyết xung đột và tạo dựng niềm tin.

4.2. Tối ưu hóa công tác đánh giá hiệu suất nhân viên công bằng

Để công tác đánh giá hiệu suất nhân viên trở thành công cụ tạo động lực, hệ thống tiêu chí cần được xây dựng lại một cách chi tiết và chuyên môn hơn. Các tiêu chí phải bám sát vào bản mô tả công việc của từng vị trí, có thể định lượng được và phản ánh cả chất lượng lẫn số lượng công việc. Luận văn đề xuất sau mỗi kỳ đánh giá, quản lý trực tiếp cần có buổi trao đổi thẳng thắn với từng nhân viên, chỉ ra cụ thể những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục. Sự phản hồi mang tính xây dựng này không chỉ giúp nhân viên cải thiện hiệu suất mà còn cho họ thấy sự quan tâm của tổ chức đến sự phát triển của họ.

4.3. Vai trò của lãnh đạo trong đào tạo và tạo cơ hội thăng tiến

Cơ hội phát triển là một trong những yếu tố tạo động lực mạnh mẽ nhất. Ban lãnh đạo và tạo động lực cần xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng, minh bạch cho từng vị trí. Việc quy hoạch cán bộ kế cận cần được thực hiện một cách công bằng, dựa trên năng lực và sự cống hiến. Đồng thời, Trung tâm cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào công tác đào tạo. Luận văn kiến nghị cần xác định nhu cầu đào tạo cụ thể của từng nhóm nhân viên, từ đó thiết kế các chương trình phù hợp, như cử nhân viên đi học tại các cơ sở chuyên nghiệp hoặc mời chuyên gia về giảng dạy. Việc đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của chính Trung tâm.

V. Kết quả nghiên cứu Mô hình tạo động lực nhân viên toàn diện

Kết quả nghiên cứu của luận văn không chỉ dừng lại ở việc đề xuất các giải pháp riêng lẻ mà đã tổng hợp thành một mô hình tạo động lực cho nhân viên một cách toàn diện, phù hợp với đặc thù của Trung tâm Điều dưỡng người có công Miền Trung và có thể áp dụng cho các đơn vị sự nghiệp công lập tương tự. Mô hình này nhấn mạnh sự kết hợp không thể tách rời giữa các yếu tố tài chính và phi tài chính. Nó chỉ ra rằng, để nâng cao động lực cho nhân viên, tổ chức cần tác động đồng thời vào cả nhu cầu vật chất và tinh thần của người lao động. Việc áp dụng thành công mô hình này được kỳ vọng sẽ mang lại những tác động tích cực rõ rệt, không chỉ cải thiện sự hài lòng của nhân viên mà còn trực tiếp nâng cao hiệu quả công việc, chất lượng dịch vụ chăm sóc và tạo dựng uy tín bền vững cho Trung tâm. Đây là minh chứng cho thấy quản trị nguồn nhân lực hiệu quả là nền tảng cho sự thành công của mọi tổ chức.

5.1. Mô hình giải pháp tạo động lực cho đơn vị sự nghiệp công lập

Mô hình được đề xuất bao gồm hai trụ cột chính. Trụ cột thứ nhất là “Cải thiện đãi ngộ vật chất”, tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn thu để bổ sung thu nhập, xây dựng chính sách khen thưởng và kỷ luật dựa trên hiệu suất và tối ưu hóa các phúc lợi cho người lao động. Trụ cột thứ hai là “Nâng cao đời sống tinh thần”, bao gồm việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực, thiết lập hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên công bằng, minh bạch, và tạo ra lộ trình đào tạo, thăng tiến rõ ràng. Sự tương tác giữa hai trụ cột này tạo ra một vòng tròn tích cực: nhân viên hài lòng sẽ làm việc hiệu quả hơn, góp phần tăng doanh thu cho đơn vị, từ đó tạo nguồn lực để tái đầu tư vào các chính sách đãi ngộ, tiếp tục thúc đẩy động lực làm việc.

5.2. Tác động dự kiến đến hiệu quả công việc và sự gắn bó lâu dài

Việc triển khai mô hình này được dự báo sẽ mang lại nhiều lợi ích. Trước hết, hiệu quả công việc của đội ngũ nhân viên y tếđiều dưỡng viên sẽ được cải thiện thông qua việc họ có động lực làm việc cao hơn. Tinh thần trách nhiệm, sự tận tâm và thái độ phục vụ sẽ được nâng cao, trực tiếp cải thiện chất lượng chăm sóc người có công. Thứ hai, sự hài lòng của nhân viên tăng lên sẽ làm giảm tỷ lệ nghỉ việc, giúp Trung tâm giữ chân được những nhân sự có kinh nghiệm và chuyên môn cao. Sự gắn bó lâu dài của nhân viên không chỉ tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại mà còn đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho tổ chức.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực cho nhân viên tại trung tâm điều dưỡng người có công miền trung

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về tạo động lực làm việc Chương 2: Thực trạng công tác tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Trung tâm điều dưỡng người có công miền Trung Chương 3: Hàm ý giải pháp 1. TONG QUAN TAI LIEU THAM KHAO Động lực và tạo động lực làm việc luôn là vấn đề được các lãnh đạo. quan tâm và có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với mỗi đơn vị, đặc biệt là các tổ chức thuộc lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, lĩnh vực công. Ở nước ngoài, trong.

nhiều năm qua đã có rất nhiều đề tài liên quan được thực hiện như: Buelens và Broeck [19] đã thực bài nghiên cứu với đề tài “Phân tích sự khác biệt trong động lực làm việc giữa tổ chức ở khu vực công và khu vực tư”. Nghiên cứu được thực hiện nhằm tìm ra sự khác biệt về sự khác biệt về động lực làm việc của nhân viên giữa các tổ chức hoạt động trong lĩnh vực công và tư. Kết quả nghiên cứu trên 3.314 nhân viên làm việc trong lĩnh vực tư nhân và 409 nhân viên trong lĩnh vực công tại Vương quốc Bi, đã kết luận yếu tố phần thưởng ít ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên trong, lĩnh vực công hơn là lĩnh vực tư; yếu tố thuộc về bên trong như tỉnh thần trách nhiệm hay sự phát triển của bản thân ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên trong lĩnh vực công là không đáng kể; yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất tới động lực làm việc của nhân viên trong lĩnh vực công là những kỳ vọng về công việc và môi trường làm việc có sự quan tâm, chia sẻ. Trong bài nghiên cứu này còn chỉ ra sự khác biệt về động lực làm việc giữa giới tính.

Thông Trang 6 thường, phụ nữ ít thời gian để thư giãn, nghỉ ngơi hơn đàn ông. Phụ nữ thường được thúc đẩy bởi tiền lương và các mối quan hệ tốt đẹp trong tô chức. Caillier [20] thuc hiện khảo sát với khoảng 20% nhân viên làm việc cho chính phủ tại New York. Tác giả đã kết luận trong bài nghiên cứu của mình rằng nhân tố “không rõ ràng về vai trò” ảnh hưởng tiêu cực đến mức độ thực hiện công việc.

Các nhân tô “mức độ đóng góp cho cơ quan”, “cơ quan có đủ kinh phí để đáp ứng các mục tiêu của nhân viên”, “cơ quan chính phủ sử dụng hiệu quả các quỹ” ảnh hưởng tích cực đến khả năng hoàn thành nhiệm vụ của các nhân viên tại đây. Cuối cùng tác giả đề xuất rằng sẽ tốt hơn khi các nhà quản lý giao các công việc cho nhân viên bằng văn bản được trình bày cụ thể và trao đổi rõ ràng hơn. Lambrou và cộng sự [35] đã thực hiện một cuộc đánh giá các yếu tố tác động đến động lực làm việc của các nhân viên y tế tại bệnh viện Nicosia. Bài khảo sát dựa trên lý thuyết về tháp nhu cầu của Maslow và lý thuyết hai yếu tố của Herzberg.

Tác giả đã kết luận rằng các yếu tố bao gồm: Đồng nghiệp; Thành tích đạt được; Đặc tính công việc và Tiền lương có ảnh hưởng đáng kề đến động lực làm việc của các nhân viên y tế tại đây Tại Pakistan, tác giả Tausif [52] thực hiện một cuộc khảo sát đối với các giáo viên của những trường học công lập và kết luận rằng các phần thưởng phi tài chính là thực sự cần thiết để nâng cao sự thỏa mãn công việc cũng như là tạo động lực thúc đẩy nhân viên. Các nhân viên của Cục Nhập cư ở Malaysia đã tham gia khảo sát được thực hiện bởi Mahazrila'Aini và cộng sự [3§] để nghiên cứu các yếu tố động lực làm việc của nhân viên. Các biến được sử dụng gồm: công việc được giao, phần thưởng, công nhận, giao tiếp, đào tạo và phát triển, sự tham gia của nhân viên và môi trường làm việc. Những người tham gia khảo sát bày tỏ rằng giao tiếp và môi trường làm việc Trang 7 đã ảnh hưởng tiêu cực đến động lực của họ.

Mặt khác, các nhân tố đảo tạo và phát triển, phần thưởng, công nhận đóng góp một cách rất tích cực vào động lực của họ. Daneshkohan và cộng sự [22] thực hiện công trình nghiên cứu khoa học về các nhân tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên y tế tại 55 bénh vién 6 Iran. Kết quả của nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố thúc đây đội ig lực làm việc bao gồm: Quản lý tốt trong tô chức; sự hỗ trợ từ cấp trên, mối quan hệ giữa đồng nghiệp và quản lý. Các tác giả cũng khẳng định rằng việc bị đối xử thiếu công bằng là một trong những yếu tố mạnh mẽ nhất cản trở động lực làm việc của đội ngũ y tế tại đây.

Ngoài ra các yếu tố như: tiền lương, tiền thưởng, chính sách nhân sự, sự công nhận cũng có tác động mạnh mẽ đến hiệu suất và khả năng duy trì công việc của họ. Adjei [14] đã khẳng định mối quan hệ tích cực giữa động lực làm việc và kết quả làm việc của nhân viên dựa trên khảo sát các nhân viên trong lĩnh vực y tế tại Ghana. Bài nghiên cứu khám phá được rằng động lực làm việc (gồm cả động lực tài chính và phi tài chính) là yếu tố chính và mạnh mẽ nhất tác động đến khả năng hoàn thành công việc tại đây Trong những năm gần đây ở Việt Nam đã có nhiều tác giả nghiên cứu về vấn đề động lực và tạo động lực làm việc cho người lao động trong nước đã được công bố trên các tạp chí, sách, báo uy tín. Điều này thẻ hiện sự quan tâm của tổ chức đến đời sống của người lao động, góp phần nâng cao tỉnh thần làm việc, cống hiến của lực lượng lao động có đào tạo cho kinh tế- xã hội Theo Hồ Thị Thu Hằng và cộng sự [3], trong đề tài “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên y tế tại bệnh viện đa khoa Tỉnh Vĩnh Long năm 2015”, nhóm tác giả đã đưa ra 2 nhóm nhân tổ tác Trang 8 động đến động lực làm việc của nhân viên tại đây, đó là: các đặc điểm nhân khâu học (giới tính, độ tuổi, dân tộc, tình trạng con cái) và các đặc điểm công việc (trình độ chuyên môn, thâm niên công tác, vị trí làm việc, khoa/ phòng làm việc, tập huắn, thời gian làm việc trong tuần, thu nhập bình quân).

Trong đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên y tế ngành lao tỉnh Tây Ninh”, Nguyễn Thị Thùy Quyên [8] đã vừa thực hiện nghiên cứu định tính thông qua việc khảo sát sơ bộ 20 đáp viên, vừa tiến hành nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát 199 đáp viên, tất cả đều đang công tác trong ngành lao tại tình Tây Ninh. Nghiên cứu đã chứng minh “Môi trường làm việc” là nhân tó có ảnh hưởng lớn nhất đến động lực làm việc của nhân viên y tế ngành lao tỉnh Tây Ninh trong 7 nhân tố tác động (sự công nhận, lãnh đạo, tính thú vị của công việc, môi trường làm việc, đào tạo và thăng tiến, thu nhập và phúc lợi). Tóm lại, đã có nhiều công trình nghiên cứu được thực hiện tại các quốc. gia nhu: Ghana, Malaysi Mỹ, Việt Nam.

liên quan đến động luc va tao động lực trong các tổ chức, đơn vị thuộc những ngành nghề và lĩnh vực khác nhau. Mặc dù phạm vi nghiên cứu khác nhau, nhưng nhìn chung, các nghiên cứu đều chỉ ra được tầm quan trọng của động lực để từ đó nhấn mạnh công. tác tạo động lực làm việc là việc hết sức cần thiết và thiết thực, có tác động lớn trong cải tạo năng suất, nâng cao chất lượng lao động, là tiền đề vững chắc để xây dựng doanh nghiệp vững mạnh. Các nghiên cứu đã tập trung làm rõ các cơ sở lý thuyết về động lực và tạo động lực, đánh giá thực trạng công, tác tạo động lực và cuối cùng, đưa ra kiến nghị giúp hoàn thiện công tác tạo động lực tại doanh nghiệp.

Tuy nhiên chưa có công trình nào đi sâu vào việc đánh giá khách quan về tạo động lực làm việc tại Trung tâm điều dưỡng người có công miền Trung. Vì vậy đề tài “Tạo động lực làm việc cho nhân Trang 9 viên tại Trung tâm Điều dưỡng người có công Miền Trung” sẽ góp phan hoàn thiện và nâng cao động lực làm việc cho các nhân viên tại đây phù hợp với yêu cầu phát triển trong giai đoạn hiện nay. Bên cạnh đó, các nghiên cứu về tạo động lực làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, lĩnh vực công tại Việt Nam còn ít được chú ý do đó kết quả của luận văn sẽ là tài liệu tham khảo bổ ích cho các nhà quản lý về việc xây dựng các chính sách tạo động lực cho người lao động. Trang 10 CHUONG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE TAO DONG LUC LAM VIEC 1.

CAC KHAI NIEM VA LY THUYET TANG LIEN QUAN DEN DONG LUC LAM VIEC 1. Các khái niệm về động lực làm việc Khái niệm về động lực đã xuất hiện từ rất lâu. Vào cuối những năm 70. của thé ki 20, Campbell va Pritchard [45] cho rằng động lực làm việc bao.

gồm một bộ mối quan hệ đa dạng phụ thuộc và không phụ thuộc vào nhau. Nó giải thích phương hướng, kỹ năng, sự hiểu biết về những nhiệm vụ và cả hoạt động mà các cá nhân miễn cưỡng phải thực hiện trong môi trường làm việc. Động lực làm việc cũng đề cập đến trạng thái tâm lý cơ bản đưa đến cách ứng xử, hành vi của các người lao động Đến những thập niên sau đó, các khái niệm về động lực ngày càng rõ ràng hơn. Theo Mitchell [42] định nghĩa động lực là thể hiện quá trình tâm lý tạo ra sự thức tỉnh, định hướng và kiên trì thực hiện các hoạt động tự nguyện nhằm đạt được mục tiêu.

Theo Robbins [47] định nghĩa “Động lực làm việc là sự sẵn lòng thể hiện ở mức độ cao của những nỗ lực để hướng tới các mục tiêu của tổ chức trên cơ sở thỏa mãn những nhu cầu cá nhân”. Hay theo Pinder [36] thì cho rằng động lực làm việc là tập hợp các nguồn lực xuất phát từ bên trong hay bên ngoài của cá nhân tạo nên, dẫn dắt và duy trì hành vi liên quan tới công việc của mỗi người. Greenberg và Baron [25] định nghĩa động lực như một tập hợp các quá trình khơi dậy, định hướng và duy trì hành vi của con người nhằm đạt được mục tiêu nào đó. Halepota [26] đã định nghĩa động lực là một người tham gia tích cực và cam kết đạt được các kết quả quy định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ