Luận văn: Tăng cường kiểm soát chi phí sản xuất tại Cty CP May Trường Giang

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích kiểm soát chi phí sản xuất tại công ty cổ phần may Trường Giang, nâng cao hiệu quả quản lý.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
122
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất ngành may mặc

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, ngành dệt may Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. Việc tối ưu hóa giá thành sản phẩm trở thành yếu tố sống còn. Trọng tâm của quá trình này nằm ở việc tăng cường kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất. Một hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) hiệu quả không chỉ giúp giảm thiểu lãng phí mà còn đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thắm (2013) về Công ty Cổ phần May Trường Giang đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về chủ đề này. KSNB chi phí sản xuất là một quy trình do ban lãnh đạo và toàn thể nhân viên thực hiện. Mục tiêu chính là đảm bảo hoạt động sản xuất hiệu quả, tuân thủ quy định và bảo vệ tài sản doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp dệt may, chi phí sản xuất chiếm tỷ trọng lớn nhất, bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và sản xuất chung. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ các khoản mục này là nhiệm vụ cấp thiết. Một hệ thống mạnh mẽ giúp doanh nghiệp xác định chính xác giá thành sản phẩm may mặc, từ đó đưa ra chiến lược giá cạnh tranh. Đồng thời, nó còn là công cụ để phát hiện và ngăn chặn các sai sót, gian lận có thể phát sinh trong quy trình sản xuất ngành may. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như mô hình COSO cung cấp một khuôn khổ toàn diện để xây dựng và đánh giá hệ thống KSNB, giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro và đạt được mục tiêu chiến lược.

1.1. Cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp

Theo định nghĩa của COSO (Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission), hệ thống kiểm soát nội bộ là một quá trình được thiết lập để cung cấp sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được ba mục tiêu: hoạt động hiệu quả và hữu hiệu, báo cáo tài chính đáng tin cậy, và tuân thủ pháp luật. Cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ bao gồm năm thành phần chính: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát. Môi trường kiểm soát là nền tảng, thể hiện sự chính trực và giá trị đạo đức của tổ chức. Đánh giá rủi ro là quá trình nhận diện và phân tích các nguy cơ ảnh hưởng đến mục tiêu. Hoạt động kiểm soát là các chính sách và thủ tục được thiết lập để giảm thiểu rủi ro. Thông tin và truyền thông đảm bảo thông tin được truyền đạt kịp thời, chính xác trong toàn tổ chức. Giám sát là quá trình đánh giá chất lượng hoạt động của hệ thống KSNB theo thời gian. Hiểu rõ các thành phần này là bước đầu tiên để xây dựng một cơ chế kiểm soát chi phí sản xuất vững chắc.

1.2. Tầm quan trọng của quản lý chi phí sản xuất hiệu quả

Việc quản lý chi phí sản xuất hiệu quả đóng vai trò quyết định đến khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của doanh nghiệp. Chi phí sản xuất được kiểm soát tốt giúp hạ thấp giá thành sản phẩm may mặc, tạo lợi thế về giá bán trên thị trường. Nó cũng giúp doanh nghiệp sử dụng tối ưu các nguồn lực như nguyên vật liệu, nhân công và máy móc, tránh lãng phí. Một quy trình quản lý chi phí minh bạch cung cấp dữ liệu chính xác cho ban lãnh đạo ra quyết định, từ việc lập kế hoạch sản xuất, định giá sản phẩm đến việc đầu tư mở rộng. Hơn nữa, hiệu quả kiểm soát chi phí còn phản ánh năng lực quản trị của doanh nghiệp, tạo dựng niềm tin với nhà đầu tư và các bên liên quan. Trong ngành may mặc, nơi tỷ suất lợi nhuận thường không cao, việc tiết kiệm dù chỉ một phần nhỏ chi phí cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn về kết quả kinh doanh cuối cùng.

II. Thách thức kiểm soát nội bộ chi phí tại doanh nghiệp dệt may

Các doanh nghiệp dệt may như Công ty Cổ phần May Trường Giang thường đối mặt với nhiều thách thức đặc thù trong công tác kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất. Những hạn chế này nếu không được khắc phục kịp thời sẽ dẫn đến thất thoát, lãng phí và làm giảm sức cạnh tranh. Luận văn của Nguyễn Thị Thắm (2013) đã chỉ ra một số vấn đề nổi cộm. Đầu tiên là việc giám sát quá trình sản xuất còn lơ là, chỉ mang tính hình thức, dẫn đến khó kiểm soát hao hụt nguyên vật liệu và năng suất lao động. Thứ hai, việc phân chia trách nhiệm giữa các bộ phận liên quan chưa rõ ràng, tạo ra những kẽ hở trong quy trình. Chẳng hạn, bộ phận mua hàng, kho và sản xuất thiếu sự phối hợp chặt chẽ. Thứ ba, hệ thống báo cáo kế toán quản trị chưa được chú trọng. Công ty mới dừng ở việc so sánh số liệu thực tế với dự toán mà chưa đi sâu vào phân tích chi phí sản xuất để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của các chênh lệch. Việc thiếu các báo cáo phân tích chi tiết khiến nhà quản lý không có đủ thông tin để ra quyết định kịp thời. Cuối cùng, các vấn đề về nhân sự như phòng kế toán còn ít người, một nhân viên phải kiêm nhiệm nhiều việc, cũng làm suy yếu hiệu quả kiểm soát chi phí.

2.1. Phân tích thực trạng quản lý chi phí tại May Trường Giang

Nghiên cứu thực trạng quản lý chi phí tại Công ty May Trường Giang cho thấy nhiều điểm cần cải thiện. Về chi phí nguyên vật liệu, công ty gặp khó khăn trong quản lý do nguồn cung đa dạng cả trong nước và nhập khẩu. Quy trình kiểm soát từ khâu nhập kho đến xuất dùng cho sản xuất chưa chặt chẽ, dễ dẫn đến thất thoát. Về chi phí nhân công, việc chấm công và tính lương theo sản phẩm có thể phát sinh sai sót nếu không có cơ chế đối chiếu, giám sát độc lập. Đối với chi phí sản xuất chung, việc phân bổ cho các đơn hàng còn mang tính tương đối, chưa phản ánh chính xác chi phí thực tế cho từng sản phẩm. Luận văn chỉ rõ: "Công ty chưa lập báo cáo kế toán quản trị phục vụ cho công tác kiểm soát chi phí. Công ty mới chỉ dừng lại ở việc đối chiếu, so sánh giữa số liệu thực tế với dự toán." Điều này cho thấy sự thiếu hụt thông tin quản trị cần thiết để tối ưu hóa chi phí sản xuất.

2.2. Nhận diện rủi ro trong quy trình sản xuất ngành may

Việc nhận diện và quản trị rủi ro trong sản xuất là một phần không thể thiếu của hệ thống KSNB. Trong quy trình sản xuất ngành may, các rủi ro chính bao gồm: rủi ro về định mức chi phí nguyên vật liệu không chính xác dẫn đến lãng phí hoặc thiếu hụt; rủi ro về chất lượng vải đầu vào không đảm bảo, ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm và gây lãng phí nhân công sửa chữa; rủi ro máy móc thiết bị hỏng hóc đột xuất làm gián đoạn sản xuất; rủi ro về tay nghề công nhân không đồng đều, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng. Ngoài ra, sự thông đồng giữa các cá nhân trong các khâu mua hàng, quản lý kho và sản xuất cũng là một rủi ro tiềm tàng. Việc không xác định và đánh giá các rủi ro này một cách có hệ thống sẽ khiến các hoạt động kiểm soát trở nên rời rạc và kém hiệu quả.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ theo mô hình COSO

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc xây dựng lại hệ thống kiểm soát nội bộ một cách bài bản là yêu cầu cấp thiết. Áp dụng mô hình COSO là một phương pháp khoa học và được công nhận rộng rãi. Mô hình này cung cấp một khuôn khổ toàn diện, giúp doanh nghiệp tiếp cận KSNB một cách có hệ thống thay vì chắp vá. Việc tăng cường KSNB cần bắt đầu từ gốc rễ là môi trường kiểm soát. Doanh nghiệp cần xây dựng một văn hóa chính trực, đề cao các giá trị đạo đức và ban hành các quy chế, chính sách rõ ràng. Cơ cấu tổ chức phải được thiết kế lại để đảm bảo sự phân chia trách nhiệm hợp lý, tránh kiêm nhiệm các chức năng có thể gây xung đột lợi ích. Tiếp theo, doanh nghiệp cần thực hiện đánh giá rủi ro một cách định kỳ để nhận diện các nguy cơ tiềm ẩn trong hoạt động quản lý chi phí sản xuất. Từ đó, các hoạt động kiểm soát cụ thể mới được thiết kế để đối phó với các rủi ro đã nhận diện. Vai trò của bộ phận kiểm toán nội bộ doanh nghiệp cũng cần được nâng cao, trở thành một công cụ giám sát độc lập và khách quan, giúp ban lãnh đạo đánh giá và cải tiến liên tục hệ thống KSNB.

3.1. Hoàn thiện môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro

Môi trường kiểm soát là nền tảng của hệ thống kiểm soát nội bộ. Để hoàn thiện yếu tố này, ban lãnh đạo Công ty May Trường Giang cần thể hiện sự cam kết mạnh mẽ đối với KSNB thông qua các hành động cụ thể. Điều này bao gồm việc ban hành bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp, thiết lập cơ cấu tổ chức rõ ràng với sơ đồ phân công trách nhiệm cụ thể cho từng vị trí. Chính sách nhân sự cần được xây dựng chuyên nghiệp, từ tuyển dụng, đào tạo đến đánh giá và khen thưởng, nhằm đảm bảo đội ngũ nhân viên có đủ năng lực và phẩm chất. Song song đó, quy trình đánh giá quản trị rủi ro trong sản xuất cần được chuẩn hóa. Doanh nghiệp phải định kỳ xác định các rủi ro liên quan đến chi phí, ước tính khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng, từ đó xây dựng kế hoạch ứng phó phù hợp.

3.2. Vai trò của kiểm toán nội bộ doanh nghiệp trong giám sát

Kiểm toán nội bộ doanh nghiệp đóng vai trò giám sát, là thành phần thứ năm của mô hình COSO. Chức năng chính của bộ phận này là đánh giá độc lập và khách quan về tính hữu hiệu của toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ. Kiểm toán nội bộ giúp xác định xem các chính sách, thủ tục kiểm soát có được tuân thủ trên thực tế hay không và có còn phù hợp với bối cảnh hiện tại của doanh nghiệp. Thông qua các cuộc kiểm toán định kỳ hoặc đột xuất đối với quy trình sản xuất ngành may, bộ phận này có thể phát hiện các điểm yếu, lỗ hổng trong kiểm soát chi phí. Từ đó, họ đưa ra các khuyến nghị cụ thể để ban lãnh đạo có những điều chỉnh kịp thời. Việc thiết lập một bộ phận kiểm toán nội bộ chuyên trách hoặc thuê ngoài sẽ góp phần quan trọng vào việc duy trì và nâng cao hiệu quả kiểm soát chi phí.

IV. Bí quyết tăng cường kiểm soát chi phí nguyên vật liệu và nhân công

Chi phí nguyên vật liệu và nhân công trực tiếp là hai khoản mục lớn nhất cấu thành nên giá thành sản phẩm may mặc. Do đó, việc tăng cường kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất phải tập trung vào hai yếu tố này. Đối với nguyên vật liệu, giải pháp cốt lõi là xây dựng và áp dụng hệ thống định mức tiêu hao một cách khoa học. Cần có sự tách biệt rõ ràng giữa các chức năng: mua hàng, nhận hàng, lưu kho, xuất kho và ghi sổ kế toán. Tất cả các giao dịch phải được phê duyệt đúng thẩm quyền và có đầy đủ chứng từ hợp lệ. Đối với chi phí nhân công, cần kiểm soát chặt chẽ từ khâu chấm công, theo dõi năng suất đến khâu tính và thanh toán lương. Việc áp dụng công nghệ như máy chấm công vân tay, phần mềm quản lý sản xuất có thể giúp giảm thiểu sai sót do con người. Ngoài ra, việc xây dựng các chính sách lương thưởng gắn liền với năng suất và chất lượng sẽ khuyến khích người lao động làm việc hiệu quả hơn, góp phần tối ưu hóa chi phí sản xuất. Các thủ tục kiểm soát này không chỉ giúp giảm lãng phí mà còn ngăn ngừa các hành vi gian lận có thể xảy ra.

4.1. Xây dựng định mức chi phí nguyên vật liệu và quản lý tồn kho

Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ là xây dựng định mức chi phí nguyên vật liệu chính xác cho từng mã sản phẩm. Định mức này phải được xây dựng dựa trên thiết kế kỹ thuật, thử nghiệm sản xuất và có tính đến tỷ lệ hao hụt cho phép. Định mức là cơ sở để lập kế hoạch mua sắm, cấp phát vật tư và đánh giá hiệu quả sử dụng. Bên cạnh đó, cần tăng cường quản lý tồn kho. Áp dụng phương pháp kiểm kê định kỳ và đột xuất để đối chiếu số liệu thực tế và sổ sách, kịp thời phát hiện chênh lệch. Việc sắp xếp kho khoa học, tuân thủ nguyên tắc nhập trước - xuất trước (FIFO) giúp bảo quản vật tư tốt hơn và tránh tình trạng vật tư lỗi thời. Quy trình xuất kho phải dựa trên phiếu yêu cầu vật tư đã được phê duyệt, ghi rõ số lượng theo định mức.

4.2. Tối ưu hóa chi phí nhân công trực tiếp và sản xuất chung

Để tối ưu hóa chi phí sản xuất, việc kiểm soát chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung là rất quan trọng. Đối với nhân công, cần có quy trình chấm công và ghi nhận thời gian lao động minh bạch. Bảng chấm công phải được quản đốc phân xưởng xác nhận và đối chiếu với bộ phận nhân sự. Đối với chi phí sản xuất chung, cần phân loại thành biến phí và định phí để dễ dàng lập dự toán và kiểm soát. Các khoản chi phí như điện, nước, sửa chữa máy móc cần được theo dõi và phân tích thường xuyên để tìm ra các biện pháp tiết kiệm. Việc lựa chọn tiêu thức phân bổ chi phí sản xuất chung (ví dụ: theo giờ máy chạy, giờ công trực tiếp) phải hợp lý để đảm bảo giá thành sản phẩm may mặc được tính toán chính xác nhất có thể.

V. Hướng dẫn áp dụng giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ

Việc áp dụng các giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ đòi hỏi một kế hoạch hành động cụ thể và sự cam kết từ ban lãnh đạo. Trọng tâm của quá trình này là hoàn thiện hệ thống thông tin và truyền thông. Một hệ thống thông tin kế toán hiệu quả phải có khả năng cung cấp các báo cáo quản trị kịp thời và đáng tin cậy. Các báo cáo này không chỉ là số liệu tổng hợp mà cần phải đi sâu vào phân tích chi phí sản xuất, so sánh thực tế với định mức, chỉ ra các biến động bất thường và nguyên nhân. Việc ứng dụng phần mềm kế toán, phần mềm ERP (Enterprise Resource Planning) sẽ giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và tăng cường khả năng kiểm soát. Song song với việc cải thiện hệ thống, doanh nghiệp cần tổ chức đào tạo, nâng cao nhận thức cho toàn bộ nhân viên về tầm quan trọng của KSNB. Mỗi cá nhân cần hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm may và chi phí. Cuối cùng, cần xây dựng một cơ chế giám sát và đánh giá định kỳ để đo lường hiệu quả kiểm soát chi phí và liên tục cải tiến hệ thống.

5.1. Cải thiện hệ thống thông tin kế toán và báo cáo quản trị

Thông tin là mạch máu của quản trị. Để tăng cường kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất, hệ thống thông tin kế toán phải được cải thiện. Cần thiết kế lại hệ thống chứng từ và quy trình luân chuyển chứng từ một cách khoa học, đảm bảo mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh đều được ghi nhận đầy đủ, kịp thời. Quan trọng hơn, cần xây dựng hệ thống báo cáo kế toán quản trị chuyên biệt. Các báo cáo này bao gồm: báo cáo phân tích biến động chi phí nguyên vật liệu (phân tích biến động về lượng và giá), báo cáo phân tích hiệu suất sử dụng lao động, báo cáo chi phí theo từng trung tâm trách nhiệm (phân xưởng, tổ sản xuất). Những thông tin này giúp nhà quản lý "đọc vị" được sức khỏe tài chính của hoạt động sản xuất và đưa ra các quyết định điều hành chính xác.

5.2. Đo lường hiệu quả kiểm soát chi phí và chất lượng sản phẩm

Hiệu quả của hệ thống KSNB phải được đo lường. Doanh nghiệp cần xây dựng bộ chỉ số hiệu suất chính (KPIs) để đánh giá hiệu quả kiểm soát chi phí. Các chỉ số này có thể là: tỷ lệ chi phí sản xuất trên doanh thu, tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu so với định mức, chi phí nhân công trên một đơn vị sản phẩm, tỷ lệ sản phẩm lỗi. Việc theo dõi các KPIs này theo thời gian giúp nhận diện xu hướng và đánh giá tác động của các giải pháp cải tiến. Kiểm soát chất lượng sản phẩm may cũng là một phần của kiểm soát chi phí, vì sản phẩm lỗi gây ra lãng phí về nguyên vật liệu, nhân công và thời gian. Do đó, các chỉ số về chất lượng cần được tích hợp vào hệ thống đo lường hiệu quả chung.

VI. Xu hướng kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm

Trong tương lai, công tác kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất trong ngành dệt may sẽ tiếp tục phát triển theo hướng ứng dụng công nghệ và tích hợp sâu hơn vào chiến lược kinh doanh. Sự phát triển của Cách mạng công nghiệp 4.0 mở ra nhiều cơ hội để tự động hóa và nâng cao hiệu quả kiểm soát. Các công nghệ như Internet of Things (IoT) có thể giúp theo dõi máy móc và tiêu hao năng lượng theo thời gian thực. Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) có thể giúp nhận diện các quy luật và những điểm bất thường trong dữ liệu chi phí mà phương pháp truyền thống khó phát hiện. Hệ thống KSNB không còn chỉ là công cụ phòng ngừa rủi ro mà trở thành một yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh, giúp doanh nghiệp linh hoạt điều chỉnh sản xuất và tối ưu hóa chi phí sản xuất một cách liên tục. Các doanh nghiệp dệt may tiên phong trong việc áp dụng các xu hướng này sẽ có khả năng cải thiện đáng kể giá thành sản phẩm may mặc và khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường toàn cầu.

6.1. Tóm lược giải pháp và khuyến nghị cho May Trường Giang

Dựa trên phân tích, các giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ cho Công ty May Trường Giang cần được triển khai đồng bộ. Các khuyến nghị chính bao gồm: (1) Ban hành và truyền thông mạnh mẽ về các chính sách, quy chế kiểm soát. (2) Tái cấu trúc bộ máy, phân định rõ ràng trách nhiệm giữa các phòng ban. (3) Xây dựng hệ thống định mức chi phí khoa học và thường xuyên cập nhật. (4) Đầu tư vào hệ thống phần mềm quản trị để tự động hóa và nâng cao chất lượng thông tin. (5) Thiết lập chức năng kiểm toán nội bộ doanh nghiệp để giám sát độc lập. Thực hiện các giải pháp này sẽ giúp công ty giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động một cách bền vững.

6.2. Triển vọng phát triển hệ thống quản trị doanh nghiệp dệt may

Triển vọng phát triển của hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp dệt may gắn liền với xu hướng quản trị hiện đại. Các doanh nghiệp sẽ ngày càng chú trọng hơn đến việc quản trị dựa trên dữ liệu (data-driven management). Hệ thống KSNB sẽ được tích hợp chặt chẽ với các hệ thống quản trị khác như quản trị chất lượng (TQM), quản trị chuỗi cung ứng (SCM) và quản trị quan hệ khách hàng (CRM). Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống quản trị tổng thể, thông minh và linh hoạt, không chỉ giúp kiểm soát chi phí mà còn nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tăng cường kiểm soát nội bộ chi phí sản xuất tại công ty cổ phần may trường giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Lý luận chung về kiểm soát nội bộ chỉ phí sản xuất trong. Chương 2 : Thực trang công tác kiểm soát nội bộ chỉ phí sản xuất tại Công ty cô phần may Trường Giang. Chương 3 : Các giải pháp nhằm tăng cường kiểm soát nội bộ chỉ phí sản xuất tại Công ty cổ phần may Trường Giang. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Kiếm soát nội bộ đang đóng một vai trò hết sức quan trọng trong hoạt động kinh tế của các doanh nghiệp và tổ chức.

Kiểm soát nội bộ giúp các nhà quản trị quản lý hữu hiệu và hiệu quả hơn các nguồn lực kinh tế của Công ty mình như: con người, tài sản, vốn .góp phần hạn chế tối đa những rủi ro. phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh, đồng thời giúp doanh nghiệp. xây dựng được một nền tảng quản lý vững chắc phục vụ cho quá trình mở rong, và phát triển di lên của doanh nghiệp. Ở Việt Nam, các doanh nghiệp chưa quan tâm nhiều về công tác KSNB do chưa nhận thấy được tầm quan trọng của KSNB.

vay, nghiên cứu vẻ công tác KSNB trong các doanh nghiệp là va p thí cho mỗi doanh nghiệp, nhất là trong điều kiện kinh tế thị trường cạnh tranh gây. và đang trên đà khủng hoãn như hiện nay. Trong quá trình tìm hiểu nghiên cứu, tác giả đã tham khảo các công trình nghiên cứu sau Huỳnh Thị Loan (2008), “Tăng cường kiểm soát chỉ phí sản xuất tại tổng Công ty cổ phần dệt may Hòa Thọ”, Luận văn thạc sỹ, Đại học Đà Nẵng. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát chỉ phí nói chung và kiểm soát chỉ phí sản xuất nói riêng, tìm hiểu thực tế công tác kiểm soát chỉ phí sản xuất tại tổng Công ty phin dét may Hòa Thọ, đánh giá những ưu nhược điểm của công tác kiểm soát chỉ phí sản xuất tại Công ty và từ đó tác giả đưa ra các giải pháp nhằm tăng cường công tác kiểm soát chỉ phí tại Công.

Nhìn chung, luận văn này đã đi sâu vào vẫn đề kiểm soát trong quản lý, như: hồ sơ công nghệ, kiểm soát chất lượng, giá nguyên vật liệu mua vào và lập hỗ sơ dự toán chỉ phí. Phạm Thị Thu Hoải (2009), “Tăng cường kiểm soát nội bộ về chỉ phí kinh doanh tại Công ty cô phần lương thực và dịch vụ Quảng Nam”, Luận văn thạc sỹ, Đại học Đà Nẵng. Luận văn đi vào tìm hiểu những vấn đề cơ bản về KSNB trong quản lý, bản chất cũng như phân loại chỉ phí kinh doanh trong. doanh nghiệp thương mại, nội dung cơ bản về KSNB chỉ phí kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại: tìm hiểu về đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh và tổ chức quản lý, thực trạng KSNB chỉ phí kinh doanh tại Công ty cổ phần lương thực và dịch vụ Quảng Nam; đề xuất các giải pháp nhằm tăng.

cường KSNB chỉ phí kinh doanh tại Công ty như: giải pháp hoàn thiện môi trường kiểm soát, hoàn thiện thủ tục kiểm soát và hoàn thiện thông tin kế toán Lê Thị Thảo Như (2010), "Tăng cường, mm soát nội bộ về chỉ phí sản xuất tại Công ty cô phần dệt may 29/3”, Luận văn thạc sỹ, Đại học Đà Nẵng. Luận văn đã hệ thống hóa được những vấn đề lý luận cơ bản về KSNB sản xuất trong doanh nghiệp nói chung. Từ đó làm tiền đề cho việc đánh giá thực. trạng và tìm ra giải pháp tăng cường công tác KSNB chỉ phí sản xuất tại Công, ty cổ phần dệt may 29-3; Thực trạng công tác KSNB chi phí sản xuất tại Công ty cổ phần dệt may 29-3 bao gồm: tổng quan về Công ty cổ phần dệt may 29-3; môi trường kiểm soát tại Công ty cỗ phần 29-3; hệ thống kế toán tại Công ty; các thủ tục kiểm soát nội bộ chỉ phí sản xuất tại Công ty cổ phần đệt may 29-3.

Từ đó chỉ ra những hạn chế cần hoàn thiện về KSNB chỉ phí sản xuất tại Công ty cổ phần dệt may 29-3: các thủ tục KSNB tại Công ty chưa được thiết lập; Công ty chưa thực hiện việc báo cáo phân tích chỉ phí; một số chứng từ chưa giúp cho việc KSNB chỉ phí sản xuất; việc phân quyền. truy cập hệ thống mang tính thưc; chưa có quy định về vấn đề bảo vệ chỉ phí sản xuất trong hệ thống máy tính; Từ những hạn chế như vậy luận văn đã đưa ra các giải pháp: tăng cường một số thủ tục KSNB chỉ phí chủ yếu tại Công ty cỗ phần dệt may 29-3; hoàn thiện hệ thống báo cáo chỉ phí; hoàn thiện một số chứng từ và số sách chủ yếu phục vụ cho KSNB chỉ phí, tăng. cường kiểm soát việc truy cập hệ thống, quyền sửa số liệu; tăng cường các quy chế quy định đối với việc lưu trữ dữ liệu chỉ phí sản xuất Nguyễn Thị Thanh Thúy (2010), “Tăng cường kiểm soát chỉ phí tại Cong ty Vinaconex 25” , Luan van thạc sỹ, Đại học Đà Nẵng. Luận văn đã nghiên cứu lý luận về những vấn đề cơ bản về kiểm soát chỉ phí trong quản lý, bản chất cũng như phân loại chỉ phí sản xuất trong doanh nghiệp xây dựng, nội dung cơ bản về kiểm soát chỉ phí sản xuất trong doanh nghiệp xây dựng; Tìm È đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh và tổ chức quan lý, thực trạng kiểm soát chỉ phí sản xuất tại Công ty cổ phần Vinaconex 25.

Đánh giá thực trạng công tác kiểm soát chỉ phí sản xuất tại Công ty cổ phần Vinaconex 25, chi ra ưu điểm, hạn chế cũng như những nguyên nhân dẫn đến những mặt tồn tại đó; Đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường kiểm soát chỉ phí sản xuất tại Công ty cỗ phần Vinaconex 25: Tăng cường kiểm soát chỉ phí sản xuất theo theo định hướng gắn với trung tâm chỉ phí, trong đó Đội được xem là trung tâm chỉ phí sản xuất và Đội trưởng là người chịu. trách nhiệm sác báo cáo chỉ phí sản xuất của trung tâm. Các bộ phận chỉ phí: Bộ phận vật tư, Tổ thi công và Bộ phận kế toán Đội, các bộ phận này. chịu sự chỉ đạo trực tiếp của Đội trưởng; Giải pháp tăng cường kiểm soát chỉ phí sản xuất thông qua phân tích chỉ phí sản xuất, Giải pháp tăng cường kiểm soát chỉ phí sản xuất thông qua việc hoàn thiện các thủ tục kiểm soát chỉ phí sản xuất; Giải pháp tăng cường kiểm soát chỉ phí sản xuất thông qua hoàn thiện giao khoán giữa Công ty với các Đội xây dựng.

Lê Thị Thu Hiển (2010), “Hoàn thiện hệ thống kiểm soát chỉ phí sản xuất tại Công ty giày Thượng Đình” Luận văn thạc sỹ, Đại học Đà Nẵng. Luận văn đã nghiên cứu những lý luận chung về kiểm soát trong quản lý, kiểm soát chỉ phí trong doanh nghiệp, nội dung, trình tự kiểm soát chỉ phí sản xuất, tổ chức thông tin phục vụ kiểm soát; Tìm hiểu thực trạng hệ thống kiếm soát chỉ phí sản xuất của Công ty giày Thượng Đình và đưa ra những đánh giá đối với hệ thống kiểm soát chỉ phí sản xuất tại Công ty; Luận văn đã đặt ra và giải quyết một cách khá toàn diện vấn đề kiểm soát chi phi tại Công ty. Toàn bộ các yếu tổ của hệ thống kiểm soát chỉ phí sản xuất được nhận dạng và giải quyết một cách có cơ sở, nội dung, trình tự kiểm soát chỉ phí sản xuất nhằm. nâng cao hiệu quả sử dụng chỉ phí và đạt được lợi nhuận mong muốn cuả Công ty giày Thượng Đình, và có thể suy rộng đối với các doanh nghiệp trong ngành giày khác.

Công tác KSNB có vai trò hết sức quan trọng trong đối với quá trình phát triển và hội nhập của mọi doanh nghiệp. Nhận thức được tằm quan trong của KSNB đối với mỗi doanh nghiệp, đề tài đã kế thừa những thành tựu nghiên cứu đã đạt được đồng thời tiến hành chọn việc nghiên cứu công tác KSNB tại Công ty cổ phần may Trường Giang để đi sâu vào nghiên cứu. Nhìn chung, các để tải trên đã đi sâu vào KSNB trong quản lý, chưa đi vào KSNB trong kế toán, đề tài này sẽ đi sâu vào KSNB về kế toán và quản lý CHUONG LY LUẬN CHUNG VE KIEM SOAT NOI BO CHI PHi SAN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP.1 KHÁI QUÁT VỀ KIÊM SOÁT NỘI BỘ TRONG DOANH NGHIỆP.1 Khái niệm kiểm soát nội bộ Theo Ủy ban của hội đồng quốc gia Hoa kỳ về việc chống gian lận về báo cáo tài chính (COSO): * Kiểm soát nội bộ là một quá trình do người quản ý, hội đồng quản trị và các nhân viên của đơn vị chi phối, nó được thiết lập để cung cấp một sự bảo đâm hợp lý nhằm thực hiện ba mục tiêu: Báo cáo tài chính đáng tin cậy; các luật lệ và quy định được tuân thủ; và hoạt động hữu hiệu và hiệu quả.” Trong định nghĩa trên, bổn nội dung cơ bản của KSNB là quá trình, con người, dâm bảo hợp lý và mục tiêu. Chúng được hiểu như sau ~ Kiểm soát là một quá trình.

Kiểm soát nội bộ bao gồm một chuỗi hoạt động kiểm soát hiện diện cho mọi bộ phận trong đơn vị và được kết hợp với nhau thành một thể thống nhất. Quá trình kiểm soát là phương tiện để giúp cho đơn vị đạt được mục tiêu của mình. ~ Kiểm soát nội bộ được thiết lập và vận hành bởi con người. Kiểm soát nội bộ không chi dom th là những chính sách, thủ tục, biểu mẫu — mà phải 'bao gồm cả những con người trong tổ chức như: Hội đồng quản trị, Ban giám đốc, Các nhân viên khác - Chính con người quyết định ra mục tiêu, thiết lập cơ chế kiểm soát ở mọi nơi và vận hành chúng, - Kiểm soát nội bộ cung cấp sự đảm bảo hợp lý.

Vì khi vận hành hệ thống kiểm soát, những yếu kém có thể xảy ra do những sai lầm của con người nên dẫn đến không thực kiện được các mục tiêu. Kiểm soát nội bộ có. thể ngăn chặn và phát hiện những sai phạm nhưng không thể đảm bảo là chúng không bao giờ xây ra “Theo liên đoàn kế toán quốc tế (IEAC), *Kiểm soát nội bộ là một chức năng thường xuyên của các đơn vị, tổ chức và trên cơ sở xác định rủi ro có thể xảy ra trong từng khâu công việc để tìm ra biện pháp ngăn chặn nhằm. thực hiện có hiệu quả tắt cả các mục tiêu đặt ra của đơn vị: Bảo vệ tài sản của.

đơn vị; đảm bảo độ tin cậy của các thông tin; bảo đảm việc thực hiện các chế độ pháp lý; bảo đảm hiệu quả của hoạt động và năng lực quản lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ